Giáo trình hàn cơ bản nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng phần 2 cđ gtvt trung ương i

Giáo trình hàn cơ bản phần 2 nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng. Cung cấp kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành hàn kim loại.

Chuyên ngành

Hàn cơ bản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình hàn cơ bản cho máy thi công

Giáo trình hàn cơ bản dành cho nghề vận hành máy thi công mặt đường là một tài liệu cốt lõi trong chương trình đào tạo cao đẳng nghề tại trường CĐ GTVT Trung ương I. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng về kỹ thuật hàn cơ bản mà còn trang bị những kỹ năng hàn sửa chữa thiết yếu, giúp người học trở thành những người thợ vận hành đa năng. Trong bối cảnh ngành xây dựng giao thông đòi hỏi cao về hiệu suất và tính liên tục, khả năng tự thực hiện các công việc bảo dưỡng máy thi công và sửa chữa nhỏ tại công trường là một lợi thế cạnh tranh lớn. Giáo trình được biên soạn để đáp ứng trực tiếp nhu cầu này, tập trung vào phương pháp hàn hồ quang tay (hàn que), một kỹ thuật phổ biến và linh hoạt nhất trong việc sửa chữa máy công trình. Nội dung được xây dựng có hệ thống, đi từ lý thuyết về vật liệu hàn, cách vận hành máy hàn điện đến thực hành các loại mối hàn cơ bản trên các dòng máy chuyên dụng như máy lu, máy san hay máy rải thảm. Hoàn thành chương trình này, người học không chỉ nắm vững cách vận hành máy mà còn có đủ năng lực để xử lý các sự cố kỹ thuật đơn giản, góp phần giảm thiểu thời gian chết của thiết bị và tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

1.1. Mục tiêu đào tạo thợ vận hành từ giáo trình dạy nghề

Mục tiêu chính của giáo trình dạy nghề này là đào tạo ra một thế hệ thợ vận hành không chỉ giỏi về thao tác máy móc mà còn thành thạo trong việc bảo trì và sửa chữa. Chương trình hướng tới việc trang bị cho học viên khả năng nhận biết, phân tích và khắc phục các hư hỏng thông thường liên quan đến kết cấu kim loại của thiết bị. Cụ thể, sau khi hoàn thành học phần, học viên phải có khả năng chuẩn bị phôi hàn, tính toán và lựa chọn chế độ hàn phù hợp, thực hiện các mối hàn cơ bản như hàn chốt, hàn giáp mối, hàn góc một cách thành thạo. Đồng thời, một mục tiêu không kém phần quan trọng là nâng cao ý thức về an toàn lao động trong hàn, đảm bảo học viên có thể làm việc an toàn cho bản thân và môi trường xung quanh. Đây là nền tảng vững chắc để người học có thể nhận chứng chỉ nghề hàn và tự tin ứng tuyển vào các vị trí đòi hỏi kỹ năng cao.

1.2. Tầm quan trọng của kỹ năng hàn trong vận hành máy công trình

Trong thực tế vận hành, các máy thi công như máy san, máy lu, máy rải thảm thường xuyên làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, dẫn đến hao mòn và hư hỏng các chi tiết cơ khí. Kỹ năng hàn sửa chữa cho phép người vận hành có thể chủ động khắc phục các sự cố nhỏ như nứt, gãy các giá đỡ, tay đòn hoặc gia cố lại các bộ phận bị mài mòn. Việc này giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi đội sửa chữa chuyên nghiệp, tối ưu hóa tiến độ thi công. Hơn nữa, kiến thức về hàn còn giúp người vận hành hiểu sâu hơn về cấu tạo máy thi công, từ đó có ý thức hơn trong việc bảo dưỡng máy thi công định kỳ. Khả năng thực hiện các mối hàn chất lượng cao đảm bảo độ bền và an toàn cho thiết bị sau sửa chữa, là một yếu tố then chốt quyết định hiệu quả làm việc lâu dài của máy móc tại công trường.

