Giáo trình điện kỹ thuật nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng phần 2 cđ gtvt trung ương i

Giáo trình Điện kỹ thuật Phần 2, nghề Vận hành máy thi công nền hệ cao đẳng của CĐ GTVT Trung ương I. Tài liệu chính thức cho sinh viên.

Chuyên ngành

Điện Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình điện kỹ thuật nghề vận hành máy thi công nền

Giáo trình điện kỹ thuật là nền tảng cốt lõi cho nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng. Tài liệu này trang bị kiến thức và kỹ năng chuyên sâu, giúp người học làm chủ hệ thống điện phức tạp trên các thiết bị xây dựng hiện đại. Việc nắm vững các nguyên lý cơ bản không chỉ đảm bảo an toàn lao động mà còn tối ưu hóa hiệu suất làm việc của máy móc. Nội dung giáo trình bao quát từ các dụng cụ đo lường cơ bản, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các loại máy điện trọng yếu, đến hệ thống khí cụ điều khiển và bảo vệ mạch điện. Mỗi chương được thiết kế để xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, bắt đầu từ những khái niệm tổng quan và đi sâu vào các ứng dụng thực tiễn. Sinh viên sẽ được học cách sử dụng đồng hồ vạn năng (VOM) để chẩn đoán sự cố, hiểu rõ cơ chế biến đổi năng lượng của máy biến áp, máy phát điệnđộng cơ điện. Bên cạnh đó, việc am hiểu về các thiết bị như cầu dao, áptômát hay công tắc tơ giúp người vận hành có khả năng xử lý các tình huống phát sinh, bảo vệ an toàn cho cả người và thiết bị. Đây là bộ tài liệu không thể thiếu, đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành giao thông vận tải và xây dựng, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường lao động.

1.1. Tầm quan trọng của kiến thức điện kỹ thuật trong vận hành máy

Kiến thức về điện kỹ thuật giữ vai trò sống còn trong nghề vận hành máy thi công nền. Máy thi công hiện đại là một tổ hợp cơ khí - điện phức tạp, trong đó hệ thống điện điều khiển mọi hoạt động từ khởi động động cơ, vận hành hệ thống thủy lực đến các cơ cấu chấp hành. Hiểu biết sâu sắc về điện giúp người vận hành nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường, tránh được những hư hỏng nghiêm trọng có thể gây đình trệ công việc và tốn kém chi phí sửa chữa. Hơn nữa, an toàn điện là ưu tiên hàng đầu. Việc nắm vững các quy tắc an toàn, biết cách kiểm tra và bảo trì hệ thống điện giúp ngăn ngừa các tai nạn lao động nguy hiểm như điện giật hay cháy nổ. Kiến thức này không chỉ giới hạn ở việc vận hành mà còn hỗ trợ đắc lực trong công tác bảo dưỡng, sửa chữa, giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

1.2. Cấu trúc và mục tiêu của giáo trình điện kỹ thuật cao đẳng

Giáo trình được cấu trúc một cách logic và khoa học, bao gồm các chương chính: Dụng cụ và Kỹ thuật đo điện, Máy điện, và Khí cụ điều khiển và bảo vệ mạch điện. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên một hệ thống kiến thức toàn diện. Sau khi hoàn thành, người học phải có khả năng sử dụng thành thạo các thiết bị đo điện cơ bản như VOM để xác định các thông số của mạch. Đồng thời, phải trình bày được cấu tạo, nguyên lý làm việc và ứng dụng của các loại máy điện quan trọng như máy biến áp, máy phát điện, và các loại động cơ điện không đồng bộ. Cuối cùng, mục tiêu quan trọng là giúp người học nhận biết và phân tích được sơ đồ mạch điện, hiểu rõ chức năng của các khí cụ bảo vệ như cầu chì, áptômát để vận hành máy an toàn và hiệu quả, đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo trình độ cao đẳng.

