Giáo trình Điều khiển Điện khí nén nghề Điện Công nghiệp (CĐ Lào Cai)

Giáo trình Điều khiển Điện khí nén nghề Điện Công nghiệp. Cung cấp kiến thức từ cơ bản đến thiết kế mạch, tài liệu cho sinh viên cao đẳng.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Điện Công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

74
22
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Điều khiển Điện khí nén PDF 2024

Giáo trình Điều khiển Điện khí nén là một tài liệu học thuật không thể thiếu dành cho sinh viên và kỹ sư ngành Điện Công nghiệp. Tài liệu này cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc, từ cơ sở lý thuyết đến các ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực tự động hóa. Việc tiếp cận giáo trình dưới dạng PDF mang lại sự tiện lợi, cho phép người học truy cập và nghiên cứu mọi lúc, mọi nơi. Nội dung giáo trình bao quát toàn bộ các thành phần của một hệ thống, từ máy nén khí, thiết bị xử lý, các phần tử điều khiển như van, xi lanh, cho đến phương pháp thiết kế và mô phỏng mạch. Đây là nguồn tài liệu điện khí nén quan trọng, giúp xây dựng kỹ năng cần thiết để làm chủ kỹ thuật điều khiển hiện đại, một yếu tố cốt lõi trong ngành cơ điện tửtự động hóa sản xuất.

1.1. Vai trò của hệ thống điện khí nén trong tự động hóa

Hệ thống điều khiển điện khí nén đóng vai trò trung tâm trong tự động hóa sản xuất công nghiệp. Năng lượng khí nén, với ưu điểm về tính an toàn, tốc độ cao và chi phí hợp lý, được ứng dụng rộng rãi. Theo tài liệu gốc, "hệ thống điều khiển bằng khí nén được sử dụng ở những lĩnh vực mà ở đó cần độ an toàn cao như ở các thiết bị phun sơn, các loại đồ gá kẹp các chi tiết". Các dây chuyền lắp ráp, máy đóng gói, robot công nghiệp và hệ thống phanh hãm ô tô đều là những minh chứng rõ nét. Sự kết hợp giữa năng lượng khí nén và điều khiển điện tử (thông qua PLC) tạo ra các giải pháp linh hoạt, chính xác và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sản xuất thông minh.

1.2. Lợi ích khi học tập qua tài liệu PDF chuyên ngành

Sử dụng Giáo trình Điều khiển Điện khí nén định dạng PDF mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Người học có thể dễ dàng lưu trữ, tìm kiếm thông tin và truy cập trên nhiều thiết bị khác nhau. Khả năng tìm kiếm từ khóa giúp nhanh chóng xác định các khái niệm quan trọng như van điện từ hay xi lanh khí nén. Hơn nữa, tài liệu số cho phép tích hợp các liên kết tham khảo, video minh họa, làm phong phú thêm trải nghiệm học tập. Đây là phương pháp tối ưu để tiếp cận kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật điều khiểnkhí nén và thủy lực, hỗ trợ quá trình tự học và nghiên cứu một cách hiệu quả nhất.

1.3. Cấu trúc kiến thức cốt lõi trong giáo trình điện khí nén

Một giáo trình chuẩn mực về điện khí nén thường được cấu trúc một cách logic. Phần đầu giới thiệu các khái niệm cơ bản về khí nén, máy nén khí và hệ thống xử lý. Tiếp theo, tài liệu đi sâu vào các phần tử chấp hành và điều khiển như xi lanh khí nén, các loại van đảo chiều, van logic. Phần quan trọng nhất tập trung vào phương pháp thiết kế sơ đồ mạch điều khiển khí nén, từ điều khiển tuần tự đến sử dụng bộ điều khiển logic khả trình (PLC). Cuối cùng là các bài tập điện khí nén có lời giải và ứng dụng thực tế, giúp củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.

II. Những thách thức khi tự học điều khiển điện khí nén

Việc tự học và làm chủ hệ thống điều khiển điện khí nén đặt ra không ít thách thức. Người mới bắt đầu thường gặp khó khăn trong việc liên kết giữa lý thuyết đại số Boole và việc thiết kế mạch thực tế. Sự đa dạng của các phần tử như van, cảm biến đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về chức năng và ký hiệu của từng loại. Hơn nữa, việc thiếu các thiết bị thực hành có thể cản trở quá trình kiểm nghiệm các sơ đồ mạch điều khiển khí nén. Giáo trình này được biên soạn nhằm giải quyết các vấn đề đó, cung cấp một lộ trình học tập có hệ thống, từ lý thuyết cơ bản đến các bài tập ứng dụng phức tạp, giúp người học vượt qua rào cản và tiếp cận chuyên ngành một cách hiệu quả.

