Giáo trình kỹ năng sống nghề công tác xã hội trình độ trung cấp tại Trường Cao đẳng GTVT Trung ương

Giáo trình kỹ năng sống nghề công tác xã hội trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực này.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xã Hội

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình kỹ năng sống nghề công tác xã hội 2024

Giáo dục kỹ năng sống đã trở thành một yêu cầu cấp thiết trong hệ thống giáo dục hiện đại. Hơn 155 quốc gia trên thế giới đã đưa nội dung này vào chương trình giảng dạy. Đặc biệt với ngành học mang tính đặc thù như công tác xã hội, kỹ năng sống không chỉ là môn học bổ trợ. Nó là nền tảng cốt lõi định hình năng lực và phẩm chất của người làm nghề. Giáo trình kỹ năng sống nghề công tác xã hội trình độ trung cấp được biên soạn để đáp ứng nhu cầu này. Chương trình không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết. Nó tập trung vào việc hình thành các hành vi tích cực và thói quen lành mạnh. Mục tiêu là giúp sinh viên ngành công tác xã hội có khả năng tự nhận thức, ứng xử phù hợp và giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Giáo trình được xây dựng dựa trên chương trình khung của Tổng cục Dạy nghề, tham khảo từ nhiều tài liệu uy tín. Nội dung được thiết kế để sinh viên có thể tự giúp mình trước khi giúp đỡ người khác. Đây là nguyên tắc cơ bản trong công tác xã hội. Việc trang bị những kỹ năng này từ sớm giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai. Nó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của cá nhân và nâng cao chất lượng dịch vụ xã hội. Chương trình học này là một bước tiến quan trọng, phù hợp với xu thế đổi mới giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam và trên thế giới.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên

Việc giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên có vai trò thúc đẩy sự phát triển của cả cá nhân và xã hội. Theo tài liệu gốc, kỹ năng sống là "những nhịp cầu giúp con người biến kiến thức thành thái độ, hành vi và thói quen tích cực, lành mạnh". Đối với sinh viên, đặc biệt là lứa tuổi đang trong giai đoạn hình thành nhân cách, việc thiếu kỹ năng sống có thể dẫn đến việc không thực hiện tốt trách nhiệm với bản thân, gia đình và cộng đồng. Giáo dục kỹ năng sống giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và đáp ứng các quyền cơ bản của con người. Hơn nữa, đây là yêu cầu cấp thiết để thực hiện mục tiêu đổi mới giáo dục dạy nghề, nơi con người được xác định là trung tâm của sự phát triển. Việc hình thành khả năng làm chủ bản thân, ứng xử phù hợp và ứng phó tích cực trước các tình huống cuộc sống là vô cùng cần thiết.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của môn học kỹ năng sống trình độ trung cấp

Mục tiêu chính của môn học kỹ năng sống là trang bị cho sinh viên những năng lực tâm lý - xã hội cơ bản. Chương trình học tập trung vào các kỹ năng trọng tâm như: kỹ năng tự nhận thức, kỹ năng xác định giá trị, kỹ năng kiên định, kỹ năng đặt mục tiêu và lập kế hoạch. Sinh viên sẽ học cách hiểu rõ bản thân, từ điểm mạnh, điểm yếu đến cảm xúc và nhu cầu. Từ đó, họ có thể xây dựng sự tự tin, xác định giá trị sống đúng đắn và đưa ra quyết định phù hợp. Môn học cũng nhằm mục đích giúp sinh viên hình thành khả năng tương tác hiệu quả với người khác và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách xây dựng. Cuối cùng, mục tiêu cao nhất là giúp sinh viên trình độ trung cấp có thể áp dụng các kỹ năng này vào thực tiễn học tập, cuộc sống và công việc chuyên môn sau này.