II. Những thách thức khi vận hành thiết bị điện trên máy thi công

Vận hành thiết bị điện trên máy thi công nền luôn tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Môi trường làm việc khắc nghiệt tại công trường, với bụi bẩn, độ ẩm cao và rung lắc liên tục, là những yếu tố chính gây ảnh hưởng đến độ bền và sự ổn định của các linh kiện điện. Người vận hành thường xuyên đối mặt với các sự cố như ngắn mạch, quá tải, hoặc sụt áp, đòi hỏi phải có kỹ năng chẩn đoán và xử lý nhanh chóng để không làm gián đoạn tiến độ công việc. Một trong những thách thức lớn nhất là việc đảm bảo đo lường chính xác các thông số điện. Sử dụng sai thang đo hoặc phương pháp đo trên đồng hồ vạn năng (VOM) có thể dẫn đến kết quả sai lệch, gây ra những phán đoán sai lầm về tình trạng của thiết bị, thậm chí làm hỏng cả dụng cụ đo. Bên cạnh đó, việc hiểu sai nguyên lý hoạt động của các máy điện như động cơ không đồng bộ có thể dẫn đến việc khởi động sai quy cách, gây hao mòn và giảm tuổi thọ máy. Hệ thống khí cụ điều khiển và bảo vệ mạch điện cũng yêu cầu sự am hiểu sâu sắc; nếu không, việc cài đặt sai các thông số trên áptômát hoặc rơ le nhiệt có thể khiến chúng không tác động kịp thời khi có sự cố, gây hậu quả nghiêm trọng. Do đó, việc trang bị kiến thức đầy đủ từ giáo trình điện kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc để vượt qua những thách thức này.

2.1. Rủi ro an toàn và nguy cơ hỏng hóc thiết bị điện thường gặp

Các rủi ro an toàn là vấn đề hàng đầu trong vận hành máy thi công. Nguy cơ điện giật do rò rỉ điện từ lớp vỏ cách điện bị bong tróc hoặc hở mạch là rất cao, đặc biệt trong điều kiện thời tiết ẩm ướt. Cháy nổ có thể xảy ra do hiện tượng ngắn mạch hoặc quá tải kéo dài làm phát sinh nhiệt lớn. Về mặt thiết bị, các sự cố thường gặp bao gồm hỏng hóc các linh kiện điện tử nhạy cảm do sụt áp hoặc sốc điện. Việc thao tác sai, ví dụ như để nhầm thang đo dòng điện hoặc điện trở khi đo điện áp, được tài liệu cảnh báo là "sẽ hỏng đồng hồ ngay lập tức!". Các động cơ điện có thể bị cháy cuộn dây nếu hoạt động trong tình trạng quá tải mà không có sự bảo vệ của các khí cụ phù hợp.

2.2. Khó khăn trong việc chẩn đoán và xử lý sự cố mạch điện

Chẩn đoán sự cố mạch điện trên máy thi công là một công việc phức tạp. Hệ thống dây dẫn chằng chịt và được bố trí ở những vị trí khó tiếp cận gây nhiều trở ngại cho việc kiểm tra. Việc thiếu sơ đồ mạch điện chi tiết cũng là một rào cản lớn, khiến người vận hành phải dựa nhiều vào kinh nghiệm. Khi một sự cố xảy ra, việc xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ đòi hỏi kỹ năng phân tích logic và sử dụng thành thạo các dụng cụ đo điện. Ví dụ, để phân biệt giữa một tụ điện bị khô (giảm điện dung) và một tụ bị chập, tài liệu hướng dẫn phải dùng đồng hồ vạn năng để đo so sánh độ phóng nạp với một tụ mới. Nếu không có kiến thức nền tảng, việc xử lý sự cố có thể trở thành "chữa mò", vừa tốn thời gian vừa có thể gây ra thêm những hư hỏng khác.

III. Hướng dẫn sử dụng dụng cụ và kỹ thuật đo điện chuyên nghiệp

Làm chủ các dụng cụ và kỹ thuật đo điện là kỹ năng cơ bản và thiết yếu đối với mọi kỹ thuật viên vận hành máy thi công. Trong đó, đồng hồ vạn năng (VOM) được xem là thiết bị không thể thiếu, có khả năng đo lường nhiều đại lượng điện quan trọng. Việc sử dụng thành thạo công cụ này giúp kiểm tra, chẩn đoán và xác định nhanh chóng các sự cố trong mạch điện. Giáo trình cung cấp những hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng VOM, từ việc lựa chọn thang đo phù hợp đến cách đọc kết quả một cách chính xác. Một nguyên tắc vàng được nhấn mạnh là luôn chọn thang đo cao hơn một nấc so với giá trị dự kiến cần đo để tránh làm hỏng thiết bị và đảm bảo độ chính xác. Ví dụ, "nếu đo điện áp AC220V ta để thang AC 250V". Tài liệu cũng chỉ rõ những sai lầm chết người cần tuyệt đối tránh, như việc để nhầm thang đo điện trở hoặc dòng điện khi đo điện áp, vì có thể phá hủy các linh kiện bên trong đồng hồ. Ngoài đo các giá trị cơ bản, VOM còn là công cụ đắc lực để kiểm tra thông mạch, kiểm tra tụ điện, diode và transistor, hỗ trợ hiệu quả cho công tác sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điện trên máy thi công nền.

