Giáo trình cơ kỹ thuật nghề vận hành máy thi công mặt đường phần 2 - CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình kỹ thuật về cơ kỹ thuật nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng phần 2 cđ gtvt trung ương i, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến

Chuyên ngành

Cơ Kỹ Thuật Nghề Vận Hành Máy Thi Công Mặt Đường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
56
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình cơ kỹ thuật nghề vận hành máy thi công

Giáo trình cơ kỹ thuật nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng cung cấp nền tảng kiến thức cốt lõi về cơ học vật rắn. Nội dung trọng tâm của phần 2 tập trung vào Sức bền vật liệu (SBVL)Chi tiết máy, hai học phần không thể thiếu đối với kỹ thuật viên tương lai. Môn học SBVL có nhiệm vụ nghiên cứu sự làm việc của các kết cấu kỹ thuật, chủ yếu là dạng thanh, dưới tác động của lực. Mục tiêu là đề ra các phương pháp tính toán kết cấu trên ba phương diện chính: độ bền, độ cứng và độ ổn định. Độ bền đảm bảo kết cấu không bị phá hủy dưới tác dụng của ngoại lực. Độ cứng giới hạn biến dạng trong phạm vi cho phép để công trình hoạt động bình thường. Độ ổn định là khả năng duy trì trạng thái cân bằng ban đầu khi chịu lực. Đối tượng nghiên cứu chính là vật rắn thực, tức là vật thể có xét đến biến dạng khi chịu lực, khác với vật rắn tuyệt đối trong cơ học lý thuyết. Để đơn giản hóa việc tính toán, môn học dựa trên một số giả thiết cơ bản: vật liệu có tính liên tục, đồng nhất và đẳng hướng. Tính liên tục cho phép áp dụng các phép toán vi tích phân. Tính đồng nhất và đẳng hướng giả định rằng tính chất cơ học tại mọi điểm và theo mọi phương là như nhau. Ngoài ra, vật liệu được xem là đàn hồi hoàn toàn và biến dạng là rất nhỏ so với kích thước ban đầu. Các khái niệm về ngoại lực, nội lựcứng suất cũng được định nghĩa rõ ràng, là cơ sở để phân tích và kiểm tra độ bền của chi tiết máy và kết cấu.

1.1. Nhiệm vụ và mục tiêu cốt lõi của môn Sức bền vật liệu

Nhiệm vụ chính của Sức bền vật liệu là nghiên cứu và đề ra các phương pháp tính toán kỹ thuật cho kết cấu. Các phương pháp này phải đảm bảo ba yếu tố then chốt. Thứ nhất, kết cấu phải có đủ độ bền, tức là khả năng chịu đựng mọi tổ hợp lực tác động mà không bị phá hỏng. Thứ hai, kết cấu cần có đủ độ cứng, nghĩa là biến dạng hình học của nó phải nằm trong giới hạn cho phép để không ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường. Thứ ba, kết cấu phải đảm bảo độ ổn định, duy trì được trạng thái cân bằng ban đầu trong quá trình chịu lực. Ngoài ra, môn học còn hướng đến tính kinh tế thông qua việc tìm ra các phương pháp tính toán đơn giản, chính xác, từ đó đưa ra hình dáng kết cấu hợp lý, vừa an toàn vừa tiết kiệm vật liệu. Đây là nền tảng kiến thức để người vận hành máy thi công có thể hiểu rõ giới hạn làm việc của thiết bị.

1.2. Đối tượng nghiên cứu và các giả thiết cơ bản về vật liệu

Đối tượng nghiên cứu của SBVL là vật rắn biến dạng, tức là vật rắn có xét đến sự thay đổi hình dạng và kích thước khi chịu tác dụng của lực. Để đơn giản hóa mô hình tính toán, các giả thiết cơ bản về vật liệu được đưa ra. Giả thiết thứ nhất là vật liệu có tính liên tục, đồng nhất và đẳng hướng. Điều này có nghĩa là vật liệu lấp đầy hoàn toàn không gian, có tính chất cơ học như nhau tại mọi điểm và theo mọi phương. Giả thiết thứ hai là vật liệu có tính đàn hồi hoàn toàn, nghĩa là vật thể sẽ trở lại hình dạng ban đầu sau khi bỏ ngoại lực. Giả thiết này cho phép các tính toán chỉ tập trung vào giai đoạn làm việc đàn hồi của vật liệu. Giả thiết cuối cùng là biến dạng của vật thể là nhỏ so với kích thước ban đầu, cho phép bỏ qua sự thay đổi vị trí điểm đặt lực khi vật thể biến dạng, làm cho việc tính toán trở nên đơn giản hơn.

