Giáo trình điện kỹ thuật công nghệ ô tô Trường TCN Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương 2019

Giáo trình điện kỹ thuật công nghệ ô tô hùng vương biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành điện - điện tử

Trường đại học

Trường Trung Cấp Nghề Kỹ Thuật Công Nghệ Hùng Vương

Chuyên ngành

Điện Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời giới thiệu

Giới thiệu về môn học

1. Chương I: Đại cương về mạch điện

1.1. Bài 1: Mạch điện một chiều

1.2. Bài 2: Các khái niệm cơ bản về dòng điện xoay chiều

1.3. Bài 3: Các khái niệm cơ bản về dòng điện xoay chiều ba pha

1.4. Bài 4: Cách đấu dây mạch điện xoay chiều ba pha

2. Chương II: Máy phát điện

2.1. Bài 1: Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại máy phát điện

2.2. Bài 2: Cấu tạo và nguyên lý làm việc máy phát điện một chiều

2.3. Bài 3: Cấu tạo và nguyên lý làm việc máy phát điện xoay chiều

2.4. Bài 4: Sơ đồ lắp đặt máy phát điện trong hệ thống điện

3. Chương III: Động cơ điện

3.1. Bài 1: Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại động cơ điện

3.2. Bài 2: Cấu tạo và nguyên lý làm việc động cơ điện một chiều

3.3. Bài 3: Cấu tạo và nguyên lý làm việc động cơ điện xoay chiều

3.4. Bài 4: Sơ đồ lắp đặt động cơ điện trong hệ thống điện

4. Chương IV: Máy biến áp

4.1. Bài 1: Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại

4.2. Bài 2: Cấu tạo và nguyên lý làm việc

4.3. Bài 3: Sơ đồ lắp đặt máy biến áp trong hệ thống điện

5. Chương V: Khí cụ điều khiển và bảo vệ trong mạch điện

5.1. Bài 1: Khí cụ điều khiển mạch điện

5.2. Bài 2: Khí cụ bảo vệ mạch điện

5.3. Bài 3: Mạch điện điều khiển máy phát điện

5.4. Bài 4: Mạch điện điều khiển động cơ điện

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình điện kỹ thuật ô tô HVTC

Giáo trình Điện Kỹ Thuật dành cho ngành Công nghệ Ô tô tại Trường TCN Kỹ Thuật Công Nghệ Hùng Vương (HVTC) là một tài liệu nền tảng, đóng vai trò cốt lõi trong chương trình đào tạo công nghệ ô tô. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết cơ bản mà còn định hình tư duy kỹ thuật cho học viên, tạo tiền đề vững chắc để tiếp cận các hệ thống phức tạp hơn. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học những định luật cơ bản về điện, kiến thức về điện từ và cảm ứng điện từ. Đây là môn học cơ sở cho tất cả các môn học chuyên ngành về điện ô tô sau này. Theo mục tiêu được nêu trong sách giáo khoa điện kỹ thuật ô tô, sau khi hoàn thành, học viên phải có khả năng 'Trinh bày, giải thích được những khái niệm về mạch điện, thông số mạch điện, đơn vị, công thức các đại lượng điện, các định luật cơ bản và các hiện tượng về điện'. Nội dung được biên soạn một cách hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm đại cương về mạch điện ô tô, dòng điện một chiều, xoay chiều một pha và ba pha, sau đó đi sâu vào cấu tạo và nguyên lý của các thiết bị điện quan trọng như máy phát điện, động cơ điện và máy biến áp. Việc nắm vững các kiến thức này giúp học viên không chỉ giải quyết được các bài toán mạch điện đơn giản mà còn có khả năng phân tích, chẩn đoán hệ thống điện ô tô cơ bản. Đây là bước đệm không thể thiếu trước khi tìm hiểu sâu về các hệ thống hiện đại như ECU và hệ thống điều khiển hay mạng giao tiếp trên xe.

1.1. Vai trò môn Điện Kỹ Thuật trong chương trình đào tạo

Môn học Điện Kỹ Thuật được xác định là môn cơ sở nền tảng, có vị trí đặc biệt quan trọng. Nó là 'cầu nối' giữa kiến thức vật lý phổ thông và các môn học chuyên ngành sâu hơn như hệ thống điện thân xe, hệ thống điều khiển động cơ. Mục đích của môn học là giúp sinh viên của khoa công nghệ ô tô HVTC hiểu rõ bản chất các hiện tượng điện, từ đó xây dựng khả năng phân tích và tính toán các mạch điện đơn giản. Việc nắm vững các định luật Ohm, Kirchhoff, hay các khái niệm về cảm ứng điện từ là yêu cầu bắt buộc, giúp học viên dễ dàng tiếp thu kiến thức về cảm biến trên ô tô và các cơ cấu chấp hành sau này.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của tài liệu điện ô tô

