Giáo Trình Kinh Tế Nguồn Nhân Lực của PGS TS Trần Xuân Cầu và PGS TS Mai Quốc Chánh

Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực của PGS TS Trần Xuân Cầu và PGS TS Mai Quốc Chánh cung cấp kiến thức chuyên sâu về quản lý nhân sự.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế Nguồn Nhân Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

478
116
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo Trình Kinh Tế Nguồn Nhân Lực Toàn Diện Nhất

Giáo trình Kinh tế Nguồn Nhân lực do PGS. TS Trần Xuân CầuPGS. TS Mai Quốc Chánh chủ biên là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên Khoa Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Xuất bản lần đầu năm 2008 bởi NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, cuốn sách này đánh dấu một bước phát triển quan trọng, cập nhật và thay thế cho giáo trình Kinh tế lao động trước đó. Sự ra đời của giáo trình đáp ứng yêu cầu cấp thiết về đào tạo chuyên ngành Kinh tế nguồn nhân lực trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng. Đây không chỉ là một sách kinh tế học thông thường, mà còn là công trình nghiên cứu công phu, kết tinh kinh nghiệm giảng dạy và tiếp thu kiến thức từ các quốc gia tiên tiến. Giáo trình được thiết kế để trở thành tài liệu bắt buộc cho sinh viên chuyên ngành, đồng thời là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu, nhà quản lý đang công tác trong lĩnh vực quản trị nhân sự và hoạch định chính sách. Với kết cấu 7 phần và 22 chương, nội dung bao quát từ các khái niệm nhập môn, vai trò của nhân tố con người, đến các vấn đề phức tạp như thị trường lao động, năng suất, tiền lương và an sinh xã hội. Cuốn sách nhấn mạnh sự chuyển dịch trong tư duy, xem con người không chỉ là yếu tố của sản xuất mà còn là vốn con người (human capital) – một nguồn lực quý giá cần được đầu tư và phát triển. Đây là một trong những giáo trình NEU tiêu biểu, thể hiện tầm nhìn và sự đổi mới trong công tác đào tạo của trường. Việc hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học giúp người đọc nắm bắt bản chất của các quy luật kinh tế chi phối lĩnh vực nhân lực, từ đó vận dụng hiệu quả vào thực tiễn.

1.1. Giới thiệu đội ngũ tác giả uy tín từ giáo trình NEU

Đội ngũ biên soạn giáo trình Kinh tế Nguồn Nhân lực quy tụ các chuyên gia hàng đầu của Khoa Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực, Đại học Kinh tế Quốc dân. Vị trí chủ biên được đảm nhiệm bởi PGS. TS Trần Xuân Cầu, Trưởng khoa và PGS. TS Mai Quốc Chánh, đồng chủ biên. Sự tham gia của các giảng viên giàu kinh nghiệm khác như TS. Trần Thị Thu, Vũ Hoàng Ngân và Nguyễn Vĩnh Giang đảm bảo tính chuyên môn sâu rộng và sự đa dạng trong góc nhìn học thuật. Mỗi tác giả phụ trách các chương mục phù hợp với lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu của mình, tạo nên một công trình toàn diện và chặt chẽ. Kinh nghiệm biên soạn được kế thừa từ các phiên bản giáo trình trước đó, kết hợp với việc cập nhật tri thức hiện đại, làm cho cuốn sách trở thành một tài liệu môn học kinh tế đáng tin cậy. Uy tín của đội ngũ tác giả, gắn liền với thương hiệu giáo trình NEU, là bảo chứng cho chất lượng và giá trị khoa học của tài liệu này.

1.2. Mục tiêu và đối tượng phục vụ của cuốn sách kinh tế học

Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện và hiện đại về kinh tế nguồn nhân lực, đáp ứng nhu cầu đổi mới chương trình đào tạo. Như lời nói đầu đã nêu rõ, giáo trình được biên soạn để "phù hợp với quá trình hội nhập quốc tế và đổi mới sâu rộng của nền kinh tế trong nước". Cuốn sách không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng đến việc trang bị cho người học các phương pháp phân tích và kỹ năng quản lý tiên tiến. Đối tượng chính mà giáo trình hướng tới là sinh viên chuyên ngành Kinh tế Nguồn nhân lực. Tuy nhiên, phạm vi của nó còn mở rộng đến sinh viên các ngành khác, học viên cao học, nghiên cứu sinh và những người làm công tác thực tiễn trong lĩnh vực tổ chức, quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Nội dung phong phú và cách trình bày logic giúp tài liệu này trở thành một nguồn tham khảo bổ ích cho bất kỳ ai quan tâm đến việc phát triển nguồn nhân lực.

