Giáo trình hệ thống thông tin kế toán phần 2 hệ quản trị cơ sở dữ liệu phần mềm kế toán p1

Giáo trình Hệ thống thông tin kế toán phần 2: Tìm hiểu hệ quản trị cơ sở dữ liệu và phần mềm kế toán (Phần 1). Kiến thức hữu ích cho kế toán viên.

Chuyên ngành

Kế toán - Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình HTTTKT 2 Nền tảng Hệ CSDL Kế toán

Giáo trình Hệ thống thông tin kế toán phần 2 mở ra một chương mới cho sinh viên và người làm kế toán, chuyển dịch từ việc ghi nhận thủ công sang quản lý và khai thác dữ liệu trên nền tảng số. Trọng tâm của phần học này là hệ quản trị cơ sở dữ liệu (CSDL), một công cụ không thể thiếu trong môi trường kinh doanh hiện đại. Theo tài liệu gốc của Trường Đại học Công nghiệp TP. HCM, mục tiêu của phần này là "cung cấp kiến thức căn bản cho người đọc về hệ quản trị cơ sở dữ liệu, các phương thức cơ bản nhằm xử lý và tổng hợp dữ liệu kế toán". Điều này nhấn mạnh vai trò của CSDL không chỉ là nơi lưu trữ mà còn là một hệ thống thông minh để xử lý và tạo ra thông tin hữu ích. Sự chuyển đổi này yêu cầu kế toán viên phải trang bị kỹ năng phân tích và thiết kế hệ thống, thay vì chỉ đơn thuần hạch toán. Các phần mềm kế toán MISA hay FAST ngày nay đều được xây dựng trên một hệ quản trị CSDL mạnh mẽ như Microsoft SQL Server, minh chứng cho sự tích hợp sâu rộng giữa công nghệ thông tin và kế toán. Việc nắm vững các khái niệm về mô hình dữ liệu quan hệ, các loại khóa, và ràng buộc toàn vẹn dữ liệu là bước đệm quan trọng để hiểu cách dữ liệu được tổ chức, bảo mật và truy xuất một cách hiệu quả. Thay vì chỉ là người nhập liệu, kế toán viên trở thành người quản lý thông tin, có khả năng phân tích thiết kế HTTTKT để đáp ứng nhu cầu quản trị đặc thù của doanh nghiệp. Nội dung này không chỉ là lý thuyết mà còn là nền tảng thực tiễn cho các bài tập hệ quản trị cơ sở dữ liệu và các ứng dụng cụ thể sau này.

1.1. Sự khác biệt giữa dữ liệu và thông tin trong HTTTKT

Trong hệ thống thông tin kế toán 2, việc phân biệt rõ ràng giữa dữ liệu (data) và thông tin (information) là yêu cầu cơ bản. Dữ liệu là các sự kiện thô, chưa qua xử lý, ví dụ như số lượng hàng bán, đơn giá, ngày giao dịch. Tự bản thân chúng không mang nhiều ý nghĩa cho việc ra quyết định. Ngược lại, thông tin là kết quả của quá trình xử lý, tổng hợp và tổ chức dữ liệu theo một cách có ý nghĩa. Chẳng hạn, từ dữ liệu bán hàng, hệ thống có thể tạo ra báo cáo "Top 10 sản phẩm bán chạy nhất quý IV". Theo giáo trình, HTTTKT giúp "chuyển các dữ liệu thành những thông tin tài chính, phi tài chính hữu ích". Quá trình này bao gồm các bước thu thập, xử lý, lưu trữ và tổng hợp. Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu hiệu quả chính là công cụ thực hiện quá trình chuyển đổi này, đảm bảo thông tin cuối cùng phải đáng tin cậy, phù hợp và kịp thời, phục vụ cho việc ra quyết định của nhà quản trị.

1.2. Vai trò của hệ quản trị CSDL trong phần mềm kế toán

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) như MS SQL Server đóng vai trò là "trái tim" của hầu hết các phần mềm kế toán hiện đại. Nó không chỉ đơn thuần lưu trữ dữ liệu vật lý dưới dạng các tập tin. DBMS cung cấp một hệ thống hoàn chỉnh để quản lý, bảo mật, và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Các chức năng chính bao gồm: định nghĩa cấu trúc dữ liệu (thông qua ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu), thao tác dữ liệu (thêm, xóa, sửa, truy vấn), và kiểm soát truy cập (phân quyền người dùng). Trong bối cảnh kế toán, điều này có nghĩa là mọi giao dịch từ các phân hệ như mua hàng, bán hàng, kho đều được ghi nhận vào một CSDL tập trung. Điều này giúp loại bỏ sự trùng lặp, đảm bảo tính nhất quán và cho phép tạo ra các báo cáo tài chính tổng hợp một cách chính xác. Các slide bài giảng hệ thống thông tin kế toán thường nhấn mạnh rằng nhờ có DBMS, việc kiểm soát nội bộ trong HTTTKT trở nên dễ dàng hơn thông qua việc phân quyền và ghi lại dấu vết truy cập.

