Giáo trình kỹ thuật nhiệt nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình Kỹ thuật nhiệt ngành Vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng của trường CĐ GTVT Trung ương I, tài liệu học tập chuẩn.

Chuyên ngành

Nhiệt Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình kỹ thuật nhiệt nghề vận hành máy thi công

Giáo trình Kỹ thuật nhiệt dành cho nghề Vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng của trường CĐ GTVT Trung ương I là một tài liệu học thuật cốt lõi. Nó đóng vai trò là môn học kỹ thuật cơ sở, được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành các môn học cơ bản khác. Mục tiêu chính của môn học là trang bị kiến thức nền tảng về nhiệt động học, giúp người học hiểu rõ bản chất các quá trình nhiệt động. Các kiến thức này có tính ứng dụng cao, đặc biệt trong việc phân tích chu trình làm việc của động cơ đốt trong và nguyên lý của hệ thống điều hòa. Tài liệu kỹ thuật nhiệt này không chỉ là lý thuyết suông, mà còn là cầu nối quan trọng giữa khoa học cơ bản và thực tiễn nghề nghiệp. Nội dung được biên soạn dựa trên sự kế thừa từ nhiều nguồn tài liệu uy tín, kết hợp với yêu cầu thực tế của ngành, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Sinh viên sau khi hoàn thành môn học kỹ thuật nhiệt sẽ có khả năng giải thích các hiện tượng nhiệt trong tự nhiên và trong các máy móc, thiết bị. Đây là nền tảng vững chắc cho các môn học chuyên ngành sâu hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa cơ khí động lực và công nghệ ô tô. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này là yêu cầu bắt buộc để trở thành một kỹ thuật viên vận hành và bảo dưỡng máy thi công chuyên nghiệp.

1.1. Vị trí và mục tiêu của môn học kỹ thuật nhiệt trong đào tạo

Môn học Kỹ thuật nhiệt (mã số MH 17) được xác định là môn học kỹ thuật cơ sở trong chương trình đào tạo CĐ GTVT Trung ương 1. Vị trí của môn học này rất quan trọng, được giảng dạy sau các môn cơ sở ngành để sinh viên có nền tảng vững chắc. Mục tiêu của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc cung cấp lý thuyết. Nó hướng tới việc giúp người học: Trình bày được các khái niệm và thông số cơ bản; Giải thích được nguyên lý hoạt động của động cơ đốt trong; Nhận dạng các chi tiết, bộ phận của động cơ nhiệt; và quan trọng là tuân thủ đúng quy định, quy phạm an toàn. Vai trò của môn học là cung cấp kiến thức cơ sở, tạo tiền đề để sinh viên tiếp cận các công nghệ phức tạp hơn trên máy công trình hiện đại.

1.2. Phân tích đối tượng và vai trò trong ngành máy xây dựng

Đối tượng chính của giáo trình máy xây dựng này là sinh viên cao đẳng nghề Vận hành máy thi công mặt đường. Những kiến thức trong giáo trình đóng vai trò thiết yếu, giúp họ hiểu sâu hơn về trái tim của các cỗ máy – động cơ nhiệt. Việc hiểu rõ các quá trình như nén, cháy, giãn nở và thải khí không chỉ giúp vận hành máy đúng cách mà còn là chìa khóa để chẩn đoán sự cố. Một người vận hành chuyên nghiệp cần biết tại sao động cơ nóng, tại sao hiệu suất giảm, và các quá trình nhiệt động ảnh hưởng thế nào đến tuổi thọ thiết bị. Do đó, giáo trình này trực tiếp phục vụ cho việc nâng cao năng lực chuyên môn và ý thức về an toàn lao động máy thi công.

1.3. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của đề cương môn học

Nội dung giáo trình được cấu trúc một cách logic, bao gồm 4 chương chính. Chương 1 giới thiệu các khái niệm và thông số cơ bản. Chương 2 đi sâu vào môi chất và sự truyền nhiệt. Chương 3 phân tích các quá trình nhiệt động của môi chất. Chương 4 tập trung vào chu trình nhiệt động của động cơ nhiệt. Đề cương môn học vận hành máy thi công này được thiết kế cô đọng, dễ hiểu. Sau mỗi bài học đều có bài tập đi kèm, giúp sinh viên củng cố kiến thức và nâng cao tính thực hành. Cách sắp xếp này đảm bảo người học có thể nắm bắt từ những nguyên lý cơ bản nhất đến các ứng dụng phức tạp trong động cơ.

