Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Điều dưỡng Nội khoa là học liệu chuyên ngành thuộc khối kiến thức chuyên nghiệp trong chương trình đào tạo Cử nhân Điều dưỡng chính quy của Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên. Giáo trình được biên soạn dựa trên chương trình khung giáo dục đại học và Chuẩn năng lực Điều dưỡng Việt Nam do Bộ Y tế phê duyệt. Sách do Nhà xuất bản Đại học Thái Nguyên ấn hành năm 2019 (Mã số: 04-93/ĐHTN-2019), do ThS. Nguyễn Ngọc Huyền làm chủ biên, cùng các tác giả ThS. Đào Trọng Quân, ThS. La Văn Luân và ThS. Nguyễn Thị Hoài.

Mục tiêu học tập tổng quát của giáo trình bao gồm ba chuẩn đầu ra chính:

  1. Kiến thức: Trình bày được định nghĩa, nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng, biến chứng và nguyên tắc điều trị các bệnh lý nội khoa thường gặp thuộc hệ tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, thận - tiết niệu, máu, nội tiết và cơ xương khớp.
  2. Kỹ năng: Vận dụng kiến thức y khoa để thực hiện đầy đủ 5 bước của quy trình điều dưỡng: nhận định người bệnh, xác định chẩn đoán điều dưỡng, lập kế hoạch chăm sóc, thực hiện kế hoạch chăm sóc và đánh giá kết quả chăm sóc.
  3. Thái độ: Nhận thức được tầm quan trọng của công tác điều dưỡng, thể hiện thái độ thấu cảm, cẩn trọng và trách nhiệm trong chăm sóc người bệnh nội khoa.

Giáo trình có cấu trúc gồm 20 bài giảng chuyên đề, tiếp cận theo phương pháp kết hợp giữa sinh lý bệnh học nội khoa và thực hành quy trình điều dưỡng lâm sàng. Điểm đặc thù của tài liệu là chuẩn hóa các can thiệp điều dưỡng độc lập (chế độ dinh dưỡng, tư thế nghỉ ngơi, giáo dục sức khỏe) song song với các can thiệp phối hợp y lệnh (sử dụng thuốc, theo dõi xét nghiệm, hỗ trợ thủ thuật cấp cứu), bám sát các hướng dẫn điều trị và tiêu chuẩn phân loại y học hiện hành.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình bao gồm 20 bài giảng tương ứng với các bệnh lý nội khoa chính:

