Giáo trình: hàn cơ bản nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao

Giáo trình về hàn cơ bản nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng phần 1 cđ gtvt trung ương i, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ

Chuyên ngành

Hàn Cơ Bản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình hàn cơ bản nghề vận hành máy thi công

Giáo trình Hàn Cơ Bản là một mô-đun hàn nền tảng trong chương trình đào tạo cao đẳng dành cho nghề vận hành máy thi công mặt đường tại Trường CĐ GTVT Trung ương I. Tài liệu này được biên soạn nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng cốt lõi, từ lý thuyết đến thực hành, cho sinh viên. Mục tiêu của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc đào tạo người thợ có khả năng thực hiện các công việc hàn cơ bản tại cơ sở sản xuất mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc về kỹ thuật hàn cơ bản. Nội dung được thiết kế theo hình thức tích hợp, kết hợp 64 giờ lý thuyết và 162 giờ thực hành, đảm bảo người học có thể vận hành thành thạo các loại máy hàn hồ quang tay và thực hiện các mối hàn thông dụng theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Giáo trình này đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị kỹ năng nghề cần thiết cho việc bảo dưỡng sửa chữa máy công trình như máy lu, máy rải, máy san, vốn là những thiết bị không thể thiếu trong ngành xây dựng cầu đường. Việc nắm vững các kiến thức trong tài liệu học tập này là bước khởi đầu để sinh viên có thể tự tin làm việc và phát triển trong lĩnh vực cơ khí, đặc biệt là nhận được chứng chỉ hàn có giá trị.

1.1. Mục tiêu đào tạo của mô đun hàn điện cơ bản MD15

Mục tiêu chính của mô-đun hàn MD15 là trang bị cho người học khả năng thực hiện tốt các công việc cơ bản của một thợ hàn điện. Cụ thể, sau khi hoàn thành, học viên phải giải thích đầy đủ các khái niệm về hàn hồ quang tay, nhận biết các loại vật liệu hàn và trình bày được cấu tạo máy thi công. Theo tài liệu gốc, chương trình yêu cầu học viên phải "Trình bày cấu tạo và nguyên lý làm việc của các loại máy hàn hồ quang tay" và "Tính toán chế độ hàn phù hợp". Điều này cho thấy sự chú trọng vào cả kiến thức lý thuyết sâu rộng và khả năng ứng dụng thực tế. Kỹ năng thực hành được nhấn mạnh qua việc hàn các mối hàn cơ bản trên các kết cấu thông dụng, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và vận hành thành thạo thiết bị hàn hồ quang tay. Yếu tố an toàn lao động khi hàn cũng là một mục tiêu quan trọng, yêu cầu học viên phải thực hiện tốt công tác an toàn và vệ sinh công nghiệp.

1.2. Vai trò của kỹ năng hàn trong ngành vận hành máy thi công

Trong ngành vận hành máy thi công, kỹ năng hàn không chỉ là một lợi thế mà còn là một yêu cầu thiết yếu. Các thiết bị như máy san, máy lu, máy rải thường xuyên làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, dẫn đến hao mòn và hỏng hóc các chi tiết cơ khí. Khả năng thực hiện các công việc hàn cơ bản giúp người vận hành có thể tự khắc phục các sự cố nhỏ, thực hiện bảo dưỡng sửa chữa máy công trình ngay tại hiện trường, giảm thiểu thời gian chết của máy và tiết kiệm chi phí. Việc hiểu biết về giáo trình cơ khí này giúp người học không chỉ vận hành mà còn thực sự làm chủ thiết bị. Nắm vững kỹ thuật hàn cơ bản giúp họ chẩn đoán và xử lý các vấn đề liên quan đến kết cấu kim loại của máy, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và giá trị bản thân trong thị trường lao động. Đây là một kỹ năng thực tiễn, trực tiếp đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng.