II. Thách thức khi học kỹ thuật nhiệt cho máy thi công mặt đường

Việc tiếp thu và ứng dụng kiến thức từ giáo trình kỹ thuật nhiệt đặt ra không ít thách thức cho sinh viên. Khó khăn lớn nhất nằm ở việc chuyển đổi từ lý thuyết trừu tượng sang ứng dụng thực tế trên các loại máy thi công phức tạp. Các khái niệm như entropy, entanpy, hay các chu trình nhiệt động lý tưởng thường khó hình dung nếu không có sự liên hệ trực tiếp với hoạt động của động cơ. Sinh viên thường gặp lúng túng khi phải giải thích tại sao một quá trình nén đoạn nhiệt lại tiêu tốn nhiều công hơn quá trình nén đẳng nhiệt trong thực tế. Hơn nữa, nhiệt học ứng dụng trong máy công trình đòi hỏi sự hiểu biết liên ngành, kết hợp giữa vật lý, hóa học (quá trình cháy) và cơ khí. Việc thiếu kiến thức nền tảng vững chắc sẽ tạo ra rào cản lớn. Một thách thức khác là sự đa dạng của các loại máy thi công, từ máy lu, máy san đến máy rải thảm, mỗi loại có thể sử dụng động cơ với các đặc tính nhiệt động khác nhau. Việc chỉ học lý thuyết trong sách vở mà không có đủ thời gian thực hành, quan sát và tham gia vào quá trình sửa chữa máy công trình sẽ khiến kiến thức nhanh chóng bị quên lãng và không thể áp dụng khi gặp sự cố thực tế.

2.1. Sự phức tạp của các quá trình nhiệt động trong thực tế

Lý thuyết trong giáo trình thường khảo sát các quá trình nhiệt động ở điều kiện lý tưởng, chẳng hạn như môi chất là khí lý tưởng và các quá trình là thuận nghịch. Tuy nhiên, trong động cơ thật, môi chất là khí thực, quá trình cháy không hoàn toàn, có sự ma sát và trao đổi nhiệt với thành xi lanh. Sự khác biệt này đòi hỏi sinh viên phải có tư duy phân tích để hiểu được tại sao hiệu suất thực tế của động cơ luôn thấp hơn hiệu suất tính toán theo chu trình lý tưởng. Ví dụ, quá trình nén trong thực tế không phải là đoạn nhiệt hoàn toàn mà là quá trình đa biến, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến công nén và nhiệt độ cuối kỳ nén.

2.2. Yêu cầu về kiến thức nền tảng trong giáo trình khoa cơ khí

Để học tốt môn Kỹ thuật nhiệt, sinh viên cần có kiến thức nền tảng từ các môn học trước đó như Toán cao cấp, Vật lý đại cương. Các phương trình nhiệt động, các phép tính tích phân để xác định công và nhiệt lượng đòi hỏi khả năng tư duy toán học tốt. Sự thiếu hụt kiến thức này sẽ khiến việc giải các bài tập và hiểu sâu các chứng minh trong giáo trình khoa cơ khí động lực trở nên khó khăn. Ví dụ, việc hiểu được bản chất của entropy, một thông số được "phát hiện nhờ toán học", là một thách thức nếu nền tảng toán học không vững.

2.3. Khó khăn trong liên hệ lý thuyết và bảo dưỡng máy thi công

Việc liên kết lý thuyết nhiệt động với công việc bảo dưỡng máy thi công là một kỹ năng quan trọng nhưng không dễ dàng. Sinh viên có thể thuộc lòng chu trình Carnot nhưng lại không thể giải thích tại sao hệ thống làm mát động cơ bị lỗi sẽ làm giảm công suất và gây hại cho máy. Tương tự, việc hiểu nguyên lý của hệ thống bôi trơn máy thi công không chỉ là biết chức năng giảm ma sát, mà còn là hiểu vai trò của nó trong việc tải nhiệt ra khỏi các chi tiết chịu nhiệt độ cao, một ứng dụng trực tiếp của quy luật truyền nhiệt.

