Giáo trình giảng dạy Silverlight 2 - Tài liệu học tập đầy đủ từ cơ bản đến nâng cao

Tải giáo trình giảng dạy Silverlight 2 đầy đủ từ cơ bản đến nâng cao. Tài liệu hướng dẫn chi tiết về XAML, lập trình giao diện, xử lý đồ họa, kết nối dữ liệu

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình giảng dạy Silverlight 2

Giáo trình giảng dạy Silverlight 2 là tài liệu học tập toàn diện do nhóm tác giả thuộc côngty Infoway biên soạn. Giáo trình cung cấp kiến thức từ cơ bản đến nâng cao về công nghệ Silverlight 2, nền tảng phát triển ứng dụng web phong phú (Rich Internet Application) của Microsoft. Silverlight 2 kết hợp sức mạnh của Windows Presentation Foundation (WPF) và ngôn ngữ đánh dấu XAML để tạo trải nghiệm người dùng đa phương tiện trên trình duyệt. Nền tảng này xây dựng trên .NET Framework, cho phép sử dụng các ngôn ngữ lập trình quen thuộc như C# và VB.NET. Nội dung giáo trình bao gồm tám chương, mỗi chương tập trung vào một khía cạnh cụ thể. Chương đầu tiên giới thiệu tổng quan về công nghệ, kiến trúc và các mô hình lập trình. Các chương tiếp theo đi sâu vào XAML, bố cục giao diện, điều khiển, xử lý đồ họa, đa phương tiện, truy cập dữ liệu và giao tiếp mạng. Giáo trình được thiết kế cho sinh viên công nghệ thông tin và lập trình viên muốn nắm vững Silverlight 2. Phương pháp học tập kết hợp lý thuyết với thực hành qua các ví dụ cụ thể, từ chương trình Hello World đầu tiên đến các ứng dụng phức tạp hơn.

1.1. Kiến trúc và thành phần chính của Silverlight 2

Silverlight 2 có kiến trúc nhiều lớp, bao gồm các thành phần cốt lõi phục vụ phát triển ứng dụng web phong phú. Nền tảng xây dựng trên .NET Framework, cung cấp bộ công cụ lập trình hoàn chỉnh. Thành phần chính gồm trình cài đặt plug-in nhỏ gọn cho trình duyệt, engine XAML render giao diện và các thư viện điều khiển phong phú. Silverlight 2 hỗ trợ đa ngôn ngữ lập trình như C#, VB.NET và JavaScript. Kiến trúc bao gồm tầng hiển thị, tầng logic nghiệp vụ và tầng truy cập dữ liệu. Mô hình lập trình dựa trên sự kiện giúp xử lý tương tác người dùng hiệu quả. Công nghệ này tích hợp LINQ để truy vấn dữ liệu thuận tiện hơn.

1.2. Công cụ phát triển và môi trường lập trình

Giáo trình giới thiệu hai công cụ phát triển chính cho Silverlight 2: Visual Studio 2008 và Expression Blend 2. Visual Studio 2008 là IDE mạnh mẽ, hỗ trợ viết code, debug và triển khai ứng dụng. Công cụ cung cấp IntelliSense, template dự án và tiện ích quản lý chuyên nghiệp. Expression Blend 2 tập trung vào thiết kế giao diện người dùng, cho phép tạo và chỉnh sửa XAML trực quan, vẽ hình dạng, thiết kế animation và quản lý resource. Sự kết hợp hai công cụ tạo ra quy trình phát triển hiệu quả, nơi nhà thiết kế và lập trình viên làm việc song song trên cùng dự án Silverlight 2.

II. Phân tích nội dung chi tiết giáo trình Silverlight 2

Nội dung giáo trình Silverlight 2 được phân chia thành các chương học logic, từ cơ bản đến nâng cao. Chương II tập trung vào XAML, ngôn ngữ đánh dấu mở rộng dùng để xây dựng giao diện trong Silverlight 2. XAML cho phép khai báo đối tượng, thiết lập thuộc tính và sử dụng namespace có cấu trúc. Chương III hướng dẫn sử dụng Silverlight trên Expression Blend kết hợp Visual Studio 2008, giải thích cách Expression Blend hoạt động và các tính năng nổi bật. Chương IV đi sâu vào các Control và User Control, liệt kê chi tiết các control phổ biến như Button, CheckBox, ComboBox, DataGrid, ListBox, TabControl, TextBlock, TextBox và ToolTip. Mỗi control được giải thích kèm ví dụ code minh họa. Chương V xử lý đồ họa với Shapes and Drawing và công nghệ Deep Zoom. Chương VI giới thiệu Media và Animation, bao gồm KeyFrame Animations. Chương VII và VIII tập trung vào truy cập dữ liệu và giao tiếp mạng với WCF, HTTP và Socket.

