Giáo trình giáo dục tiểu học II phần 1 - Nội dung và phương pháp giáo dục tiểu học cho hệ cử nhân

Giáo trình Giáo dục học Tiểu học II Phần 1: Tổng quan kiến thức sư phạm, phương pháp giảng dạy hiệu quả cho giáo viên tiểu học. Tài liệu hữu ích cho sinh viên sư phạm.

Trường đại học

Nhà xuất bản Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2005

103
16
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình giáo dục học tiểu học ii phần 1

Giáo trình giáo dục học tiểu học ii phần 1, do GS. Đặng Vũ Hoạt và PGS. Nguyễn Hữu Hợp biên soạn, là tài liệu nền tảng do Giáo trình NXB Đại học Sư phạm phát hành. Tài liệu này tập trung vào các vấn đề cốt lõi của quá trình giáo dục ở bậc tiểu học, được hiểu theo nghĩa hẹp, nhấn mạnh vào việc hình thành nhân cách. Quá trình này bao gồm các bộ phận cơ bản như giáo dục đạo đức, lao động, thể chất, và thẩm mỹ. Theo giáo trình, "Quá trình giáo dục tiểu học là quá trình, dưới sự tổ chức, điều khiển, hướng dẫn của giáo viên, học sinh hình thành ý thức, thái độ, tình cảm và kĩ năng, hành vi, thói quen phù hợp với những chuẩn mực". Điều này cho thấy vai trò chủ đạo của người giáo viên trong việc định hướng và tổ chức các hoạt động giáo dục. Tài liệu đi sâu phân tích hệ thống các thành tố cấu thành quá trình này, bao gồm mục tiêu giáo dục tiểu học, nội dung, phương pháp, giáo viên, học sinh và kết quả. Mỗi thành tố có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại, trong đó mục tiêu giữ vai trò định hướng. Bản chất của quá trình này là sự chuyển hóa tích cực các chuẩn mực xã hội thành kỹ năng và thói quen hành vi của học sinh thông qua hoạt động và giao tiếp. Việc nắm vững lý luận dạy học ở tiểu học trình bày trong giáo trình giúp giáo viên xây dựng một nền tảng vững chắc để triển khai hiệu quả các hoạt động dạy và học, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.

1.1. Khái niệm và bản chất của quá trình giáo dục tiểu học

Quá trình giáo dục tiểu học được định nghĩa là một hệ thống các tác động có mục đích, có kế hoạch của nhà giáo dục nhằm hình thành và phát triển nhân cách học sinh. Về bản chất, đây là quá trình chuyển hóa các yêu cầu, chuẩn mực xã hội thành phẩm chất tâm lý cá nhân của học sinh. Quá trình này không phải là sự áp đặt một chiều mà là sự tương tác biện chứng giữa giáo viên và học sinh. Giáo viên đóng vai trò tổ chức, hướng dẫn, còn học sinh là chủ thể tích cực, tự giác tham gia vào các hoạt động để tự hình thành và phát triển. Quá trình này diễn ra thông qua hai con đường cơ bản: dạy học các môn học và tổ chức các hoạt động ngoài giờ lên lớp. Trọng tâm của quá trình là hình thành ở các em những kỹ năng, hành vi, và thói quen tích cực, phù hợp với các chuẩn mực đã quy định, tạo nền tảng vững chắc cho các cấp học tiếp theo.

1.2. Các thành tố cơ bản trong hệ thống giáo dục tiểu học

Hệ thống giáo dục tiểu học được cấu thành bởi các thành tố liên kết chặt chẽ: Mục tiêu giáo dục tiểu học là yếu tố định hướng, xác định sản phẩm đầu ra mong muốn. Nội dung dạy học tiểu học quy định các chuẩn mực hành vi, tri thức cần trang bị. Phương pháp dạy học ở tiểu học và phương tiện là công cụ để hiện thực hóa nội dung và mục tiêu. Giáo viên là chủ thể tổ chức, điều khiển, trong khi học sinh vừa là đối tượng giáo dục, vừa là chủ thể tự giáo dục. Kết quả giáo dục là đầu ra thực tế, phản ánh mức độ đạt được mục tiêu. Sự thống nhất biện chứng giữa các thành tố này đảm bảo quá trình giáo dục vận động và phát triển không ngừng, tạo ra những công dân tương lai có đủ phẩm chất và năng lực.