III. Hướng dẫn các khái niệm nhiệt động từ giáo trình kỹ thuật nhiệt

Giáo trình Kỹ thuật nhiệt của CĐ GTVT Trung ương I cung cấp một lộ trình bài bản để nắm vững các khái niệm nền tảng. Nội dung được trình bày từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học xây dựng một hệ thống kiến thức vững chắc. Phần đầu của tài liệu tập trung vào việc định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ cốt lõi như: hệ nhiệt động, thông số trạng thái, quá trình nhiệt động, môi chất, và công. Việc phân biệt rõ ràng giữa hệ kín và hệ hở, hay công thay đổi thể tích và công kỹ thuật là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, giáo trình nêu rõ: "Công kỹ thuật là công của dòng môi chất chuyển động thực hiện khi áp suất thay đổi. Do đó, công kỹ thuật chỉ có trong hệ hở". Sự rõ ràng này giúp sinh viên tránh được những nhầm lẫn phổ biến. Hơn nữa, tài liệu kỹ thuật nhiệt này không chỉ đưa ra định nghĩa mà còn giải thích ý nghĩa vật lý đằng sau chúng. Chẳng hạn, nhiệt độ được giải thích theo thuyết động học phân tử là "thông số xác định động năng của các phần tử". Cách tiếp cận này giúp kiến thức trở nên trực quan và dễ nhớ hơn, tạo tiền đề vững chắc để khảo sát các quá trình và chu trình phức tạp hơn ở các chương sau.

3.1. Phân biệt hệ nhiệt động và các thông số trạng thái cơ bản

Chương 1 của giáo trình làm rõ các khái niệm về hệ nhiệt động, bao gồm hệ kín, hệ hở, hệ đoạn nhiệt và hệ cô lập. Việc hiểu rõ tính chất của từng hệ là nền tảng để áp dụng đúng các phương trình nhiệt động. Bên cạnh đó, các thông số trạng thái cơ bản như áp suất (p), nhiệt độ (T), và thể tích riêng (v) được định nghĩa chi tiết. Ngoài ra, các thông số khác như nội năng (u), entanpy (i), và entropy (s) cũng được giới thiệu. Giáo trình nhấn mạnh rằng: "Thông số trạng thái là một đại lượng vật lý có một giá trị duy nhất ở một trạng thái", giúp sinh viên phân biệt chúng với các hàm của quá trình như công và nhiệt.

3.2. Tìm hiểu về môi chất quá trình truyền nhiệt và chuyển pha

Chương 2 tập trung vào môi chất và sự truyền nhiệt. Giáo trình phân biệt rõ khí lý tưởng và khí thực, giải thích các điều kiện để có thể coi một chất khí là lý tưởng. Ba hình thức truyền nhiệt cơ bản là dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ được phân tích cặn kẽ. Đặc biệt, các quá trình chuyển pha như hóa hơi, ngưng tụ, nóng chảy và đông đặc được mô tả chi tiết. Hiểu rõ các quá trình này là chìa khóa để phân tích hoạt động của hệ thống làm mát động cơ (nước làm mát hóa hơi) và các hệ thống điều hòa không khí.

3.3. Phân tích các định luật nhiệt động học trong máy công trình

Các định luật nhiệt động là xương sống của môn học. Định luật I, hay định luật bảo toàn và biến hóa năng lượng, được diễn giải qua phương trình dq = du + dl. Định luật này cho phép thiết lập cân bằng năng lượng cho mọi quá trình. Trong khi đó, Định luật II xác định chiều hướng của các quá trình và giới hạn của việc chuyển hóa nhiệt thành công. Giáo trình giải thích rõ hai cách phát biểu của Thomson-Planck và Clausius, giúp sinh viên hiểu rằng không thể chế tạo một động cơ có hiệu suất 100%. Đây là kiến thức cốt lõi để phân tích hiệu suất của mọi loại động cơ đốt trong.