2.1. XAML và bố cục giao diện trong Silverlight 2

XAML là ngôn ngữ đánh dấu cốt lõi trong Silverlight 2, cho phép định nghĩa giao diện người dùng bằng cách khai báo đối tượng và thuộc tính. Giáo trình trình bày chi tiết về root elements, namespace và namescope trong XAML. Silverlight 2 cung cấp ba kiểu bố cục chính: Canvas, StackPanel và Grid. Canvas cho phép định vị đối tượng bằng tọa độ tuyệt đối, phù hợp đồ họa tự do. StackPanel sắp xếp thành phần theo hàng ngang hoặc cột dọc. Grid là layout mạnh mẽ nhất, hỗ trợ bố cục bảng với hàng và cột có thể điều chỉnh kích thước.

2.2. Hệ thống Control và User Control phong phú

Giáo trình Silverlight 2 cung cấp danh sách đầy đủ các control tích hợp sẵn trong SDK. Các control được phân loại theo chức năng: nhập liệu, hiển thị, điều hướng và container. Button, CheckBox và RadioButton phục vụ nhập liệu. TextBlock và TextBox xử lý hiển thị và chỉnh sửa văn bản. ComboBox và ListBox cung cấp lựa chọn từ danh sách. DataGrid hiển thị dữ liệu dạng bảng với khả năng sắp xếp. TabControl tổ chức nội dung theo tab. Giáo trình cũng hướng dẫn tạo User Control tùy chỉnh, đóng gói giao diện và logic tái sử dụng.

III. Phương pháp giảng dạy Silverlight 2 hiệu quả

Phương pháp giảng dạy Silverlight 2 trong giáo trình áp dụng cách tiếp cận thực hành song song với lý thuyết. Mỗi chương bắt đầu bằng giới thiệu khái niệm, sau đó chuyển sang ví dụ code cụ thể và bài tập thực hành. Chương trình Hello World đầu tiên giúp sinh viên làm quen với quy trình phát triển Silverlight 2 từ đầu đến cuối. Giáo trình hướng dẫn cài đặt công cụ Silverlight 2 trên Visual Studio 2008 từng bước, đảm bảo mọi người bắt đầu nhanh chóng. Sử dụng Expression Blend 2 kết hợp Visual Studio 2008 là phương pháp giảng dạy hiệu quả. Expression Blend xử lý phần thiết kế giao diện trực quan, trong khi Visual Studio tập trung viết code logic. Sự phân công này phản ánh cách làm việc thực tế trong dự án phần mềm chuyên nghiệp. Giáo trình khuyến khích sinh viên xây dựng ứng dụng thực tế qua từng chương. Từ vẽ hình đơn giản đến xử lý đồ họa nâng cao với Deep Zoom, từ animation cơ bản đến điều khiển media phức tạp. Cách tiếp cận tích lũy kiến thức giúp người học nắm vững Silverlight 2 toàn diện.

3.1. Hướng dẫn cài đặt và cấu hình môi trường

Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết cài đặt công cụ Silverlight 2 trên Visual Studio 2008. Quy trình bao gồm nhiều bước: tải Silverlight Tools for Visual Studio 2008, cài đặt SDK và các thư viện cần thiết. Sau cài đặt, Visual Studio hiển thị template dự án Silverlight mới. Giáo trình hướng dẫn cấu hình project, thêm tham chiếu thư viện và thiết lập môi trường phát triển. Expression Blend 2 được cài đặt song song để phục vụ thiết kế giao diện. Giáo trình giải thích cách liên kết project giữa hai công cụ, cho phép chuyển đổi qua lại thuận tiện.

3.2. Học qua dự án thực tế và ví dụ minh họa

Phương pháp học qua dự án thực tế là trọng tâm của giáo trình Silverlight 2. Mỗi chương cung cấp ví dụ code hoàn chỉnh, từ đơn giản đến phức tạp, giúp sinh viên áp dụng kiến thức ngay. Ví dụ đầu tiên là chương trình Hello World, bước khởi đầu truyền thống. Giáo trình tiếp tục với dự án vẽ hình, thiết kế layout, tạo animation và xây dựng ứng dụng truy cập dữ liệu. Các ví dụ sử dụng XAML và C# song song, cho phép hiểu mối quan hệ giữa markup và code-behind. Giáo trình cũng giới thiệu cách truy cập web service và làm việc với cơ sở dữ liệu SQL Server qua WCF.

