Download Giáo trình Kỹ thuật Xung - Số | Ngành Điện Công nghiệp - CĐ Lào Cai

Tải trọn bộ giáo trình Kỹ thuật Xung - Số ngành Điện Công nghiệp. Tài liệu gồm lý thuyết và thực hành về cổng logic, mạch đếm, bộ nhớ, ADC-DAC.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề Lào Cai

Chuyên ngành

Điện Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

143
14
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Kỹ thuật Xung Số Điện Công Nghiệp

Giáo trình Kỹ thuật Xung - Số ngành Điện Công Nghiệp là tài liệu học tập cốt lõi, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc về hai lĩnh vực quan trọng trong điện tử hiện đại. Được biên soạn bởi Trường Cao Đẳng Nghề Lào Cai, tài liệu này được thiết kế với lộ trình học tập khoa học, đi từ những khái niệm cơ bản đến các vấn đề phức tạp, giúp người học dễ dàng tiếp cận và nắm bắt. Nội dung giáo trình bao gồm hai phần chính: Kỹ thuật Xung và Kỹ thuật Số. Phần đầu tiên tập trung vào các khái niệm về xung điện, tham số của xung, và các mạch tạo xung kinh điển như mạch dao động đa hài. Phần thứ hai đi sâu vào thế giới số, từ các hệ đếm, cổng logic cơ bản đến các vi mạch số phức tạp hơn như Flip-Flop, bộ đếm, và kỹ thuật chuyển đổi ADC-DAC. Cuốn Giáo trình Kỹ thuật Xung - Số ngành Điện Công Nghiệp (PDF) này không chỉ là tài liệu dành cho sinh viên trình độ cao đẳng mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho những ai muốn tự học, bồi dưỡng năng lực giải quyết các vấn đề kỹ thuật thực tế.

1.1. Mục tiêu và nội dung cốt lõi của tài liệu học tập

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học một hệ thống kiến thức toàn diện và kỹ năng thực hành cần thiết. Về kiến thức, người học cần phát biểu được các khái niệm về xung điện, cấu tạo và nguyên lý của các mạch dao động tạo xung, cũng như trình bày được nguyên lý hoạt động của các cổng logic và các mạch số thông dụng. Về kỹ năng, tài liệu hướng đến việc giúp sinh viên có thể tự tay lắp ráp, kiểm tra các mạch tạo xung và mạch số cơ bản trên panel thực hành. Nội dung cốt lõi được cấu trúc logic, bao gồm các bài học về khái niệm cơ bản của xung, mạch dao động đa hài, đại cương về kỹ thuật số, Flip-Flop, mạch logic MSI, mạch đếm, bộ nhớ, và kỹ thuật ADC – DAC. Mỗi bài học đều có phần lý thuyết và hướng dẫn thực hành chi tiết, đảm bảo sự cân bằng giữa lý thuyết và ứng dụng.

1.2. Vai trò của Kỹ thuật Xung Số trong ngành Điện Công Nghiệp

Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, Kỹ thuật Xung - Số đóng vai trò là nền tảng của hầu hết các thiết bị điện tử và hệ thống điều khiển tự động trong công nghiệp. Sự ra đời của các vi mạch số đã tạo ra một cuộc cách mạng, cho phép các thiết bị trở nên nhỏ gọn, thông minh và tích hợp nhiều chức năng hơn. Đối với ngành Điện Công Nghiệp, kiến thức về xung và số là không thể thiếu trong việc thiết kế, vận hành và bảo trì các hệ thống điều khiển, từ các bộ biến tần, PLC, đến các hệ thống giám sát và thu thập dữ liệu (SCADA). Nắm vững các nguyên lý về tín hiệu số, mạch logic, và các mạch chức năng như bộ đếm, bộ nhớ giúp kỹ sư và kỹ thuật viên có khả năng phân tích, sửa chữa và tối ưu hóa các quy trình sản xuất, góp phần nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống công nghiệp.