II. Khó khăn khi áp dụng lý luận giáo dục học tiểu học

Việc áp dụng lý luận từ giáo trình giáo dục học tiểu học ii phần 1 vào thực tiễn luôn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ đặc điểm tâm sinh lý học sinh tiểu học. Ở lứa tuổi này, các em có tư duy cụ thể, khả năng tập trung còn hạn chế, và dễ bị tác động bởi môi trường xung quanh. Do đó, việc chuyển hóa các chuẩn mực hành vi trừu tượng thành thói quen bền vững đòi hỏi thời gian và sự kiên trì. Thách thức thứ hai đến từ sự tác động phức hợp của môi trường giáo dục. Học sinh không chỉ chịu ảnh hưởng từ nhà trường mà còn từ gia đình và xã hội. Những tác động này có thể tích cực hoặc tiêu cực, tự giác hoặc tự phát, tạo ra những "nhiễu" trong quá trình giáo dục. Ví dụ, nhà trường dạy các em về giáo dục đạo đức cho học sinh tiểu học như lễ phép, nhưng môi trường bên ngoài lại có những hành vi trái ngược, gây khó khăn cho việc hình thành nhân cách nhất quán. Hơn nữa, việc hình thành một kỹ năng, hành vi tốt không thể diễn ra trong ngày một ngày hai. Nó đòi hỏi một quá trình rèn luyện lâu dài, thường xuyên, liên tục và đôi khi là một cuộc "đấu tranh bản thân" của chính học sinh để vượt qua những thói quen cũ. Giáo viên cần nhận diện rõ những khó khăn này để có biện pháp can thiệp phù hợp, tạo ra một môi trường giáo dục thống nhất và hiệu quả.

2.1. Phân tích đặc điểm tâm sinh lý và nhận thức của học sinh

Học sinh tiểu học (6-11 tuổi) đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ về thể chất và tinh thần. Các em chuyển từ hoạt động chủ đạo là vui chơi sang học tập. Tuy nhiên, tư duy vẫn mang tính cụ thể, trực quan. Khả năng phân tích, tổng hợp, khái quát hóa còn yếu. Vốn kinh nghiệm sống nghèo nàn, dễ bắt chước và chịu ảnh hưởng từ người lớn. Sự chú ý không bền vững, dễ bị phân tán. Những đặc điểm tâm sinh lý học sinh tiểu học này đòi hỏi giáo viên phải lựa chọn phương pháp và hình thức tổ chức dạy học sinh động, trực quan, gắn liền với các hoạt động thực tế để các em dễ dàng tiếp thu và chuyển hóa tri thức thành hành vi.

2.2. Ảnh hưởng phức hợp từ môi trường gia đình và xã hội

Quá trình giáo dục trong nhà trường chỉ là một phần. Môi trường gia đình với nề nếp, gia phong và môi trường xã hội với các phương tiện thông tin đại chúng, các hiện tượng thực tế... tác động liên tục đến học sinh. Sự không thống nhất giữa giáo dục nhà trường, gia đình và xã hội là một rào cản lớn. Chẳng hạn, khi nhà trường nỗ lực giáo dục đạo đức cho học sinh tiểu học về bảo vệ môi trường, nhưng các em lại chứng kiến người lớn xả rác bừa bãi, hiệu quả giáo dục sẽ bị hạn chế. Do đó, công tác chủ nhiệm lớp không chỉ dừng lại ở phạm vi trường học mà còn cần sự phối hợp chặt chẽ với phụ huynh để tạo ra môi trường giáo dục đồng bộ.