IV. Ứng dụng và triển vọng giáo trình Silverlight 2

Giáo trình Silverlight 2 mở ra nhiều cơ hội ứng dụng thực tế cho người học. Kiến thức về xử lý đồ họa, animation và media cho phép xây dựng ứng dụng giải trí, giáo dục và trình bày trực tuyến phong phú. Công nghệ Deep Zoom có ứng dụng rộng rãi trong thương mại điện tử, du lịch và nghệ thuật. Công nghệ này cho phép khám phá hình ảnh độ phân giải cao với khả năng zoom mượt mà, tạo trải nghiệm tương tác độc đáo. Khả năng truy cập dữ liệu và giao tiếp mạng trong Silverlight 2 hỗ trợ xây dựng ứng dụng doanh nghiệp. Giáo trình hướng dẫn kết nối SQL Server thông qua WCF, xử lý dữ liệu XML và sử dụng Data Binding. Giao tiếp HTTP và socket mở đường cho ứng dụng thời gian thực như chat, dashboard và giám sát hệ thống. Giáo trình đề cập đến bảo mật trong truy cập mạng, bao gồm chính sách cross-domain và xác thực dịch vụ. Tuy Silverlight 2 đã ngừng phát triển, kiến thức từ giáo trình vẫn có giá trị. Các khái niệm về XAML, MVVM, Data Binding và RESTful API áp dụng được cho công nghệ hiện đại như WPF, UWP và Blazor.

4.1. Xử lý đồ họa và đa phương tiện nâng cao

Giáo trình Silverlight 2 trình bày khả năng xử lý đồ họa mạnh mẽ qua Shapes and Drawing. Các hình dạng cơ bản như Rectangle, Ellipse, Line và Path tạo giao diện phong phú. Giáo trình hướng dẫn vẽ, tô màu và biến đổi hình học. Deep Zoom cho phép hiển thị hình ảnh gigapixel trên trình duyệt, tải theo tile và tối ưu băng thông. Phần Media và Animation giới thiệu KeyFrame Animations dựa trên khung hình chính. Giáo trình hướng dẫn điều khiển phát lại media tương tác với play, pause, seek và volume. Server-side Playlist quản lý danh sách phát từ server.

4.2. Truy cập dữ liệu và kiến trúc ứng dụng thực tế

Giáo trình Silverlight 2 hướng dẫn nhiều phương pháp truy cập dữ liệu. Data Binding là kỹ thuật cốt lõi, liên kết dữ liệu hai chiều giữa giao diện và đối tượng nghiệp vụ. Isolated Storage cung cấp bộ nhớ cục bộ an toàn trên trình duyệt, lưu trữ cài đặt và dữ liệu tạm thời. Giáo trình hướng dẫn đọc, ghi và quản lý dung lượng. Phần dữ liệu XML giới thiệu phân tích cú pháp và tạo XML. Truy cập SQL Server qua WCF là giải pháp chính cho ứng dụng doanh nghiệp. Giáo trình hướng dẫn tạo WCF Service, cấu hình endpoint và gọi service từ Silverlight 2.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: T NG QUAN V SILVERLIGHT Solutions 7.2 Viết chương trình bằng XAML Lưu ý, với cùng project trên, muốn viết đặc tả bằng XAML tương đương ta cần xóa bỏ phần mã trình C# cũ đi, vì C# và XAML không thể cùng sinh một đối tượng. Trong file Page.xaml ta thêm đoạn mã sau <UserControl x:Class="HelloWorld.Page" xmlns="http://schemas.com/winfx/2006/xaml/presentation" xmlns:x="http://schemas.com/winfx/2006/xaml" Width="400" Height="300"> <Grid x:Name="LayoutRoot" Background="White"> <Button Name="myButton" Content="Click me" Width="100"Height="25"></Button> </Grid> </UserControl> v Gán sự kiện xử lý khi click v Bấm F5 để chạy ứng dụng. Cả hai phương thức viết trên đều cho ra một kết quả như hình vẽ sau 8 Tài liOu tham kh@o v Silverlight Deverloper center: http://msdn.com/en&us/library/bb404708(VS.aspx v Website chính của Silverlight: http://silverlight.net/ Infoway CHƯƠNG II: XAML Solutions CHƯƠNG II: XAML - Extensible Application Markup Language 1 Tổng quan về XAML 1.1 XAML là gì XAML được viết tắt bởi cụm từ: Extensible Application Markup Language là một ngôn ngữ dạng khai báo. Bạn có thể tạo ra các phần tử đồ họa(UI) với những khai báo thông qua thẻ trong XAML.