3.1. Công dụng và cách phân loại đồng hồ vạn năng VOM hiện nay

Đồng hồ vạn năng, hay vạn năng kế, là một dụng cụ đo lường đa chức năng, tích hợp ampe kế, vôn kế và ôm kế. Công dụng chính của nó là đo điện trở, điện áp một chiều (DC), điện áp xoay chiều (AC) và cường độ dòng điện. Ngoài ra, các loại đồng hồ hiện đại còn có thể đo tần số, điện dung, và kiểm tra transistor. Hiện nay có hai loại chính: đồng hồ vạn năng điện tử (hiển thị số) và đồng hồ vạn năng hiển thị kim. Loại điện tử phổ biến hơn nhờ độ chính xác cao, nhiều tính năng bổ sung như tự động chọn thang đo, kiểm tra nối mạch (kêu bíp), lưu giữ dữ liệu. Ngược lại, loại kim có ưu điểm là đo nhanh, có thể thấy được sự phóng nạp của tụ điện, nhưng độ chính xác và trở kháng thấp hơn.

3.2. Phương pháp đo điện áp xoay chiều AC và một chiều DC

Để đo điện áp xoay chiều (AC), bước đầu tiên là chuyển thang đo của VOM về các thang AC. Luôn chọn thang đo có giá trị lớn hơn gần nhất so với điện áp cần đo. Ví dụ, để đo nguồn 220V, cần đặt thang đo ở mức 250V. Tuyệt đối không được để thang đo điện trở hoặc dòng điện khi thực hiện phép đo này để tránh làm hỏng thiết bị. Đối với việc đo điện áp một chiều (DC), cần chuyển sang thang đo DC. Que đỏ của đồng hồ nối vào cực dương (+) và que đen vào cực âm (-) của nguồn. Tương tự như đo AC, phải chọn thang đo cao hơn giá trị cần đo để kim không báo kịch kim và kết quả đo được chính xác. Nếu để sai thang đo (dùng thang AC đo nguồn DC), kết quả sẽ bị sai lệch (thường cao gấp đôi giá trị thực) nhưng đồng hồ không bị hỏng.

3.3. Kỹ thuật đo điện trở thông mạch và kiểm tra linh kiện cơ bản

Thang đo điện trở (Ohm) của đồng hồ vạn năng có rất nhiều ứng dụng. Kỹ thuật cơ bản để đo điện trở bao gồm: chọn thang đo phù hợp (x1, x10, x1K...), chập hai que đo và chỉnh núm về vị trí 0 Ohm. Sau đó, đặt hai que đo vào hai đầu điện trở và đọc giá trị. Giá trị thực bằng chỉ số đọc được nhân với thang đo đã chọn. Để có độ chính xác cao nhất, nên chọn thang đo sao cho kim chỉ thị nằm ở khoảng giữa vạch chia. Ngoài ra, thang đo này còn dùng để kiểm tra thông mạch của dây dẫn, cuộn dây biến áp, hoặc để kiểm tra tụ điện. Khi đo tụ, kim đồng hồ sẽ phóng lên rồi từ từ trở về, cho thấy sự phóng nạp của tụ. Nếu kim lên và không về, tụ đã bị rò. Nếu kim chỉ về 0 Ohm, tụ đã bị chập.

IV. Phương pháp vận hành và nguyên lý các loại máy điện chủ chốt

Các máy điện là trái tim của hệ thống năng lượng trên máy thi công nền, thực hiện các chức năng biến đổi và cung cấp năng lượng. Việc hiểu rõ nguyên lý và phương pháp vận hành của chúng là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình tập trung vào ba loại máy điện chính: máy biến áp, máy phát điện, và động cơ điện. Máy biến áp đóng vai trò thay đổi điện áp cho phù hợp với yêu cầu của các thiết bị tiêu thụ. Máy phát điện biến đổi cơ năng thành điện năng, cung cấp nguồn điện cho toàn bộ máy khi hoạt động độc lập. Động cơ điện, ngược lại, biến điện năng thành cơ năng để thực hiện các công việc như quay bơm thủy lực, quạt làm mát. Mỗi loại máy điện có cấu tạo và nguyên lý làm việc riêng. Ví dụ, máy biến áp hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ giữa các cuộn dây sơ cấp và thứ cấp. Trong khi đó, động cơ không đồng bộ ba pha hoạt động nhờ sự tương tác giữa từ trường quay của stator và dòng điện cảm ứng trong rotor. Nắm vững các kiến thức này giúp người vận hành không chỉ sử dụng máy đúng cách mà còn có thể tham gia vào quá trình lắp đặt, bảo trì và khắc phục các sự cố liên quan, đảm bảo máy luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của máy biến áp một pha và ba pha

