Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Công tác xã hội với người nghiện ma túy, mại dâm, HIV/AIDS do Tiến sĩ Lê Thị Lâm biên soạn, được xuất bản năm 2023 bởi Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng. Tài liệu được thiết kế phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo cử nhân ngành Công tác xã hội, đóng vai trò là học phần chuyên ngành ứng dụng nhằm trang bị năng lực can thiệp chuyên môn đối với các nhóm đối tượng đặc thù trong bối cảnh xã hội Việt Nam.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc cung cấp cho người học: (1) Hệ thống tri thức khoa học đa ngành về bản chất sinh học, tâm lý và xã hội của vấn đề nghiện chất, hoạt động mại dâm và tình trạng nhiễm HIV/AIDS; (2) Khung nhận thức chuẩn mực về vai trò, nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp của nhân viên công tác xã hội nhằm xóa bỏ định kiến và giảm thiểu kỳ thị; (3) Năng lực vận dụng các công cụ chuyên môn như quản lý trường hợp, tham vấn tâm lý, hỗ trợ sinh kế, truyền thông thay đổi hành vi và biện hộ quyền lợi cho thân chủ.

Giáo trình có kết cấu gồm 3 chương với 141 trang nội dung, xây dựng theo lộ trình logic: từ tổng quan lý thuyết nền tảng (Chương 1), hệ thống hóa hành lang pháp lý và các mô hình trợ giúp thực tiễn (Chương 2), đến quy trình thao tác hóa các kỹ năng can thiệp cụ thể (Chương 3). Điểm đặc sắc của công trình là việc tiếp cận vấn đề nghiện ma túy dưới góc độ bệnh lý não bộ mạn tính dựa trên các nghiên cứu khoa học thần kinh và cơ chế dẫn truyền xung thần kinh, thay thế cho quan điểm truyền thống xem đây thuần túy là tệ nạn xã hội. Đồng thời, giáo trình cập nhật đồng bộ các căn cứ pháp lý mới của Việt Nam như Luật Phòng, chống ma túy năm 2021 và Thông tư số 18/2021/TT-BYT của Bộ Y tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung giáo trình được triển khai qua 3 chương trọng tâm:

  • Chương 1: Những vấn đề chung về công tác xã hội với người nghiện ma túy, mại dâm, HIV/AIDS (trang 1–72): Trình bày hệ thống khái niệm, cơ chế tác động của chất gây nghiện lên tâm trạng, nhận thức và hành vi; bảng phân loại chất gây nghiện theo tác động thần kinh (An thần, Kích thích, Ảo giác); mô hình tác hại của Thorley; danh mục 559 chất ma túy theo Nghị định 73/2018/NĐ-CP; cơ chế sinh học thần kinh liên quan đến các chất dẫn truyền như Dopamine, Endorphins; tiêu chuẩn chẩn đoán nghiện theo ICD-10 và Thông tư 18/2021/TT-BYT; mô hình tương tác Zinberg; nguồn gốc, nguyên nhân và hậu quả của mại dâm theo Pháp lệnh 2003 và Nghị định 144/2021/NĐ-CP; số liệu dịch tễ học từ UNODC và Bộ Công an; xác định vai trò và nguyên tắc chuyên môn của nhân viên công tác xã hội.
  • Chương 2: Luật pháp, chính sách liên quan và các mô hình hỗ trợ cho người nghiện ma túy, mại dâm, HIV/AIDS (trang 73–87): Hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành gồm Luật Phòng, chống ma túy 2021, Pháp lệnh Phòng, chống mại dâm 2003, Điều 327 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017, Luật Phòng, chống nhiễm vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS); phân tích các mô hình cai nghiện, can thiệp giảm hại và chương trình hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng tại Việt Nam.
  • Chương 3: Một số hoạt động công tác xã hội với người nghiện ma túy, mại dâm, HIV/AIDS (trang 88–140): Hướng dẫn kỹ thuật và quy trình thực hành 7 hoạt động chuyên môn: Quản lý trường hợp; Tham vấn xét nghiệm và xử lý khủng hoảng tâm lý; Chăm sóc y tế và dinh dưỡng; Hỗ trợ sinh kế – việc làm; Truyền thông thay đổi hành vi nhằm giảm kỳ thị và phân biệt đối xử; Xây dựng mạng lưới và huy động nguồn lực; Hoạt động biện hộ xã hội cho người sống chung với HIV/AIDS.

Tiến trình nội dung đi từ nhận thức lý luận khoa học, xác lập khung pháp lý đến rèn luyện kỹ năng thực hành can thiệp chuyên nghiệp.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tích hợp hệ thống lý thuyết đa ngành nhằm lý giải hành vi và xây dựng chiến lược can thiệp:

  • Thuyết sinh học: Giải thích nguy cơ nghiện qua yếu tố di truyền, sự mất cân bằng sinh hóa và thiếu hụt hóc môn nội sinh (indoxin, endorphin).
  • Thuyết tâm lý học:
    • Phân tâm học (Sigmund Freud, Carl Jung, Callahan, Jammer, Myers & Richardson): Phân tích xung đột giữa Bản năng (Id), Bản ngã (Ego) và Siêu bản ngã (Super-Ego), các rối nhiễu thời thơ ấu, nỗi sợ hãi vô thức và khái niệm "vô thức tập thể".
    • Thuyết nhận thức xã hội (Albert Bandura): Nhấn mạnh vai trò của "cái tôi hiệu quả" (self-efficacy) và cơ chế "mô hình hóa" trong việc điều chỉnh hành vi.
    • Thuyết hành vi (J.B. Watson, E. Tolman, B.F. Skinner, G.H. Mead): Xem xét phản ứng vận động (công khai và ngầm ẩn), 5 biến số độc lập của hành vi, nguyên lý củng cố tích cực/tiêu cực của hành vi tạo tác (operant), và tính liên nhân cách của hành vi xã hội.
    • Thuyết hệ thống (Madanes): Đặt hành vi của cá nhân trong mối tương tác đa chiều với gia đình, trường học và cộng đồng.
    • Thuyết các yếu tố xã hội (Chassin, Gorsuch & Butler): Phân tích tác động của sự cô lập xã hội, cấu trúc gia đình và các yếu tố rủi ro môi trường.
  • Khung phân loại và chẩn đoán: Bảng phân loại chất gây nghiện theo tác động thần kinh trung ương (Bảng 1); Bảng 2 về các chất dẫn truyền thần kinh (Dopamine, Serotonin, Norepinephrine, Acetylcholine, Endorphins, Endocannabinoids, Glutamate, GABA); Mô hình 3 phạm trù tác hại của Thorley (Phê/say, Sử dụng thường xuyên, Nghiện/lệ thuộc); 6 tiêu chuẩn chẩn đoán nghiện lâm sàng theo ICD-10 và 6 tiêu chuẩn chuyên môn xác định tình trạng nghiện theo Thông tư số 18/2021/TT-BYT.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thực hiện quy trình quản lý trường hợp lâm sàng; thực hiện quy trình tham vấn trước và sau xét nghiệm HIV; kỹ thuật sơ cứu và can thiệp khủng hoảng tâm lý; thiết kế thông điệp truyền thông thay đổi hành vi; kỹ thuật lập hồ sơ can thiệp sinh kế.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đánh giá mức độ lệ thuộc và hình thái sử dụng chất dựa trên Mô hình tương tác Zinberg (tương tác giữa Chất – Con người – Môi trường); phân tích rào cản xã hội và cấu trúc quyền lực gây ra sự kỳ thị đối với người bán dâm và người có HIV.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Vận dụng các nguyên tắc đạo đức công tác xã hội (tôn trọng, chấp nhận, không phán xét, bảo mật); kỹ năng kết nối các dịch vụ y tế, pháp lý, việc làm; tổ chức mạng lưới hỗ trợ xã hội và thực thi các giai đoạn biện hộ quyền lợi hợp pháp cho thân chủ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm định hướng thực hành và giải quyết vấn đề (problem-based learning), kết hợp giữa tiếp cận y sinh học, tâm lý học và công tác xã hội ứng dụng. Phương pháp này yêu cầu người học không chỉ ghi nhớ các định nghĩa mà phải hiểu rõ cơ chế khoa học thần kinh và cấu trúc xã hội tác động lên hành vi thân chủ.

Giáo trình tích hợp hệ thống bài tập và nghiên cứu trường hợp (case studies) tại cuối mỗi chương nhằm phục vụ việc thảo luận nhóm và tự đánh giá:

  • Phần câu hỏi, bài tập ôn tập Chương 1 (trang 72): Tập trung vào phân tích các học thuyết giải thích hành vi nghiện, cơ chế dẫn truyền thần kinh của endorphin, dấu hiệu nhận biết và các tiêu chuẩn chẩn đoán nghiện theo Thông tư 18/2021/TT-BYT.
  • Phần câu hỏi, bài tập ôn tập Chương 2 (trang 87): Yêu cầu người học đối chiếu các quy định pháp luật (Luật Phòng, chống ma túy 2021, Pháp lệnh Phòng, chống mại dâm 2003, Nghị định 144/2021/NĐ-CP) và đánh giá tính phù hợp của các mô hình hỗ trợ hiện nay.
  • Phần câu hỏi, bài tập ôn tập Chương 3 (trang 139): Đưa ra các tình huống thực hành quản lý trường hợp, thiết kế quy trình truyền thông giảm kỳ thị, xây dựng kế hoạch sinh kế và triển khai các bước biện hộ cho người có HIV.

Phương pháp đánh giá bao gồm: đánh giá quá trình thông qua các bài tập phân tích văn bản chính sách, thực hành lập kế hoạch can thiệp ca, bài tập đóng vai (role-play) trong tham vấn xét nghiệm; và đánh giá tổng kết qua bài thi học phần nhằm kiểm tra năng lực tích hợp lý thuyết vào xử lý tình huống thực địa.

Hướng dẫn tự học: Sinh viên cần nghiên cứu có hệ thống các văn bản pháp luật được dẫn chiếu trong tài liệu, kết nối các khái niệm y sinh học với các bước can thiệp xã hội, đồng thời tra cứu danh mục tài liệu tham khảo (trang 141) để mở rộng hiểu biết về dịch tễ học và các mô hình can thiệp quốc tế.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật hệ thống văn bản quy phạm pháp luật mới: Giáo trình trích dẫn và phân tích trực tiếp Luật Phòng, chống ma túy số 73/2021/QH14 (có hiệu lực từ 01/01/2022); Thông tư số 18/2021/TT-BYT quy định tiêu chuẩn chẩn đoán và quy trình xác định tình trạng nghiện ma túy; Nghị định 73/2018/NĐ-CP phân loại 559 chất ma túy và tiền chất thành 4 danh mục; Nghị định 144/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh trật tự, phòng chống tệ nạn xã hội; và Điều 327 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về tội chứa mại dâm.
  • Chuyển đổi nhận thức học thuật theo xu hướng hiện đại: Thay vì nhìn nhận người nghiện ma túy đơn thuần dưới lăng kính đạo đức hay tệ nạn, giáo trình tiếp cận nghiện như một bệnh lý của não bộ dựa trên các bằng chứng y sinh học thần kinh (sự thay đổi cấu trúc não bộ, cơ chế ức chế sản sinh morphin nội sinh/endorphin khi có sự xuất hiện của chất dạng thuốc phiện ngoại sinh). Đồng thời, giáo trình nhấn mạnh việc tiếp cận dựa trên quyền, giảm hại và xóa bỏ sự kỳ thị, phân biệt đối xử đối với người mại dâm và người sống chung với HIV/AIDS.
  • Dữ liệu thực chứng và gắn kết thực tiễn: Giáo trình tích hợp các số liệu thống kê khoa học từ Báo cáo tình hình ma túy thế giới của UNODC, Báo cáo của Bộ Công an, Nghiên cứu giám sát hành vi và chỉ số sinh học (IBBS) năm 2009, khảo sát của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội về gánh nặng kinh tế do ma túy, cùng các nghiên cứu quốc tế của Bennett (1986), Coomber & Sutton (2006), Anthony. Nội dung Chương 3 phản ánh trực tiếp các quy trình can thiệp đang được áp dụng tại các cơ sở cai nghiện, trung tâm y tế và tổ chức cộng đồng tại Việt Nam.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên cao học: Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Công tác xã hội thuộc các trường đại học sư phạm, khoa học xã hội và nhân văn. Tài liệu cũng phù hợp cho sinh viên, học viên các ngành liên quan như Xã hội học, Tâm lý học lâm sàng, Y tế công cộng và Luật học.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng gồm: Nhập môn Công tác xã hội, Tâm lý học đại cương, Hành vi con người và môi trường xã hội, Công tác xã hội cá nhân và nhóm, và Pháp luật đại cương.
  • Giảng viên: Sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính thức cho học phần Công tác xã hội với người nghiện ma túy, mại dâm, HIV/AIDS; định hướng khung bài giảng lý thuyết, xây dựng ngân hàng bài tập tình huống và thiết kế tiêu chí đánh giá năng lực thực hành nghề nghiệp của người học.
  • Cán bộ thực địa và nhà nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo cho nhân viên công tác xã hội, cán bộ quản lý trường hợp tại các Cơ sở cai nghiện ma túy, Trung tâm Công tác xã hội, Trung tâm Y tế dự phòng, các tổ chức phi chính phủ (NGOs), các nhóm tự lực (CBOs) và cán bộ quản lý lĩnh vực phòng chống tệ nạn xã hội tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người đọc nào?

Giáo trình phục vụ giảng dạy cho sinh viên cử nhân và sau đại học ngành Công tác xã hội, Xã hội học, Tâm lý học, đồng thời là tài liệu chuyên môn cho nhân viên công tác xã hội và cán bộ can thiệp tại các cơ sở điều trị, bảo trợ xã hội.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?

Người học cần có kiến thức cơ bản về lý thuyết công tác xã hội cá nhân và nhóm, tâm lý học đại cương, cơ cấu hành vi con người trong môi trường xã hội và các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội căn bản.

3. Điểm khác biệt căn bản của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình kết hợp đồng bộ giữa cơ sở khoa học y sinh thần kinh (nghiện là bệnh lý não bộ) với hệ thống lý thuyết xã hội học và khung pháp luật Việt Nam mới ban hành (Luật Phòng, chống ma túy 2021, Thông tư 18/2021/TT-BYT), đồng thời chuẩn hóa quy trình 7 hoạt động can thiệp xã hội chuyên biệt.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên đọc song song phần lý thuyết với việc giải quyết hệ thống câu hỏi, bài tập ôn tập tại trang 72, 87 và 139; kết hợp phân tích các văn bản luật được dẫn chiếu và thực hành lập kế hoạch can thiệp ca theo các bước trong Chương 3.

5. Giáo trình có tài liệu bổ trợ nào đi kèm không?

Giáo trình bao gồm hệ thống danh mục từ viết tắt, các bảng phân loại chất gây nghiện, sơ đồ mô hình tác hại (Thorley), mô hình tương tác (Zinberg), hình ảnh quét não thực chứng và danh mục tài liệu tham khảo khoa học tại trang 141.


Kết luận

Giáo trình Công tác xã hội với người nghiện ma túy, mại dâm, HIV/AIDS của TS. Lê Thị Lâm cung cấp một hệ thống tri thức học thuật hoàn chỉnh, chuẩn xác và có cơ sở thực chứng về công tác can thiệp xã hội chuyên sâu. Giá trị cốt lõi của tác phẩm thể hiện ở sự tích hợp giữa khoa học thần kinh hiện đại, các học thuyết tâm lý – xã hội kinh điển và khung pháp lý thực tế tại Việt Nam.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học bao gồm: tiếp cận bản chất khoa học và lý thuyết hành vi tại Chương 1, nắm vững khung chính sách và mô hình dịch vụ tại Chương 2, và rèn luyện thành thạo 7 kỹ năng can thiệp kỹ thuật tại Chương 3. Để đạt hiệu quả cao, người học cần kết hợp nghiên cứu giáo trình với việc theo dõi các báo cáo dịch tễ học định kỳ của UNODC, Bộ Y tế và Bộ Công an.