Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Điều dưỡng bệnh Truyền nhiễm do Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội (Khoa Y, Bộ môn Điều dưỡng Truyền nhiễm) biên soạn và ban hành năm 2020, dưới sự chủ biên của ThS. Đinh Quốc Khánh cùng các tác giả BS. Vũ Hồng Vinh và ThS. Nguyễn Thị Việt Hà. Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho hệ đào tạo Cao đẳng Điều dưỡng, dựa trên khung chương trình chuẩn đã được phê duyệt. Trong cấu trúc đào tạo ngành Điều dưỡng, môn học này giữ vị trí khối kiến thức chuyên ngành cốt lõi, cung cấp cơ sở bệnh lý và kỹ năng can thiệp chăm sóc thực tế cho người bệnh mắc các bệnh lý lây nhiễm.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ qua các Chuẩn đầu ra môn học (CĐRMH 3, CĐRMH 5). Về mặt kiến thức, sinh viên cần trình bày được đặc điểm dịch tễ học, phân loại các nhóm bệnh dịch (nhóm A, B, C), cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng qua từng thời kỳ và các biến chứng của từng bệnh truyền nhiễm thường gặp; đồng thời lập được kế hoạch chăm sóc điều dưỡng hoàn chỉnh trên các tình huống lâm sàng giả định. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm, giáo trình định hướng sinh viên rèn luyện thái độ học tập tích cực, khả năng làm việc độc lập và kỹ năng phối hợp nhóm trong môi trường lâm sàng.

Về cấu trúc, giáo trình gồm 8 bài học chuyên đề sắp xếp theo các phương thức lây truyền dịch tễ học: đại cương bệnh truyền nhiễm; bệnh lây qua đường tiêu hóa; bệnh lây qua đường hô hấp; bệnh uốn ván; sốt xuất huyết Dengue; viêm gan do virus; viêm màng não - viêm não; và nhiễm HIV/AIDS. Cách tiếp cận của tài liệu là tích hợp giữa sinh bệnh học vi sinh vật, dữ liệu lâm sàng kinh điển và quy trình điều dưỡng 5 bước chuẩn hóa, bảo đảm tính thực hành trong công tác kiểm soát nhiễm khuẩn và điều trị.


Nội dung kiến thức cốt lõi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               TIẾN TRÌNH NỘI DUNG GIÁO TRÌNH ĐIỀU DƯỠNG TRUYỀN NHIỄM               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                          |
                                          v
      [Bài 1: Đại cương Dịch tễ & Quy trình Chăm sóc Điều dưỡng Truyền nhiễm]
                                          |
                                          +-----------------------------------------+
                                          |                                         |
                                          v                                         v
                 [Bài 2: Bệnh lây qua đường Tiêu hóa]             [Bài 3: Bệnh lây qua đường Hô hấp]
                 - Thương hàn (Salmonella typhi)                  - Ho gà (Bordetella pertussis)
                 - Tả (Vibrio cholerae)                           - Lao phổi (Mycobacterium tuberculosis)
                 - Lỵ trực khuẩn (Shigella)                       - Cúm (Orthomyxoviridae)
                 - Lỵ amip (Entamoeba histolytica)                - Sởi, Thủy đậu, Quai bị
                                          |                                         |
                                          +-----------------------------------------+
                                          |
                                          v
               [Bài 4 - 8: Bệnh lây qua Da - Niêm mạc, Trung gian truyền bệnh, Máu]
               - Uốn ván (Bài 4)                 - Sốt xuất huyết Dengue (Bài 5)
               - Viêm gan virus (Bài 6)          - Viêm màng não - Viêm não (Bài 7)
               - Nhiễm HIV/AIDS (Bài 8)