II. Thách thức tâm lý sinh viên ngành công tác xã hội gặp phải

Sinh viên học nghề, đặc biệt là sinh viên ngành công tác xã hội, phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Lứa tuổi từ 15 đến 25 là giai đoạn có nhiều biến động lớn về thể chất và tinh thần. Đây là thời kỳ chuyển tiếp quan trọng, chuẩn bị cho cuộc sống tự lập và sự nghiệp. Họ phải giải quyết hàng loạt mâu thuẫn nội tâm, từ ước mơ, kỳ vọng cho đến những áp lực thực tế. Môi trường học tập mới với phương pháp giảng dạy mang tính nghiên cứu đòi hỏi sự thích nghi nhanh chóng. Sự căng thẳng về trí tuệ là một đặc điểm nổi bật trong hoạt động học tập của họ. Ngoài ra, việc lựa chọn và theo đuổi nghề công tác xã hội cũng đặt ra những yêu cầu cao về sự thấu cảm, kiên nhẫn và sức bền tâm lý. Giáo trình kỹ năng sống được thiết kế để cung cấp các công cụ cần thiết, giúp sinh viên vượt qua những rào cản này. Việc trang bị kỹ năng không chỉ giúp họ học tập tốt hơn mà còn là nền tảng để họ có thể chống đỡ với những áp lực của nghề nghiệp trong tương lai, một ngành nghề thường xuyên phải tiếp xúc với những hoàn cảnh khó khăn và tiêu cực.

2.1. Đặc điểm tâm sinh lý và những mâu thuẫn nội tâm lứa tuổi

Lứa tuổi sinh viên học nghề có những đặc điểm tâm sinh lý phức tạp. Họ đang trong giai đoạn phát triển nhận thức mạnh mẽ, tư duy mang tính độc lập và sáng tạo cao. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với các mâu thuẫn cần giải quyết. Ví dụ, mâu thuẫn giữa ước mơ và khả năng thực hiện, giữa mong muốn nghiên cứu sâu và yêu cầu hoàn thành toàn bộ chương trình, hay giữa lượng thông tin khổng lồ và thời gian có hạn. Đời sống tình cảm của họ cũng vô cùng phong phú, từ tình bạn, tình yêu cuộc sống đến tình yêu nam nữ. Vốn kiến thức và kinh nghiệm sống còn hạn chế khiến họ khó thích ứng với những yêu cầu của xã hội. Do đó, việc trang bị kỹ năng sống là rất cần thiết để tăng cường sự tự tin và khả năng độc lập.

2.2. Áp lực thích nghi với môi trường học tập và nghề nghiệp mới

Sự thích nghi với môi trường học tập và hoạt động mới là một thách thức lớn. Sinh viên phải làm quen với nội dung học tập mang tính chuyên ngành sâu, phương pháp học tập mới mang tính nghiên cứu khoa học. Môi trường sinh hoạt và giao tiếp cũng được mở rộng, đa dạng hơn. Quá trình thích nghi này không giống nhau ở mỗi người. Một số nhanh chóng hòa nhập với bạn bè nhưng gặp khó khăn trong học tập, và ngược lại. Theo tài liệu gốc, "Khó khăn có tính chất bao trùm hơn vẫn là phải thích nghi được với nội dung, phương pháp học tập mới có tính chất nghiên cứu khoa học và học nghề". Mức độ thích nghi này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và sự chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai.

2.3. Sự cần thiết phải có kỹ năng để tự giúp mình và người khác

Ngành công tác xã hội có một yêu cầu đặc biệt: người làm nghề phải có khả năng tự chăm sóc bản thân trước khi có thể hỗ trợ hiệu quả cho người khác. Giáo trình nhấn mạnh rằng: "chỉ khi các em có các kỹ năng tự giúp chính mình các em mới có thể giúp đỡ những người khác". Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một nền tảng tâm lý vững chắc. Các kỹ năng như quản lý căng thẳng, tự nhận thức, và kiên định không chỉ là công cụ cá nhân mà còn là năng lực chuyên môn. Nếu không có những kỹ năng này, sinh viên có thể bị choáng ngợp bởi những vấn đề của thân chủ, dẫn đến kiệt sức nghề nghiệp và giảm hiệu quả công việc.

