Giáo trình kỹ thuật thi công nền đường nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình kỹ thuật thi công nền đường trình độ cao đẳng nghề vận hành máy thi công nền của trường CĐ GTVT Trung ương I. Tài liệu học tập chính thức.

Chuyên ngành

Kỹ thuật thi công nền đường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình kỹ thuật thi công nền đường CĐ GTVT I

Giáo trình kỹ thuật thi công nền đường dành cho nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng là một tài liệu cốt lõi do Trường CĐ GTVT Trung ương 1 biên soạn. Trong bối cảnh hạ tầng giao thông Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, việc đào tạo một đội ngũ công nhân lành nghề, nắm vững quy trình và kỹ thuật là yêu cầu cấp thiết. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn là cẩm nang thực hành chi tiết cho sinh viên ngành xây dựng cầu đường. Nội dung giáo trình được xây dựng một cách khoa học, bám sát thực tiễn, từ việc nghiên cứu bản vẽ, phân tích đặc tính của đất đến việc lựa chọn và vận hành máy thi công nền một cách hiệu quả. Việc nắm vững kiến thức trong tài liệu vận hành máy thi công này là nền tảng để đảm bảo chất lượng công trình, tối ưu hóa năng suất và tuân thủ các quy định về an toàn lao động. Chương trình đào tạo nhấn mạnh sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp người học có thể áp dụng ngay các kỹ năng vào công việc sau khi tốt nghiệp, đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao cho xã hội. Đây là một mô-đun đào tạo nghề xây dựng quan trọng, đặt nền móng cho sự nghiệp của các kỹ thuật viên tương lai.

1.1. Vai trò của tài liệu vận hành máy thi công trong đào tạo

Tài liệu này đóng vai trò là kim chỉ nam cho quá trình học tập và rèn luyện kỹ năng của sinh viên. Nó hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về kỹ thuật thi công nền đường, từ các khái niệm cơ bản về bản đồ, địa hình đến các phương pháp thi công phức tạp. Sinh viên sẽ được học cách đọc và phân tích bản vẽ, xác định các yếu tố kỹ thuật và lựa chọn phương án thi công tối ưu. Hơn nữa, tài liệu còn là một giáo án điện tử nghề vận hành máy thi công tiềm năng, cung cấp các hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng các loại máy móc phổ biến như máy ủi, máy san, máy lu. Việc này giúp giảm khoảng cách giữa lý thuyết giảng đường và thực tế công trường, đảm bảo sinh viên sau khi ra trường có thể làm việc ngay mà không cần đào tạo lại.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của mô đun đào tạo nghề xây dựng

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học ba nhóm năng lực cốt lõi. Thứ nhất, về kiến thức, sinh viên phải trình bày được cấu tạo, yêu cầu kỹ thuật đối với nền đường, nắm vững quy trình thi công nền đường cho từng loại kết cấu. Thứ hai, về kỹ năng, sinh viên phải thực hiện thành thạo các công việc từ chuẩn bị mặt bằng, lựa chọn máy đến vận hành thiết bị thi công một cách chính xác. Thứ ba, về thái độ, chương trình rèn luyện tính cẩn thận, khoa học, và ý thức tuân thủ tuyệt đối các quy tắc về an toàn lao động khi thi công cơ giới. Hoàn thành mô-đun, người học có đủ khả năng bố trí hiện trường, phối hợp phương tiện hợp lý, đạt hiệu quả kinh tế cao và đảm bảo chất lượng công trình.

II. Các thách thức trong công tác đất và thi công nền đường

Công tác đất là hạng mục chiếm khối lượng lớn và đóng vai trò quyết định đến chất lượng của toàn bộ công trình đường bộ. Tuy nhiên, quá trình này luôn tiềm ẩn nhiều thách thức, đòi hỏi người kỹ thuật phải có sự am hiểu sâu sắc. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự đa dạng và phức tạp của các loại đất. Công tác đất trong xây dựng đòi hỏi phải phân loại đất chính xác theo tiêu chuẩn để lựa chọn phương pháp thi công phù hợp. Đất cấp I, II (đất bùn, cát pha) có thể thi công dễ dàng, nhưng đất cấp III, IV (sét rắn, đất lẫn sỏi cuội) lại đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng và biện pháp xử lý đặc biệt. Bên cạnh đó, các tính chất cơ lý của đất như độ tơi xốp, độ ẩm, và góc ma sát trong ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của mái dốc và khả năng chịu tải của nền đường. Đặc biệt, biện pháp thi công nền đường đất yếu luôn là một bài toán khó, yêu cầu các giải pháp gia cố phức tạp để tránh sụt lún, trượt lở. Việc không đánh giá đúng các thách thức này có thể dẫn đến giảm chất lượng công trình, tăng chi phí và kéo dài tiến độ thi công.