Các chương/chủ đề chính

  • Bài 1: Đại cương bệnh truyền nhiễm (Thời lượng: 01 tiết): Cung cấp khái niệm về mầm bệnh, phương thức xác định trực tiếp (cấy bệnh phẩm máu, phân, đờm, nước tiểu) và gián tiếp (chẩn đoán huyết thanh, phản ứng da); phân loại đường lây theo Gramaxépski (tiêu hóa, hô hấp, da - niêm mạc, máu); diễn tiến 4 thời kỳ lâm sàng (ủ bệnh, khởi phát, toàn phát, lui bệnh); phân loại bệnh truyền nhiễm theo mức độ nguy hiểm (Nhóm A, Nhóm B, Nhóm C); nguyên tắc điều trị toàn diện (đặc hiệu, triệu chứng, chăm sóc - dinh dưỡng); và quy trình chăm sóc điều dưỡng 5 bước.
  • Bài 2: Chăm sóc người bệnh truyền nhiễm lây truyền qua đường tiêu hóa (Thời lượng: 04 tiết): Đi sâu vào 4 bệnh cảnh:
    • Thương hàn (Salmonella typhi, Salmonella paratyphi A, B, C): Trình bày cơ chế bệnh sinh theo Reilly (3 giai đoạn) và quan điểm giải phóng cytokin từ đại thực bào (Butler, Hoffman, Hornick); các dấu hiệu đặc thù như sốt bậc thang, mạch nhiệt phân ly, dấu hiệu Lesieur, đào ban, loét Duguet; chẩn đoán bằng phản ứng Widal, cấy máu, tủy xương; các loại vắc xin ViCPS (Typhim Vi), Vi-rEPA, Ty21a; kiêng thụt tháo, không dùng thuốc nhóm Salicylat.
    • Tả (Vibrio cholerae): Cơ chế tác động của độc tố lên men Adenylcyclase làm tăng AMP vòng gây xuất tiết dịch đẳng trương; đánh giá 3 mức độ mất nước; kỹ thuật bù dịch bằng Ringer lactat hoặc phác đồ phối hợp NaCl 0,9%, Glucose 5%, NaHCO3 14% (tỷ lệ 3:1:1); sử dụng giường Watten; xử lý chất thải bằng Cloramin B 10% và kháng sinh dự phòng Azithromycin (20 mg/kg).
    • Lỵ trực khuẩn (Shigella): Hội chứng nhiễm trùng - nhiễm độc kết hợp hội chứng lỵ (đau quặn, mót rặn, phân nhầy máu); hình ảnh nội soi trực tràng có vết loét nông 3–7 mm.
    • Lỵ amip (Entamoeba histolytica): Ba thể tồn tại (thể hoạt động ăn hồng cầu, thể không ăn hồng cầu, thể bào nang); cơ chế gây loét hình cúc áo ở manh tràng, đại tràng sigma và nguy cơ biến chứng áp xe gan.
  • Bài 3: Chăm sóc người bệnh truyền nhiễm lây truyền qua đường hô hấp (Thời lượng: 10 tiết): Tập trung vào 6 bệnh cảnh:
    • Ho gà (Bordetella pertussis): Diễn tiến 3 giai đoạn của cơn ho điển hình (ho rũ rượi, thở rít vào, khạc đờm trắng dính như lòng trắng trứng); biến chứng loét dây hãm lưỡi, ngạt thở, viêm não; điều trị triệu chứng bằng siro Phenergan, Primperan, Coramin.
    • Lao phổi (Mycobacterium tuberculosis): Cơ chế tổn thương tiết dịch và tổn thương viêm hạt (nang lao hoại tử bã đậu); xét nghiệm soi đờm trực tiếp tìm AFB qua 3 mẫu, nuôi cấy lỏng MGIT/BACTEC, phản ứng Mantoux (≥ 15 mm); các thuốc chống lao thiết yếu (S, H, Z, E, R); áp dụng Phác đồ I (2S(E)HRZ/6HE hoặc 2S(E)RHZ/4RH), Phác đồ II (2SHRZE/1HRZE/5H3R3E3), Phác đồ III cho trẻ em (2HRZE/4HR hoặc 2HRZ/4HR) và nguyên tắc điều trị lao kháng thuốc kéo dài tối thiểu 18 tháng.