1.3. Phân biệt ngoại lực nội lực và khái niệm về ứng suất

Ngoại lực là tác dụng từ môi trường bên ngoài hoặc từ vật thể khác lên vật thể đang xét, bao gồm tải trọng và phản lực liên kết. Nội lực là lực liên kết phát sinh giữa các phần tử bên trong vật thể để chống lại tác dụng của ngoại lực. Để xác định nội lực, người ta sử dụng phương pháp mặt cắt, tưởng tượng một mặt phẳng cắt vật thể thành hai phần và xét cân bằng của một phần. Ứng suất được định nghĩa là mật độ của nội lực trên một đơn vị diện tích mặt cắt. Theo tài liệu, ứng suất tại một điểm được tính bằng công thức Pn = ΔP / ΔF. Ứng suất bao gồm hai thành phần: ứng suất pháp (σ), vuông góc với mặt cắt, và ứng suất tiếp (τ), nằm trong mặt phẳng mặt cắt. Đây là những đại lượng cơ bản để kiểm tra điều kiện bền của vật liệu.

II. Phân tích các dạng biến dạng cơ bản trong cơ kỹ thuật nghề

Trong cơ kỹ thuật nghề vận hành máy thi công, việc hiểu rõ các dạng biến dạng cơ bản là cực kỳ quan trọng để đánh giá trạng thái làm việc của các chi tiết. Giáo trình tập trung phân tích các hiện tượng chịu lực phổ biến nhất bao gồm kéo nén đúng tâm, cắt, dập và xoắn. Kéo nén đúng tâm xảy ra khi một thanh thẳng chịu tác dụng của ngoại lực song song và trùng với trục thanh, gây ra nội lực duy nhất là lực dọc trục Nz. Đây là trường hợp biến dạng đơn giản nhất, tuân theo định luật Hooke, phát biểu rằng biến dạng tỷ lệ thuận với lực tác động trong giới hạn đàn hồi. Tiếp theo là hiện tượng cắt và dập. Cắt xảy ra khi thanh chịu tác dụng của hai lực song song, ngược chiều và nằm trên hai mặt phẳng gần nhau. Dập là hiện tượng nén cục bộ trên diện tích truyền lực nhỏ. Cả hai đều gây ra ứng suất tiếp và cần được kiểm tra cẩn thận, đặc biệt trong các mối ghép đinh tán và chốt. Một dạng biến dạng phức tạp hơn là xoắn thuần túy, thường gặp ở các trục truyền động của máy thi công. Khi một thanh chịu tác dụng của các mô men quay quanh trục của nó, trên mặt cắt ngang chỉ tồn tại nội lực là mô men xoắn Mz. Việc phân bố ứng suất trên mặt cắt ngang khi chịu xoắn không đồng đều, đạt giá trị lớn nhất tại các điểm ở biên ngoài của tiết diện. Nắm vững cách tính toán và kiểm tra bền cho các dạng biến dạng này giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả khi vận hành và bảo trì máy móc, thiết bị.

2.1. Hiện tượng kéo nén đúng tâm và định luật Hooke tương ứng

Một thanh được coi là chịu kéo nén đúng tâm khi lực tác dụng có phương trùng với trục của thanh. Khi đó, trên mọi mặt cắt ngang chỉ tồn tại một thành phần nội lực là lực dọc trục Nz. Ứng suất pháp trên mặt cắt ngang được giả thiết phân bố đều và được tính bằng công thức σz = Nz / F. Biến dạng của thanh tuân theo định luật Hooke, mối quan hệ tuyến tính giữa ứng suất và biến dạng. Cụ thể, biến dạng dài tương đối theo phương dọc trục là εz = σz / E, trong đó E là mô đun đàn hồi của vật liệu. Từ đó, biến dạng dài tuyệt đối của thanh được tính bằng Δl = (Nz * l) / (E * F). Đây là cơ sở cho ba bài toán cơ bản trong SBVL: kiểm tra bền, thiết kế tiết diện và xác định tải trọng cho phép.

2.2. Khái niệm cơ bản về biến dạng cắt và biến dạng dập

Biến dạng cắt xảy ra khi thanh chịu tác dụng của hai lực song song, ngược chiều, gây ra sự trượt tương đối giữa các mặt cắt. Ứng suất cắt (ứng suất tiếp) được giả thiết phân bố đều trên diện tích chịu cắt Fc và được tính theo công thức τ = P / Fc. Định luật Hooke về cắt thể hiện mối quan hệ τ = γ * G, trong đó γ là độ trượt tương đối và G là mô đun đàn hồi trượt. Biến dạng dập là hiện tượng nén cục bộ trên diện tích tiếp xúc nhỏ giữa hai chi tiết. Ứng suất dập cũng được tính bằng σd = P / Fd, với Fd là diện tích chịu dập. Cả hai điều kiện bền cho cắt và dập đều yêu cầu ứng suất lớn nhất không được vượt quá giá trị cho phép: τmax ≤ [τ]σd_max ≤ [σd].