II. Thách thức khi học Giáo trình Kỹ thuật Xung Số PDF

Việc tiếp cận môn học Kỹ thuật Xung - Số đặt ra không ít thách thức cho người mới bắt đầu. Các khái niệm thường mang tính trừu tượng cao, đòi hỏi khả năng tư duy logic và trí tưởng tượng tốt. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc hình dung hoạt động của các tín hiệu biến đổi gián đoạn theo thời gian, khác biệt hoàn toàn so với các tín hiệu hình sin liên tục trong kỹ thuật tương tự. Hơn nữa, sự đa dạng của các loại mạch, từ mạch tạo xung, mạch định hình xung đến các loại mạch dao động đa hài (phi ổn, đơn ổn, lưỡng ổn), khiến người học dễ bị nhầm lẫn về cấu trúc và nguyên lý hoạt động. Nếu không có một nguồn tài liệu chất lượng như Giáo trình Kỹ thuật Xung - Số ngành Điện Công Nghiệp (PDF), việc tự học có thể trở nên lan man và thiếu hệ thống. Giáo trình này giải quyết vấn đề bằng cách cấu trúc kiến thức "từ đơn giản đến phức tạp, từ dễ đến khó, phần trước tạo tiền đề cho phần sau", giúp người đọc xây dựng nền tảng một cách vững chắc.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu các tham số của xung điện

Một trong những rào cản đầu tiên là nắm bắt các tham số cơ bản của một xung điện. Không giống như tín hiệu sin chỉ có biên độ và tần số, một xung vuông lý tưởng có nhiều tham số hơn: độ rộng xung (ton), thời gian nghỉ (toff), chu kỳ (T), và biên độ. Tuy nhiên, trong thực tế, không có xung nào là lý tưởng. Khái niệm về sườn trướcsườn sau của xung, cùng với thời gian tăng và thời gian giảm, là những yếu an tố quan trọng nhưng khó hình dung. Giáo trình đã chỉ rõ: "thời gian xung được tính theo công thức: ton = tt + tđ + ts", trong đó tt và ts là độ rộng sườn trước và sườn sau. Hiểu sai hoặc bỏ qua các tham số này có thể dẫn đến những phân tích và thiết kế mạch không chính xác, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi tốc độ chuyển mạch cao.

2.2. Phân biệt các loại mạch dao động đa hài phức tạp

Các mạch dao động đa hài là trái tim của nhiều ứng dụng tạo xung, nhưng cũng là phần kiến thức gây nhiều bối rối. Ba loại mạch chính gồm: mạch đa hài phi ổn (tự dao động), mạch đa hài đơn ổn (một trạng thái bền), và mạch đa hài lưỡng ổn (hai trạng thái bền). Thách thức nằm ở việc phân biệt cấu trúc mạch và nguyên lý hoạt động của chúng. Ví dụ, mạch phi ổn dùng hai transistor có cấu trúc đối xứng và sử dụng hai tụ điện để hồi tiếp, trong khi mạch đơn ổn thường có cấu trúc bất đối xứng và chỉ cần một xung kích từ bên ngoài để thay đổi trạng thái. Mạch lưỡng ổn, hay Flip-Flop, lại là cơ sở của các phần tử nhớ. Việc không phân biệt rõ ràng chức năng và ứng dụng của từng loại sẽ gây khó khăn khi lựa chọn mạch phù hợp cho một bài toán thiết kế cụ thể trong thực tế.

III. Phương pháp phân tích các mạch trong Kỹ thuật Xung

Để chinh phục phần Kỹ thuật Xung trong Giáo trình Kỹ thuật Xung - Số ngành Điện Công Nghiệp, cần có một phương pháp tiếp cận hệ thống. Thay vì học thuộc lòng sơ đồ, người học nên tập trung vào việc phân tích nguyên lý dòng điện và điện áp tại các điểm nút quan trọng trong mạch. Bắt đầu với các mạch cơ bản như mạch tích phân và vi phân sẽ giúp xây dựng nền tảng về cách các linh kiện R, C, L tác động lên dạng xung. Sau đó, khi phân tích các mạch dao động đa hài phức tạp hơn, hãy chia nhỏ quá trình hoạt động thành các giai đoạn: giai đoạn nạp tụ, giai đoạn xả tụ, và giai đoạn chuyển trạng thái của transistor hoặc IC. Việc vẽ giản đồ thời gian của điện áp tại các điểm khác nhau trong mạch (ví dụ: cực B, cực C của transistor) là một kỹ thuật cực kỳ hiệu quả để trực quan hóa và hiểu sâu sắc nguyên lý hoạt động. Giáo trình này cung cấp các sơ đồ và giải thích chi tiết, là kim chỉ nam cho phương pháp phân tích này.

3.1. Nguyên lý mạch tích phân và mạch vi phân trong thực tế

Mạch tích phân và mạch vi phân là hai mạch định hình xung cơ bản. Mạch tích phân, thường là một mạch RC với tín hiệu ra lấy trên tụ điện, có tác dụng làm "mượt" các cạnh xung. Theo giáo trình, "Nếu chọn R, C thích hợp thì Mạch tính phân có thể tạo ra xung răng cưa từ xung vuông". Ngược lại, mạch vi phân, với tín hiệu ra lấy trên điện trở, có tác dụng làm sắc nhọn các cạnh xung. Chức năng chính của nó là "thu hẹp độ rộng xung, tạo các xung nhọn để kích mở các linh kiện điều khiển như SCR, Triac". Hiểu rõ mối quan hệ giữa hằng số thời gian τ = R.C và chu kỳ xung Ti là chìa khóa để xác định dạng sóng ngõ ra. Khi τ << Ti, mạch vi phân tạo ra xung nhọn rõ rệt. Khi τ >> Ti, mạch gần như chỉ truyền tín hiệu qua.

3.2. Phân tích chi tiết mạch dao động đa hài phi ổn Astable

Mạch đa hài phi ổn là mạch tự dao động, không có trạng thái ổn định và liên tục tạo ra chuỗi xung vuông. Phiên bản dùng hai transistor NPN đối xứng là một ví dụ kinh điển. Nguyên lý hoạt động dựa trên quá trình nạp và xả của hai tụ liên lạc C1 và C2. Giả sử Q1 dẫn trước, điện áp tại cực C của Q1 giảm, kéo theo điện áp tại cực B của Q2 giảm qua tụ C1, làm Q2 ngưng dẫn. Đồng thời, tụ C2 nạp điện. Khi C2 nạp đầy, nó sẽ kích Q1 ngưng dẫn và Q2 dẫn. Quá trình lật trạng thái này diễn ra liên tục. Chu kỳ của xung ra được quyết định bởi hằng số thời gian của các mạch RC phân cực. Ngoài ra, IC 555 cũng được sử dụng rộng rãi để tạo mạch đa hài phi ổn với công thức tính tần số đơn giản: f = 1 / [0,69(R1 + 2R2)C1].

3.3. Tìm hiểu mạch đa hài đơn ổn Monostable và lưỡng ổn Bistable

Khác với mạch phi ổn, mạch đa hài đơn ổn có một trạng thái ổn định và một trạng thái không ổn định. Nó sẽ giữ nguyên ở trạng thái ổn định cho đến khi có một xung kích bên ngoài tác động. Khi đó, mạch sẽ chuyển sang trạng thái không ổn định trong một khoảng thời gian được định trước (bởi hằng số RC), sau đó tự động quay về trạng thái ổn định ban đầu. Vì vậy, nó còn được gọi là mạch định thời. Trong khi đó, mạch đa hài lưỡng ổn, hay còn gọi là Flip-Flop, có hai trạng thái ổn định. Mạch sẽ duy trì ở một trong hai trạng thái này mãi mãi cho đến khi có xung kích tác động để lật sang trạng thái còn lại. Đây chính là nguyên lý cơ bản của các phần tử lưu trữ thông tin 1-bit trong các bộ nhớ và thanh ghi.

IV. Hướng dẫn nắm vững nền tảng Kỹ thuật Số trong giáo trình

Kỹ thuật số là trụ cột thứ hai và là phần kiến thức hiện đại được trình bày trong Giáo trình Kỹ thuật Xung - Số ngành Điện Công Nghiệp (PDF). Để nắm vững phần này, người học cần bắt đầu từ những viên gạch nền móng nhất: hệ thống số và đại số logic. Việc thành thạo chuyển đổi giữa các hệ đếm như nhị phân, thập phân, và thập lục phân là kỹ năng bắt buộc. Tiếp theo, cần hiểu rõ định nghĩa, ký hiệu, bảng sự thật và biểu thức logic của các cổng logic cơ bản (AND, OR, NOT, NAND, NOR, XOR). Đây là những khối xây dựng nên mọi mạch số phức tạp. Sau khi nắm vững các cổng logic, người học có thể tiến đến việc phân tích các mạch logic tổ hợp (như mạch mã hóa, giải mã) và các mạch logic tuần tự (như Flip-Flop, mạch đếm). Phương pháp học hiệu quả là kết hợp đọc lý thuyết với việc giải các bài tập về rút gọn biểu thức logic và mô phỏng hoạt động của mạch trên phần mềm.

4.1. So sánh ưu nhược điểm của kỹ thuật số và kỹ thuật tương tự

Giáo trình đã nêu bật sự khác biệt căn bản giữa hai kỹ thuật. Hệ thống tương tự xử lý các đại lượng có thể thay đổi liên tục, trong khi hệ thống số làm việc với các đại lượng chỉ có giá trị rời rạc (thường là 0 và 1). Ưu điểm của kỹ thuật số rất lớn: thiết bị dễ thiết kế hơn, thông tin được lưu trữ dễ dàng, độ chính xác cao, khả năng lập trình linh hoạt và ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là "hầu hết các đại lượng vật lý có bản chất tương tự". Điều này đòi hỏi phải có các bộ chuyển đổi ADC (Analog-to-Digital Converter) để số hóa tín hiệu đầu vào và DAC (Digital-to-Analog Converter) để chuyển đổi tín hiệu số đã xử lý trở lại dạng tương tự ở đầu ra. Quá trình này làm tăng độ phức tạp và chi phí cho hệ thống.

4.2. Các hệ đếm và cổng logic cơ bản trong các mạch số

Nền tảng của kỹ thuật sốhệ thống số nhị phân, chỉ sử dụng hai chữ số 0 và 1. Bên cạnh đó, các hệ bát phân, thập lục phân (Hexa) và mã BCD (Binary Coded Decimal) cũng được sử dụng phổ biến để biểu diễn số nhị phân một cách ngắn gọn hơn. Từ hệ nhị phân, các cổng logic được xây dựng để thực hiện các phép toán logic cơ bản. Cổng AND thực hiện phép nhân logic (Y = A.B), chỉ cho ra mức 1 khi tất cả đầu vào là 1. Cổng OR thực hiện phép cộng logic (Y = A+B), cho ra mức 1 khi có ít nhất một đầu vào là 1. Cổng NOT là cổng đảo, thực hiện phép phủ định (Y = Ā). Các cổng NAND, NOR là sự kết hợp của AND, OR với NOT, tạo nên sự linh hoạt trong thiết kế mạch.

4.3. Giới thiệu về Flip Flop và các mạch logic MSI

Nếu các cổng logic là đơn vị xử lý thì Flip-Flop (FF) là đơn vị lưu trữ cơ bản nhất. Nó là một mạch đa hài lưỡng ổn, có khả năng "nhớ" một bit thông tin (0 hoặc 1). Có nhiều loại FF khác nhau như RS FF, D FF, JK FF, T FF, mỗi loại có cách hoạt động và ứng dụng riêng trong việc xây dựng các thanh ghi và bộ đếm. Khi kết hợp nhiều cổng logic và Flip-Flop trên một vi mạch, ta có các mạch logic MSI (Medium-Scale Integration). Giáo trình đề cập đến các mạch MSI thông dụng như mạch mã hóa (Encoder), giải mã (Decoder), dồn kênh (Multiplexer - MUX), và phân kênh (Demultiplexer - DEMUX). Đây là những khối chức năng được tích hợp sẵn, giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế các hệ thống số phức tạp.

V. Ứng dụng thực tiễn từ Giáo trình Kỹ thuật Xung Số PDF

Giá trị lớn nhất của một tài liệu kỹ thuật nằm ở khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế. Giáo trình Kỹ thuật Xung - Số ngành Điện Công Nghiệp (PDF) không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn chú trọng đặc biệt đến kỹ năng thực hành. Toàn bộ giáo trình được lồng ghép các bài thực hành chi tiết, từ việc lựa chọn dụng cụ, kiểm tra linh kiện đến lắp ráp và khảo sát mạch. Điều này giúp sinh viên củng cố lý thuyết đã học và làm quen với các thao tác kỹ thuật cần thiết. Các ứng dụng được đề cập trong giáo trình có tính thực tiễn cao, phản ánh đúng nhu cầu của ngành Điện Công Nghiệp. Việc hiểu và có thể lắp ráp các mạch tạo xung, mạch điều khiển, hay các khối chuyển đổi tín hiệu là những kỹ năng nền tảng giúp sinh viên tự tin hơn khi làm việc với các thiết bị công nghiệp thực tế, nơi mà tín hiệu xung và số xuất hiện ở khắp mọi nơi.

5.1. Kỹ thuật ADC DAC và vai trò trong chuyển đổi tín hiệu

Trong các hệ thống điều khiển công nghiệp, vi điều khiển hay PLC (bộ não số) cần giao tiếp với thế giới bên ngoài (cảm biến, cơ cấu chấp hành - thường là tương tự). Kỹ thuật ADC – DAC chính là cầu nối cho sự giao tiếp này. Mạch chuyển đổi tương tự - số (ADC - Analog-to-Digital Converter) có nhiệm vụ lấy một tín hiệu tương tự (ví dụ: điện áp từ cảm biến nhiệt độ) và chuyển nó thành một chuỗi bit nhị phân mà bộ xử lý có thể hiểu được. Ngược lại, mạch chuyển đổi số - tương tự (DAC - Digital-to-Analog Converter) nhận dữ liệu số từ bộ xử lý và chuyển nó thành một mức điện áp hoặc dòng điện tương tự để điều khiển các thiết bị như động cơ, van. Đây là một trong những kỹ thuật quan trọng nhất, quyết định độ chính xác và hiệu quả của toàn bộ hệ thống điều khiển.

5.2. Hướng dẫn thực hành lắp ráp các mạch điện tử cơ bản

Phần "HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH" chiếm một vị trí quan trọng trong mỗi bài học của giáo trình. Các phiếu hướng dẫn được trình bày rõ ràng theo từng bước, từ "Lựa chọn dụng cụ, thiết bị", "Kiểm tra linh kiện" đến "Lắp ráp" và "Cấp nguồn - Khảo sát". Các bài thực hành bao gồm việc lắp ráp và kiểm tra hoạt động của mạch tích phân, mạch vi phân, và các loại mạch dao động đa hài dùng transistor. Ví dụ, bài thực hành "Lắp ráp, khảo sát mạch dao động đa hài phi ổn dùng TZT" yêu cầu sinh viên phải tự tay kết nối các linh kiện như transistor, điện trở, tụ điện một cách hợp lý, chắc chắn, sau đó cấp nguồn và đo đạc dạng sóng ngõ ra. Quá trình này giúp sinh viên không chỉ hiểu sâu lý thuyết mà còn rèn luyện tính cẩn thận, tỉ mỉ và tuân thủ các quy định về an toàn điện.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ LÀO CAI GIÁO TRÌNH MÔN HỌC/MÔ ĐUN: KỸ THUẬT XUNG-SỐ NGÀNH/NGHỀ: ĐIỆN CÔNG NGHIỆP (áp dụng cho Trình độ Cao đẳng) LƯU HÀNH NỘI BỘ Năm 2017 1 LỜI GIỚI THIỆU Trong những năm gần đây công nghệ kỹ thuật số phát triển vô cùng mạnh mẽ. Sự ra đời của các vi mạch số góp phần không nhỏ vào sự phát triển của các hãng sản xuất điện tử… hàng đầu thế giới. Tất cả các sản phẩm có xu hướng nhỏ, gọn, mỏng, nhẹ tích hợp nhiều chức năng ưu việt Toàn tập đề cương bao gồm những kiến thức cơ bản về các hệ thống số đếm, các cổng logic, mạch mã hóa giải mã, dồn kênh, phân kênh, Flip Flop, họ vi mạch số thông dụng, các khái niệm cơ bản về chuyển đổi số - tương tự và tương tự - số. Cách cấu trúc của tập đề cương đi từ đơn giản đến phức tạp, từ dễ đến khó, phần trước tạo tiền đề cho phần sau.

Trên cơ sở các kiến thức cơ bản giáo trình đã cố gắng tiếp cận các vấn đề hiện đại, đồng thời liên hệ với thực tế kĩ thuật. Đọc tập đề cương này, độc giả mau chóng nắm được những vấn đề cốt lõi của kỹ thuật điện tử số, tăng cường năng lực giải quyết các vấn đề kĩ thuật trong thực tế cũng như bồi dưỡng năng lực tự học. Tập đề cương này thích hợp cho độc giả muốn tự học, dùng làm tài liệu bổ trợ cho học sinh, sinh viên và cho tất cả những ai quan tâm đến kĩ thuật điện tử số. Với mong muốn truyền tải nhiều thông tin bổ ích, các tài liệu được sử dụng trong tập đề cương đã được chon lọc kỹ.

Tuy nhiên trong quá trình biên soạn nên không tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ độc giả và các bạn đồng nghiệp để tập đề cương được hoàn chỉnh hơn Xin trân trọng cảm ơn! 2 MỤC LỤC Phần 1: Kỹ thuật Xung. 5 BÀI 1: CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN. 5 Phần: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT. 5 Phần: HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH.

15 BÀI 2 : MẠCH DAO ĐỘNG ĐA HÀI. 20 Phần: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT. 20 Phần: HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH. 41 Phần 2 : Kỹ thuật số.

44 Phần: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT. 44 Phần: HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH. 70 Phần: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT. 71 Phần: KIẾN THỨC THỰC HÀNH.

77 Bài 3: MẠCH LOGIC MSI. 79 Phần: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT. 79 Phần: KIẾN THỨC THỰC HÀNH. 97 Bài 4: MẠCH ĐẾM VÀ THANH GHI.

102 Phần: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT. 102 Phần: HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH. 112 Bài 5: BỘ NHỚ. 115 Phần: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT.

116 Phần: KIẾN THỨC THỰC HÀNH. 124 BÀI 6: KỸ THUẬT ADC – DAC. 125 Phần: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT…………………………………………. Mạch chuyển đổi số - tương tự (DAC).

Mạch chuyển đổi tương tự - số (ADC). 132 Phần: KIẾN THỨC THỰC HÀNH. 141 3 NỘI DUNG CHI TIẾT TẬP BÀI GIẢNG MÔ ĐUN I. Mục tiêu mô đun: - Về kiến thức: + Phát biểu được các khái niệm cơ bản về xung điện, các thông số cơ bản của xung điện, ý nghĩa của xung điện trong kỹ thuật điện tử.

+ Trình bày được cấu tạo các mạch dao động tạo xung và mạch xử lí dạng xung. + Trình bày được khái niệm về kỹ thuật số, các cổng logic cơ bản. Kí hiệu, nguyên lí hoạt động, bảng sự thật của các cổng lôgic. + Trình bày được cấu tạo, nguyên lý các mạch số thông dụng như: Mạch đếm, mạch đóng ngắt, mạch chuyển đổi, mạch ghi dịch, mạch điều khiển.

