Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống trang bị điện ô tô nghề điện công nghiệp trường cđ cộng đồng lào cai

Giáo trình hướng dẫn bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống điện ô tô. Cẩm nang thiết yếu cho sinh viên nghề điện công nghiệp CĐ Cộng đồng Lào Cai.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Điện Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình bảo dưỡng hệ thống trang bị điện ô tô CĐ Lào Cai

Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống trang bị điện ô tô của trường Cao đẳng Cộng đồng Lào Cai được biên soạn chuyên sâu cho ngành Điện công nghiệp, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho các kỹ thuật viên sửa chữa ô tô tương lai. Tài liệu này không chỉ giới thiệu tổng quan về các hệ thống điện phức tạp trên xe hơi hiện đại mà còn đi sâu vào từng thành phần cụ thể, từ hệ thống khởi động ô tô đến hệ thống chiếu sáng và điều khiển. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên khả năng nhận dạng, phân tích và xử lý các sự cố một cách chuyên nghiệp. Nội dung được xây dựng bám sát thực tiễn, kết hợp giữa lý thuyết và các bài thực hành điện ô tô, giúp người học nắm bắt nhanh chóng công nghệ ô tô mới. Các tài liệu điện ô tô như thế này đóng vai trò cốt lõi trong việc chuẩn hóa chương trình đào tạo, đảm bảo chất lượng đầu ra, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp ô tô. Việc hiểu rõ cấu trúc và nguyên lý hoạt động của từng hệ thống là bước đầu tiên và quan trọng nhất để trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực này.

1.1. Tổng quan cấu trúc các hệ thống điện ô tô cơ bản

Một chiếc ô tô hiện đại là một tổ hợp của nhiều hệ thống điện tử phức tạp, mỗi hệ thống đảm nhiệm một chức năng riêng biệt. Giáo trình bắt đầu bằng việc phân loại và mô tả chi tiết các hệ thống chính. Đầu tiên là hệ thống khởi động ô tô (starting system), bao gồm ắc quy ô tô, máy khởi động, và các rơ le điều khiển. Tiếp theo là hệ thống cung cấp điện (charging system) với thành phần trung tâm là máy phát điện ô tô (alternators) và bộ tiết chế điện áp. Hệ thống đánh lửa (Ignition system), đặc biệt là hệ thống đánh lửa điện tử, chịu trách nhiệm tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu. Ngoài ra, không thể không kể đến hệ thống chiếu sáng, tín hiệu, hệ thống điều khiển động cơ với ECU ô tô và các loại cảm biến ô tô, hệ thống phanh ABS, và hệ thống điều hòa không khí. Việc hiểu rõ sơ đồ bố trí và vai trò của từng hệ thống giúp học viên có cái nhìn toàn diện, tạo tiền đề cho việc chẩn đoán lỗi điện ô tô sau này.

1.2. Yêu cầu kỹ thuật và phân loại các loại phụ tải điện

Hệ thống trang bị điện trên ô tô phải hoạt động trong những điều kiện vô cùng khắc nghiệt, đòi hỏi các yêu cầu kỹ thuật cao. Theo tài liệu gốc, các thiết bị phải chịu được sự thay đổi nhiệt độ lớn (từ -40°C đến nhiệt độ vùng nhiệt đới), rung xóc với tần số 50-250 Hz, xung điện áp cao và độ ẩm lớn. Các phụ tải điện trên xe được mắc song song và chia làm ba loại chính. Loại thứ nhất là phụ tải làm việc liên tục như bơm nhiên liệu và kim phun. Loại thứ hai là phụ tải không liên tục như đèn pha, radio. Loại thứ ba hoạt động trong thời gian ngắn nhưng tiêu thụ công suất lớn, ví dụ như máy khởi động (800-3000W), quạt làm mát (200W), và hệ thống xông máy trên động cơ diesel. Việc phân loại này rất quan trọng trong việc thiết kế sơ đồ mạch điện ô tô và tính toán công suất nguồn điện, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.

II. Cách chẩn đoán lỗi điện ô tô Thách thức và giải pháp hiệu quả

Việc chẩn đoán lỗi điện ô tô là một trong những kỹ năng quan trọng nhất mà giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống trang bị điện ô tô hướng tới. Với sự phức tạp ngày càng tăng của các hệ thống điều khiển điện tử, việc xác định chính xác nguyên nhân hư hỏng không còn đơn giản. Các thách thức chính bao gồm sự đa dạng của các loại cảm biến ô tô, sự phức tạp của ECU ô tô, và các lỗi chập chờn khó tái hiện. Một kỹ thuật viên không chỉ cần kiến thức về cơ khí mà còn phải thành thạo kỹ năng đọc sơ đồ mạch điện ô tô, sử dụng các thiết bị chẩn đoán hiện đại và tư duy logic để khoanh vùng sự cố. Giáo trình cung cấp các bảng tra cứu chi tiết về hiện tượng, nguyên nhân và phương pháp khắc phục cho từng hệ thống, từ đó hình thành một quy trình chẩn đoán khoa học. Phương pháp tiếp cận này giúp giảm thiểu thời gian sửa chữa, tránh thay thế linh kiện không cần thiết và nâng cao độ tin cậy của dịch vụ.