II. Thách thức phổ biến khi học kỹ thuật hàn cơ bản sửa chữa

Việc học kỹ thuật hàn cơ bản, đặc biệt là hàn hồ quang tay, đặt ra nhiều thách thức cho người mới bắt đầu. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc kiểm soát và duy trì hồ quang ổn định, điều này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay và mắt. Các khuyết tật mối hàn là vấn đề thường gặp, như được nêu trong giáo trình: "Mối hàn không ngấu, Mối hàn rỗ xỉ, Mối hàn rỗ khí, Mối hàn không tròn đều". Những lỗi này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm suy giảm nghiêm trọng độ bền của liên kết, gây nguy hiểm khi áp dụng vào sửa chữa máy công trình. Nguyên nhân thường xuất phát từ việc cài đặt sai cường độ dòng điện trên máy hàn điện, tốc độ di chuyển que hàn không phù hợp, hoặc góc độ que hàn không chính xác. Hơn nữa, việc thiếu kiến thức về vật liệu hàn và chuẩn bị bề mặt phôi không kỹ lưỡng cũng là nguyên nhân dẫn đến các khuyết tật như lẫn xỉ hay nứt mối hàn. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự kiên trì, luyện tập thường xuyên và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật được hướng dẫn trong tài liệu CĐ GTVT Trung ương I.

2.1. Các lỗi sai trong việc chọn và cài đặt chế độ hàn que

Một sai lầm phổ biến là chọn sai chế độ hàn (đường kính que hàn, cường độ dòng điện). Giáo trình chỉ rõ công thức tính toán, ví dụ: Ih = (B + αd)d (A), nhưng việc áp dụng vào thực tế đòi hỏi kinh nghiệm. Nếu dòng điện quá yếu, mối hàn sẽ không ngấu, kim loại không nóng chảy hoàn toàn. Ngược lại, nếu dòng điện quá mạnh sẽ gây ra hiện tượng cháy cạnh, làm mỏng vật liệu nền và bắn tóe kim loại. Tốc độ hàn cũng là một yếu tố quan trọng, nếu hàn quá nhanh sẽ gây ngấu không sâu, hàn quá chậm sẽ làm chảy tràn, biến dạng vật liệu. Việc không hiểu rõ mối tương quan giữa chiều dày vật liệu, loại que hàn, và các thông số máy móc là rào cản lớn nhất đối với người học.

2.2. Nhận biết các khuyết tật của mối hàn cơ bản thường gặp

Giáo trình mô tả chi tiết các dạng hỏng của mối hàn. "Mối hàn khuyết cạnh" xảy ra khi dòng điện quá lớn hoặc không dừng lại ở hai bên rãnh hàn. "Mối hàn rỗ khí, rỗ xỉ" là kết quả của việc làm sạch phôi không kỹ hoặc que hàn bị ẩm. "Mối hàn không ngấu" là khuyết tật nghiêm trọng nhất, thường do dòng điện yếu hoặc tốc độ hàn lớn. Khả năng nhận biết chính xác các khuyết tật này thông qua quan sát bằng mắt thường là một kỹ năng quan trọng, giúp người thợ hàn tự đánh giá và điều chỉnh kỹ thuật của mình để tạo ra sản phẩm đạt yêu cầu, đặc biệt trong việc bảo dưỡng máy thi công.

2.3. Rủi ro về an toàn lao động trong hàn khi chưa được đào tạo

Hàn điện tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không tuân thủ quy tắc an toàn lao động trong hàn. Các nguy cơ bao gồm điện giật do rò rỉ từ máy hàn điện, bỏng do kim loại nóng chảy bắn tóe, tổn thương mắt do bức xạ hồ quang, và ngộ độc khí hàn. Giáo trình nhấn mạnh: "Trang bị đầy đủ bảo hộ lao động: Mặt nạ hàn, kính bảo hộ, yếm da, giày da, ống che chân, che tay". Việc thiếu kiến thức và chủ quan có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng. Do đó, phần lý thuyết về an toàn luôn là nội dung bắt buộc trong mọi chương trình đào tạo cao đẳng nghề về hàn.