2.1. Phân loại đất và ảnh hưởng đến biện pháp thi công

Giáo trình phân loại đất theo hai phương pháp chính: thủ công và cơ giới. Theo thi công cơ giới, đất được chia làm 4 cấp. Cấp 1 và 2 là các loại đất mềm, dễ đào xúc. Cấp 3 và 4 bao gồm đất sét rắn chắc, đất lẫn sỏi đá, đòi hỏi máy móc có lực đào lớn. Việc xác định đúng cấp đất giúp lựa chọn chính xác loại máy đào, gầu xúc và phương pháp làm tơi đất. Ví dụ, với đất cấp 4, có thể cần sử dụng các biện pháp phá nổ hoặc máy đào có công suất lớn. Lựa chọn sai thiết bị không chỉ làm giảm năng suất mà còn gây hao mòn, hư hỏng máy móc nhanh chóng. Do đó, khảo sát địa chất và phân loại đất là bước không thể bỏ qua trong quy trình thi công nền đường chuyên nghiệp.

2.2. Vấn đề xử lý nền đường đất yếu và các giải pháp gia cố

Thi công trên nền đất yếu là một trong những thách thức lớn nhất của ngành xây dựng cầu đường. Đất yếu có sức chịu tải kém, độ lún cao và không ổn định khi chịu tác động của tải trọng. Giáo trình giới thiệu các phương pháp gia cố nền truyền thống và hiệu quả. Một trong những biện pháp thi công nền đường đất yếu phổ biến là sử dụng cọc tre hoặc cọc gỗ để tăng cường khả năng chịu lực của nền đất. Tre được sử dụng phải là loại tre đực, già và tươi để đảm bảo độ bền. Ngoài ra, các giải pháp hiện đại hơn như cọc cát, cọc xi măng đất cũng được đề cập như những phương pháp thay thế hiệu quả, giúp cải thiện đáng kể các chỉ tiêu cơ lý của đất nền, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình.

III. Hướng dẫn quy trình thi công nền đường chuẩn từ A đến Z

Một quy trình thi công nền đường hiệu quả bắt đầu từ công tác chuẩn bị kỹ lưỡng và kết thúc bằng việc nghiệm thu chất lượng nghiêm ngặt. Giai đoạn chuẩn bị hiện trường là tiền đề cho mọi hoạt động tiếp theo, bao gồm giải phóng mặt bằng, phát quang cây cối, bóc lớp đất hữu cơ và xây dựng hệ thống thoát nước tạm. Việc lựa chọn tổ hợp máy thi công đồng bộ (máy đào, xe vận chuyển, máy san, máy lu) là yếu tố quyết định năng suất. Sau khi chuẩn bị xong, quá trình thi công chính thức bắt đầu với việc đào, đắp đất theo đúng cao độ thiết kế. Vận hành máy ủisử dụng máy san gạt đòi hỏi người thợ phải có kỹ năng cao để tạo ra một mặt phẳng đồng đều với độ dốc ngang tiêu chuẩn. Cuối cùng, công tác lu lèn được thực hiện để đạt được độ chặt yêu cầu. Xuyên suốt quá trình, an toàn lao động khi thi công cơ giới và việc bảo dưỡng thiết bị thi công định kỳ phải được đặt lên hàng đầu để đảm bảo công trường vận hành trơn tru và an toàn.