II. Thách thức khi học kỹ thuật hàn cơ bản cho người mới bắt đầu

Việc tiếp cận kỹ thuật hàn cơ bản đặt ra nhiều thách thức cho người học, đặc biệt là những người chưa có nền tảng về cơ khí. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo an toàn lao động khi hàn. Hồ quang hàn phát ra tia cực tím mạnh, khói độc và có nguy cơ giật điện cao. Giáo trình nhấn mạnh: "Những ảnh hưởng của hồ quang hàn tới sức khỏe công nhân hàn" là một nội dung bắt buộc, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Người học phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn và sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ. Một thách thức khác là sự phức tạp trong việc vận hành và điều chỉnh máy hàn điện. Việc lựa chọn đúng cường độ dòng điện, điện áp và tốc độ hàn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu hàn và chiều dày chi tiết. Nếu cài đặt sai, mối hàn cơ bản có thể bị các khuyết tật như không ngấu, rỗ khí, hoặc nứt, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng kết cấu. Việc làm quen với các loại que hàn khác nhau và đặc tính của chúng cũng là một trở ngại, đòi hỏi thời gian và kinh nghiệm thực hành liên tục.

2.1. Nhận biết và phòng tránh các khuyết tật mối hàn phổ biến

Một trong những thách thức cốt lõi là khả năng nhận biết và phòng tránh các khuyết tật của mối hàn. Theo giáo trình, các khuyết tật phổ biến bao gồm nứt, cháy cạnh, không ngấu, lẫn xỉ và rỗ khí. Nguyên nhân gây ra các khuyết tật này rất đa dạng, từ việc "cường độ dòng điện hàn và chiều dài hồ quang lớn" đến việc "không làm sạch xỉ hàn kim loại triệt để". Ví dụ, hiện tượng rỗ khí có thể do que hàn bị ẩm hoặc bề mặt vật hàn bẩn. Để khắc phục, người học cần được trang bị kiến thức để chẩn đoán nguyên nhân và áp dụng các biện pháp phòng ngừa. Điều này đòi hỏi sự tỉ mỉ trong khâu chuẩn bị phôi, lựa chọn chế độ hàn phù hợp và thực hiện đúng thao tác kỹ thuật. Việc luyện tập liên tục để hình thành các mối hàn cơ bản đạt chuẩn là cách duy nhất để vượt qua thách thức này.

2.2. Các quy tắc an toàn lao động khi hàn điện hồ quang tay

An toàn là ưu tiên hàng đầu và cũng là thách thức lớn. Giáo trình chỉ rõ những nguy hiểm từ hồ quang điện như làm khô giác mạc, hỏng da và ảnh hưởng đường hô hấp. Ngoài ra, nguy cơ điện giật là hiện hữu, tài liệu cung cấp bảng "Ảnh hưởng của chế độ dòng điện đến sức khoẻ", cho thấy dòng điện chỉ 100 mA (0.1A) đã "có thể gây tử vong". Do đó, người học phải nắm vững các quy tắc an toàn tuyệt đối: trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân (mặt nạ, găng tay, yếm da), kiểm tra kỹ lưỡng thiết bị hàn hồ quang tay trước khi vận hành, đảm bảo khu vực làm việc thông thoáng và có sẵn các phương tiện phòng cháy chữa cháy. Việc tuân thủ kỷ luật an toàn không chỉ bảo vệ bản thân mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của người thợ hàn.

III. Hướng dẫn các kiến thức cơ bản về hàn điện hồ quang tay

Để trở thành một người vận hành máy thi công lành nghề, việc nắm vững những kiến thức nền tảng về hàn điện là không thể thiếu. Giáo trình hàn cơ bản của Trường CĐ GTVT Trung ương I hệ thống hóa các kiến thức này một cách bài bản. Nội dung bắt đầu từ việc nhận biết và phân biệt các loại vật liệu hàn, đặc biệt là que hàn thép carbon thấp. Học viên sẽ được học về cấu tạo que hàn, bao gồm lõi thép và lớp thuốc bọc, cùng với vai trò của từng thành phần. Giáo trình giải thích chi tiết về nguyên lý của quá trình hàn hồ quang, mô tả hồ quang là "sự phóng điện liên tục giữa hai điện cực trong môi trường khí bị ion hoá". Hiểu được bản chất vật lý này giúp người học kiểm soát quá trình hàn tốt hơn. Bên cạnh đó, các ký hiệu và quy ước mối hàn trên bản vẽ kỹ thuật cũng là một phần quan trọng, giúp đọc và hiểu đúng yêu cầu của các kết cấu hàn trong thực tế, từ đó áp dụng kỹ thuật hàn cơ bản một cách chính xác. Đây là những viên gạch đầu tiên xây dựng nên nền tảng kỹ năng nghề vững chắc.

