Giáo trình Kế hoạch phát triển KT-XH của PGS. Bùi Quang Bình (ĐH Kinh tế Đà Nẵng)

Giáo trình kinh tế về kế hoạch phát triển kinh tế xã hội, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh
137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập về giáo trình kế hoạch phát triển KT XH

Giáo trình kế hoạch phát triển kinh tế xã hội là một tài liệu học thuật nền tảng, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về công cụ quản lý vĩ mô của Nhà nước. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, kế hoạch không phải là mệnh lệnh cứng nhắc mà là công cụ định hướng, điều tiết và bổ sung cho thị trường. Theo PGS. Bùi Quang Bình trong giáo trình do Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng biên soạn, vai trò của "bàn tay hữu hình" của Nhà nước là thiết yếu để khắc phục các khuyết tật của thị trường và đảm bảo các mục tiêu xã hội. Nội dung cốt lõi của tài liệu lập kế hoạch phát triển kt-xh này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào quy trình thực tiễn, từ khâu phân tích, dự báo đến tổ chức thực hiện và giám sát. Các kiến thức này trang bị cho nhà quản lý và sinh viên năng lực hoạch định, thực thi và thẩm định các chính sách công, các chương trình, dự án phát triển ở cấp quốc gia và địa phương. Việc nghiên cứu giáo trình này giúp hiểu rõ cách thức Nhà nước sử dụng kế hoạch để phân bổ nguồn lực phát triển một cách hợp lý, hướng nền kinh tế tới phát triển bền vững và ổn định.

1.1. Bản chất của kế hoạch hóa trong nền kinh tế vĩ mô

Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội được định nghĩa là bản phác thảo những mục tiêu và định hướng phát triển của một địa phương hay quốc gia trong một thời kỳ nhất định. Nó không chỉ chỉ ra cần đạt được gì mà còn xác định rõ nguồn lực thực hiện, cách thức và chủ thể chịu trách nhiệm. Trong nền kinh tế vĩ mô hiện đại, kế hoạch hóa không đối lập với thị trường mà song hành và bổ trợ. Nó là công cụ để Nhà nước định hướng các hoạt động kinh tế, hoạch định và thực thi chính sách, huy động và phân bổ nguồn lực hiệu quả. Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia như Pháp, Nhật Bản cho thấy, ngay cả các nước phát triển cũng sử dụng thành công công cụ này để phục hồi và tăng trưởng sau chiến tranh. Kế hoạch giúp tạo ra môi trường phát triển tốt nhất, hướng các tổ chức và doanh nghiệp vào mục tiêu chung, đảm bảo sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành, các lĩnh vực.

1.2. Vai trò của quản lý nhà nước về kinh tế và chính sách công

Công tác quản lý nhà nước về kinh tế sử dụng kế hoạch như một công cụ trọng tâm. Lý do cơ bản cho sự can thiệp này xuất phát từ những thất bại của thị trường. Cơ chế thị trường tự do có thể không phân bổ nguồn lực cho các khu vực kém lợi nhuận như vùng sâu vùng xa, hoặc các lĩnh vực công ích như hạ tầng và an sinh xã hội. Điều này dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo và cản trở sự phát triển toàn diện. Thông qua kế hoạch, Nhà nước thực thi các chính sách công nhằm điều tiết, tái phân phối và đảm bảo công bằng. Các chính sách này được lồng ghép trong kế hoạch 5 năm, hàng năm, giúp cụ thể hóa các mục tiêu chiến lược thành những hành động và dự án rõ ràng. Đây chính là biểu hiện của "bàn tay hữu hình", điều chỉnh nền kinh tế đi đúng định hướng, phục vụ lợi ích chung của toàn xã hội thay vì chỉ tối đa hóa lợi ích cho một nhóm nhỏ.