III. Bí quyết nắm vững các nguyên tắc giáo dục tiểu học cốt lõi

Để vượt qua thách thức, giáo viên cần nắm vững và vận dụng sáng tạo các nguyên tắc giáo dục tiểu học được trình bày trong giáo trình. Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất là tính mục đích. Mọi hoạt động giáo dục đều phải hướng tới một mục đích rõ ràng, cụ thể, phù hợp với mục tiêu giáo dục tiểu học chung. Mục đích này cần được cụ thể hóa thành các mục tiêu về tri thức, thái độ và kỹ năng. Nguyên tắc thứ hai là giáo dục phải gắn liền với cuộc sống và thực tiễn đất nước. Nội dung dạy học tiểu học cần gần gũi, thiết thực, giúp học sinh có hiểu biết về nơi mình đang sống và học cách vận dụng kiến thức vào thực tế. Điều này giúp các em thấy được ý nghĩa của việc học và hình thành ý thức công dân từ sớm. Nguyên tắc giáo dục trong tập thể và bằng tập thể cũng vô cùng quan trọng. Tập thể lớp là môi trường và phương tiện giáo dục hiệu quả. Thông qua hoạt động chung, học sinh học được cách hợp tác, chia sẻ và hình thành dư luận tập thể lành mạnh. Cuối cùng, nguyên tắc giáo dục trong lao động và bằng lao động giúp hình thành phẩm chất cần cù, quý trọng thành quả và phát triển toàn diện. Vận dụng linh hoạt các nguyên tắc này là chìa khóa để nâng cao chất lượng giáo dục.

3.1. Nguyên tắc tính mục đích và gắn liền với thực tiễn

Nguyên tắc tính mục đích yêu cầu mọi hoạt động giáo dục phải được xác định rõ "để làm gì?". Mục đích này định hướng cho việc lựa chọn nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức. Bên cạnh đó, nguyên tắc gắn với thực tiễn đòi hỏi nội dung giáo dục phải xuất phát từ cuộc sống và phục vụ cuộc sống. Giáo viên cần tạo cơ hội cho học sinh tham gia các hoạt động xã hội vừa sức như chăm sóc di tích lịch sử, giúp đỡ gia đình thương binh, liệt sĩ. Qua đó, các em không chỉ củng cố kiến thức mà còn hình thành tình yêu quê hương, đất nước và những kỹ năng sống cần thiết.

3.2. Sức mạnh của giáo dục trong tập thể và bằng tập thể

Tập thể lớp học là một môi trường xã hội thu nhỏ, nơi học sinh rèn luyện các mối quan hệ xã hội. Giáo dục trong tập thể giúp các em học cách sống hòa đồng, "mình vì mọi người, mọi người vì mình". Sức mạnh của dư luận tập thể lành mạnh có tác dụng điều chỉnh hành vi của mỗi cá nhân hiệu quả hơn lời nhắc nhở của giáo viên. Để phát huy nguyên tắc này, giáo viên cần xây dựng một tập thể lớp vững mạnh, đoàn kết, có bộ máy tự quản tốt và thường xuyên tổ chức các hoạt động chung để tăng cường sự giao lưu, gắn kết giữa các thành viên.

IV. Hướng dẫn các phương pháp và hình thức tổ chức dạy học

Giáo trình cung cấp một hệ thống các phương pháp dạy học ở tiểu họchình thức tổ chức dạy học đa dạng, nhằm hiện thực hóa các nguyên tắc giáo dục. Các phương pháp giáo dục không chỉ dừng lại ở việc giảng giải, kể chuyện mà còn bao gồm các phương pháp tổ chức hoạt động thực tiễn như rèn luyện, giao nhiệm vụ, tổ chức thi đua. Việc lựa chọn và phối hợp các phương pháp phải dựa trên mục tiêu, nội dung bài học và đặc điểm của học sinh. Về hình thức tổ chức, giáo dục không chỉ diễn ra trong giờ học chính khóa mà còn thông qua các hoạt động ngoài giờ lên lớp. Các hoạt động này có thể là lao động công ích, sinh hoạt chủ điểm, tham quan, cắm trại... Chúng tạo điều kiện cho học sinh trải nghiệm, vận dụng kiến thức và phát triển các kỹ năng mềm. Một phần quan trọng của việc tổ chức là công tác chủ nhiệm lớp. Giáo viên chủ nhiệm, với vai trò là người cố vấn, cần xây dựng kế hoạch giáo dục dài hạn và trung hạn, phối hợp các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường. Việc tổ chức các hoạt động một cách khoa học, hấp dẫn sẽ kích thích tính tích cực, tự giác của học sinh, biến quá trình giáo dục thành quá trình tự giáo dục.