3.1. Phân loại và lựa chọn các loại que hàn thép carbon thấp

Việc lựa chọn đúng que hàn là yếu tố quyết định đến chất lượng mối hàn. Giáo trình phân loại que hàn theo nhiều tiêu chí: công dụng, chiều dày lớp thuốc bọc, và tính chất của vỏ thuốc (hệ axit, bazo, hữu cơ, rutin). Ví dụ, que hàn hệ Bazo (ký hiệu B) thường dùng cho các kết cấu quan trọng do "mối hàn ít bị nứt kết tinh". Theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 3734-89), ký hiệu que hàn cung cấp thông tin về giới hạn bền kéo, hệ vỏ bọc và loại dòng điện sử dụng. Một ví dụ điển hình trong tài liệu là que hàn "N50 - 6B", có nghĩa là kim loại mối hàn có độ bền tối thiểu 50 KG/mm² và dùng vỏ thuốc hệ bazo. Nắm vững cách phân loại và ký hiệu giúp người học lựa chọn được loại que hàn phù hợp nhất với vật liệu hàn và yêu cầu kỹ thuật của công việc.

3.2. Tìm hiểu nguyên lý và đặc điểm của quá trình hàn hồ quang

Quá trình hàn hồ quang tay về bản chất là dùng năng lượng nhiệt cực lớn của hồ quang điện để làm nóng chảy kim loại. Nhiệt độ tâm hồ quang có thể đạt đến 6150°C. Đặc điểm nổi bật của phương pháp này là tính linh động cao, cho phép hàn ở mọi vị trí trong không gian. Tuy nhiên, chất lượng mối hàn phụ thuộc nhiều vào tay nghề của người thợ. Giáo trình cũng phân loại hồ quang theo dòng điện (xoay chiều và một chiều) và phương pháp nối dây (nối thuận và nối nghịch). Ví dụ, "khi nối thuận thì nhiệt độ vật hàn cao hơn so với que hàn, vì vậy thường dùng để hàn thép có chiều dày lớn". Hiểu rõ các đặc điểm này giúp tối ưu hóa quá trình hàn, đảm bảo mối hàn ngấu sâu và đạt cơ tính tốt.

IV. Bí quyết vận hành máy hàn điện và các thiết bị phụ trợ

Vận hành thành thạo máy hàn điện là kỹ năng thực hành cốt lõi được đề cập trong giáo trình hàn cơ bản. Trước khi bắt đầu, người học cần nắm rõ yêu cầu đối với một máy hàn hồ quang tay, bao gồm điện áp không tải (Uo) phải đủ an toàn và đường đặc tính ngoài của máy phải là dạng dốc. Điều này đảm bảo hồ quang cháy ổn định ngay cả khi tay người thợ có dao động. Giáo trình giới thiệu chi tiết về hai loại máy chính: máy hàn điện xoay chiều (AC) và máy hàn điện một chiều (DC), cùng với cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng loại. Việc kết nối thiết bị đúng cách là bước đầu tiên và quan trọng nhất, bao gồm đấu máy vào nguồn điện, nối cáp hàn, kìm hàn và dây tiếp đất. Một sai sót nhỏ trong khâu này có thể gây mất an toàn hoặc làm hỏng thiết bị. Nắm vững quy trình vận hành, từ việc khởi động máy, điều chỉnh cường độ dòng điện, đến cách cặp và thay que hàn, sẽ giúp quá trình thực hành diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, tạo ra những mối hàn cơ bản chất lượng.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của máy hàn xoay chiều AC

Máy hàn điện xoay chiều về cơ bản là một máy biến thế hạ áp, giảm điện áp lưới (220V/380V) xuống mức an toàn (55-80V) để hàn. Nguyên lý hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Dòng điện vào cuộn sơ cấp tạo ra từ thông biến thiên trong lõi thép, từ đó cảm ứng ra một suất điện động ở cuộn thứ cấp để tạo ra dòng hàn. Giáo trình mô tả nhiều loại máy AC khác nhau, như loại điều chỉnh dòng điện bằng cách thay đổi số vòng dây (từng cấp) hoặc loại điều chỉnh vô cấp bằng lõi thép từ di động. Việc hiểu rõ cấu tạo này giúp người học không chỉ vận hành mà còn có thể chẩn đoán các hỏng hóc thông thường, góp phần vào công tác bảo dưỡng sửa chữa máy công trình.