3.1. Công tác chuẩn bị mặt bằng và lựa chọn thiết bị thi công

Công tác chuẩn bị bao gồm nhiều hạng mục quan trọng. Đầu tiên là giải phóng và dọn dẹp mặt bằng, bao gồm phá dỡ công trình cũ, ngả cây, dọn gốc và đá tảng. Tiếp theo là xử lý hệ thống thoát nước bề mặt để đảm bảo công trường luôn khô ráo. Việc xây dựng đường tạm cũng rất cần thiết để các phương tiện di chuyển thuận lợi. Dựa trên đặc điểm địa chất và khối lượng công việc, người kỹ sư sẽ lựa chọn tổ máy phù hợp. Ví dụ, với nền đất yếu, cần chọn máy đào bánh xích bản rộng (LGP) để giảm áp suất lên nền. Lựa chọn đúng thiết bị giúp tối ưu hóa hiệu quả và tiết kiệm chi phí vận hành.

3.2. Kỹ thuật vận hành máy ủi và sử dụng máy san gạt hiệu quả

Máy ủi và máy san là hai thiết bị không thể thiếu trong thi công nền. Vận hành máy ủi hiệu quả đòi hỏi người lái phải biết cách chọn sơ đồ ủi hợp lý (ủi dồn đống, ủi song song) và lợi dụng độ dốc để tăng năng suất. Việc điều chỉnh góc lưỡi ủi cũng ảnh hưởng lớn đến khối lượng đất đào được trong một chu kỳ. Trong khi đó, sử dụng máy san gạt lại yêu cầu kỹ thuật cao hơn để hoàn thiện bề mặt nền. Người vận hành phải điều chỉnh chính xác góc đẩy (α), góc cắt (γ) và góc nghiêng (φ) của lưỡi san để đào, vận chuyển và san rải vật liệu làm nền đường một cách chính xác, tạo ra mặt nền phẳng, đúng độ dốc thiết kế.

IV. Bí quyết đầm nén nền đường đạt độ chặt K95 K98 tối ưu

Đầm nén là công đoạn quan trọng nhất để đảm bảo sự ổn định và khả năng chịu tải của kết cấu áo đường mềm. Mục tiêu của đầm nén là làm tăng mật độ của các hạt đất, giảm lỗ rỗng, từ đó tăng sức kháng cắt và giảm tính thấm nước. Để đạt được độ chặt K95 K98, cần phải có một phương pháp thi công khoa học. Quá trình này không chỉ đơn thuần là cho máy lu chạy qua lại, mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố: lựa chọn loại máy lu phù hợp với loại đất, kiểm soát độ ẩm của vật liệu, xác định số lượt lu cần thiết và tốc độ di chuyển của máy. Kỹ thuật lu lèn hiệu quả yêu cầu lu từ mép vào tim đường đối với đoạn thẳng và từ bụng đường cong ra lưng đối với đoạn cong. Việc tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn nghiệm thu nền đường, đặc biệt là TCVN 4447:2012, là cơ sở để đánh giá chất lượng công tác đầm nén, đảm bảo nền đường có thể chịu được tải trọng khai thác lâu dài mà không bị biến dạng.

4.1. Các phương pháp đầm nén và kỹ thuật lu lèn hiệu quả

Có ba dạng đầm nén chính: lu tĩnh, đầm rung và đầm xung kích. Mỗi phương pháp phù hợp với một loại vật liệu khác nhau. Lu tĩnh (sử dụng cấu tạo máy lu bánh thép hoặc bánh lốp) phù hợp với đất dính. Đầm rung hiệu quả cao với các vật liệu rời rạc như cát, sỏi. Kỹ thuật lu lèn đúng cách là chia diện tích thi công thành các dải lu, vệt lu sau phải đè lên vệt lu trước một khoảng nhất định (thường từ 20-30cm) để đảm bảo độ chặt đồng đều trên toàn bộ bề mặt. Tốc độ lu cũng cần được kiểm soát, không quá nhanh để lực đầm có đủ thời gian tác dụng, và không quá chậm để tránh lãng phí thời gian.

4.2. Tầm quan trọng của độ ẩm và vật liệu làm nền đường

Độ ẩm là yếu tố quyết định đến hiệu quả của công tác đầm nén nền đường. Mỗi loại đất có một giá trị độ ẩm tốt nhất (độ ẩm tối ưu), tại đó đất có thể đạt được độ chặt lớn nhất với cùng một công đầm nén. Nếu đất quá khô, ma sát giữa các hạt lớn, khó đầm chặt. Nếu đất quá ướt, nước sẽ lấp đầy các lỗ rỗng, cản trở việc nén chặt. Do đó, trước khi lu lèn, cần kiểm tra và điều chỉnh độ ẩm của vật liệu làm nền đường (bằng cách tưới thêm nước hoặc phơi khô). Việc lựa chọn vật liệu tốt, như cấp phối đá dăm, cũng giúp việc đầm nén dễ dàng và đạt chất lượng cao hơn.