III. Phương pháp rèn luyện kỹ năng tự nhận thức và xác định giá trị

Nền tảng của mọi kỹ năng sống bắt nguồn từ việc thấu hiểu chính mình. Giáo trình kỹ năng sống nghề công tác xã hội dành phần quan trọng để xây dựng hai kỹ năng trụ cột: tự nhận thức và xác định giá trị. Tự nhận thức là khả năng nhìn rõ những đặc điểm, tính cách, thói quen và cảm xúc của bản thân. Nó là cơ sở để giao tiếp hiệu quả và xây dựng lòng tự trọng. Khi một cá nhân hiểu rõ mình là ai, họ mới có thể đặt ra những mục tiêu phù hợp và sống một cuộc đời có ý nghĩa. Song hành với đó là kỹ năng xác định giá trị. Giá trị sống hoạt động như một chiếc la bàn nội tâm, định hướng cho mọi suy nghĩ, hành động và quyết định. Đối với một nhân viên công tác xã hội, việc có một hệ giá trị rõ ràng và nhân văn là điều kiện tiên quyết để hành nghề một cách có đạo đức. Chương trình cung cấp các phương pháp và bài tập thực hành cụ thể giúp sinh viên khám phá bản thân và xây dựng hệ giá trị vững chắc, chuẩn bị cho những lựa chọn quan trọng trong cuộc đời và sự nghiệp.

3.1. Kỹ năng tự nhận thức Nền tảng thấu hiểu bản thân sâu sắc

Kỹ năng tự nhận thức giúp cá nhân hiểu rõ về bản thân, bao gồm điểm mạnh, điểm yếu, nhu cầu và cảm xúc. Đây là kỹ năng sống cơ bản và là tiền đề cho các kỹ năng khác. Việc thấu hiểu bản thân giúp một người biết cách phát huy thế mạnh, khắc phục hạn chế, từ đó hoàn thiện mình hơn. Nó cũng giúp họ cảm thấy tự tin, biết khẳng định bản sắc riêng và đồng thời tôn trọng sự khác biệt của người khác. Theo tài liệu, "Tự nhận thức là cơ sở rất quan trọng giúp cho việc giao tiếp hiệu quả và có tỉnh thần trách nhiệm, dễ thông cảm đối với bạn bè và những người khác". Kết quả của tự nhận thức là một hình ảnh rõ ràng về bản thân, giúp cá nhân sống độc lập và hạnh phúc hơn.

3.2. Kỹ năng xác định giá trị La bàn định hướng hành vi và sự nghiệp

Kỹ năng xác định giá trị là khả năng nhận diện những niềm tin, thái độ và những điều được coi là quan trọng. Giá trị sống định hướng hành vi của một cá nhân, giúp họ quyết định cách sống, cách đối xử với người khác và với chính mình. Tài liệu gốc ví von, giá trị "giống như bộ phận phanh của xe giữ cho ta không bị đi quá đà". Việc xác định được giá trị đích thực như lòng trung thực, yêu thương, trách nhiệm giúp con người tránh xa những giá trị ảo. Đối với sinh viên công tác xã hội, kỹ năng này giúp họ xây dựng một nền tảng đạo đức nghề nghiệp vững chắc, đảm bảo mọi hành động đều hướng tới lợi ích tốt nhất cho thân chủ và cộng đồng.

3.3. Thực hành qua mô hình Cửa sổ Johari và bài tập Bánh xe cuộc đời

Để cụ thể hóa việc rèn luyện, giáo trình sử dụng các công cụ trực quan. Mô hình Cửa sổ Johari là một công cụ giao tiếp giúp tăng cường hiểu biết về bản thân thông qua bốn vùng: Mở (cả mình và người khác đều biết), Mù (người khác biết nhưng mình không biết), Ẩn (mình biết nhưng người khác không biết), và Đóng (cả hai đều không biết). Bên cạnh đó, bài tập "Bánh xe cuộc đời" hoặc "Dòng sông cuộc đời" giúp sinh viên hồi tưởng lại những sự kiện quan trọng, từ đó ý thức về ý nghĩa của chúng đối với bản thân. Các hoạt động thực hành này không chỉ giúp sinh viên khám phá bản thân mà còn luyện tập kỹ năng bộc lộ và chia sẻ một cách an toàn.