Mục tiêu của giáo trình điện kỹ thuật nghề công nghệ ô tô rất rõ ràng: trang bị kiến thức lý thuyết vững chắc và kỹ năng thực hành cơ bản. Về kiến thức, học viên cần trình bày được các khái niệm về mạch điện, các định luật cơ bản, điện từ và cảm ứng điện từ. Về kỹ năng, học viên phải giải được các bài toán đơn giản về mạch điện một chiều, xoay chiều một pha và ba pha. Cấu trúc giáo trình gồm 5 chương chính: Đại cương về mạch điện, Máy phát điện, Động cơ điện, Máy biến áp, và Khí cụ điều khiển - bảo vệ. Cách sắp xếp này giúp người học đi từ tổng quan đến chi tiết, từ lý thuyết cơ bản đến các thiết bị cụ thể.

1.3. Đối tượng phù hợp với sách giáo khoa điện kỹ thuật ô tô

Cuốn sách giáo khoa điện kỹ thuật ô tô này được biên soạn chủ yếu cho học viên hệ Trung cấp nghề ngành Công nghệ Ô tô tại Cao đẳng nghề Hùng Vương. Tuy nhiên, nội dung cơ bản và cách trình bày logic của nó cũng rất phù hợp cho những người mới bắt đầu tìm hiểu về điện ô tô, các kỹ thuật viên muốn hệ thống lại kiến thức nền tảng, hoặc sinh viên các ngành kỹ thuật liên quan cần một tài liệu điện ô tô tham khảo chất lượng và dễ hiểu. Nội dung không đòi hỏi kiến thức đầu vào quá cao, chỉ cần nắm vững các nguyên lý vật lý cơ bản là có thể theo học.

II. Top 5 thách thức khi tự học hệ thống điện trên ô tô

Việc tiếp cận hệ thống điện trên ô tô hiện đại đặt ra không ít thách thức, đặc biệt với những người mới bắt đầu. Thách thức lớn nhất đến từ sự phức tạp ngày càng tăng của công nghệ. Không còn là những mạch điện đơn giản, ô tô ngày nay là một mạng lưới gồm hàng chục bộ điều khiển điện tử (ECU), hàng trăm cảm biến trên ô tô và cơ cấu chấp hành, tất cả được kết nối qua các bus giao tiếp phức tạp như CAN, LIN. Việc thiếu kiến thức nền tảng về điện tử ô tô cơ bản sẽ khiến người học choáng ngợp và không thể hiểu được nguyên lý hoạt động tổng thể. Thách thức thứ hai là sự khan hiếm các tài liệu điện ô tô chất lượng, được biên soạn bài bản và cập nhật. Nhiều tài liệu trên thị trường thường quá nặng về lý thuyết hàn lâm hoặc chỉ tập trung vào kinh nghiệm sửa chữa một dòng xe cụ thể, gây khó khăn cho việc học có hệ thống. Thứ ba, việc thiếu môi trường để thực hành điện ô tô là một rào cản lớn. Đọc lý thuyết suông không thể thay thế cho việc đo kiểm, chẩn đoán trực tiếp trên xe. Nếu không có cơ hội thực hành, kiến thức sẽ rất nhanh quên và không thể áp dụng vào thực tế. Thách thức thứ tư là khả năng đọc và phân tích sơ đồ mạch điện ô tô. Đây là kỹ năng sống còn của một kỹ thuật viên, nhưng đòi hỏi sự rèn luyện và tư duy logic cao. Cuối cùng, sự phát triển không ngừng của công nghệ đòi hỏi người học phải liên tục cập nhật, từ các hệ thống hybrid, xe điện cho đến các công nghệ hỗ trợ lái xe tiên tiến (ADAS).

2.1. Khó khăn khi nắm vững kiến thức điện tử ô tô cơ bản

Nhiều người học thường bỏ qua các nguyên lý điện tử ô tô cơ bản như hoạt động của diode, transistor, hay các cổng logic. Việc này dẫn đến hệ quả là khi đối mặt với một mạch điều khiển của ECU và hệ thống điều khiển, họ không thể phân tích được tín hiệu đầu vào, quá trình xử lý và tín hiệu đầu ra. Sự thiếu hụt kiến thức nền tảng này khiến việc chẩn đoán hệ thống điện ô tô trở thành một công việc mò mẫm, thiếu cơ sở khoa học và tốn nhiều thời gian.