2.1. Khó khăn trong việc nắm bắt lý thuyết cơ bản khí nén

Lý thuyết nền tảng của khí nén liên quan trực tiếp đến các định luật nhiệt động học và cơ học chất lỏng. Tài liệu chỉ rõ, "với mỗi một lượng chất khí được đặc trưng bởi 3 thông số cơ bản là nhiệt độ T, áp suất P, thể tích V". Việc hiểu và áp dụng các phương trình trạng thái, tính toán độ ẩm, hay phân biệt các loại máy nén khí (piston, trục vít, cánh gạt) đòi hỏi tư duy logic và kiến thức vật lý. Đây là trở ngại ban đầu nhưng là nền tảng bắt buộc để có thể phân tích và thiết kế các hệ thống phức tạp hơn sau này.

2.2. Sự phức tạp của các phần tử như van điện từ và xi lanh

Hệ thống điện khí nén bao gồm vô số các phần tử cơ khí và điện. Việc nhận biết và hiểu nguyên lý hoạt động của từng loại là một thử thách lớn. Ví dụ, chỉ riêng van đảo chiều đã có nhiều loại như 2/2, 3/2, 5/2, với các tín hiệu tác động khác nhau (bằng tay, bằng khí, bằng điện). Tương tự, xi lanh khí nén cũng được phân loại thành tác động một chiều, tác động hai chiều, có giảm chấn hoặc không. Nhầm lẫn giữa các ký hiệu hoặc chức năng của van điện từ, van logic, và cảm biến công nghiệp có thể dẫn đến thiết kế mạch sai và không hoạt động được.

2.3. Rào cản khi chuyển từ sơ đồ mạch sang ứng dụng thực tế

Vẽ được một sơ đồ mạch điều khiển khí nén trên giấy hoặc phần mềm là một chuyện, nhưng triển khai nó thành một hệ thống hoạt động ổn định lại là một thách thức khác. Quá trình này đòi hỏi kỹ năng lắp đặt đường ống, đấu nối điện, và hiệu chỉnh các thông số như áp suất, lưu lượng. Nếu không có kinh nghiệm thực tế, người học dễ gặp các sự cố như rò rỉ khí, xi lanh hoạt động sai chu trình, hoặc tín hiệu điều khiển không chính xác. Đây là lúc vai trò của việc mô phỏng mạch khí nén trở nên cực kỳ quan trọng, giúp kiểm tra logic trước khi lắp đặt.

III. Hướng dẫn toàn diện các phần tử trong hệ thống khí nén

Để thiết kế một hệ thống hiệu quả, việc am hiểu từng thành phần là điều kiện tiên quyết. Giáo trình Điều khiển Điện khí nén cung cấp một cái nhìn chi tiết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các phần tử. Từ khâu tạo ra năng lượng với máy nén khí, xử lý khí nén để đảm bảo chất lượng, cho đến các cơ cấu chấp hành như xi lanh khí nén thực hiện công việc. Phần này sẽ hệ thống hóa kiến thức về các thiết bị cốt lõi, giúp người đọc xây dựng một nền tảng vững chắc để phân tích và lựa chọn linh kiện phù hợp cho các bài toán tự động hóa sản xuất cụ thể.

3.1. Phân loại và nguyên lý hoạt động của máy nén khí

Máy nén khí là trái tim của hệ thống. Giáo trình phân loại chúng dựa trên hai nguyên tắc chính: thay đổi thể tích (piston, cánh gạt, trục vít) và động năng (ly tâm, tua bin). Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các dải áp suất và lưu lượng khác nhau. Ví dụ, máy nén khí kiểu piston phổ biến trong các ứng dụng nhỏ, trong khi máy nén trục vít và ly tâm được ưa chuộng trong công nghiệp nặng. Hiểu rõ nguyên lý này giúp lựa chọn thiết bị tối ưu, đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định và tiết kiệm cho toàn hệ thống.