4.1. Lựa chọn và phối hợp các phương pháp giáo dục hiệu quả

Không có một phương pháp giáo dục vạn năng. Sự thành công nằm ở nghệ thuật phối hợp linh hoạt nhiều phương pháp. Ví dụ, để giáo dục chuẩn mực "giữ gìn vệ sinh trường lớp", giáo viên có thể kết hợp phương pháp giảng giải (giúp học sinh hiểu ý nghĩa), phương pháp nêu gương (giới thiệu tấm gương tốt) và phương pháp rèn luyện (tổ chức lao động trực nhật, tổng vệ sinh). Sự kết hợp này tác động đồng bộ đến cả nhận thức, tình cảm và hành vi của học sinh, giúp hình thành thói quen một cách bền vững. Đây là cốt lõi của lý luận dạy học ở tiểu học.

4.2. Đa dạng hóa các hình thức tổ chức hoạt động ngoài giờ

Hoạt động ngoài giờ lên lớp là mảnh đất màu mỡ để giáo dục nhân cách. Các hình thức tổ chức dạy học như sinh hoạt Sao Nhi đồng, hoạt động Đội, các câu lạc bộ sở thích, các cuộc thi tìm hiểu... giúp học sinh phát huy năng lực cá nhân, rèn luyện kỹ năng hợp tác và tinh thần trách nhiệm. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động này sao cho vừa sức, hấp dẫn, thu hút mọi học sinh tham gia. Thông qua đó, các em có cơ hội giao lưu, mở rộng quan hệ xã hội và áp dụng những điều đã học vào thực tế cuộc sống một cách tự nhiên và sinh động.

V. Cách vận dụng Giáo trình giáo dục học vào thực tiễn lớp học

Để biến lý thuyết trong giáo trình giáo dục học tiểu học ii phần 1 thành hành động thực tế, giáo viên cần có kỹ năng vận dụng sáng tạo. Đầu tiên, cần bắt đầu từ việc nghiên cứu kỹ tài liệu ôn tập giáo dục học và xây dựng kế hoạch giáo dục chi tiết cho lớp chủ nhiệm, bao gồm cả mục tiêu năm học, học kỳ và từng tháng. Kế hoạch này phải bám sát mục tiêu chung của nhà trường nhưng cũng cần linh hoạt để phù hợp với đặc điểm riêng của lớp. Trong quá trình giảng dạy, việc thiết kế các slide bài giảng giáo dục học tiểu học hấp dẫn, tích hợp nhiều phương tiện trực quan sẽ giúp thu hút sự chú ý của học sinh. Quan trọng hơn, mỗi bài học, mỗi hoạt động cần được lồng ghép mục tiêu giáo dục một cách khéo léo. Ví dụ, qua một bài tập đọc, giáo viên có thể giáo dục lòng yêu thương con người; qua một giờ học Toán, có thể rèn luyện tính cẩn thận, chính xác. Cuối cùng, đánh giá kết quả học tập không chỉ dừng lại ở điểm số mà cần chú trọng đến sự tiến bộ về thái độ, hành vi của học sinh. Sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng như quan sát, nhận xét, hồ sơ học tập... sẽ cho cái nhìn toàn diện về sự phát triển của mỗi em, từ đó có sự điều chỉnh tác động giáo dục kịp thời.