2.2. Sự phức tạp của các sơ đồ mạch điện ô tô hiện đại

Sơ đồ mạch điện ô tô của các dòng xe đời mới có thể dài hàng trăm trang, với các ký hiệu và quy ước tiêu chuẩn quốc tế. Việc đọc hiểu, dò tìm một đường dây cụ thể, xác định các điểm nối mass, hay phân tích một mạch cấp nguồn đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm. Người học thường gặp khó khăn trong việc liên kết sơ đồ mạch điện với vị trí thực tế của các bộ phận trên xe, dẫn đến sai lầm trong chẩn đoán và sửa chữa.

2.3. Rào cản về trang thiết bị để thực hành điện ô tô

Để thực hành điện ô tô hiệu quả, cần có các trang thiết bị chuyên dụng như đồng hồ VOM, ampe kìm, máy hiện sóng (oscilloscope), và đặc biệt là máy chẩn đoán. Việc đầu tư các thiết bị này khá tốn kém, là một rào cản lớn đối với cá nhân tự học. Ngay cả khi có thiết bị, việc sử dụng thành thạo và phân tích chính xác dữ liệu thu được cũng là một kỹ năng cần được đào tạo bài bản, điều mà các chương trình đào tạo công nghệ ô tô chính quy như tại HVTC có lợi thế.

III. Phương pháp tiếp cận đề cương môn điện ô tô hiệu quả

Giáo trình điện kỹ thuật của trường Hùng Vương cung cấp một lộ trình học tập bài bản, giúp giải quyết các thách thức nền tảng. Phương pháp tiếp cận hiệu quả nhất là bám sát đề cương môn điện ô tô được trình bày trong sách. Bắt đầu từ Chương I: Đại Cương Về Mạch Điện, người học cần tập trung nắm vững các khái niệm cốt lõi: dòng điện, điện áp, điện trở, và phân biệt rõ ràng giữa dòng một chiều (DC) và xoay chiều (AC). Đây là những viên gạch đầu tiên xây dựng nên toàn bộ kiến thức về điện. Tiếp theo, việc hiểu và vận dụng thành thạo các định luật cơ bản là tối quan trọng. Định luật Ohm (I = U/R) là công thức nền tảng cho mọi tính toán trong mạch điện. Hai định luật Kirchhoff (định luật nút và định luật vòng) là công cụ không thể thiếu để giải các mạch điện ô tô phức tạp có nhiều nhánh và nhiều nguồn. Các slide bài giảng điện ô tô thường tập trung vào việc áp dụng các định luật này vào các bài toán cụ thể, giúp học viên hiểu sâu hơn. Sau khi đã có nền tảng vững chắc, giáo trình tiếp tục giới thiệu các thiết bị điện quan trọng. Việc phân tích cấu tạo và nguyên lý làm việc của máy phát điện, động cơ điện và máy biến áp giúp người học hình dung được cách năng lượng điện được tạo ra, chuyển đổi và sử dụng trong thực tế. Ví dụ, hiểu về máy phát điện là cơ sở để tìm hiểu về hệ thống khởi động và hệ thống nạp trên ô tô.

3.1. Nền tảng về mạch điện một chiều và xoay chiều DC AC

Giáo trình dành phần lớn thời lượng ban đầu để giải thích sự khác biệt và ứng dụng của dòng điện một chiều (DC) và xoay chiều (AC). Trong ô tô, hệ thống điện chủ yếu sử dụng dòng DC từ ắc quy (12V/24V). Tuy nhiên, máy phát điện lại tạo ra dòng AC ba pha trước khi được chỉnh lưu thành DC. Hiểu rõ bản chất của cả hai loại dòng điện này giúp học viên lý giải được cấu tạo của hệ thống nạp và nguyên lý hoạt động của các bộ biến tần (inverter) trên xe hybrid và xe điện.

3.2. Vận dụng các định luật Ohm Kirchhoff và Joule Lenz

Đây là bộ ba định luật xương sống của ngành điện. Định luật Ohm giúp tính toán các thông số cơ bản. Định luật Kirchhoff là chìa khóa để phân tích các mạch phức tạp, xác định dòng điện và sụt áp trên từng nhánh. Định luật Joule-Lenz (Q = I²Rt) giải thích hiện tượng phát nhiệt trên dây dẫn và là cơ sở để tính toán tiết diện dây và chọn cầu chì bảo vệ. Giáo trình cung cấp nhiều bài tập vận dụng giúp người học thành thạo các định luật này.