IV. Bí quyết phát triển kỹ năng kiên định và lập kế hoạch hiệu quả

Từ nhận thức đến hành động là một bước chuyển quan trọng. Module tiếp theo của giáo trình kỹ năng sống tập trung vào việc trang bị cho sinh viên các công cụ để hành động một cách chủ động và hiệu quả. Kỹ năng kiên định và kỹ năng lập kế hoạch là hai trong số những năng lực quan trọng nhất. Kiên định không phải là sự hung hăng hay phục tùng. Đó là khả năng bảo vệ quan điểm và nhu cầu của bản thân một cách tôn trọng, đồng thời cân bằng với nhu cầu của người khác. Kỹ năng này đặc biệt cần thiết để sinh viên có thể từ chối những áp lực tiêu cực và tự tin vào lựa chọn của mình. Song song đó, kỹ năng lập kế hoạch giúp biến những mục tiêu, ước mơ thành các bước đi cụ thể. Nó cung cấp một lộ trình rõ ràng, giúp sinh viên quản lý thời gian, nguồn lực và theo dõi tiến độ. Việc kết hợp hai kỹ năng này tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp sinh viên ngành công tác xã hội không chỉ biết mình muốn gì mà còn biết cách để đạt được điều đó một cách bền vững.

4.1. Rèn luyện kỹ năng kiên định Từ chối áp lực tiêu cực một cách khéo léo

Kỹ năng kiên định là khả năng thể hiện thái độ vững vàng trước thách thức, giữ vững ý định dù gặp khó khăn. Nó là sự cân bằng giữa thái độ hung hăng và phục tùng. Một người kiên định biết rõ quyền và nhu cầu của bản thân cũng như của người khác. Kỹ năng này giúp cá nhân tự bảo vệ mình, chống lại áp lực tiêu cực từ bạn bè và xã hội. Quan trọng hơn, nó cho phép một người có thể từ chối áp lực và những yêu cầu đi ngược lại giá trị của bản thân một cách xây dựng. Việc rèn luyện kỹ năng này làm tăng sự tự tin, giúp cá nhân tự chủ hơn trong cuộc sống và các mối quan hệ.

4.2. Kỹ năng đặt mục tiêu theo nguyên tắc SMART cho sinh viên

Để đặt mục tiêu hiệu quả, giáo trình giới thiệu nguyên tắc SMART. Đây là một khuôn khổ đã được chứng minh giúp các mục tiêu trở nên rõ ràng và khả thi hơn. SMART là viết tắt của: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Có thể đạt được), Realistic (Thực tế), và Time-bound (Có thời hạn). Thay vì đặt những mục tiêu mơ hồ, sinh viên học cách xác định chính xác điều mình muốn, các chỉ số để đánh giá thành công, tính khả thi của mục tiêu, sự phù hợp với thực tế và một khung thời gian cụ thể để hoàn thành. Phương pháp này giúp tăng động lực và xác suất thành công trong cả học tập và cuộc sống.

4.3. Kỹ năng lập kế hoạch Biến mục tiêu thành hành động cụ thể khả thi

Kỹ năng lập kế hoạch là quá trình ấn định mục tiêu và xác định các bước cụ thể để thực hiện mục tiêu đó. Nó là một sản phẩm của tư duy logic. Một kế hoạch tốt sẽ trả lời được các câu hỏi cốt lõi: Làm gì? Vì sao? Ai liên quan? Khi nào? và Bằng cách nào? Lập kế hoạch giúp cụ thể hóa những mong muốn, biến chúng thành những hành động cụ thể. Có thể ví mục tiêu là đích đến và kế hoạch là bản đồ chỉ đường. Nếu không có kế hoạch, mục tiêu mãi chỉ là một ý tưởng. Kỹ năng này giúp sinh viên tổ chức công việc một cách khoa học, lường trước những khó khăn và tận dụng hiệu quả các nguồn lực sẵn có.

16/07/2025
Giáo trình kỹ năng sống nghề công tác xã hội trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TƯỜNG 0A0 ĐĂNG GIA0 THÔNG VẬN TẢI TRUNG ƯƠNG I VE GIAO TRINH MON HOC KY NANG SONG NGHỀ: CÔNG TÁC XÃ HỘI 'Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 31/11/2017. của Hiệu trưởng TrườngCao đẳng GTVT Trung ương Ì Hà Nội, 2017. BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƯỜNG CAO ĐẢNG NGHÈ GIAO THÔNG VẬN TẢI TW I GIÁO TRÌNH KỸ NĂNG SÓNG (Lưu hành nội bộ) Hà Nội, năm 2017 MỤC LỤt G SÓNG aaa 1.1 Khái niệm kỹ năng sống 1.2 Khái niệm giáo dục kỹ năng sống.3 Sự cần thiết phải giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên.1 Đặc điễm tâm sinh lý của lứu tuổi học sinh sinh viên học nghề 1.2 Những lý do khác cho thấy sự cần thiết phải giảng dạy kỹ năng sống cho học sinh sinh.4 Những kỹ năng sống cần được giáo dục cho học sinh sinh viên 10 BÀI 2. KỸ NẴNG TỰ NHẬN THỨC 12 2.Tìm hiểu về kỹ năng tự nhận thức.1 Khái niệm kỹ năngtự nhận thức 2.2 Ý nghĩa của kĩ năng tự nhận thức.3 Hình ảnh bản thân 2.14 Cita sé Johari 2.2 Thực hành: Kỹ năng tự nhận thức BÀI 3.

KỸ NĂNG XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ 3.1 Tim hiểu về kỹ năng xác định giá trị 3. Làm thé nào để phát triển giá trị của chính chúng ta 3⁄2 Thực hành kỹ năng xác định giá trị PHỤ LỤC 14. NHUNG Gi LAM CHO ANH/CH] THAY BUON RAU? BÀI 4. KỸ NẴNG KIÊN ĐỊNH 4.1 Tim hiểu về kỹ năng kiên định 1.1 Khái niệm kĩ năng kiên dink 'Kiên định là giữ vững ý định, ý chí, không dao động mặc dù gặp khó khăn, trở ngại.3 Ý nghĩa của việc xây dựng và thể hiện thái độkiên định -4 Phân biệt tính kiên định, thái độ hung hãng gây hắn và thái độ phục từng -4.5 Cách thê hiện kĩ năng kiên định -4.2 Thực hành kỹ năng kiên định BÀI §: KĨ NĂNG ĐẠT MỤC TIÊU VÀ LẬP KẾ HOẠCH „ Tìm hiểu về kỹ năng đặt mục tiêu và lập kế hoạch 5.1 Kỹ năng đặt mục tiêu lậm mục tiêu và kĩ 4 46 4 a.Khdi niệm năng lập kế hoạch 4 b.

Năm câu hỏi cần thiết khi lập kế hoạch. Thực hành kỹ năng xác định mục tiêu. BRaSe PHU LUC BÀI 6. KỸ NĂNG GIAI QUYET VAN DE GA.

Tim hiéa v2 kỹ năng giải quyết vấn đỀ 6.1 Khái niệm kỹ năng giải quyết vấn đề © Đặc điểm 6.2 Tiến trình giải quyết vấn đề 6.2 Thực hành kỹ năng giải quyết vấn đề 125 PHU LUC 133 BÀI 7. KỸ NANG LAM GIAM SỰ CANG THANG 136 7.1 Tìm về kỹ năng làm giảm sự căng thắng. Khái niệm cảm xúc 136 7.2 Các bước đễ Quản lí cảm xúc 139 7.2 Thực hành kỹ năng quản lý sự căng thẳng. 141 PHỤ LỤC 150 BÀI 8: KỸ NĂNG QUÁN LÝ THỜI GIAN HIỆU QUÁ.1 Tìm hiểu về kỹ năng quản lý thời gian 154 8.1 Khái niệm kỹ năng quản lý thời gian 154 8.2 Thực hành kỹ năng quản lý thời gian 158.