    • Cúm (Orthomyxoviridae nhóm A, B, C): Biến chứng ARDS, suy đa tạng ở cúm A (H5N1); xét nghiệm phản ứng Hirst, miễn dịch huỳnh quang; sử dụng thuốc kháng virus Oseltamivir (Tamiflu), Rimantadin, Ribavirin.
    • Sởi (Paramyxoviridae): Dấu hiệu sớm hạt Koplik ở niêm mạc miệng; quy luật mọc ban từ chân tóc xuống chi và quy luật lặn tạo dấu hiệu "vằn da hổ"; tế bào Warthin-Finkeldey trong dịch tiết; nguy cơ suy giảm miễn dịch và thiếu hụt vitamin A sau sởi.
    • Thủy đậu (Varicella-zoster) và Quai bị (Paramyxovirus).
  • Bài 4 đến Bài 8: Cung cấp kiến thức chăm sóc bệnh uốn ván (Bài 4), sốt xuất huyết Dengue (Bài 5), viêm gan do virus (Bài 6), viêm màng não - viêm não (Bài 7) và hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải HIV/AIDS (Bài 8).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết dịch tễ và vi sinh học: Khái niệm ổ chứa mầm bệnh, khối cảm nhiễm, vật chủ trung gian, cơ chế miễn dịch đặc hiệu bền vững (sởi, đậu mùa) so với miễn dịch tạm thời (cúm, lỵ).
  • Nguyên tắc phân loại dịch tễ học: Phân loại 5 nhóm đường lây truyền theo Gramaxépski; phân định mức độ kiểm soát dịch bệnh theo Nhóm A (bại liệt, cúm A-H5N1, dịch hạch, tả, COVID-19), Nhóm B (lao phổi, sốt xuất huyết Dengue, sởi, ho gà, uốn ván, HIV/AIDS) và Nhóm C theo Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm.
  • Khung lý thuyết điều dưỡng: Cấu trúc 5 giai đoạn của quy trình điều dưỡng chuyên khoa truyền nhiễm: Nhận định (tiền sử dịch tễ, triệu chứng đặc trưng) $\rightarrow$ Chẩn đoán chăm sóc $\rightarrow$ Lập kế hoạch $\rightarrow$ Thực hiện can thiệp $\rightarrow$ Đánh giá kết quả.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật y tế (Technical skills): Kỹ thuật lấy bệnh phẩm đúng quy cách (phân qua ống thông hậu môn bảo quản trong môi trường Cary-Blair, 3 mẫu đờm tìm AFB, quệt dịch họng); thiết lập đường truyền tĩnh mạch lớn; pha dung dịch Oresol theo tỷ lệ; sử dụng hóa chất khử khuẩn Cloramin B, nước Javen 1–2% và vôi bột để xử lý chất thải lây nhiễm.
  • Kỹ năng phân tích lâm sàng (Analytical skills): Nhận diện các dấu hiệu lâm sàng chỉ điểm (mạch nhiệt phân ly, dấu hiệu Lesieur, loét Duguet, hạt Koplik, vằn da hổ); phân loại chính xác 3 cấp độ mất nước; theo dõi các thông số sinh tồn để phát hiện sớm biến chứng thủng ruột, xuất huyết tiêu hóa, phù phổi cấp hoặc suy hô hấp tiến triển (ARDS).
  • Năng lực can thiệp điều dưỡng (Practical competencies): Lập kế hoạch dinh dưỡng bệnh lý chuyên biệt (hạn chế chất xơ trong thương hàn, tăng cường năng lượng và bù dịch trong tả); tổ chức phân luồng và quản lý buồng cách ly người bệnh theo từng cơ chế lây truyền.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp sư phạm tích hợp giữa lý thuyết và thực hành, lấy Chuẩn đầu ra môn học (CĐRMH 3, 5) làm thước đo đánh giá:

[Mục tiêu học tập (CĐRMH 3, 5)] 
  • Phương pháp sư phạm: Phân bổ số tiết chi tiết cho từng bài học (Bài 1: 01 tiết; Bài 2: 04 tiết; Bài 3: 10 tiết). Giảng viên kết hợp phương pháp thuyết trình lâm sàng với thảo luận nhóm, hướng dẫn sinh viên phân tích sự tương quan giữa tổn thương vi sinh học và dấu hiệu lâm sàng.
  • Bài tập và tình huống lâm sàng (Case studies): Áp dụng các tình huống giả định theo từng nhóm bệnh cụ thể (ví dụ: tiếp nhận người bệnh tiêu chảy cấp nghi tả có dấu hiệu mất nước độ 3; theo dõi người bệnh thương hàn bước vào tuần thứ 2–3 có nguy cơ thủng ruột; xử trí cơn ho gà kịch phát ở trẻ nhỏ). Sinh viên phải đưa ra chẩn đoán điều dưỡng và xây dựng kế hoạch hành động tương ứng.
  • Thực hành kỹ năng: Sinh viên rèn luyện các kỹ năng can thiệp trực tiếp:
    • Lập bảng theo dõi mạch, nhiệt độ, huyết áp (15 phút/lần trong giai đoạn cấp cứu tả; theo dõi biểu đồ nhiệt độ bậc thang ở thương hàn).
    • Quy trình cách ly buồng bệnh, kỹ thuật sử dụng giường chuyên dụng có lỗ khoét (giường Watten) kèm bô chứa thuốc sát khuẩn để thu gom phân và chất nôn.
    • Tính toán tốc độ truyền dịch và nhận định dấu hiệu quá tải tuần hoàn (phù phổi cấp).
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá đa thành phần bao gồm: kiểm tra lý thuyết (khả năng trình bày cơ chế sinh bệnh, triệu chứng, phác đồ dùng thuốc lao, thuốc hạ sốt); đánh giá kỹ năng qua hồ sơ kế hoạch chăm sóc tình huống giả định; và lượng giá mức độ tích cực, trách nhiệm trong hoạt động làm việc nhóm.
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên cần chuẩn bị bài trước thông qua hệ thống mục tiêu học tập ở đầu mỗi bài; tự hệ thống hóa bảng so sánh thời gian ủ bệnh, đường lây và phương pháp phòng ngừa đặc hiệu bằng vắc xin giữa các bệnh lý; rèn luyện khả năng tra cứu các phác đồ y tế chuẩn.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật diễn tiến dịch bệnh thế giới: Giáo trình tích hợp dòng thời gian lịch sử các đại dịch lớn của nhân loại, gắn lý thuyết dịch tễ với các sự kiện thực tế: Dịch hạch thời kỳ Hy Lạp cổ đại, Cái chết Đen thế kỷ 14 (50 triệu người tử vong), Dịch đậu mùa tại Mexico năm 1520–1521 (10–15 triệu người tử vong), Dịch cúm trong Thế chiến thứ nhất; cùng các dịch bệnh mới nổi ở thế kỷ 21 như SARS (2002–2003), MERS-CoV (2012) và đại dịch COVID-19 (SARS-CoV-2) bùng phát năm 2020.
  • Tích hợp các quan điểm bệnh sinh học hiện đại: Song song với thuyết cổ điển của Reilly về độc tố thương hàn, tài liệu cập nhật các nghiên cứu của Butler, Hoffman, Hornick giải thích vai trò của các Cytokin và chất trung gian phản ứng với Oxygen được giải phóng từ đại thực bào.
  • Cập nhật kỹ thuật cận lâm sàng và phác đồ quốc gia:
    • Giới thiệu kỹ thuật sinh học phân tử PCR tìm gen CTX trong chẩn đoán nhanh phẩy khuẩn tả; hệ thống nuôi cấy tự động môi trường lỏng (MGIT, BACTEC) rút ngắn thời gian phát hiện trực khuẩn lao xuống còn 10 ngày (thay vì 6–8 tuần trong môi trường đặc truyền thống).
    • Chuẩn hóa phác đồ điều trị lao đa kháng thuốc theo Chương trình Chống lao Quốc gia với thời gian can thiệp kéo dài ít nhất 18 tháng, sử dụng thuốc hàng thứ 2 có kiểm soát.
    • Cập nhật các dạng vắc xin thương hàn thế hệ mới: vắc xin Vi polysaccharid (ViCPS/Typhim Vi), vắc xin liên hợp Vi-rEPA (hiệu quả bảo vệ 91%), và vắc xin uống giảm độc lực Ty21a.
  • Chuẩn hóa quy trình phòng dịch thực địa: Quy định cụ thể các biện pháp cách ly, xử lý thi thể người bệnh tử vong do bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (như bệnh tả: liệm quan tài có vôi bột, bọc vải không thấm nước, chôn sâu 2 m hoặc hỏa thiêu) và chỉ định kháng sinh điều trị dự phòng diện hẹp (Azithromycin 20 mg/kg).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Nhóm đối tượng Mục đích và Phương thức sử dụng Yêu cầu điều kiện tiên quyết (Prerequisites)
Sinh viên Cao đẳng Điều dưỡng Sử dụng làm tài liệu học tập chính khóa cho học phần Điều dưỡng bệnh Truyền nhiễm; phục vụ việc tiếp thu lý thuyết và hoàn thành bài tập thực hành lập kế hoạch chăm sóc. Đã hoàn thành các học phần: Giải phẫu - Sinh lý học, Vi sinh vật - Ký sinh trùng, Dược lý học, Điều dưỡng cơ sở và Kiểm soát nhiễm khuẩn.
Giảng viên chuyên ngành Sử dụng làm khung tài liệu giảng dạy chuẩn để xây dựng giáo án lý thuyết, đề cương thảo luận ca bệnh lâm sàng và ngân hàng đề thi đánh giá theo chuẩn đầu ra (CĐRMH). Nắm vững chương trình khung đào tạo Cao đẳng Điều dưỡng và các hướng dẫn điều trị truyền nhiễm hiện hành.
Điều dưỡng viên lâm sàng Sử dụng làm tài liệu tham khảo nghiệp vụ tại các khoa Truyền nhiễm, khoa Hồi sức cấp cứu và các cơ sở y tế dự phòng để chuẩn hóa quy trình chăm sóc và phòng ngừa lây chéo. Đã có văn bằng chuyên môn điều dưỡng, nắm vững quy chế vô khuẩn và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện.
Học viên tự học & nghiên cứu Tra cứu các đặc điểm triệu chứng bệnh truyền nhiễm, quy luật phát ban, phác đồ bù nước - điện giải và các nguyên tắc xử lý môi trường dịch tễ. Cần có kiến thức nền tảng về thuật ngữ y khoa và sinh lý bệnh đại cương.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên bậc Cao đẳng chuyên ngành Điều dưỡng theo chương trình khung đã được phê duyệt; đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho điều dưỡng viên công tác tại các khoa truyền nhiễm.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi học giáo trình?