3.2. Chức năng của các loại van điều khiển và van logic

Van là bộ não của mạch điều khiển. Van đảo chiều có nhiệm vụ thay đổi hướng dòng khí, quyết định chiều chuyển động của xi lanh. Các loại van như 5/2 thường được dùng để điều khiển xi lanh tác động kép. Bên cạnh đó, các van logic như AND và OR thực hiện các hàm logic cơ bản. Van AND yêu cầu cả hai tín hiệu đầu vào cùng lúc để có tín hiệu đầu ra, dùng trong các điều kiện an toàn. Van OR chỉ cần một trong các tín hiệu đầu vào. Ngoài ra, van tiết lưu dùng để điều chỉnh tốc độ xi lanh, và van điện từ là phần tử chuyển đổi tín hiệu điện sang khí nén, kết nối mạch điều khiển với PLC.

3.3. Tìm hiểu sâu về cơ cấu chấp hành và xi lanh khí nén

Cơ cấu chấp hành biến năng lượng khí nén thành chuyển động cơ học. Phổ biến nhất là xi lanh khí nén, tạo ra chuyển động thẳng. Xy lanh tác động đơn dùng lò xo để hồi về, trong khi xy lanh tác động kép dùng khí nén cho cả hai hành trình tiến và lùi. Các loại đặc biệt hơn bao gồm xy lanh không trục, xy lanh kẹp, và động cơ khí nén tạo chuyển động quay liên tục. Lựa chọn đúng loại cơ cấu chấp hành, tính toán lực đẩy và hành trình là bước quan trọng để hệ thống hoàn thành đúng nhiệm vụ thiết kế trong dây chuyền tự động hóa sản xuất.

IV. Phương pháp thiết kế và mô phỏng mạch điện khí nén

Thiết kế mạch là kỹ năng cốt lõi mà Giáo trình Điều khiển Điện khí nén hướng tới. Một mạch điều khiển tốt phải đảm bảo hoạt động đúng logic, an toàn và tối ưu. Quá trình này bao gồm việc phân tích yêu cầu, xây dựng biểu đồ trạng thái, lựa chọn phần tử và vẽ sơ đồ mạch điều khiển khí nén hoàn chỉnh. Trước khi triển khai, việc mô phỏng mạch khí nén bằng các phần mềm chuyên dụng như FluidSIM là bước không thể thiếu. Nó giúp phát hiện sớm các lỗi logic, kiểm tra hoạt động của chu trình và tiết kiệm chi phí, thời gian so với việc thử nghiệm trên thiết bị thật.

4.1. Nguyên tắc cơ bản khi thiết kế sơ đồ mạch điều khiển

Thiết kế mạch điều khiển điện khí nén tuân theo các nguyên tắc rõ ràng. Đầu tiên là phân tích tuần tự các bước hoạt động của cơ cấu chấp hành. Sau đó, xây dựng biểu đồ trạng thái (ví dụ: biểu đồ Function Chart) để mô tả logic điều khiển. Dựa trên biểu đồ, các tín hiệu đầu vào từ cảm biến công nghiệp và tín hiệu đầu ra điều khiển van điện từ được xác định. Mạch được chia thành hai phần riêng biệt: mạch lực (khí nén) và mạch điều khiển (điện). Nguyên tắc thiết kế phải đảm bảo không xảy ra tín hiệu xung đột, đặc biệt trong các mạch có nhiều xi lanh hoạt động tuần tự.

4.2. Hướng dẫn sử dụng phần mềm FluidSIM mô phỏng mạch

FluidSIM là công cụ mạnh mẽ cho việc mô phỏng mạch khí nén và thủy lực. Phần mềm này cung cấp một thư viện đầy đủ các phần tử khí nén và điện theo tiêu chuẩn ISO. Người dùng có thể kéo-thả các linh kiện, kết nối chúng để tạo thành một sơ đồ mạch hoàn chỉnh. Sau khi thiết kế, chức năng mô phỏng cho phép quan sát dòng khí di chuyển, sự thay đổi trạng thái của van và chuyển động của xi lanh khí nén theo thời gian thực. FluidSIM giúp kiểm tra tính đúng đắn của logic điều khiển, phát hiện lỗi và tối ưu hóa mạch trước khi lắp đặt thực tế.