2.3. Vấn đề xoắn thuần túy trên các trục truyền động tròn

Thanh chịu xoắn thuần túy khi trên mọi mặt cắt ngang chỉ có một thành phần nội lực là mô men xoắn Mz. Đây là trạng thái chịu lực đặc trưng của các trục trong máy thi công. Ứng suất tiếp do xoắn gây ra phân bố không đều trên mặt cắt, bằng không tại tâm và đạt giá trị lớn nhất ở mép ngoài của tiết diện. Công thức tính ứng suất tiếp tại một điểm cách tâm một khoảng ρ là τ = (Mz * ρ) / Jp, trong đó Jp là mô men quán tính độc cực của mặt cắt. Điều kiện bền của thanh chịu xoắn được xác định bởi công thức τmax = Mz / Wp ≤ [τ], với Wp là mô men chống xoắn. Ngoài điều kiện bền, các trục truyền động còn phải thỏa mãn điều kiện cứng, tức là góc xoắn tương đối không được vượt quá giá trị cho phép.

III. Hướng dẫn tính toán uốn phẳng mô men và lực cắt trong dầm

Uốn là một trong những dạng chịu lực phức tạp và phổ biến nhất trong các kết cấu của máy thi công mặt đường, như khung xe, cần trục. Giáo trình này đi sâu vào uốn phẳng, trường hợp mà trên mặt cắt ngang của thanh (dầm) tồn tại đồng thời hai thành phần nội lực là mô men uốn (Mx)lực cắt (Qy). Việc xác định chính xác hai đại lượng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Quy tắc chung để tính nội lực là dùng phương pháp mặt cắt, xét cân bằng của một phần dầm. Lực cắt tại một mặt cắt bằng tổng đại số hình chiếu của các ngoại lực tác dụng lên một phía của mặt cắt đó. Tương tự, mô men uốn bằng tổng mô men của các ngoại lực đối với trục trung hòa của mặt cắt. Để biểu diễn sự biến thiên của nội lực dọc theo chiều dài dầm, người ta sử dụng biểu đồ nội lực. Vẽ biểu đồ lực cắt và mô men uốn giúp xác định các vị trí nguy hiểm, nơi nội lực đạt giá trị lớn nhất, từ đó tiến hành kiểm tra bền cho kết cấu. Ứng suất trên mặt cắt dầm chịu uốn bao gồm ứng suất pháp do mô men uốn gây ra và ứng suất tiếp do lực cắt gây ra. Việc tính toán và kiểm tra hai loại ứng suất này đảm bảo dầm làm việc an toàn dưới mọi điều kiện tải trọng.

3.1. Quy tắc xác định nội lực mô men uốn và lực cắt

Để xác định mô men uốn và lực cắt tại một mặt cắt bất kỳ, ta sử dụng phương pháp mặt cắt. Lực cắt (Qy) được tính bằng tổng đại số hình chiếu của tất cả các ngoại lực (bao gồm tải trọng và phản lực) nằm về một phía của mặt cắt lên phương vuông góc với trục dầm. Mô men uốn (Mx) được tính bằng tổng đại số mô men của tất cả các ngoại lực đó đối với trục trung hòa đi qua trọng tâm mặt cắt. Quy ước dấu rất quan trọng: lực cắt dương nếu làm cho phần dầm đang xét quay thuận chiều kim đồng hồ; mô men uốn dương nếu làm căng thớ dưới của dầm. Mối quan hệ vi phân giữa tải trọng phân bố (q), lực cắt và mô men uốn là dQy/dz = -qdMx/dz = Qy.

3.2. Phương pháp vẽ biểu đồ nội lực cho dầm chịu uốn

Biểu đồ nội lực là đồ thị biểu diễn sự thay đổi của lực cắt và mô men uốn dọc theo trục dầm. Cách vẽ bắt đầu bằng việc xác định phản lực gối tựa. Sau đó, chia dầm thành các đoạn mà trên đó tải trọng không thay đổi đột ngột. Trong mỗi đoạn, viết biểu thức của Qy và Mx theo biến z (khoảng cách từ gốc tọa độ). Dựa vào các biểu thức này và các giá trị tại các điểm đặc biệt (điểm đặt lực tập trung, đầu và cuối tải phân bố), ta vẽ được biểu đồ. Tại vị trí có lực tập trung, biểu đồ lực cắt có bước nhảy. Tại vị trí có mô men tập trung, biểu đồ mô men uốn có bước nhảy. Tại nơi lực cắt bằng không, mô men uốn đạt giá trị cực trị. Biểu đồ giúp xác định nhanh chóng |Qmax||Mmax| để kiểm tra bền.

3.3. Công thức tính ứng suất pháp và ứng suất tiếp trên dầm

Trong dầm chịu uốn ngang phẳng, ứng suất pháp do mô men uốn gây ra và được tính bằng công thức σz = (Mx / Jx) * y. Ứng suất này bằng không tại trục trung hòa và đạt giá trị lớn nhất tại các mép trên và mép dưới của tiết diện. Ứng suất tiếp do lực cắt gây ra và được tính theo công thức Juravski: τ = (Qy * Sx') / (Jx * b). Trong đó, Sx' là mô men tĩnh của phần diện tích bị cắt đối với trục trung hòa. Ứng suất tiếp đạt giá trị lớn nhất tại trục trung hòa và bằng không tại các mép. Kiểm tra bền cho dầm chịu uốn cần thực hiện tại các điểm nguy hiểm nhất, thường là nơi có |Mmax| cho ứng suất pháp và nơi có |Qmax| cho ứng suất tiếp.