IV. Phân tích chu trình nhiệt động trong vận hành máy thi công

Sau khi nắm vững các khái niệm cơ bản, giáo trình đi sâu vào phân tích các quá trình và chu trình nhiệt động, là phần kiến thức trực tiếp liên quan đến vận hành máy thi công mặt đường. Chương 3 và 4 của tài liệu là nội dung trọng tâm, mô tả chi tiết các quá trình nhiệt động cơ bản có một thông số bất biến như đẳng tích, đẳng áp, đẳng nhiệt và đoạn nhiệt. Mỗi quá trình được khảo sát một cách hệ thống: từ phương trình của quá trình, quan hệ giữa các thông số, cách tính công và nhiệt, đến biểu diễn trên đồ thị p-V và T-s. Đặc biệt, quá trình đa biến được giới thiệu như một trường hợp tổng quát, cho thấy các quá trình cơ bản kia chỉ là những trường hợp riêng. Kiến thức này cực kỳ hữu ích khi phân tích hoạt động thực tế của máy nén khí hoặc quá trình nén và giãn nở trong xi lanh động cơ. Phần quan trọng nhất là phân tích các chu trình nhiệt động của động cơ nhiệt, bao gồm chu trình cấp nhiệt đẳng tích (động cơ xăng), đẳng áp, và hỗn hợp (động cơ Diesel). Việc tính toán hiệu suất nhiệt của từng chu trình giúp sinh viên hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của động cơ.

4.1. Các quá trình nhiệt động cơ bản của môi chất làm việc

Giáo trình dành một phần lớn để khảo sát 5 quá trình nhiệt động cơ bản: đẳng tích (v=const), đẳng áp (p=const), đẳng nhiệt (T=const), đoạn nhiệt (q=0) và đa biến. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng quá trình, ví dụ như trong quá trình đẳng tích thì công thay đổi thể tích bằng không (l=0), còn quá trình đoạn nhiệt thì không có sự trao đổi nhiệt với môi trường, là nền tảng để ghép nối chúng thành một chu trình hoàn chỉnh. Các đồ thị p-V và T-s minh họa trực quan giúp sinh viên dễ dàng so sánh độ dốc và diện tích (biểu thị công và nhiệt) của các quá trình.

4.2. Nguyên lý động cơ đốt trong qua các chu trình nhiệt động

Chương 4 giải thích chi tiết nguyên lý động cơ đốt trong thông qua các chu trình nhiệt động lý tưởng. Bằng cách giả thiết các quá trình nén và giãn nở là đoạn nhiệt, quá trình cháy là cấp nhiệt, và quá trình thải là nhả nhiệt, giáo trình xây dựng mô hình lý thuyết để phân tích động cơ. Chu trình cấp nhiệt đẳng tích (chu trình Otto) mô phỏng hoạt động của động cơ xăng, trong khi chu trình cấp nhiệt hỗn hợp (chu trình Sabathe) mô phỏng động cơ Diesel. Phân tích này giúp người học xác định các thông số quan trọng như tỷ số nén (ε), tỷ số tăng áp (λ) và hệ số giãn nở sớm (ρ).

4.3. So sánh hiệu suất giữa chu trình cấp nhiệt đẳng tích và hỗn hợp

Một điểm nổi bật trong giáo trình là việc so sánh hiệu suất giữa các chu trình. Công thức tính hiệu suất nhiệt cho thấy, với cùng một tỷ số nén, chu trình cấp nhiệt đẳng tích có hiệu suất cao hơn chu trình cấp nhiệt hỗn hợp và đẳng áp. Cụ thể, hiệu suất chu trình cấp nhiệt đẳng tích chỉ phụ thuộc vào tỷ số nén ε (η = 1 - 1/ε^(k-1)). Điều này giải thích tại sao các động cơ luôn có xu hướng tăng tỷ số nén để cải thiện hiệu suất. Tuy nhiên, giới hạn về hiện tượng kích nổ (ở động cơ xăng) và vật liệu chế tạo đã đặt ra những giới hạn thực tế cho việc tăng tỷ số nén.