3.3. Phân tích máy phát động cơ điện và máy biến áp

Các chương II, III, và IV của giáo trình tập trung vào ba thiết bị điện từ kinh điển. Hiểu nguyên lý cảm ứng điện từ trong máy phát là nền tảng để chẩn đoán hệ thống điện ô tô, đặc biệt là hệ thống nạp. Nắm vững cấu tạo động cơ điện một chiều giúp hiểu về mô tơ khởi động, mô tơ gạt mưa, mô tơ nâng hạ kính. Kiến thức về máy biến áp, dù ít phổ biến trên xe truyền thống, lại cực kỳ quan trọng đối với hệ thống đánh lửa (bô-bin) và các hệ thống trên xe điện.

IV. Cách ứng dụng kiến thức vào hệ thống điện trên ô tô

Kiến thức từ giáo trình điện kỹ thuật là nền tảng, nhưng để trở thành một kỹ thuật viên giỏi, cần phải biết cách ứng dụng nó vào các hệ thống điện trên ô tô thực tế. Ví dụ, toàn bộ kiến thức về mạch điện DC và các định luật Kirchhoff được áp dụng trực tiếp khi chẩn đoán hệ thống điện ô tô, cụ thể là các mạch đèn, còi, gạt mưa thuộc hệ thống điện thân xe. Khi một đèn không sáng, kỹ thuật viên phải sử dụng đồng hồ VOM để kiểm tra sụt áp, thông mạch, dựa trên nguyên lý của định luật Ohm và Kirchhoff để khoanh vùng hư hỏng: do bóng đèn, do công tắc, do dây dẫn hay do hộp cầu chì. Tương tự, kiến thức về máy phát và động cơ điện trong giáo trình là cơ sở để phân tích hệ thống khởi động và hệ thống nạp. Việc chẩn đoán một máy phát không nạp đủ điện đòi hỏi phải hiểu về nguyên lý cảm ứng điện từ, cấu tạo của rotor và stator, cũng như mạch kích từ. Kiến thức về điện tử được ứng dụng sâu rộng hơn trong các hệ thống điều khiển hiện đại. ECU và hệ thống điều khiển hoạt động dựa trên việc nhận tín hiệu từ các cảm biến trên ô tô (dưới dạng điện áp, điện trở hoặc tần số), xử lý thông tin và gửi tín hiệu điều khiển đến các cơ cấu chấp hành. Hiểu về các linh kiện bán dẫn cơ bản giúp kỹ thuật viên có thể kiểm tra tín hiệu cảm biến bằng máy hiện sóng, xác định tín hiệu có nằm trong dải tiêu chuẩn hay không.

4.1. Chẩn đoán hệ thống khởi động và hệ thống nạp

Hệ thống khởi động và hệ thống nạp là hai hệ thống điện cơ bản và quan trọng nhất. Kiến thức về động cơ điện một chiều giúp phân tích các hư hỏng của máy khởi động như yếu, không quay, hay kẹt. Kiến thức về máy phát điện xoay chiều và mạch chỉnh lưu giúp chẩn đoán các pan bệnh của hệ thống nạp như nạp yếu, nạp quá áp, hoặc không nạp. Việc đo kiểm điện áp nạp, dòng rò, sụt áp trên dây dẫn đều dựa trên các nguyên tắc đã học.

4.2. Tìm hiểu về ECU và hệ thống điều khiển điện tử

ECU và hệ thống điều khiển là bộ não của ô tô hiện đại. Mặc dù giáo trình cơ bản không đi sâu vào vi xử lý, nó cung cấp nền tảng về các mạch điện đầu vào và đầu ra. Hiểu về điện trở, tụ điện, và các định luật phân áp, phân dòng giúp lý giải tại sao tín hiệu cảm biến lại thay đổi và ECU đọc tín hiệu đó như thế nào. Đây là bước đầu tiên để có thể sử dụng máy chẩn đoán và đọc hiểu các dữ liệu động (live data).

4.3. Vai trò của các loại cảm biến trên ô tô hiện đại

Các cảm biến trên ô tô là các 'giác quan', chuyển đổi các đại lượng vật lý (nhiệt độ, áp suất, vị trí, tốc độ) thành tín hiệu điện. Có nhiều loại cảm biến hoạt động dựa trên các nguyên lý điện khác nhau: cảm biến nhiệt điện trở, cảm biến hiệu ứng Hall, cảm biến điện từ, cảm biến áp điện. Kiến thức nền tảng về điện và điện từ trong giáo trình giúp người học dễ dàng hiểu được nguyên lý hoạt động của từng loại, từ đó có phương pháp đo kiểm và chẩn đoán chính xác.