Máy biến áp (MBA) là thiết bị điện từ tĩnh, dùng để biến đổi điện áp của dòng điện xoay chiều mà vẫn giữ nguyên tần số. Cấu tạo chính gồm ba bộ phận: lõi thép, dây quấn và vỏ máy. Lõi thép làm bằng vật liệu dẫn từ tốt (thép kỹ thuật điện) để dẫn từ thông. Dây quấn (sơ cấp và thứ cấp) thường làm bằng đồng hoặc nhôm. Nguyên lý làm việc dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Khi đặt điện áp xoay chiều vào cuộn sơ cấp, nó tạo ra một từ thông biến thiên trong lõi thép. Từ thông này cảm ứng sang cuộn thứ cấp một suất điện động, tạo ra điện áp thứ cấp. Tỷ số điện áp giữa hai cuộn dây tỷ lệ thuận với tỷ số vòng dây. Máy biến áp ba pha có thể được tạo thành từ ba máy một pha hoặc có cấu tạo chung trên một lõi thép ba trụ, với các cách đấu dây phổ biến như Sao/Sao (Y/Y) hoặc Sao/Tam giác (Y/Δ).

4.2. Nguyên lý hoạt động và phân loại máy phát điện một chiều xoay chiều

Máy phát điện có nhiệm vụ cung cấp điện năng. Máy phát điện một chiều hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Khi rotor (phần ứng) quay trong từ trường của stator (phần cảm), trong các vòng dây của rotor sẽ sinh ra suất điện động xoay chiều. Nhờ có bộ phận cổ góp và chổi than, dòng điện lấy ra mạch ngoài là dòng một chiều. Tuy nhiên, loại máy này có nhiều nhược điểm như khối lượng lớn, làm việc không bền vững nên ít được sử dụng. Máy phát điện xoay chiều phổ biến hơn, đặc biệt là loại ba pha. Trong loại này, rotor là một nam châm điện (phần cảm) quay, từ trường của nó sẽ quét qua các cuộn dây stator (phần ứng) đặt lệch nhau 120 độ, tạo ra ba suất điện động hình sin lệch pha nhau, cung cấp nguồn điện ba pha cho tải.

4.3. Tìm hiểu động cơ không đồng bộ và các trị số định mức quan trọng

Động cơ không đồng bộ là loại động cơ điện xoay chiều được sử dụng rộng rãi nhất do cấu tạo đơn giản và vận hành tin cậy. Nguyên lý làm việc của nó dựa trên từ trường quay. Khi cấp dòng điện ba pha vào dây quấn stator, một từ trường quay được tạo ra với tốc độ n1. Từ trường này quét qua các thanh dẫn của rotor (thường là rotor lồng sóc), gây ra dòng điện cảm ứng. Sự tương tác giữa từ trường quay và dòng điện cảm ứng tạo ra mô men quay, kéo rotor quay theo chiều từ trường nhưng với tốc độ n nhỏ hơn n1 (n < n1). Sự chênh lệch tốc độ này gọi là hệ số trượt (s). Các trị số định mức quan trọng của động cơ cần chú ý bao gồm công suất định mức (Pđm), điện áp định mức (Uđm), dòng điện định mức (Iđm) và tốc độ định mức (nđm), được ghi trên nhãn máy.

V. Bí quyết điều khiển và bảo vệ mạch điện cho máy thi công nền

Hệ thống khí cụ điều khiển và bảo vệ mạch điện đóng vai trò như bộ não và tấm khiên, đảm bảo cho máy thi công nền hoạt động chính xác, an toàn và ổn định. Việc nắm vững các thiết bị này là bí quyết để trở thành một người vận hành chuyên nghiệp. Các khí cụ điều khiển như nút ấn, công tắc, bộ khống chếcông tắc tơ cho phép thực hiện các thao tác đóng, cắt, đảo chiều quay của động cơ một cách linh hoạt, từ xa và tự động. Trong khi đó, các khí cụ bảo vệ như cầu dao có cầu chì, áptômát (CB), và rơ le nhiệt có nhiệm vụ tự động cắt mạch điện khi xảy ra các sự cố nguy hiểm như quá tải, ngắn mạch hay sụt áp. Ví dụ, áptômát sử dụng cơ cấu điện từ, khi dòng điện vượt quá giá trị định mức, lực hút điện từ sẽ thắng lực lò xo, làm nhả móc và cắt tiếp điểm, bảo vệ mạch điện. Hiểu rõ nguyên lý hoạt động, cách lựa chọn và lắp đặt các thiết bị này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình vận hành mà còn là yếu tố then chốt để phòng ngừa tai nạn, bảo vệ các máy điện đắt tiền khỏi hư hỏng, góp phần nâng cao tuổi thọ và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.

5.1. Chức năng và nguyên lý hoạt động của cầu dao và áptômát CB

Cầu dao là thiết bị đóng cắt mạch điện bằng tay đơn giản nhất, thường dùng cho các mạch công suất nhỏ. Chức năng chính của nó là đóng, cắt hoặc cách ly một phần của mạch điện khỏi nguồn. Áptômát (CB) là một khí cụ bảo vệ tiên tiến hơn, có khả năng tự động cắt mạch điện khi phát hiện sự cố. Nguyên lý làm việc cơ bản của áptômát bảo vệ quá dòng là dựa vào một cuộn dây điện từ. Ở trạng thái bình thường, tiếp điểm được giữ đóng. Khi xảy ra quá tải hoặc ngắn mạch, dòng điện qua cuộn dây tăng vọt, tạo ra lực điện từ đủ lớn để kéo phần ứng, làm nhả cơ cấu giữ và lò xo sẽ mở tiếp điểm, ngắt mạch. Áptômát là thiết bị bảo vệ không thể thiếu trong các hệ thống điện hiện đại.

5.2. Vai trò của công tắc tơ và rơ le trong mạch điều khiển động cơ

Công tắc tơ là một loại khí cụ điện dùng để đóng cắt thường xuyên các mạch điện động lực từ xa, bằng tay qua nút ấn hoặc tự động. Cấu tạo chính của nó gồm một cơ cấu điện từ (nam châm điện) và hệ thống tiếp điểm (tiếp điểm chính và phụ). Khi cuộn dây của nam châm điện được cấp điện, nó sẽ hút phần ứng, làm đóng các tiếp điểm chính, cấp nguồn cho tải (ví dụ như động cơ điện). Rơ le là thiết bị cảm biến, có chức năng phát hiện các tín hiệu bất thường (như dòng điện, điện áp, nhiệt độ) và phát ra tín hiệu điều khiển. Trong mạch điều khiển, rơ le dòng điện hoặc rơ le nhiệt thường được kết hợp với công tắc tơ để tạo thành một bộ khởi động từ, có chức năng vừa điều khiển vừa bảo vệ quá tải cho động cơ.

5.3. Tìm hiểu các loại nút ấn và công tắc điện thông dụng

Công tắc điệnnút ấn là các khí cụ điều khiển bằng tay cơ bản. Công tắc dùng để đóng, cắt mạch điện, thường được sử dụng trong các mạch chiếu sáng hoặc mạch điều khiển đơn giản. Có nhiều loại công tắc như công tắc hai cực (ON/OFF), công tắc ba cực (đảo chiều). Nút ấn được dùng để điều khiển từ xa các thiết bị như công tắc tơ. Có hai loại chính: nút ấn thường mở (Normally Open - NO) và nút ấn thường đóng (Normally Closed - NC). Nút ấn thường mở khi được nhấn sẽ đóng mạch, và khi nhả tay ra sẽ tự động trở về vị trí hở mạch nhờ lò xo. Ngược lại, nút ấn thường đóng sẽ mở mạch khi được nhấn. Chúng thường được sử dụng trong các mạch khởi động và dừng động cơ.

VI. Ứng dụng thực tiễn và tương lai ngành điện kỹ thuật máy thi công

Kiến thức từ giáo trình điện kỹ thuật nghề vận hành máy thi công nền có tính ứng dụng thực tiễn vô cùng cao. Mỗi kỹ năng, từ việc sử dụng đồng hồ vạn năng để kiểm tra một cuộn dây, đến việc đọc hiểu sơ đồ mạch điều khiển một động cơ điện, đều là những công cụ trực tiếp phục vụ cho công việc hàng ngày. Người vận hành có thể tự tin chẩn đoán các lỗi đơn giản như đứt cầu chì, hỏng rơ le, hay tiếp điểm công tắc tơ bị mòn mà không cần chờ đợi kỹ thuật viên chuyên nghiệp, qua đó giảm thiểu thời gian chết của máy và tăng năng suất lao động. Trong tương lai, ngành điện kỹ thuật máy thi công sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Xu hướng tự động hóa, điện hóa và ứng dụng công nghệ IoT (Internet of Things) đang ngày càng phổ biến. Các thế hệ máy thi công mới sẽ được trang bị hệ thống điều khiển điện tử phức tạp hơn, với nhiều cảm biến và bộ vi xử lý. Điều này đòi hỏi người vận hành không chỉ nắm vững kiến thức điện cơ bản mà còn phải liên tục cập nhật các công nghệ mới. Nền tảng kiến thức vững chắc từ giáo trình chính là bước đệm quan trọng để họ có thể tiếp cận, học hỏi và làm chủ những công nghệ tiên tiến trong tương lai, mở ra nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp.

6.1. Áp dụng kiến thức vào bảo trì và sửa chữa hệ thống điện máy

Trong thực tế, kiến thức điện kỹ thuật là chìa khóa cho công tác bảo trì và sửa chữa hiệu quả. Người vận hành có thể chủ động thực hiện các công việc bảo trì định kỳ như kiểm tra độ siết chặt của các đầu nối điện, vệ sinh chổi than của máy phát điện hoặc động cơ một chiều, và đo điện trở cách điện của các cuộn dây. Khi có sự cố, họ có thể áp dụng quy trình xử lý một cách có hệ thống: phân tích hiện tượng, khoanh vùng khu vực nghi ngờ, sau đó sử dụng dụng cụ đo điện để kiểm tra và xác định chính xác linh kiện bị lỗi. Ví dụ, nếu một động cơ không khởi động, họ có thể kiểm tra tuần tự từ nguồn cấp, áptômát, công tắc tơ đến bản thân động cơ để tìm ra nguyên nhân, giúp việc sửa chữa nhanh chóng và chính xác.

6.2. Xu hướng phát triển và yêu cầu mới đối với người vận hành

Tương lai của máy thi công nền gắn liền với điện hóa và tự động hóa. Các loại máy chạy hoàn toàn bằng điện hoặc hybrid đang dần thay thế máy động cơ đốt trong truyền thống để giảm ô nhiễm và tiếng ồn. Hệ thống điều khiển sẽ thông minh hơn, có khả năng tự chẩn đoán lỗi và kết nối từ xa. Điều này đặt ra yêu cầu mới cho người vận hành. Họ cần phải có kỹ năng về điện tử, tin học và mạng máy tính bên cạnh kiến thức điện cơ bản. Việc đọc và phân tích dữ liệu từ các cảm biến, tương tác với giao diện điều khiển kỹ thuật số, và hiểu biết về các giao thức truyền thông công nghiệp sẽ trở thành những kỹ năng cần thiết. Do đó, việc không ngừng học hỏi và nâng cao trình độ là yếu tố quyết định sự thành công trong nghề vận hành máy thi công nền ở kỷ nguyên công nghệ 4.0.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 5: DỤNG CỤ VÀ KỸ THUẬT ĐO ĐIỆN 5.Công dụng và phương pháp sứ dụng máy đo VOM ( Đồng hồ điện tứ) 5.Công dụng: Đồng hồ vạn nang ( VOM ) la thiét bi do không thể thiếu được với bất kỳ một kỹ thuật viên điện tử nào, đồng hồ vạn năng có 4 chức năng chính là Đo điện trở, đo điện áp DC, đo điện áp AC va do dòng điện. _ Dong hồ vạn năng hay vạn năng kế là một dụng cụ đo ờng điện có nhiều chức năng. Các chức năng cơ bản là ampe kệ vôn kế, và ôm kế, ngoài ra có một số đồng hồ còn có thé do tan số dòng điện, điện dung tụ điện, kiểm tra bóng bán dẫn (transitor Ưu điểm: đo nhanh, kiểm tra được nhiều loại linh kiện, thấy được sự phóng nạp của tụ điện, tuy nhiên đồng hồ này có hạn chế về độ chính xác và có trở kháng thấp khoảng 20K/Vol do vây khi đo vào các mạch cho dòng thấp chúng bị sụt áp. Phân loại Có các loại đồng hồ vạn năng: 1 Đồng hồ vạn năng điện tử 2 Đồng hồ vạn năng hiển thị kim * Đồng hồ vạn năng điện tử Đồng hồ vạn năng điện tử, còn gọi là vạn năng kế điện tử là một đồng hồ vạn năng sử dụng các linh kiện điện tử chủ đông, và do đó cần có nguồn điện như pin.

Đây là loại thông dụng nhất hiện nay cho những người làm công tác kiểm tra điện và điện tử. Kết quả của phép đo thường được hiển thị trên một màn tỉnh thê lỏng nên đồng hộ còn được gọi là đồng hồ vạn năng điện tử hiện số. 46 Việc lựa chọn các don vi do, thang do hay vi chỉnh thường được tiến hành bằng các nút bắm, hay một công tắc xoay, cd nhiều nắc, và việc cắm dây nối kim đo vào đúng các lỗ. Nhiều vạn năng kế hiện đại có thể tự động chọn thang đo.

Vạn năng kê điện tử còn có thê có thêm các chức năng sau: 1. Kiểm tra nối mạch: máy kêu "bíp" khi điện trở giữa 2 đầu đo (gần) bằng 0. Hién thị số thay cho kim chỉ trên thước. Thêm các bộ khuếch đại điện để đo hiệu điện thế hay cường độ dòng điện nhỏ khi điện trở lớn.