III. Phương pháp tính toán chế độ hàn que tối ưu cho người mới

Một trong những nội dung giá trị nhất của giáo trình hàn cơ bản này là việc cung cấp các công thức và phương pháp luận khoa học để xác định chế độ hàn tối ưu, thay vì chỉ dựa vào cảm tính. Điều này giúp chuẩn hóa kỹ năng và đảm bảo chất lượng mối hàn cơ bản một cách nhất quán. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách lựa chọn các thông số quan trọng nhất của quá trình hàn hồ quang tay, bao gồm đường kính que hàn, cường độ dòng điện, điện áp và tốc độ hàn. Ví dụ, việc lựa chọn đường kính que hàn không phải là ngẫu nhiên mà dựa trên chiều dày vật liệu cần hàn. Theo tài liệu, công thức được áp dụng là d = S/2 + 1 (mm), trong đó d là đường kính que hàn và S là chiều dày vật liệu. Từ đường kính que hàn đã chọn, người học tiếp tục tính toán cường độ dòng điện hàn Ih theo công thức kinh nghiệm để đảm bảo cung cấp đủ nhiệt lượng làm nóng chảy kim loại. Việc nắm vững các nguyên tắc tính toán này là nền tảng để người thợ vận hành máy công trình có thể tự tin xử lý các loại vật liệu và tình huống sửa chữa khác nhau, từ việc hàn một tấm thép mỏng đến gia cố một khung máy dày.

3.1. Công thức chọn que hàn và cường độ dòng điện phù hợp

Giáo trình cung cấp các công thức thực nghiệm giúp người học nhanh chóng xác định thông số. Để chọn đường kính que hàn, công thức d = S/2 + 1 (mm) là điểm khởi đầu. Sau khi có đường kính d, cường độ dòng điện Ih được tính bằng công thức Ih = (B + αd)d (A), trong đó Bα là các hệ số thực nghiệm (ví dụ B=20, α=6 đối với que hàn thép). Việc áp dụng các công thức này giúp loại bỏ phỏng đoán, tạo ra một cơ sở khoa học để thiết lập thông số cho máy hàn điện, từ đó nâng cao xác suất thành công ngay từ những lần hàn đầu tiên. Đây là kiến thức cốt lõi trong đào tạo thợ vận hành chuyên nghiệp.

3.2. Hướng dẫn lựa chọn vật liệu hàn và chuẩn bị bề mặt phôi

Chất lượng mối hàn phụ thuộc rất lớn vào vật liệu hàn và sự chuẩn bị phôi. Giáo trình yêu cầu rõ ràng: "Làm sạch mép hàn và bề mặt phôi bằng giũa và bàn chải sắt" và "Sấy khô que hàn". Việc lựa chọn que hàn phải tương thích với vật liệu cơ bản (ví dụ, que hàn thép carbon thấp J421 cho thép tấm CT3). Bề mặt phôi hàn cần được làm sạch hoàn toàn các vết gỉ sét, dầu mỡ, sơn để tránh các khuyết tật như rỗ khí, ngậm xỉ. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng này là bước không thể bỏ qua để đảm bảo mối hàn có độ ngấu sâu và cơ tính tốt, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong sửa chữa máy công trình.

IV. Bí quyết thực hành các kỹ thuật hàn cơ bản trong giáo trình

Lý thuyết chỉ là nền tảng, kỹ năng thực hành mới là yếu tố quyết định tay nghề của một người thợ hàn. Giáo trình hàn cơ bản của CĐ GTVT Trung ương I đặc biệt chú trọng đến phần thực hành với các bài tập cụ thể, từ đơn giản đến phức tạp. Các bài học được thiết kế để rèn luyện những kỹ năng hàn sửa chữa quan trọng nhất. Ví dụ, bài học về hàn chốt không chỉ giải thích khái niệm mà còn mô tả chi tiết kỹ thuật: "Que hàn nghiêng...chuyển động theo đường tròn xoáy ốc từ ngoài vào tâm lỗ để kim loại điền đầy". Tương tự, các bài học về hàn giáp mối và hàn góc hướng dẫn cặn kẽ về cách gá lắp phôi, góc độ que hàn, và phương pháp dao động que hàn (đường thẳng, răng cưa, bán nguyệt) để tạo ra các mối hàn cơ bản đạt chuẩn. Một điểm quan trọng được nhấn mạnh là kỹ thuật xử lý biến dạng, ví dụ như hàn đối xứng, hàn phân đoạn nghịch để giảm ứng suất và cong vênh, một vấn đề rất thực tế khi sửa chữa máy công trình có kết cấu lớn. Sự lặp đi lặp lại các bài thực hành này giúp hình thành "trí nhớ cơ bắp", giúp người học thực hiện các thao tác một cách tự nhiên và chính xác.

