Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị

Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học cung cấp kiến thức lý luận chính trị cho sinh viên đại học không chuyên, giúp nâng cao hiểu biết xã hội.

Trường đại học

Trường Đại Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
274
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học hệ không chuyên

Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị là một học phần cốt lõi trong bộ môn lý luận chính trị, thuộc hệ thống chủ nghĩa Mác - Lênin. Môn học này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn hình thành thế giới quan, phương pháp luận khoa học cho sinh viên. Nội dung chính của giáo trình tập trung luận giải một cách khoa học về quá trình chuyển biến tất yếu của xã hội loài người từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội. Nó được xem là sự kế thừa và phát triển những tinh hoa tư tưởng mà nhân loại đã tạo ra, đặc biệt là triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị học cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp. Như V.I. Lênin đã khẳng định, chủ nghĩa Mác là "người thừa kế chính đáng của tất cả những cái tốt đẹp nhất mà loài người đã tạo ra hồi thế kỷ XIX". Mục tiêu của giáo trình là trang bị cho sinh viên những tri thức cơ bản, hệ thống về sự ra đời, các giai đoạn phát triển, đối tượng, phương pháp và ý nghĩa của việc học tập, nghiên cứu chủ nghĩa xã hội khoa học. Từ đó, sinh viên có khả năng vận dụng tri thức để giải thích các vấn đề chính trị - xã hội đương đại, củng cố niềm tin vào mục tiêu, lý tưởng và sự thành công của công cuộc đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo. Giáo trình được biên soạn theo phương châm đổi mới cả về nội dung và phương pháp, đảm bảo tính hệ thống, liên thông và tránh trùng lặp với các môn học khác, hướng tới việc học tập sinh động, phù hợp với thực tiễn.

1.1. Vị trí của môn học trong hệ thống lý luận Mác Lênin

Trong hệ thống lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, chủ nghĩa xã hội khoa học là một trong ba bộ phận hợp thành, bên cạnh Triết học Mác - Lênin và Kinh tế chính trị Mác - Lênin. Nếu Triết học và Kinh tế chính trị học luận giải tính tất yếu về mặt triết học và kinh tế của sự thay thế chủ nghĩa tư bản bằng chủ nghĩa xã hội, thì chủ nghĩa xã hội khoa học tập trung vào lĩnh vực chính trị - xã hội. Nó chỉ ra con đường, hình thức và biện pháp để giai cấp công nhân thực hiện bước chuyển biến cách mạng đó. Ph. Ăngghen trong tác phẩm "Chống Đuyrinh" đã trình bày ba phần tương ứng với ba bộ phận này. Do đó, môn học này là sự biểu hiện trực tiếp mục đích chính trị của chủ nghĩa Mác - Lênin trong thực tiễn, có chức năng giác ngộ và hướng dẫn giai cấp công nhân thực hiện sứ mệnh lịch sử của mình.

1.2. Mục tiêu đào tạo và yêu cầu đối với sinh viên không chuyên

Đối với sinh viên hệ không chuyên lý luận chính trị, giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học được xây dựng nhằm cung cấp các kiến thức tổng hợp và cơ bản nhất. Về kiến thức, sinh viên cần nắm vững sự ra đời, các giai đoạn phát triển và các phạm trù trung tâm của môn học. Về kỹ năng, sinh viên phải biết vận dụng tri thức đã học để phân tích, giải thích các vấn đề chính trị - xã hội trong đời sống. Về tư tưởng, môn học góp phần xây dựng thái độ học tập tích cực, củng cố niềm tin khoa học vào lý tưởng xã hội chủ nghĩa và đường lối đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam. Yêu cầu đặt ra là sinh viên phải kết hợp học tập lý luận với liên hệ thực tiễn, tránh lối học thuộc lòng, giáo điều, từ đó hình thành tư duy phản biện và bản lĩnh chính trị vững vàng.