5.1. Thiết kế kế hoạch giáo dục và slide bài giảng sinh động

Một kế hoạch giáo dục tốt là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Giáo viên cần xác định rõ các chủ điểm giáo dục trong năm, lồng ghép vào các hoạt động dạy học và hoạt động ngoài giờ. Khi soạn giảng, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ để tạo slide bài giảng giáo dục học tiểu học với hình ảnh, video minh họa sinh động sẽ giúp bài học trở nên thú vị hơn, đặc biệt với các môn như Đạo đức, Tự nhiên và Xã hội. Nội dung bài giảng cần cô đọng, tập trung vào kiến thức cốt lõi và dành thời gian cho học sinh hoạt động, thảo luận.

5.2. Phương pháp đánh giá kết quả học tập và rèn luyện toàn diện

Đánh giá trong giáo dục tiểu học cần mang tính động viên, khuyến khích. Thay vì chỉ tập trung vào việc học sinh làm đúng hay sai, giáo viên cần quan tâm đến quá trình nỗ lực của các em. Đánh giá kết quả học tập nên kết hợp giữa đánh giá thường xuyên và định kỳ. Giáo viên có thể sử dụng phiếu quan sát, bảng kiểm hành vi, hay cho học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giáo viên nắm bắt sự tiến bộ của từng em mà còn giúp học sinh hình thành kỹ năng tự nhận thức và điều chỉnh bản thân.

VI. Tương lai và định hướng phát triển giáo dục học tiểu học

Nền tảng kiến thức từ giáo trình giáo dục học tiểu học ii phần 1 là hành trang quan trọng, nhưng khoa học giáo dục luôn vận động và phát triển. Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, người giáo viên tiểu học cần liên tục cập nhật, tự bồi dưỡng để đáp ứng yêu cầu mới. Định hướng tương lai của giáo dục học tiểu học tập trung vào việc phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh, thay vì chỉ truyền thụ kiến thức. Các phương pháp dạy học tích cực, giáo dục STEM, dạy học theo dự án sẽ ngày càng được chú trọng. Việc nghiên cứu các tài liệu chuyên sâu hơn như đề cương chi tiết giáo dục học 2 hay tham gia các khóa tập huấn chuyên môn là rất cần thiết. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy và quản lý lớp học cũng là một xu thế tất yếu. Người giáo viên cần chủ động học hỏi, sẵn sàng đổi mới để không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người tổ chức, hướng dẫn, truyền cảm hứng cho học sinh trên con đường khám phá tri thức. Sự thành công của giáo dục tiểu học trong tương lai phụ thuộc rất lớn vào năng lực và tâm huyết của đội ngũ nhà giáo.

6.1. Cập nhật xu hướng và phương pháp giáo dục hiện đại

Thế giới đang thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi giáo dục cũng phải đổi mới. Giáo viên tiểu học cần tìm hiểu và áp dụng các phương pháp giáo dục hiện đại như học tập qua dự án, lớp học đảo ngược, game hóa trong học tập... để khơi dậy sự hứng thú và phát huy tính chủ động của học sinh. Việc này đòi hỏi giáo viên phải không ngừng học tập, tham khảo các tài liệu ôn tập giáo dục học mới, và mạnh dạn thử nghiệm những cách làm sáng tạo trong lớp học của mình.

6.2. Tầm quan trọng của việc tự học và bồi dưỡng chuyên môn

Kiến thức trong các giáo trình như trắc nghiệm giáo dục học đại cương hay sách chuyên khảo chỉ là nền tảng. Để trở thành một nhà giáo dục giỏi, việc tự học và bồi dưỡng chuyên môn là con đường bắt buộc. Giáo viên cần tham gia các cộng đồng học tập chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp, và thường xuyên phản tư về hoạt động giảng dạy của chính mình. Sự nỗ lực không ngừng này sẽ giúp giáo viên nâng cao tay nghề, đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của xã hội và góp phần tạo ra những thế hệ học trò phát triển toàn diện.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

| Đặng Vũ Hoạt - Nguyễn Hữu Hợp GIAO DUC HOC TIỂU HOC Il GS. DANG VU HOAT - PGS. NGUYEN HUU HOP: GIAO DUC HOC TIỂU HỌC II (Sách dùng cho hệ cử nhân giáo dục tiếu học) (In lần thứ tư) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SU PHAM MỤC LỤC Trang ChươngL (Quả trình giáo dục tiểu hoc. Khái niệm quá trình giáo dục tiểu học ee i I.