4.2. Hướng dẫn kết nối điều chỉnh và bảo dưỡng máy hàn

Quy trình vận hành máy hàn đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các bước. Đầu tiên là kết nối máy với nguồn điện tương thích (1 pha hoặc 3 pha). Sau đó, đấu cáp hàn vào máy, lưu ý với máy hàn một chiều cần xác định đúng cực tính (nối thuận hay nghịch) cho phù hợp với yêu cầu hàn. Việc điều chỉnh cường độ dòng điện hàn phải dựa trên đường kính que hàn và chiều dày vật liệu. Giáo trình cung cấp công thức tính toán gần đúng: I = (20 + 6d) x d. Ngoài ra, công tác bảo dưỡng định kỳ là rất cần thiết để tăng tuổi thọ thiết bị. Các công việc bao gồm lau chùi, kiểm tra các đầu nối, siết chặt các bu lông và vệ sinh hệ thống làm mát. Thực hiện tốt các bước này đảm bảo thiết bị hàn hồ quang tay luôn hoạt động ổn định và an toàn.

V. Phương pháp thực hành hàn đường thẳng ở vị trí bằng hiệu quả

Bài thực hành hàn đường thẳng trên mặt phẳng là bài học vỡ lòng nhưng cực kỳ quan trọng, giúp hình thành những kỹ năng nghề cơ bản nhất. Giáo trình hàn cơ bản hướng dẫn chi tiết quy trình thực hiện, bắt đầu từ khâu chuẩn bị phôi hàn, yêu cầu phải sạch, phẳng và đúng kích thước. Bước tiếp theo là tính toán và thiết lập chế độ hàn, bao gồm việc lựa chọn đường kính que hàn, cường độ dòng điện và điện áp hồ quang. Công thức được đưa ra trong tài liệu, ví dụ chọn đường kính que hàn d = S/2 + 1 (với S là chiều dày vật hàn), giúp người học có cơ sở khoa học để thiết lập thông số. Kỹ thuật thao tác là yếu tố quyết định chất lượng mối hàn cơ bản. Người học cần thực hiện đúng tư thế ngồi, cách cầm kìm hàn, duy trì góc nghiêng que hàn (khoảng 75-85 độ so với mặt phẳng) và giữ chiều dài hồ quang ổn định (2-4mm). Việc làm chủ các chuyển động que hàn sẽ tạo ra mối hàn đều, đẹp và đảm bảo độ ngấu sâu.

5.1. Kỹ thuật dao động que hàn để tạo mối hàn đạt chuẩn

Để tạo ra mối hàn có chiều rộng mong muốn và chất lượng tốt, người thợ phải thực hiện dao động ngang que hàn. Giáo trình giới thiệu nhiều phương pháp dao động khác nhau, mỗi loại phù hợp với một ứng dụng cụ thể. Phương pháp chuyển động theo đường thẳng được dùng cho lớp hàn lót hoặc hàn các tấm mỏng. Phổ biến hơn là dao động theo hình răng cưa và hình bán nguyệt. Khi thực hiện dao động hình răng cưa, cần "có điểm dừng ở 2 cạnh để phòng khuyết cạnh", giúp kim loại lỏng điền đầy và tránh các khuyết tật. Kỹ thuật này không chỉ tạo ra vảy hàn đều đẹp mà còn giúp kiểm soát vũng hàn, đảm bảo xỉ hàn nổi lên trên và dễ dàng làm sạch sau khi hàn.