II. Top thách thức trong lập kế hoạch phát triển kinh tế xã hội

Việc xây dựng một kế hoạch phát triển kinh tế xã hội hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất là dự báo chính xác các biến động của môi trường kinh tế trong và ngoài nước. Nền kinh tế thị trường vốn dĩ phức tạp và khó lường, đòi hỏi các nhà hoạch định phải có năng lực phân tích và dự báo kinh tế sắc bén. Một thách thức khác là sự cân bằng giữa các mục tiêu. Tăng trưởng kinh tế nhanh có thể mâu thuẫn với mục tiêu bảo vệ môi trường hoặc đảm bảo an sinh xã hội. Việc lựa chọn ưu tiên nào đòi hỏi sự đánh đổi và phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Hơn nữa, quá trình huy động nguồn lực phát triển, đặc biệt là vốn đầu tư, luôn là một bài toán khó. Nguồn lực công có hạn, trong khi việc thu hút đầu tư tư nhân và nước ngoài phụ thuộc vào nhiều yếu tố như môi trường kinh doanh, sự ổn định chính trị. Cuối cùng, việc đảm bảo tính tham gia của cộng đồng và các bên liên quan cũng là một thách thức, nếu không thực hiện tốt có thể dẫn đến kế hoạch xa rời thực tế và thiếu tính khả thi.

2.1. Đối phó thất bại thị trường và đảm bảo an sinh xã hội

Một trong những lý do chính cho sự tồn tại của kế hoạch hóa là để khắc phục "thất bại của thị trường". Thị trường thường không cung cấp đủ hàng hóa công cộng (như quốc phòng, hạ tầng) và có thể tạo ra các ngoại ứng tiêu cực (như ô nhiễm môi trường). Giáo trình kế hoạch phát triển kinh tế xã hội chỉ rõ, nhiệm vụ của nhà hoạch định là nhận diện các thất bại này và thiết kế các chương trình, dự án để can thiệp. Ví dụ, kế hoạch sẽ ưu tiên ngân sách cho các dự án giao thông nông thôn, điện lưới quốc gia đến vùng sâu, vùng xa. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an sinh xã hội là một thách thức lớn, bao gồm các chính sách về y tế, giáo dục, giảm nghèo, bảo hiểm. Việc lồng ghép các chỉ tiêu kinh tế xã hội liên quan đến an sinh vào kế hoạch tổng thể đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và một cơ chế phân bổ ngân sách công bằng, minh bạch.

2.2. Dung hòa giữa kế hoạch hóa và nguyên tắc của thị trường

Thách thức cốt lõi là làm sao để kế hoạch không triệt tiêu động lực của thị trường. Kế hoạch hóa trong cơ chế cũ mang tính tập trung, quan liêu, áp đặt các chỉ tiêu pháp lệnh. Ngược lại, kế hoạch hóa phát triển hiện đại phải tuân thủ nguyên tắc thị trường. Điều này có nghĩa là các mục tiêu và giải pháp trong kế hoạch phải tôn trọng quy luật cung cầu, quy luật giá trị. Thay vì ra lệnh, Nhà nước sử dụng các công cụ gián tiếp như thuế, lãi suất, tín dụng, và các chính sách công khuyến khích để định hướng hành vi của doanh nghiệp và người dân. Kế hoạch chỉ mang tính định hướng, cung cấp thông tin và dự báo, tạo khung pháp lý ổn định để thị trường vận hành hiệu quả. Sự dung hòa này đòi hỏi một bộ máy nhà nước linh hoạt, có năng lực và một quy trình xây dựng kế hoạch có sự tham gia của khu vực tư nhân, đảm bảo thông tin hai chiều.

III. Bí quyết xây dựng nền tảng kế hoạch phát triển kinh tế xã hội

Để một bản kế hoạch phát triển kinh tế xã hội có chất lượng, việc xây dựng nền tảng vững chắc là yếu tố tiên quyết. Nền tảng này bao gồm hai thành tố không thể tách rời: chiến lược và quy hoạch. Đây là những căn cứ khoa học quan trọng, định hình tầm nhìn dài hạn và khung không gian phát triển, giúp cho việc soạn thảo kế hoạch hàng năm và 5 năm trở nên nhất quán và có cơ sở. Giáo trình của PGS. Bùi Quang Bình nhấn mạnh, nếu không có chiến lược và quy hoạch dẫn dắt, kế hoạch sẽ trở nên manh mún, thiếu định hướng và dễ dẫn đến đổ vỡ trong quá trình thực hiện. Chiến lược trả lời câu hỏi "muốn đi đến đâu và bằng cách nào" trong dài hạn, còn quy hoạch trả lời câu hỏi "phát triển cái gì, ở đâu và vào thời gian nào". Sự kết hợp của chúng tạo ra một khung định hướng vĩ mô, giúp các nhà quản lý nhà nước về kinh tế đưa ra các quyết định phân bổ nguồn lực một cách tối ưu, hướng tới mục tiêu chung là phát triển bền vững và hiệu quả.

3.1. Xây dựng chiến lược phát triển kinh tế xã hội dài hạn

Một chiến lược phát triển kinh tế xã hội là bản luận chứng tổng thể, xác định các quan điểm, mục tiêu và giải pháp lớn trong một giai đoạn dài, thường là 10 năm. Nó cụ thể hóa đường lối phát triển của Đảng và Nhà nước thành một chương trình hành động có tính hệ thống. Chiến lược không phải là mong muốn chủ quan mà phải dựa trên sự phân tích sâu sắc các nguồn lực phát triển cả vật chất và phi vật chất, lợi thế so sánh, cũng như bối cảnh quốc tế. Nó xác định các đột phá cần thực hiện, các ngành kinh tế mũi nhọn cần ưu tiên, và các chính sách vĩ mô cần ban hành để huy động tối đa tiềm năng quốc gia. Một chiến lược tốt phải có sự kết hợp giữa định tính (quan điểm, định hướng) và định lượng (các mục tiêu tăng trưởng, cân đối vĩ mô), đồng thời phải có tính linh hoạt để điều chỉnh khi bối cảnh thay đổi.

3.2. Vai trò của quy hoạch phát triển kinh tế xã hội tổng thể

Nếu chiến lược vạch ra phương hướng, thì quy hoạch phát triển kinh tế xã hội sẽ cụ thể hóa phương hướng đó trên không gian lãnh thổ. Quy hoạch là sự tổ chức, sắp xếp không gian các hoạt động kinh tế - xã hội, hệ thống đô thị, khu công nghiệp và kết cấu hạ tầng một cách hợp lý. Nó là cầu nối giữa chiến lược và kế hoạch, cung cấp căn cứ khoa học cho việc ra quyết định đầu tư. Một bản quy hoạch tốt sẽ giúp khai thác hiệu quả tiềm năng, lợi thế của từng vùng, tránh đầu tư dàn trải, chồng chéo. Quy hoạch tổng thể quốc gia bao trùm các quy hoạch ngành và quy hoạch vùng, tạo ra một bức tranh không gian phát triển đồng bộ. Ví dụ, quy hoạch sẽ xác định đâu là vùng kinh tế trọng điểm, đâu là hành lang kinh tế, và các dự án hạ tầng nào cần ưu tiên để kết nối các vùng này.

IV. Quy trình 7 bước lập kế hoạch phát triển kinh tế xã hội

Giáo trình kế hoạch phát triển kinh tế xã hội giới thiệu một quy trình lập kế hoạch khoa học và có hệ thống, gồm 7 bước chính. Quy trình này đảm bảo bản kế hoạch được xây dựng một cách logic, từ định vị thực trạng đến xác định tương lai mong muốn và cách thức để đạt được nó. Đây là cách tiếp cận hiện đại, thay thế cho phương pháp "hai lên ba xuống" của cơ chế kế hoạch hóa tập trung cũ. Quy trình mới đề cao tính chủ động của địa phương, sự tham gia của các bên liên quan và tính linh hoạt trong điều chỉnh. Mỗi bước trong quy trình đều có mục tiêu và nội dung cụ thể, liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một vòng lặp cải tiến liên tục. Việc tuân thủ quy trình này không chỉ nâng cao chất lượng của bản kế hoạch mà còn đảm bảo tính khả thi và hiệu quả khi tổ chức thực hiện. Đây là một nội dung quan trọng mà các nhà quản lý và chuyên gia hoạch định chính sách công cần nắm vững.