4.3. Tích hợp bộ điều khiển logic khả trình PLC vào hệ thống

Với các hệ thống phức tạp, việc sử dụng bộ điều khiển logic khả trình (PLC) là giải pháp tối ưu. PLC thay thế cho các rơ-le và mạch logic phức tạp trong phần điều khiển điện. Quá trình lập trình PLC cho hệ thống khí nén cho phép tạo ra các chu trình điều khiển linh hoạt, dễ dàng thay đổi và mở rộng. Tín hiệu từ các cảm biến công nghiệp được đưa vào ngõ vào PLC. PLC xử lý logic theo chương trình và xuất tín hiệu ra để điều khiển các cuộn dây của van điện từ, từ đó điều khiển toàn bộ hệ thống khí nén. Đây là xu hướng tất yếu trong kỹ thuật điều khiển hiện đại.

V. Ứng dụng thực tiễn và bài tập điện khí nén có lời giải

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể áp dụng vào thực tế. Một Giáo trình Điều khiển Điện khí nén chất lượng luôn đi kèm với các ví dụ ứng dụng và hệ thống bài tập đa dạng. Các bài toán thực tiễn như hệ thống gá kẹp sản phẩm, dây chuyền đóng nắp chai, hay cơ cấu phân loại sản phẩm giúp sinh viên hình dung rõ hơn về vai trò của điện khí nén. Việc giải quyết các bài tập điện khí nén có lời giải chi tiết là phương pháp hiệu quả nhất để củng cố kiến thức, rèn luyện tư duy thiết kế và chuẩn bị cho các dự án cơ điện tử trong thực tế.

5.1. Các ví dụ ứng dụng điển hình trong công nghiệp sản xuất

Hệ thống điện khí nén có mặt trong hầu hết các ngành công nghiệp. Trong ngành lắp ráp ô tô, các tay kẹp khí nén được dùng để giữ và di chuyển các bộ phận. Trong ngành thực phẩm, xi lanh khí nén được sử dụng trong các máy chiết rót, đóng gói do tính vệ sinh và an toàn. Ngành điện tử sử dụng các cơ cấu khí nén chính xác để gắp và đặt linh kiện. Những ứng dụng này minh họa cho tính linh hoạt và hiệu quả của tự động hóa sản xuất dựa trên năng lượng khí nén, thể hiện rõ giá trị của việc nắm vững kỹ thuật điều khiển.

5.2. Hướng dẫn giải các bài tập điều khiển xi lanh tuần tự

Các bài tập điện khí nén có lời giải thường tập trung vào điều khiển tuần tự nhiều xi lanh, ví dụ: xi lanh A đi ra, sau đó xi lanh B đi ra, B đi về rồi A mới đi về (A+B+B-A-). Lời giải thường bao gồm các bước: xây dựng biểu đồ trạng thái, xác định các tín hiệu điều khiển và cảm biến hành trình, sau đó vẽ sơ đồ mạch điều khiển khí nén hoàn chỉnh. Các phương pháp giải phổ biến bao gồm phương pháp theo tầng (cascade) hoặc sử dụng lập trình PLC cho hệ thống khí nén. Việc thực hành các bài tập này giúp phát triển kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề một cách có hệ thống.

VI. Kết luận và định hướng phát triển của ngành điện khí nén

Tóm lại, Giáo trình Điều khiển Điện khí nén là một công cụ học tập toàn diện, trang bị kiến thức từ cơ bản đến nâng cao cho các kỹ sư tương lai. Việc nắm vững lý thuyết, hiểu rõ các phần tử và thành thạo kỹ năng thiết kế mạch là chìa khóa để làm chủ lĩnh vực này. Trong tương lai, ngành điều khiển khí nén sẽ tiếp tục phát triển theo hướng thông minh hơn, tiết kiệm năng lượng hơn và tích hợp sâu hơn vào cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Đây là một lĩnh vực đầy tiềm năng, hứa hẹn nhiều cơ hội cho những ai đam mê kỹ thuật điều khiểntự động hóa sản xuất.

6.1. Tóm tắt những kiến thức quan trọng từ giáo trình

Giáo trình đã hệ thống hóa các kiến thức trọng tâm, bao gồm: các định luật vật lý của khí nén, cấu tạo và chức năng của các phần tử (máy nén, van, xi lanh khí nén), phương pháp luận để thiết kế một sơ đồ mạch điều khiển khí nén logic và hiệu quả. Quan trọng hơn, tài liệu nhấn mạnh sự kết hợp giữa khí nén và điều khiển điện tử thông qua bộ điều khiển logic khả trình, phản ánh xu hướng của ngành cơ điện tử hiện đại. Đây là những kiến thức nền tảng mà bất kỳ kỹ sư Điện Công nghiệp nào cũng cần phải nắm vững.