4.1. Kỹ thuật thực hiện mối hàn chốt hàn đinh tán chi tiết

Mối hàn chốt, hay còn gọi là hàn đinh tán, là một kỹ thuật đặc biệt được ứng dụng khi không thể hàn ở mép chi tiết. Giáo trình mô tả đây là dạng liên kết tạo ra bằng cách khoan lỗ trên một chi tiết và hàn vào chân lỗ để nối với chi tiết kia. Kỹ thuật này đòi hỏi sự khéo léo trong việc điều khiển hồ quang để thỏi thủng chi tiết thứ nhất (nếu mỏng) và ngấu sang chi tiết thứ hai. Chuyển động que hàn theo hình xoáy ốc là mấu chốt để điền đầy kim loại và tạo ra mũ hàn tròn đều. Kỹ thuật này rất hữu ích khi cần gia cố sàn công tác hoặc các kết cấu trên cấu tạo máy thi công.

4.2. Quy trình hàn giáp mối và hàn góc trên các chiều dày khác nhau

Hàn giáp mối và hàn góc là hai loại liên kết phổ biến nhất. Đối với vật liệu mỏng, giáo trình hướng dẫn hàn giáp mối không vát mép với khe hở nhỏ. Đối với vật liệu dày hơn, kỹ thuật vát mép (chữ V, X) và hàn nhiều lớp là bắt buộc để đảm bảo độ ngấu hoàn toàn. Quy trình hàn nhiều lớp đòi hỏi phải làm sạch xỉ kỹ càng sau mỗi lớp hàn và các điểm bắt đầu, kết thúc của các lớp không được trùng nhau. Trong khi đó, hàn góc yêu cầu duy trì que hàn ở góc 45 độ (nằm trên mặt phẳng phân giác) để đảm bảo hai cạnh mối hàn đều nhau và tránh khuyết cạnh. Việc nắm vững các quy trình này là yêu cầu cơ bản để đạt được chứng chỉ nghề hàn.

V. Ứng dụng kỹ năng hàn sửa chữa máy công trình thực tế

Kiến thức và kỹ năng từ giáo trình hàn cơ bản có tính ứng dụng trực tiếp và rộng rãi trong công tác bảo dưỡng máy thi côngsửa chữa máy công trình. Một người thợ vận hành máy công trình có tay nghề hàn có thể xử lý nhanh chóng nhiều sự cố tại hiện trường. Chẳng hạn, khi một lưỡi gạt của máy san bị nứt do va chạm, người vận hành có thể sử dụng kỹ thuật hàn giáp mối có vát mép để sửa chữa, khôi phục lại khả năng làm việc của thiết bị. Tương tự, các vấu, tai gá trên gầu xúc hoặc khung xe của máy lu bị gãy có thể được hàn lại bằng kỹ thuật hàn góc, đảm bảo độ vững chắc. Kỹ năng hàn còn được áp dụng trong việc đắp các bề mặt bị mài mòn, giúp kéo dài tuổi thọ của các chi tiết đắt tiền. Khả năng kiểm tra và đánh giá chất lượng mối hàn sau khi thực hiện cũng là một phần quan trọng của công việc, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi máy móc vận hành trở lại. Việc này không chỉ tiết kiệm chi phí sửa chữa mà còn nâng cao giá trị và vai trò của người thợ vận hành trong tập thể.

5.1. Bảo dưỡng và sửa chữa các bộ phận máy san máy lu máy rải

Thực tế cho thấy, các bộ phận chịu mài mòn và va đập nhiều nhất của máy san, máy lu, máy rải thảm là mục tiêu thường xuyên của công tác hàn sửa chữa. Các ví dụ điển hình bao gồm: hàn đắp lại các cạnh bị mòn của lưỡi ben máy san, sửa chữa các vết nứt trên thùng chứa vật liệu của máy rải, hay gia cố lại các khung đỡ của bánh lu. Mỗi loại sửa chữa đòi hỏi một kỹ thuật hàn phù hợp, từ hàn que thông thường đến các phương pháp hàn đắp chống mài mòn chuyên dụng. Việc áp dụng đúng kỹ thuật đảm bảo chi tiết sau sửa chữa có độ bền tương đương hoặc thậm chí cao hơn ban đầu.