II. Lý Do Môn Kinh Tế Nguồn Nhân Lực Cần Tài Liệu Học Thuật

Sự phát triển của khoa học quản lý và bối cảnh kinh tế mới đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại vai trò của con người trong các tổ chức. Trước đây, các lý thuyết quản trị cổ điển thường xem con người như một công cụ hoặc một yếu tố chi phí. Tuy nhiên, sự trỗi dậy của các nền kinh tế dựa trên tri thức đã chứng minh rằng con người chính là nguồn lực quan trọng nhất, là động lực của sự phát triển. Cuốn giáo trình Kinh tế Nguồn Nhân lực ra đời để giải quyết thách thức này, cung cấp một lăng kính kinh tế học để phân tích và quản lý nguồn lực con người một cách hiệu quả. Vấn đề cốt lõi mà môn học này giải quyết là làm thế nào để phân bổ và sử dụng nguồn lực con người – một nguồn lực có giới hạn – một cách tối ưu nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế. Khác với các nguồn lực vật chất, con người là một thực thể sống với các yếu tố tâm lý, xã hội phức tạp. Do đó, việc quản lý đòi hỏi phải am hiểu sâu sắc các quy luật vận động của thị trường lao động, các yếu tố tạo động lực, cũng như các chính sách về tiền lương và phúc lợi. Tài liệu này giúp hệ thống hóa các vấn đề đó, chuyển từ cách tiếp cận quản lý hành chính đơn thuần sang tư duy kinh tế, nơi mọi quyết định về nhân sự đều được cân nhắc dựa trên chi phí và lợi ích. Đây là sự chuyển đổi cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh của cả doanh nghiệp và nền kinh tế quốc dân.

2.1. Thách thức trong quản trị nhân sự ở bối cảnh hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghệ 4.0, lĩnh vực quản trị nhân sự đối mặt với nhiều thách thức chưa từng có. Doanh nghiệp phải cạnh tranh gay gắt để thu hút và giữ chân nhân tài. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi người lao động phải liên tục học hỏi và nâng cao kỹ năng. Bên cạnh đó, các vấn đề như già hóa dân số, sự đa dạng thế hệ trong lực lượng lao động, và yêu cầu về cân bằng giữa công việc và cuộc sống cũng tạo ra những bài toán quản lý phức tạp. Việc thiếu một nền tảng lý luận vững chắc về kinh tế học trong quản lý nhân sự có thể dẫn đến các quyết định sai lầm, gây lãng phí nguồn lực và giảm sức cạnh tranh. Giáo trình này cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản lý hoạch định chiến lược nhân sự một cách bài bản, từ tuyển dụng, đào tạo đến xây dựng chính sách đãi ngộ.

2.2. Sự dịch chuyển từ kinh tế lao động sang phát triển nguồn nhân lực

Giáo trình này thể hiện rõ sự chuyển dịch trong tư duy học thuật, từ kinh tế lao động truyền thống sang một khái niệm rộng hơn là phát triển nguồn nhân lực. Kinh tế lao động chủ yếu tập trung vào các vấn đề như việc làm, thất nghiệp, và quan hệ lao động ở tầm vĩ mô. Trong khi đó, kinh tế nguồn nhân lực mở rộng phạm vi nghiên cứu, bao gồm cả các khía cạnh vi mô như đầu tư cho con người, hình thành vốn con người (human capital), và tối ưu hóa hiệu suất làm việc trong tổ chức. Sự thay đổi này phản ánh một thực tế rằng "nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội". Cách tiếp cận mới này không chỉ xem xét con người ở trạng thái hiện tại (lực lượng lao động) mà còn nhìn nhận tiềm năng phát triển trong tương lai, nhấn mạnh vai trò của giáo dục, đào tạo và y tế trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.