4.3. Kiểm tra và nghiệm thu theo tiêu chuẩn TCVN 4447 2012

Chất lượng đầm nén được đánh giá qua độ chặt K, là tỷ số giữa dung trọng khô thực tế tại hiện trường và dung trọng khô lớn nhất trong phòng thí nghiệm. Yêu cầu phổ biến là độ chặt K95 K98. Việc kiểm tra được thực hiện bằng các phương pháp như phễu rót cát hoặc dao vòng. Tiêu chuẩn nghiệm thu nền đường TCVN 4447:2012 (Công tác đất - Thi công và nghiệm thu) quy định rõ ràng về tần suất kiểm tra, vị trí lấy mẫu và tiêu chí chấp nhận. Chỉ khi tất cả các chỉ tiêu về độ chặt, độ bằng phẳng, và kích thước hình học đều đạt yêu cầu thì lớp nền đường mới được coi là hoàn thành.

V. Top phương pháp thi công cơ bản bằng máy xúc hiệu quả

Máy xúc là thiết bị chủ đạo trong công tác đào đất của dự án thi công nền đường. Hiệu quả làm việc của cả dây chuyền phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng của người vận hành máy xúc. Giáo trình kỹ thuật thi công nền đường của Trường CĐ GTVT Trung ương 1 giới thiệu chi tiết các phương pháp thi công cơ bản, giúp tối ưu hóa năng suất và đảm bảo độ chính xác kỹ thuật. Các phương pháp này bao gồm đào ngang, đào dọc, tạo mặt bằng và bạt mái taluy. Mỗi phương pháp có trình tự thực hiện và yêu cầu kỹ thuật riêng, phù hợp với các điều kiện địa hình và mục đích thi công khác nhau. Ví dụ, phương pháp đào dọc thường được áp dụng để đào hào, rãnh thoát nước. Phương pháp đào ngang phù hợp khi cần mở rộng nền đường hoặc lấy đất từ thùng đấu. Việc nắm vững các kỹ thuật này không chỉ giúp hoàn thành công việc nhanh chóng mà còn đảm bảo an toàn và phối hợp nhịp nhàng với các phương tiện vận chuyển.

5.1. Kỹ thuật đào ngang đào dọc và tạo mặt bằng thi công

Phương pháp đào ngang là kỹ thuật máy xúc di chuyển song song với hướng đào, thường dùng để đào đất và đổ sang một bên hoặc chất lên xe. Kỹ thuật này yêu cầu người vận hành phải điều khiển phối hợp nhịp nhàng giữa việc co duỗi tay gầu và quay toa. Ngược lại, phương pháp đào dọc (đào phá) là khi máy xúc lùi dần và đào theo hướng di chuyển, thích hợp cho việc đào các rãnh hẹp và sâu. Kỹ thuật tạo mặt bằng đòi hỏi sự tỉ mỉ cao hơn, người lái phải điều khiển gầu cắt những lớp đất mỏng và di chuyển máy lùi dần để tạo ra một bề mặt phẳng, đúng cao độ yêu cầu.