V. Ứng dụng kiến thức kỹ thuật nhiệt vào bảo dưỡng máy thi công

Giá trị thực tiễn lớn nhất của giáo trình kỹ thuật nhiệt là khả năng ứng dụng kiến thức vào công tác vận hành, chẩn đoán và bảo dưỡng máy thi công. Một kỹ thuật viên giỏi không chỉ biết cách lái máy mà còn phải hiểu được "sức khỏe" của động cơ thông qua các dấu hiệu về nhiệt. Kiến thức về truyền nhiệt giúp lý giải tại sao việc két nước bị bẩn hoặc quạt gió bị hỏng có thể dẫn đến hiện tượng động cơ quá nhiệt, làm giảm độ nhớt của dầu bôi trơn và gây mài mòn nghiêm trọng. Hiểu biết về các chu trình nhiệt động cho phép người vận hành nhận ra các dấu hiệu bất thường. Ví dụ, nếu công suất động cơ giảm và khói thải có màu lạ, đó có thể là dấu hiệu của việc quá trình cháy không hoàn hảo (cấp nhiệt không hiệu quả). Tương tự, kiến thức về quá trình nén khí trong máy nén giúp chẩn đoán các sự cố liên quan đến van hút, van xả, từ đó thực hiện sửa chữa máy công trình một cách chính xác. Việc áp dụng lý thuyết vào thực hành giúp giảm thiểu thời gian dừng máy, tiết kiệm chi phí sửa chữa và kéo dài tuổi thọ của thiết bị, nâng cao hiệu quả kinh tế trong ngành xây dựng.

5.1. Tối ưu hóa vận hành máy lu và vận hành máy san hiệu quả

Việc vận hành máy lu hay vận hành máy san không chỉ là điều khiển các cơ cấu chấp hành. Người vận hành cần theo dõi liên tục nhiệt độ nước làm mát, áp suất dầu bôi trơn trên bảng điều khiển. Hiểu biết kỹ thuật nhiệt giúp họ nhận ra rằng việc vận hành máy ở chế độ tải quá nặng trong thời gian dài sẽ làm tăng nhiệt độ sinh ra trong buồng đốt, ảnh hưởng đến độ bền của các chi tiết. Tối ưu hóa vận hành là duy trì động cơ hoạt động trong dải nhiệt độ và vòng tua hiệu quả nhất, đảm bảo quá trình cháy diễn ra tối ưu, tiết kiệm nhiên liệu và tăng tuổi thọ máy.

5.2. Chẩn đoán sự cố hệ thống làm mát và hệ thống bôi trơn

Hệ thống làm mát động cơhệ thống bôi trơn máy thi công là hai hệ thống sống còn, có liên quan mật thiết đến các nguyên lý nhiệt học. Sự cố ở hệ thống làm mát (tắc két nước, hỏng van hằng nhiệt) sẽ làm động cơ quá nhiệt. Sự cố ở hệ thống bôi trơn (dầu kém chất lượng, bơm dầu yếu) không chỉ tăng ma sát mà còn làm giảm khả năng tải nhiệt. Một kỹ thuật viên được đào tạo bài bản có thể dựa vào nhiệt độ dầu, nhiệt độ nước để khoanh vùng và chẩn đoán nguyên nhân sự cố một cách nhanh chóng, thay vì phải kiểm tra mò mẫm.

