Giáo trình kiểm toán căn bản phần 1 pgs ts nguyễn phú giang chủ biên

Tài liệu giảng dạy Kiểm toán căn bản - kiến thức nền tảng cho sinh viên hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành hiện nay

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Kiểm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2015

94
12
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KIỂM TOÁN

1.1. Bản chất của kiểm toán

1.2. Khái niệm chung về kiểm toán được tóm tắt bằng sơ đồ sau

1.3. Chức năng của kiểm toán

1.4. Mục tiêu kiểm toán

1.5. Phân loại kiểm toán

1.5.1. Phân loại theo mục đích của kiểm toán

1.5.1.1. Kiểm toán hoạt động
1.5.1.2. Kiểm toán tuân thủ
1.5.1.3. Kiểm toán BCTC

1.5.2. Phân loại theo chủ thể kiểm toán

1.5.2.1. Kiểm toán độc lập
1.5.2.2. Kiểm toán Nhà nước
1.5.2.3. Kiểm toán nội bộ

1.5.3. Phân loại kiểm toán theo các tiêu thức khác

1.6. Quá trình phát triển của kiểm toán

1.6.1. Lịch sử hình thành và phát triển kiểm toán trên thế giới

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình kiểm toán căn bản PGS TS Nguyễn Phú Giang

Giáo trình kiểm toán căn bản do PGS TS Nguyễn Phú Giang chủ biên là tài liệu quan trọng cho sinh viên ngành kế toán và kiểm toán. Giáo trình này cung cấp kiến thức cơ bản về kiểm toán, bao gồm các loại hình kiểm toán, quy trình và phương pháp kiểm toán. Đặc biệt, giáo trình được biên soạn dựa trên chuẩn mực kiểm toán quốc tế và Việt Nam, giúp sinh viên nắm vững kiến thức cần thiết cho nghề nghiệp tương lai.

1.1. Nội dung chính của giáo trình kiểm toán căn bản

Giáo trình bao gồm các chương trình học về kiểm toán nội bộ, kiểm toán độc lập và kiểm toán Nhà nước. Mỗi chương trình đều được thiết kế để giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các khái niệm và quy trình kiểm toán, từ đó áp dụng vào thực tiễn.

1.2. Đối tượng sử dụng giáo trình kiểm toán căn bản

Giáo trình này không chỉ dành cho sinh viên mà còn cho giảng viên và các chuyên gia trong lĩnh vực kiểm toán. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về các chuẩn mực và quy định hiện hành trong ngành kiểm toán.

II. Những thách thức trong việc áp dụng giáo trình kiểm toán căn bản

Việc áp dụng giáo trình kiểm toán căn bản gặp phải nhiều thách thức, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Các sinh viên cần phải đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của các quy định và chuẩn mực kiểm toán. Điều này đòi hỏi họ phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận kiến thức mới

Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các tài liệu và thông tin mới về kiểm toán. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn.

2.2. Sự thay đổi của các chuẩn mực kiểm toán

Các chuẩn mực kiểm toán thường xuyên thay đổi, điều này tạo ra áp lực cho sinh viên và giảng viên trong việc cập nhật và điều chỉnh nội dung giảng dạy.

III. Phương pháp giảng dạy hiệu quả trong giáo trình kiểm toán căn bản

Để nâng cao hiệu quả giảng dạy, giáo trình kiểm toán căn bản cần áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại. Việc kết hợp lý thuyết và thực hành sẽ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các khái niệm kiểm toán.

3.1. Sử dụng công nghệ trong giảng dạy

Việc áp dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy kiểm toán giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận các tài liệu và thông tin mới. Các phần mềm kiểm toán cũng có thể được sử dụng để minh họa các quy trình kiểm toán.

3.2. Tổ chức các buổi thực hành kiểm toán

Các buổi thực hành kiểm toán sẽ giúp sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn. Điều này không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.

IV. Ứng dụng thực tiễn của giáo trình kiểm toán căn bản

Giáo trình kiểm toán căn bản không chỉ là tài liệu học tập mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các chuyên gia trong ngành. Nó giúp họ cập nhật kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện các cuộc kiểm toán hiệu quả.

4.1. Tác động đến chất lượng kiểm toán

Việc áp dụng giáo trình kiểm toán căn bản giúp nâng cao chất lượng kiểm toán tại các doanh nghiệp. Các kiểm toán viên được trang bị kiến thức vững chắc sẽ thực hiện công việc một cách chính xác và hiệu quả hơn.

4.2. Đóng góp vào sự phát triển nghề nghiệp

Giáo trình này cũng đóng góp vào sự phát triển nghề nghiệp của các kiểm toán viên. Nó giúp họ nắm vững các quy định và chuẩn mực kiểm toán, từ đó nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.

V. Kết luận về giáo trình kiểm toán căn bản PGS TS Nguyễn Phú Giang

Giáo trình kiểm toán căn bản do PGS TS Nguyễn Phú Giang chủ biên là một tài liệu quan trọng, cung cấp kiến thức cần thiết cho sinh viên và các chuyên gia trong ngành kiểm toán. Việc áp dụng giáo trình này sẽ giúp nâng cao chất lượng kiểm toán và phát triển nghề nghiệp trong tương lai.

5.1. Tương lai của giáo trình kiểm toán căn bản

Trong tương lai, giáo trình kiểm toán căn bản cần được cập nhật thường xuyên để đáp ứng nhu cầu của thị trường và sự phát triển của ngành kiểm toán. Điều này sẽ giúp sinh viên và các chuyên gia luôn nắm bắt được các xu hướng mới trong lĩnh vực kiểm toán.

5.2. Khuyến nghị cho việc cải tiến giáo trình

Cần có sự đóng góp ý kiến từ các nhà khoa học và chuyên gia trong ngành để cải tiến nội dung giáo trình. Việc này sẽ giúp giáo trình ngày càng hoàn thiện và phù hợp hơn với thực tiễn.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ KIỂM TOÁN Trong chương này, giáo trình phân tích, làm rõ khái niệm, chức năng mục tiêu của kiểm toán. Phân loại kiểm toán theo chủ thể, kiểm toán chia thành 3 loại: kiểm toán nội bộ, kiểm toán độc lập và kiểm toán Nhà nước; phân loại kiểm toán theo mục đích, kiểm toán chia thành 3 loại: kiểm toán hoạt động, kiểm toán tuân thủ và kiểm toán báo cáo tài chính; quá trình hình thành và phát triển của kiểm toán. Bản chất của kiểm toán 1. Khái niệm Hoạt động kiểm toán ra đời là để kiểm tra và xác nhận về sự trung thực và hợp lý của các tài liệu, số liệu kế toán và BCTC của các doanh nghiệp, tổ chức; nhằm nâng cao sự tin tưởng của người sử dụng các thông tin từ BCTC đã được kiểm toán.

Kiểm toán có gốc từ latin là "audit", nguyên bản là "audire" có nghĩa là "nghe" do hình ảnh của kiểm toán cổ điển thường được tiến hành bằng cách người ghi chép về tài sản đọc to lên cho một bên độc lập "nghe" rồi sau đó chấp nhận thông qua việc chứng thực. Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về kiểm toán, tuy nhiên quan niệm về kiểm toán được chấp nhận phổ biến hiện nay là: Kiểm toán là quá trình các chuyên gia độc lập, có thẩm quyền và đạo đức nghề nghiệp tiến hành thu thập và đánh giá các bằng chứng về các thông tin của một đơn vị, nhằm mục đích xác nhận và báo cáo về mức độ phù hợp giữa các thông tin này với các chuẩn mực đã được thiết lập. Các chuyên gia chính là các kiểm toán viên, những người nắm vững luật pháp và chuyên môn về kế toán, kiểm toán. 5 Theo VSA 200 "Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán khi thực hiện kiểm toán theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam": Tính độc lập đảm bảo cho kiểm toán viên không bị chi phối hoặc ảnh hưởng bởi bất cứ yếu tố nào trong suốt quá trình kiểm toán từ khi lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán khiến cho kết quả kiểm toán bị sai lệch.

Biểu hiện của tính độc lập bao gồm độc lập về chuyên môn, độc lập về kinh tế và độc lập về tình cảm. Độc lập về chuyên môn: Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên chỉ tuân theo chuẩn mực chuyên môn và luật pháp, không bị chi phối bởi những tác động khác. Độc lập về kinh tế: Kiểm toán viên không được nhận làm kiểm toán cho các đơn vị mà mình có quan hệ kinh tế hoặc quyền lợi kinh tế như góp vốn cổ phần, cho vay hoặc vay vốn từ khách hàng, hoặc là cổ đông chi phối của khách hàng, hoặc có ký kết hợp đồng gia công, dịch vụ, đại lý tiêu thụ hàng hoá,. Độc lập về tình cảm: Kiểm toán viên không được nhận làm kiểm toán ở những đơn vị mà bản thân có quan hệ họ hàng thân thuộc (như bố, mẹ, vợ, chồng, con cái, anh chị em ruột) với những người trong bộ máy quản lý (Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các trưởng, phó phòng và những người tương đương) trong đơn vị được kiểm toán.

Tùy theo nội dung và tính chất của mỗi loại kiểm toán, mà mức độ độc lập có thể được đòi hỏi khác nhau. Tuy nhiên, yêu cầu về độc lập là đòi hỏi thiết yếu, quan trọng đối với mọi kiểm toán viên và tổ chức kiểm toán. Tính độc lập chỉ là một khái niệm tương đối, nhưng nó phải là mục tiêu hướng tới và phải đạt được ở mức độ nhất định. Nếu tính độc lập bị vi phạm sẽ ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán, chính vì vậy, khi cuộc kiểm toán bị giới hạn bởi tính độc lập, kiểm toán viên phải khắc phục và nếu không loại trừ được, kiểm toán viên phải giải trình và nêu sự ảnh hưởng đến kết quả kiểm toán trong báo cáo kiểm toán.

Có thẩm quyền: Các kiểm toán viên được phân công thực hiện cuộc kiểm toán mới là người có đủ thẩm quyền đối với đối tượng được kiểm 6 toán, để thu thập bằng chứng kiểm toán. Đồng thời có quyền thể hiện ý kiến của mình về sự phù hợp giữa các thông tin đã thu thập được với các chuẩn mực đã được thiết lập. Và thẩm quyền này phải được quy định trong các văn bản pháp lý liên quan đến cuộc kiểm toán. Đạo đức nghề nghiệp: Theo VSQC1 - chuẩn mực kiểm soát chất lượng số 01 "Kiểm soát chất lượng doanh nghiệp thực hiện kiểm toán, soát xét báo cáo tài chính, dịch vụ đảm bảo và các dịch vụ liên quan khác" Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán quy định các nguyên tắc cơ bản về đạo đức nghề nghiệp, bao gồm: (a) Tính chính trực; (b) Tính khách quan; (c) Năng lực chuyên môn và tính thận trọng; (d) Tính bảo mật; (e) Tư cách nghề nghiệp Các thông tin của một đơn vị: Là những thông tin có nguồn gốc rõ ràng, tin cậy đã có sẵn nguồn bằng chứng cho kiểm toán và có căn cứ làm cơ sở cho việc đánh giá thông tin.

Thông tin được kiểm toán có thể là những thông tin được lượng hóa hoặc những thông tin có thể so sánh, đối chiếu hay kiểm tra lại được; có thể là thông tin tài chính hoặc thông tin phi tài chính. Các chuẩn mực đã được thiết lập: Các chuẩn mực là cơ sở, là thước đo để đánh giá thông tin trong quá trình kiểm toán. Có 2 loại chuẩn mực: Các văn bản, các quy định có tính pháp lý và pháp quy của mọi lĩnh vực. Các quy định có tính chất nội bộ của từng đơn vị, loại này có tính chủ quan cao nên kiểm toán viên cần phải thẩm định lại tính hợp pháp của các quy định nội bộ này.

Đơn vị được kiểm toán: Đó chính là đối tượng được kiểm toán, có thể là một tổ chức pháp nhân (một doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân hoặc một đơn vị hành chính sự nghiệp…) hoặc không có tư cách pháp nhân (một phân xưởng, tổ đội sản xuất…). 7 Khái niệm chung về kiểm toán được tóm tắt bằng sơ đồ sau: Các thông tin được kiểm toán Các kiểm toán Thu thập và Báo cáo viên độc lập, đánh giá các kết quả có năng lực bằng chứng Các chuẩn mực đã được xây dựng 1. Chức năng của kiểm toán Kiểm toán có 2 chức năng cơ bản như sau: Thứ nhất, chức năng kiểm tra và xác nhận hay còn gọi là chức năng xác minh. Chức năng này đã tồn tại và gắn liền trong suốt quá trình lịch sử của kiểm toán.

Ban đầu, khi kiểm toán mới ra đời chức năng này được thực hiện dưới dạng chứng thực BCTC, sau này chức năng này được thể hiện cao hơn dưới dạng báo cáo kiểm toán. Thứ hai, ngoài chức năng xác minh thì kiểm toán còn có chức năng tư vấn. Chức năng này ra đời sau chức năng kiểm tra, xác nhận nhằm đáp ứng nhu cầu của các nhà quản lý. Thời kỳ đầu, chức năng này được biểu hiện dưới dạng thư quản lý.

Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, chức năng này ngày càng đóng vai trò quan trọng trong kiểm toán. Mục tiêu kiểm toán Tùy thuộc vào mỗi cuộc kiểm toán có thể có các mục tiêu kiểm toán khác nhau, tuy nhiên, nhìn chung các cuộc kiểm toán bao gồm các mục tiêu sau: Đảm bảo cho người sử dụng thông tin về mức độ trung thực, hợp lý của thông tin tài chính; tính hiệu quả, hiệu suất của hoạt động; tính tuân thủ các văn bản pháp lý có liên quan. Phát hiện và chấn chỉnh kịp thời các sai sót giúp đơn vị phòng 8 ngừa sai phạm và thiệt hại có thể xảy ra trong hoạt động. Phục vụ cho việc kiểm tra, giám sát của Nhà nước trong việc sử dụng ngân sách, tiền và tài sản khác của Nhà nước.

Phân loại kiểm toán 1. Phân loại theo mục đích của kiểm toán Căn cứ vào tiêu thức phân loại này, kiểm toán gồm: Kiểm toán hoạt động, kiểm toán tuân thủ và kiểm toán BCTC. Kiểm toán hoạt động Kiểm toán hoạt động là loại kiểm toán nhằm xem xét và đánh giá tính kinh tế, tính hiệu lực và hiệu quả trong hoạt động được kiểm toán của một bộ phận hay toàn bộ một tổ chức, một đơn vị. Tính kinh tế: Biểu hiện của tính kinh tế là sự tiết kiệm các nguồn lực (hay còn được hiểu là nguyên tắc tối thiểu) nghĩa là có thể đạt được mục tiêu đã xác định với lượng nguồn lực bỏ ra là thấp nhất.

Tính hiệu lực: Biểu hiện của tính hiệu lực là khả năng về mức độ hoàn thành nhiệm vụ và mục tiêu đã đặt ra của đơn vị. Tính hiệu quả (hay còn gọi là nguyên tắc tối đa): Biểu hiện của tính hiệu quả là việc đạt được kết quả cao nhất với một đơn vị nguồn lực có sẵn. Có rất nhiều hoạt động của nhiều lĩnh vực khác nhau cần phải kiểm tra và theo dõi về tính kinh tế, hiệu lực, hiệu quả nên đối tượng của kiểm toán hoạt động rất đa dạng, phong phú. Đối tượng của kiểm toán hoạt động có thể là việc đánh giá một phương án kinh doanh, một dự án, một quy trình công nghệ, một công trình xây dựng cơ bản, một loại tài sản, thiết bị mới đưa vào hoạt động… Mặt khác, việc xác định các tiêu chuẩn, chuẩn mực để đánh giá tính kinh tế, hiệu lực và hiệu quả của quá trình hoạt động rất khó, việc lượng hóa các mặt trên thành các tiêu chuẩn đánh giá là việc mang nặng tính chủ quan.

Do vậy, việc đánh giá trong kiểm toán hoạt động cũng mang tính chủ quan cao. Trong kiểm toán hoạt động, việc kiểm tra thường vượt khỏi phạm vi 9 công tác kế toán, tài chính, đòi hỏi kiểm toán viên phải am hiểu nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế, khoa học, kỹ thuật… Kiểm toán hoạt động sử dụng nhiều biện pháp, kỹ năng nghiệp vụ và phân tích, đánh giá khác nhau. Báo cáo kết quả kiểm toán thường là bản giải trình, nhận xét, đánh giá, kết luận và ý kiến đề xuất cải tiến hoạt động. Kiểm toán tuân thủ Kiểm toán tuân thủ là loại kiểm toán nhằm kiểm tra và đánh giá đơn vị được kiểm toán trong việc tuân thủ pháp luật và các quy định mà đơn vị phải thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