III. Phương Pháp Phân Tích Các Học Thuyết Cốt Lõi Trong Sách

Một trong những giá trị lớn nhất của Giáo trình Kinh tế Nguồn Nhân lực là khả năng hệ thống hóa và phân tích sâu sắc các học thuyết kinh tế nền tảng, vận dụng chúng vào lĩnh vực nhân lực. Cuốn sách không chỉ trình bày lý thuyết một cách khô khan mà còn diễn giải chúng thông qua các ví dụ thực tiễn, giúp người đọc dễ dàng liên hệ và áp dụng. Cách tiếp cận này giúp xây dựng một nền tảng tư duy vững chắc, cho phép phân tích các vấn đề nhân sự dưới góc độ kinh tế học. Các tác giả đã thành công trong việc kết nối các nguyên lý kinh tế vi mô và vĩ mô với các hoạt động cụ thể của quản trị nhân sự. Chẳng hạn, nguyên lý về sự khan hiếm và lựa chọn được áp dụng để giải thích quyết định phân bổ thời gian giữa làm việc và nghỉ ngơi của người lao động. Lý thuyết về cung và cầu được sử dụng để phân tích sự hình thành mức lương trên thị trường lao động. Đặc biệt, cuốn sách dành sự quan tâm lớn đến học thuyết về vốn con người (human capital), một lý thuyết mang tính cách mạng, coi các khoản chi cho giáo dục và đào tạo là một hình thức đầu tư cho con người để gia tăng năng suất và thu nhập trong tương lai. Cách trình bày này giúp người học hiểu rằng mỗi chính sách nhân sự đều có cơ sở kinh tế và có thể được đo lường hiệu quả.

3.1. Lý thuyết về vốn con người human capital và đầu tư

Giáo trình đã làm rõ khái niệm vốn con người (human capital), một khái niệm được khởi xướng bởi Adam Smith và phát triển bởi các nhà kinh tế học hiện đại như Gary Becker. Theo đó, vốn con người là "tập hợp kiến thức, khả năng, kỹ năng mà con người tích lũy được". Để có được vốn này, cá nhân và xã hội phải đầu tư thông qua giáo dục, đào tạo và chăm sóc sức khỏe. Cuốn sách sử dụng một ví dụ kinh điển để minh họa: so sánh giữa một người đi làm ngay sau khi tốt nghiệp phổ thông và một người đầu tư 4 năm học đại học. Mặc dù người học đại học phải chịu chi phí trực tiếp và chi phí cơ hội (thu nhập bị mất đi), nhưng khoản thu nhập cao hơn trong tương lai sẽ bù đắp và tạo ra lợi nhuận từ khoản đầu tư cho con người này. Lý thuyết này là nền tảng để giải thích tại sao các quốc gia và doanh nghiệp chú trọng vào phát triển nguồn nhân lực.

3.2. Vận hành thị trường lao động cung cầu và các nhân tố

Phần III của giáo trình tập trung phân tích chi tiết về thị trường lao động, một nội dung cốt lõi của kinh tế lao động. Các tác giả đã vận dụng xuất sắc các nguyên lý của kinh tế học vi mô để giải thích cơ chế vận hành của thị trường này. Chương 6 và 7 đi sâu vào các nhân tố ảnh hưởng đến cung cầu lao động. Cung lao động không chỉ phụ thuộc vào quy mô dân số mà còn bởi các quyết định cá nhân về việc tham gia lực lượng lao động, số giờ làm việc, và sự lựa chọn giữa lao động và giải trí. Cầu lao động lại bị tác động bởi công nghệ, nhu cầu sản phẩm và chi phí lao động. Chương 8 phân tích trạng thái cân bằng của thị trường trong cả điều kiện cạnh tranh hoàn hảo và không hoàn hảo, từ đó lý giải sự khác biệt về tiền lương và việc làm giữa các ngành nghề, khu vực. Cách phân tích này cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để dự báo và hoạch định chính sách lao động.