5.2. Các bước chuẩn bị và tính toán chế độ hàn tối ưu

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa thành công. Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị vật liệu (thép tấm) và thiết bị hàn hồ quang tay. Bước quan trọng tiếp theo là tính toán chế độ hàn. Cường độ dòng điện hàn (Ih) là thông số quan trọng nhất. Nếu dòng quá lớn sẽ gây cháy cạnh, quá nhỏ thì mối hàn không ngấu. Công thức kinh nghiệm I = (B + α).d (A) là một công cụ hữu ích. Ví dụ, với que hàn d=3,2mm, dòng điện hàn có thể được tính toán và điều chỉnh trong khoảng 130A. Ngoài ra, vận tốc hàn (Vh) cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng. Hàn quá nhanh gây không ngấu, quá chậm có thể làm thủng vật liệu. Việc tính toán và lựa chọn hợp lý các thông số này là một kỹ năng nghề quan trọng, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về kỹ thuật hàn cơ bản.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG f i, if O SONY *s¿ Ban hãnh th 21/15/2017 của.Hiệu Hà Nội, 2017 BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƯỜNG CAO ĐĂNG GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUNG ƯƠNG I GIÁO TRÌNH MÔN HỌC: HAN CƠ BẢN NGHÈ: VẬN HÀNH MÁY THỊ CÔNG MẶT ĐƯƠNG TRÌNH ĐỘ: CAO ĐĂNG Hà Nội —- 2017 LỜI NÓI DAU Trong những năm gần đây, với nhu cầu công nghiệp hoá hiện đại hoá dạy nghề đã có những bước tiễn nhằm thay đổi chất lượng dạy và học, để thực hiện nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật trực tiếp đáp ứng nhu cầu xã hội. Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ trên thế giới, lĩnh vực cơ khí chế tạo nói chung và ngành Hàn ở Việt Nam nói riêng đã có những bước phát triển đáng kể. Chương trình khung quốc gia nghề hàn đã được xây dựng trên cơ sở phân tích nghề, phần kỹ thuật nghề được kết cấu theo các môđun. Để tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở dạy nghề trong quá trình thực hiện, việc biên soạn giáo trình kỹ thuật nghề theo các môđun đào tạo nghề là cấp thiết hiện nay.

Mô đun : Hàn Điện Cơ Bản là mô đun đào tạo nghề được biên soạn theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành. Trong quá trình thực hiện, nhóm biên soạn đã tham khảo nhiều tài liệu công nghệ hàn trong và ngoài nước, kết hợp với kinh nghiệm trong thực tế sản xuắt. Mặc dù đã có nhiều có gắng, nhưng không tránh khỏi những khiếm khuyết, rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của độc giả đề giáo trình được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC Nội dung Trang LOI NOI DAU MUC LUC MO DUN HAN ĐIỆN CƠ BẢN BÀI 1: Những kiến thức cơ bản khi hàn điện hồ quang tay BÀI 2: Vận hành máy hàn điện thông dụng 29 BÀI 3: Hàn đường thăng trên mặt phẳng ở vị trí bằng 43 BÀI 4: Hàn chốt 55 BÀI 5: Hàn giáp mối không vát mép ở vị trí bằng.

60 BÀI 6; Hàn mdi hàn giáp mồi có vát mép ở vị trí bằng 69 BÀI 7: Hàn góc không vát mép (hàn chồng) ở vị trí bằng 80 BÀI 8: Hàn góc có vát mép ở vị trí hàn bằng 90 BÀI 9: Hàn gấp mép kim loại mỏng ở vị trí hàn bằng. 99 MD 15: HAN ĐIỆN CƠ BẢN Thời gian mô đun: 240h (Lý thuyết: 64h, Thực hành: 162h) MỤC TIÊU CUA MO DUN - Làm tốt các công việc cơ bản của người thợ hàn điện tại các cơ sở sản xuất. - Giải thích đầy đủ các khái niệm cơ bản về hàn hồ quang tay - Nhận biết các loại vật liệu dùng đề hàn hồ quang tay. - Trinh bay cau tao và nguyên lý làm việc của các loại máy hàn hồ quang tay.

- Tinh toán chế độ hàn hồ quang tay phù hợp chiều dày, tính chất của vật liệu và kiêu liên kết hàn. - Hàn các mối hàn cơ bản trên các kết cầu hàn thông dụng đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. - Vận hành sử dụng các loại máy hàn hồ quang tay thành thạo. - Thực hiện tốt công tác an toàn và vệ sinh công nghiệp.