II. Thách thức khi quản lý CSDL và kiểm soát nội bộ HTTTKT

Việc chuyển đổi sang hệ thống kế toán trên nền tảng CSDL mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức. Vấn đề lớn nhất là đảm bảo an toàn, bảo mật và toàn vẹn dữ liệu. Một sai sót nhỏ trong thiết kế cơ sở dữ liệu kế toán có thể dẫn đến những báo cáo tài chính sai lệch nghiêm trọng, ảnh hưởng đến quyết định của nhà quản trị và các bên liên quan. Thách thức thứ hai là việc duy trì hệ thống. Bất kỳ sự cố nào liên quan đến máy chủ CSDL, lỗi phần mềm, hay tấn công mạng đều có thể làm tê liệt toàn bộ hoạt động kế toán của doanh nghiệp. Do đó, việc sao lưu (backup) và phục hồi (recovery) dữ liệu định kỳ là yêu cầu bắt buộc. Hơn nữa, việc phân quyền truy cập không hợp lý có thể tạo ra kẽ hở cho các hành vi gian lận. Ví dụ, một nhân viên vừa có quyền tạo đơn hàng vừa có quyền phê duyệt thanh toán có thể dễ dàng biển thủ công quỹ. Đây là lý do tại sao kiểm soát nội bộ trong HTTTKT là một chủ đề quan trọng, đòi hỏi phải có cơ chế phân quyền chi tiết và theo dõi lịch sử thao tác của người dùng. Việc xây dựng một hệ thống lưu đồ hệ thống thông tin kế toán hay sơ đồ dòng dữ liệu DFD rõ ràng trước khi triển khai giúp xác định các điểm kiểm soát quan trọng, giảm thiểu rủi ro vận hành. Các tài liệu môn học AIS đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các quy trình kiểm soát ngay từ giai đoạn thiết kế hệ thống.

2.1. Rủi ro về bảo mật và toàn vẹn dữ liệu kế toán

Dữ liệu kế toán là tài sản cực kỳ nhạy cảm của doanh nghiệp. Rủi ro mất mát hoặc rò rỉ dữ liệu có thể đến từ nhiều nguồn: lỗi phần cứng, tấn công của hacker, virus, hoặc thậm chí là sai sót của con người. Tính toàn vẹn dữ liệu đề cập đến sự chính xác và nhất quán của dữ liệu trong suốt vòng đời của nó. Một CSDL kế toán phải có các ràng buộc toàn vẹn (Integrity Constraints) để ngăn chặn việc nhập dữ liệu không hợp lệ. Ví dụ, hệ thống không cho phép ghi nhận một phiếu chi tiền mà không có thông tin người nhận, hoặc không cho phép xóa một khách hàng vẫn còn công nợ. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu kế toán phải tính đến các ràng buộc này để đảm bảo dữ liệu luôn logic và đáng tin cậy, làm cơ sở vững chắc cho các báo cáo tài chính.

2.2. Khó khăn trong việc phân quyền và kiểm soát truy cập

Trong một doanh nghiệp, có nhiều người dùng tương tác với hệ thống thông tin kế toán ở các vai trò khác nhau: kế toán kho, kế toán công nợ, kế toán trưởng, ban giám đốc. Mỗi vai trò chỉ nên được cấp quyền truy cập vào những chức năng và dữ liệu cần thiết cho công việc của họ. Việc thiết lập một ma trận phân quyền chi tiết là một công việc phức tạp. Nếu phân quyền quá rộng, rủi ro gian lận tăng cao. Nếu quá hẹp, công việc sẽ bị đình trệ. Các hệ quản trị CSDL hiện đại như SQL Server cung cấp các cơ chế phân quyền mạnh mẽ ở nhiều cấp độ (cơ sở dữ liệu, bảng, cột), giúp nhà quản trị hệ thống thực thi chính sách kiểm soát nội bộ trong HTTTKT một cách hiệu quả, đảm bảo nguyên tắc bất kiêm nhiệm được tuân thủ.

III. Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu kế toán theo mô hình quan hệ

Để giải quyết các thách thức về quản lý dữ liệu, mô hình dữ liệu quan hệ (Relational Database Model) được áp dụng rộng rãi trong việc thiết kế cơ sở dữ liệu kế toán. Mô hình này tổ chức dữ liệu dưới dạng các bảng (table) hai chiều, trong đó mỗi bảng đại diện cho một thực thể (ví dụ: Khách hàng, Sản phẩm, Hóa đơn) và các mối quan hệ giữa chúng. Mỗi bảng bao gồm các hàng (bản ghi - record) và các cột (thuộc tính - attribute). Theo giáo trình, một thuộc tính là "một đặc tính của dữ liệu", ví dụ, với thực thể "Nhân viên", các thuộc tính có thể là Mã NV, Tên NV, Ngày sinh. Cấu trúc này giúp chuẩn hóa dữ liệu, giảm thiểu sự trùng lặp và đảm bảo tính nhất quán. Chìa khóa của mô hình này là việc sử dụng các loại khóa (Key). Khóa chính (Primary Key) dùng để xác định duy nhất một bản ghi trong bảng, trong khi khóa ngoại (Foreign Key) được dùng để tạo liên kết giữa các bảng, thể hiện các mối quan hệ logic. Ví dụ, bảng "Hóa đơn" sẽ chứa một khóa ngoại là "Mã khách hàng" để liên kết đến bảng "Khách hàng". Quá trình phân tích thiết kế HTTTKT bắt đầu bằng việc xác định các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ trong các chu trình nghiệp vụ kế toán (doanh thu, chi phí, sản xuất), sau đó chuyển hóa chúng thành một lược đồ CSDL quan hệ logic và vật lý.

3.1. Các khái niệm cốt lõi Thực thể thuộc tính và các loại khóa

Nền tảng của mô hình dữ liệu quan hệ là các khái niệm cơ bản. Thực thể (Entity) là một đối tượng trong thế giới thực mà chúng ta muốn lưu trữ thông tin, như Nhà cung cấp, Vật tư, Phiếu nhập kho. Thuộc tính (Attribute) là các đặc điểm mô tả thực thể đó. Việc lựa chọn thuộc tính phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo CSDL thu thập đủ thông tin cần thiết. Các loại khóa là công cụ để duy trì sự toàn vẹn và tạo mối quan hệ. Khóa chính (Primary Key) đảm bảo mỗi bản ghi là duy nhất. Khóa ngoại (Foreign Key) là một cột trong một bảng tham chiếu đến khóa chính của một bảng khác, tạo ra liên kết logic. Ví dụ, trong bảng Chi Tiết Hóa Đơn, cột Mã Hàng Hóa là khóa ngoại, liên kết tới bảng Hàng Hóa. Nắm vững các khái niệm này là điều kiện tiên quyết để giải quyết các bài tập hệ quản trị cơ sở dữ liệu.

3.2. Áp dụng mô hình hóa cho chu trình nghiệp vụ kế toán

Mỗi chu trình nghiệp vụ kế toán như chu trình bán hàng hay mua hàng có thể được mô hình hóa thành một tập hợp các bảng dữ liệu có liên quan. Ví dụ, chu trình bán hàng sẽ bao gồm các thực thể như Khách Hàng, Đơn Đặt Hàng, Hóa Đơn, Chi Tiết Hóa Đơn, và Sản Phẩm. Sử dụng lưu đồ hệ thống thông tin kế toánsơ đồ dòng dữ liệu DFD giúp trực quan hóa luồng dữ liệu và xác định các thực thể này. Sau khi xác định, các nhà thiết kế sẽ tạo ra các bảng tương ứng, xác định khóa chính, khóa ngoại và các thuộc tính cho mỗi bảng. Quá trình này đảm bảo rằng dữ liệu về hoạt động kinh doanh được ghi nhận một cách có cấu trúc, đầy đủ và sẵn sàng cho việc truy vấn, báo cáo.