4.1. Từ phân tích thực trạng đến xác định tầm nhìn và mục tiêu

Ba bước đầu tiên tạo thành nền tảng của quy trình. Bước 1 là khởi động, bao gồm việc thành lập nhóm công tác và xây dựng kế hoạch chi tiết cho công tác lập kế hoạch. Bước 2 là phân tích và dự báo kinh tế, đánh giá tiềm năng và thực trạng. Đây là bước quan trọng nhất, trả lời câu hỏi "chúng ta đang ở đâu?", bao gồm phân tích SWOT, đánh giá nguồn lực, xác định điểm mạnh, điểm yếu. Bước 3 là xác định tầm nhìn - một bức tranh tương lai lý tưởng mà địa phương muốn hướng tới. Dựa trên tầm nhìn và kết quả phân tích, Bước 4 tiến hành xác định các mục tiêu và hệ thống chỉ tiêu kinh tế xã hội cụ thể, có thể đo lường được (SMART). Các mục tiêu này phải phản ánh được các ưu tiên phát triển trong kỳ kế hoạch, ví dụ như tăng trưởng GDP, giảm nghèo, tạo việc làm.

4.2. Xây dựng giải pháp và quản lý dự án phát triển hiệu quả

Sau khi có mục tiêu, Bước 5 tập trung vào việc xác định các giải pháp và phương án để thực hiện, trả lời câu hỏi "làm thế nào để đến đó?". Các phương án khác nhau sẽ được xây dựng và so sánh về chi phí, lợi ích để lựa chọn phương án tối ưu. Bước 6 là lập kế hoạch hành động cụ thể, một văn bản chi tiết hóa các nhiệm vụ, thời gian, người chịu trách nhiệm, và nguồn lực cần thiết. Đây là giai đoạn chuyển từ tư duy chiến lược sang quản lý dự án phát triển. Kế hoạch hành động phải liệt kê rõ các chương trình, dự án ưu tiên cần triển khai để hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra. Nó đảm bảo tính khả thi và là cơ sở để phân công, phối hợp và giám sát việc thực hiện.

4.3. Thiết lập cơ chế theo dõi và đánh giá tác động chính sách

Bước cuối cùng, Bước 7, là lập kế hoạch theo dõi và đánh giá. Đây là một khâu không thể thiếu trong chu trình quản lý hiện đại. Theo dõi là quá trình thu thập thông tin một cách hệ thống về tiến độ thực hiện và việc sử dụng nguồn lực. Đánh giá là việc phân tích sâu hơn về tính hiệu quả, tác động và tính bền vững của kế hoạch. Quá trình này giúp các nhà quản lý nhận diện sớm các vấn đề phát sinh, đưa ra các điều chỉnh kịp thời và rút kinh nghiệm cho các kỳ kế hoạch tiếp theo. Việc đánh giá tác động chính sách một cách khách quan cung cấp bằng chứng quan trọng để cải thiện chất lượng của công tác kế hoạch hóa phát triển trong tương lai, đảm bảo nguồn lực công được sử dụng một cách hiệu quả nhất.

V. Phương pháp phân tích trong giáo trình kế hoạch phát triển KT XH

Một điểm nổi bật của giáo trình kế hoạch phát triển kinh tế xã hội là việc giới thiệu và hướng dẫn áp dụng các công cụ, phương pháp phân tích định lượng hiện đại. Để xây dựng một kế hoạch có cơ sở khoa học, không thể chỉ dựa vào định tính và kinh nghiệm. Việc tính toán, mô hình hóa và dự báo là cực kỳ quan trọng để lượng hóa các mục tiêu và đánh giá tính khả thi của các giải pháp. Giáo trình cung cấp một loạt các công cụ từ thống kê mô tả, phân tích hồi quy, đến các mô hình kinh tế vĩ mô phức tạp hơn. Việc vận dụng tốt các công cụ này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra những quyết định dựa trên bằng chứng, thay vì cảm tính. Nó giúp trả lời các câu hỏi quan trọng như: Tốc độ tăng trưởng GDP dự kiến là bao nhiêu? Cần bao nhiêu vốn đầu tư để đạt được mức tăng trưởng đó? Tác động của một chính sách mới đến việc làm và thu nhập là gì? Những kiến thức này là hành trang không thể thiếu cho các chuyên gia kinh tế và quản lý công.

5.1. Ứng dụng phân tích tương quan và các mô hình hồi quy

Phương pháp phân tích và dự báo kinh tế thường sử dụng rộng rãi mô hình hồi quy và phân tích tương quan. Các phương pháp này giúp xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số kinh tế. Ví dụ, nhà hoạch định có thể xây dựng mô hình để xem xét mức độ ảnh hưởng của đầu tư công, xuất khẩu, và tiêu dùng đến tăng trưởng GDP. Hoặc phân tích mối tương quan giữa trình độ giáo dục và thu nhập bình quân đầu người. Giáo trình hướng dẫn cách xây dựng các phương trình hồi quy tuyến tính, hồi quy bội và cách diễn giải các tham số của mô hình. Việc hiểu và áp dụng các công cụ này cho phép lượng hóa các mối quan hệ kinh tế, từ đó làm cơ sở để xây dựng các kịch bản phát triển và dự báo các chỉ tiêu kinh tế xã hội trong tương lai.

5.2. Sử dụng hàm sản xuất và mô hình tăng trưởng Harrod Domar

Đối với việc lập kế hoạch tăng trưởng, giáo trình giới thiệu các mô hình kinh tế nền tảng. Hàm sản xuất Cobb-Douglas là một công cụ mạnh để phân tích sự đóng góp của các yếu tố vốn (K) và lao động (L) vào tổng sản phẩm (Y). Dựa vào hàm sản xuất, có thể ước tính năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP), một chỉ số quan trọng phản ánh trình độ công nghệ và hiệu quả quản lý. Bên cạnh đó, mô hình tăng trưởng Harrod-Domar cung cấp một công thức đơn giản nhưng hữu ích để lập kế hoạch. Mô hình này chỉ ra mối quan hệ trực tiếp giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế (g), tỷ lệ tiết kiệm (s) và hệ số gia tăng vốn - sản lượng (ICOR). Bằng cách dự báo hệ số ICOR, nhà hoạch định có thể tính toán được lượng vốn đầu tư (một nguồn lực phát triển quan trọng) cần thiết để đạt được tốc độ tăng trưởng mục tiêu. Đây là phương pháp phổ biến trong kế hoạch hóa phát triển ở nhiều quốc gia.

VI. Xu hướng mới trong giáo trình kế hoạch phát triển kinh tế xã hội

Thế giới đang thay đổi nhanh chóng, và công tác lập kế hoạch phát triển kinh tế xã hội cũng phải không ngừng đổi mới để thích ứng. Các giáo trình hiện đại, bao gồm tài liệu tham khảo từ Học viện Hành chính Quốc gia, ngày càng nhấn mạnh đến các xu hướng mới, vượt ra ngoài các mục tiêu tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Cách tiếp cận mới đòi hỏi sự lồng ghép toàn diện các yếu tố xã hội và môi trường vào mọi khâu của quy trình kế hoạch hóa. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng nhanh mà phải là phát triển bền vững – một sự phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này đòi hỏi các nhà hoạch định phải có tư duy hệ thống, xem xét các tác động đa chiều của chính sách và ưu tiên các giải pháp mang lại lợi ích lâu dài. Kế hoạch hóa trong kỷ nguyên mới là kế hoạch hóa vì con người và vì một hành tinh khỏe mạnh.

6.1. Lồng ghép mục tiêu phát triển bền vững và vấn đề giới

Một xu hướng nổi bật là việc lồng ghép 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc vào kế hoạch quốc gia và địa phương. Các mục tiêu này bao trùm ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Do đó, các chỉ tiêu kinh tế xã hội trong kế hoạch không chỉ có GDP, xuất khẩu mà còn bao gồm các chỉ số về giảm nghèo, chất lượng giáo dục, tỷ lệ che phủ rừng, và giảm phát thải khí nhà kính. Bên cạnh đó, vấn đề giới và dân tộc ngày càng được chú trọng. Lập kế hoạch có nhạy cảm giới nghĩa là đảm bảo cả nam và nữ, cũng như các nhóm dân tộc thiểu số, được tham gia vào quá trình phát triển và hưởng lợi một cách công bằng. Điều này không chỉ là yêu cầu về công lý xã hội mà còn là giải pháp để phân bổ và sử dụng nguồn lực phát triển con người một cách hiệu quả hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững chung.

6.2. Nâng cao vai trò của Học viện Hành chính Quốc gia và đào tạo

Để thực hiện thành công công tác kế hoạch hóa đổi mới, yếu tố con người là quyết định. Năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức làm công tác hoạch định chính sách cần được nâng cao liên tục. Trong bối cảnh này, vai trò của các cơ sở đào tạo hàng đầu như Học viện Hành chính Quốc gia trở nên vô cùng quan trọng. Học viện không chỉ là nơi nghiên cứu, cập nhật các lý thuyết và phương pháp kế hoạch hóa phát triển tiên tiến trên thế giới, mà còn là trung tâm đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng cho các nhà quản lý nhà nước về kinh tế từ trung ương đến địa phương. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng thực hành như phân tích và dự báo kinh tế, đánh giá tác động chính sách, và quản lý dự án. Việc đầu tư vào đào tạo chính là đầu tư cho tương lai, đảm bảo Việt Nam có một đội ngũ chuyên gia đủ tầm để xây dựng và thực thi các kế hoạch phát triển hiệu quả, đưa đất nước tiến nhanh và vững chắc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

25/07/2025
Giáo trình kế hoạch phát triển kinh tế xã hội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Kế hoạch Phát triển Kinh tế - Xã hội trong. 19: hướng phát triển chủ yếu trong các lĩnh vực của đời sống của đất nước, các giải pháp cơ bản mà chủ yếu là các chính sách về cơ cầu kinh tế và vận hành hệ thống kinh tế - xã hội và các chính sách huy động, phân phối và sử dụng các nguồn lực đề thực hiện chiến lược và biện pháp tổ chức thực hiện. Các đặc điểm của chiến lược kinh tế - xã hội Mối quan hệ vật chất và phi vật chất trong chiến lược: Trong chiến lược người ta nhấn mạnh yếu tô các nguồn lực vật chất vì chúng là cơ sở quan trọng nhất để lựa chọn mục tiêu và các giải pháp của chiến luợc. Điều này muốn khẳng định chiến lược không phải là những ý đồ và mong muốn chủ quan mà phải xác định trên cơ sở xem xét đất nước có cái gì để thực hiện những mục tiêu và những ý đồ chiến lược đã nêu ra.

Ngày nay _ nhiều nước và vùng lãnh thổ có thời kỳ đạt tốc độ tăng trưởng cao như Nhật Bán, Hàn Quốc, Thái Lan. người ta cũng không định ra mục tiêu cao ngay ban đầu mà trong quá trình thực hiện chiến lược, đã điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh mới, để đạt được nhiều thành tựu mới. Tuy vậy, nếu chỉ dựa vào yếu tố nguồn vật chất như một cơ sở duy nhất thì không đầy đủ và không xác đáng. Chiến lược cũng cần thấy hết vai trò rất quan trọng của các yếu tố khác, những yếu tố phi vật chất trong quá trình phát triển như kinh nghiệm thực tiễn, cơ cấu, cơ chế chính sách, lợi thế so sánh, môi trường và mối quan hệ quốc tế.

Chiến lược thể hiện sự kết hợp giữa định tính và định lượng: Việc xác định các mục tiêu chiến lược cần đạt tới trong một thời gian nhất định tự nó đã đòi hỏi phải có sự kết hợp chặt chẽ giữa các mặt định tính và định lượng. Định tính của chiến lược, xét trong mối quan hệ với định lượng, thực chất là khái quát của định lượng, sự biến đổi về chất của một nền kinh tế, xã hội có 20 Giáo trình Kế hoạch Phát triển Kinh tế - Xã hội thể rõ nét khía cạnh định tính của chiến lược, phải tạo ra bởi những biến đổi nhất định về lượng: nếu không tính toán và xác định được những yếu tố định lượng này thì chiến lược chỉ còn là những tư tưởng và quan điểm phát triên. Kinh nghiệm của nhiều đã khẳng định điều này, chẳng hạn như Malaixia, khi hoạch định chiến lược phát triển đã rất coi trọng việc kiểm kê đánh giá các nguồn lực, tính toán khả năng khai thác và huy động các nguồn lực vào phát triển kinh tế. Việc tính toán định Tượng của chiến lược là tính toán ở mức độ tổng thể những yếu tố quan trọng nhất tác động tới quá trình phát triển, trong đó quan trọng nhất là mục tiêu tăng trưởng kinh tế và các cân đối vĩ mô.

Chính nhờ những tính toán định lượng này mà chiến lược thể hiện tính khả thi của nó, khác với các văn kiện như cương lĩnh hoặc đường lối „ không cần đến những tính toán này. Nhưng với chiến lược, việc tính toán định lượng chưa đến mức chỉ tiết, đầy đủ chính xác - như trong kế hoạch, đù đó làkế hoạch định hướng trong cơ chế thị trường. Khẳng định sự cần thiết và mức độ của những tính toán định lượng của chiến lược, điều cần nhấn mạnh là chiến lược trước hết phải có những định hướng đúng. Định hướng đúng bao gồm việc chọn đúng vấn để cần giải quyết và chọn đúng con đường và giải pháp để giải quyết.

Trong việc xây dựng chiến lược hiện nay, xoay quanh vấn đề này vẫn còn nhiều ý kiến tranh cãi. Nhiều người đòi hỏi việc xây dựng chiến lược phải có đủ căn cứ tính toán định lượng chỉ tiết, cũng có người đòi hỏi chiến lược phải có tầm khái quát cao, bớt cụ thể. Đòi hỏi chiến lược phải tính toán rất cụ thể và có đủ căn cứ định lượng trong nhiều yếu tố về nguồn lực, nhất là với những nguồn lực từ bên ngoài (có nhiều yếu tổ tác động, rất phức tạp) là _ Chương 1: Kế hoạch Phát triển Kinh tế - Xã hội trong. 21 điều chưa thé làm ngay.

Hơn nữa việc tính toán định lượng kỹ hơn sẽ được giải quyết trong khi xây dựng kế hoạch 5 năm và hàng năm. Đòi hỏi chiến lược khái quát hơn nữa có thể dẫn tới trùng lặp nhiều hơn với cương lĩnh, đường lối và thiếu tính cụ thé cần thiết của chiến lược như một chương trình hành động. Từ thực tiễn xây dựng và thực hiện chiến lược phát triên, người ta còn rút ra được một kinh nghiệm quan trọng là chiến lược phải có tính mềm dẻo, linh hoạt cần thiết, nhất là đối với. MỤC tiêu và giải pháp đã được lượng hóa, để thích ứng với những, biến đổi không lường trước được của môi trường quốc tế, của tiến trình phát triển kinh tế - xã hội, những biến động bất -_ thường của thiên tai.

Vai trò của chiến lược kinh tế - xã hội Chiến lược xác định phương hướng phát triển cho một chủ thể nhất định: chủ thể có thể là một đơn vị kinh tế, một địa phương và cũng có thể là một quốc gia; Chiến lược cho biết trạng thái và trình độ của nền kinh tế và xã hội trong tương lai, chăng hạn như thực hiện chiến lược 1991-2000 Việt Nam vượt qua khỏi khủng hoảng kinh tế, chuẩn bị được những cơ sở vật chất cho tiến hành Công nghiệp hóa (CNH) đất nước ở giai đoạn tiếp theo. Đây chính là mục tiêu cần đạt tới trong thời kỳ chiến lược. Chiến lược chỉ cho biết giải pháp cơ bản để thực hiện các mục tiêu đặt ra. Chiến lược kinh tế - xã hội giúp cho nhà nước quản lý vĩ mô một cách có hiệu quả.

Chức năng của chiến lược kinh tẾ - xã hội Cụ thê hoá đường lối của Đảng: Đường lỗi phát triển kinh tế - xã hội của Dang mang tính khái quát cao, nội dung của đường lỗi đó chỉ là phương hướng lớn, con đường sẽ đi, chứ 22 _. Giáo trình Kế hoạch Phát triển Kinh tế - Xã hội. không cụ thể. Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội thông qua hệ thống các quan điểm, hệ thống mục tiêu và giải pháp để cụ thể hóa đường lối đó.