IV. Khám Phá Cấu Trúc 7 Phần Của Giáo Trình Kinh Tế Nguồn Lực

Cấu trúc của giáo trình Kinh tế Nguồn Nhân lực được xây dựng một cách khoa học và logic, gồm 7 phần với 22 chương, dẫn dắt người đọc đi từ những vấn đề tổng quan đến các lĩnh vực chuyên sâu. Bố cục này đảm bảo tính hệ thống, giúp sinh viên và các nhà nghiên cứu có thể tiếp cận vấn đề một cách tuần tự và toàn diện. Phần I đặt nền móng với các khái niệm cơ bản và vai trò của nhân tố con người. Phần II đi sâu vào cơ sở hình thành nguồn nhân lực, bao gồm dân số, phân bố và đào tạo. Đây là bước chuẩn bị quan trọng trước khi bước vào các nội dung kinh tế phức tạp hơn. Phần III là trọng tâm của môn học, phân tích chi tiết về thị trường lao động với ba trụ cột: cung, cầu và cân bằng. Các phần tiếp theo (IV, V, VI) tập trung vào các vấn đề ứng dụng then chốt trong quản lý như năng suất lao động, tạo việc làm, thu nhập, và đặc biệt là hệ thống tiền lương và phúc lợi. Cách tổ chức này cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn. Cuối cùng, Phần VII mở rộng sang các vấn đề xã hội liên quan như an sinh, bảo hiểm, thất nghiệp và xóa đói giảm nghèo, thể hiện tầm nhìn nhân văn và trách nhiệm xã hội của môn học. Việc tham khảo mục lục chi tiết giúp người đọc có cái nhìn bao quát về khối lượng kiến thức đồ sộ mà cuốn sách mang lại.

4.1. Tóm tắt mục lục chi tiết Từ tổng quan đến an sinh xã hội

Cấu trúc 7 phần của giáo trình được thể hiện rõ qua mục lục chi tiết. Phần I: Tổng quan môn học. Phần II: Dân số và Nguồn nhân lực. Phần III: Thị trường lao động. Phần IV: Năng suất lao động. Phần V: Thu nhập và mức sống. Phần VI: Tổ chức tiền lương và thu nhập trong doanh nghiệp. Phần VII: Một số vấn đề xã hội cơ bản. Mỗi phần lại bao gồm nhiều chương nhỏ, đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể. Ví dụ, phần về tổ chức tiền lương bao gồm các chương về bản chất tiền lương, chính sách và chế độ, quản lý quỹ lương, và các hình thức trả lương, trả thưởng. Cấu trúc này không chỉ giúp việc học tập và giảng dạy trở nên dễ dàng mà còn thuận tiện cho việc tra cứu, biến cuốn sách thành một tài liệu môn học kinh tế toàn diện.

4.2. Các chủ đề trọng tâm Năng suất tiền lương và phúc lợi

Bên cạnh thị trường lao động, các vấn đề về năng suất, tiền lương và phúc lợi là những chủ đề được giáo trình phân tích rất kỹ lưỡng. Năng suất lao động được xem là thước đo hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực và là chìa khóa cho sự tăng trưởng kinh tế. Cuốn sách không chỉ định nghĩa các chỉ tiêu đo lường mà còn phân tích các nhân tố tác động, đặc biệt là vai trò của tiến bộ khoa học - công nghệ. Hệ thống các chương về tiền lương (từ chương 14 đến 17) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chính sách trả công, từ nguyên tắc tổ chức, các chế độ tiền lương của nhà nước, đến cách xây dựng và quản lý quỹ lương trong doanh nghiệp. Những kiến thức này cực kỳ hữu ích cho các nhà quản trị nhân sự trong việc thiết kế các hệ thống đãi ngộ cạnh tranh và công bằng.