Bản chất của quá trình giáo dục tiểu học — II: Những đặc điểm của quả trình giáo dụct a IV. Dong tite quá trình giáo dục tiến học 2 21 Bak ip Chat D 29 Hướng du làm búi tập - 2ø Chương II Nguyen tac giáo dục tiếu học 1. Khai nigm chung 8 1Í. Các nguyên tác giáo dục tiểu hoe % Bai tap chung IL kẽ r Mông đấm làm bài tap -75 “Chương HI Nhiệm vụ và nội dung giáo đục tiểu học.

x4 TÍ Những nhiệm vụ giáo dục iển học cơ hận và nội dụng tường ứng, oven Bai nip chương HH. 10 Harding sin li bài tập 100 ái niệm. 1Ú lhóm phương pháp giáo dục tiểu học 107 HH Lựa ch sắc phương pháp giáo dục ML .Bài tập Hương EV we ‘Hiding hin lion bai 1p. Hà Chương V Hình thức tủ chứch 1.

Khai niềm chung 1 Đặc điểm của các hình thúc hoại động giảo dục ngoài siờ lên lớp. trường tiểu học. = 3 1 IIL,Các hình thứ tổ cchức hoạt động dục ngoà ay Len lớp tử bản ở trường tiểu học Bài tập cường V Hung dẳn làm bài tập liều tham khái CHUONG | QUA TRINH GIAO DUC TIEU HOC I. KHÁI NIỆM QUÁ TRÌNH GIÁO DỤC TIỂU HỌC: Lên 6 tuổitrẻ vào học lớp ! và bát đầu được hưởng nền gi lo dục của nhà trường phổ thông.

Trường tiểu học được tổ chú nhằm hình thành và phát triển phan h cho học sinh theo mục đích đã được đưa ra trong Luật Giáo dục. Để đạt dược mục dích đó. nhà trường tiển hành d học các món học và tổ chức các hoạt dộng giáo dục. tổ chức cho các em thực hiện nội quy, những quy định của trường, của lớp.

Trong nhà trường tiểu học, quá trình đồ được gọi là quá trình sư phạm (hay quá trình giáo dục theo nghĩa rộng). Quá trình sư phạm này gồm hai bỏ pl cấu thành là quá trình dạy học và quá trình giáo dục (theo ngh äy thể nào là quá trình b dục tiểu học? Quá trình giáo dục tiểu học à quá trình. dưới sự tổ chức, điều khiển, hướng dẫn của giáo viên, học sinh hình thành ý thức, thái do, tình cảm và kĩ n lạ. hành vi, thói quen phù hợp với những chuẩn mực hành vi đạo dức, lao động, thể chất, thẩm mĩ.

đã được quy định. đáp ứng mục dích gi lo dục tiểu học. 'Từ khái niệm này, chúng ta rút ra những điểm đáng chú ý như sau 1. Quá trình giáo dục tiểu hoe 6 day được hiểu theo nghia hep — no tổ hợp của các quá trình giáo dục bộ phân cơ in là = Giáo dục da đức; ~ Giáo dục lao động; -¢ o dục thể chất; ~ Giáo dục thẩm mĩ Ngoài các bộ phận cơ bản trên, quá trình giáo dục tiểu học còn có môi sở bỏ phản khác như giáo dục môi trường.

g áo dục an toàn giao thông. Tuy nhiên, những bộ phận này thường dược tích hợp. lồng ghép qua các bo phận cơ bản trên 2. Quá trình giáo dục tiểu học được xem xét nhw la mot he thong bao 6m các thành tổ cơ bản sau: ~ Mục dích.

nhiệm vụ giáo dục: ~ Nội dung giáo dục: ~ Phương pháp, phương tiện giáo dục: dục. áo dục tiểu học góp phần định hướng cho sư hình thành và phát ich người công dân, người lao đóng tương lai im gitip hoc sinh hình thành những cơ sở lu đài về đạo dức, trí tuệ, thể chất, thẩm mĩ các kĩ năng cơ bản để họ iáo dục, 2005). khía cạnh ý thức, thái độ. tình cảm và kĩ nang, hành vi, thói quen.