IV. Hướng dẫn sử dụng ngôn ngữ SQL cho kế toán để khai thác dữ liệu

Nếu hệ quản trị cơ sở dữ liệu là kho chứa dữ liệu, thì Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL - Structured Query Language) chính là chiếc chìa khóa để vào kho và lấy ra chính xác những gì cần thiết. Đối với kế toán viên, kỹ năng SQL cho kế toán đang trở nên ngày càng quan trọng, giúp họ vượt ra khỏi các báo cáo có sẵn của phần mềm. SQL cho phép người dùng thực hiện các thao tác trực tiếp trên CSDL, từ truy vấn thông tin phức tạp đến cập nhật hàng loạt dữ liệu. Theo Chương 6 của giáo trình, SQL bao gồm các thành phần chính như Ngôn ngữ Định nghĩa Dữ liệu (DDL - để tạo, sửa, xóa cấu trúc bảng), Ngôn ngữ Thao tác Dữ liệu (DML - để thêm, sửa, xóa, truy vấn dữ liệu) và Ngôn ngữ Điều khiển Dữ liệu (DCL - để quản lý quyền truy cập). Đối với kế toán, DML là ngôn ngữ được sử dụng thường xuyên nhất, đặc biệt là câu lệnh SELECT. Với SELECT, một kế toán viên có thể tự mình tạo ra các báo cáo tùy chỉnh, ví dụ như "Liệt kê các hóa đơn quá hạn trên 30 ngày của khách hàng khu vực phía Nam" hay "Tính tổng doanh thu theo từng nhân viên bán hàng trong quý I". Việc này mở ra khả năng phân tích dữ liệu sâu hơn, cung cấp những góc nhìn quản trị mà các báo cáo chuẩn không thể đáp ứng được. Các bài tập hệ quản trị cơ sở dữ liệu thường tập trung vào việc thực hành viết các câu lệnh SQL để giải quyết các bài toán kế toán cụ thể.

4.1. Cú pháp cơ bản của ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL

Việc học SQL cho kế toán bắt đầu bằng việc nắm vững các câu lệnh DML cơ bản. Câu lệnh SELECT được dùng để truy xuất dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng. Mệnh đề FROM chỉ định bảng chứa dữ liệu, và mệnh đề WHERE dùng để lọc các bản ghi theo một điều kiện cụ thể. Ví dụ: SELECT TenKH, DiaChi FROM KhachHang WHERE MaKhuVuc = 'KV01';. Các câu lệnh khác bao gồm INSERT INTO để thêm bản ghi mới, UPDATE để sửa đổi dữ liệu hiện có, và DELETE để xóa bản ghi. Mặc dù kế toán viên ít khi sử dụng UPDATE hay DELETE trực tiếp để tránh làm sai lệch dữ liệu gốc, việc hiểu cách chúng hoạt động là rất cần thiết để phối hợp với bộ phận IT khi cần xử lý sự cố dữ liệu.

4.2. Giới thiệu Transact SQL T SQL trong MS SQL Server

Transact-SQL (T-SQL) là phiên bản mở rộng của SQL được Microsoft phát triển cho hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server, hệ CSDL được nhiều phần mềm kế toán như MISA sử dụng. T-SQL bổ sung thêm nhiều tính năng lập trình mạnh mẽ so với SQL chuẩn, như biến số, các cấu trúc điều khiển (IF...ELSE, WHILE), và xử lý lỗi (TRY...CATCH). Điều này cho phép tạo ra các thủ tục lưu trữ (Stored Procedure) và hàm (Function) phức tạp. Ví dụ, có thể viết một thủ tục để tự động tính lại công nợ của tất cả khách hàng vào cuối mỗi ngày. Việc làm quen với T-SQL cung cấp cho kế toán viên và nhà phân tích một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để tự động hóa các tác vụ và thực hiện các phân tích dữ liệu tài chính chuyên sâu, vượt xa khả năng của các công cụ bảng tính thông thường.

V. Ứng dụng thực tiễn Từ Access SQL Server đến MISA SME

Lý thuyết về CSDL và SQL sẽ trở nên ý nghĩa hơn khi được áp dụng vào thực tiễn. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa bắt đầu với việc ứng dụng Access trong kế toán. Microsoft Access là một hệ quản trị CSDL quan hệ đơn giản, tích hợp sẵn trong bộ Office, cho phép người dùng không chuyên về IT có thể tự thiết kế cơ sở dữ liệu kế toán ở quy mô nhỏ. Access cung cấp giao diện trực quan để tạo bảng, biểu mẫu nhập liệu, truy vấn và báo cáo, giúp tự động hóa các chu trình nghiệp vụ kế toán cơ bản. Tuy nhiên, khi quy mô doanh nghiệp lớn hơn, lượng giao dịch tăng lên, Access bộc lộ những hạn chế về hiệu năng và khả năng xử lý đa người dùng. Lúc này, việc chuyển sang một hệ quản trị CSDL chuyên nghiệp như Microsoft SQL Server là cần thiết. Các phần mềm kế toán MISA SME.NET là một ví dụ điển hình cho việc ứng dụng SQL Server. Toàn bộ dữ liệu của MISA được lưu trữ và quản lý bởi một CSDL SQL Server chạy ngầm. Người dùng cuối (kế toán viên) tương tác với phần mềm thông qua giao diện thân thiện, nhưng mọi thao tác của họ (lập phiếu thu, xuất hóa đơn) thực chất là các lệnh SQL cho kế toán được gửi đến CSDL để xử lý. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết được học trong Giáo trình hệ thống thông tin kế toán phần 2 và các công cụ làm việc hàng ngày.