LỜINÓIĐẦU Giáo dục kĩ năng sống là môn học hiện nay đang được hơn 155 nước trên thé giới quan tâm và đưa vào nhà trường, trong đó có 143 nước đã đưa vào chương trình học chính khóa. Ở một số nước, kĩ năng sống được hướng vào giáo dục vệ sinh, đinh dưỡng và phòng bệnh. Một số nơi khác, giáo dục kĩ năng sống nhằm vào giáo dục hành vi, cách cư xử, giáo dục an toàn trên đường phố, dục bảo vệ môi trường, giáo dục phòng chống HIV/AIDS hay giáo dục lòng yêu hòa bin! Ở Việt Nam trong khoảng một vài năm trở lại đây giáo dục kỹ năng sống cũng đã bắt đầu được triển khai rộng rãi tại các trường học nhưng đa phần chủ yếu. tại các thành phố lớn.

Đối với học sinh, sinh viên học nghề đây là một môn hoc khá mới mẻ nhưng lại rất bổ ích với các em. Nhất là với các em sinh viên học ngành công tác xã hội thì việc các em có nhận thức về chính bản thân mình, có được các kỹ năng ứng xử phù hợp với bản thân và cuộc sống thì lại càng trở nên cấp thiết hơn; vì chỉ khi các em có các kỹ năng tự giúp chính mình các em mới có thể giúp đỡ những người khác. 'Với nhận thức đó, dựa trên cơ sở chương trình khung đã ban hành của Tổng cục dạy nghề về chương trình môn học kỹ năng sống, cũng như tham khảo một chương trình viết về môn học này dành cho học sinh THPT và một số tài liệu khác có liên quan, chúng tôi đã biên soạn tập bài giảng môn học này để làm tài liệu nội bộ trong trường và khoa để sinh viên các ngành công tác xã hội trong trường thuận lợi hơn trong việc học tập và nghiên cứu. Tuy nhiên, do đây là môn học còn khá mới mẻ, chương trình giáo trình, tài liệu tham khảo còn rất thiểu thốn.

Mặt khác do năng lực cũng như thời gian của giáo viên biên soạn còn nhiều hạn chế do vậy tập bài giảng này còn nhiễu thiểu sót. 'Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn và mong muốn nhận được nhiều sự đóng góp từ các thầy cô giáo cũng như của các em sinh viên, để tập bài giảng sẽ được chỉnh sửa, bổ sung ngày càng hoàn thiện hơn. Xin trân thành cảm ơn! Bài 1.Khái niệm chung về kỹ năng sống 1.1 Khái niệm kỹ năng sống Kỹ năng sống (Life skill) là tập hợp các khái niệm nói một cách rộng ra có nghĩa là “giáo dục cách sống”. Kỹ năng sống là những khả năng cho phép con người thích nghỉ vả đối mặt với những đỏi hỏi cũng như những thử thách hàng ngày, ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.

Các kỹ năng sống trọng yếu là c kỹ năng cá nhân hay xã hội giúp mỗi người truyền đạt những điều họ biết (Kiến :hức), những gì họ suy nghĩ hay cảm nhận (7hái độ) và những gì họ tin (Giá ơrƒ) trở thành khả năng thực tiễn về những gì cần làm và làm như thế nào (Hành vi) Vị thành niên và thanh niên ngày nay phải đối mặt với rất nhiều thử thách. Bằng việc nâng cao nhận thức vả đưa các thành tố trọng yếu của kỹ năng sống vào. cuộc sống của vị thành niên, điểu này sẽ giúp các em nâng cao năng lực để có thể có những lựa chọn lành mạnh hơn, có được sự kháng cự tốt hơn với những áp lực tiêu cực và kích thích những thay đổi tích cực trong cuộc sống của các em. Hiện nay, có nhiều cách định nghĩa về kĩ năng sống như: Theo Tổ chức Y tế Thể giới (WHO): Kĩ năng sống là những kĩ năng mang.