Mục dích, nhiệm vụ giáo dục được coi l h tố hàng đầu, có vai trò định hướng cho sự vận động và phát triển củ: c thành tố khác, và như vậy, cũng định hướng cho sự vận động và phát trí m bộ quá trình giáo dục éu học nói chung. b) Nội dung giáo dục là thành tổ quy định những chuẩn mực hành vi có liên quan đến các mật dạo đức, lao động, thể chất, thẩm mĩ. cần giáo dục cho học sinh tiểu học. Nội dung giáo dục chịu tác động định hướng của mục dich, nhiệm vụ giáo duc.

©) Phương pháp, phương tiện giáo dục l h tố quy định hệ thống những. h thức và những phương tiện tương ứng, tá đông đến sự hình th nh và phát triển ở học sinh tiểu học những hành vi rà thói quen hành vĩ, trên cơ thức và tình cảm tích cực, phù hợp với (c chuẩn mực hành vì đã được quy dịnh. Phương pháp, phương tiện giáo dục chịu sự chỉ phối của mục dích, nhiệm vu và nói dung giáo dục dã dé ra d) G viên tồn tại và hoạt động với tư c giáo dục, là chủ thể tắc động, có tổ chức, hướng dẫn, điều khiển quá urình hình thành những ý thức, nh c; „ hành vi phù hợp với những chuẩn mựC hanh vi ä được quy dịnh. Vai trò chủ dạo củ gi viên có những đặc diểm sau: ~ Hoạt động gi dục có tính định hướng với những mục dích, nhiệm vụ nhất định: ~ Hoạt động giáo dục được tổ chức mọt cách có kế hoạch.

có phương phấP hợp lí khoa học và có hệ thông: ~ Giáo viên luôn phát huy. để cao ÿ thức tự giáo dục a hoe sinh; không làm thay học sinh; - viên luôn kiểm tra, điều chính kết quả hoạt động của học sinh ¢) Học sinh (cá nhân, tập thể học sinh) trong quá trình lo dục có hai tư cách: ~ Học sinh là đối tượng có định hướng, có kế hoạch, ~ Học sinh là chủ thể quá động giáo dục một cách có ý thức, có khả năng tư vận đông. biến những tác động từ bên ngoài (yêu cầu của nhà trường, yêu cáu của xã hội.) thành nhữngtác đông bên trong của bản thân (coi dé 1 18 phai cần thực hiện để mang lại những điều tốt đẹp cho xã hội. dong qua lại với nhau, trong dó, tư cách đối tượng giáo dục là điều kiện, tư các chủ thể giáo dục là cơ bản thái đỏ, tình cảm và kĩ năng, hành vi, thói quen vẻ các mặt đạo đức, ao dong, th ất, thẩm mĩ.

được Hình thành ở học sinh tiểu học. Nếu như mục dích và nhiệm vụ xác định dẫu ra mong muốn thì kết quả giáo dục là đầu ra thực tế c quá trình giáo dục. Kết quả giáo dục tốt nhất là khi nó trùng với những ôi hỏi do mục đích, nhiệm vụ đã để ra. Các thành tố trên liên quan mật thiết với nhau, tác động lẫn nhau và thống nhất biện chứng với nhau.