5.2. Vai trò của thợ vận hành trong việc kiểm tra chất lượng mối hàn

Sau khi hoàn thành một mối hàn, việc kiểm tra chất lượng là bắt buộc. Theo giáo trình, người thợ phải: "Làm sạch xỉ... Kiểm tra bề rộng, chiều cao mối hàn, độ đều của vảy hàn... Kiểm tra kim loại bắn toé, mức độ biến dạng". Người thợ vận hành, với kiến thức đã học, có thể thực hiện kiểm tra ngoại hình (visual inspection), sử dụng dưỡng đo để kiểm tra kích thước hình học của mối hàn. Việc phát hiện sớm các khuyết tật và sửa chữa kịp thời không chỉ thể hiện tay nghề mà còn là trách nhiệm đảm bảo an toàn cho chính mình và những người xung quanh khi thiết bị hoạt động.

VI. Lợi ích khi hoàn thành chương trình đào tạo thợ vận hành

Hoàn thành chương trình đào tạo cao đẳng nghề về vận hành máy thi công theo tài liệu CĐ GTVT Trung ương I mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người học. Không chỉ nhận được bằng cấp chính quy, người học còn sở hữu một bộ kỹ năng kép: vận hành thành thạo và sửa chữa cơ bản. Điều này giúp họ trở thành những ứng viên sáng giá trên thị trường lao động, được các doanh nghiệp xây dựng săn đón. Kỹ năng hàn sửa chữa là một minh chứng rõ ràng cho khả năng giải quyết vấn đề và sự đa năng của người lao động. Hơn nữa, việc được đào tạo bài bản về an toàn lao động trong hàn giúp họ xây dựng tác phong làm việc chuyên nghiệp, giảm thiểu rủi ro tai nạn. Cuối cùng, kiến thức từ giáo trình dạy nghề là nền tảng vững chắc để người học có thể tiếp tục học lên cao hơn, hoặc dễ dàng thi lấy các chứng chỉ nghề hàn quốc tế, mở ra nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp trong và ngoài nước. Đây là một khoản đầu tư hiệu quả cho tương lai, đảm bảo một vị trí việc làm ổn định với mức thu nhập hấp dẫn trong ngành xây dựng và giao thông vận tải.

6.1. Giá trị của chứng chỉ nghề hàn trong ngành xây dựng giao thông

Trong ngành xây dựng, chứng chỉ nghề hàn là một bằng chứng xác thực về năng lực và tay nghề. Nó không chỉ là yêu cầu bắt buộc tại nhiều dự án lớn, đặc biệt là các dự án có yếu tố nước ngoài, mà còn là cơ sở để đàm phán mức lương cao hơn. Một người thợ vận hành máy công trình sở hữu thêm chứng chỉ hàn sẽ được ưu tiên trong việc tuyển dụng và có cơ hội thăng tiến lên các vị trí quản lý, giám sát bảo trì thiết bị. Đây là một lợi thế cạnh tranh không thể phủ nhận, khẳng định vị thế của người lao động chuyên nghiệp.

6.2. Tầm quan trọng của việc tuân thủ an toàn lao động trong hàn

An toàn là trên hết. Giáo trình liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động trong hàn. Việc trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như mặt nạ hàn, găng tay da, yếm da là điều kiện tiên quyết trước khi bắt đầu công việc. Ngoài ra, người thợ cần đảm bảo khu vực làm việc thông thoáng, khô ráo, có sẵn các phương tiện phòng cháy chữa cháy. Xây dựng thói quen làm việc an toàn không chỉ bảo vệ sức khỏe và tính mạng của bản thân mà còn thể hiện trách nhiệm với cộng đồng và doanh nghiệp. Một môi trường làm việc an toàn sẽ góp phần nâng cao năng suất và chất lượng công việc.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Thời gian (giờ) BÀI 4: HÀN CHÓT Tôngsô | Lý thuyêt | Thực hành 20 4 16 MỤC TIÊU Sau khi học xong bài này người học sẽ có khả năng: - Chuẩn bị mối hàn chốt đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. - Tinh chế độ hàn hợp lý. - Trinh bày đúng kỹ thuật hàn chốt và ứng dụng của mối hàn chốt - Thực hiện các thao tác hàn chốt thành thạo. - Hàn mối hàn chốt đảm bảo độ sâu ngâu không rỗ khí ngậm xi không cháy cạnh.