tính tâm lí xã hội và kĩ năng vẻ giao tiếp được vận dụng trong những tình huống hàng ngày, đề tương tác một cách hiệu quả với người khác, để giải quyết vấn đề và những căng thẳng phát sinh trong cuộc sống Theo Quï nhỉ đồng Liên hiệp quốc (UNICEF): Kĩ năng sống là tập hợp rất nhiều kĩ năng tâm lí xã hội và giao tiếp cá nhân giúp cho con người đưa ra những. quyết định có cơ sở, giao tiếp một cách có hiệu quả, phát triển các kĩ năng tự xử lí và quản lí bản thân nhằm giúp họ có một cuộc sống lành mạnh và có hiệu quả. Từ kĩ năng sống có thể thể hiện thành những hành động cá nhân và những hành động đó sẽ tác động đến hành động của những người khác cũng như dẫn đến những hành động nhằm thay đổi môi trường xung quanh, giúp nó trở nên lành mạnh. 'Tuy có nhiều cách hiểu về kỹ năng sống là khác nhau nhưng chúng ta có thể nhận thấy những nội dung tương đồng, kỉ năng sống là những bài học vẻ thực hành giúp các cá nhân phát triển bản thân (hiểu bản thân, tự tin), có mỗi quan hệ tốt với người khác 1g 'ù tạo dựng một môi trưởng sông lành mạnh.

Một số đặc điểm của kĩ năng sống: ~ Kĩ năng sống là những kĩ năng được hình thành trong một môi trường xã hội nhất định. Nó không phải là một sản phẩm tắt yếu của tự nhiên mà nó có quá trình hình thành và phát triển trong môi trường xã hội của loài người. ~ Vai tr, vị trí xã hội của mỗi người ở những hoàn cảnh xã hội khác nhau sẽ qui định việc hình thành, phát triển và vận dụng những kĩ năng sống khác nhau. ~ Đặc trưng tâm lí, văn hoá xã hội, địa lí của mỗi dân tộc, vùng miễn sẽ qui định việc hình thành, phát triển và vận dụng các kĩ năng sống khác nhau.

Ví dụ như người vùng biển sẽ cần những kĩ năng sống khác với người vùng núi. Mặc dù có nhiều thành phần khác nhau tham gia vào việc hình thành kĩ nãng sống nhưng người ta thường tập trung vào những kĩ năng cơ bản nhất để tăng cường sức khỏe tâm lí và sự lành mạnh về tinh thần.2 Khái niệm giáo dục kỹ năng sống Giáo dục kĩ năng sống được áp dụng theo nhiều cách khác nhau. Ở một số nơi, kĩ năng sống được hướng vào giáo dục vệ sinh, dinh dưỡng và phòng bệnh. Một số nơi khác, giáo dục kĩ năng sống nhằm vào giáo dục hành vi, cách cư xử, giáo dục an toàn trên đường phố, giáo dục bảo vệ môi trường, giáo dục phòng.

chống HIV/AIDS hay giáo dục lòng yêu hòa bình. Có thể hiểu: Giáo đục kỹ năng sống là hình thành cách sống tích cực trong xã hội hiện đại, là xây dựng những hành vi lành mạnh và thay đổi những hành vi, thôi quen tiêu cực trên cơ sở giúp người học có cá kién thức, giá trị, thái độ và các kỹ năng thích hợp (Chuyên đề “Kỹ năng sống” — PGS.TS Phan Thanh Bình). 'Như vậy giáo dục kỹ năng sống có thể hiểu /à giáo dục cách sống tích cực của môi thức, thái độ, giá trị và mục tiêu đạt đến là thay đổi hành vi của họ.3 Sự cần thiết phải giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên 1.1 Đặc điễm tâm sinh lý của lúu tuổi học sinh sinh viên học nghề Lita tudi học sinh học nghề từ 15-20 tuổi hoặc 25 tuổi trở lên. Đây là lứa tuổi mới lớn, đang trong thời kỳ trưởng thành vẻ cả mặt thể chất và tỉnh thần, là thời kỳ xác định về mặt xã hội, tích cực tham gia các hoạt động xã hội, chuẩn bị cho cuộc sống tự lập.

Sự thích nghỉ của học sinh, sinh viên với cuộc sống và hoạt động mới ~ Hoạt động học tập, hoạt động xã hội và môi trường sống của học sinh học nghề có những nét đặc trưng và đòi hỏi khác về chất so với lứa tuổi trước đó. Đề hoạt động học tập có kết quả, trong thời gian ở trường dạy nghề học sinh phải thích nghỉ với hoạt động học tập, hoạt động xã hội cũng như các sinh hoạt trong đời sống tập thể học sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