V. Hướng Dẫn Cách Ứng Dụng Giáo Trình Vào Thực Tiễn Học Tập

Để khai thác tối đa giá trị của Giáo trình Kinh tế Nguồn Nhân lực, người đọc cần có một phương pháp học tập và ứng dụng hiệu quả. Cuốn sách này không chỉ để đọc mà còn là một công cụ để tư duy, phân tích và giải quyết vấn đề. Đối với sinh viên, đây là tài liệu môn học kinh tế cốt lõi, cần được nghiên cứu song song với các bài giảng trên lớp. Việc đọc trước các chương theo lịch trình học sẽ giúp nắm bắt bài giảng tốt hơn và có cơ sở để tham gia thảo luận. Các khái niệm và mô hình kinh tế trong sách cần được hiểu sâu, không chỉ dừng lại ở việc thuộc lòng định nghĩa. Sinh viên nên cố gắng liên hệ các lý thuyết như vốn con người (human capital) hay cung cầu lao động với các sự kiện kinh tế - xã hội đang diễn ra tại Việt Nam và trên thế giới. Đối với các nhà quản lý, cuốn sách là một nguồn tham khảo quý giá để hệ thống hóa lại kiến thức và cập nhật các phương pháp quản lý hiện đại. Việc đọc có chọn lọc các chương liên quan trực tiếp đến công việc, chẳng hạn như các chương về tiền lương, năng suất lao động hay đào tạo, sẽ mang lại lợi ích tức thì. Cuối cùng, việc kết hợp nội dung giáo trình với các tài liệu bổ trợ khác như slide bài giảng hay các bài báo nghiên cứu sẽ làm phong phú thêm kiến thức và góc nhìn.

5.1. Nguồn tài liệu môn học kinh tế cho sinh viên và giảng viên

Đối với sinh viên, giáo trình là kim chỉ nam cho toàn bộ môn học. Việc tóm tắt lại nội dung chính của mỗi chương, vẽ các sơ đồ tư duy để hệ thống hóa kiến thức, và làm các bài tập kinh tế nguồn nhân lực (nếu có) là những phương pháp học tập hiệu quả. Đối với giảng viên, cuốn sách cung cấp một khung chương trình chuẩn và nguồn học liệu phong phú để thiết kế bài giảng. Giảng viên có thể phát triển các tình huống nghiên cứu (case study) dựa trên các lý thuyết được trình bày trong sách, giúp bài học trở nên sinh động và gần gũi với thực tiễn hơn. Việc tìm kiếm các phiên bản ebook kinh tế nguồn nhân lực hoặc các bài tóm tắt sách trên mạng cũng có thể hỗ trợ quá trình học tập và giảng dạy.

5.2. Cách khai thác bài tập và slide bài giảng liên quan hiệu quả

Mặc dù giáo trình tập trung vào lý thuyết, việc vận dụng kiến thức là cực kỳ quan trọng. Sinh viên nên chủ động tìm kiếm các bài tập kinh tế nguồn nhân lực liên quan đến các chủ đề như tính toán năng suất lao động, phân tích điểm cân bằng thị trường, hay xây dựng thang bảng lương. Ngoài ra, slide bài giảng từ các khóa học của Đại học Kinh tế Quốc dân thường cô đọng những nội dung quan trọng nhất của giáo trình dưới dạng trực quan, dễ hiểu. Kết hợp việc đọc kỹ giáo trình để nắm bản chất và xem lại slide để hệ thống hóa kiến thức trước các kỳ thi là một chiến lược ôn tập thông minh. Việc chủ động tìm tòi và thực hành sẽ biến kiến thức sách vở thành kỹ năng phân tích thực thụ.

VI. Đánh Giá Giáo Trình Kinh Tế Nguồn Lực Có Nên Đọc Không

Sau khi phân tích toàn diện, có thể khẳng định Giáo trình Kinh tế Nguồn Nhân lực của PGS. TS Trần Xuân CầuPGS. TS Mai Quốc Chánh là một tài liệu học thuật kinh điển và có giá trị cao. Cuốn sách đã thành công trong việc xây dựng một hệ thống lý luận vững chắc, cập nhật và toàn diện về một lĩnh vực ngày càng quan trọng. Điểm mạnh lớn nhất của giáo trình là cách tiếp cận liên ngành, kết hợp nhuần nhuyễn giữa kinh tế học và quản trị học, giữa tầm vĩ mô và vi mô. Nội dung được trình bày logic, ngôn ngữ học thuật chuẩn mực nhưng không quá trừu tượng, phù hợp với nhiều đối tượng độc giả. Việc đánh giá giáo trình này cho thấy nó không chỉ là một tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên giáo trình NEU mà còn là một cuốn sách gối đầu giường cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về cách thức vận hành và quản lý nguồn lực con người một cách khoa học. Mặc dù được biên soạn từ năm 2008, nhiều nguyên lý và học thuyết cốt lõi trong sách vẫn giữ nguyên giá trị. Đây là nền tảng vững chắc để người đọc tiếp tục cập nhật những xu hướng mới trong ngành. Tóm lại, đây là một khoản đầu tư xứng đáng cho tri thức, giúp nâng cao năng lực phân tích và hoạch định chính sách trong lĩnh vực phát triển nguồn nhân lực.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi và điểm nổi bật nhất của sách

