THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH HỆ THỐNG NÂNG HẠ (MÃ MÔ ĐUN: KKT19MĐ40)

  • Tên mô đun: Hệ thống nâng hạ
  • Mã mô đun: KKT19MĐ40
  • Chuyên ngành đào tạo: Khoan khai thác dầu khí
  • Trình độ đào tạo: Cao đẳng
  • Cơ quan ban hành: Trường Cao đẳng Dầu khí – Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (Ban hành theo Quyết định số 193/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 3 năm 2020)
  • Địa điểm & Năm xuất bản: Bà Rịa – Vũng Tàu, 2020
  • Ban biên soạn: Ks. Phạm Thế Anh (Chủ biên), Nguyễn Ngọc Thanh Trung, Phạm Hữu Tài

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Hệ thống nâng hạ (Mã mô đun: KKT19MĐ40) là tài liệu đào tạo chuyên môn thuộc chương trình đào tạo nghề Khoan khai thác dầu khí ở trình độ Cao đẳng, ban hành theo quy định của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Trong cấu trúc tổng thể 87 tín chỉ (2040 giờ) của toàn khóa học, mô đun này có thời lượng 4 tín chỉ, tương đương 105 giờ đào tạo (bao gồm 14 giờ lý thuyết, 87 giờ thực hành/thảo luận và 4 giờ kiểm tra đánh giá).

          [Các môn kỹ thuật cơ sở & Chuyên môn tiên quyết]
          (Vẽ kỹ thuật, Điện kỹ thuật cơ bản, Địa chất cơ sở, 
           Cơ sở khoan, Hệ thống phát lực, Hệ thống khí nén)
          [Các mô đun công nghệ chuyên sâu tiếp nối]
          (Hệ thống tuần hoàn dung dịch, Chuỗi cần khoan, 
           Hệ thống chống ống - trám xi măng, Kiểm soát giếng)

Về vị trí trong tiến trình đào tạo, mô đun được bố trí giảng dạy sau các môn học cơ sở kỹ thuật (Vẽ kỹ thuật, Điện kỹ thuật cơ bản, Cơ sở điều khiển quá trình), các môn cơ sở ngành (Địa chất cơ sở, Địa chất dầu khí, Cơ sở khoan) và các mô đun thiết bị tiền đề như Hệ thống phát lực (KKT19MĐ38), Hệ thống khí nén (KKT19MĐ39), Thí nghiệm dung dịch khoan (KKT19MĐ37). Kiến thức của mô đun đóng vai trò nền tảng trực tiếp trước khi người học tiếp cận các mô đun chuyên sâu tiếp theo gồm Hệ thống tuần hoàn dung dịch (KKT19MĐ41), Vận hành hệ thống chuỗi cần khoan và dụng cụ phá hủy đất đá (KKT19MĐ42), Hệ thống chống ống và trám xi măng (KKT19MĐ43) và Hệ thống kiểm soát giếng khoan 1 & 2 (KKT19MĐ44, KKT19MĐ45).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể trên ba phương diện:

  • Chuẩn kiến thức (A1): Liệt kê đầy đủ các trang thiết bị trong tổ hợp nâng hạ; trình bày chính xác cấu tạo cơ khí, nguyên lý truyền động, hệ thống điều khiển khí nén và thủy lực của tời khoan, tháp khoan, hệ thống ròng rọc.
  • Chuẩn kỹ năng (B1): Phân tích các dạng kết cấu tháp khoan; tính toán các thông số hình học và động học cơ bản của tang tời; lập quy trình vận hành và bảo dưỡng kỹ thuật; thao tác vận hành nâng, hạ, di chuyển cột cần khoan và ống chống trên mô hình khoan mô phỏng.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1, C3): Tuân thủ tuyệt đối quy trình an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy (PCCC), nội quy nhà xưởng; thực hiện chuẩn xác thao tác kỹ thuật, đảm bảo không để xảy ra sự cố hư hỏng đối với thiết bị công nghiệp.