IV. Bí quyết nắm vững các chi tiết máy và mối ghép cơ bản nhất

Phần ba của giáo trình cơ kỹ thuật giới thiệu về Chi tiết máy, nền tảng để cấu thành nên mọi loại máy móc, bao gồm cả máy thi công mặt đường. Một chi tiết máy là bộ phận nhỏ nhất, không thể tháo rời hơn nữa. Chúng được chia thành hai nhóm: chi tiết máy thông dụng (bu lông, đai ốc, bánh răng) và chi tiết máy đặc biệt (piston, trục khuỷu). Việc tiêu chuẩn hóa chi tiết máy giúp đảm bảo tính đồng nhất và khả năng thay thế, thuận tiện cho sản xuất hàng loạt. Các chi tiết máy được kết nối với nhau thông qua mối ghép. Mối ghép được phân loại thành hai nhóm chính: mối ghép không tháo được và mối ghép tháo được. Mối ghép không tháo được, như mối ghép hàn và đinh tán, tạo ra liên kết vĩnh viễn và chỉ có thể tháo rời bằng cách phá hủy mối ghép. Chúng thường được dùng trong các kết cấu chịu chấn động mạnh. Ngược lại, mối ghép tháo được, bao gồm mối ghép ren và then, cho phép lắp và tháo các chi tiết một cách dễ dàng mà không làm hỏng chúng. Việc lựa chọn và tính toán đúng loại mối ghép là yếu tố quyết định đến độ tin cậy và tuổi thọ của toàn bộ cơ cấu máy, đảm bảo máy vận hành ổn định và an toàn.

4.1. Đặc điểm các mối ghép không tháo được hàn và đinh tán

Mối ghép hàn là mối ghép không tháo được, hình thành bằng cách làm nóng chảy cục bộ kim loại để kết dính các chi tiết. Ưu điểm của nó là kết cấu liền khối, chịu tải tốt và kín. Tuy nhiên, nó có thể gây ra ứng suất dư và làm thay đổi cấu trúc vật liệu tại vùng ảnh hưởng nhiệt. Mối ghép đinh tán cũng là mối ghép không tháo được, sử dụng các đinh tán để liên kết các tấm kim loại. Mối ghép này đặc biệt phù hợp cho các kết cấu chịu tải trọng va đập và chấn động mạnh như khung gầm máy xây dựng hay cầu thép, vì nó có khả năng chịu cắt và dập tốt. Việc lựa chọn giữa hai loại mối ghép này phụ thuộc vào yêu cầu về độ bền, điều kiện làm việc và công nghệ chế tạo.

4.2. Phân loại và ứng dụng mối ghép tháo được ren và then

Mối ghép tháo được cho phép lắp ráp và tháo dỡ các chi tiết nhiều lần. Mối ghép ren là loại phổ biến nhất, sử dụng bu lông, vít cấy hoặc vít để liên kết. Mối ghép bu lông dùng để kẹp chặt các chi tiết. Mối ghép vít cấy được dùng khi một chi tiết quá dày. Mối ghép vít thường dùng cho các liên kết chịu lực nhỏ. Mối ghép then được sử dụng để truyền mô men xoắn giữa trục và các chi tiết lắp trên trục như bánh răng, bánh đai. Then có nhiều loại như then bằng, then bán nguyệt, có tác dụng chống xoay tương đối giữa trục và mayơ. Cả hai loại mối ghép này đều được tiêu chuẩn hóa cao, giúp đơn giản hóa trong thiết kế và chế tạo.

4.3. Vai trò của chi tiết máy trong một cơ cấu truyền động

Một cơ cấu truyền động là tập hợp các chi tiết máy được liên kết với nhau để truyền hoặc biến đổi chuyển động. Trong cơ cấu, một hoặc nhiều chi tiết máy ghép cứng với nhau tạo thành một khâu. Chỗ nối động giữa hai khâu gọi là khớp. Mọi cơ cấu đều có một khâu cố định gọi là giá. Khâu truyền chuyển động cho trước là khâu dẫn, các khâu còn lại là khâu bị dẫn. Vai trò của chi tiết máy là tạo nên các khâu và khớp, quyết định quy luật chuyển động và khả năng chịu tải của toàn bộ cơ cấu. Việc hiểu rõ chức năng và cách tính toán từng chi tiết máy là điều kiện tiên quyết để thiết kế và vận hành máy móc một cách hiệu quả.