Chẳng hạn đường lối phát triển KT-XH do Đại hội IX dé ra: “ Đây mạnh CNH, hiện đại hóa (HĐH), xây dựng nên kinh tế độc lập tự chủ, đưa nước ta trở thành một nước công nghiệp; ưu tiên phát triển Lực lượng sản xuất (LLSX), đồng thời xây dựng Quan hệ sản xuất (QHSX) phù hợp theo định hướng xã hội chủ nghĩa; phát huy cao độ nội lực, đồng thời tranh thủ mọi nguồn. lực bên ngoài và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế để phát triển nhanh, có hiệu quả và bền vững, tăng trưởng kinh tế đi liền với phát triển văn hoá, từng bước cải thiện đời sống vật chất và tỉnh thần của nhân dân, thực hiện tiến bộ và: công bằng xã hội, bảo vệ và cải thiện môi trường, kết hợp phát triển KT-XH với tăng cường an ninh quốc phòng”. Đường lối này được cụ thê hoá trong chiến lược KT-XH 2001- 2010 thông qua quan điểm cơ bản mục tiêu tông quát và giải pháp thực hiện chúng. Phản ánh mục tiêu cần đạt được trong thời gian của chiến lược: Chính là cái đích, trạng thái cụ thể mà quá trình phát triển kinh tế - xã hội sẽ đạt tới trong thời gian đó.

Các mục tiêu này phải được xác định chính xác, thực tế phù hợp với điều kiện KT- XH của đất nước trong thời kỳ đó. Chẳng hạn mục tiêu của chiến lược 1991 - 2000 được thực hiện thành công là nhờ khi lựa chọn Chính phủ đã huy động được sự tham gia của các cơ quan khoa học với đội ngũ đông đảo các nhà khoa học cả trong và _ ngoai nude. Định hướng cho việc huy động mọi nguôn lực trong xã hội cho việc thực hiện chiến lược: Trong chiến lược khi xác định mục tiêu người ta cũng cần phái xem xét đất nước có những nguồn lực gì, có bao nhiêu và làm thế nào để huy động nó. Ví dụ Chương 1: Kế hoạch Phát triển Kinh tế - Xã hội trong.

23 như nguồn vốn cho phát triển trong chiến lược 2001 - 2010 được xác định cần khoảng 120- 140 tỷ USD, trong đó huy động từ nội bộ nên kinh tế 60- 70 %, còn lại từ nguồn khác như FDI, ODA, hay vốn vay. Quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội quốc gia, vùng và lãnh thô là luận chứng phát triển kinh tế - xã hội và tổ chức không gian các hoạt động kinh tế - xã hội hợp lý trên quốc gia và lãnh thổ đó trong một thời gian xác định. Nếu chiến lược phát triển kinh tế - xã hội vạch ra phương hướng phát triển dài hạn thì quy hoạch thể hiện tầm nhìn và sự bố trí có tính chất dài hạn về thời gian và không gian lãnh' thỏ, xây dựng khung vĩ mô về tổ chức không gian để chủ động hướng tới mục tiêu đạt hiệu quả cao và phát triển bền vững. Vai trò và chức năng của quy hoạch phát triển _ Quy hoạch cụ thể hóa chiến lược phát triển cả về mục tiểu và giải pháp.

Nếu không có quy hoạch sẽ mất hướng và đỗ.vỡ trong phát triển vì nó định hướng dẫn dắt và hiệu chỉnh trong đó điều chỉnh cả thị trường. Quy hoạch là cầu nối giữa chiến lược, kế hoạch và quản lý thực hiện chiến lược, cung cấp các căn cứ khoa học cho các cấp dé chi dao vĩ mô nền kinh tế thông qua các kế hoạch, các chương trình dự án đầu tư, bảo đảm cho nền kinh tế phát:triển nhanh và bền vững và có hiệu quả. Mỗi quan hệ giữa quy hoạch và chiến lược Quy hoạch và chiến lược phát triển có điểm chung là định hướng sự phát triển kinh tế - xã hội. Nhưng quy hoạch luôn là 24 Giáo trình Kế hoạch Phát triển Kinh tế - Xã hội bản luận chứng có tính tất yếu và hợp lý cho sự phát triển, và tô chức không gian kinh tế - xã hội dài hạn dựa trên sự bố trí hợp lý bền vững kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và môi trường sinh thái.

Như vậy, bản chất của chúng là giống nhau nhưng quy hoạch cụ thể hơn chiến lược.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