6.2. Xu hướng tương lai Khí nén thông minh và bền vững

Tương lai của ngành khí nén gắn liền với các công nghệ của Công nghiệp 4.0. Các hệ thống sẽ được trang bị nhiều cảm biến công nghiệp thông minh (IO-Link) để giám sát trạng thái hoạt động và chẩn đoán lỗi từ xa. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng, giảm rò rỉ khí và tối ưu hóa hiệu suất máy nén sẽ được ưu tiên hàng đầu. Sự tích hợp sâu rộng hơn của khí nén và thủy lực với trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) sẽ mở ra những ứng dụng mới, tạo ra các hệ thống tự động hóa sản xuất thông minh, linh hoạt và bền vững hơn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN KHÍ NÉN NGHỀ: ĐIỆN CÔNG NGHIỆP (áp dụng cho Trình độ Cao đẳng) LƯU HÀNH NỘI BỘ Năm 2017 MỤC LỤC Bài 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHÍ NÉN. Khái niệm chung. Một số đặc điểm của hệ truyền động bằng khí nén. Đơn vị đo trong hệ thống điều khiển.

Cơ sở tính toán khí nén. Thành phần hóa học của khí nén. Độ ẩm không khí. 8 Bài 2: MÁY NÉN KHÍ VÀ THIẾT BỊ XỬ LÝ KHÍ NÉN.

Nguyên tắc hoạt động và phân loại máy nén khí. Máy nén khí kiểu pit tông. Máy nén khí kiểu cánh gạt. Máy nén khí kiểu trục vít.

Máy nén khí kiểu Root. Máy nén khí kiểu tua bin. Thiết bị xử lý khí nén. Yêu cầu về khí nén.

Các phương pháp xử lý khí nén. 19 Bài 3: THIẾT BỊ PHÂN PHỐI VÀ CƠ CẤU CHẤP HÀNH. Thiết bị phân phối khí nén. Bình trích chứa.

Mạng đường ống dẫn khí nén. Cơ cấu chấp hành. Động cơ khí nén. 32 Bài 4: CÁC PHẦN TỬ TRONG HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN.

Van đảo chiều. Nguyên lý chung của một van đảo chiều. Ký hiệu van đảo chiều. Tín hiệu tác động của van đảo chiều.

Một số loại van đảo chiều. Van một chiều. Van logic OR. Van logic AND.

Van tiết lưu có tiết diện không đổi. Van tiết lưu có tiết diện thay đổi. Ứng dụng van tiết lưu. Van an toàn.

Van điều chỉnh thời gian. Rơ le thời gian đóng chậm. Rơ le thời gian ngắt chậm. Cảm biến khí nén bằng tia rẽ nhánh.

Cảm biến khí nén bằng tia phản hồi. Phần tử chuyển đổi tín hiệu. 46 Bài 5: CƠ SỞ LÝ THUYẾT ĐIỀU KHIỂN BẰNG KHÍ NÉN. Khái niệm cơ bản về điều khiển.

Các phần tử mạch logic. Phần tử logic NOT. Phần tử logic AND. Phần tử logic NAND.

Phần tử logic OR. Phần tử logic NOR. Lý thuyết đại số Boole. Quy tắc cơ bản của đại số Boole.

Phần tử nhớ. Biểu diễn phần tử logic của khí nén. Phần tử logic NOT. Phần tử logic OR và NOR.

Phần tử logic AND và NAND. 57 Bài 6: THIẾT KẾ MẠCH ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN KHÍ NÉN. Phân loại phương pháp điều khiển. Điều khiển bằng tay.

Điều khiển tùy động theo thời gian. Điều khiển tùy động theo hành trình. Các phần tử điện khí nén. Van đảo chiều điều khiển bằng nam châm điện.

Các phần tử điện. Thiết kế mạch điều khiển điện khí nén. Nguyên tắc thiết kế. Mạch dạng xung bằng khí nén.

Mạch điều khiển điện khí nén với một xy lanh. Mạch điều khiển khí nén với hai xy lanh. 71 Bài 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHÍ NÉN 1. Khái niệm chung a.