V. Top các bộ truyền động phổ biến trong máy thi công hiện đại

Các bộ truyền động là thành phần cốt lõi trong máy thi công, có nhiệm vụ truyền và biến đổi chuyển động cũng như công suất từ động cơ đến các bộ phận công tác. Giáo trình cơ kỹ thuật giới thiệu chi tiết về các loại bộ truyền cơ khí thông dụng. Bộ truyền đaibộ truyền ma sát làm việc dựa trên nguyên lý ma sát. Chúng có ưu điểm là kết cấu đơn giản, làm việc êm, giảm chấn tốt và có khả năng bảo vệ khi quá tải do hiện tượng trượt. Tuy nhiên, tỷ số truyền của chúng không hoàn toàn chính xác. Ngược lại, bộ truyền động xíchbộ truyền bánh răng hoạt động dựa trên nguyên lý ăn khớp, đảm bảo tỷ số truyền không đổi và hiệu suất cao. Bộ truyền xích phù hợp để truyền động giữa các trục ở xa nhau, trong khi bộ truyền bánh răng có kích thước nhỏ gọn, khả năng tải lớn và có thể truyền động giữa các trục song song, cắt nhau hoặc chéo nhau. Ngoài ra, bộ truyền trục vít – bánh vít là một dạng đặc biệt, có khả năng tạo ra tỷ số truyền rất lớn trong một không gian nhỏ gọn và có khả năng tự hãm. Việc lựa chọn bộ truyền động phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố như công suất truyền, tỷ số truyền, khoảng cách trục, và yêu cầu về độ chính xác, quyết định trực tiếp đến hiệu năng và độ tin cậy của máy thi công.

5.1. Nguyên lý làm việc của bộ truyền đai và bộ truyền ma sát

Bộ truyền đai truyền chuyển động nhờ lực ma sát sinh ra giữa dây đai và bánh đai. Ưu điểm của nó là kết cấu đơn giản, vận hành êm, có thể truyền động giữa các trục xa nhau. Tuy nhiên, do có sự trượt nên tỷ số truyền không ổn định và lực tác dụng lên trục lớn. Bộ truyền ma sát cũng hoạt động dựa trên lực ma sát giữa các bánh xe tiếp xúc trực tiếp. Điểm nổi bật của bộ truyền này là khả năng điều chỉnh vô cấp tỷ số truyền, nhưng khả năng tải không cao và lực ép lên trục lớn. Cả hai bộ truyền này phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác cao về tỷ số truyền.

5.2. So sánh ưu nhược điểm bộ truyền động xích và bánh răng

Bộ truyền động xíchbộ truyền bánh răng đều làm việc theo nguyên lý ăn khớp. Bộ truyền xích có thể truyền động giữa các trục xa nhau, kích thước nhỏ gọn hơn truyền động đai và không có hiện tượng trượt. Nhược điểm là có tiếng ồn, mòn nhanh nếu không bôi trơn tốt. Bộ truyền bánh răng là loại phổ biến nhất, đảm bảo độ chính xác truyền động cao, hiệu suất lớn, kích thước nhỏ gọn và chịu tải tốt. Tuy nhiên, nó đòi hỏi độ chính xác chế tạo và lắp ráp cao, không có khả năng tự bảo vệ khi quá tải và gây tiếng ồn ở tốc độ cao. Lựa chọn giữa hai loại này phụ thuộc vào khoảng cách trục và yêu cầu về tải trọng.

5.3. Ứng dụng của bộ truyền trục vít bánh vít trong thực tế

Bộ truyền trục vít – bánh vít được dùng để truyền chuyển động giữa hai trục chéo nhau, thường là vuông góc. Ưu điểm nổi bật của nó là khả năng tạo ra tỷ số truyền rất lớn (có thể lên đến 1000) trong một cấp truyền duy nhất, kết cấu nhỏ gọn và làm việc êm. Đặc biệt, nhiều bộ truyền trục vít có khả năng tự hãm, nghĩa là chuyển động chỉ có thể truyền từ trục vít sang bánh vít mà không thể ngược lại. Điều này rất hữu ích trong các cơ cấu nâng hạ. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của nó là hiệu suất thấp do có ma sát trượt lớn giữa các bề mặt làm việc, đòi hỏi bôi trơn tốt và vật liệu chế tạo bánh vít thường là kim loại màu đắt tiền.

VI. Kết luận về tầm quan trọng của cơ kỹ thuật vận hành máy

Toàn bộ nội dung phần 2 của giáo trình cơ kỹ thuật nghề vận hành máy thi công mặt đường đã hệ thống hóa những kiến thức nền tảng và thiết yếu nhất về Sức bền vật liệuChi tiết máy. Việc nắm vững các khái niệm từ ứng suất, biến dạng, các điều kiện bền và cứng, cho đến nguyên lý hoạt động của từng loại mối ghép và bộ truyền động là chìa khóa để trở thành một kỹ thuật viên chuyên nghiệp. Kiến thức này không chỉ giúp người học hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý làm việc của máy móc mà còn cung cấp công cụ để phân tích, đánh giá và dự đoán các hỏng hóc tiềm tàng. Trong bối cảnh ngành Giao thông Vận tải ngày càng hiện đại hóa, yêu cầu về độ tin cậy và an toàn của thiết bị ngày càng cao, vai trò của người vận hành có kiến thức sâu về cơ kỹ thuật lại càng trở nên quan trọng. Việc tính toán và lựa chọn chính xác các chi tiết máy không chỉ đảm bảo an toàn cho con người và thiết bị mà còn tối ưu hóa hiệu suất làm việc, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của máy. Đây chính là giá trị cốt lõi mà môn học mang lại, trang bị cho người học năng lực để làm chủ công nghệ và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.