5.1. Xây dựng hệ thống kế toán đơn giản với Microsoft Access

Việc ứng dụng access trong kế toán là một bài thực hành tuyệt vời cho sinh viên. Với Access, người học có thể tự tay xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh từ đầu: thiết kế các bảng (Danh mục tài khoản, Khách hàng, Hàng hóa), tạo các mối quan hệ giữa chúng, thiết kế các Form nhập liệu (Phiếu thu, Phiếu chi), xây dựng các Query để tổng hợp dữ liệu và cuối cùng là tạo các Report (Sổ nhật ký chung, Bảng cân đối tài khoản). Quá trình này giúp củng cố kiến thức về mô hình dữ liệu quan hệ và hiểu sâu sắc cách dữ liệu kế toán được tổ chức và luân chuyển trong một hệ thống thông tin.

5.2. Phân tích cấu trúc CSDL của phần mềm kế toán MISA

Dù không thể truy cập trực tiếp vào mã nguồn, việc tìm hiểu cấu trúc CSDL của một phần mềm kế toán MISA là một bài tập nâng cao hữu ích. Thông qua việc xem xét các tập tin dữ liệu vật lý (.SMD, .SLD) và các công cụ quản trị CSDL, có thể nhận diện được các bảng dữ liệu chính tương ứng với các danh mục và chứng từ trong phần mềm. Việc này giúp hiểu rõ cách MISA tổ chức dữ liệu để đáp ứng các yêu cầu về hạch toán theo chế độ kế toán Việt Nam và cung cấp hệ thống báo cáo đa dạng. Hiểu được cấu trúc này cũng là cơ sở để các nhà phát triển hoặc chuyên viên tư vấn có thể tùy chỉnh hoặc trích xuất dữ liệu từ MISA để phục vụ các nhu cầu báo cáo quản trị đặc thù.

VI. Tổng kết và định hướng ôn tập HTTTKT phần 2 hiệu quả nhất

Nội dung Giáo trình hệ thống thông tin kế toán phần 2 tập trung vào hệ quản trị cơ sở dữ liệu là một học phần mang tính nền tảng và ứng dụng cao. Nó trang bị cho người học tư duy hệ thống và các kỹ năng kỹ thuật cần thiết để làm chủ công nghệ trong lĩnh vực kế toán - tài chính. Để ôn tập HTTTKT phần 2 hiệu quả, người học cần hệ thống hóa kiến thức theo một lộ trình rõ ràng. Đầu tiên, cần nắm vững các khái niệm cốt lõi của mô hình dữ liệu quan hệ: thực thể, thuộc tính, các loại khóa và các dạng chuẩn hóa. Tiếp theo, phải luyện tập kỹ năng mô hình hóa dữ liệu, tức là chuyển đổi một chu trình nghiệp vụ kế toán từ thực tế thành một lược đồ CSDL logic. Kỹ năng quan trọng thứ ba là thực hành viết các câu lệnh SQL cho kế toán, bắt đầu từ các truy vấn đơn giản đến các truy vấn kết hợp nhiều bảng. Việc kết hợp giữa lý thuyết từ slide bài giảng hệ thống thông tin kế toán và thực hành liên tục qua các bài tập hệ quản trị cơ sở dữ liệu sẽ giúp củng cố kiến thức một cách bền vững. Nhìn về tương lai, vai trò của dữ liệu trong kế toán sẽ ngày càng lớn. Kế toán viên không chỉ dừng lại ở việc ghi sổ mà còn phải trở thành nhà phân tích dữ liệu, sử dụng các công cụ để khai thác thông tin chi tiết từ CSDL, hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định chiến lược.