5.3. Nền tảng cho công tác sửa chữa và an toàn lao động

Kiến thức về áp suất và nhiệt độ trong các hệ thống là vô cùng quan trọng đối với an toàn lao động máy thi công. Ví dụ, không bao giờ được mở nắp két nước khi động cơ đang nóng vì áp suất bên trong rất cao, có thể gây bỏng nghiêm trọng. Tương tự, khi sửa chữa các hệ thống thủy lực, cần hiểu rằng dầu thủy lực dưới áp suất cao cũng có nhiệt độ cao. Nắm vững lý thuyết từ giáo trình máy xây dựng này giúp hình thành tác phong làm việc chuyên nghiệp, cẩn thận và an toàn, đồng thời là nền tảng không thể thiếu cho công việc sửa chữa đòi hỏi độ chính xác cao.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: MH 17 - 01 Giới thiệu Đối tượng nghiên cứu của Kỹ thuật nhiệt gồm hai phần là Nhiệt động kỹ thuật và Truyền nhiệt. Để nghiên cứu và giải thích được các hiện tượng về nhiệt cần có các khái niệm và các thông số đặc trưng cho môi chất. Trong nội dung chương này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu khái niệm, các thông số cơ bản, cách nhận dạng và phân biệt giữa thông số và trạng thái. Các định luật và phương trình nhiệt động cũng được đề cập đến.

Mục tiêu: - Trinh bày được các khái niệm và thông số cơ bản của quá trình nhiệt động. - Giải thích được ý nghĩa của các khái niệm và các thông số cơ bản. - Tuân thủ đúng quy định, quy phạm về lĩnh vực nhiệt kỹ thuật. Nội dung chính: 1.

CÁC KHÁI NIỆM VÀ CÁC THÔNG SÓ CƠ BẢN. Mục tiêu: - Trình bày được các khái niệm và thông số cơ bản của quá trình nhiệt động. Trong phạm vi của chương trình môn học Kỹ thuật nhiệt, chúng ta sẽ nghiên cứu một số khái niệm cơ bản sau đây. Nguồn nhiệt: Là những vật trao đổi nhiệt với môi chất; nguồn nhiệt có nhiệt độ cao hơn gọi là nguồn nóng, nguồn nhiệt có nhiệt độ thấp hơn gọi là nguồn lạnh.2 Môi chất: là những chất mà thiết bị dùng để truyền tải và chuyển hóa nhiệt năng với các dạng năng lượng khác.

Môi chất có thé 1a vat chất ở bất cứ pha nào, nhưng thường dùng pha hơi (khí) vì nó có khả năng co dãn rất lớn. Môi chất có thể là đơn chất hoặc hỗn hợp. Trạng thái: Là một tập hợp các thông số xác định tính chất vật lý của môi chất hay hệ ở một thời điểm nào đó. Các đại lượng vật lý đó được gọi là thông số trạng thái.

Thông số trạng thái: Là một đại lượng vật lý có một giá trị duy nhất ở một trạng thái. Thông số trạng thái là một hàm đơn trị của trạng thái. Nghĩa làđộ biến thiên của thông số trạng thái trong quá trình chỉ phụ thuộc vào điểm đầu và điểm cuối quá trình mà không phụ thuộc vào quá trình (đường đi) đạt đến trạng thái đó. Máy nhiệt: Là hệ thống thiết bị thực hiện sự chuyền hoá giữa nhiệt và công nói chung.

Động cơ nhiệt: Là các loại máy nhiệt tiêu thụ một nhiệt lượng nào đó để sản sinh cho chúng ta một cơ năng tương ứng. VD: ô tô, xe máy, nhà máy nhiệt điện v. May lanh: Là loại máy nhiệt sử dụng nhiệt lượng lấy được để làm lạnh một vật nào đó. VD: tủ lạnh, điều hoà nhiệt độ v.

là loại máy lạnh. Bơm nhiệt: Là loại máy nhiệt sử dụng nhiệt lượng toả ra nguồn nóng để đốt nóng hoặc sấy, sưởi một vật nào đó. VD: tủ lạnh “hai chiều”: mùa hè làm việc theo chế độ máy lạnh, mùa đông làm việc theo chế độ bơm nhiệt. Quá trình nhiệt động: Là quá trình biến đổi một chuỗi liên tiếp các trạng thái của hệ do có sự trao đổi nhiệt và công với môi trường.

Nước sôi (nước bão hoà): Là nước khi bắt đầu quá trình hóa hơi hoặc kết thúc ngưng tụ; cũng là phần nước cùng tồn tại với hơi. Hơi bão hòa khô: Là hơi ở trạng thái bắt đầu ngưng tụ hoặc khi vừa hóa hơi xong, mà cũng là phần hơi khi hai pha hơi và nước (hoặc là hơi và rắn) cùng tồn tại. Hơi bão hòa ẩm: Là hỗn hợp giữa hơi bão hòa khô và nước bão hòa (nước sôi). Nước chưa sôi: Là nước có nhiệt độ nhỏ hơn nhiệt độ bão hòa ở cùng áp suất hoặc là nước có áp suất lớn hơn áp suất bão hòa ở cùng nhiệt độ.