Do dé tu cam của cuộn cảm và điện dung của tụ điện, có ích khi kiểm tra và lap dat mach dién. Kiém tra diode va transistor, cé ich cho sửa chữa mạch điện. Hỗ trợ cho đo nhiệt độ bằng cặp nhiệt. Do tần số trung bình, khuếch đại âm thanh, đề điều chỉnh mạch điện của radio.

Nó cho phép nghe tín hiệu thay cho nhìn thấy tín hiệu (như trong đao động kế). Dao động kế cho tần số thấp, có ở các vạn năng kế có giao tiếp với máy tính. Bộ kiểm tra điện thoại. Bộ kiểm tra mạch điện ô-tô.

_ Lưu giữ số liệu đo đạc (ví dụ của hiệu điện thể). Đồng hỗ vạn năng hiển thị kim 5. Phương pháp sử dụng *Hướng dẫn đo điện áp xoay chiều Nếu để thang quá cao thì kết quả đo không chính xác Ảnh có bản quyên - Vinh Sử dụng đồng hồ vạn năng đo áp AC Khi đo điện áp xoay chiều đa chuyển thang đo về các thang AC, để thang AC cao hơn điện áp cần đo một nắc, Ví dụ nếu đo điệná áp AC220V ta để thang AC 250V, nếu ta đề thang thấp hơn điện áp cần đo thì đồng hồ báo kịch kim, nếu để thanh quá cao thì kim báo thiếu chính xác. 48 Tuyết đối không đề thang đo điện trở hay thang đo dòng điện khi đo vào điện áp xoay chiêu => Nêu nhâm đông hô sẽ bị hỏng ngay lập tức! Cắm để thang đo dòng đo trực tiếp vào điện Ảnh có bản quyền - Vinh Đề nhằm thang đo dòng điện, đo vào nguôn AC => sẽ hỏng đông hỗ 49 Cam dé AG220V c3 cac thang do dién trở khi đo vào nguồn AC Ảnh có bản quyền - Vinh Dé nhằm thang đo điện trở, đo vào nguồn AC => sẽ hỏng các điện trở trong đồng hồ * Nếu để thang đo áp DC mà đo vào nguồn AC thì kim đồng hồ không báo , nhưng đông hồ không ảnh hưởng.

Nếu để Ba thang DC đo vào nguồn AC kim không lên Ảnh có bản quyền - Vinh. 50 Để thang DC đo áp AC đồng hô không lên kim tuy nhiên đông hô không hỏng “Hướng dẫn đo điện áp một chiều DC bằng đồng hồ vạn năng. Khi đo điện áp một chiều DC, ta nhớ chuyển thang đo về thang DC, khi đo ta đặt que đỏ vào cực dương (†) nguồn, que đen vào cực âm (-) nguồn, để thang đo cao hơn điện áp cần đo một nấc. Ví dụ nếu đo áp DC 110V ta đề thang DC 250V, trường hợp để thang đo thấp hơn điện áp cần đo => kim báo kịch kim, trường hợp để thang quá cao => kim báo thiếu chính xác.

Để thang quá cao kết quả đo không chính xác Ánh có bản quyền - Vinh Dùng đồng hồ vạn năng đo điện áp một chiều DC * Trường hợp để sai thang đo : Nếu ta dé sai thang đo, đoááp một chiều nhưng ta để đồng hồ thang xoay chiéu thi dong hồ vạn năng sẽ báo sai, thông thường giá trị báo sai cao gấp 2 lần giá trị thực của điện áp DC, tuy nhiên đồng hồ cũng không bị hỏng. 51 Để thang AC đo nguồn DC đồng hồ báo sai Ảnh có bản quyền - Vinh Để sai thang đo khi đo điện áp một chiều => báo sai giá trị. * Trường hợp để nhầm thang đo Chú ý : Tuyệt đối không để nhằm đồng hồ vạn năng vào thang đo dòng điện hoặc thang đo điện trở khi ta đo điện áp một chiều (DC) , nêu nhâm dong hồ sẽ bị hỏng ngay !! 52 i Loại này ra đời trước va dần bị thay thể bởi vạn năng kế điện tử. Bộ phận chính của nó là một Gavanô kế.

Nó thường chỉ thực hiện đo các đại lượng điện học cơ bản là cường độ dòng điện, hiệu điện thế và điện trở. Hiển thị kết quả đo được thực hiện bằng kim chỉ trên một thước hình cung. Loại này có thé không cần nguồn điện nuôi khi hoạt động trong chế độ đo cường độ dòng điệnvà hiệu điện thế. 53 Cam dé các thang đo dòng điện khi đo vào nguồn DC Ảnh có bản quyền - Vinh.