  • Chăm sóc người bệnh tăng huyết áp (Bài 1): Cung cấp định nghĩa tăng huyết áp theo WHO-ISH ($\text{HA tâm thu} \ge 140\text{ mmHg}$ và/hoặc $\text{HA tâm trương} \ge 90\text{ mmHg}$), phân độ huyết áp theo JNC VI (1997) và Hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam (2010). Phân tích nguyên nhân nguyên phát (>95%) và thứ phát (bệnh thận, hội chứng Conn, hội chứng Cushing, u tủy thượng thận, hẹp eo động mạch chủ), đánh giá tổn thương cơ quan đích (tim, mạch não, thận, đáy mắt, mạch ngoại vi), phân tầng nguy cơ tim mạch và quản lý 5 nhóm thuốc hạ áp: lợi tiểu (thiazide, quai, giữ kali), chẹn giao cảm (chẹn beta, chẹn alpha, tác động trung ương như Methyldopa, Reserpin), chẹn kênh Canxi (Dihydropyridine, Verapamil, Diltiazem), ức chế men chuyển (Captopril, Enalapril, Perindopril), kháng thụ thể Angiotensin II (Valsartan, Losartan) và thuốc giãn mạch trực tiếp.
  • Chăm sóc người bệnh suy tim (Bài 2): Trình bày cơ chế suy tim trái (do tăng huyết áp, bệnh van động mạch chủ, van hai lá) và suy tim phải (do bệnh phổi mạn tính, hẹp van hai lá, tim bẩm sinh). Phân độ suy tim theo Hội Tim mạch New York (NYHA I đến NYHA IV). Hướng dẫn can thiệp điều dưỡng: thiết lập tư thế nửa ngồi (Fowler), cân bằng dịch vào - ra ($\text{Lượng nước vào} = \text{Lượng nước tiểu 24h} + 300\text{ ml}$), thực hiện chế độ ăn giảm muối ($0{,}3\text{ g} - 2\text{ g NaCl/ngày}$), theo dõi đáp ứng với thuốc trợ tim nhóm Digitalis (Digoxin), Strophantus (Ouabain) và thuốc lợi tiểu.
  • Chăm sóc người bệnh nhồi máu cơ tim (Bài 3): Trình bày cơ chế hoại tử vùng cơ tim do tắc nghẽn động mạch vành bởi huyết khối trên nền mảng vữa xơ. Mô tả triệu chứng đau ngực dữ dội kéo dài, biến đổi điện tâm đồ (sóng hoại tử, đoạn ST chênh) và động học các enzym huyết thanh: Creatin Kinase (CK, CK-MB tăng ngày 1, giảm sau 2-3 ngày), Troponin I và Troponin T (tăng sau 3-12 giờ, đạt đỉnh sau 24-48 giờ), Lactat Dehydrogenase (LDH), Glutamino Oxalo Transaminase (GOT). Xác định kế hoạch chăm sóc: bất động tuyệt đối, giảm đau bằng Morphin sulfat ($2-5\text{ mg}$ tiêm tĩnh mạch), liệu pháp oxy, theo dõi nguy cơ sốc tim và loạn nhịp tim.
  • Chăm sóc người bệnh viêm màng ngoài tim (Bài 4): Phân loại 3 hình thái tổn thương (viêm khô, viêm tiết dịch, dầy dính), cơ chế thiểu năng tâm trương theo định luật Starling. Mô tả hình ảnh X-quang bóng tim to hình quả bầu/hai bờ tim, đoạn ST chênh lên đồng hướng từ V1 đến V6 trên điện tâm đồ. Trình bày dấu hiệu nhận biết và cách chuẩn bị can thiệp cấp cứu hội chứng ép tim cấp (tam chứng: tĩnh mạch cổ nổi, huyết áp tụt/kẹt, tiếng tim mờ) bằng thủ thuật chọc tháo dịch màng tim.
  • Chăm sóc người bệnh viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (Bài 5): Mô tả tổn thương loét sùi màng trong tim do vi khuẩn (liên cầu tan huyết các nhóm A, B, C, G, D; tụ cầu; phế cầu; nấm Candida albicans) thường xuất hiện trên nền van tim tổn thương từ trước (sau thấp tim chiếm 50-80%, tim bẩm sinh chiếm 10%). Nhận định các triệu chứng lâm sàng đặc hiệu: sốt dai dẳng, xuất huyết dưới da, nốt Janeway lòng bàn tay/bàn chân, ngón tay dùi trống, tổn thương giả chín mé và nốt Osler ($1{,}5\text{ cm}$, ấn đau).
  • Các chủ đề bệnh học nội khoa khác (Bài 6 đến Bài 20): Hệ thống bài giảng bao quát các bệnh lý hô hấp (viêm phổi, hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - COPD, tim phổi mạn, áp xe phổi, ung thư phổi); tiêu hóa và gan mật (loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, áp xe gan, xơ gan); thận - tiết niệu (suy thận mạn, viêm thận bể thận cấp); huyết học (thiếu máu); chuyển hóa (đái tháo đường); và cơ xương khớp (viêm khớp dạng thấp).

Progression logic của tài liệu đi từ các bệnh lý tim mạch cấp và mạn tính có nguy cơ tử vong cao, mở rộng sang các bệnh lý cơ quan hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, chuyển hóa và cơ xương khớp. Mỗi bài học đều tuân thủ cấu trúc đồng nhất: Mục tiêu $\rightarrow$ Đại cương & Định nghĩa $\rightarrow$ Nguyên nhân & Bệnh sinh $\rightarrow$ Triệu chứng lâm sàng/Cận lâm sàng $\rightarrow$ Nguyên tắc điều trị $\rightarrow$ Quy trình nhận định, Chẩn đoán điều dưỡng, Lập kế hoạch, Thực hiện can thiệp và Tiêu chuẩn đánh giá chăm sóc.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố và tích hợp các hệ thống lý thuyết và nguyên lý y khoa:

  • Lý thuyết bệnh học và huyết động: Cơ chế điều hòa huyết áp (cung lượng tim, sức cản ngoại vi, hệ thần kinh giao cảm, hệ Renin - Angiotensin - Aldosteron), cơ chế bệnh sinh của suy tim tâm thu và tâm trương, biến đổi điện sinh lý học cơ tim trong hoại tử và thiếu máu cục bộ.
  • Dược lý học điều trị nội khoa: Cơ chế tác động, chỉ định, chống chỉ định và tác dụng không mong muốn của các nhóm thuốc tim mạch, thuốc trợ tim Digitalis, thuốc chống đông (Sintrom, Heparin, kháng Vitamin K), thuốc tiêu huyết khối (Streptokinase) và các thuốc giãn mạch cấp cứu (Diazoxit, Nitroprussiat).
  • Khung quy trình điều dưỡng (Nursing Process Framework): Chuẩn hóa phương pháp tư duy lâm sàng theo 5 bước khoa học, phân loại các can thiệp chăm sóc thành 3 nhóm: can thiệp độc lập của điều dưỡng, can thiệp phụ thuộc (thực hiện y lệnh) và can thiệp phối hợp đa chuyên khoa.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Đo huyết áp đúng quy chuẩn lâm sàng (đo nhiều lần, đa tư thế, đo 4 chi, theo dõi trước và sau dùng thuốc); đo áp lực tĩnh mạch trung tâm và ngoại biên; thực hiện an toàn y lệnh tiêm tĩnh mạch thuốc giảm đau trung ương (Morphin sulfat), thuốc vận mạch; kỹ thuật lấy máu xét nghiệm enzym tim mạch theo đúng thời điểm động học; thiết lập bảng cân bằng nước xuất - nhập (bilan dịch); chuẩn bị dụng cụ và hỗ trợ kỹ thuật chọc dò màng ngoài tim.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích và phiên giải dấu hiệu lâm sàng; nhận diện các hình ảnh biến đổi cơ bản trên điện tâm đồ (dày thất, nhịp nhanh, ST chênh, loạn nhịp) và X-quang tim phổi; phân tầng nguy cơ tim mạch; nhận diện sớm dấu hiệu suy sụp tuần hoàn, sốc tim, cơn tăng huyết áp ác tính và hội chứng ép tim cấp.
  • Kỹ năng thực hành lâm sàng (Practical competencies): Lập kế hoạch chăm sóc cá thể hóa theo chẩn đoán điều dưỡng; tư vấn và giáo dục sức khỏe cho người bệnh mạn tính về chế độ ăn kiểm soát muối ($\text{NaCl} < 6\text{ g/ngày}$ trong tăng huyết áp, $1-2\text{ g/ngày}$ trong suy tim), điều chỉnh chỉ số khối cơ thể ($\text{BMI}: 18{,}5 - 22{,}9\text{ kg/m}^2$), duy trì vòng bụng dưới $90\text{ cm}$ (nam) và dưới $80\text{ cm}$ (nữ), ngừng hút thuốc lá và kỹ thuật tự theo dõi huyết áp tại nhà.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giáo trình áp dụng mô hình đào tạo dựa trên chuẩn năng lực (Competency-Based Education) và phương pháp dạy học giải quyết vấn đề (Problem-Based Learning). Nội dung mỗi bài giảng được phân bổ cụ thể theo số tiết học đã được nhà trường phê duyệt, chuyển dịch trọng tâm từ truyền thụ lý thuyết bệnh học thuần túy sang rèn luyện tư duy lập kế hoạch chăm sóc.
  • Bài tập tình huống và ca bệnh lâm sàng: Từng bài học tích hợp dữ liệu ca bệnh mô phỏng các tình huống thực tế tại khoa nội, chẳng hạn như: tiếp nhận người bệnh có cơn tăng huyết áp kịch phát kèm đau đầu dữ dội; xử trí chăm sóc người bệnh suy tim NYHA III xuất hiện cơn khó thở kịch phát về đêm; theo dõi người bệnh sau nhồi máu cơ tim có dấu hiệu tụt huyết áp và thiểu niệu ($<30\text{ ml/giờ}$); phát hiện dấu hiệu mạch nghịch thường ở người bệnh viêm màng ngoài tim. Sinh viên dựa trên dữ liệu để xây dựng các chẩn đoán điều dưỡng tương ứng.
  • Thực hành quy trình điều dưỡng (Practical exercises): Sinh viên thực hiện các bài tập thực hành thu thập dữ liệu hỏi bệnh, thăm khám thực thể, đối chiếu kết quả xét nghiệm sinh hóa/huyết học để xác định chẩn đoán điều dưỡng ưu tiên, lập bảng can thiệp điều dưỡng và theo dõi các chỉ số sinh tồn.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods):
    • Đánh giá quá trình: Đánh giá mức độ tham gia thảo luận ca bệnh, kỹ năng lập hồ sơ kế hoạch chăm sóc (Care Plan) cho từng bệnh nhân nội khoa cụ thể trong các đợt thực tập lâm sàng tại bệnh viện.