Giá trị cốt lõi của giáo trình nằm ở ba điểm chính. Thứ nhất, nó cung cấp một khung lý thuyết kinh tế học bài bản để phân tích các vấn đề nhân lực. Thứ hai, nội dung bao quát một cách ấn tượng, từ các khái niệm cơ bản về vốn con người (human capital), thị trường lao động, đến các ứng dụng thực tiễn trong quản lý năng suất, tiền lương và phúc lợi. Thứ ba, cuốn sách được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia hàng đầu, đảm bảo tính chính xác và uy tín học thuật. Điểm nổi bật là sự chuyển dịch tư duy từ kinh tế lao động sang kinh tế nguồn nhân lực, nhấn mạnh vai trò chiến lược của con người như một nguồn vốn cần được đầu tư và phát triển, thay vì chỉ là một yếu tố chi phí. Đây là một đánh giá giáo trình tích cực, khẳng định vị thế của nó trong hệ thống các sách kinh tế học tại Việt Nam.

6.2. Tương lai của ngành và vai trò của tài liệu tham khảo

Ngành kinh tế và quản lý nguồn nhân lực sẽ tiếp tục phát triển và đối mặt với những thay đổi do công nghệ và các xu hướng xã hội mới. Trong bối cảnh đó, vai trò của các tài liệu tham khảo nền tảng như cuốn giáo trình này càng trở nên quan trọng. Nó cung cấp những nguyên lý bất biến giúp người học và người làm nghề có một lăng kính vững chắc để phân tích những vấn đề mới nảy sinh. Mặc dù các công cụ và thực tiễn quản lý có thể thay đổi, nhưng các quy luật về cung cầu lao động, về động lực con người, và về hiệu quả của đầu tư vào giáo dục vẫn luôn đúng. Cuốn sách này, cùng với các phiên bản cập nhật hoặc các tài liệu mới, sẽ tiếp tục là hành trang không thể thiếu cho các thế hệ chuyên gia nguồn nhân lực tương lai của Việt Nam.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề xem xét lại vai trò của nguồn lực con người trong phát triển kinh tế xã hội. Kinh nghiệm của Nhật Bản, một nước sớm nhận thức tam quan trong cua nguồn nhân lực đã có chiến lược về phát triển con người từ thế kỷ XVH — XVII, và sau đó, những năm cuối của thế kỳ XX, với sự xuất hiện các nước công nghiệp mới ở châu Á (NICs) đã chứng minh một lần nữa vị trí quan trọng của nguồn nhân lực và khoa học và quản lý con người trong sản xuất kinh doanh, vì thế, có những bước phát triển mới. Để có thể tiếp cận với những nội dung của môn học, trước hết, chúng ta cần nghiên cứu các khái niệm cơ bản sau. Khái niệm cơ bản a.

Sức lao động và lao động Sức lao động là phạm trù chỉ khả năng lao động của con người, là tổng hợp thể lực và trí lực của con người được con người vận dụng trong quá trình lao động. Mác, sức lao động hay năng lực lao động là toàn bộ những năng lực thể chất và tỉnh thần tồn tại trong một cơ thể, trong một con người đang sống và được người đó đem ra vận dụng mỗi khi sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó. Như vậy, khả năng lao động của con người hay sức lao động được thể hiện: - Khả năng về thể chất (thể lực): chỉ rõ khả năng làm việc chân tay, được biểu hiện thông qua các chỉ tiêu như chiều cao, cân nặng, sức mạnh cơ bắp, thị lực, thính lực,. - Khả năng về tỉnh thần (trí lực): chỉ rõ khả năng làm việc trí tuệ, được biểu hiện thông qua các chỉ tiêu về trình độ văn hóa, trình độ chuyên môn kỹ thuật, kinh nghiệm công tác v.