chảy tràn, ítbiến đạng kim loại. - Kiểm tra đánh giá đúng chất lượng mối hàn - Thực hiện công tác an toàn và vệ sinh phân xưởng NOI DUNG 1- Mối hàn chốt và ứng dụng của mối hàn chốt 1.1- Khái niệm mối hàn chốt Mối hàn chốt là một dạng mối hàn đặc biệt mà khi ta không thực hiện được ở mép chỉ tiết khi hàn. Khi hàn, ta phải khoan lỗ ở một chỉ tiết và hàn vào chân lỗ chỉ tiết đó để nối sang chỉ tiết kia và tạo nên sự liên kết giữa chúng giống như là một liên kết đỉnh tán. (vì vậy mối hàn chốt còn gọi là mối hàn đỉnh tán) - Có thực hiện mồ hàn chốt mà không cần khoan lỗ trước khi thực hiện đối vật hàn mỏng: Khi đó ta dùng áp lực hồ quang thỏi thủng chỉ tiết thứ nhất đồng thời hàn lên chân của lỗ vừa tạo ra ngấu sang chỉ tiết thứ 2 va phủ đầy bề mặt mối hàn.

Đó chính là bề mặt ngoài của mối hàn chốt (còn gọi là mũ của mối hàn đinh tán) 1.2 Ứng dụng - Hàn các chỉ tiết của sàn công tác, các trạm trộn bê tông tươi hoặc bê tông nhựa nóng. Khi đó tôn được hàn lên các xương dạng thép định hình - Hàn nối các chỉ tiết khác mà không thực hiện được ở các mép chỉ tiết như liên kết cơ bản và không thực hiện được bằng các phương pháp hàn khác như là hàn điện trở vì vật hàn quá dày.Vì vậy nó khác môi hàn cơ bản như (hình 1.2 ä Mới hàn chi) =e WOW Và mối hàn cơ SS Ban. 2 ISAs e CLAIM LLL 2 1 58 2- Kích thước mối hàn chốt, chuẩn bị mối hàn chốt.1- Kích thước mối hàn chốt - Mối hàn chốt bao gồm các thông sé sau: + Đường kính mối hàn chốt + Chiều cao mối hàn chốt + Chiều sâu ngấu môi hàn chốt 2.2- Chuẩn bị mối hàn chốt. - Lấy dầu tâm mối hàn chốt, khoảng cách mối hàn chốt - Tinh toán đường kính lỗ và khoan - Định dạng hình dáng và kích thước tông thể liên kết hàn chốt.

3- Chế độ hàn chốt Tính - chọn chế độ hàn. - Đường kính que hàn: Áp dụng công thức: đ = 5 +1 (mm). chon đường kính 3,2 mm. Trong đó: d đường kính que hàn, (S) chiều dày vật liệu - Cường độ dòng điện hàn: Theo công thức ¡ = (B +;d) d (A).5 (A), Chon 130 (A) Trong đó: Ih là dòng điện hàn B va; là hệ số thực nghiệm, B =20, a = 6.

d la duong kinh que han. Lay 20 (V) b - là điện áp rơi trên một đơn vị chiều dài của cột hồ quang (b=15,7v/cm) c và d các hé sé (c= 9,4v, d= 2,5 v/em) - Vận tốc hàn. Vị = Gay (m/h) VF, Trong đó: ø¿- là hệ số đắp (7411 g/A.h) F¿ - Là tiết diện đấp (cm?) y - là trọng lượng riêng của vật liệu han (đối với thép y = 7,85 g/cm’) I, - Cuong độ dòng điện hàn (A) 59 4. Kỹ thuật gá phôi - Căn cứ vào hình dạng và kích thước liên kết cần hàn, ta cho hai chỉ tiết chồng lên nhau và đo khoảng cách các tâm lỗ đề định vị chỉ tiết hàn.