V. Bí quyết thực hành điện ô tô tại khoa công nghệ ô tô HVTC

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành, và đây là thế mạnh trong chương trình đào tạo công nghệ ô tô tại Trường TCN Kỹ Thuật Công Nghệ Hùng Vương. Để tối ưu hóa quá trình học, học viên cần kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức trong sách giáo khoa điện kỹ thuật ô tô và các giờ thực hành tại xưởng. Bí quyết đầu tiên là phải chủ động chuẩn bị trước mỗi buổi thực hành. Hãy đọc kỹ phần lý thuyết liên quan trong giáo trình và xem trước các slide bài giảng điện ô tô do giảng viên cung cấp. Việc này giúp hình dung trước các bước cần làm và các thông số cần đo, tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả tiếp thu. Bí quyết thứ hai là rèn luyện kỹ năng sử dụng thành thạo các thiết bị đo kiểm. Đồng hồ VOM là công cụ cơ bản nhất nhưng cũng là quan trọng nhất. Hãy thực hành đo điện áp, điện trở, dòng điện, kiểm tra thông mạch trên các mô hình hoặc trên xe thực tế cho đến khi thành thạo. Kỹ năng này là nền tảng để chẩn đoán hệ thống điện ô tô một cách chính xác. Thứ ba, tận dụng tối đa cơ sở vật chất của nhà trường. Khoa công nghệ ô tô HVTC được trang bị nhiều mô hình học cụ, từ các hệ thống điện cơ bản đến các động cơ hiện đại. Hãy tích cực thực hành trên các mô hình này để hiểu rõ cấu tạo và vị trí của từng chi tiết. Đừng ngại đặt câu hỏi cho giảng viên và thảo luận với bạn bè để giải quyết các vấn đề gặp phải. Cuối cùng, hãy tập thói quen đọc sơ đồ mạch điện. Đây là kỹ năng tự học và tự nâng cao tay nghề hiệu quả nhất sau khi ra trường.

5.1. Tận dụng slide bài giảng điện ô tô và tài liệu khác

Ngoài giáo trình chính, các slide bài giảng điện ô tô thường chứa đựng những hình ảnh trực quan, video minh họa và các ví dụ thực tế được giảng viên tổng hợp. Đây là nguồn tài liệu quý giá giúp củng cố kiến thức. Bên cạnh đó, học viên nên chủ động tìm kiếm các tài liệu điện ô tô chuyên sâu từ các hãng xe hoặc các diễn đàn kỹ thuật uy tín để mở rộng kiến thức và cập nhật công nghệ mới, đặc biệt là về hệ thống điện thân xe và mạng giao tiếp.

5.2. Kỹ năng cần thiết để chẩn đoán hệ thống điện ô tô

Kỹ năng chẩn đoán là sự tổng hợp của kiến thức, kinh nghiệm và tư duy logic. Bốn kỹ năng cốt lõi bao gồm: (1) Sử dụng thành thạo thiết bị đo kiểm và máy chẩn đoán; (2) Đọc và phân tích sơ đồ mạch điện; (3) Tư duy khoanh vùng, loại trừ có hệ thống; (4) Khả năng tra cứu và áp dụng thông tin kỹ thuật từ tài liệu của nhà sản xuất. Quá trình thực hành điện ô tô tại trường là cơ hội vàng để rèn luyện những kỹ năng này.

5.3. Kinh nghiệm từ chương trình đào tạo của Cao đẳng nghề Hùng Vương

Cao đẳng nghề Hùng Vương (và hệ Trung cấp nghề) chú trọng vào việc đào tạo gắn liền với thực tiễn. Chương trình học được thiết kế để học viên có nhiều thời gian thực hành tại xưởng. Kinh nghiệm cho thấy, những học viên chủ động, không ngại 'làm bẩn tay', thường xuyên tháo lắp và đo kiểm trên các thiết bị sẽ có tay nghề vững vàng hơn hẳn sau khi tốt nghiệp. Sự kết hợp giữa lý thuyết trong giáo trình điện kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế tại xưởng là công thức thành công cho mọi kỹ thuật viên tương lai.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UY BAN NHAN DAN QU~N 5 TRUONG TRUNG CA.P NGHE KY THU~T CONG NGH]j: HUNG VUONG , ' GIAOTRINH ' Nghe: Cong ngh~ oto TRINH DO• TRUNG CAP TPHCM-2019 LOI GIOI THI~U Cong ngh¢ sua chuq o to la m9t mang !din thuc cha nhiing nguai cong nhan sica chua o to tuong lai. Kiin thuc cita mo dun se giup cha nguai h9c bubc ddu tiip cq,n du(Jc vbi d<5i tu(Jng nghJ nghi¢p, tu d6 c6 th& xac dtnh du(JC m11,c dich va tam thi h9c tq,p. H9c xang mo dun nay h9c vien se c6 kha nang: 1. Trinh bay dung vai tro va Itch sic phat tri&n cua o to.