6.1. Tổng hợp các điều kiện bền và điều kiện cứng của kết cấu

Một kết cấu hoặc chi tiết máy được coi là làm việc an toàn khi nó thỏa mãn đồng thời các điều kiện cần thiết. Điều kiện bền yêu cầu ứng suất lớn nhất trong chi tiết (σmax hoặc τmax) không được vượt quá giá trị ứng suất cho phép [σ] hoặc [τ]. Giá trị này được xác định dựa trên đặc tính cơ học của vật liệu và hệ số an toàn. Điều kiện cứng yêu cầu biến dạng lớn nhất (như độ võng fmax, góc xoắn θmax) không được vượt quá một giá trị cho phép [f] hoặc [θ] để đảm bảo máy móc hoạt động bình thường. Việc kiểm tra cả hai điều kiện này là bắt buộc trong quá trình thiết kế và kiểm định máy thi công.

6.2. Xu hướng phát triển kiến thức cơ kỹ thuật trong ngành GTVT

Ngành Giao thông Vận tải (GTVT) đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, với các loại máy thi công ngày càng phức tạp, công suất lớn và tự động hóa cao. Do đó, kiến thức về cơ kỹ thuật không chỉ dừng lại ở các bài toán cổ điển mà còn phải cập nhật các phương pháp phân tích hiện đại như phân tích phần tử hữu hạn (FEM), mô phỏng động lực học và ứng dụng vật liệu mới. Người vận hành và kỹ sư bảo trì cần được trang bị kiến thức để hiểu và phân tích các hệ thống cơ-điện tử phức tạp, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành và chẩn đoán sự cố một cách chính xác.

6.3. Tầm quan trọng của việc tính toán và thiết kế chi tiết máy

Mỗi chi tiết máy là một mắt xích trong toàn bộ cỗ máy. Một hỏng hóc nhỏ ở một chi tiết có thể dẫn đến sự cố nghiêm trọng, gây thiệt hại về kinh tế và an toàn lao động. Do đó, việc tính toán và thiết kế chi tiết máy một cách cẩn thận là vô cùng quan trọng. Quá trình này đòi hỏi phải xác định đúng tải trọng tác dụng, lựa chọn vật liệu phù hợp, định hình kích thước hợp lý và chọn phương pháp gia công chính xác. Sự am hiểu sâu sắc về Sức bền vật liệu và nguyên lý máy là nền tảng không thể thiếu để thực hiện tốt công việc này, đảm bảo mỗi chi tiết và toàn bộ máy móc hoạt động bền bỉ, hiệu quả và an toàn.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

58 a) b) c) Dựa vào tính chất phân bố vận tốc các điểm trờn hỡnh phẳng s quanh tậm vận tốc tức thời, có thê rút ra quy tắc thực hành xác định tâm vận tôc tức thời: - Biết phương vận tốc hai điểm bat ky A va B thé tom vận tốc tức thời P là giao của hai đường thăng vẽ từ hai điêm ây và vuông góc với phương các vận tôc.( H a) - Trong trường hợp hai đường vuông góc với phương các vận tốc song song nhau (H b), tâm vận tốc tức thời P ở vô cùng, theo công thức thỡ ù = 0 và theo công thức vận tôc các điêm băng nhau vA =vB, ta nui honh phang chuyên động tịnh tiên tức thời. - Biết vận tốc hai diém A,B bat ky va van tốc các điểm vuông góc với đoạn nối. AB, tâm vận tốc tức thời được xác định theo tính chât tỷ lệ: vẽ đường thăng nôi đâu mút hai vận tôc gặp đường thăng AB tại tâm vận tôc tức thời P. - Các bánh xe chuyên động song phẳng lăn không trượt trên đường thắng (cong), tâm vận tóc tức thới là điểm thuộc bánh xe tiếp xúc đường thẳng (cong) ấy.

PHAN II CO HQC VAT RAN BIEN DANG CHUONG VIII NHUNG KHAI NIEM CO BAN 8.Nhiệm vụ và đối tượng nghiên cứu của sức bền vật liệu 8. Nhiệm vụ SBVL là môn học có nhiệm vụ nghiên cứu sự làm việc của kết cầu kỹ thuật chủ yếu là thanh dưới tác dụng của lực đề đề ra những phương pháp kỹ thuật. Tính kết cầu ở 3 mặt: * Đủ độ bền: Nghĩa là kết cấu có khả năng tiếp nhận được tất cả các tô hợp lực đặt lên nó mà không bị phá hỏng trong suốt thời gian tồn tại * Đủ độ cứng: nghĩa là khi tiếp nhận và truyền tất cả các tác động lực thỡ những thay đôi kích thước hỡnh học của nó không vượt quá giá trị cho phép nhằm đảm bảo sử dụng cụng trỡnh một cóch bỡnh thường * Độ ổn định: Là khả năng bảo toàn trạng thái cân bằng ban đầu của kết cấu cụng trỡnh trong quỏ trốnh chịu lực Ngoài ra để đảm bảo tính kinh tế của SBVL cũn cú nhiệm vụ tỡm ra những phương pháp tính toán đơn giản , trung thực nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cần thiết đề từ đó đưa được ra hỡnh dỏng hợp lý của kết cấu đảm bảo an toàn và tiết kiệm. Đối tượng nghiên cứu của SBVL 59 Đối tượng nghiên cứu của SBVL là vật rắn thực tức là vật rắn có xét tới biến dạng của vật thê trong quỏ trỡnh chịu lực.

Một số giá thiết cơ bản về vật liệu 8.Vật liệu có tính liên tục,đồng nhất và đẳng hướng + Tính liên tục : Tức là vật liệu chiêm đây trong không gian của vật thể hoặc là vật liệu liên tục trong không gian nên các đại lượng biểu diễn tính chất của nó là những hàm liên tục, do đó ta có theeraps dụng phép tính vi phân và tích phân khi nghiên cứu đại lượng này. + Tính đồng nhất: Tức là các điểm khỏc nhau trong lũng vật thể đều có tính chất cơ học như nhau. + Tính đăng hướng: Có nghĩa là tính chất cơ học của vật thể theo mọi phương như nhau. Vật liệu có tính đàn hồi hoàn toàn - - Biên dạng của vật thê là biên dạng đàn hôi và là đàn hồi tuyệt đối( Dưới tác dụng của mọi lực thỡ vật thể biến dạng nhưng khi bỏ ngoại lực ra thỡ vật thể trở lại trạng thỏi, hỡnh dỏng, kớch thước ban đầu) Từ giả thiết này ta thấy SBVL là môn học nêu lên các phương pháp tính toán, bộ phận cụng trỡnh hay chi tiết máy dựa vào cơ sở vật liệu làm việc trong giai đoạn đàn hồi.Giả thiết thứba: Biên dạng của vật thê do ngoại lực gây ra là nhỏ so với kích thước và hỡnh dỏng của chúng.

Từ giả thiết này cho phép tra coi điểm đặt của lực không đổi khi vật thể biến dạng, làm đơn giản hơn trong tính toán. Ngoại lực, nôi lực, ứng suất và phương pháp mặt cắt 8. Ngoại lực Là tác dụng của môi trường bên ngoài hay tir vat thé khác lên vật thé đang xét. Đơn vị Lực la N, KN, MN, DaN Ngoại lực bao gồm tải trọng và phản lực liên kết.

+ Tải trọng: Là ngoại lực tác dụng lên vật thể mà vị trí , điểm đặt và trị số đó cho trước + Tải trọng tập trung là tải trọng phân bố trên diện tích có kích thước rất nhỏ so với bề mặt vật thê. + Tải trọng phân bố:là tải trọng phân bồ trên diện tích có kích thước dài so với bề mặt vật thẻ. Nôi lực, ứng suất và phương pháp mặt cắt + Định nghĩa: Nội lực là sự thay đôi các lực liên kết giữa các phần tử vật chất của vật thê khi có ngoại lực tác dụng.Đơn vị của nội lực là: N, KN,MN, DaN + Phương pháp mặt cắt và ứng suất Xét vật thê đàn hồi cân bằng dưới tác dụng của hệ lực (+ -P®, -Pn ). Dùng mặt phẳng tưởng tượng đ cắt qua C thuộc vật thể chia vật thê thành 2 phần A và B 60 ee Xét can bang phan A: Trén mat cat d thudc phan A ton tại I hệ nội lực là lực tương hỗ do phần B tác dụng lên phần A cân bằng và những ngoại lực tác dụng lên phan A ( PI, P2) Trên mặt cắt đ ta lấy 1 phân tô mặt cắt A F thỡ nội lực tác dụng lên AF 1a AP Ta có: AP P„=—— ” AE Trong đó: P„ là ứng suất tại C P=ơ,g+1 xn AF > OthiP = P,, Ở là thành phần ứng suất pháp T Là thành phần ứng suất tiếp _ U là phương pháp tuyển với mặt cắt V Là phương tiêp tuyên với mặt cắt 2 2 P=vơ +7 Ứng suất là mật độ của nội lực trên mặt cắt bất kỳ của vật thể _.

CHƯƠNGIX | CAC BIEN DANG CO BAN 9. Kéo nén đúng tâm 61 9. Đỉnh nghĩa, nôi lực 9. Khái niêm Một thanh thắng chịu lực tác dụng của ngoại lực có phương song song và trùng với trụ: thanh thỡ trờn môi mặt cắt ngang của nó tôn tại một nội lực duy nhất là lực đọc trục Nz khi đó ta nói thanh chịu nén hoặc chịu kéo.