Sau đó bạn có thể dùng file mã lệnh tách biệt của nó(code-behind) để trả về những sự kiện và điều khiển những đối tượng mà bạn đã định nghĩa trong XAML. Nó là một ngôn ngữ mô tả dựa trên XML là rất trực quan để xây dựng giao diện từ những bước phác thảo cho tới sản xuất sản phẩm, đặc biệt hữu ích cho đối tượng có kinh nghiệm thiết kế website và kỹ thuật.2 Khai báo đối tượng Có hai cách để khai báo đối tượng trong XAML: 1.1 Khai bao trực tiếp: Sử dụng thẻ đóng mở để khai báo một đối tượng giống như là một phần tử XML. Bạn cũng có thể sử dụng cú pháp này để khai báo đối tượng gốc (root object) hoặc để xét các giá trị các thuộc tính.2 Khai báo gián tiếp: Sử dụng giá trị trực tiếp để khai báo một đối tượng. Bạn có thể sử dụng cú pháp này để thiết lập giá trị của thuộc tính.Thông thường, điều này có nghĩa là chỉ những thuộc tính mà được hỗ trợ bởi đối tượng mới có thể sử dụng được phương pháp này.3 Thiết lập đặc tính cho đối tượng Có những cách sau để khai báo đặc tính cho đối tượng: 1.1 Sử dụng cú pháp theo thuộc tính Dưới đây là ví dụ xét giá trị cho các thuộc tính: Width, Height, Fill của đối tượng Rectangle: <Rectangle Width="100" Height="100" Fill="Blue" /> 1.2 Sử dụng cú pháp theo đặc tính của thành phần(element): Dưới đây là ví dụ xét đặc tính Fill theo cách này cho đối tượng Rectangle: <Rectangle Width="100" Height="100"> <Rectangle.Fill> <SolidColorBrush Color="Blue"/> </Rectangle.Fill> </Rectangle> Infoway CHƯƠNG II: XAML Solutions 1.3 Sử dụng cú pháp theo nội dung Dưới đây là ví dụ xét đặc tính Text cho đối tượng TextBlock(Giống như đối tượng Label trong Winform, Webform): <TextBlock> Hello! </TextBlock> 1.4 Sử dụng theo một tập hợp Đây là một trường hợp khá thú vị trong XAML, bởi có những cách khác nhau để thể hiện tập hợp này.

Hơn nữa nó có thể xuất hiện ở phần đầu tiên của XAML cho phép bạn xét những đặc tính chỉ đọc (read-only) của đối tượng. Dưới đây là ví dụ xét đặc tính theo những cách khác nhau sử dụng theo kiểu tập hợp. Cách 1: <LinearGradientBrush> <LinearGradientBrush.GradientStops> <!&& ' ñây th+ GradientStopCollection ñư-c ch. &&> <GradientStopCollection> <GradientStop Offset="0.0" Color="Red" /> <GradientStop Offset="1.0" Color="Blue" /> </GradientStopCollection> </LinearGradientBrush.GradientStops> </LinearGradientBrush> Cách 2: <LinearGradientBrush> <LinearGradientBrush.GradientStops> <! —Không c5n khai báo GradientStopCollection, b9 phân tích s; hi<u và t?o ra nó & &> <GradientStop Offset="0.0" Color="Red" /> <GradientStop Offset="1.0" Color="Blue" /> </LinearGradientBrush.GradientStops> </LinearGradientBrush> Cách 3: Ngoài ra, có những đặc tính mà chúng có những tập hợp đặc tính nhưng chúng được xác định như là đặc tính nội dung của lớp.