II. Thách thức khi tiếp cận chủ nghĩa xã hội khoa học và giải pháp

Việc học tập và nghiên cứu giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học đặt ra không ít thách thức, đặc biệt với sinh viên hệ không chuyên. Một trong những khó khăn lớn nhất là tính trừu tượng và khái quát cao của lý luận, đòi hỏi người học phải có tư duy logic và khả năng liên hệ thực tiễn. Hơn nữa, sự sụp đổ của mô hình xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu đã tạo ra một cuộc khủng hoảng niềm tin, khiến một bộ phận xã hội hoài nghi về tính đúng đắn của học thuyết. Các thế lực thù địch cũng không ngừng xuyên tạc, chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng. Để vượt qua những thách thức này, giải pháp căn cơ là phải tiếp cận môn học bằng một phương pháp nghiên cứu khoa học, đúng đắn. Người học cần nhận thức rằng nguyên nhân khủng hoảng không nằm ở bản chất học thuyết Mác - Lênin, mà do "các Đảng Cộng sản ở các nước đó xa rời, phản bội cái tất yếu đã được luận giải khoa học". Việc nghiên cứu cần gắn liền với tổng kết thực tiễn 35 năm đổi mới của Việt Nam. Những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử mà đất nước đạt được chính là minh chứng sinh động cho sức sống và giá trị của chủ nghĩa xã hội khoa học trong thời đại mới, giúp củng cố niềm tin và định hướng hành động.

2.1. Phân tích những nhận thức sai lệch và tư tưởng chống phá

Một nhiệm vụ quan trọng của chủ nghĩa xã hội khoa học là phê phán, đấu tranh bác bỏ các trào lưu tư tưởng chống cộng, chống chủ nghĩa xã hội. Các luận điệu sai lệch thường cho rằng chủ nghĩa Mác - Lênin đã "cáo chung" sau sự kiện Liên Xô và Đông Âu sụp đổ, rằng con đường đi lên chủ nghĩa xã hội là không tưởng. Để chống lại những tuyên truyền này, người học cần nắm vững cơ sở khoa học của lý luận, phân biệt rõ bản chất cách mạng, nhân văn của học thuyết với những sai lầm, giáo điều trong quá trình vận dụng ở một số quốc gia. Việc nhận diện và đấu tranh với các quan điểm sai trái giúp bảo vệ sự trong sáng của chủ nghĩa Mác - Lênin và những thành quả cách mạng.

2.2. Yêu cầu về bản lĩnh chính trị và tư duy phản biện khi học tập

Học tập chủ nghĩa xã hội khoa học không chỉ là tiếp thu kiến thức mà còn là quá trình rèn luyện bản lĩnh chính trị và tư duy phản biện. Sinh viên cần có lập trường vững vàng, kiên định với mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Đồng thời, cần phát triển tư duy phản biện để phân tích các vấn đề một cách khách quan, khoa học, không rơi vào giáo điều, chủ quan duy ý chí. Điều này đòi hỏi phải luôn gắn lý luận với thực tiễn, đối chiếu những nguyên lý của học thuyết với thực tiễn sinh động của công cuộc đổi mới tại Việt Nam và trên thế giới, từ đó rút ra những kết luận chính xác, sáng tạo.

III. Hướng dẫn tìm hiểu sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học

Sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học vào những năm 40 của thế kỷ XIX không phải là một sự kiện ngẫu nhiên, mà là kết quả tất yếu của những điều kiện kinh tế - xã hội và tiền đề lý luận chín muồi. Học thuyết này ra đời như một đòi hỏi khách quan của lịch sử, nhằm đáp ứng yêu cầu của phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân chống lại sự áp bức của chủ nghĩa tư bản. Việc tìm hiểu nguồn gốc ra đời giúp người học nhận thức rõ tính khoa học và cách mạng của học thuyết. Giáo trình đã chỉ rõ, sự phát triển mạnh mẽ của nền đại công nghiệp tư bản chủ nghĩa đã làm nảy sinh mâu thuẫn sâu sắc giữa lực lượng sản xuất xã hội hóa cao độ với quan hệ sản xuất dựa trên chế độ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa. Mâu thuẫn này biểu hiện về mặt xã hội là cuộc đấu tranh ngày càng quyết liệt giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản. Các phong trào đấu tranh của công nhân như phong trào Hiến chương ở Anh, khởi nghĩa của công nhân dệt ở Lion (Pháp) đã chứng tỏ giai cấp công nhân đã trở thành một lực lượng chính trị độc lập. Chính thực tiễn này đã đặt ra yêu cầu bức thiết về một lý luận khoa học soi đường. Đây là mảnh đất hiện thực cho sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học.

