Giáo trình cơ lý thuyết nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp trường cđ gtvt trung ương i

Giáo trình Cơ lý thuyết nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp của CĐ GTVT Trung ương I. Tài liệu học tập chính thức cho sinh viên ngành xây dựng.

Chuyên ngành

Cơ Lý Thuyết

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình cơ lý thuyết xây dựng cầu đường CĐ GTVT TW I

Giáo trình Cơ lý thuyết là nền tảng cốt lõi trong chương trình đào tạo ngành xây dựng cầu đường trình độ trung cấp. Tài liệu này do khoa Công trình CĐ GTVT Trung ương 1 biên soạn, nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng tính toán kết cấu một cách hệ thống. Đây là tài liệu học tập trường CĐ GTVT TW I chính thức, được thiết kế để chuẩn hóa việc giảng dạy và học tập, giải quyết tình trạng thiếu hụt tài liệu tham khảo chuyên ngành trước đây.

1.1. Giới thiệu vai trò và tầm quan trọng của môn cơ lý thuyết

Cơ lý thuyết là môn học kỹ thuật cơ sở bắt buộc, trang bị cho người học những kiến thức nền tảng về trạng thái cân bằng và chuyển động của vật rắn dưới tác dụng của lực. Đối với ngành xây dựng cầu đường, việc nắm vững các nguyên lý này là điều kiện tiên quyết để phân tích và thiết kế các kết cấu công trình một cách an toàn và hiệu quả. Môn học này tạo tiền đề cho các môn chuyên ngành phức tạp hơn như Sức bền vật liệu xây dựng, Cơ học kết cấu, và Nguyên lý máy. Việc hiểu rõ các khái niệm về lực, mô men, và điều kiện cân bằng giúp sinh viên có khả năng tính toán kết cấu, xác định phản lực liên kết và đánh giá độ ổn định của các công trình như cầu, đường, và các công trình phụ trợ khác. Giáo trình này được xây dựng không chỉ để cung cấp lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn trong ngành.

1.2. Phân tích cấu trúc 8 chương trong giáo trình cơ lý thuyết

Giáo trình cơ lý thuyết nghề xây dựng cầu đường được biên soạn một cách logic, bao gồm 8 chương chính. Cấu trúc này đi từ các khái niệm cơ bản đến các bài toán phức tạp, giúp người học tiếp cận kiến thức tuần tự. Các chương bao gồm: (1) Những khái niệm cơ bản và các tiên đề tĩnh học; (2) Hệ lực phẳng đồng quy; (3) Hệ lực phẳng song song; (4) Mômen của lực đối với một điểm và Ngẫu lực; (5) Hệ lực phẳng bất kỳ; (6) Ma Sát; (7) Hệ lực không gian; và (8) Trọng tâm. Mỗi chương đều có phần lý thuyết cô đọng, ví dụ minh họa và các bài tập cơ lý thuyết có lời giải để sinh viên tự ôn luyện. Đề cương môn cơ lý thuyết này đảm bảo bao quát toàn bộ kiến thức cần thiết cho trình độ trung cấp.

1.3. Mục tiêu đào tạo và đối tượng áp dụng của tài liệu

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên hệ trung cấp nghề Xây dựng Cầu đường những kiến thức và kỹ năng cơ bản để tính toán các hệ kết cấu đơn giản. Sau khi hoàn thành môn học, sinh viên phải có khả năng xác định hợp lực, phân tích lực, tính toán mô men, và giải các bài toán cân bằng vật rắn. Tài liệu này được biên soạn dành riêng cho sinh viên của trường CĐ GTVT Trung ương I, nhưng cũng là một nguồn tài liệu cơ lý thuyết tham khảo hữu ích cho các cơ sở đào tạo khác và những ai muốn tìm hiểu về cơ học ứng dụng. Nội dung được trình bày ngắn gọn, rõ ràng, phù hợp với phong cách Hemingway, tập trung vào việc áp dụng trực tiếp vào các bài toán kỹ thuật thường gặp trong ngành xây dựng.

II. Thách thức khi học cơ lý thuyết và giải pháp từ giáo trình này

Việc tiếp cận môn Cơ lý thuyết thường gặp nhiều khó khăn do tính trừu tượng của các khái niệm và sự phức tạp trong tính toán. Sinh viên thường lúng túng khi xác định phản lực liên kết, phân tích hệ lực, hoặc áp dụng các tiên đề tĩnh học. Nhận thức được những thách thức này, giáo trình cơ lý thuyết nghề xây dựng cầu đường của trường CĐ GTVT TW I được biên soạn nhằm đơn giản hóa và chuẩn hóa kiến thức, mang lại một phương pháp học tập hiệu quả.

2.1. Vấn đề trong việc tiếp cận giáo trình tĩnh học vật rắn

Một trong những thách thức lớn nhất là hiểu và vận dụng các khái niệm trong giáo trình tĩnh học vật rắn. Các khái niệm như vật rắn tuyệt đối, lực liên kết, và các tiên đề tĩnh học đòi hỏi tư duy logic và trừu tượng cao. Sinh viên dễ nhầm lẫn giữa các loại liên kết như gối cố định, gối di động, và liên kết ngàm. Giáo trình giải quyết vấn đề này bằng cách đưa ra định nghĩa rõ ràng, hình ảnh minh họa trực quan và các ví dụ cụ thể cho từng loại liên kết. Theo tài liệu gốc: "Vật chịu liên kết cân bằng được coi là vật tự do nếu thay liên kết bằng phản lực liên kết". Nguyên tắc "giải phóng liên kết" này được nhấn mạnh và áp dụng xuyên suốt các chương, giúp người học xây dựng một phương pháp luận giải bài toán nhất quán và khoa học.

2.2. Tầm quan trọng của bài tập cơ lý thuyết có lời giải

Lý thuyết suông không đủ để làm chủ môn học. Thực hành là yếu tố quyết định, và đây là lúc các bài tập cơ lý thuyết có lời giải phát huy vai trò. Nhiều sinh viên gặp khó khăn không phải vì không hiểu lý thuyết, mà vì không biết cách áp dụng vào một bài toán cụ thể. Giáo trình này tích hợp rất nhiều ví dụ được giải chi tiết từng bước, từ việc chọn vật khảo sát, giải phóng liên kết, viết phương trình cân bằng cho đến khi tìm ra kết quả cuối cùng. Việc này không chỉ giúp sinh viên hiểu sâu hơn mà còn hình thành kỹ năng tự kiểm tra và sửa lỗi. Các bài tập đa dạng, từ hệ lực đồng quy, song song đến hệ lực bất kỳ, giúp người học làm quen với nhiều dạng đề thi và tự tin hơn khi đối mặt với đề thi kết thúc học phần cơ lý thuyết.

2.3. Nhu cầu về tài liệu tham khảo chuẩn hóa trong đào tạo

Trong Lời mở đầu của giáo trình, tập thể giáo viên khoa Công trình CĐ GTVT Trung ương 1 đã chỉ ra một thực trạng: "Hiện nay các cơ sở đào tạo đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất". Điều này dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong kiến thức và gây khó khăn cho cả giảng viên và sinh viên. Sự ra đời của cuốn giáo trình này là một giải pháp quan trọng, đáp ứng yêu cầu cấp thiết về một bộ tài liệu cơ lý thuyết chuẩn, được biên soạn bởi những người có kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Nó đảm bảo rằng mọi sinh viên trong chương trình đều được tiếp cận cùng một hệ thống kiến thức, phương pháp luận và thuật ngữ kỹ thuật, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo chung.

III. Hướng dẫn nắm vững các hệ lực phẳng trong cơ lý thuyết cầu đường

Hệ lực phẳng là nội dung trọng tâm của môn Cơ lý thuyết, chiếm phần lớn thời lượng của chương trình học. Việc phân loại và nắm vững phương pháp giải cho từng loại hệ lực là chìa khóa để giải quyết hầu hết các bài toán tĩnh học trong thực tế. Giáo trình cơ lý thuyết nghề xây dựng cầu đường trình bày chi tiết ba loại hệ lực phẳng chính: đồng quy, song song và bất kỳ, mỗi loại đều có phương pháp thu gọn và điều kiện cân bằng riêng biệt.

3.1. Phương pháp phân tích hệ lực phẳng đồng quy và điều kiện cân bằng

Hệ lực phẳng đồng quy là hệ các lực có đường tác dụng cùng nằm trong một mặt phẳng và cắt nhau tại một điểm. Giáo trình giới thiệu hai phương pháp chính để khảo sát hệ lực này: phương pháp hình học (quy tắc hình bình hành, đa giác lực) và phương pháp giải tích (phương pháp chiếu lực). Trong đó, phương pháp giải tích được sử dụng phổ biến nhất vì tính chính xác và đơn giản. Điều kiện cân bằng của hệ lực phẳng đồng quy được phát biểu rất rõ ràng: "tổng hình chiếu của các lực lên 2 trục toạ độ đều bằng 0" (ΣX = 0; ΣY = 0). Đây là công cụ cơ bản để giải các bài toán về giàn, khung, hoặc các hệ kết cấu có các thanh quy tụ tại một nút. Các ví dụ trong sách giúp sinh viên thực hành thành thạo việc chiếu lực lên các trục tọa độ vuông góc.

3.2. Bí quyết thu gọn hệ lực phẳng song song và ứng dụng thực tiễn

Hệ lực phẳng song song là trường hợp đặc biệt thường gặp trong các bài toán dầm chịu tải trọng thẳng đứng. Việc xác định hợp lực của hệ này yêu cầu cả về trị số, phương chiều và điểm đặt. Định lý về hợp hai lực song song (cùng chiều và ngược chiều) là kiến thức cốt lõi. Giáo trình chỉ rõ: "Hợp lực... có điểm đặt... chia trong đường nối 2 điểm đặt lực đó thành 2 đoạn tỷ lệ nghịch với trị số của hai lực ấy". Nguyên tắc này được mở rộng để thu gọn một hệ nhiều lực song song. Ứng dụng quan trọng nhất của phần này là tìm phản lực gối tựa cho dầm đơn giản, một trong những kỹ năng cơ bản nhất của kỹ sư xây dựng. Việc xác định "tâm hệ lực song song" cũng là một khái niệm quan trọng được đề cập.

3.3. Khám phá hệ lực phẳng bất kỳ và Định lý Varinhông

Hệ lực phẳng bất kỳ là dạng tổng quát nhất, bao gồm các lực không đồng quy và không song song. Phương pháp thu gọn hệ lực này phức tạp hơn, dựa trên "Định lý dời lực song song", quy hệ lực về một véc-tơ chính (R') và một mô men chính (Mo) tại một tâm thu gọn cho trước. Điều kiện cân bằng cho hệ lực này cũng là dạng đầy đủ nhất: ΣX = 0, ΣY = 0, và ΣMo(F) = 0. Một định lý cực kỳ quan trọng được giới thiệu trong chương này là Định lý Varinhông: "mô men của hợp lực đối với một điểm bất kỳ bằng tổng mô men của các lực thành phần đối với điểm ấy". Định lý này là một công cụ mạnh mẽ để xác định vị trí đường tác dụng của hợp lực, đặc biệt hữu ích trong việc phân tích ổn định và thiết kế kết cấu công trình.

IV. Cách làm chủ mô men ngẫu lực và ma sát trong kết cấu công trình

Ngoài các hệ lực, giáo trình còn tập trung vào những khái niệm nâng cao nhưng cực kỳ quan trọng trong thực tiễn kỹ thuật. Mô men lực, ngẫu lực và ma sát là những yếu tố quyết định đến sự ổn định, chuyển động quay và an toàn của kết cấu. Việc hiểu sâu các khái niệm này giúp sinh viên từ việc chỉ tính toán lực sang phân tích toàn diện hành vi của một công trình, nền tảng của môn cơ học kết cấu.

4.1. Cách tính mô men của lực và khái niệm ngẫu lực

Mô men của lực đặc trưng cho khả năng làm quay vật thể quanh một điểm. Giáo trình định nghĩa rõ: "Mô men của lực F đối với tâm O là lượng đại số có giá trị tuyệt đối bằng tích số giữa trị số của lực với cánh tay đòn". Việc xác định đúng dấu và cánh tay đòn là kỹ năng then chốt. Bên cạnh đó, khái niệm ngẫu lực (hệ hai lực song song, ngược chiều, cùng độ lớn) cũng được trình bày chi tiết. Ngẫu lực chỉ gây ra tác dụng quay thuần túy và mô men của nó không phụ thuộc vào vị trí tâm quay. Hiểu về ngẫu lực giúp giải quyết các bài toán về xoắn hoặc các hệ chịu tải trọng đối xứng nhưng gây quay, là kiến thức cơ bản cho các môn học về sức bền vật liệu xây dựng và thiết kế máy móc.

4.2. Tìm hiểu các định luật ma sát trượt và vai trò thực tế

Trong thực tế, không có bề mặt nào nhẵn tuyệt đối. Lực ma sát luôn tồn tại và đóng vai trò quan trọng, có thể có lợi (giúp vật đứng yên) hoặc có hại (gây cản trở chuyển động). Chương VI của giáo trình tập trung vào ma sát trượt, định nghĩa và các định luật liên quan. Định luật quan trọng nhất là "Trị số của lực ma sát trượt lớn nhất tỷ lệ với phản lực pháp tuyến" (Fmsmax = f.N), với f là hệ số ma sát trượt. Kiến thức này cực kỳ cần thiết khi phân tích sự ổn định của các vật thể đặt trên mặt phẳng nghiêng, tính toán lực kéo cần thiết để di chuyển vật, hay thiết kế các liên kết phanh và bộ truyền động. Bỏ qua ma sát có thể dẫn đến những tính toán sai lệch nghiêm trọng trong thực tế.

4.3. Xác định trọng tâm vật rắn Nền tảng thiết kế kết cấu

Trọng tâm là điểm đặt của hợp lực trọng trường tác dụng lên vật. Việc xác định chính xác vị trí trọng tâm là yếu tố sống còn trong thiết kế kết cấu công trình để đảm bảo tính ổn định. Một kết cấu sẽ bị lật nếu đường tác dụng của trọng lực đi ra ngoài mặt chân đế. Chương VIII cung cấp các phương pháp xác định trọng tâm cho các vật thể có hình dạng đơn giản và cả các vật thể phức tạp bằng cách chia nhỏ thành các hình đơn giản. Đây là kiến thức ứng dụng trực tiếp trong việc bố trí tải trọng trên cầu, thiết kế móng, tường chắn, và phân tích ổn định lật của các công trình xây dựng. Nắm vững cách tìm trọng tâm giúp kỹ sư tương lai đưa ra các giải pháp thiết kế an toàn và tối ưu về vật liệu xây dựng cầu đường.

V. Ứng dụng giáo trình cơ lý thuyết vào thực tiễn ngành cầu đường

Mục đích cuối cùng của việc học Cơ lý thuyết là áp dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong ngành xây dựng cầu đường. Giáo trình của trường CĐ GTVT TW I không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn liên tục kết nối với các bài toán ứng dụng, giúp sinh viên thấy rõ mối liên hệ giữa các công thức và các công trình thực tế. Đây là cầu nối giữa lý thuyết cơ sở và các môn học chuyên ngành như trắc địa công trìnhsức bền vật liệu xây dựng.

5.1. Phương pháp giải bài toán hệ vật rắn cân bằng trong xây dựng

Trong thực tế, các công trình thường là một hệ gồm nhiều vật rắn liên kết với nhau (ví dụ: cần trục, hệ dầm, giàn). Bài toán hệ vật rắn đòi hỏi một phương pháp giải quyết tổng hợp. Giáo trình giới thiệu hai phương pháp chính: phương pháp tách vật (xét riêng từng vật) và phương pháp hỗn hợp (vừa hóa rắn cả hệ, vừa tách riêng từng phần). Phương pháp hỗn hợp thường hiệu quả hơn, giúp giảm số lượng ẩn số cần giải quyết ban đầu. Việc áp dụng thành thạo các phương pháp này cho phép kỹ sư phân tích nội lực trong các thanh giàn, xác định phản lực tại các liên kết phức tạp, và đảm bảo toàn bộ hệ thống làm việc ổn định dưới tác dụng của tải trọng.

5.2. Mối liên hệ với sức bền vật liệu và trắc địa công trình

Cơ lý thuyết là môn học nền tảng. Các kết quả tính toán từ môn này, như phản lực liên kết và nội lực, chính là dữ liệu đầu vào cho môn Sức bền vật liệu xây dựng. Từ đó, người ta mới có thể tính toán ứng suất, biến dạng và kiểm tra điều kiện bền, cứng của kết cấu. Mặt khác, môn trắc địa công trình cung cấp các số liệu về vị trí, hình dạng, và kích thước của công trình, là cơ sở để xây dựng mô hình tính toán trong Cơ lý thuyết. Sự kết hợp giữa ba môn học này tạo thành một chu trình khép kín: Trắc địa cung cấp mô hình -> Cơ lý thuyết phân tích lực -> Sức bền vật liệu kiểm tra độ bền, đảm bảo một công trình được thiết kế và xây dựng một cách khoa học và an toàn.

5.3. Chiến lược ôn tập cho đề thi kết thúc học phần cơ lý thuyết

Để chuẩn bị tốt cho đề thi kết thúc học phần cơ lý thuyết, sinh viên cần có một chiến lược ôn tập hiệu quả. Trước hết, cần nắm vững lý thuyết cơ bản, đặc biệt là các tiên đề, định luật và điều kiện cân bằng cho từng loại hệ lực. Tiếp theo, hãy thực hành giải lại tất cả các ví dụ và bài tập trong giáo trình. Việc này giúp củng cố phương pháp giải và rèn luyện tốc độ tính toán. Nên hệ thống hóa kiến thức bằng cách lập sơ đồ tư duy cho mỗi chương. Cuối cùng, tìm thêm các bộ đề thi từ các khóa trước để làm quen với cấu trúc và các dạng bài thường gặp. Giáo trình này, với hệ thống bài tập đa dạng, chính là công cụ ôn luyện tốt nhất giúp sinh viên tự tin đạt kết quả cao trong kỳ thi.

VI. Tổng hợp tài liệu và định hướng tương lai môn cơ lý thuyết

Trong thời đại số, việc tiếp cận các tài liệu học tập ngày càng trở nên dễ dàng hơn. Bên cạnh giáo trình giấy, các nguồn tài liệu điện tử như ebook và slide bài giảng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên tự học và nghiên cứu sâu hơn. Giáo trình cơ lý thuyết nghề xây dựng cầu đường này là một phần trong hệ sinh thái tài liệu học tập phong phú của trường CĐ GTVT Trung ương I, thể hiện nỗ lực không ngừng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo.

6.1. Hướng dẫn tìm kiếm ebook cơ lý thuyết pdf và slide bài giảng

Để bổ sung cho giáo trình chính thức, sinh viên có thể tìm kiếm các nguồn tài liệu bổ trợ. Nhiều giảng viên chia sẻ slide bài giảng cơ lý thuyết trên các cổng thông tin nội bộ của trường. Các tài liệu này thường tóm tắt những điểm chính của bài học, giúp việc ôn tập nhanh chóng và hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc tìm kiếm "ebook cơ lý thuyết pdf" trên internet có thể mang lại nhiều sách tham khảo từ các trường đại học kỹ thuật hàng đầu. Tuy nhiên, cần lưu ý chọn lọc các tài liệu có uy tín và đối chiếu với giáo trình chuẩn của trường để đảm bảo tính thống nhất về kiến thức và ký hiệu, tránh những sai lệch không đáng có trong quá trình học tập và làm bài thi.

6.2. Đóng góp của khoa Công trình CĐ GTVT Trung ương 1

Cuốn giáo trình này là sản phẩm trí tuệ và tâm huyết của tập thể giáo viên khoa Công trình CĐ GTVT Trung ương 1. Dựa trên "kinh nghiệm giảng dạy thực tế" và tham khảo các nguồn tài liệu uy tín, đội ngũ biên soạn đã tạo ra một tài liệu học tập vừa đảm bảo tính hàn lâm, vừa bám sát yêu cầu thực tiễn của ngành. Sự chủ động trong việc biên soạn giáo trình chuẩn cho thấy tầm nhìn và trách nhiệm của khoa trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, cung cấp cho xã hội nguồn nhân lực kỹ thuật có nền tảng kiến thức vững chắc, đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của ngành xây dựng cầu đường.

6.3. Tương lai và tầm quan trọng của cơ học trong ngành xây dựng

Cơ học nói chung và Cơ lý thuyết nói riêng sẽ luôn là trụ cột không thể thay thế trong chương trình đào tạo ngành xây dựng cầu đường. Trong tương lai, với sự hỗ trợ của các phần mềm mô phỏng và phân tích kết cấu hiện đại, vai trò của người kỹ sư sẽ không chỉ là tính toán thủ công mà còn là xây dựng mô hình, diễn giải kết quả và đưa ra quyết định thiết kế. Tuy nhiên, để sử dụng thành thạo các công cụ này, một nền tảng vững chắc về các nguyên lý cơ học cơ bản là điều bắt buộc. Giáo trình này chính là bước khởi đầu quan trọng, trang bị cho sinh viên tư duy kỹ thuật cần thiết để tiếp tục học hỏi và phát triển trong sự nghiệp sau này.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN VÀ CÁC TIÊN ĐÈ TĨNH HỌC3 CHƯƠNG II: HỆ LỰC PHÀNG ĐÔNG QUY.2- 25: ©55c22cz+cxzcczscre 12 CHUONG III: HE LUC PHANG SONG SONG CHƯƠNG IV: MÔ MEM CUA MOT LUC DOI VOI MOT DIEM — NGAU mà. 27 CHƯƠNG V: HỆ LỰC PHẲNG BÁT KỲ .- 22-52 <22+£2EE£+E2+2zzxzzr 34 CHƯƠNG VI : MA SÁT. xe 46 CHƯƠNG 7: HỆ LỰC KHÔNG GIAN .----2-2+++222vvvz+eczvsrcee 51 CHUONG 8: TRONG TAM.cssssssssessssssssssssesssessssssseessecesssssseeeseeeessssieesseeeesssiee 58 CHUONG I: NHUNG KHAI NIEM CO BAN VA CAC TIEN DE TINH HOC 1. Những l khái niêm cơ bản 1.

Vật rắn tuyệt đối Nghiên cứu về vật thể trong cơ lý thuyết được biêu diễn dưới hai dạng mô hình: Chất điểm và hệ chất điểm * Chất điểm là điểm hình học * Hệ chất điểm ( Cơ hệ ) là | tap hop cac chat điểm, trong đó vị trí và chuyên động của chất điểm bất kỳ phụ thuộc vào những chất điểm còn lại. Khái niệm về chất điểm và hệ chất điểm đều có tính chất tương đối( Ví dụ: Một đoàn tàu, một ô tô chuyên động trên đường, trái đất trong thái dương hệ cũng co là chất điểm) * Vật rắn tuyệt đối là một cơ hệ trong đó khoảng cách giữa 2 điểm bất kỳ thuộc hệ luôn không đổi. Hay nói khác đi vật rắn tuyệt đối là vật khi chịu tác dụng, có hình dáng và kích thước không đồi. ( Trong thực tế không có vật rắn tuyệt đối.

Trong những điều kiện có tác động khác nhau, vật thể sẽ có những biến dạng bé, với sai số cho phép thì có thé bỏ qua biến dạng. Bài toán có kể đến biến dạng được khảo sát trong các môn sức bền vật liệu, cơ học kết cấu) 1. Lực a- Định nghĩa: + Lực là số đo sự tác dụng tương hỗ giữa các vật thể mà kết quả làm cho vật thay đồi vận tốc hoặc làm cho vật biến dạng V=0 F v* LJ Ld b- Cac yếu tô về lực - - Lực được đặc trưng bởi: Điêm đặt , hướng( Phương, chiêu) , cường độ lực + Điểm đặt của lực: Là điểm mà tại đó vật nhận được tác dụng từ vật khác. + Phương và chiều của lực: Là phương và chiêu chuyên động của vật, từ trạng thái đứng yên dưới tác dụng cơ học + Biểu diễn lực bằng véc tơ lực: Gốc véc tơ biểu diễn điểm đặt lực, hướng véc tơ biểu diễn hướng của lực, độ dài của véc tơ biêu diễn cường độ lực.

>» > + Ky hiéu luc bang một chữ cái có dấu véc tơ bên trên: F, P + Cường độ của lực: Là số đo độ mạnh yếu của tương tác cơ học + Đơn vị của luc la Niuton (N ) Bội số: 1 KN=10°N 1 MN=10°N c- Cách biểu diễn lực Lực là đại lượng vec tơ được biêu diễn bằng vec tơ lực, ký hiệu: F - C6 géc trùng với điểm đặt của lực. -_ Phương, chiêu là phương chiều của lực, độ dài tỷ lệ với trị số của lực _ „ + Ví dụ: Lực F có trị số 150N. Hãy biểu diễn lực theo tỷ lệ 5N trên độ dài Imm Giải: _> 150 D6 dai cua vec to F la ~~ = 30mm Tu điểm A_ ta kẻ phương Ab. Đặt lên đó một độ dài AB = 30mm Vec tơ AB biêu diễn lực F cân tìm 1.

Trạng thái cân bằng của vật -Chuyén động là sự thay đồi vị trí của vật ran theo thời gian so với một vật khác được chọn làm mốc nghiên cứu. Vật chọn làm mốc được gọi là hệ quy chiếu. Đề tính toán ta thường gắn vao hệ quy chiếu một hệ trục toạ độ. - Trạng thái cân bằng của vật rắn là trạng thái đứng yên của nó so với hệ quy chiếu được chọn - Trạng thái cân bằng cũng mang tính chất tương đối ( Nó cân bằng với hệ quy chiếu nhưng không cân bằng với hệ quy chiếu khác) 1.

Một số định nghĩa khác a- Hai lực trực đối: „ Là hai lực có cùng trị sô, cùng đường tác dụng, nhưng ngược chiêu nhau. b- Hệ lực: cs <> ; Tap hop nhiêu lực cùng tác dụng lên một vật gọi là hệ lực, Ký hiệu: ( F1, Es,.) Ví dụ: HLP đồng quy HLP song song HLP bat ky c- Hệ lực tương đương: Hai hệ lực được gọi là tương đương khi chúng có cùng tác dụng cơ học lên một vật.R) Dấu ~ đọc là tương đương d- Họp lực Một lực duy r nhất tương đươnong voi tac dung cahhệ: - _> Œ.s Fy ) ~ R th Rlà hợp lực của ŒFi, T, «Ea. e- Hệ lực cân bằng Là hệ lực mà dưới tác tác dụng của nó vật rắn nằm ở vị trí cân bằng ŒE. TT ) ~0 f- Ngau luc: Là hệ lực song song ngược chiều, có trị sô băng nhau và không cùng đường tác dụng.

Khoảng cách d giữa hai đường tác dụng của ngẫu gọi là cánh tay đòn của ngẫu lực ( Mặt phẳng chứa 2 lực gọi là mặt phẳng tác dụng của ngẫu lực ). Ngẫu lực có tác dụng làm quay vat thé. Cac tién dé tinh hoc 1. Tiên dé 1: (Tién dé vé hai lwe can bang) Điêu kiện cân và du dé vat ran cân bằng dưới tác dụng của hai lực là hai lực đó phải cùng cường độ , cùng phương và ngược chiêu 1.

Tién dé 2: ( Tiên đè về thêm, bót hai lực cân bằng) Tác dụng của hệ lực lên vật ran không thay đôi nêu ta thêm vào hay bớt đi 2 lực cân băng Ví dụ: Œ,#,F.E, ) trong đó bớt đi 2 lực cân bằng (CE¡, F;)~0 (F,, Fi F.F,, Ri, RẺ) trong đó thêm 2 lực cân bằng (Ri, R¿)>0” „ ; Hệ quả: Tac dụng của lực lên một vật rắn không thay đôi khi trượt lực trên đường tác dụng của nó — =} Chứng minh: 1 Tại B ta ththém 2 luc F, Fs Trong đó FFạ=- F; va Fie Eị — Fạ =- Fl —> Fi +; = 0 — còn F>. F, chi khác F; là điểm đặt tại diém B , hay dời lực từ A đến B trên đường tác dụng của nó 1. Tiên dé 3: ( Tiên đề hình bình hành lực) Hai lực tác dụng lên vật ran tại cùng một điểm tương đương với một lực đặt tại cùng điểm đó xác định bằng. đường chéo của hình bình hành vẽ từ hai lực đã cho ( Fị, F;)~R —> > Từ đó cũng có thể xác định được I hợp lực từ nhiều lực tác dụng tại một điểm 1.Tiên đè 4: ( Lực tác dụng và phản lực tác dụng) Lực tác dụng và phản lực là hai lực trực đôi.

Tuy nhiên lực tác dụng và phản lực tác dụng không phải là hai lực cân bằng vì chúng đặt vào 2 vật khác nhau. Quyền sóch TS Bà n 1.Tiên đề 5: ( Hoá rắn ) Một vật biên dạng cân bằng thì khi hoá rắn nó vẫn cân bằng. Vi du; _, Day mềm AB cân bằng bởi F ẩ E Khi thay dây AB băng ~®——> vật rắn C thì vật C vẫn cân bằng 1. Tiên đè 6: (_ Giải phóng liên kết) - Vật tự do là vật có thé di chuyên từ vị trí đang khảo sát đến vị trí khác - Vật khảo sát là vật cần xem xét trạng thái cân bằng hay chuyển động.

- Liên kết là điều kiện cản trở chuyển động của vật khảo sát - Vật liên kết là vật tạo ra các cản trở chuyên động Ví dụ : cuốn sách là vật khảo sát còn bàn là vật liên kết. - Lực liên kết là lực xuất hiện tại các liên kết + Phản lực là lực của vật liên kết tác dụng lên vật khảo sát được đặt vào vật khảo sát ( NẺ h | + Áp lực là lực của xế khảo sát tác dụng lên vật liên kết ( N’ ) Theo tiên đề 4 : NV Phản lực cùng phương, ngược chiều với hướng chuyển động của vật khảo sát. Trị số của phản lực liên kết phụ thuộc vào lực tác dụng từ vật khảo sát. Tiên đề 6 phát biểu như sau : Vật chịu liên kết cân bằng được coi là vật tự do nếu thay liên kết bằng phản lực liên kết 1.

Các liên kết thường gặp a- Lién két twa Liên kết tựa là liên kết mà vật này tựa lên vật khác với giả thiết mặt tựa nhẫn và rắn, phản lực hướng theo pháp tuyến chung của mặt tiếp xúc, ngược với ghiiêù di chuyển bị can trở Liên kết tựa cản trở chuyển động của vật khảo sát , phản lực vuông góc mặt tiếp xúc có chiều đi về phía vật khảo sát. Ký hiệu: N b- Liên kết dây mềm Can trở vật khảo sát theo phương của dây, giả thiết bỏ qua trọng lượng của dây, phan lylực có hướng đọc theo dây va điểm đặt tại điểm buộc. Ký hiệu: T cI N , c- Gối dé ban lé truc * Gối đỡ bản lề di động Cản trở vật khảo sát theo phương thắng đứng, phản lực có Y phương giống liên kết tựa, phản t lực đặt ở tâm bản lề. | —> Ký hiệu: Y © Liên kết bán lề cô định Cân trở vật khảo sát theo 2 phương: Nằm ngang và thăng Y t Y t a đứng AT = ˆ Phản lực có 2 thành phân : > —> X va Y x > Phan luc toan phan: R d.

Lién két ban lề cầu Gồm quả cầu xoay được trong hốc cầu. Phản lực đi qua tâm câu có phương chiều thay đổi. phản lự lug duge phan tích làm 3 N thanh phan: X ,Y ,Z — e, Liên kết thanh Cản trở vật khảo sát chuyên động theo phương của thanh ( Bỏ qua trọng lượng của thanh ). Phản lực có phương dọc theo thanh, nằm trên đường thắng nối trục hai bản lề —> Kýhiệu: S Trong kỹ thuật, các liên kết bản lề và liên kết tựa được thê hiện qua gôi có định (A)và gối di động ( B ).

Muốn vẽ phản lực tại gối có định và gối di động phải căn cứ vào các liên kết tương ứng g. Liên kết ngàm là liên kêt khi một vật được nôi cứng vào một vật khác TT 1. Xác định hệ lực tác dụng lên vật khảo sát Hệ lực tác dụng lên vật khảo sát gồm: tải trọng ( Lực tác dụng )và phản lực. Tách vật khảo sát khỏi các liên kết thay vào đó các phản lực tương ứng, làm như vậy gọi là giải phóng liên kết.

Sau khi giải phóng liên kết vật khảo sát là vật tự do cân bằng dưới tác dụng của hệ lực gồm lực tác dụng và phản lực. + Ví dụ: Quả cầu đồng nhất có trọng lượng P treo vào mặt tường nhẫn, thắng đứng nhờ dây OA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