Trinh bay dung cac lac;zi o to va cdu 'tc;za chung cita o to. Trinh bay dung khai ni¢m vJ hi¢n tu(Jng, qua trinh va cac giaidagn mid man chi tiit. Trinh bay dung khai ni¢m vJ cac phuong phap sica chua va cong ngh¢ ph11,c h6i chi tiit. Nhq,n dgng dung cac lagi o to va cac b9 phq,n cita o to.

Trinh bay du(JC c;.ong d11,ng, cdu tga va each sic d11,ng m9 ts6 d11,ng Cl!, cdm tay nghJ sica chua o to. Qu{i,n 5, ngay thang O nam 2012 Bien SO{l,n T{i,p thi Khoa Cu Khi EJ~ng Lr. 1 MVC LVC Nqi dung Trang 1 Mvc Ive. 2 Gi6i thi~u vS mop h9c.

3 Chuong I: D~i cU'ong v6 m~ch di~n. Bai 1: Mi;tch di~n m9t chiSu. Bai 2: Cac khai ni~m CO' ban vs dong di~n xoay chiSu. Bai 3: Cac khai ni~m CO' ban vs dong di~n xoay chiSu ba pha.

Bai 4: Cach ddu day mi;ich di~n xoay chiSu ba pha. 4 Chuong II: May. Bai 1: Nhi~m m yeu du va phan loi;ti may phat di~n. Bai 2: Cdu ti;to va nguyen ly lam vi~c may phat di~n m9t chiSu.

Bai 3: Cdu ti;to va nguyen ly lam vi~c may phat di~n xoay chiSu. Bai 4: Sa d6 Hip d~t may phat di~n trong h~ th6ng di~n. 5 Chuong III: Dqng cO' di~n. Bai 1: Nhi~m vV, yeu c~u va phan loi;ii d9ng ca di~n.

Bai 2: Cdu ti;io va nguyen ly lam vi~c d9ng CO' di~n m9t chiSu. Bai 3: Cdu ti;to va nguyen ly lam vi~c d9ng ca di~n xoay chiSu. Bai 4: Sad& l~p d~t d9ng ca di~n trong h~ th6ng di~n. 6 Chuong IV: May bi~n ap .1: Nhi"ym VlJ, yeu B ai " cau " va' ph"an 1oi;t,1.

o va' nguyen B a1 " l'y l'am viyc. A , Bai 3: Sa do lap i;it may b1en ap trong hy thong d1yn " A • I\. 7 Chuong V: Khi C\J di6u khi~n va bao v~ trong m~ch di~n. B a1 1eu khiAen mi;ich d'" 1yn.

Bai 2: Khi Cl). bao v~ mi;ich di~n. 3 : M i;ich di"yn d. B a1 1eu khiAen may ' ph'ta di"yn.

Bai 4: Mi;ich di~n diSu khi@n d9ng ca di~n. VE MON HOC Vj tri, y nghia, vai tro mon hQc: , - Mon h9c Di¢n ky thu(lt trang ht cho h9c sinh nganh cli¢n n6i rieng va khoi ky thugt n6i chung cac cltnh lugt vJ cli¢n, kiln thuc vJ cli¢n tic, cam img cli¢n tit. - Giup cho h9c sinh biit tinh toan m9t s6 bid toan vJ tli¢n, phan tich va tinh toan m9t s6 mg,ch cli¢n clan gian dva tren CO' SO' cita cac cltnh lugt cla h9c. - Di¢n ky thugt la mon h9c CO' SO' nJn tang cho cac mon h9c vi cli¢n sau nay nen cloi hoi phai: ■ N&m vung nhung khai ni¢m cltnh lugt va cac cong thuc mo ta trong qua trznh h9c tgp.

■ ap dl:lng cac kiln thuc cla h9c vao vi¢c tinh toan cli¢n cung nhu vi¢c phan tich va tinh toan mg,ch cli¢n. Ml}C tieu cua mon hQC: H9c xong mon h9c nay h9c vien se: - Trinh bay, giai thich cluQ'c nhung khai ni¢m vJ mg,ch cli¢n, thong s6 mg,ch cli¢n, clan vt, cong thuc cac clg,i lu(J11g cli¢n, cac cltnh lugt ca ban va cac hi¢n tu(J11g vJ cli¢n - Tinh toan va giai cluQ'c cac bai toan vJ mg,ch cli¢n m9t chiJu, mg,ch cli¢n xoay chiJu 1 pha, 3 pha •. Muc tieu thrrc hien. cua mon hoc:.