Sao cho chúng đảm bảo kích thước tổng thể - Dùng vam chữ C kết hợp đồ gá đa năng đề định vị và kẹp chặt chỉ tiết 5. Kỹ thuật hàn chốt 5.1 - Lap que hàn.1- Hình vẽ mình hoạ lắp que hàn 5.2 - Vi trí thao tác.2) - Đặt phôi song song với vị trí thao tác ngồi hàn.2- Hình vẽ minh hoạ vị trí thao tác 5.3 - Thực hiện hàn. - Gây hỗ quang - Cho que hàn chuyền động từ mép vạch dấu vào tâm mối hàn. - Que hàn nghiêng so với mặt phẳng nằm ngang khoảng 80 á 90° chuyển động que hàn theo đường tròn xoáy ốc ngoài vào tâm lỗ để kim loại điền đầy điểm hàn.

- Ngất hồ quang: Khi kim loại điền đầy điểm hàn ngắt nhanh hồ quang. (Chú ý các điểm còn lại hàn theo đối xứng, — /#ình 5.3 - Góc độ que và xen kẽ đề giảm sự biến dạng của liên kết). chuyển động que hàn 60 5.4- Làm sạch kiểm tra chất lượng mối hàn Để nguội mối hàn, làm sạch xỉ từng điểm hàn bằng búa, đục và bàn chải sắt. Kiểm tra bề rộng, chiều cao mối hàn, độ đều của vảy hàn cả hai mặt Kiểm tra điểm đầu và điểm cuối của đường hàn Kiểm tra kim loại bắn toé, mức độ biến dạng của kim loại Kiểm tra khuyết tật mối hàn.

Kiếm tra mối hàn -Làm sạch mối hàn. - Méi han đề nguội. - Dùng búa gõ xỉ và đục bằng làm sạch mối hàn - Làm sạch mối hàn bằng bàn chải sắt - Hình dáng mối hàn. - Kiểm tra chiều dài, chiều rộng, chiều cao mối hàn bằng thước lá, dưỡng kiểm.

- Kiểm tra các khuyết tật của mối hàn: lẫn xỉ, khuyết cạnh, chảy tràn 7. Các khuyết tật của mối hàn - Mối hàn không ngấu - Mỗi hàn rỗ xỉ hàn - Mối hàn rỗ khí - Mối hàn không tròn đều - Mối hàn gồ - Mối hàn nứt (với chỉ tiết tính hàn cao) 8- An toàn lao động và vệ sinh khi hàn. - Trang bi day đủ bảo hộ lao động: Mặt nạ hàn, kính bảo hộ, ướm da, dày da, ống che chân, che tay - Bình chống cháy.1- Các loại trang bị bảo hộ lao động a) Mặt nạ hàn; b) kính bảo hộ; c) giày da; đ) ướm da; e) ông che tay chân; ƒ) gang tay THỰC HÀNH 1 - Điều kiện thực hiện 1.1- Dụng cụ, thiết bị - Dụng cụ cầm tay : Kìm, tuốcnovít, Clê, mỏ lết, hộp dụng cụ vạn năng; các loại dụng cụ đo kiểm. - Thiết bị: Máy hàn xoay chiều, máy hàn một chiều, bàn hàn đa năng 1.2- Các điều kiện khác: - Máy chiếu, đĩa video, bộ sưu tập hàn - Mô hình máy hàn, nguồn điện hàn, máy hút khói hàn - Tranh vẽ, các vật mẫu hàn, mẫu bao bì và que hàn, trang bị BHLĐ.3- Vật liệu hàn - Phôi hàn thép - Que hàn thép (2,6, 03,2) 2 - Trình tự thực hiện: T| Nộidung 'Yêu cầu kỹ T| côngviệc Dụng cụ - thiết bị Hình vẽ minh hoa thuật - Dụng cụ câm tay : m Phôi Kìm, tuốcnovít, Clê, phăng, mép mỏ lết, hộp dụng cụ phôi thăng và không ba vạn năng; các loại sẵn 1a.