NOI DUNG CUA MO DUN Số Thời gian 0 x Z rT Tên các bài trong mô đun Tông Lý Thực | Kim số thuyết | hành tra Những kiên thức cơ bản khi hàn điện hô 1 32 10 20 2 quang tay 2 | Van hành máy hàn điện thông dụng 30 8 20 3 3 Hànin đường lường thăngthăng trêntrên mặtmặt phăng phăng ởở vịvị trítrí ag é a9 : băng 4 | Han chôt 20 4 16 5 | Han giap mdi khéng vát mép ở vị trí băng. 30 6 22 2 Han mdi hàn giáp môi có vát mép ở vị trí 6] 3 30 8 20 2. bang Hàn góc khô át mép (hàn cho = 7 fan góc ông vát mép (han chong) ở vị 30 8 20 2 trí băng 8 | Hàn góc có vát mép ở vị trí hàn băng 30 8 20 2 Han odp mép kim loai mone 6 vi ti ha 9 tần gâp mép kim loại mỏng ở vị trí hàn 8 2 6 băng. 10 | Kiêm tra mô dun 14 Cộng 240 64 162 14 Thời gian (giờ) BÀI 1: NHỮNG KIÊN THỨC CƠ BẢN | Tặng số [ Lý thuyết | Thực hành KHI HÀN ĐIỆN HÒ QUANG TAY 32 10 22 MỤC TIÊU Sau khi học xong bài này người học sẽ có khả năng: - Trình bày chỉ tiết các ký hiệu, quy ước của mi hàn.

- Phân biệt các loại máy hàn điện hồ quang, đồ gá, kính hàn, kìm hàn và các dụng cụ cầm tay. - Phân biệt các loại que hàn thép các bon thấp theo ký mã hiệu, hình đáng bên ngoài. - Trình bày nguyên lý của quá trình hàn hồ quang. - Phân biệt chính xác các liên kết hàn cơ bản.

- Nhận biết các khuyết tật trong mối hàn. - Trình bày đầy đủ mọi ảnh hưởng của quá trình hàn hồ quang tới sức khoẻ công nhân hàn. - Thực hiện tốt công tác an toàn lao động và vệ sinh môi trường NOI DUNG - Sơ lược về ký hiệu, quy ước của mối hàn. - Cac loại máy hàn điện hồ quang và dung cu cam tay.

- Các loại que hàn thép các bon thấp. - Nguyên lý của quá trình hàn hồ quang. - Các liên kết hàn cơ bản. - Các khuyết tật của mối hàn.

- Những ảnh hưởng của hồ quang hàn tới sức khỏe công nhân hàn. 1- Sơ lược về ký hiệu, quy ước của mối hàn.1- Cách biểu điễn mối hàn trên bản vẽ: Khi biểu diễn không phụ thuộc vào phương pháp hàn. - Mối hàn nhìn thấy, được biéu diễn bằng "nét liền cơ bản" - Mỗi hàn khuất được biều diễn bằng "nét đứt" - Mối hàn điểm nhìn thấy được biéu diễn bằng dấu "+" nét liền cơ bản.1: a -Méi han thay; b - Méi han khudt; c - Méi han diém thay - Vị trí mối hàn trong không gian: ‘\ “%Z 4G (PA) 2G (PC) 1.2- Quy ước ký hiệu mối hàn trên bản vẽ. - Mối hàn được thực hiện theo đường chu vi kín (hình a), chu vi hở (hình b) T-m10 Ẫ \ a b Hình 1.2: a - Kí hiệu mô hàn thấy; b - Kí hiệu mối hàn khuất - Ký hiệu mối hàn hồ quang tay bằng chữ cái in hoa là chữ (T).

Mối hàn chính được ghi ở trên (hình 2c) và phía phụ ghi ở dưới (hình 2d) nét gạch ngang của đường dong chi vi tri đường hàn. T-m8 T-m8 l —] d - Kí hiệu mối hàn thấy, d - Kí hiệu mối hàn khuất - Dùng chữ cái (in thường) và kèm theo các chữ số để chỉ kiểu liên kết hàn. m - liên kết hàn giáp mdi. t- liên kết hàn chữ T.

nN =Séméihan nx (e) 1 =D8daimét 1 méi han (@) =Khodng cach giua 2 méi _-Han 80 le Phuong phép hờn x CC) PO am nr tone cht ome Os a ate Tho OC BKC CK) i | 0) (a)4 Osa @)15 (a)105 (h)10 (a)7 3x15 (45) 10 A kk Bén kia Cả hai bên Fac BÉ”? pe Thông In bố sung. Hòn theo khu vực được chỉ đến. Hòn loồn bộ chuv| — chổyê&ucổukiểmtrokhángpháhủy c - liên kết hàn giáp mối. — d - liên kết hàn chốt.