6.1. Tóm lược kiến thức trọng tâm cần ghi nhớ khi ôn tập

Để ôn tập HTTTKT phần 2, cần tập trung vào các mảng kiến thức chính sau: 1) Hiểu rõ sự khác biệt và mối quan hệ giữa Dữ liệu, Thông tin, CSDL và Hệ quản trị CSDL. 2) Nắm vững các thành phần của mô hình dữ liệu quan hệ (bảng, thuộc tính, bản ghi) và chức năng của các loại khóa (khóa chính, khóa ngoại). 3) Ghi nhớ các bước trong quy trình phân tích thiết kế HTTTKT, từ việc khảo sát yêu cầu đến xây dựng mô hình quan hệ thực thể (ERD). 4) Thành thạo các câu lệnh DML cơ bản trong SQL: SELECT, FROM, WHERE, JOIN. Đây là những kiến thức nền tảng sẽ được hỏi trong các bài kiểm tra và cũng là kỹ năng hữu ích nhất trong công việc thực tế.

6.2. Xu hướng phát triển của CSDL và tương lai ngành kế toán

Công nghệ CSDL không ngừng phát triển. Các xu hướng như CSDL đám mây (Cloud Database), CSDL NoSQL và các nền tảng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) đang dần ảnh hưởng đến ngành kế toán. Trong tương lai, kế toán viên sẽ làm việc với những tập dữ liệu lớn và đa dạng hơn rất nhiều. Kỹ năng SQL cho kế toán sẽ là yêu cầu cơ bản, và việc biết thêm về các ngôn ngữ như Python để phân tích dữ liệu hay các công cụ trực quan hóa như Power BI sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn. Việc nắm vững kiến thức nền tảng về CSDL từ tài liệu môn học AIS hôm nay chính là bước chuẩn bị cần thiết cho những thay đổi và cơ hội trong tương lai của ngành kế toán - kiểm toán.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về phần mềm kế toán. 23 này có thể giải thích do ở các nước phát triển quy trình quản lý thông tin kinh tế tài chính rất chặt chẽ, bảo mật và chuyên nghiệp nên phần mềm phải đáp ứng các điều kiện khắt khe nêu trên. ~ Tính ổn định cao. Phần mềm chạy rất ổn định nhờ được xây dựng trên một công nghệ tiên tiến và được kiểm định rất chặt chẽ.

- Hệ thống báo cáo quản trị rất mạnh và các công cụ lập báo cáo thông mỉnh. Lĩnh vực quan trọng của phần mềm mà các công ty nước ngoài đặc biệt quan tâm. Ví dụ của Peachtree có thể kết hợp với Crystal Report để lập ra các báo cáo riêng cho khách hàng. Nhược điểm: ~ Chỉ phí triển khai và vận hành, bảo trì cao.

" Đào tạo, vận hành tốn kém và mất thời gian. Để bộ máy kế toán có thể sử đụng hết các tính năng thường mất từ vài tháng đến cả năm. " Bảo hành, bảo trì và sửa chữa khá phức tạp khi xảy ra sự cố phải mời chuyên viên nước ngoài sang với chỉ phí không nhỏ. - Khả năng thay đổi chậm.

Khi có văn bản mới ra đời, các phần mềm nước ngoài thường chậm cập nhật hơn do khoảng cách về địa lý, ngôn ngữ. ~ Rào cản về ngôn ngữ. Là yếu tố không kém phần quan trọng góp phần tạo niên hiệu quả công việc.2 Các phần mềm trong nước Ưuđiểm - Ưu điểm đầu tiên đó là chi phí thấp, giá của các phần mềm trong nước thường giao động từ vài triệu đến vài chục triệu cho việc cài đặt và triển khai. ~ Giao diện phần mềm là tiếng Việt thân thiện với người dùng trong nước.

— Đơn giản và phù hợp với chế độ kế toán Việt Nam. Mỗi khi có thay đổi chính sách kế toán, các phần mềm trong nước khá nhanh trong việc cập nhật các thay đổi này. ~ Việc hỗ trợ nhanh chóng do các công ty đều đặt trong nước. 24 „ Giáo trình hệ thống thông tin kế toán - Phần II v Nhược điểm — Một số phần mềm thiết kế với khả năng mở rộng thấp.

Ưu điểm đơn giản đồng thời cũng là nhược điểm của các phần mềm trong nước. Do đơn giản quá nên trong quy trình thường có nhiều kẽ hở dé xảy ra sai sót và gian lận. ~ Hệ thống báo cáo chủ yếu là các báo cáo tài chính mà rất ít các báo cáo quản tri, hon nữa các báo cáo này thường là cố định khó tạo mới và chỉnh sửa với người sử dụng. ~ Tính bảo mật kém đặc biệt với các phần mềm viết trên Access hay Foxpro, chỉ cần với chương trình đọc file DBF là có thể lấy toàn bộ thông tin về các giao dịch đã phát sinh trong doanh nghiệp.3 Phần mềm nước ngoài được Việt hóa Phần mềm nước ngoài được Việt hóa mới xuất hiện không lâu nhưng đã chứng tỏ được nhiều lợi thế của mình trên thị trường nước ta hiện nay.