dụng cụ đo kiểm. 1) Chuan bi |_ uất bi: May han l phối dừng xoay chiêu, máy hàn yêu cau. một chiều, bàn hàn đa năng -Phôi đã khoan. 62 - Dụng cụ câm tay : Kìm, tuốcnovít, Clê, mỏ lết, hộp dụng cụ Chọn, điều | vạn năng; các loại Š =6Gữm chỉinhchế | dụng cụ đo kiểm.2mm độ hàn - Thiết bị: Máy hàn 1, = 105A xoay chiều, máy hàn một chiều, bàn hàn đa năng - Dụng cụ cầm tay : Kìm, tuốcnovít, Clê, mỏ lết, hộp dụng cụ - Ngồi, cầm SỂ ax vạn năng; các loại kìm, cặp que ‘Tien: hanh dụng cụ đo kiểm.

han - Thiết bị:Š May han ~đúng Dua thao que xoay chiêu, máy hàn tấp một chiều, bàn hàn đa năng Môi hàn 1 ngâu không - Dụng cụ cầm tay - Œ ¬ a * h Kiểm tra _ | và các loại dụng cụ 3 ASS HUẾ XÁC đo kiểm. 24 thước 63 Thời gian (giò) BÀI 5: HÁN GIÁP MỖI KHÔNG VÁT Tôngsô | Lý thuyết | Thực hành MEP O VI TRI BANG 30 6 24 MỤC TIÊU Sau khi học xong bài này người học sẽ có khả năng: ~ Tình bày các thông số cơ bản của mối hàn giáp mối - Chuẩn bị phôi hàn, thiết bị, dụng cụ hàn đầy đủ đảm bảo yêu cầu kỹ thuật - Chọn chế độ hàn (dh, Ih,Uh,Vh) phù hợp với chiều dày vật liệu. - Phân tích tác dụng của các phương pháp chuyền động que hàn theo đường thắng, hình bán nguyệt, hình răng cưa, hình tròn. - Gá lắp phôi hàn đảm bảo chắc chắn, đúng khe hở, đảm bảo các vị trí tương quan của chỉ tiết.

- Thực hiện các thao tác hàn thành thạo. - Hàn mối hàn giáp mối không vát mép đảm bảo độ sâu ngấu, xếp vảy đều, ít rỗ khí, rỗ xỉ, đúng kích thước bản vẽ. - Kiểm tra đánh giá đúng chất lượng mối hàn. - Thực hiện công tác an toàn và vệ sinh phân xưởng NỘI DUNG 1- Mối hàn giáp mối 250 160% Hình 1- Hình vẽ minh hoạ mối hàn giáp mối - Môi hàn giáp mối không vát mép là mối hàn nói hai đầu của chỉ tiết khi 2 mặt phẳng của chỉ tiết hợp với nhau một góc bằng 180 độ .lúc này tay người thợ hàn nằm phía trên vật hàn.

64 - Kích thước mối hàn giáp mối được quy định như sau: + chiều rộng mối hàn + chiều cao mồi hàn + Chiều sâu ngấu của mối hàn + Khe hở hàn + Chiều đài đường hàn 2. Chuẩn bị phôi hàn, dụng cụ thiết bị hàn 2.1- Phôi hàn - Thép tam CT3(4x250x80) - Que hàn thép các bon thap 3,2; J421 2.2- Thiét bi va dung cu han: - May han hồ quang xoay chiều hoặc một chiều - Bàn ghế hàn, đồ gá hàn - Kính hàn - Búa nguội - Giữa - Ban chải sắt - Búa gõ xỉ - Thước lá - Dưỡng kiểm tra mối hàn - Máy sấy que hàn 3. Chế độ hàn giáp mối ở vị trí bằng 3.1- Tính đường kính que hàn. Đường kính que hàn được xác định theo công thức sau: Ss 5 d=—+1 (mm) (mm Trong đó: d- là đường kính que hàn s- là chiều dày vật liệu Thay vào công thức ta có: d= ; +1=3(mm) 3.2- Tính cường độ dòng điện hàn.

I, =(B +ad)d (A) Hoae I,= (40250)d (A) Trong đó: d- là đường kính que hàn I- Cường độ dòng điện hàn ơ, § là hai hệ số thực nghiệm khi hàn que hàn bằng thép B= 20, a=6 Thay vào công thức ta có: ?„ = (20+6.3- Tính điện áp hàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