    • Đánh giá định kỳ và kết thúc học phần: Kiểm tra lý thuyết trắc nghiệm khách quan/tự luận về kiến thức bệnh học và quy trình điều dưỡng; đánh giá kỹ năng thực hành lâm sàng qua hình thức thi chạy trạm có bảng kiểm (OSCE) hoặc vấn đáp trên hồ sơ bệnh án.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Sinh viên cần bám sát 3 mục tiêu học tập ở phần mở đầu của mỗi bài. Trước khi lên lớp hoặc đi thực tập lâm sàng, sinh viên tự nghiên cứu phần triệu chứng và nguyên tắc điều trị, tóm tắt các can thiệp điều dưỡng vào sơ đồ tư duy, đối chiếu tiêu chuẩn đánh giá chăm sóc ở cuối bài để tự lượng giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ học tập.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cấu trúc chuẩn hóa theo quy trình điều dưỡng hiện đại: Giáo trình không trình bày theo lối mòn của sách bệnh học điều trị học truyền thống, mà tái cấu trúc toàn bộ nội dung chăm sóc thành 5 bước riêng biệt, làm rõ trách nhiệm chuyên môn của người điều dưỡng trong từng giai đoạn tiến triển của bệnh.
  • Tích hợp hệ thống phân loại và hướng dẫn y khoa chính thức:
    • Bảng phân độ huyết áp và phân tầng nguy cơ tim mạch kết hợp giữa tiêu chuẩn của WHO-ISH, JNC VI (1997) và Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị tăng huyết áp của Bộ Y tế Việt Nam năm 2010.
    • Tiêu chuẩn phân loại giai đoạn suy tim theo Hội Tim mạch New York (NYHA).
    • Các mốc thời gian động học của các xét nghiệm men tim thế hệ mới (Troponin I, Troponin T) trong chẩn đoán sớm và tiên lượng nhồi máu cơ tim.
  • Tính ứng dụng thực tế trong môi trường lâm sàng: Các hướng dẫn chăm sóc phản ánh sát sao điều kiện thực tế tại các cơ sở y tế Việt Nam: từ việc theo dõi dấu hiệu mạch nghịch thường, tiếng tim mờ trong hội chứng ép tim cấp; cách xử trí hạ huyết áp tư thế khi người bệnh dùng thuốc giãn mạch; đến việc phân chia chi tiết các mức ăn nhạt theo lượng gam muối cụ thể ($<6\text{ g/ngày}$, $1-2\text{ g/ngày}$, $<1\text{ g/ngày}$, $0{,}3\text{ g/ngày}$) tùy theo mức độ phù và suy tim.
  • Gắn kết trực tiếp với chuẩn năng lực nghề nghiệp: Nội dung đào tạo bám sát khung năng lực cốt lõi của người điều dưỡng Việt Nam do Bộ Y tế ban hành, bảo đảm sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể thực hiện thành thạo các nhiệm vụ chăm sóc độc lập và phối hợp trong môi trường bệnh viện đa khoa và chuyên khoa.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên ngành đào tạo: Giáo trình được biên soạn làm tài liệu học tập chính khóa cho sinh viên hệ Cử nhân Điều dưỡng chính quy thuộc các trường đại học y - dược. Ngoài ra, giáo trình là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho học viên sau đại học chuyên ngành điều dưỡng và học viên cử nhân điều dưỡng hệ vừa làm vừa học.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu tốt nội dung giáo trình, sinh viên cần hoàn thành các học phần nền tảng:
    • Khối kiến thức cơ sở khối ngành: Giải phẫu học, Sinh lý học, Hóa sinh, Vi sinh vật - Ký sinh trùng.
    • Khối kiến thức cơ sở ngành: Dược lý học, Điều dưỡng cơ sở, Bệnh học nội khoa đại cương.
  • Giảng viên và phương thức khai thác: Giảng viên bộ môn Điều dưỡng Nội khoa sử dụng giáo trình làm khung tài liệu chuẩn để thiết kế bài giảng lý thuyết, biên soạn tình huống lâm sàng cho các buổi thảo luận nhóm (seminar) và xây dựng bảng kiểm kỹ năng (checklist) đánh giá sinh viên trong các đợt đi thực tập lâm sàng tại bệnh viện thực hành.
  • Tự học và tham khảo nghề nghiệp: Giáo trình là tài liệu tham khảo cho điều dưỡng viên đang công tác tại các khoa nội tổng hợp, khoa tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, hồi sức cấp cứu nhằm tra cứu nhanh các chẩn đoán chăm sóc chuẩn, phác đồ theo dõi tác dụng phụ của thuốc và nguyên tắc giáo dục sức khỏe cho người bệnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho sinh viên đại học ngành Cử nhân Điều dưỡng chính quy. Đồng thời, sách phục vụ công tác giảng dạy của giảng viên điều dưỡng và là tài liệu chuẩn hóa quy trình chăm sóc cho điều dưỡng viên lâm sàng tại các cơ sở khám chữa bệnh.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần tích lũy vững chắc các kiến thức về Giải phẫu - Sinh lý người (đặc biệt là hệ tuần hoàn, hô hấp, tiết niệu), Dược lý học cơ bản (các nhóm thuốc tim mạch, kháng sinh, giảm đau), Kỹ thuật điều dưỡng cơ bản và Bệnh học nội khoa cơ sở.