Ngày nay không chỉ đừng lại ở hai chỉ tiêu trên mà người ta còn quan tâm nhiều đến năng lực phẩm chất của người lao động mà người ta gọi đó là tâm lực. Vậy, năng lực phẩm chất là khái niệm chỉ rõ tính năng động, sáng tạo, thái độ làm việc, lòng tự tin, khả năng thích ứng, dễ chuyển đổi, làm việc có tỉnh thần trách nhiệm với cá nhân, nhóm và tê chức v. Khi con người tham gia vào quá trình sản s xuất thi con người đó là con người lao động. Như vậy, lao động là hoạt động có mục đích của con người, thông qua hoạt động đó con người tác động vào giới tự nhiên, cải biển chúng thành những vật có ích nhằm đáp ứng nhu cầu nào đó của con người.

Hoạt động lao động có 3 đặc trưng cơ bản: Thứ nhất, xét về tính chất, hoạt động lao động phải có mục đích (có ý thức) của con người. Đặc trưng này chỉ ra sự khác biệt giữa hoạt động lao động của con người và hoạt động có tính chất bản năng của con vật. Con vật duy trì sự tồn tại của mình dựa vào những sản vật có sẵn trong tự nhiên, còn con người dùng sức lao động của bản thân để tạo ra những sản phẩm cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của mình cũng như của cộng, đồng, của xã hội. Thứ hai, xét về mục đích, hoạt động đó phải tạo ra sản phẩm nhằm thoả mãn nhu cầu nào đó của con người.

Đề cập đến điều này là nhằm phân biệt với những hoạt động có mục đích không nhằm thoả mãn nhu cầu chính đáng của con người, không nhằm phục vụ cho con người, cho sự tiến bộ của xã hội. Những hoạt động đó không thể gọi là hoạt động lao động. Thứ ba, xét về mặt nội dụng, hoạt động của con người phải là sự tác động vào tự nhiên làm biến đổi tự nhiên và xã hội nhằm tạo ra của cải cật chất và tình thần phục vụ lợi ích của con người. Đề cập đến điều này là để phân biệt với các hoạt động không tạo ra sản phẩm (vật chất và tỉnh thần), các hoạt động mang tính chất phá hoại tự nhiên.

Những hoạt động đó không thể gọi là hoạt động lao động. Ngày nay, hoạt động lao động được quan niệm không chỉ là khai thác tự nhiên mà còn song song với nó là sự bai đắp, bảo tổn tự nhiên. Đến đây có thể thấy được sự khác nhau cơ bản giữa khái niệm sức lao động và lao động: sự khác nhau thể hiện ở chỗ, nói đến sức lao động là nói đến khả năng lao động, còn nói đến lao động là nói đến hành động đang diễn ra. Như vậy, để biến khả năng lao động (sức lao động) thành hiện thực (lao động) cần phải có những điều kiện nhất định (điều kiện vật chất, điều kiện con người, môi trường xã hội, v.), mà thiếu những điều kiện nay, quá trình lao động không thê điễn ra được.

Nhân lực và nguần nhân lực Nhân lực là sức lực con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của co thé con người và đến một mức độ nảo đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động - con người có sức lao động. Nguồn nhân lực là nguồn lực con người. Nguồn lực đó được xem xét ở hai khía cạnh.

Trước hết, với ý nghĩa là nguồn gốc, là nơi phát sinh ra nguồn lực. Nguồn nhân lực nằm ngay trong bản thân con người, đó cũng là sự khác nhau cơ bản giữa nguồn lực con người và các nguôn lực khác. Thứ hai, nguồn nhân lực được hiểu là tổng thể nguồn lực của từng cá nhân con người. Với tư cách là một nguồn lực của quá trình phát triển, nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tỉnh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định.

Khái niệm về nguồn nhân lực được sử dụng rộng rãi ở các nước có nền kinh tế phát triển từ những năm giữa thế kỷ thứ XX, với ý nghĩa lànguồn lực con người, thể hiện một sự nhìn nhận lại vai trò yếu tổ con người trong quá trình phát triển. Nội hàm nguồn nhân lực không chỉ bao hàm những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động, cũng không chỉ bao hàm về mặt chất lượng mà còn chứa đựng các hàm ý rộng hơn Trước đây, nghiên cứu về nguồn lực con người thường nhân mạnh đến chất lượng và vai trò của nó trong phát triển kinh tế xã hội. Trong lý thuyết về tăng trưởng kinh tế, con người đựoc coi là một phương tiện hữu hiệu cho việc đảm bảo tếc độ tang truong kinh té bén vững thậm chí con người được coi là một nguồn vốn đặc biệt cho sự phát triển - vốn nhân lực. Về phương điện này Liên Hiệp Quốc cho rằng nguồn lực con người là tất cả những kiến thức kỹ năng và năng lực con người có quan hệ tới sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