¥ Uudiém — Có các tính năng mạnh mế giống với các phần mềm nước ngoài như cấu trúc chặt chẽ, chuyên nghiệp, độ ổn định và tính bảo mật cao. Đồng thời cũng kết hợp với một một số ưu điểm của phần mềm trong nước như khá phù hợp với chế độ kế toán Việt Nam. Hệ thống báo cáo tài chính và quản trị khá mạnh với nhiều tiêu thức lựa chọn. ~ Việc tùy chỉnh theo yêu cầu người dùng khá linh hoạt.

— Gia ca hop ly hon. ~ Hỗ trợ tốt và nhanh hơn với chỉ phí hợp lý như các chương trình trong nước. v Nhược điểm ~ Tuân theo các quy trình chuẩn quốc tế nên khá khó khăn trong việc áp dụng vào các doanh nghiệp không có mô hình quản lý chặt chẽ, nếu người dùng đã quá quen với các quy trình hạch toán tay sẽ khó trong việc chuyển qua tiếp nhận với một quy trình chuẩn. — Có nhiều thuật ngữ nước ngoài nên người sử dụng thường không hiểu được ngay ý nghĩa trong giai đoạn đầu tiếp cận.

kế toán _ Chương1: Tổng quan về phần mềm 25 1.2 Căn cứ theo phương pháp xây dựng phần mềm Nhà quản lý có thể tự tổ chức thiết kế phần mềm hay đặt hàng (thuê) để đơn vị bên ngoài thiết kế hoặc là mua phần mềm đóng gói, đặc điểm của các phần mềm theo tiêu chí đánh giá này được phân loại thành: 1.1 Phần mềm do doanh nghiệp tự thiết kế Đối với phần mềm tự thiết kế, doanh nghiệp sẽ sử dụng chính nhân viên của mình để viết các phân hệ cho chương trình kế toán của họ. ¥ Uudiém - Dé theo dõi tiến độ thực hiện, dễ kiểm soát và có khả năng phát triển thêm khi mở rộng sản xuất kinh doanh của đơn vị. - Chương trình kế toán sẽ hoàn toàn phù hợp với yêu cầu, đặc thù nghiệp vụ của tổ chức doanh nghiệp, khả năng cập nhật, thay đổi nhanh chóng. _ Nhược điểm - Ddi hỏi một lực lượng chuyên nghiệp về phát triển hệ thống thông tin kế toán, có khả năng thực thi tất cả các giai đoạn: từ phân tích đến thiết kế, triển khai và bảo trì hệ thống.

Khoảng chỉ phí dành cho việc này không nhỏ. - Thêm nữa, nếu người viết chương trình kế toán nghỉ việc thì việc chỉnh sửa phần mềm sẽ gián đoạn, do tuyển người mới vào cũng mất nhiều thời gian để họ tìm hiểu về phần mềm kế toán đang có, về đặc thù công ty trước khi có thể tiếp tục công việc. - Ngoài ra, do không chuyên môn hóa, những phần mềm tự viết thông thường sẽ không được tối ưu hóa, hiệu năng của phần mềm không cao. Cho nên, việc tự thiết kế phần mềm chỉ phù hợp với một số ít các doanh nghiệp có những đặc thù riêng.2 Phần mềm đặt hang (còn gọi là phần mềm “may do”) Là loại phần mềm do một tổ chức hoặc cá nhân thiết kế theo yêu cầu riêng của từng doanh nghiệp.

Đặc điểm của phần mềm kế toán “may đo” là dựa trên cơ sở khảo sát và phân tích thực trạng nhu cầu thông tin của doanh nghiệp, các lập trình viên sẽ xây dựng các chương trình ứng dụng. Giáo trình hệ thống thông tin kế toán - Phần II ¥ Uudiém - Phần mềm được thiết kế phù hợp với tình hình thực tiễn và yêu cầu của doanh nghiệp - Đội ngũ viết phân mềm chuyên nghiệp nên phần mềm được tối ưu hóa tốt, hiệu năng của phần mềm cao. v Nhược điểm - Mất nhiều thời gian, chi phí để hoàn thành theo yêu cầu từ giai đoạn phân tích, thiết kế, sử dụng, sửa lỗi,.3 Phần mềm đóng sói (còn gọi là phần mềm thiết kế sẵn) Là loại phần mềm do một tổ chức hoặc cá nhân chuyên ' viết phần mềm thiết kế sẵn và bán cho doanh nghiệp khi đoanh nghiệp có yêu cầu. ¥ Uudiém - Trién khai nhanh chóng, không yêu cầu trình độ tin học nhất định, khả năng phân tích nghiệp vụ của các nhân viên trong công ty.