Khái niệm: Khí nén là một phần của lưu chất với không khí hoặc các loại khí khác được nén lại. Lịch sử ra đời hệ thống điều khiển bằng khí nén: Ứng dụng của khí nén đã có từ thời kỳ trước công nguyên, tuy nhiên sự phát triển khoa học kỹ thuật thời đó không đồng bộ, nhất là sự kết hợp các kiến thức về cơ học, vật lý, vật liệu còn thiếu. Cho nên phạm vi ứng dụng của khí nén còn rất hạn chế. Mãi đến thế kỷ 17, nhà kỹ sư chế tạo người Đức Guerike, nhà toán học và nhà triết học người Pháp Pascal, cùng nhà vật lý người Pháp Papin đã xây dựng nên nền tảng cơ bản ứng dụng của khí nén.

Trong thế kỷ 19, các máy móc thiết bị sử dụng năng lượng khí nén lần lượt được phát minh: thư vận chuyển trong ống bằng khí nén (1835), Phanh bằng khí nén(1880), búa tán đinh bằng khí nén (1861)… Sau chiến tranh thế giới thứ 2, việc ứng dụng năng lượng khí nén trong kỹ thuật điều khiển phát triển mạnh mẽ. Với những dụng cụ ,thiết bị, phần tử khí nén mới được sáng chế và được ứng dụng trong những lĩnh vực khác nhau, sự kết hợp của nguồn năng lượng khí nén với điện – điện tử là nhân tố quyết định cho sự phát triển của kỹ thuật điều khiển trong tương lai. Khả năng ứng dụng của khí nén - Trong lĩnh vực điều khiển : Hệ thống điều khiển bằng khí nén được sử dụng ở những lĩnh vực mà ở đó cần độ an toàn cao như ở các thiết bị phun sơn, các loại đồ gá kẹp các chi tiết nhựa, chất dẻo hoặc các lĩnh vực sản xuất thiết bị điện tử, vì điều kiện vệ sinh môi trường của điều khiển dùng khí nén rất tốt và độ an toàn cao. Ngoài ra, hệ thống điều khiển bằng khí nén còn được sử dụng trong các dây chuyền rửa tự động, trong các thiết bị vận chuyển và kiểm tra của thiết bị lò hơi, thiết bị mạ điện, đóng gói, bao bì và trong công nghiệp hóa chất.

- Trong các hệ thống truyền động: + Các dụng cụ, thiết bị máy va đập: Các thiết bị, máy móc trong lĩnh vực khai thác như: khai thác đá, khai thác than, xây dựng hầm mỏ, đường hầm. + Truyền động quay: Những dụng cụ vặn vít, máy khoan, công suất khoảng 3,5 kW, máy mài, công suất khoảng 2,5 kW cũng như những máy mài với công suất nhỏ, nhưng với số vòng quay cao khoảng 100.000 v/ph thì khả năng sử dụng động cơ truyền động bằng khí nén là phù hợp. + Truyền động thẳng: Các dụng cụ, đồ gá kẹp chi tiết, trong các thiết bị đóng gói, trong các loại máy gia công gỗ cũng như trong hệ thống phanh hãm của ôtô. Một số đặc điểm của hệ truyền động bằng khí nén.

Ưu điểm : - Về số lượng: khí có sẵn ở mọi nơi có thể sử dụng với số lượng vô hạn. - Về vận chuyển: khí nén có thể vận chuyển dễ dàng trong các đường ống với một khoảng cách nhất định. Các đường ống dẫn khí về không cần thiết, vì khí nén sau khi sử dụng song sẽ được thải ra môi trường. - Về lưu trữ: Khí nén có thể được lưu trữ trong các bình chứa để cung cấp khi cần thiết nên máy nén khí không nhất thiết phải hoạt động liên tục.

- Về nhiệt độ: khí nén ít thay đổi nhiệt độ. - Về phòng chống cháy nổ: không có nguy cơ gây cháy bởi khí nén, không mất chi phí cho việc phòng cháy. Không khí thường nén ở áp suất khoảng 6 bar nên việc phòng nổ không phức tạp. - Về vệ sinh: khí nén khi được sử dụng thì đã qua các thiết bị lọc bụi bẩn và tạp chất nên rất quan trong về vệ sinh đặc biệt phù hợp cho các ngành như công nghiệp thực phẩm, vải sợi.