H9c xong mon h9c nay h9c vien c6 kha nang: - Xac cltnh clung chiJu dong cli¢n cam img, vec ta cam img cli¢n tit va vec ta Ive cli¢n tic trong 6ng day, day ddn th&ng, vong day clij,t trong tic truimg nam cham v'inh ciru - Giai thich cluQ'c m9t s6 hi¢n tu(J11g cli¢n tic trong cac.Jhilt ht cli¢n dan dl:lng - Giai clung cac bai toan thong thuimg (Tzm U, I, P, Z, X, L, C, R, .) cita mg,ch cli¢n m9t chiJu, xoay chiJu m9t pha, xoay chiJu 3 pha Nqi dung chinh cua mo dun: Kiln thuc: 1. Khai ni~m vs m~ch di~n 2. Cac djnh lu~t ca ban vS m~ch di~n 3. Di~n tu va cam ung di~n tu 4.

M~ch di~n xoay chiSu 1 pha 5. M~ch di~n xoay chiSu 3 pha Kynang: - Giai thich m()t s6 hi~n tugng di~n tu lien quan dSn cac thiSt bi va ph\l ki~n dung trong linh VIJC di~n dan d1,mg - Giai cac bai toan dan gian vS m~ch di~n, m~ch tu Thai cl(J: - T~p trung, chu y quan sat dS hiSu cac hi~n tugng vs di~n, phan tich va t6ng hq_p cac m6i lien h~ vS di~n Cac hinh thfrc hQc t~p chinh trong mon hQc 3 Ho~t dqng hq~ tren l6'p v~: , , - Dinh Iu~t Om, dinh Iu~t Kiet hop, dinh Iu~t Jun Len xa, dinh lu~t Len xa, dinh Iu~t cam tmg di~n tu. - Tuang tac di~n tu gifra hai day dfui thfulg dijt song song, day dfui chuySn d<)ng trong tu truong. - Cac cong thuc tinh toan R, L, C.

- BiSu di8n d?i Iugng xoay chiSu hinh sin du6i d~g ham s6, d:6 thi, gian d:6 vectO' quay. Ho~t dqng ty: hqc: - Nghien cuu tai li~u phat tay, tham khao sach vS di~n ky thu~t - Xac dinh chiSu dopg di~n cam ung, Ive di~n tu - Giai cac bai toan vS m?ch di~n m<)t chiSu, xoay chiSu 1 pha, 3 pha YEU CAU VE DANH GIA. BOAN THANH MON HQC Ki~n thrrc: - Dinh Iu~t Om, dinh Iu~t KiSt h6p, dinh Iu~t Jun Len xa, dinh Iu~t Len xa, dinh Iu~t cam ung di~n tu. - Tuang tac di~n tu.giua hai day dfui th~ng d?t song song, day dfui chuySn d<)ng trong tu truong.

- Cac cong thuc tinh toan R, L, C. - BiSu di8n d?i Iugng xoay chiSu hinh sin du6i d~g ham s6, d:6 thi, gian d:6 vectO' quay. Ky nang: - Xac dinh chiSu dong di~n cam ung, Ive di~n tu - Giai cac bai toan -vs m?Ch di~n m<)t chiSu, xoay chiSu 1 pha, 3 pha Cong Cl} ctanh gia: - H~ th6ng ngan hang cau hoi td.c nghi~m vS: Cac dinh lu~t CO' ban cua m?Ch di~n, tuang tac tu - H~ th6ng bai t~p giai m?ch di~n m<)t chiSu, xoay chiSu 1 pha, 3 pha PhU'ong phap danh gia: - Tdlc nghi~m - Tv Iu~n dS giai toan 4 CHUONG I: B~I CUONG VE ~€H BI$N BAI 1: M4CH DI¥,N M(>T CHIEU Gioi thi~u: Khai ni¢m va iltnh nghza vJ dong tli¢n va mrJ,ch tli¢n la nhfmg khai ni¢m, iltnh nghza ca ban nhdt trong nganh tli¢n. Di tim hidu vJ cac khai ni¢m, tltnh nghza trong nganh ai¢n, truac tien ccin phai hidu ro khaz ni¢m dong tli¢n, ban chdt dong tli¢n, cac tac d7:mg cua dong tli¢n va cac iltnh nghza vJ mrJ,ch tli¢n.