5.2. Phương pháp bạt mái taluy và phối hợp với xe vận chuyển

Bạt mái taluy là công việc tạo ra mái dốc cho nền đường đào hoặc đắp theo đúng thiết kế. Đây là một kỹ thuật khó, yêu cầu người vận hành phải có kinh nghiệm để điều khiển gầu miết theo một đường thẳng với độ dốc chính xác. Thao tác này thường kết hợp giữa việc hạ cần, co tay gầu và quay toa nhẹ nhàng. Bên cạnh đó, sự phối hợp ăn ý giữa máy xúc và xe vận chuyển là yếu tố sống còn quyết định năng suất. Người lái máy xúc phải chọn vị trí đứng hợp lý để giảm góc quay, đồng thời xe vận chuyển phải đỗ đúng vị trí để máy xúc có thể đổ đầy thùng xe trong thời gian ngắn nhất. Theo kinh nghiệm, góc quay tối ưu khi đổ đất lên xe là từ 60 đến 90 độ.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nghiên cứu bản vẽ thi công 1 Khái niệm về phép chiêu bản đô 1.Khái niệm về phép chiếu bản đồ 1. Phép chiếu bằng Giả thiết trong không gian, ta lấy một mặt phẳng P và một điểm S ở ngoài mặt phẳng đó. Từ một điểm A bắt kì trong không gian dựng đường thẳng SA, đường này cắt mặt phẳng P tại một điểm A' (hình 3.1 Nhu vay ta đã thực hiện một phép chiếu và gọi mặt phẳng P là mặt phẳng hình chiếu, đường thẳng SA là tia chiếu và điểm A' là hình chiếu của điểm A trên mặt phẳng P. Trong phép chiếu trên, nếu tất cả các tia chiếu đều đi qua một điểm S cố định gọi là tâm chiếu (các tia chiếu đồng qui) thì phép chiếu đó được gọi là phép chiếu xuyên tâm, điểm A’ gọi là hình chiếu xuyên tâm của điểm A trên mặt phẳng P, điểm S gọi là tâm chiếu.

Nếu tắt cả các tia chiếu song song với nhau và song song với một phương cố định l (phương chiếu) gọi là phép chiếu song song (hình 3.2 Trong thực tế có rất nhiều hiện tượng giống như các phép chiếu, ví dụ ánh sáng của ngọn đèn chiếu đồ vật lên mặt đất giống như phép chiếu xuyên tâm (hình 3.3), ánh sáng của mặt trời chiếu đồ vật lên mặt đất giống như phép chiếu song song.3 - Đối với phép chiếu song song nếu phương chiếu không vuông góc với mặt phẳng chiếu gọi là phép chiếu xiên góc còn phương chiếu vuông góc với mặt phẳng chiếu gọi là phép chiếu vuông góc. - Phép chiếu xuyên tâm cho ta những hình chiếu của vật thể giống như những hình ảnh khi ta nhìn vật thể đó. Phép chiếu xuyên tâm được xử dụng trong vẽ mỹ thuật, trong các bản vẽ xây dựng, kiến trúcv. - Phép chiếu song song, nhất là phép chiếu vuông góc cho ta hình chiếu của vật thể khá trung thực về kích thước và hình dạng vì thế được dùng nhiều trong vẽ kỹ thuật nói chung, trong các bản vẽ cơ khí nói riêng.

Phép chiếu hình nón e. Hình nón: là khối tròn do một tam giác vuông quay quanh một cạnh góc vuông tạo thành, cạnh huyền tạo ra mặt bên của hình nón còn cạnh góc vuông kia sẽ tạo ra mặt đáy. Giả sử đặt hình nón sao cho mặt đáy song song với P; khi đó hình chiếu bằng của hình nón sẽ là đường tròn có đường kính bằng đường kính đáy.Hình chiếu bằng của đỉnh nón sẽ trùng với tâm của hình tròn. Hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh của hình nón là 2 tam giác cân bằng nhau với độ dài cạnh đáy bằng độ dài đường kính đáy hình nón, chiều cao tam giác cân chính là chiều cao hình nón.

Muốn xác định một điểm nằm trên mặt bên của hình nón ta vẽ qua điểm đó một đường sinh hay một đường tròn của mặt nó. Hình nón cụt thực chất là hình nón mất đỉnh vì thế 2 đáy song song với nhau. Vẽ hình chiếu của hình chóp cụt tương tự như vẽ hình chiếu của hình nón (hình 3. Phép chiéu hinh try dimg b.

Hình trụ: là một khối tron xoay do một hình chữ nhật quay quanh một cạnh của nó tạo thành, cạnh song song với trục quay tạo thành đường sinh của hình trụ còn hai cạnh kia tạo thành 2 mặt đáy. Giả sử xét hình trụ có đáy song song với P; (hình 3.22) Do 2 mặt đáy là 2 đường tròn song song với nhau cho nên hình chiếu bằng sẽ là một đường tròn có kích thước bằng kích thước đáy hình trụ, còn ở hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh thì 2 đáy sẽ là những đoạn thẳng song song với trục hình chiếu. Hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh của hình trụ là hai hình chữ nhật bằng nhau. Ks Ks Cup Bí Da AEBs cs x 6 Y Da Ae Ba es Š Hình 3.22 Muốn xác định một điểm nằm trên mặt trụ ta vẽ qua điểm đó đường sinh hay đường tròn của mặt trụ 1.