Giáo trình được cấu trúc thành 5 bài học tích hợp, tiếp cận từ việc phân tích chức năng - sơ đồ tổ hợp tổng thể, đi sâu vào cấu tạo chi tiết của từng cụm cơ cấu máy móc cơ lực, và hoàn thiện bằng bài thực hành vận hành chuyên sâu trên thiết bị mô phỏng.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

  • Bài 1: Tổng quan về hệ thống nâng hạ (Thời lượng: 1 giờ lý thuyết)
    Trình bày các chức năng chính của hệ thống nâng hạ: biến chuyển động quay của tang tời thành chuyển động tịnh tiến thẳng đứng của móc nâng, giảm lực căng trên nhánh cáp cuốn, kéo thả và treo bộ khoan cụ/ống chống trong quá trình khoan hoặc bơm rửa, kết hợp truyền động cho bàn rôto. Phân tích sơ đồ bố trí tổ hợp thiết bị khoan (10 cụm bộ phận: rôto, tời khoan, giá dựng cần, sàn chạy cần, giá để cần khoan, hộp tốc độ, cụm truyền động, động cơ dẫn động, máy bơm khoan, khung nền tháp) và sơ đồ nguyên lý tổ hợp nâng hạ (Tháp khoan - Derrick, Tời khoan - Drawworks, Ròng rọc cố định - Crown block, Ròng rọc động - Traveling block, Móc nâng - Hook, Điểm mắc cáp chết - Deadline tiedown anchor, Cuộn cáp dự trữ - Supply reel, Cáp khoan - Drilling line).

  • Bài 2: Tời khoan (Thời lượng: 5 giờ lý thuyết)
    Tập trung phân tích thiết bị tời khoan: chức năng, phân loại (theo tải trọng, công suất, số tang cuốn: 1 tang hoặc 2 tang, số trục: 1 đến 3 trục, phương thức dẫn động điện hoặc diesel). Phân tích cấu tạo chi tiết gồm vỏ thép nguyên khối, trục tời tôi cải thiện bằng thép hợp kim, tang tời xẻ rãnh xoắn, cơ cấu đầu mèo (cathead), bảng điều khiển khí nén (với hệ thống van phân phối CRTr1–CRTr4, van CRĐ1–CRĐ3, van xả C1–C3, xi lanh phanh S1, bộ thoát khí S2), hệ thống làm mát bằng nước và hệ thống bôi trơn. Trình bày chi tiết cơ cấu hộp số (2 đến 3 tỷ số truyền), ly hợp bánh hơi (truyền mômen qua đai ma sát và đóng ngắt an toàn), hệ thống phanh chính (phanh băng đơn giản, phanh băng có xi lanh phụ hỗ trợ) và hệ thống phanh phụ (phanh thủy lực hấp thụ 85% nhiệt lượng và phanh điện từ dòng fucô).

  • Bài 3: Tháp khoan (Thời lượng: 4 giờ lý thuyết)
    Mô tả đặc điểm kết cấu không gian của tháp khoan, các thông số kỹ thuật hình học cơ bản (chiều cao, kích thước đáy, tải trọng nâng danh định), các thành phần tải trọng tác dụng lên tháp (tải trọng tĩnh của bộ khoan cụ, tải trọng gió, lực căng dây cáp, tải trọng động khi phanh). Phân loại tháp (tháp dạng cột, tháp chữ A, tháp néo dây lắp trên rơ moóc) và quy trình kiểm tra, bảo dưỡng kỹ thuật định kỳ kết cấu kim loại.

  • Bài 4: Hệ ròng rọc (Thời lượng: 3 giờ gồm 2 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra)
    Trình bày chức năng và nguyên lý cơ học phân chia lực của cụm ròng rọc: ròng rọc tĩnh gắn trên đỉnh tháp (Crown block), ròng rọc động di chuyển trong lòng tháp (Traveling block), cụm móc nâng (Hook), quang treo và khớp ngoạm cần (Elevator), cùng các trang thiết bị phụ trợ nâng hạ. Cung cấp quy trình kiểm tra độ mòn rãnh puly, kiểm tra bôi trơn ổ bi và bảo dưỡng móc nâng, elevator.

  • Bài 5: Vận hành hệ thống nâng hạ trên mô hình khoan (Thời lượng: 92 giờ gồm 2 giờ lý thuyết, 87 giờ thực hành, 3 giờ kiểm tra)
    Tổ chức thực hành trực tiếp các quy trình công nghệ: vận hành di chuyển cần khoan trên bề mặt khi sử dụng phương pháp khoan Rô-to (bàn quay); vận hành di chuyển cần khoan bề mặt khi sử dụng phương pháp khoan Topdrive (truyền động đỉnh); thực hiện chu trình công nghệ kéo/thả và nâng/hạ toàn bộ cột cần khoan trong giếng theo cả hai công nghệ khoan Rô-to và Topdrive.

TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN LOGIC CỦA GIÁO TRÌNH:

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các nền tảng lý thuyết và công thức tính toán động lực học cho thiết bị nâng hạ giàn khoan:

  1. Quan hệ hình học và thông số tang tời:

    • Đường kính tang tời ($D_t$): Chọn theo đường kính cáp ($d_0$) theo tỷ lệ $D_t \ge 400 \cdot d$ hoặc tra bảng theo cấu trúc sợi cáp ($6\times7: (42\div72)d_0$; $6\times19: (30\div45)d_0$; $6\times37: (18\div27)d_0$; $8\times19: (21\div31)d_0$).
    • Chiều dài tang tời ($L_t$): Xác định qua công thức $L_t = (1,2 \div 2,2) D_t$.
    • Chiều dày thành tang ($\delta$): Tính toán sơ bộ theo điều kiện bền $\delta = (0,03 \div 0,07) D_t$.
    • Khoảng cách bố trí giữa tang tời và ròng rọc phụ ($H$): Tính theo góc lệch cáp $\alpha$ ($\alpha = 45' \div 1^\circ30'$): $$H = \frac{L_t}{2 \cdot \tan\alpha}$$
  2. Quan hệ vận tốc và độ chứa cáp:

    • Tốc độ cuốn cáp trên tang tời: $V = V_m \cdot m$ (với $V_m$ là tốc độ di chuyển móc nâng, $m$ là số nhánh cáp động).
    • Vận tốc nâng nhỏ nhất của móc nâng: $$V_{m\min} = \frac{N_{dc} \cdot \eta}{Q_{m\max}}$$ (Trong đó: $N_{dc}$ là công suất động cơ dẫn động; $\eta$ là hiệu suất truyền động; $Q_{m\max}$ là tải trọng cực đại tại móc nâng).
    • Độ chứa cáp trên tang tời: $L_c = m \cdot h + l_0$.
    • Chiều dài cáp cuốn nhiều lớp ($z$ lớp, $n$ vòng) tính theo cấp số cộng: $$L = n \cdot \pi \cdot [D_t + z \cdot d_0]$$
  3. Cơ sở đối chuẩn thiết bị công nghiệp quốc tế:
    Giáo trình cung cấp các bảng dữ liệu kỹ thuật đối sánh giữa 3 hệ thống chế tạo tời khoan:

    • Hãng National Oilwell (Mỹ): Dòng 1625DE (công suất 1850 kW, đường kính cáp 35 mm, đường kính tang 915 mm, khối lượng 40 tấn), 1320D (1200 kW), 80B (742 kW), 55P (520 kW), 45T (400 kW).
    • Rumani: Dòng TF 35 (1500 kW, lực kéo max 440 kN), TF 25 (1100 kW), TF 21 (520 kW), TF 15 (390 kW).
    • Liên Xô: Dòng U2-55 (810 kW, đường kính cáp 33 mm, lực kéo max 245 kN), U2-47 (900 kW), U2-18 (440 kW), BU200Br (810 kW), BU50Br (400 kW), BU40Br (190 kW).
  4. Quy chuẩn bôi trơn theo nhiệt độ vận hành:

    • Dầu SAE 5w–50 (dùng cho môtơ, trục khuỷu); SAE 75–250 (hộp số và cơ cấu truyền động).
    • Dầu xích truyền động theo nhiệt độ môi trường: SAE 40 ($\ge 27^\circ\text{C}$ / $80^\circ\text{F}$); SAE 30 ($10^\circ\text{C} \div 38^\circ\text{C}$); SAE 20/20w ($0^\circ\text{C} \div 16^\circ\text{C}$); SAE 10w ($\le 0^\circ\text{C}$).
    • Mỡ bôi trơn: Mỡ gốc natri (chịu nhiệt $> 200^\circ\text{F}$ cho ổ bi), mỡ gốc canxi (kháng nước cho phanh thủy lực), mỡ gốc liti đa dụng.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Nhận diện, tháo lắp, kiểm tra các bộ phận ly hợp bánh hơi, căn chỉnh băng phanh cơ khí, thiết lập áp suất khí nén điều khiển phanh (duy trì áp suất chuẩn 0,45 MPa tại xi lanh khí S1 qua van CRĐ1).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Tính toán lực căng cáp, xác định số nhánh cáp động $m$, kiểm tra giới hạn mài mòn má phanh và nhiệt độ buồng phanh thủy lực (giới hạn ổn định $\approx 80^\circ\text{C}$).
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Vận hành chính xác trình tự các bước kéo cần, hạ cần, treo bộ dụng cụ lên chạc, thao tác đóng mở êlêvatơ; điều khiển phối hợp giữa tời nâng và bàn quay rô-to hoặc thiết bị truyền động đỉnh Topdrive trong môi trường mô phỏng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình đào tạo kết hợp lý thuyết và thực hành, trong đó thời lượng thực hành thao tác chiếm 82,8% tổng thời lượng toàn mô đun (87/105 giờ).

TỶ TRỌNG PHÂN PHỔI THỜI LƯỢNG MÔ ĐUN KKT19MĐ40:
[87 giờ Thực hành]                                   [14 giờ LT] [4h KT]
  • Phương pháp giảng dạy của giáo viên:
    Áp dụng các phương pháp dạy học kỹ thuật tích cực: nêu vấn đề thực tế tại giàn khoan, diễn trình nguyên lý động học thông qua hình vẽ/mô hình cắt bổ, làm mẫu chuẩn xác các thao tác điều khiển bảng vận hành tời khoan, hướng dẫn giải quyết bài tập tình huống sự cố (sự cố trượt phanh, kẹt cáp, mất áp suất khí nén điều khiển). Tổ chức lớp học chia ca, nhóm thực hành trực tiếp tại phòng mô hình khoan chuyên dụng.

  • Phương pháp học tập của sinh viên:
    Học tập kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu độc lập và làm việc nhóm (mỗi nhóm gồm 2-3 người học). Nhóm học tập nhận chủ đề thảo luận kỹ thuật trước giờ lên lớp, tự phân công nghiên cứu từng cụm thiết bị, lập báo cáo kỹ thuật và luân phiên đảm nhiệm các vị trí vận hành (thợ khoan, phụ khoan) trong các bài thực hành Bài 5.

  • Quy chế chuyên cần và điều kiện tiên quyết:
    Người học phải tham dự tối thiểu 70% tổng số giờ giảng lý thuyết và bắt buộc tham gia đủ 100% thời lượng các buổi học thực hành trên mô hình. Trường hợp người học vắng quá 30% lý thuyết hoặc vắng bất kỳ buổi thực hành nào (>0%) đều không đủ điều kiện dự thi và phải đăng ký học lại mô đun.

  • Phương pháp và hình thức đánh giá (Căn cứ Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH):
    Kết quả học tập được đánh giá theo thang điểm 10, làm tròn đến một chữ số thập phân, phân bổ theo cơ cấu trọng số:

    • Điểm quá trình (Trọng số 40%): Gồm 01 cột điểm kiểm tra thường xuyên (hình thức quan sát, bảng kiểm, vấn đáp sau 5 giờ học lý thuyết) và 04 cột điểm kiểm tra định kỳ (hình thức tự luận, trắc nghiệm, đánh giá sản phẩm thao tác thực hành sau 15 giờ).
    • Điểm thi kết thúc mô đun (Trọng số 60%): Tổ chức sau khi hoàn thành 105 giờ đào tạo, gồm 04 cột đánh giá tích hợp tự luận, trắc nghiệm lý thuyết và bài kiểm tra kỹ năng thao tác trên mô hình mô phỏng công nghệ khoan.