Trong trường hợp này ta xét đến đặc tính GradientStops được xử dụng ở trên. Bạn có thể loại bỏ đặc tính này và sẽ có kết quả như sau: <LinearGradientBrush> <GradientStop Offset="0.0" Color="Red" /> <GradientStop Offset="1.0" Color="Blue" /> </LinearGradientBrush> 1.4 Root elements và namespace trong XAML Một file XAML chỉ được có duy nhật một Root element và phải thỏa mãn cả hai tiêu chí sau: well- formed XML(có mở và đóng thẻ) và valid XML(tuân thủ theo Document Type Definition(DTD)). Ví dụ dưới đây cho Root element điển hình của XAML cho Silverlight với Root element là thành phần UserControl. <UserControl x:Class="MySilverlight.Page" xmlns="http://schemas.com/client/2007" xmlns:x="http://schemas.com/winfx/2006/xaml" > <Grid> </Grid> </UserControl> Infoway CHƯƠNG II: XAML Solutions 1.5 S ki n XAML là một ngôn ngữ khai báo cho đối tượng và những đặc tính của chúng, nhưng nó cũng bao gồm những cú pháp cho sự kết hợp sự kiện cho đối tượng trong những thẻ đánh dấu.

Bạn chỉ rõ tên của sự kiện như là một thuộc tính tên trên đối tượng mà sự kiện được nghe. Về giá trị của thuộc tính, bạn chỉ rõ tên của hàm nghe sự kiện mà bạn định nghĩa ở phần code-behind hoặc ở phần javascript. Việc có khai bao hay không đặc tính x:Class ở thẻ root trong XAML có ảnh hưởng đến việc xử lý sự kiện. Nếu bạn khai báo x:Class tức là việc xử lý sự kiện của bạn sẽ được thực hiện trong code-behind, trường hợp này thường xuất hiện trong kiểu lập trình Managed API (chứa trong silverlight 2.

Còn ngược lại thì việc xử lý sự kiện của bạn được thực hiện ngay trong thẻ Javascript chứa trong HTML, trường hợp này thường xuất hiện trong kiểu lập trình JavaScript API (chứa trong Silverlight 1. Ví dụ dưới đấy chỉ rõ cho bạn thấy cách tạo một sự kiện trong trường hợp kiểu lập trình Manged API <UserControl x:Class="Chapter2.Page" xmlns="http://schemas.com/winfx/2006/xaml/presentation" xmlns:x="http://schemas.com/winfx/2006/xaml" Width="400" Height="300"> <Grid x:Name="LayoutRoot" Background="White"> <Button Click="Button_Click" Content="Click me"></Button> </Grid> </UserControl> Doạn mã trên, trong thẻ root <UserControl> chúng ta đã khai báo đặc tính x:Class=" Chapter2.Page", điều này có nghĩa trong chương trình của chúng ta có một file chứa class Chapter2. Class này sẽ đảm nhiệm việc xử lý các sự kiện đã khai báo ở file XAML (Page. Trong thẻ <Grid> chúng ta tạo thêm một nút <Button> và khai báo trong nút đó một sự kiện Click="Button_Click".Sự kiện này sẽ được xử lý ở trong code-behind như sau namespace Chapter2 { public partial class Page : UserControl { public Page() { InitializeComponent(); } private void Button_Click(object sender, RoutedEventArgs e) { //Xu ly su kien Button click o day MessageBox.Show("Xin chao!"); } } } Còn ví dụ dưới đây sẽ chỉ rõ cho bạn thấy cách tạo một sự kiện trong trường hợp kiểu lập trình JavaScript API <UserControl xmlns="http://schemas.com/winfx/2006/xaml/presentation" xmlns:x="http://schemas.com/winfx/2006/xaml" Width="400" Height="300"> <Grid x:Name="LayoutRoot" Background="White"> <Button x:Name="button1" Click="Button_Click" Content="Button 1"></Button> </Grid> </UserControl> Infoway CHƯƠNG II: XAML Solutions Doạn mã trên, trong thẻ root <UserControl> chúng ta không khai báo đặc tính x:Class.

Việc xử lý sự kiện sẽ được thực hiện ngay trong trang HTML có chứa chương trình silverlight này. <script type="text/javascript"> function Button_Click() { alert("Xin chao!"); } </script> 2 Các namescope trong XAML Trong Silverlight, một XAML namescope lưu trữ quan hệ giữa những tên từ khóa của XAML đã được định nghĩa của đối tượng và những khởi tạo tương đương của nó. Điều này cũng tương tự như ý nghĩa của “namescope” trong các ngôn ngữ lập trình và công nghệ khác. XAML namescope được tạo ra trong quá trình dịch mã XAML và trong quá trình tạo hình đối tượng.