Phép chiếu hình trụ ngang Giả sử có hình lăng trụ ABCA'B°C' đặt đứng, vẽ 3 hình chiếu của hình lăng trụ này. Vi ABC va A’B’C’ song song với P; nên chúng vuông góc với P¡ và P do đó hình chiếu đứng và hình chiếu cạnh của ABC và A'B°C' sẽ là 2 đoạn thang song song với nhau và song song với các trục của hình chiếu (A¡B¡C¡ // A?B)C?¡// Ox; AsBạC¿ // A'2B'¿C?;// Oy¡) còn hình chiếu bằng của ABC và A'B'C' bằng nhau và bằng chính nó (A;B;C; = A';B';C?; = ABC = A’B’C’), hình 3.18 thể hiện cách vẽ hình chiếu của hình năng trụ đứng. Z Pe œ AY Bị C1 | A3=C3 Bs 1 A B AT Tầr Toi| Aa=Gs Bs x A2=Aa C'2=C2 Y: A Ps ⁄ ⁄ 8 TSPi Ba=Ba Y 2.Sử dụng bản đồ 2. Bình đồ, bản đồ, mặt cắt địa hình 2.

Đặc điểm của bản đồ địa hình a.Định nghĩa :Bình đồ là hình chiếu bằng của tuyến đường Tác dụng:Đọc bản vẽ trên ta xác định được các yếu tố sau - Tên vị trí và đường cọc tim đường - Chiều rộng và chiều dài ,đoạn thắng „đoạn cong - đoạn đào đoạn đắp - Địa hình ,địa vật ở hai bên .vị trí các công trình chạy dọc tuyến -Các yếu tố ánh hưởng tới đoạn đường cong. Sử dụng bản đồ trong phòng 2. Sử dụng bản đồ ngoài trời 2. Các đơn vị đo và ký hiệu thường dùng trong bản đồ địa hình 3.

Nội dung của bản vẽ thi công 3. Hình biểu diễn 3. Kích thước 3. Yêu câu kỹ thuật Ty lệ.

TCVN 2-74 qui định chỉ sử dụng những tỷ lệ ghi trong các dãy sau: - Nguyênhình: 1:1 -Thunhỏ: 1:2; 1:2,5; 1:4; 1:5; 1:10; 1:15;1:20 v. Những tỷ lệ đó nói lên ty số giữa kích thước vẽ và kích thước thực.Bảng kê Theo TCVN 2-74, các khổ giấy chính sử dụng gồm có: Ký hiệu khổ bản vẽ | 44 24 22 12 11 Kích thước te 1189x841 | 594x841 | 594x420 | 297x420 | 297x210 (mi li mét) Ký hiệu khổ giấy | AO AI A2 A3 A3 Cơ sở để phân chia là khổ A0 (có diện tích 1m”). Khổ nhỏ nhất cho phép dùng là khổ A5 do khổ A4 chia đôi. Khung tên Khung tên được bố trí ở góc phải phía dưới bản vẽ.

Trên khổ A4, khung tên được đặt theo cạnh ngăn, trên các khô giây khác, khung tên có thê đặt theo cạnh đài hay ngăn của khô giây. Kích thước và nội dung của các ô trên khung tên loại phổ thông như hình 1.2 Kích thước khung tên. ÔI: Ghi chữ “Người vẽ” Ô7: Ghi tên bản vẽ Ô2: Ghi họ tên người vẽ Ô§: Ghi tên Tổ, Lớp, Trường Ô3: Ghi ngày thang nắm vẽ Ô9: Ghi tên vật liệu chế tạo chỉ tiết 9 Ô4: Ghi chữ “Người kiểm tra" Ô10: Ghi Tỷ lệ của bản vẽ Ô5: Ghi họ tên người kiểm tra Ô11: Ghi ký hiệu của bản vẽ Ô6: Ghi ngày tháng năm kiểm tra 4. Cách đọc bản vẽ thi công 4.