- Về kỹ năng: + Lắp ráp, kiểm tra được các mạch tạo xung và xử lí dạng xung. + Lắp ráp, kiểm tra được các mạch số cơ bản trên panel và trong thực tế. - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Tuân thủ đúng quy định về an toàn điện. + Rèn luyện cho học sinh thái độ nghiêm túc, tỉ mỉ, chính xác trong học tập và trong thực hiện công việc.

Nội dung mô đun: Phần 1: Kỹ thuật Xung BÀI 1: CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN BÀI 2 : MẠCH DAO ĐỘNG ĐA HÀI Phần 2 : Kỹ thuật số Bài 1. ĐẠI CƯƠNG Bài 2. FLIP – FLOP Bài 3. MẠCH LOGIC MSI Bài 4.

MẠCH ĐẾM VÀ THANH GHI Bài 5. BỘ NHỚ Bài 6. KỸ THUẬT ADC – DAC 4 Phần 1: Kỹ thuật Xung BÀI 1: CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN Phần: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT 1. Định nghĩa xung điện, các tham số và dãy xung 1.

Định nghĩa Xung điện là tín hiệu sin có giá trị biến đổi gián đoạn trong một khoảng thời gian rất ngắn có thể so sánh với quá trình quá độ của mạch điện. Xung điện trong kỹ thuật được chia làm 2 loại: loại xung xuất hiện ngẫu nhiên trong mạch điện, ngoài mong muốn, được gọi là xung nhiễu, xung nhiễu thường có hình dạng bất kỳ (Hình 1.1: Các dạng xung nhiễu Các dạng xung tạo ra từ các mạch điện được thiết kế thường có một số dạng cơ bản: (u,t (u,t (u, (u,t t t t t Hình 1.2: Các dạng xung cơ bản của các mạch điện được thiết kế Dãy xung vuông xuất hiện trên màn hình của máy hiện sóng khi điều chỉnh tốc độ quét chậm., chúng ta thấy chỉ có những đường vạch ngang. Khi điều chỉnh tốc độ quét nhanh, trên màn hình của máy hiện sóng xuất hiện rõ đường vạch tạo nên hình dạng xung với các đường dốc lên và dốc xuống. - Cạnh xuất hiện trước xung được gọi là sườn trước của xung.

- Cạnh nằm trên đỉnh có giá trị cực đại gọi là đỉnh xung. - Cạnh xuất hiện sau của xung để trở về trạng thái ban đầu được gọi là sườn sau của xung. - Cạnh nối khỏang cách từ sườn trước và sườn sau ở trục tọa độ của xung gọi là đáy xung. Các thông số của xung điện và dãy xung 1.

Các tham số cơ bản của xung điện Dạng xung vuông lý tưởng được trình bày U, off t on Hình 1.3: Các thông số cơ bản của xung a. Độ rộng xung Là thời gian xuất hiện của xung trên mạch điện, thời gian này thường được gọi là thời gian mở ton. Thời gian không có sự xuất hiện của xung gọi là thời gian nghỉ t off. Chu kỳ xung Là khỏang thời gian giữa 2 lần xuất hiện của 2 xung liên tiếp, được tính theo công thức: T= t on + t off (1.1) Tần số xung được tính theo công thức: 1 f= (1.