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Khảo sát hệ thống hóa thiết bị theo tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế:
    Giáo trình tích hợp bảng số liệu kỹ thuật thực tế của các dòng tời khoan hiện trường đến từ các quốc gia có nền công nghiệp dầu khí phát triển: hệ thống tời cơ khí – điện của hãng National Oilwell (Mỹ), dòng tời TF của Rumani và dòng tời U2, BU của Liên Xô. Điều này cung cấp cơ sở dữ liệu kỹ thuật thực chứng cho việc so sánh dải công suất (từ 190 kW đến 1850 kW), tải trọng nâng và kết cấu dẫn động.

  2. Cập nhật quy trình vận hành công nghệ Topdrive song song với khoan Rô-to:
    Nội dung thực hành tại Bài 5 phân định rõ ràng hai công nghệ nâng hạ: phương pháp truyền thống qua bàn quay Rô-to (Rotary Table) và phương pháp hiện đại qua hệ thống truyền động đỉnh Topdrive. Quy trình thao tác di chuyển cần khoan trên bề mặt và nâng hạ cột cần trong lòng giếng được xây dựng chuẩn hóa theo từng bước thao tác kỹ thuật cho cả hai hệ công nghệ này.

  3. Tích hợp sâu hệ thống điều khiển khí nén và an toàn hãm:
    Giáo trình mô tả chi tiết sơ đồ mạng điều khiển khí nén công nghiệp của bàn điều khiển khoan (PB) với các phần tử van phân phối, van xả nhanh và xi lanh phanh S1, kết hợp các giải pháp an toàn đa tầng: phanh băng cơ học, ly hợp bánh hơi đóng ngắt tải tức thời, và các cơ cấu phanh phụ (thủy lực, điện động lực) giải quyết triệt để bài toán nhiệt sinh ra khi thả các bộ khoan cụ có trọng lượng lớn.


Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành:
    Tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Khoan khai thác dầu khí (thuộc nhóm mô đun chuyên môn ngành, đào tạo vào năm thứ hai của khung chương trình).

  • Kiến thức và học phần tiên quyết (Prerequisites):
    Người học cần hoàn thành các môn học/mô đun trước khi học KKT19MĐ40, bao gồm:

    • An toàn vệ sinh lao động (ATMT19MH01)
    • Vẽ kỹ thuật (CK19MH01)
    • Điện kỹ thuật cơ bản (KTĐ19MĐ06)
    • Cơ sở điều khiển quá trình (TĐH19MĐ12)
    • Địa chất cơ sở (KKT19MH31)
    • Cơ sở khoan (KKT19MH33)
    • Thí nghiệm dung dịch khoan (KKT19MĐ37)
    • Hệ thống phát lực (KKT19MĐ38)
    • Hệ thống khí nén (KKT19MĐ39)
SƠ ĐỒ TIẾN TRÌNH CÁC HỌC PHẦN ĐIỀU KIỆN TIÊN QUYẾT:
  • Giảng viên và cán bộ đào tạo:
    Sử dụng giáo trình làm khung chuẩn để xây dựng đề cương bài giảng, giáo án tích hợp, thiết kế các phiếu hướng dẫn thực hành (bảng kiểm kỹ năng) và ngân hàng câu hỏi đánh giá kết thúc mô đun.

  • Cán bộ kỹ thuật và tự học:
    Kỹ thuật viên, công nhân kỹ thuật vận hành sàn khoan tại các đơn vị khoan dầu khí sử dụng làm tài liệu tra cứu các công thức tính toán tang cáp, quy chuẩn lựa chọn dầu mỡ bôi trơn và quy trình bảo dưỡng hệ thống ròng rọc, phanh tời.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng nào và thuộc cấp độ đào tạo nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Khoan khai thác dầu khí tại Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam), theo chương trình khung của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.