—+====1— Thanh chị nén fT Thanh chịu kéo 9,1.Nôi lực và biểu đồ nội lực dọc trục a. Quy tắc tính nội lực đọc trục - Luc doc truc N, tai mặt cat ngang cua thanh bang tong đại số hỡnh chiếu của ngoại lực tác dụng lên phần đang xét chiếu trên trục pháp tuyến với mặt cắt dang xét. =) P, +2 qui Trong đó: NÑ¿ - là lực dọc trục của thanh thứ ¡ P„- Là lực tập trung tác dụng lên đoạn thanh thứ ¡ qạ — Là lực phân bố tác dụng lên đoạn thanh thứ ¡ Z, — là chiều dài của trục thanh thứ ¡ b. Quy ước về dấu N, mang dấu ( +) khi lực tác dụng hướng ra ngoài mặt cắt và ngược lại 1 | >+ HY k— N,>0 N,<0 c.

Biéu đồ nội lực - Là đỗ thị biểu diễn sự biến thiên của Nz trên toàn bộ thanh * Cách vẽ: Chia thanh thành nhiều đoạn , mỗi đoạn được giới hạn bởi điểm có sự thay đổi của tải trọng, của tiết diện. Tại mỗi đoạn thanh cần mặt cắt bất kỳ và xác định biểu thức tính Nz. Dựng một đường chuẩn đồng đạng với trục thanh. Cho z biến thiên và 62 dung những tung độ biểu diễn những độ lớn của lực dọc trục thanh Quy ước: Các tung độ ( + ) của lực dọc dựng về phía bên trên hoặc bên phải đường chuẩn.

Các tung độ ( - ) của lực dọc dựng về phía bên dưới hoặc bên trái của đường chuẩn Vi dul Vẽ biểu đồ nội lực của thanh, Biét: P1 =7KN; P2 = SKN; P3=2KN Giải: Xét đoạn thanh DC: Dùng mặt cat 1-1 cat thanh DC. khi đó xét cân —‡_— bằng nửa dưới của thanh DC NzDC = + P3 =2 KN Xét đoạn thanh CB: Dùng mặt cắt 2-2 cắt thanh và xét cân bằng nửa dưới của đoạn thanh: NzBC = + P3- P2=2- 5 =3 KN Xét đoạn thanh BA : Dùng mặt cắt 3-3 và xét cân bằng nưới dưới của đoạn thanh: NzBA = + P3-P2+PI =2-5+7=4KN Via du 2 9. Ung suat, bién dang, dinh luật Húc a. Ung suat Trước khi kéo Sau khi kéo * Ứng suất trên mặt cắt ngang Xét thanh chịu kéo bởi hệ lực cùng phương, ngược chiều, hợp lực P của hệ nằm đọc theo trục thanh.

63 Trước khi cho thanh chịu lực ta kẻ ở mặt ngoài của thanh những đường thắng song song và vuông góc với trục thanh tạo thành lưới o vuông. + Những đường thẳng vuông góc với trục thanh biểu diễn các mặt cắt ngang của thanh. + Những đường thắng song song với trục thanh biểu diễn các lớp vật liệu nằm đọc trục thanh gọi là các thớ của thanh. Sau khi kéo thanh, quan sát các biến dang của thanh ta thấy: Những đường thắng vẫn song song và vuông góc với trục thanh.

Khoảng cách giữa các đường thăng có sự thay đổi nhưng các góc vuông thỡ khụng thay đổi. Qua đó ta đưa ra một số giả thiết về tính chất biến dạng như sau: + Giả thiết các thớ đọc: Trong quỏ trỡnh biến dạng của thớ dọc không ép lên nhau cũng không đẩy nhau. + Giả thiết về các mặt cắt ngang: Trước và sau biến dạng các mặt cắt ngang vẫn thawnge và vuông góc với trục thanh. Với các giả thiết trên ta thấy các phân tố chỉ có biến dang dài, không có biến dangjgocs, tại mỗi điểm trên một mặt cắt ngang chỉ tồn tại một thành phần ứng suất pháp.dF F Xét một đoạn thanh nằm giữa 2 mặt cắt cách đoạn là dz Vỡ sau khi biến dạng mặt cắt2-2vẫnvuông > HH ¬ góc với trục thanh nên độ gión dài của các thớdọclànưnhu L_____| Ta có: é, —const ơ,_ không đổi N, =|ø,.dF Từ công thức: F 64 Trong do: *_ là trị sô ứng suât tại điêm bât kỳ trên mặt cắt đang xét Nz la luc doc F là diện tích của tiết diện Vậy ứng suất a, trên mặt cắt ngang thanh chịu kéo hay chịu nén đúng tâm là mật độ lực dọc trục trên mặt cắt ngang của thanh b.

Biến dạng * Biến dang doc truc Theo định luật húc: Biến đạng đọc trục của một đơn vị chiều dài thanh là: o N CoS Ss E EF Biến dạng dài dọc trục của một vi phân chiều dai thanh dz là #Ở ;_ khi đó biến dạng dài dọc của cả chiều dài thanh là: I 1 N Al =[ed,=(——a, 4 ) E.F Nếu thanh có tiết diện không đổi va luc doc truc khéng déi tho: Al = _ Nd E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