Độ rỗng và hệ số đầy của xung Độ rỗng của xung: Là tỷ số giữa chu kỳ và độ rộng xung, được tính theo công thức: T Q= (1.3) Ton Hệ số đầy của xung: là nghịch đảo của độ rỗng, được tính theo công thức: Ton n= (1.4) T Trong thực tế, người ta ít quan tâm đến tham số này, người ta chỉ quan tâm trong khi thiết kế các bộ nguồn kiểu xung, để đảm bảo điện áp một chiều được tạo ra sau mạch chỉnh lưu, mạch lọc và mạch điều chỉnh sao cho mạch điện cấp đủ dòng, đủ công suất, cung cấp cho tải. Độ rộng sườn trước, độ rộng sườn sau Trong thực tế, các xung vuông, xung chữ nhật không có cấu trúc một cách lí tưởng. Khi các đại lượng điện tăng hay giảm để tạo một xung, thường có thời gian tăng trưởng (thời gian quá độ)nhất là các mạch có tổng trở vào ra nhỏ hoặc có thành phần điện kháng nên 2 sườn trước và sau không thẳng đứng một cách lí tưởng. Do đó thời gian xung được tính theo công thức: ton = tt + tđ + ts (1.5) Trong đó: ton: Độ rộng xung tt : Độ rộng sườn trước tđ : Độ rộng đỉnh xung ts : Độ rộng sườn sau Sườn đỉnh U trước ,I xung Sườn sau t Hình 1.4: Cách gọi tên các cạnh xung.

Độ rộng sườn trước t1 được tính từ thời điểm điện áp xung tăng lên từ 10% đến 90% trị số biên độ xung và độ rộng sườn sau t2 được tính từ thời điểm điện áp xung giảm từ 90% đến 10% trị số biên độ xung. Trong khi xét trạng tháI ngưng dẫn hay bão hòa của các mạch điện điều khiển Ví dụ, xung nhịp điều khiển mạch logic có mức cao H tương ứng với điện áp +5V. Sườn trước xung nhịp được tính từ khi xung nhịp tăng từ +0,5V lên đến +4,5V và sườn sau xung nhịp được tính từ khi xung nhịp giảm từ mức điện áp +4,5V xuống đến +0,5V. 10% giá trị điện áp ở đáy và đỉnh xung được dùng cho việc chuyển chế độ phân cực của mạch điện.

Do đó đối với các mạch tạo xung nguồn cung cấp cho mạch đòi hỏi độ chính xác và tính ổn định rất cao. Biên độ xung và cực tính của xung Biên độ xung là giá trị lớn nhất của xung với mức thềm 0V (U, I)Max 7 Hình 1.6 mô tả dạng xung khi tăng thời gian quét của máy hiện sóng. Lúc đó ta chỉ thấy các vach nằm song song (Hình 1.6b) và không thấy được các vạch hình thành các sườn trước và sườn sau xung nhịp. Khi giảm thời gian quét ta có thể thấy rõ dạng xung với sườn trước và sườn sau xung (Hình 1.5: Xung vuông trên màn hình máy hiện sóng Hình 1.5 a: Xung vuông lý tưởng Hình 1.5 b: xung vuông khi tăng thời gian quét Hình 1.5 c: xung vuông khi giảm thời gian quét Giá trị đỉnh của xung là giá trị được tính từ 2 đỉnh xung liền kề nhau U, I t Hình 1.6: Giá trị đỉnh xung Cực tính của xung là giá trị của xung so với điện áp thềm phân cực của xung.

U, I U, I t t xung dương xung âm Hình 1.7: Các dạng xung dương và xung âm 8 Trong thực tế xung điện là nền tảng của kỹ thuật điều khiển. Các thiết bị điều khiển đầu tiên ra đời điều khiển các mạch điện có chức năng đơn giản thường chỉ cần điều khiển bằng một xung. Ví dụ Mạch đóng mở cửa tự động: Khi có người đi vào hoặc ra qua hệ thống cảm biến nhận dạng tạo ra một xung tác động vào mạch điều khiển đóng mạch rơ le điều khiển động cơ mở cửa. Chuỗi xung Trong kỹ thuật, để điều khiển, mạch điện thường không dùng một xung để điều khiển, mà dùng nhiều xung trong một khỏang thời gian nhất định, gọi là chuỗi xung hay một dãy xung.

Trong một chuỗi xung, các xung có hình dạng giống nhau và biên độ bằng nhau. Nếu chuỗi xung được tạo ra liên tục trong quá trình làm việc thì gọi là chuỗi xung liên tục. Nếu chuỗi xung được tạo ra trong từng khỏang thời gian nhất định gọi là chuỗi xung gián đọan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