Hơi quá nhiệt: Là hơi có nhiệt độ lớn hơn nhiệt độ bão hòa ở cùng áp suất hoặc là hơi có áp suất nhỏ hơn áp suất bão hòa ở cùng nhiệt độ. i, Cong: Là đại lượng đặc trưng cho sự trao đổi năng lượng giữa môi chất với môi trường khi có chuyển động vĩ mô. Khi thực hiện một quá trình, nếu có sự thayđổi áp suất, thay đổi thể tích hoặc dich chuyển trọng tâm khối môi chất thì một phần năng lượng nhiệt sẽ được chuyên hoá thành cơ năng. Lượng chuyên biến đó chính là công của quá trình.

Ký hiệu là: 7 nếu tính cho 1 kg, don vi do la J/kg. L nếu tính cho G kg, đơn vị đo là J. Quiước: Nếu/> 0 ta nói vật sinh công. Nếu ƒ < 0 ta nói vật nhận công.

Công không thể chứa trong một vật bất kỳ nào, mà nó chỉ xuất hiện khi có quá trình thay đổi trạng thái kèm theo chuyên động của vật. Về mặt cơ học, công có trị số bằng tích giữa lực tác dụng với độ đời theo hướng của lực. Trong nhiệt kỹ thuật thường gặp các loại công sau: công thay đổi thể tích; công lưu động (công thay đổi vị trí); công kỹ thuật (công thay đổi áp suất) và công ngoài. 7 8 Trong nhiệt động kỹ thuật tồn tại các loại công sau: công thay đổi thể tích / (J/kg), cong lưu động (thay đổi vị trí) công kỹ thuật /¿ (J/kg) và công ngoài ï„ (J/kg).

* Công thay đổi thể tích I(1/kg): là công do thê tích của hệ thay đổi mà có. Công này có cả trong hệ kín và hệ hở. Khi môi chất giãn nở, vạ> vị hệ sinh một công, theo quy ước, đây là công dương. Ngược lại, khi môi chất bị nén, v;< vị thì hệ nhận từ môi trường một công, theo quy ước, công này là công âm.

Côngthay đổi thể tích là một hàm của quá trình. Với Ikg môi chất, khi tiến hành một quá trình ở áp suất p, thể tích thay đổi một lượng dv, thì môi chất thực hiện một công thay đôi thể tích là: di = p.dv (1-1) Khi tiến hành quá trình, thể tích thay đổi từ vị đến v; thì công thay đổi thể tích được tính là: iz ff (1-2) Từ công thức (1-1) ta thấy dl va dv cing dau. Khi dv > 0 thì d/> 0, nghĩa làkhi xây ra quá trình mà thể tích tăng thì công có giá trị dương, ta nói môi chat sinh công (công do môi chất thực hiện). Khi dv < 0 thì d/< 0, nghĩa là khi xây ra quá trình mà thể tích giảm thì công có giá trị âm, ta nói môi chất nhận công (công do môi trương thực hiện).

Công thay đổi thể tích không phải là thông số trạng thái, được biéu diễn trên đồ thị p-v. *Công kỹ thuật I„(1/kg): là công của dòng môi chất chuyền động thực hiện khi áp suất thay đổi. Do đó, công kỹ thuật chỉ có trong hệ hở. Môi chất sinh ra công này thông qua một thiết bị như tua- bin hay máy nén nên gọi là công kỹ thuật.