3.1. Phân tích điều kiện kinh tế xã hội và sự lớn mạnh của giai cấp công nhân

Vào những năm 40 của thế kỷ XIX, cuộc cách mạng công nghiệp bùng nổ đã tạo ra "những lực lượng sản xuất nhiều hơn và đồ sộ hơn lực lượng sản xuất của tất cả các thế hệ trước kia gộp lại", theo đánh giá của C. Mác và Ph. Ăngghen trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản. Sự phát triển này làm sâu sắc thêm mâu thuẫn vốn có của chủ nghĩa tư bản. Cùng với đó, giai cấp công nhân ra đời và lớn mạnh nhanh chóng, trở thành lực lượng đối kháng trực tiếp với giai cấp tư sản. Các cuộc đấu tranh của họ không còn mang tính tự phát, kinh tế đơn thuần mà đã chuyển sang mục tiêu chính trị rõ nét, điển hình là khẩu hiệu "Cộng hòa hay là chết" của công nhân Lion năm 1834. Sự trưởng thành của phong trào công nhân đòi hỏi phải có một hệ thống lý luận cách mạng dẫn đường.

3.2. Vai trò của tiền đề khoa học tự nhiên và tư tưởng lý luận

Bên cạnh điều kiện kinh tế - xã hội, các tiền đề khoa học tự nhiêntư tưởng lý luận cũng là cơ sở quan trọng cho sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học. Ba phát minh lớn trong khoa học tự nhiên thế kỷ XIX là Học thuyết tiến hóa, Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, và Học thuyết tế bào đã cung cấp cơ sở khoa học để khẳng định tính biện chứng của thế giới. Về tư tưởng, C. Mác và Ph. Ăngghen đã kế thừa một cách có phê phán những hạt nhân hợp lý trong triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị học cổ điển Anh và đặc biệt là chủ nghĩa xã hội không tưởng - phê phán của Xanh Ximông, Phuriê và Ôoen. Các ông đã khắc phục những hạn chế của các học thuyết trước đó, xây dựng nên một lý luận hoàn chỉnh, khoa học.

IV. Bí quyết nắm vững vai trò của C

Để nắm vững nội dung của giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học, điều cốt yếu là phải hiểu rõ vai trò và những cống hiến vĩ đại của các nhà kinh điển. C. Mác và Ph. Ăngghen là những người sáng lập ra học thuyết. Bằng trí tuệ uyên bác và hoạt động thực tiễn không mệt mỏi, hai ông đã thực hiện một bước chuyển biến cách mạng từ lập trường duy tâm sang duy vật, từ dân chủ cách mạng sang cộng sản chủ nghĩa. Thành tựu lớn nhất của hai ông là ba phát kiến vĩ đại: chủ nghĩa duy vật lịch sử, học thuyết về giá trị thặng dư, và học thuyết về sứ mệnh lịch sử toàn thế giới của giai cấp công nhân. Ba phát kiến này đã luận chứng một cách toàn diện trên các phương diện triết học, kinh tế và chính trị - xã hội về sự diệt vong tất yếu của chủ nghĩa tư bản và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Tác phẩm Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848) được xem là văn kiện đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa xã hội khoa học. Kế tục sự nghiệp của Mác và Ăngghen, V.I. Lênin đã bảo vệ, vận dụng và phát triển sáng tạo học thuyết trong điều kiện lịch sử mới, biến chủ nghĩa xã hội từ lý luận thành hiện thực với thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917.

4.1. Ba phát kiến vĩ đại của C. Mác và Ph. Ăngghen

Ba phát kiến vĩ đại đã đưa chủ nghĩa xã hội từ không tưởng trở thành khoa học. Thứ nhất, chủ nghĩa duy vật lịch sử đã chỉ ra quy luật vận động chung của xã hội loài người. Thứ hai, học thuyết về giá trị thặng dư đã vạch trần bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản. Thứ ba, học thuyết về sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân đã xác định lực lượng xã hội tiên phong có khả năng xóa bỏ chủ nghĩa tư bản và xây dựng xã hội mới. Những phát kiến này là cơ sở lý luận vững chắc, khẳng định chủ nghĩa xã hội khoa học không phải là một học thuyết chủ quan, duy ý chí mà là sự phản ánh quy luật khách quan của lịch sử.

4.2. Đóng góp của V.I. Lênin trong việc hiện thực hóa lý luận

Công lao của V.I. Lênin là đã vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác vào điều kiện cụ thể của nước Nga, một nước tư bản chủ nghĩa phát triển trung bình và là khâu yếu nhất trong sợi dây chuyền đế quốc. Ông đã phát triển lý luận về đảng kiểu mới của giai cấp công nhân, về cách mạng xã hội chủ nghĩa và chuyên chính vô sản. Đặc biệt, Lênin đã luận giải về thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội và đề ra Chính sách kinh tế mới (NEP) với nhiều quan điểm sáng tạo như phát triển kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, sử dụng chủ nghĩa tư bản nhà nước. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga và sự ra đời của nhà nước Xôviết đã mở ra một thời đại mới, thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế giới.

V. Cách vận dụng sáng tạo chủ nghĩa xã hội khoa học ở Việt Nam

Sự vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa xã hội khoa học là một quá trình liên tục, đặc biệt là từ sau khi V.I. Lênin qua đời đến nay. Tại Việt Nam, công cuộc đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng từ Đại hội VI (1986) là một minh chứng điển hình. Đảng đã tổng kết thực tiễn, rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu, bổ sung và phát triển kho tàng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin. Một trong những đóng góp lý luận quan trọng là khẳng định độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội là quy luật của cách mạng Việt Nam. Đảng đã thành công trong việc kết hợp đổi mới kinh tế với đổi mới chính trị, lấy đổi mới kinh tế làm trọng tâm, từng bước đổi mới chính trị, đảm bảo ổn định để phát triển. Việc xây dựng và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một đột phá lý luận, thể hiện sự vận dụng sáng tạo giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học vào điều kiện cụ thể của đất nước. Những thành tựu sau 35 năm đổi mới đã khẳng định đường lối của Đảng là đúng đắn, sáng tạo, phù hợp với thực tiễn Việt Nam và xu thế thời đại.

5.1. Lý luận về đường lối đổi mới và con đường lên chủ nghĩa xã hội

Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định: "lý luận về đường lối đổi mới, về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội của Việt Nam ngày càng hoàn thiện và từng bước được hiện thực hóa". Các đóng góp lý luận nổi bật bao gồm: xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân; phát huy sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân tộc; thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Đây là những nội dung quan trọng, làm phong phú thêm lý luận chủ nghĩa xã hội khoa học trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế.

5.2. Thực tiễn xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN

Việc phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một sáng tạo lý luận lớn của Đảng. Đây là mô hình kinh tế vừa tuân theo quy luật của kinh tế thị trường, vừa đảm bảo tính ưu việt của chủ nghĩa xã hội, với mục tiêu "dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh". Trong đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, quản lý và điều tiết vĩ mô. Việc giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường là một nội dung thể hiện sâu sắc bản chất của định hướng xã hội chủ nghĩa, vận dụng thành công giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học vào thực tiễn Việt Nam.

VI. Ý nghĩa cốt lõi của việc nghiên cứu chủ nghĩa xã hội khoa học

Việc nghiên cứu giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học mang lại ý nghĩa to lớn cả về mặt lý luận và thực tiễn. Về lý luận, môn học trang bị nhận thức chính trị - xã hội và phương pháp luận khoa học về quá trình tất yếu của lịch sử, về sự nghiệp giải phóng xã hội, giải phóng con người. Nó là vũ khí lý luận sắc bén của giai cấp công nhân và Đảng Cộng sản trong cuộc đấu tranh cách mạng. Như Ph. Ăngghen đã chỉ rõ, nhiệm vụ của chủ nghĩa xã hội khoa học là "làm cho giai cấp hiện nay đang bị áp bức... hiểu rõ được những điều kiện và bản chất của sự nghiệp của chính họ". Việc học tập giúp xây dựng cơ sở khoa học để đấu tranh chống lại các quan điểm sai lệch, thù địch. Về thực tiễn, nghiên cứu chủ nghĩa xã hội khoa học giúp củng cố niềm tin khoa học vào mục tiêu, lý tưởng xã hội chủ nghĩa và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội mà Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lựa chọn. Niềm tin này được xây dựng trên cơ sở nhận thức khoa học và được kiểm chứng bằng thực tiễn, trở thành động lực tinh thần to lớn để thế hệ trẻ vượt qua thách thức, đóng góp vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

6.1. Trang bị vũ khí lý luận và định hướng chính trị xã hội

Chủ nghĩa xã hội khoa học không chỉ giải thích thế giới mà còn nhằm mục tiêu cải tạo thế giới. Nó cung cấp cơ sở lý luận để định hướng hoạt động thực tiễn của Đảng, Nhà nước và nhân dân trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội. Việc nắm vững các quy luật, nguyên tắc, con đường và hình thức đấu tranh cách mạng giúp chúng ta có tầm nhìn chiến lược, tránh được những sai lầm chủ quan, duy ý chí. Đây là nền tảng để xây dựng đường lối, chủ trương, chính sách phù hợp với từng giai đoạn phát triển của đất nước.

6.2. Củng cố niềm tin khoa học và xây dựng lý tưởng cách mạng

Niềm tin khoa học là sự thống nhất giữa nhận thức, tình cảm và ý chí, được hình thành qua học tập lý luận và hoạt động thực tiễn. Nghiên cứu chủ nghĩa xã hội khoa học giúp sinh viên và thế hệ trẻ hiểu rõ cơ sở khoa học của con đường cách mạng Việt Nam, từ đó củng cố niềm tin vững chắc vào sự lãnh đạo của Đảng và tương lai của dân tộc. Niềm tin này là nguồn sức mạnh tinh thần, thôi thúc hành động tự giác, sáng tạo, góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu xây dựng một nước Việt Nam "dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh".

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHẬP MÔN CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC A. Về kiến thức: Sinh viên có kiến thức cơ bản, hệ thống về sự ra đời, các giai đoạn phát triển; đối tượng, phương pháp và ý nghĩa của việc học tập, nghiên cứu chủ nghĩa xã hội khoa học, một trong ba bộ phận hợp thành chủ nghĩa Mac - Lénin. Về kỹ năng: Sinh viên biết vận dụng những tri thức đã học vào giải thích những vấn đề chính trị - xã hội trong đời sống hiện nay. Về tư tưởng: Sinh viên có thái độ tích cực với việc học tập các môn lý luận chính trị; có niềm tin vào mục tiêu, lý tưởng và sự thành công của công cuộc đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng và lãnh đạo.

NOI DUNG I- SU RA DOI CUA CHU NGHIA XA HOI KHOA HOC Chủ nghĩa xã hội khoa học được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, chủ nghĩa xã hội khoa học là chủ nghĩa 11 Mác - Lênin, luận giải từ các giác độ triết học, kinh tế học chính trị và chính trị - xã hội về sự chuyển biến tất yếu của xã hội loài người từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa cộng sản. Lênin đã đánh giá khái quát bộ 7ư bản: “tác phẩm chủ yếu và cơ bản ấy trình bày chủ nghĩa xã hội khoa học. những yếu tố từ đó nảy sinh ra chế độ tương lai”. Theo nghĩa hẹp, chủ nghĩa xã hội khoa học là một trong ba bộ phận hợp thành chủ nghĩa Mác - Lênin.

Trong tác phẩm Chống Đuyrinh, Ph. Ăngghen đã viết ba phần: “Triết học”, “Kinh tế chính trị” và “Chủ nghĩa xã hội khoa học”. Lênin, khi viết tác phẩm Ba nguồn gốc và ba bộ phận cấu thành của chủ nghĩa Mác, đã khẳng định: “Nó là người thừa kế chính đáng của tất cả những cái tốt đẹp nhất mà loài người đã tạo ra hổi thế kỷ XTX, đó là triết học Đức, kinh tế chính trị học Anh và chủ nghĩa xã hội Pháp”?. Trong khuôn khổ môn học này, chủ nghĩa xã hội khoa học được nghiên cứu theo nghĩa hẹp.

Hoàn cảnh lịch sử ra đời chủ nghĩa xã hội khoa học a) Điều kiện kinh tế - xã hội Vào những năm 40 của thế kỷ XIX, cuộc cách mạng công nghiệp đã hoàn thành ở nước Anh, bắt đầu chuyển 1. Lênin: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2005, t.L Lénin: Toan tap, Sdd, t. 12 sản sang nước Pháp và Đức làm xuất hiện một lực lượng công xuất mới, đó là nền đại công nghiệp.