nhiệm vụ đã xác định, giáo viên lựa chọn nội dung, phương pháp và phương tiện tương ứng để tác động lên học sinh nhằm đạt được kết quả như mong muốn. Mặt khác, quá trình giáo dục vớicác bộ phận. th lh tố của nó ng tác động, biệt là môi trường kinh tế — giáo viên và học sinh, giữa giáo dục và tự giáo dục Sự tác động của giáo viên đến học sinh thể hiện qua việc giáo viên hướng dẫn, hoạt động cho các em. theo đồi việc thực hiện, kiểm tra và đánh Sự tác động của học sinh đến giáo viên thể hiện qua kết quá giáo dục (khong thái đô, tình cảm và đặc biệt là kĩ năng, hành vì, thói quen) mà giáo viên năm được.

hang thong tin này. giá o viên sẽ có cơ hội đánh gi kinh nghiệm, không ngừng diều chỉnh. hoàn thiện nhĩ ng túc động giáo dục của mình cũng như hoạt động tự giáo dục của học sinh nhằm nữ ng ca \o chất lượng và hiệu quả giáo dục. Nhờs ự tác dong qua gi giữa giáo viên và học sinh mà học sinh sẽ tư giác tiếp thu những tác động giáo dục có tính định hướng của giáo viên.

tích cực thực hiện các hoạt động để biến yêu cấu giáo dục từ bên ngoài tÌ h yếu cầu tự giáo dục của bản thân. Biến những tác động giáo dục của gi lo viên thành nhú cầu tự giáo dục học sinh là một yếu tố bảo đảm thành công của quá trình gi: ø dục tiểu hoc. o dục tiểu học đã chứng tỏ rằng, nếu không có sự tác động qua hại tích cực giữa giáo dục và tự giáo dục thì sẽ không có bản thân quá trình giáo dục tiểu học theo đúng nghĩa của nó, hoạ c quá trình này sẽ bị thả nổi” nên không có chất lượng và hiệu qu 4. Kết qua quan trọng nhất (và cũng khó khân nhất) của quá trình giáo đục tiểu học là những &7 nang, hành vi, thói quen rích cực về các mật đạo đức, lao động, thể chất, thẩm mĩ.được hình thành ở học sinh.

Những kĩ năng, hành vi và thói quen này phải thoả mãn các chỉ tiêu sau d lay: ~ Phù hợp với những chuẩn mực hành vi vẻ dạo đức, lao dong, thể chất, thẩm mĩ. đã được quy định: ~ Có tính tư giác, thống nhất với ý thức đã được hình thành; — Có động cơ trong sáng, được thúc đẩy bởi thái đỏ, tình cảm dúng đắn: — Có tính phổ biển; ~ Có tính bên vững. Các chí tiêu này hợp thành một chỉnh thể, thống nhất với nhau nên giáo viên không được bỏ qua bất kì chỉ tiêu nào. Chúng giúp cho giáo viên dánh giá kết quả giáo dục vẻ kĩ náng, hành vì và thói quen hành vĩ ở học sinh tiểu học trong suốt quá trình giáo dục tiểu học.

5, Quá trình giáo dục tiểu học được phản biệt tương dõi với quả tình dạy học tiểu học. Khi nói dén dạy học, người tà nghĩ đến việc dạy học những môn học nhất định. Tuy nhiên, việc dạy học nhiều món học (như các mòn Đạo đúc, Nghề thuật, Kĩ thuật, Thể dục.) lại là một con đường cơ bản thực hiện quá trình giáo dục Ngoàira, cùng một hoạt động giáo dục nhưng ở những thời diểm khác nhau có thẻ được xem xét ở những góc do khác nhau ~ d lạy hoc hay giáo dục. ví như: việc tổ chức cho học sinh làm vệ sinh trường lớp thể coi hoạt đóng dạy hoe neue nd gan liền với môn học cu thé (mon Dao dite, ữ gìn trường lớp sạch đẹp” chẳng han), hoặc nó là hoạt đôn io duc néu nd hoạt dong được tổ chức theo định kì cho học sinh (hàng tuần chẳng hạn).

Như váy, sứ phân biệt này khá phức tạp bơi trong nhiều trường hợp, hai quá trình giáo dục và day hoc dong nhất với nhau: I.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