Trường hợp đề nhằm thang đo dòng điện khi đo điện áp DC => đồng hỗ sẽ bị hỏng ! Ảnh có bản quyền - Vinh Trường hợp đề nhằm thang đo điện trở khi đo điện áp DC => đồng hồ sẽ bị hỏng các điện trở bên trong! 54 *Hướng dẫn đo điện trở và trở kháng. Với thang đo điện trở của đồng hồ vạn năng ta có thể đo được rất nhiều thứ. „_ Đo kiểm tra giá trị của điện trở ._ Đo kiểm tra sự thông mạch của một đoạn dây dẫn - Do kiém tra sự thông mạch của một đoạn mạch in - Do kiém tra các cuộn đây biến áp có thông mạch không - Do kiém tra su phong nap cua tụ điện - Do kiém tra xem tụ có bị đò, bi chập không. - Do kiém tra trở kháng của một mạch điện - Do kiém tra di ốt và bóng bán dẫn.

* Để sử dụng được các thang đo này đồng hồ phải được lắp 2 Pin tiêu 1,5V bên trong, để xử dụng các thang đo 1Kohm hoặc 10Kohm ta phải lắp Pin 9V. - Đo điện trở : 55 _ Ảnheöbản quyển -Vinh Đo kiểm tra điện trở bằng đồng hô vạn năng Dé do tri số điện trớ ta thực hiện theo các bước sau : Bước 1 : Để thang đồng hồ về các thang đo trở, nếu điện trở nhỏ thì để thang x1 ohm hoặc x10 ohm, nếu điện trở lớn thì để thang xlKohm hoặc 10Kohm. => sau đó chập hai que đo và chỉnh triết áo để kim đồng hồ báo vị trí 0 ohm. Bước 2 : Chuẩn bị đo.

Bước 3 : Đặt que đo vào hai đầu điện trở, đọc trị số trên thang đo, Giá trị đo được= Chỉ số thang đo X Thang đo Ví dụ : nếu dé thang x 100 ohm va chỉ số báo là 27 thì giá trị là = 100 x 27 = 2700 ohm = 2,7 K ohm Bước 4 : Nếu ta để thang đo quá cao thì kim chỉ lên một chút , như vậy đọc trị SỐ SẼ không chính xác. Bước 5 : Nếu ta để thang đo quá thấp , kim lên quá nhiều, và đọc trị số cũng không chính xác. Khi đo điện trở ta chọn thang đo sao cho kim báo gần vị trí giữa vạch chỉ số sẽ cho độ chính xác cao nhất. 56 - Dùng thang điện trở để đo kiểm tra tụ điện + — Ta có thể dùng thang điện trở để kiểm tra độ phóng nạp và hư hỏng của tụ điện, khi đo tụ điện, nếu là tụ gốm ta dùng thang đo xIK ohm hoặc 10K ohm, nếu là tụ hoá ta dùng thang x 1 ohm hoặc x 10 ohm.

Ảnh cò bàn quyền - Vinh Dùng thangx IK ohm để kiểm tra tụ gốm Phép đo tụ gốm trên cho ta biết : Tụ C1 còn tốt => kim phóng nạp khi ta đo Tụ C2 bị dò => lên kim nhưng không trở về vị trí cũ ` Tu C3 bị chập => kim đông ho lên = 0 ohm và không trở về. 57 G1 100 Micro Fara 100 Micrd Fara Ảnh có bản quyền - Vinh Dùng thangx 10 ohm để kiểm tra tụ hoá Ở trên là phép đo kiểm tra các tụ hoá, tụ hoá rất ít khi bị đò hoặc chập mà chủ yếu là bị khô ( giảm điện đung) khi do tụ hoa dé biết chính xác mức độ hỏng của tụ ta cần đo so sánh với một tụ mới có cùng điện dung. Ở trên là phép đo so sánh hai tụ hoá cùng điện dung, trong đó tụ C1 là tụ mới còn C2 là tụ cũ, ta thấy tụ C2 có độ phóng nạp yêu hơn tụ CI => chứng tỏ tụ C2 bị khô ( giảm điện dung ) Chú ý khi đo tụ phóng nạp, ta phải đảo chiều que đo vài lần để xem độ phóng nạp. Hướng dẫn đo dòng điện bằng đồng hồ vạn năng Cách 1 : Dùng thang đo dòng ` ¬ Đê đo dòng điện băng dong ho van nang, ta đo đông hồ nôi tiệp với tải tiêu thụ và chú ý là chỉ đo được dòng điện nhỏ hơn giá trị của thang đo cho phép, ta thực hiện theo các bước sau Buoc 1 : Đặt đồng hồ vạn năng vào thang đo dòng cao nhất.

Bước 2: Đặt que đồng hồ nối tiếp với tải, que đỏ về chiều dương, que đen về chiêu âm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