Nền đại tư nghiệp phát triển đã làm cho phương thức sản xuất phẩm bản chủ nghĩa có bước phát triển vượt bậc. Trong tác en Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, Ơ. Ănggh đánh giá: “Giai cấp tư sản, trong quá trình thống trị giai cấp chưa đây một thế kỷ, đã tạo ra những lực lượng sản xuất nhiều hơn và đổ sộ hơn lực lượng sản xuất là của tất cả các thế hệ trước kia gộp lại”. Đây chính càng quyết nguyên nhân làm xuất hiện mâu thuẫn ngày liệt giữa lực lượng sản xuất mang tính chất xã hội với tư quan hệ sản xuất dựa trên chế độ chiếm hữu tư nhân bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất.

Cùng với quá trình phát triển của nền đại công nghiệp, sự ra đời hai giai giai cấp có lợi ích cơ bản đối lập nhau: giai cấp tư sản và đấu cấp vô sản (giai cấp công nhân). Cũng từ đây, cuộc áp bức tranh của giai cấp vô sản chống lại sự thống trị, của giai cấp tư sản ngày càng phát triển mạnh mẽ. Nhiều cuộc khởi nghĩa, nhiều phong trào đấu tranh đã bắt đầu và từng bước có tổ chức, trên quy mô rộng khắp. ở Phong trào Hiến chương của những người lao động Phong trào nước Anh diễn ra trên 10 năm (1836 - 1848).

công nhân dệt ở thành phố Xilêdi, nước Đức dién ra năm 1844. Đặc biệt, phong trào công nhân dệt thành phé Lion, nước Pháp diễn ra vào năm 1831 và năm 1834 1. Ăngghen: Toàn tập, Nxb. Chính tri quốc gia, Hà Nội, 2002, t.

13 đã có tính chất chính trị rõ nét. Nếu năm 1831, phong trào đấu tranh của giai cấp công nhan Lion giương cao khẩu hiệu thuần túy có tính chất kinh tế “sống có việc làm hay là chết trong đấu tranh” thì đến năm 1834, khẩu hiệu của phong trào đã chuyển sang mục đích chính trị: “Cộng hòa hay là chết”. Sự phát triển nhanh chóng có tính chính trị công khai của phong trào công nhân đã minh chứng, lần đầu tiên, giai cấp công nhân đã xuất hiện như một lực lượng chính trị độc lập với những yêu sách kinh tế, chính trị riêng của mình và đã bắt đầu hướng thẳng mũi nhọn của cuộc đấu tranh vào kẻ thù chính của mình là giai cấp tư sản. Sự lớn mạnh của phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân đòi hỏi một cách bức thiết phải có một hệ thống lý luận soi đường và một cương lĩnh chính trị làm kim chỉ nam cho hành động.

Điều kiện kinh tế - xã hội ấy không chỉ đặt ra yêu cầu đối với các nhà tư tưởng của giai cấp công nhân mà còn là mảnh đất hiện thực cho sự ra đời một lý luận mới, tiến bộ - chủ nghĩa xã hội khoa học. b) Tiền đề khoa học tự nhiên và tư tưởng lý luận - Tiền đề khoa học tự nhiên Cuối thế kỷ XVII, đầu thế kỷ XIX, nhân loại đã đạt nhiều thành tựu to lớn trên lĩnh vực khoa học tự nhiên và xã hội, tạo nền tảng cho phát triển tư duy lý luận. Trong khoa học tự nhiên, những phát minh vạch thời đại trong vat ly hoc và sinh học đã tạo ra bước phát triển đột phá có 14 toàn tính cách mạng: Học thuyết tiến hóa; Định luật bảo hóa năng lượng; Học thuyết tế bào'. Những và chuyển chủ phat minh nay là tiền để khoa học cho sự ra đời của nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa dưy vật lịch sử, cơ sở phương pháp luận cho các nhà sáng lập chủ nghĩa xã trị - hội khoa học nghiên cứu những vấn đề lý luận chính xã hội đương thời.

~ Tiền đề tư tưởng lý luận Cùng với sự phát triển của khoa học tự nhiên, khoa học có xã hội cũng có những thành tựu đáng ghi nhận, trong đó triết học cổ điển Đức với tên tuổi của các nhà triết học vĩ đại: Ph. Phoiơbắc (1804 - 1872); kinh tế chính trị học cổ điển Anh với A. Những tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng Pháp đã có những giá trị nhất định: 1) Thể hiện tinh thần phê phán, lên án chế độ quân chủ chuyên chế và chế độ tư bản chủ nghĩa đẩy bất công, xung đột, của cải khánh kiệt, đạo đức đảo lộn, tội ác gia tăng; 2) Đưa ra nhiều 1. Học thuyết tiến hóa (1859) của nhà tự nhiên học người Anh Robert Darwin (1809 - 1882); Định luật bảo toàn và Charles Đức chuyển hóa năng lượng (1841 - 1845) của bác sĩ y khoa người (1838 - 1839) Julius Robert Mayer (1814 - 1878); Học thuyét té bao en (1804 - của nhà thực vật học người Đức Matthias Jakob Schleid (1810 - 1882).

1881) và nhà tế bao học người Đức Theodor Schwam 15 luận điểm có giá trị về xã hội tương lai: về tổ chức sản xuất và phân phối sản phẩm xã hội; vai trò của công nghiệp và khoa học - kỹ thuật; yêu cầu xóa bỏ sự đối lập giữa lao động chân tay và lao động trí óc; về sự nghiệp giải phóng phụ nữ, về vai trò lịch sử của nhà nước.; 3) Chính những tư tưởng có tính phê phán và sự dấn thân trong thực tiễn của các nhà xã hội chủ nghĩa không tưởng, trong chừng mực, đã thức tỉnh giai cấp công nhân và người lao động trong cuộc đấu tranh chống chế độ quân chủ chuyên chế và chế độ tư bản chủ nghĩa đây bất công, xung đột. Tuy nhiên, những tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng phê phán còn không ít những hạn chế hoặc do điều kiện lịch sử, hoặc do chính sự hạn chế về tầm nhìn và thế giới quan của những nhà tư tưởng, chẳng hạn như: không phát hiện ra được quy luật vận động và phát triển của xã hội loài người nói chung; bản chất, quy luật vận động, phát triển của chủ nghĩa tư bản nói riêng ; không phát hiện ra lực lượng xã hội tiên phong có thể thực hiện cuộc chuyển biến cách mạng từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa cộng sản là giai cấp công nhân; không chỉ ra được những biện pháp hiện thực cải tạo xã hội áp bức, bất công đương thời, xây dựng xã hội mới tốt đẹp. Trong tác phẩm Đa nguồn gốc và ba bộ phận cấu thành của chủ nghĩa Mác, V. Lênin đã nhận xét: Chủ nghĩa xã hội không tưởng không thể vạch ra được lối thoát thực sự.

Nó không giải thích được bản chất của chế độ làm thuê trong chế độ tư bản, cũng không phát hiện ra được những quy luật 16 phát triển của chế độ tư bản và cũng không tìm được lực xã lượng xã hội có khả năng trở thành người sáng tạo ra hội mới. Chính vì những hạn chế ấy, mà chủ nghĩa xã hội không tưởng phê phán chỉ dừng lại ở mức độ một học thuyết xã hội chủ nghĩa không tưởng - phê phán. Song vượt lên tất cả, những giá trị khoa học, cống hiến của các nhà tư tưởng đã tạo ra tiền để tư tưởng - lý luận, để C. Ăngghen kế thừa những hạt nhân hợp lý, lọc bổ những bất hợp lý, xây dựng và phát triển chủ nghĩa xã hội khoa học.

Vai trò của Ơ. Mac va Ph. Angghen Những điều kiện kinh tế - xã hội và những tiền để khoa học tự nhiên và tư tưởng lý luận là điều kiện cần cho một học thuyết ra đời, song điểu kiện đủ để học thuyết khoa học, cách mạng và sáng tạo ra đời chính là vai trò của C. Ăngghen (1820 - 1895) trưởng thành ở Đức, đất nước có nền triết học phát triển rực rỡ với thành tựu nổi bật là chủ nghĩa duy vật của 1.

Phoiơbắc và phép biện chứng của Ph. Bằng trí tranh tuệ uyên bác và sự dấn thân trong phong trào đấu của giai cấp công nhân và nhân dân lao động, C. Ăngghen đã tiếp thu các giá trị của nền triết học cổ điển, kinh tế chính trị học cổ điển Anh và kho tàng tri thức của nhân loại để các ông trở thành những nhà khoa học thiên tài, những nhà cách mạng vĩ đại nhất thời đại. 17 a) Sự chuyển biến lập trường triết học và lập trường chính trị Khi còn trẻ, mới bắt đầu tham gia hoạt động khoa học, C.

Mac và Ph.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