3. Điểm khác biệt cơ bản giữa giáo trình này và sách bệnh học nội khoa của bác sĩ là gì?

Sách bệnh học nội khoa tập trung vào cơ chế bệnh sinh phân tử, chiến lược chẩn đoán phân biệt và chỉ định phác đồ điều trị của bác sĩ. Giáo trình Điều dưỡng Nội khoa tập trung vào quy trình điều dưỡng 5 bước: nhận định tình trạng người bệnh, xác định các chẩn đoán điều dưỡng thực tế/tiềm tàng, lập và triển khai kế hoạch can thiệp chăm sóc độc lập (tư thế, dinh dưỡng, giáo dục sức khỏe) cũng như can thiệp phối hợp (dùng thuốc, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, hỗ trợ thủ thuật).

4. Làm thế nào để tự học và nắm vững kiến thức trong giáo trình hiệu quả?

Người học cần học tập dựa trên mục tiêu (Outcome-based learning): đọc trước mục tiêu bài học, phân tích mối liên hệ giữa cơ chế bệnh học với các dấu hiệu nhận định thực thể, sơ đồ hóa các chẩn đoán chăm sóc tương ứng với từng bệnh lý và thực hành áp dụng quy trình chăm sóc trên các ca bệnh thực tế trong quá trình đi viện.

5. Những tài liệu bổ trợ nào nên được tham khảo cùng giáo trình?

Sinh viên nên tham khảo kết hợp: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh nội khoa của Bộ Y tế, tài liệu Chuẩn năng lực Điều dưỡng Việt Nam, sách Dược lý học lâm sàng, các atlas điện tâm đồ cơ bản và hệ thống bảng kiểm quy trình kỹ thuật điều dưỡng lâm sàng.


Kết luận

Giáo trình Điều dưỡng Nội khoa do Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên biên soạn (2019) là tài liệu học thuật thể hiện đầy đủ khung kiến thức và chuẩn năng lực điều dưỡng nội khoa hiện hành. Giá trị cốt lõi của giáo trình nằm ở tính hệ thống, việc tích hợp các hướng dẫn chuyên môn chính thức của Bộ Y tế và tính ứng dụng cụ thể của quy trình điều dưỡng 5 bước vào từng mặt bệnh nội khoa.

Lộ trình học tập đề xuất cho sinh viên bao gồm: nắm vững cơ sở bệnh sinh và triệu chứng học $\rightarrow$ làm chủ kỹ thuật nhận định lâm sàng và cận lâm sàng $\rightarrow$ thiết lập chẩn đoán và kế hoạch chăm sóc cá thể hóa $\rightarrow$ thực thi can thiệp điều dưỡng an toàn và đánh giá đáp ứng lâm sàng. Để mở rộng kiến thức, người học nên kết hợp tra cứu các hướng dẫn chẩn đoán lâm sàng cập nhật của Bộ Y tế và các tài liệu chuyên ngành điều dưỡng quốc tế.