Những tên mà được tạo trong namescope sau đó được sử dụng ở code-behind thao tác lúc chạy chương trình để truy cập tới đối tượng được tạo bởi quá trình dịch file XAML. Để biết thêm chi tiết các bạn có thể tham khảo tại địa chỉ: http://msdn.com/en-us/library/cc189026(VS.aspx 3 Sử dụng XAMLReader.Load Sử dụng JavaScript API cho Silverlight, để tạo đối tượng trong lúc thực thi ứng dụng bắt buộc phải sử dụng qua phương thức CreateFromXaml. Sử dụng manged API những class hoặc cấu trúc (structure) cho phép có thêm các thành phần bên trong thực sự được khởi tạo nếu nó có trong cây thành phần của Silverlight. Trong hầu hết các trường hợp mà bạn muốn khởi tạo đối tượng trong lúc thực thi, bạn có thể đơn giản triệu gọi constructor của class liên quan tới nó.

Tuy vậy, Bạn vẫn có thể tạo đối tượng thông qua đầu vào là XAML thông qua managed API, qua việc sử dụng phương thức XamlReader. Phương thức Load trong managed API là tương ứng với CreateFromXaml trong JavaScript API, cũng giống như CreateFromXaml, đầu vào cho phương thức Load là những chuỗi và đầu ra là những đối tượng mà có thể thêm vào mạng đối dạng cây của Silverlight. XamlReader đơn giản được thiết kể để đọc xml “XmlReader” có trong Silverlight cũng như trong các công nghệ khác của Microsoft. XamlReader là lớp được xây dựng theo kiểu static với những phương thức tạo đối tượng; nó tạo đối tượng song song với việc xử lý XAML để sinh ra trong lúc thực thi(run- time) những cây đối tượng từ XAML trong Silverlight Các bạn cần lưu ý những điểm sau khi sử dụng phương thức Load: Nội dung chuỗi XAML phải định nghĩa một phần tử gốc (root element) Nội dung chuỗi XAML phải là well-formed XML, và valid XML 4 XAML và các Custom class Infoway CHƯƠNG II: XAML Solutions XAML hỗ trợ khả năng có thể định nghĩa tùy chỉnh lớp(custom class) hoặc cấu trúc(structure) trong bất kỳ ngôn ngữ runtime nào (CLR), và sau đó truy cập vào class thông qua thẻ đánh dấu của XAML(XAML markup), bao gồm cách sử dụng hỗn hợp của những thẻ Silverlight đã định nghĩa trong XAML và những thẻ XAML mà tham chiếu tới custom class tương ứng của nó (Mỗi custom class chứa tương ứng 2 file .xaml, ví dụ: myclass.xaml và myclass.1 Custom class trong ứng dụng hoặc Assemblies Custom class dùng trong XAML có thể định nghĩa theo cách riêng biệt: Trong code-behind được đóng gói trong ứng dụng Silverlight Như là một class được định nghĩa trong một assembly tách biệt, như là một thư viện thực thi hoặc DLL Mỗi cách trên đều có những ưu và nhược điểm như sau: Ưu điểm của việc tạo class và đóng gói riêng biệt là khả năng có thể chia sẻ và dùng được trong nhiều ứng dụng Silverlight khác.

Đồng thời là khả năng quản lý phiên bản của control dễ dàng hơn và nó làm cho nó có khả năng tạo ra class mà bạn dự dịnh sử dụng như là một root element trong trang XAML. Ưu điểm của việc tạo custom class trong ứng dụng là về mặt kỹ thuật tương đối đơn giản và giảm thiểu kích cỡ và kiểm tra khi bạn gặp vấn đề trong dự án Silverlight dựa trên code-behind. Tuy nhiên có điểm hạn chế là bạn không thể dùng custom class như là một root element. Bạn phải tham chiếu custom class của bạn qua một assembly khác hoặc là giới hạn subclass sử dụng User Control hỗ trợ code-behind trong dự án Silverlight của bạn.

Dù là định nghĩa trong cùng một assembly hay assembly khác nhau, custom class phải được ánh xạ qua CLR namespace và XML namespace để được tham chiếu trong XAML 4.2 Ràng buộc để Custom Class trở thành thành phần đối tượng trong XAML Để được tạo đối tượng như là một thành phần đối tượng của XAML, custom class của bạn phải đáp ứng các yếu tố sau đây: Custom class phải để public và hỗ trợ khởi tạo mặc định không có tham số truyền vào (default constructure ‘parameterless’).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