- Chi phí đầu tư ban đầu không cao. v Nhược điểm - Đặc điểm của loại phần mềm này là tính linh động không cao, các phân hệ được thiết kế theo ý kiến chủ kiến chủ quan của nhà cung cấp, người mua chỉ thực hiện theo quy trình mà nhà cung cấp thiết kế sẵn.6 QUY TRINH HACH TOAN KE TOAN TREN PHAN MEM 1.1 Quy trinh chung Các ứng dụng dùng trong hệ thống thông tin kế toán tuân thủ theo những quy tắc chung, được khái quát lại thành một mô hình tổng quát quy trình kế toán trên phần mềm. Quy trình kế toán gồm 3 bước cơ bản sau: 1.1 Thu thập dữ liệu (Đầu uào) Từ dữ liệu gốc ở bên trong, bên ngoài doanh nghiệp, kế toán tiến hành thu nhập các bằng chứng để chứng minh nghiệp vụ kinh tế thực sự phát sinh và đã hoàn thành. Kết quả thu được là bộ chứng từ với đầy đủ thông tin đảm bảo tính trung thực, hợp lý trong việc phản ánh các giao dịch đã xảy ra.Tuy nhiên nếu để thêng tin trên chứng từ sẽ khiến cho việc tổng hợp dữ liệu sẽ mất rất nhiều thời gian.Các thủ tục thu thập dữ liệu cần đảm bảo hai tính chất: phù hợp và hiệu quả nhằm đảm bảo dữ liệu thu thập từ các giao dịch sẽ được nhập vào hệ thống đầy đủ, hợp lệ và không có những sai sót trọng yếu.

- Pha hop: Thong tin nao can thiết đưa vào hệ thống kế toán, thông tin nào không cần phải đưa vào. Việc lựa chọn thông tin phù hợp xuất phát từ những nhu cầu thông tin của người sử dụng. Người thiết lập hệ thống thông qua nhu cầu thông tin của người sử dụng sẽ thiết lập hệ thống cung cấp thông tin, như: xây dựng hệ thống báo cáo, thiết lập hệ thống tài khoản để đưa lên các chỉ tiêu trên báo cáo, quy định các phương pháp xử lý những tình huống. Nếu không có sự sàng lọc thông tin phù hợp, người sử dụng thông tin sẽ bị nhiễu, mất tập trung với khối lượng thông tin không cân thiết, làm hiệu quả các quyết định đưa ra không còn cao.

-_ Hiệu quả: Dữ liệu được ghi nhận vào trong hệ thống kế toán chỉ duy nhất một lần, sau đó sẽ chia sẻ cho mọi người trong hệ thống sử dụng mà không cần phải nhập lại lần nào nữa. Nếu ta nhập dữ liệu nhiều lần, dữ liệu bị trùng lắp và không nhất quán. Quản trị CSDL _ hye Thu thập Xử ý dữ Tạo ra 'NEƯỜI BÚ gốc từ bén ngoai dữliệu [—[. liệu Fe thong 8 tin Hy Sune BEN ngoài ù liệu Phản lồi gười sử a.

pane gốc trong dụng nội Phan hồi nội bộ To chite KD bộ Hình 1.12: Quụ trình kế toán chung (Nguén: Accounting Information Systems, 7e, James A. Hall, trang 11) Đối với công tác kế toán thủ công, quá trình này là việc ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào sổ nhật ký chung, các sổ chỉ tiết. Đối với công tác kế toán có phần mềm bảng tính, việc nhập dữ liệu ban đầu được đưa vào các sheet lưu trữ thông tin chung (danh mục) và sheet chứa các nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Đối với công tác kế toán sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng, đây là bước nhập dữ liệu vào các mẫu biểu (Forms) trên phần mềm.

Tuy nhiên, ta cần phân biệt giữa việc nhập dữ liệu để lưu trữ với việc đưa vào hệ thống kế toán. Đối với nhiều phần mềm kế toán, việc nhập dữ liệu ban đầu chỉ là hành động số hóa dữ liệu, sau đó cần xem xét tính phù hợp và hiệu quả 28 Giáo trình hệ thống thông tin kế toán - Phần II của dữ liệu, rồi mới ghi nhận vào hệ thống kế toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