Bai h9c nay giai thi¢u cac n<;H dung CO' ban nhdt vJ dong tli¢n va m{J,ch tli¢n. Mvc tieu th11c hi~n: H9c xong bai h9c nay, h9c vien c6 nang hrc: - Trinh bay dung khai ni¢m dong tli¢n, cuang a<} dong_ tli¢n, cac tac d11,ng cua dong tli¢n. - Phan bi¢t ilu<Jc dong tli¢n 1 chiJu, dong tli¢n xoay chiJu. - Trinh bay dung ban chdt dong tli¢n trong cac moi truang chdt rein, long, khi.

- Trinh bay au va bidu diln att(JC cac phdn tu trong mrJ,ch tli¢n tren SO' tl6 tli¢n. - Phan bi¢t aU(JC cac aidm nut, nhanh, vong cua m<}t s.a tl6 m{J,ch tli¢n bdt ky. NQi dung chinh: 1. Dong di~n - Tac dµng cua dong di~n - Dong di~n trong cac moi truong 1.

M?ch di~n - Dinh nghia ID?ch di~n, sa d6 m?ch di~n - Cac ph§.n tu cua ill?Ch di~n - KSt d.u hinh h9c cua m?ch di~n 1. Bai t~p Cac hinh thuc hqc t~p: Ho~t dongl: Nghe thuy~t trinh tren l6'p co thao lu~n-v~: - Tac d\,lng cua dong di~n - Dong di~n trong cac moi truong - Dinh nghia ID?ch di~n, sa d6 m?ch di~n - Cac ph§.n tu cua ill?Ch di~n - KSt cdu hinh h9c cua m?ch di~n Ho~t d9ng 2: Thao lu~n va giai bai t~p tren I&p v~: - Tac d\lfig cua dong di~n - Dong di~n trong cac moi truong - Dinh nghia m?ch di~n, sa d6 m?ch di~n - Cac ph§.n tu cua m?ch di~n 5 - K@t du hinh h<;>c cua m~ch di~n 6 - ? ,. , , ? - , HOAT DONG I: NGHE GIANG TREN LOP CO THAO LUAN KHAI .Dtnh ngh'la dong ai¢n, cuirng a9 dong ai¢n: Dinh nghia dong di~n: Dong di~n la dong chuySn dai c6 hu6ng cua cac h~t mang di~n tich du6i tac dl)ng cua Ive di~n truang. Nguai ta quy UO'C dong di~n la dong chuySn dai cua cac h~t mang di~n tich duang tu noi c6 di~n th@ cao d@n noi c6 di~n th@ th§p.

Cung chiSu v6i di~n truang. Dong di~n xuftt hi~n khi c6 sv chuySn dai c6 hu6ng cua cac e tv do trong kim lo~i ho~c cac ion trong dung dich di~n phan. Cuang d9 dong di~n I: Cuang d9 dong di~n la d~i lm;m.g v~t ly d~c trung cho d9 16n cua dong di~n, duqc xac dinh bing luqng di~n tich Q ch~y qua m9t dan vi ti@t di~n thing cua day d~n trong m9t dan vi thai gian t. , , ? t - ? Neu di~n luqng qua tiet di~n thang cua day dan thay doi theo thai gian thi gia tri cua dong di~n duqc xac dinh: i =~;,(A) Trong h~ dan vi do luang qu6c tS SI cac d~i luqng c6 don vi: - Bi~n luqng Q, dan vi Culong, ki hi~u : C - Thai giant, dan vi giay, ki hi~u : s - Dong di~n i, dan vi Ampe, ki hi~u : A Ngoai ra ta con c6 dan vi µA, mA, kA.

Phan loq,i dong ai¢n: Dong di~n duqc phan loc;i.i theo hai loc;ti: Dong di~n m9t chiSu va dong di~n xoay chiSu. Dong di~n m9t chiSu: La dong di~n c6 chiSu va ca d9 16n khong thay d6i theo thai gian. Nhu dong di~n tu pin va acquy ho~c dong tu may di~n m9t chiSu. BS do cuang d9 dong di~n ta dung Ampe k@ m9t chiSu.

Dong di~n xoay chiSu: La dong di~n c6 chiSu va ca d9 16n thay d6i theo thai gian. Nhu dong di~n lu6i ho~c dong tu may di~n xo·ay chiSu dv phong. BS do cuang d9 dong di~n ta dung Ampe k@ xoay chiSu. Tac d11ng cua dong ai¢n: Ta khong thS nhin thfty duqc dong di~n nhung nh~n biSt duqc dong di~n thong qua cac tac dl)ng cua n6.

Dong di~n c6 b6n tac dl)ng chinh. Tac dl)ng nhi~t: Dong di~n khi di qua cac di~n tr& se lam n6 n6ng len nhu ban ? • .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