Trình tự đọc bản vẽ thi công - Bản vẽ toàn thể: gồm có hình vẽ hình dạng ngoài của sản phẩm hay phần cấu thành của sản phẩm và những đặc tính cơ bản của chúng, ví dụ: công suất, số vòng quay, khối lượng v. - Bản vẽ kích thước choán chỗ: gồm có hình vẽ đường bao, hình vẽ đơn giản của sản phẩm hay phần cấu thành của sản phẩm và những kích thước choán chỗ, kích thước lắp đặt và lắp nối, chỉ dẫn về vị trí giới hạn của phần chuyển độngv. - Bản vẽ lắp đặt: gồm có hình vẽ đường bao hay hình vẽ đơn giản của sản phẩm hay phần cấu thành của sản phẩm và những số liệu cần thiết để đặt chúng tại chỗ lắp đặt, ví dụ: các kích thước lắp đặt và lắp nói, bảng kê, yêu cầu kỹ thuật về lắp đặt v. - Sơ đồ: gồm có những hình vẽ qui ước hay ký hiệu để biểu diễn sản phẩm, các phần cấu thành của sản phẩm, vị trí tương quan hay liên hệ giữa chúng.

Ví dụ áp dụng 10 Chương 2: Dat va công tác đất trong thi công nền 1. Đất và công tác đất trong thi công nền Khái niệm Xây dựng các công trình trước hết phải làm các công tác đất như: San nền đào móng đắp nền v.v Nói chung khối lượng công tác đất là lớn, công việc nặng nhọc, quá trình thi công phụ thuộc nhiều vào khí hậu, thời tiết v. Vì vậy chọn phương án thi công đất có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đến việc làm giảm giá thành xây dựng, nâng cao chất lượng công trình dây nhanh tiến độ thi công Các dạng đất công trình „ Chia theo thời gian sử dụng - Theo thời gian sử dụng, công trình đất được chia làm hai loại dạng vĩnh cửu dạng tạm thời. Dạng vĩnh cửu bao gồm: Nền đường đê đập, kênh mương.

Dạng tạm thời bao gồm: Hồ móng, đê quai Chia theo mặt bằng xây dựng - Theo mặt bằng xây dựng, công trình đất được chia làm hai loại: Dạng chạy dài và dạng tập trung + Dạng chạy dài bao gồm : Nền đường, đê, kênh mương + Dạng tập trung gồm: Mặt bằng san lap xây dựng hỗ móng công trình. - Trong thi công đất thường gặp các công trình chính như sau: Đào đất, đắp đất, san đất, bóc đất và lắp đất Phân cấp đất Trong thi công đất, đất được phân cấp theo sự tiêu hao sức lao động vào quá trình thi công đất Phân loại đất theo phương pháp thi công thủ công Nhóm | Tên đât Công cụ tiêu chuân xác định nhóm đất đất 1 5 3 11 Dt phui sa, cat béi, dat mau, dat min, Dùng xẻng xúc dễ dat hoan thé, dat den dàng Đất đồi sụt lở hoặc đất nơi khác mang đến đỗ (thuộc đất nhóm IV đỗ xuống) I Đât cát pha thịt hoặc thịt pha cát Dùng xẻng cải tiến ấn nặng tay xúc Đất cát pha sét được Dat mau 4m ướt nhưng chưa đến trạng thái đính dẻo. Đất nhóm III, nhóm IV sụt lở hoặc đất ở nơi khác đem đến đồ đã bị nén chặt nhưng chưa đến trạng thái nguyên thổ. Dat phù sa, cát bồi, đất màu, dat min, đất hoàn thé toi xốp có lẫn gốc rễ cây, mùn rác, sỏi đá, gạch vụn, mảnh sành kiến trúc đến 10% thé tích, hoặc 50 — 150 kg/m3 II Đât sét pha thịt, đât sét pha cát Dùng xẻng cải tiên đạp bình thường đã Đất sét vàng hay cát trắng, đất thịt hay đất chua, đất kiềm ở trạng thái âm mềm ngập xẻng Đắt cát pha thịt, thịt pha cát, cát pha sét có lẫn rễ cây, sỏi đá, mảnh vụn kiến trúc đến 10% thể tích hoặc 50 — 150 kg / m3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