Ngày nay, nguồn nhân lực còn bao hàm khía cạnh về số lượng, không chỉ những người trong độ tuổi mà cả những người ngoài độ tuôi lao động. Ở nước ta, khái niệm nguồn nhân lực được sử dụng rộng rãi từ khi bất đầu công cuộc đổi mới. Điều này được thể hiện rõ trong các công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực. Theo giáo sư viện sỹ Phạm Minh Hạc, nguồn lực con người được thể hiện thông qua số lượng dân cư, chất lượng con người (bao gdm thé lực, trí lực và năng lực phẩm chất).

Như vậy, nguồn nhân lực không chỉ bao hàm chất lượng nguồn nhân lực hiện tại mà còn bao hàm cả nguồn cung cấp nhân lực trong tương lai. Từ những sự phân tích trên, ở dạng khái quát nhất, có thể hiểu nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiém an của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tỉnh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tuong lai. Sức mạnh và khả i nang đó được thé hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sân xuất xã hội. Von nhan đực: Nguồn nhân lực chưa phải là động lực trực tiếp cho sự phát triển kinh tế xã hội.

Nguồn nhân lực với chất lượng thấp, số lượng đông trong nhiều trường hợp lại trở thành lực cân đối với sự phát triển. Vì vậy, ngày nay người ta quan tâm nhiều đến sự hình thành hoặc đầu tư để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nhà kinh tế học cổ điển Adam Smith (1723-1790) là người đầu tiên đưa khái niệm về vốn nhân lực: "Sự tích luỹ những tài năng trong quá trình học tập, nghiên cứu hoặc học việc thường đòi hỏi chỉ phí. Đó là tư bản cỗ định đã kết tỉnh trong con người.

Những tài năng đó tạo thành một phần tài sản của anh ta và của xã hội"! Một số tác giả sau này cũng thống nhất khái niệm vốn nhân lực. Henrich Vơn Thunen viết: “Một dân tộc có nhiều người được học tập cao sẽ tạo ra nhiều thu nhập hơn là một dân tộc không được học tập. Một dân tộc được học tập nhiều hơn cũng sở hữu một tư bản lớn hơn, lao động đó đem lại nhiều sản phẩm hon”? Alfred Marshall cfing chấp nhận khái niệm vốn nhân lực: “Chúng ta thường định nghĩa tài sản của cá nhân trước hết bao gồm năng lượng, năng lực và tài năng trực tiếp tạo hiệu quả sản xuất công nghiệp. Những thứ đó được coi là tai sản, là tư ban”? Do đó, vốn nhân lực là tập hợp kiến thức, khả năng, kỹ nãng mà con người tích luỹ được.

Muốn có vốn nhân lực, gia đình (trong đó có bản thân mỗi người) và xã hội phải đầu tư, vốn đó sẽ giúp con người kiếm sông suốt đời và góp phan làm giàu cho xã hội. Đó chính là giá trị của sức lao động. Thật vậy, bất cứ cá nhân hay tập thể nào khi tham gia hoạt động kinh tế đều phải tính đến hiệu quả kinh tế mà biểu biện tập trung nhất ở lợi nhuận. Muốn có lợi nhuận cao, trước hết, họ phải đầu tư, bay bỏ vốn ra và kết quả họ phải tính được giữa cái thu về và cái họ phải bỏ ra.

Nguồn nhân lực cá nhân hay xã hội cũng vậy. Một người lao động sẵn sàng đầu tư tiền bạc, sức lực và thời gian của mình để có được chất lượng nguồn nhân lực nhất định với hy vọng sẽ làm tăng thu nhập cho bản thân sau này. Người sử dụng lao động đầu tư cho đào tạo nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong tổ chức của mình dé thu thêm lợi nhuận.Briggs: Economics of Education. ?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