2. Người học cần tích lũy những kiến thức nền tảng nào trước khi học mô đun này?

Người học cần hoàn thành khối kiến thức kỹ thuật cơ sở và chuyên ngành tiên quyết, bao gồm Vẽ kỹ thuật, Điện kỹ thuật cơ bản, Cơ sở điều khiển quá trình, Địa chất cơ sở, Cơ sở khoan, Thí nghiệm dung dịch khoan, Hệ thống phát lực và Hệ thống khí nén.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu thiết bị nâng hạ thông thường là gì?

Giáo trình không trình bày máy nâng nói chung mà tập trung chuyên biệt vào hệ thống nâng hạ trong công nghệ khoan dầu khí. Nội dung tích hợp đầy đủ sơ đồ phân phối khí nén điều khiển giàn khoan, hệ thống phanh phụ chuyên dụng (thủy lực/fucô), bảng đối chuẩn thông số các dòng tời công nghiệp (National, Rumani, Liên Xô) và quy trình thực hành chi tiết trên cả hai công nghệ khoan: Rô-to và Topdrive.

4. Điều kiện chuyên cần và quy cách tính điểm mô đun được quy định ra sao?

Người học phải tham gia tối thiểu 70% giờ lý thuyết và 100% giờ thực hành (vắng bất kỳ buổi thực hành nào đều phải học lại). Điểm tổng kết mô đun tính theo thang điểm 10, bao gồm: Điểm kiểm tra thường xuyên và định kỳ (Trọng số 40%) + Điểm thi kết thúc mô đun (Trọng số 60%).

5. Danh mục tài liệu tham khảo chính của giáo trình bao gồm những nguồn nào?

Giáo trình trích dẫn 7 tài liệu kỹ thuật chuyên ngành:

  1. Vũ Văn Thựng, Sửa chữa thiết bị khoan, 1987.
  2. Trương Minh Thông, Thiết bị khoan, 1987.
  3. Tô Xuân Giáp, Công việc của người thợ sửa chữa cơ khí, 1998.
  4. Nguyễn (Lê Phước Hào dịch), Kỹ thuật khoan dầu khí, NXB Giáo dục, 1995.
  5. Trương Quốc Thành, PTS. Phạm Quang Dũng, Máy và thiết bị nâng, NXB Khoa học và kỹ thuật.
  6. Trường Đại học Mỏ – Địa Chất, TS. Nguyễn Văn Giáp, Bài giảng thiết bị khoan thăm dò, NXB Hà Nội.
  7. Hướng dẫn sử dụng tời khoan Y2-55.

Kết luận

Giáo trình mô đun Hệ thống nâng hạ (KKT19MĐ40) do Trường Cao đẳng Dầu khí ban hành năm 2020 cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về cấu tạo, nguyên lý làm việc và tính toán kỹ thuật của các trang thiết bị nâng hạ giàn khoan dầu khí (Tời khoan, Tháp khoan, Hệ thống ròng rọc). Với tỷ trọng 87/105 giờ dành cho thực hành mô phỏng, tài liệu định hình lộ trình phát triển kỹ năng thực tiễn từ nắm bắt kết cấu cơ khí đến làm chủ quy trình vận hành cột cần khoan trên công nghệ bàn quay Rô-to và Topdrive.

Mô đun đóng vai trò bản lề kỹ thuật trong chương trình đào tạo Cao đẳng Khoan khai thác dầu khí, mở đường cho người học tiếp tục hoàn thành các mô đun công nghệ tiếp nối như Hệ thống tuần hoàn dung dịch (KKT19MĐ41), Hệ thống chuỗi cần khoan (KKT19MĐ42) và Kiểm soát giếng khoan (KKT19MĐ44, KKT19MĐ45). Người học và giảng viên có thể kết hợp nghiên cứu giáo trình cùng hệ thống tài liệu tham khảo chuyên ngành của Trường Đại học Mỏ – Địa chất và các sổ tay hướng dẫn vận hành thiết bị khoan công nghiệp kèm theo.