- Về cấu tạo thiết bị: đơn giản và rẻ tiền hơn các thiết bị tự động khác - Về vận tốc: khí nén là một dòng chảy có lưu tốc lớn cho phép đạt tốc độ cao (vận tốc làm việc trong các xy lanh thường từ 1 đến 2m/s). - Về tính điều chỉnh: vận tốc và áp lực của các thiết bị công tác bằng khí nén được điều chỉnh một cách vô cấp. - Về sự quá tải: các công cụ và các thiết bị được khí nén đảm nhận tải trọng cho đến khi chúng dừng hoàn toàn nên sẽ không xảy ra quá tải. Nhược điểm : - Lực truyền tải thấp.

- Khi tải trọng trong hệ thống thay đổi thì vận tốc cũng thay đổi. Bởi vì khả năng đàn hồi của khí nén lớn, cho nên không thể thực hiện được những chuyển động thẳng hoặc quay đều. - Dòng khí nén thoát ra ở đường dẫn gây ra tiếng ồn. Hiện nay, trong lĩnh vực điều khiển, người ta thường kết hợp hệ thống điều khiển bằng khí nén với điện hoặc điện tử.

Cho nên rất khó xác định một cách chính xác, rõ ràng ưu nhược điểm của từng hệ thống điều khiển. Đơn vị đo trong hệ thống điều khiển. Áp suất Đơn vị cơ bản của áp suất trong hệ SI là Pa (Pascal). 1 Pascal là áp suất phân bố đều lên bề mặt có diện tích là 1m2 với lực tác động vuông góc lên bề mặt đó có độ lớn là 1N.

Lực Đơn vị của lực là N (Newton) 1N là lực tác dụng lên một đối tượng có khối lượng 1kg làm vật chuyển động với gia tốc 1m/s2 1N = 1kg. Công Đơn vị của công là J (Joule) 1J là công sinh ra dưới tác dụng của lực là 1N để vật dịch chuyển được quãng đường là 1m 1J = 1N. Công suất Đơn vị của công suất là W (Watt) 1W là công sinh ra 1J trong thời gian 1 giây 1W = 1J/s = 1N. Độ nhớt động Độ nhớt của một chất lưu là thông số đại diện cho ma sát trong của dòng chảy.

Khi lưu chất chuyển động, giữa chúng có sự chuyển động tương đối, nảy sinh ma sát tạo nên sự biến đổi 1 phần cơ năng thành nhiệt năng và mất đi. Tính nhớt được đặc trưng bởi hệ số nhớt động lực, hệ số này phụ thuộc vào từng loại lưu chất. Cơ sở tính toán khí nén 4. Thành phần hóa học của khí nén Không khí là hỗn hợp các chất có dạng khí, thành phần gồm 78% Nitơ (N2), 21% Ôxy (O2), 0,03% Cacbonic (CO2), 0,93% Argon (Ar), 0,005% Helium (He), ngoài ra không khí còn chứa một hàm lượng hơi nước nhất định và các hợp chất bẩn ở thể khí.

Trong các thành phần trên, thành phần đóng vai trò quan trọng của khí quyển là O2, CO2, N 2. Phương trình trạng thái nhiệt động học Với mỗi một lượng chất khí được đặc trưng bởi 3 thông số cơ bản là nhiệt độ T, áp suất P, thể tích V. Mỗi một trạng thái khác nhau của chất khí thì các thông số đặc trưng cho chất khí cũng khác nhau. Phương trình trạng thái chất khí Giả sử một lượng chất khí lúc đầu có trạng thái được xác định bởi các thông số P1, T1, V 1, sau đó biến đổi sang trạng thái được đặc trưng bởi các thông số P2, T2, V2.

Trạng thái đầu và trạng thái cuối được biểu diễn bằng hai điểm M1 và M2 trên hai đường đẳng nhiệt T1 và T2. Biểu đồ trạng thái chất khí P1’ = P0αT1 P2 = P0αT2 P1' P2 T    P1'  1 P2 Để tìm mối liên hệ giữa các thông số trên ta giả thiết sự biến T1 T2 T đổi trạng thái từ điểm M1 sang M2 qua trạng thái trung gian M1’, nghĩa là sự biến đổi trạng thái theo hai giai đoạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