Học viên cần hoàn thành các môn y học cơ sở gồm: Vi sinh vật học (đặc điểm vi khuẩn Gram âm, vi rút ái hô hấp/tiêu hóa), Dược lý học (cơ chế kháng sinh, thuốc hạ sốt, thuốc chống lao thiết yếu S, H, Z, E, R), Điều dưỡng cơ sở (quy trình 5 bước, kỹ thuật tiêm truyền, đo dấu hiệu sinh tồn).

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt trong cách tiếp cận bệnh học?

Nội dung giáo trình phân loại bệnh theo 5 nhóm đường lây truyền (tiêu hóa, hô hấp, da - niêm mạc, máu) theo Gramaxépski thay vì phân loại thuần túy theo cơ quan giải phẫu. Mỗi bệnh lý đều gắn liền trực tiếp với kế hoạch can thiệp điều dưỡng cụ thể (chế độ ăn kiêng xơ trong thương hàn, dùng giường Watten trong bệnh tả, quản lý thuốc lao có kiểm soát DOTS).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Học viên nên học theo trình tự logic: nắm chắc tác nhân và cơ chế bệnh sinh $\rightarrow$ ghi nhớ các mốc triệu chứng lâm sàng qua 4 thời kỳ $\rightarrow$ phân tích các nguy cơ/biến chứng $\rightarrow$ thực hành xây dựng chẩn đoán điều dưỡng và giải pháp can thiệp trên các ca bệnh giả định.

5. Giáo trình liên kết với các tài liệu và văn bản quy chuẩn nào?

Tài liệu được xây dựng dựa trên Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm (hệ thống phân loại Nhóm A, B, C), các phác đồ điều trị và chăm sóc chuẩn của Bộ Y tế, Chương trình Chống lao Quốc gia và hướng dẫn xử trí lồng ghép các bệnh thường gặp ở trẻ em (IMCI).


Kết luận

Giáo trình Điều dưỡng bệnh Truyền nhiễm (2020) do Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội ấn hành là tài liệu học thuật chuẩn mực, cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về bệnh học truyền nhiễm và các nguyên tắc chăm sóc điều dưỡng chuyên sâu. Nội dung tài liệu kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý thuyết dịch tễ học, các nghiên cứu bệnh sinh vi sinh vật và quy trình can thiệp lâm sàng thực tế.

Lộ trình học tập khuyến nghị cho sinh viên là tiếp cận từ kiến thức dịch tễ đại cương, chuyển sang phân tích cơ chế - triệu chứng của từng nhóm bệnh theo đường lây truyền, và hoàn thiện kỹ năng lập kế hoạch chăm sóc người bệnh toàn diện. Để mở rộng kiến thức, người học nên kết hợp đối chiếu tài liệu với các Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị của Bộ Y tế và các quy định cập nhật của Chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia.