Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Cấu tạo kiến trúc (Mã môn học: MH 11) do Thạc sĩ Hoàng Thị Thanh Ngà biên soạn, được Khoa Xây dựng thuộc Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) ban hành năm 2017 tại Tam Điệp, Ninh Bình. Giáo trình được thiết kế phục vụ chương trình đào tạo ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp ở trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề.

Trong khung chương trình đào tạo, môn học được bố trí giảng dạy vào đầu học kỳ 1 của năm thứ nhất. Đây là môn học lý thuyết cơ sở chuyên môn bắt buộc, đóng vai trò cung cấp kiến thức nền tảng về cấu tạo các bộ phận công trình để người học tiếp thu các học phần tiếp theo như: Nguyên lý thiết kế kiến trúc, Kết cấu xây dựng, Kỹ thuật thi côngDự toán công trình.

Về mục tiêu học tập, giáo trình trang bị cho người học:

  • Trình bày được nguyên lý chung về cấu tạo, vị trí, tác dụng và liên kết giữa các bộ phận trong ngôi nhà dân dụng.
  • Nắm vững quy cách, cấu tạo vật liệu xây dựng và các phương pháp phân loại, phân cấp công trình.
  • Phát triển kỹ năng vẽ kỹ thuật, biểu diễn chính xác các chi tiết cấu tạo kiến trúc trên bản vẽ kỹ thuật.
  • Ứng dụng kiến thức cấu tạo để tính toán khối lượng công việc và đề xuất giải pháp thi công hợp lý.

Cấu trúc giáo trình gồm Bài mở đầu cùng 6 chương chuyên đề, được tổ chức theo tiến trình từ tổng quan phân cấp công trình, hệ thống mô-đun, đến chi tiết từng bộ phận cấu tạo theo phương thẳng đứng từ móng lên mái. Điểm đặc sắc của tài liệu là nội dung được trình bày cô đọng, bám sát các giải pháp kết cấu gạch đá, bê tông cốt thép truyền thống và hiện đại phù hợp với điều kiện thi công thực tế tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình gồm 1 bài mở đầu và 6 chương chuyên môn:

  • Bài mở đầu: Cung cấp khái niệm chung về nhà; hệ thống phân loại theo tính chất quy mô (hàng loạt, đặc biệt), chức năng (dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp), độ cao (thấp tầng 1-2 tầng, nhiều tầng 3-6 tầng, cao tầng từ 7 tầng trở lên) và vật liệu. Phân cấp công trình dựa trên chất lượng sử dụng, độ bền lâu (Bậc I trên 100 năm, Bậc II trên 70 năm, Bậc III trên 30 năm, Bậc IV trên 15 năm) và độ chịu lửa. Thiết lập hệ thống mô-đun chuẩn ($M = 100\text{ mm}$, bội số $2M, 3M-6M, 12M-15M, 30M$, ước số $M/2, M/5, \dots, M/100$) cùng quy cách ghi kích thước thiết kế, kích thước thực tế và tim trục. Phân tích các kiểu kết cấu chịu lực: tường chịu lực (tường ngang, tường dọc, kết hợp) và khung chịu lực (khung ngang, khung dọc, khung không hoàn toàn).
  • Chương 1: Nền móng - Móng - Hè rãnh: Phân loại nền thiên nhiên (yêu cầu độ lún $S = 8\text{ - }10\text{ cm}$, cường độ chịu nén $R_{nđ} \ge \sigma_{đm}$) và nền nhân tạo (đầm chặt, thay đất, cọc tre đường kính $70\text{ - }100\text{ mm}$, cọc gỗ nhóm 4-5, cọc bê tông cốt thép $6\text{ - }20\text{ m}$, cọc cát đường kính $400\text{ - }500\text{ mm}$, gia cường bằng nung nóng $600\text{ - }800^\circ\text{C}$, xi măng hóa, silicat hóa). Cấu tạo 3 bộ phận của móng (tường móng, tảng móng, đế móng đệm bê tông gạch vỡ hoặc cát đầm). Cấu tạo móng gạch (góc truyền lực $26^\circ5$ và $33^\circ5$, gạch kích thước $220 \times 105 \times 60\text{ mm}$, vữa mác 50#-75#), móng đá hộc, móng bê tông không cốt thép ($45^\circ$), móng bê tông cốt thép, móng băng, móng trụ, móng bè ($\ge 75%$ diện tích nhà). Kỹ thuật xử lý móng giật cấp (chiều cao bậc $\ge 1000\text{ mm}$), móng xây cuốn (khẩu độ $\le 3000\text{ mm}$ và $> 3000\text{ mm}$), móng giáp móng cũ (cách $\ge 300\text{ mm}$, cao hơn $100\text{ mm}$), móng tại khe lún ($20\text{ - }30\text{ mm}$) và khe co giãn ($10\text{ - }20\text{ mm}$). Cấu tạo chống ẩm tường móng, chống thấm công trình ngầm, cấu tạo nền nhà (cao hơn sân $\ge 300\text{ mm}$ với nhà 1 tầng, $\ge 450\text{ mm}$ với nhà nhiều tầng), hè rộng $600\text{ - }800\text{ mm}$ và rãnh thoát nước dốc $2%$.
  • Chương 2: Cấu tạo tường và cột: Phân loại tường theo vị trí, vật liệu, phương pháp thi công và tính chất chịu lực. Quy cách tường gạch tiêu chuẩn ($220, 335, 450\text{ mm}$), công thức tính chiều dài tường theo viên chẵn $L = (105 + 10)n$; tường ngăn $60\text{ mm}$ và $105\text{ mm}$. Cấu tạo các bộ phận trong tường: giằng tường bê tông cốt thép (cao $70\text{ mm}$, thép $3\phi8$), lanh tô (lanh tô gỗ, lanh tô gạch cốt thép thép $3\text{ - }4\phi6$, lanh tô cuốn phẳng nâng $1/50$ khẩu độ, lanh tô cuốn vành lược bán kính bằng chiều rộng cửa, lanh tô bê tông cốt thép toàn khối hoặc lắp ghép), ô văng (đua ra $\le 1200\text{ mm}$, dày $6\text{ - }10\text{ cm}$), trang trí bề mặt tường (gạch trần, trát vữa, trát tổ mối, ốp đá, granito) và bảng tra chiều dày tường bể nước cao $\le 1500\text{ mm}$. Cấu tạo cột gỗ, cột thép hình ($I, L, U$ ghép), cột gạch tiết diện tối thiểu $220 \times 220\text{ mm}$ và cột gạch cốt thép.
  • Chương 3: Cấu tạo cửa: Cấu tạo cửa sổ (gỗ - kính, cửa lật, cửa không khuôn), cửa đi (khuôn cửa gỗ, cánh cửa, phụ tùng then khóa, bản lề liên kết) cùng các quy định kỹ thuật về chiều cao cửa đi và chiều cao bậu cửa sổ.
  • Chương 4: Cấu tạo sàn: Đặc điểm phân loại sàn theo sơ đồ kết cấu và phương pháp thi công; cấu tạo mặt sàn thông thường, sàn chống thấm khu vệ sinh, sàn ban công và sàn lô gia.
  • Chương 5: Cấu tạo cầu thang: Các tham số hình học của cầu thang (chiều rộng thân thang, độ dốc, kích thước chiếu nghỉ, chiều cao lan can tay vịn, khoảng đi lọt, khoảng điều hòa $s$); cấu tạo cầu thang gạch, cầu thang bê tông cốt thép toàn khối và lắp ghép; trình tự thiết kế và xác định giản đồ cầu thang 2 đợt.
  • Chương 6: Cấu tạo mái nhà: Cấu tạo mái dốc (kết cấu chịu lực, lớp lợp ngói/tôn, tổ chức thoát nước, cấu tạo trần mái) và cấu tạo mái bằng (các lớp chịu lực, cách nhiệt, chống thấm, bảo vệ, tổ chức sê nô thu gom thoát nước mưa và xử lý các vị trí đặc biệt).

Progression logic của giáo trình tuân thủ chặt chẽ trình tự không gian xây dựng thực tế: bắt đầu từ các quy chuẩn kích thước hình học tổng thể, đi sâu vào phần ngầm (nền, móng), phát triển lên kết cấu thân (tường, cột, sàn, cửa, cầu thang) và kết thúc ở kết cấu bao che trên cùng (mái nhà).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết cơ học và truyền lực: Nguyên lý phân bổ ứng suất tải trọng thẳng đứng từ mái, sàn qua hệ tường/cột xuống móng và truyền vào nền đất thông qua góc truyền lực của từng loại vật liệu (móng gạch $26^\circ5\text{ - }33^\circ5$, móng đá hộc $26^\circ\text{ - }34^\circ$, móng bê tông $45^\circ$).
  • Hệ thống mô-đun hóa hình học: Quy tắc điều phối kích thước xây dựng theo mô-đun gốc $M = 100\text{ mm}$, xác định sai số cho phép ($e$) giữa kích thước thiết kế danh nghĩa và kích thước thực tế cấu kiện.
  • Nguyên lý độ bền, chịu lửa và ngăn ẩm: Hệ thống phân cấp công trình theo niên hạn sử dụng (15 năm đến trên 100 năm), bậc chịu lửa của vật liệu, nguyên lý mao dẫn nước ngầm và giải pháp ngăn ẩm bằng màng bitum giấy dầu hoặc bê tông cốt thép mác 150#-200#.
  • Nguyên lý khe biến dạng: Phân biệt cơ chế làm việc của khe co giãn nhiệt độ ($10\text{ - }20\text{ mm}$, không cắt qua móng) và khe lún ($20\text{ - }30\text{ mm}$, cắt rời hoàn toàn từ móng đến mái đối với nhà dài $> 40\text{ m}$ hoặc chênh lệch tải trọng lớn).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Vẽ đúng quy chuẩn kỹ thuật xây dựng các chi tiết mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt của hệ móng, hè rãnh, giằng tường, lanh tô gạch cuốn và cầu thang bộ trên giấy croquis; tính toán kích thước xây chẵn gạch theo công thức $L = (105 + 10)n$.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích điều kiện địa chất công trình và tải trọng để lựa chọn loại nền (nền tự nhiên, cọc tre, cọc cát, cọc bê tông cốt thép) và hình thức kết cấu chịu lực (tường chịu lực hoặc khung bê tông cốt thép toàn khối).
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Tra cứu bảng biểu kỹ thuật xác định chiều dày tường bể nước, tính toán độ dốc hè rãnh ($i=2%$), lựa chọn mác vữa xây trát (mác 10#, 25#, 50#, 75#) và bóc tách cấu tạo các lớp vật liệu phục vụ công tác đo bóc khối lượng, lập dự toán xây dựng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận trực quan kết hợp phân tích nguyên lý cấu tạo vật lý công trình. Mỗi cấu kiện kiến trúc đều được định nghĩa rõ về chức năng, phân loại theo vật liệu - biện pháp thi công, sau đó mô tả chi tiết các lớp cấu tạo kèm thông số hình học và sơ đồ bản vẽ kỹ thuật. Lý thuyết được chuẩn hóa thông qua các công thức tính toán thực tế và bảng tra thông số kỹ thuật định lượng (như bảng tra bề dày tường bể nước theo chiều cao và chiều dài).

Bài tập và bài tập thực hành

Hệ thống bài tập trong giáo trình tập trung rèn luyện kỹ năng đồ họa kỹ thuật và giải quyết các tình huống thi công cụ thể:

  • Bài tập đồ họa kỹ thuật: Sau mỗi chương, người học thực hiện các bài vẽ kỹ thuật bằng bút chì trên khổ giấy croquis A4 (ví dụ: vẽ mặt cắt công trình 2 tầng thể hiện đầy đủ các bộ phận ở Bài mở đầu; vẽ mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt chi tiết của móng, hè và rãnh ở Chương 1).
  • Xử lý tình huống kỹ thuật thực tế: Phân tích giải pháp cấu tạo trong các trường hợp hiện trường phức tạp như xử lý móng xây cuốn vượt qua hố đất yếu hoặc cống ngầm ($\le 3000\text{ mm}$ và $> 3000\text{ mm}$), cấu tạo dầm công-sơn đỡ móng mới giáp móng cũ (móng mới cách móng cũ tối thiểu $300\text{ mm}$, cốt đáy cao hơn $100\text{ mm}$), hoặc cấu tạo móng giật cấp trên địa hình dốc với chiều cao mỗi bậc thang $\ge 1000\text{ mm}$.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá kết quả học tập: Thực hiện qua đánh giá khả năng nhận diện phân cấp nhà, giải thích nguyên lý làm việc của các loại kết cấu (lanh tô cuốn, móng lệch tâm, khe lún) và chấm điểm các bản vẽ kỹ thuật chi tiết cấu tạo về độ chính xác kích thước, nét vẽ và ghi chú ký hiệu vật liệu.
  • Hướng dẫn tự học: Người học cần kết hợp việc đọc hiểu lý thuyết trong giáo trình với việc quan sát các công trình xây dựng thực tế; thực hành đo đạc các bộ phận kiến trúc (cửa sổ, bậc thang, hè rãnh) và rèn luyện kỹ năng vẽ tay các chi tiết mặt cắt cấu tạo theo đúng hệ thống mô-đun và quy chuẩn xây dựng.

Điểm nổi bật và cập nhật

Cập nhật và liên kết thực tiễn

Giáo trình Cấu tạo kiến trúc được ThS. Hoàng Thị Thanh Ngà biên soạn lại dựa trên đề cương giảng dạy của Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô, cập nhật các quy định, chính sách và tiêu chuẩn kỹ thuật có liên quan đến môn học. Giáo trình chọn lọc các giải pháp cấu tạo điển hình cả trong nước và quốc tế, điều chỉnh nhiều sơ đồ và bản vẽ kỹ thuật nhằm bám sát các phương thức thi công thực tế tại các công trường xây dựng dân dụng hiện nay.

Tích hợp đa dạng giải pháp công nghệ

Nội dung giáo trình phản ánh sự giao thoa giữa kỹ thuật thi công thủ công truyền thống và các công nghệ xây dựng hiện đại:

  • Kỹ thuật xây dựng truyền thống: Trình bày chi tiết các phương pháp xây gạch thủ công, kỹ thuật cuốn vỉa lanh tô phẳng, lanh tô cuốn vành lược, móng đá hộc, giải pháp gia cố nền đất yếu bằng cọc tre tươi (mật độ 20-25 cọc/$\text{m}^2$) phù hợp với điều kiện địa phương và công trình thấp tầng.
  • Công nghệ bán cơ giới và hiện đại: Đưa vào các cấu kiện bê tông cốt thép lắp ghép, lanh tô đúc sẵn, cọc bê tông cốt thép dài $6\text{ - }20\text{ m}$ nối bằng măng sông, cọc cát đầm rung, cùng các phương pháp cải tạo địa kỹ thuật tiên tiến như silicat hóa bằng thủy tinh lỏng kết hợp canxi clorua, xi măng hóa và nung nóng đất ở nhiệt độ $600\text{ - }800^\circ\text{C}$.

Ứng dụng thực tế và liên hệ ngành nghề

Các chi tiết cấu tạo được trình bày gắn chặt với yêu cầu bảo vệ công trình trước tác động của môi trường nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam: cấu tạo lớp cách ẩm chân tường móng ngăn nước mao dẫn bằng vữa xi măng mác 75# dày $2.5\text{ - }3\text{ cm}$ hoặc bê tông cốt thép đá nhỏ mác 150#-200# dày $6\text{ - }12\text{ cm}$; cấu tạo tường trát tổ mối cách âm cho hội trường và rạp hát; quy chuẩn thoát nước mái dốc, mái bằng và hè rãnh dốc $2%$ bảo vệ tường móng.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Sinh viên và chương trình đào tạo

  • Học sinh, sinh viên: Phù hợp trực tiếp cho học sinh, sinh viên năm thứ nhất (học kỳ 1) đang theo học hệ Trung cấp và Cao đẳng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp (DD&CN) tại các trường đào tạo nghề xây dựng.
  • Yêu cầu tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức cơ bản về Hình học họa hình và Vẽ kỹ thuật xây dựng để đọc hiểu hình chiếu, mặt cắt và triển khai các bản vẽ cấu tạo chi tiết.

Giảng viên và cán bộ chuyên môn

  • Giảng viên: Sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính thức cho môn học MH 11 (Cấu tạo kiến trúc), làm căn cứ xây dựng đề cương bài giảng, thiết kế ngân hàng câu hỏi kiểm tra và biên soạn các đề bài tập lớn, đồ án vẽ cấu tạo.
  • Tự học và tài liệu tra cứu (Reference): Cán bộ kỹ thuật thi công, thợ xây dựng bậc cao, cán bộ giám sát công trường và nhân viên lập dự toán xây dựng có thể sử dụng giáo trình để tra cứu quy cách cấu tạo viên xây, tỷ lệ cấp phối vữa (tam hợp, xi măng cát), cấu tạo chi tiết lanh tô, giằng tường, móng khe lún và bảng tra tường bể chứa nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được thiết kế phục vụ đối tượng học tập nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ công tác đào tạo học sinh, sinh viên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp ở trình độ Trung cấp và Cao đẳng, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho cán bộ kỹ thuật thi công và người quan tâm đến lĩnh vực xây dựng công trình.

2. Môn học Cấu tạo kiến trúc cần kiến thức nền tảng nào trước khi bắt đầu?

Môn học được bố trí học vào đầu kỳ 1 của năm thứ nhất. Người học cần nắm được các nguyên tắc cơ bản của môn Vẽ kỹ thuật xây dựng để có thể biểu diễn kích thước, mặt bằng, mặt đứng và mặt cắt các bộ phận công trình.

3. Vị trí của môn học Cấu tạo kiến trúc trong chương trình đào tạo là gì?

Đây là môn học lý thuyết cơ sở chuyên môn bắt buộc (mã MH 11), cung cấp nền tảng cấu tạo và liên kết các bộ phận công trình giúp người học học tốt các môn học tiếp theo như: Nguyên lý thiết kế kiến trúc, Dự toán công trình, Kết cấu xây dựngKỹ thuật thi công.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên kết hợp giữa đọc hiểu lý thuyết phân loại với việc thực hành vẽ lại các chi tiết cấu tạo móng, tường, giằng, lanh tô, hè rãnh trên giấy croquis A4 bằng bút chì; đồng thời vận dụng công thức tính chẵn viên gạch $L = (105 + 10)n$ và tra cứu các bảng thông số kỹ thuật trong giáo trình.

5. Giáo trình có cung cấp các bảng tra và ví dụ cấu tạo cụ thể không?

Có. Giáo trình tích hợp nhiều sơ đồ bản vẽ kỹ thuật chi tiết (móng băng, móng trụ, móng lệch tâm, lanh tô cuốn, cột thép ghép) và các bảng tra định lượng như Bảng tra chiều dày tường bể nước có chiều cao $\le 1500\text{ mm}$ cùng hệ thống bài tập thực hành vẽ kỹ thuật cuối mỗi chương.


Kết luận

Giáo trình Cấu tạo kiến trúc (MH 11) của ThS. Hoàng Thị Thanh Ngà là tài liệu giảng dạy chuẩn hóa, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện và có hệ thống về nguyên lý cấu tạo, quy cách vật liệu và giải pháp liên kết các bộ phận kết cấu công trình xây dựng dân dụng (từ nền móng, tường, cột, cửa, sàn, cầu thang đến mái).

Về lộ trình học tập, việc hoàn thành môn học Cấu tạo kiến trúc là bước đệm bắt buộc để sinh viên nắm vững bản chất hình học và cơ học của công trình trước khi tiếp cận các môn học chuyên sâu về thiết kế kiến trúc, tính toán kết cấu, tổ chức thi công và lập dự toán công trình.

Để mở rộng kiến thức, người học nên tham khảo thêm các Tiêu chuẩn Xây dựng Việt Nam (TCVN), quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp công trình xây dựng, sổ tay thực hành kỹ thuật thi công và tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm đồ họa kỹ thuật chuyên ngành.