Từ định nghĩa có thể thấy, khi dòng môi chất có áp suất giảm, công kỹ thuật sẽ lấy giá trị dương và ngược lại, nếu áp suất tăng công kỹ thuật sẽ âm. Công kỹ thuật cũng là một hàm của quá trình. dĩa = -vdp (1-3) Nếu quá trình được tiến hành từ áp suất p; đến áp suất p; thì công kỹ thuật được tính là: he = - J (1-4) Từ công thức (1-4) ta thay di, va dp ngược dấu nên khi dp < 0 thì d/„> 0,nghĩa là áp suất p giảm thì công kỹ thuật dương, ta nói môi chất sinh công và ngược lại. *Công ngoài I„ (J/kg) còn gọi là ngoại công: là công trao đổi giữa hệ và môi trường trong quá trình nhiệt động.

Đây chính là công hữu ích chúng ta nhận được hoặc công chúng ta tiêu tốn cho hệ. Để có công trao đổi với môi trường hệ phải thay đổi thể tích, hoặc thay đổi năng lượng đầy, hoặc thay đổi động năng, hoặc thay đổi cả ba dạng năng lượng đó: di, = dl - día - d( )- gdh (1-5) Vi trong hé kín, trọng tâm khối khí không dịch chuyển do đó không có lực day, không có ngoại động năng nên công ngoài trong hệ kín bằng chính công thay đổi thể 8 9 tích. Nói cách khác, chỉ có thể nhận được công trong hệ kín khi cho môi chat giản nở hay: dl, = dl = pdv (1-6) Đối với hệ hở, môi chất cần tiêu hao công để thay đổi vị trí gọi là công lưu động hay lực đầy (dĩ, = d(pv)), khi đó công ngoài bằng: dl, = dl - d(pv) - d( )- gdh (1-7a) hay có thể viết: đỉ; = đi - pdv -vdp - d( )- gdh = dị, - d( )- gdh (1-7b) Trong thực tế, lượng biến đổi động năng và thế năng ngoài là rất nhỏ so với công kỹ thuật do đó có thể bỏ qua, từ (1-7b) ta có: dĩ, = ly (1-8) Từ (1-8) ta thấy công kỹ thuật tính gần đúng là công có ích nhận được từ dong môi chất (hệ hở) thông qua một thiết bị kỹ thuật (tua- bin): Đối với một quá trình thì: dl, = dh, # dl (1-8a) Đối với một chu trình, vì da = 0 nên: dl, = dha = dl (1-8b) 1. CAC THONG SO CO BAN.

Mục tiêu: - Trình bày được khái niệm các thông số cơ bản của quá trình nhiệt động. - Giải thích được ý nghĩa của các thông số cơ bản. Thể tích riêng v (m*/kg): Thẻ tích riêng v là thể tích của Ikg môi chất. Do đó, nếu gọi V (m?) là thể tích của G (kg) môi chất thì thể tích riêng v được xác định bởi tỷ số: (1-9) Đại lượng nghịch đảo của thể tích riêng gọi là khối lượng riêng: p= (1-10) 1.

Áp suất p(N/m?): Là áp lực của các phần tử môi chất tác dụng tác dụng lên một đơn vị diện tích thành bình theo phương pháp tuyến. Nhiệt độ T (K): Theo thuyết động học phân tử nhiệt độ là thông số xác định động năng của các phần tử, hay nói đơn giản nhiệt độ là thông số trạng thái xác định mức độ nóng hay lạnh của vật. Nhiệt độ được đo bằng nhiệt độ tuyệt đối hay nhiệt độ Kelvin, kí hiệu là T (K) hoặc nhiệt độ Celcius hay nhiệt độ bách phân, kí hiệu là ÚC. Quan hệ giữa nhiệt độ Kelvin và nhiệt độ Celcius: ÚC = T() - 273 (1-11) 1.

Entropy s (J/kg): Entropy là một thông số trạng thái được phát hiện nhờ toán học. 9 10 Khi nghiên cứu chu trình nhiệt động Clausius thấy rằng, nếu gọi dq (J/kg) 1a mật độ dòng nhiệt vô cùng nhỏ tham gia trong quá trình có nhiệt độ tuyệt đối T (K) nào đó thì tích phân vòng của tỷ số dq/T cũng bằng không: $ (1-12) Clausius cho rằng ứÿ số đ4/T đóng vai trò là một thông số trạng thái. Ông gọi đó là entropy và kí hiệu là s (J/kgK).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