II ⁄ Hèn điểm Han vat V không có khe hở Vớt V 1 phía Lồi đáy Với V \ phío hòn lớt đáy, bằng mặt Với U 1 phío, hồn lót day - Các loại máy hàn điện hồ quang tay và dụng cụ cẦm tay 2. 12 ~- Máy hàn điện xoay chiều: Máy hàn xoay chiều có bộ tự cảm riêng, máy hàn xoay chiều có lõi di động, máy hàn xoay chiều có các cuộn dây chuyền động. Ký hiệu (CA), điện áp không tải Uạ= 55+80 (V), điện áp tải Uy=25+45 (V) - Máy hàn điện một chiều một pha, hai pha, ba pha chỉnh lưu bằng Silen, Silic: ký hiệu (CD), điện áp không tải Uọ= 39-+55 (V), điện áp tải Uy=16+35 (V) ol Hình 2.1- Máy hàn và các thiết bị kèm theo. Hop dung que han; 5.2- Dé ga, bàn hàn và dụng cụ khác.

Dam bảo tính định vị và kẹp chặt tốt, dễ tháo, dễ lắp. Không bị biến dang khi hàn. - Bàn hàn, ghế hàn.3- Dụng cụ - Bua tay - Duc bang - Bua go xi 13 ~ Kìm kẹp phôi. - Bàn chải sắt Hình 2.1- Các dụng cụ phục vụ cho quả trình chuẩn bị và làm sạch méi hàn.

3- Các loại que hàn thép các bon thấp.1- Cấu tạo que hàn điện Cấu tạo que hàn gồm hai phần chính: Lõi que hàn và phần lớp thuốc bọc que hàn. Mặt đầu que hàn lớp thuốc được xén vát để lộ lõi thép mục đích dễ tạo hồ quang lúc mới hàn, đuôi que hàn có chiều dài khoảng 30mm để kẹp vào kìm hàn, phần không bọc thuốc khoảng 20mm mục đích tăng sự tiếp xúc dẫn điện từ kìm hàn vào que hàn. Chiều dài L của que hàn là phần có tác dụng trong quá trình hàn, que hàn có tiết điện hình tròn. Kích thước đường kính que hàn (Tính theo đường kính lõi), và chiều dài L được tiêu chuẩn hoá được giới thiệu trên bảng sau: Đường kính que hàn Chiều dài que hàn L (mm) Que hàn thép các bon Que han thép hợp kim thấp hoặc hợp kim thấp cao 1,6; 2,0 225 hoặc 250 225 hoặc 250 9.5:3:0 350 250 4,0 400 hoặc 450 350 5,0; 6,0;8,0; 10; 12 450 350 hoặc 450 Ở Việt Nam thường hay chế tạo và sử dụng que hàn có đường kính từ (1,6+6)mm.

14 + Lõi thép que hàn: Chế tạo bằng thép các bon, lõi que hàn này gồm bốn số hiệu là: CB-08; CB08A; CB- 08TA; CB- 08T2 chữ số CB chỉ lõi que hàn, con số chỉ thành phần các bon trung bình theo phần trăm. Chữ A cuối chỉ tính dẻo, độ dai va chạm cao của mối hàn, hàm lượng lưu huỳnh (S) và phốt pho (P) nhỏ hơn số hiệu day hàn CB-08. Theo công dụng lõi que han chia ra: lõi que hàn dùng đề hàn và han dap dé chế tao que hàn (làm lõi) ký hiệu chữ › như: 342, 346, 350.hoặc ONM-5YHN13/45. Que hàn chế tạo bằng thép hợp kim cao, lõi que hàn gồm 28 nhãn hiệu là: CB - 10T CMT; CB — 13X2MT; CB — 18XT CA.

lõi que hàn này thành phần hợp kim rất cao. Lõi que hàn thường có cơ tính thành phần tốt hơn kim loại cơ bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