2.1. Nhận diện các hiện tượng hư hỏng điện ô tô phổ biến

Giáo trình hệ thống hóa các hiện tượng hư hỏng thường gặp. Ví dụ, đối với hệ thống khởi động ô tô, các hiện tượng bao gồm máy khởi động không quay, quay yếu hoặc không ngắt sau khi động cơ đã nổ. Nguyên nhân có thể do ắc quy ô tô yếu, tiếp xúc kém, hỏng công tắc từ hoặc lỗi cơ khí. Đối với hệ thống đánh lửa, các lỗi thường gặp là tia lửa yếu hoặc mất lửa, gây ra hiện tượng động cơ bỏ máy, khó nổ. Nguyên nhân có thể đến từ bô bin hỏng, dây cao áp bị rò rỉ, hoặc lỗi cảm biến. Với hệ thống cung cấp điện, đèn báo nạp sáng liên tục khi động cơ đang chạy là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy máy phát điện ô tô hoặc bộ tiết chế có vấn đề. Việc nhận diện chính xác hiện tượng là bước đầu tiên để định hướng quá trình kiểm tra và sửa chữa.

2.2. Phương pháp đọc sơ đồ mạch điện ô tô và ký hiệu

Để chẩn đoán chính xác, kỹ năng đọc và phân tích sơ đồ mạch điện ô tô là bắt buộc. Giáo trình dành một phần quan trọng để giới thiệu về các ký hiệu quy ước theo tiêu chuẩn châu Âu. Ví dụ, ký hiệu màu dây như 'Rt' cho màu đỏ (từ accu), 'Br' cho màu nâu (mass), hay 'Sw/Ge' cho màu đen/vàng (đánh lửa). Các ký hiệu đầu dây cũng được chuẩn hóa, chẳng hạn như '30' là dương accu, '31' là mass, '50' là điều khiển đề. Việc nắm vững các quy ước này giúp kỹ thuật viên nhanh chóng theo dõi đường đi của dòng điện, xác định các điểm đo kiểm và hiểu được nguyên lý hoạt động của mạch. Đây là nền tảng không thể thiếu để sử dụng hiệu quả các thiết bị đo như đồng hồ vạn năng và máy chẩn đoán, giúp việc khoanh vùng lỗi trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

III. Hướng dẫn sửa chữa hệ thống khởi động và đánh lửa điện tử chi tiết

Phần trọng tâm của giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống trang bị điện ô tô tập trung vào việc cung cấp các quy trình sửa chữa cụ thể cho những hệ thống quan trọng nhất. Hệ thống khởi động ô tôhệ thống đánh lửa điện tử là hai trong số đó, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của động cơ. Giáo trình không chỉ mô tả cấu tạo, nguyên lý làm việc mà còn đưa ra các bước tháo lắp, kiểm tra và sửa chữa từng bộ phận. Đối với hệ thống khởi động, các chi tiết như công tắc từ, khớp một chiều, chổi than được phân tích kỹ lưỡng. Tương tự, với hệ thống đánh lửa, các thành phần như bô bin, bộ chia điện (ở các dòng xe cũ), IC đánh lửa và bugi được hướng dẫn kiểm tra chi tiết. Việc tuân thủ quy trình chuẩn giúp đảm bảo an toàn, hiệu quả và tránh gây ra các hư hỏng phát sinh, là yêu cầu cơ bản đối với mọi kỹ thuật viên sửa chữa ô tô.

3.1. Quy trình kiểm tra và sửa chữa hệ thống khởi động ô tô

Khi gặp sự cố với hệ thống khởi động ô tô, quy trình kiểm tra bắt đầu từ những bước cơ bản nhất. Đầu tiên là kiểm tra tình trạng ắc quy ô tô, đảm bảo điện áp và khả năng cấp dòng đủ lớn. Tiếp theo, kiểm tra các kết nối đầu cọc bình, dây cáp và các điểm tiếp mát. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách kiểm tra công tắc từ (rơ le máy khởi động) bằng cách đo thông mạch cuộn hút và cuộn giữ. Nếu công tắc từ hoạt động tốt nhưng máy khởi động không quay, cần tháo máy khởi động để kiểm tra các bộ phận bên trong như chổi than (độ mòn), vành góp (độ sạch và mòn), và khớp một chiều. Tài liệu nhấn mạnh, "khớp một chiều là bộ phận truyền mô-men... và ngắt mô-men ngược từ động cơ", do đó việc kiểm tra hoạt động của nó là rất quan trọng để tránh hư hỏng bánh răng.

3.2. Sửa chữa hệ thống đánh lửa điện tử và các bộ phận liên quan

Đối với hệ thống đánh lửa điện tử, quy trình chẩn đoán phức tạp hơn. Giáo trình phân loại các hệ thống từ loại bán dẫn, loại có bộ chia điện đến loại không có bộ chia điện (DIS). Việc kiểm tra bắt đầu từ nguồn cấp cho bô bin, tín hiệu từ cảm biến (cảm biến trục khuỷu, trục cam) đến ECU ô tô hoặc IC đánh lửa. Tài liệu gốc mô tả chi tiết cấu tạo của bô bin, cách phân biệt bô bin tự ngẫu và bô bin tự cảm, đồng thời hướng dẫn cách đo điện trở cuộn sơ cấp và thứ cấp để xác định tình trạng. Bugi cũng là một thành phần quan trọng, cần kiểm tra màu sắc điện cực để đánh giá tình trạng làm việc của động cơ và điều chỉnh khe hở đúng tiêu chuẩn (thường từ 0,6 - 0,8mm). Việc thay thế bugi không đúng loại (bugi nóng/lạnh) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất và tuổi thọ động cơ.

IV. Phương pháp bảo dưỡng hệ thống cung cấp điện và ắc quy ô tô hiệu quả

Hệ thống cung cấp điện là trái tim của toàn bộ trang bị điện trên xe. Một giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống trang bị điện ô tô hoàn chỉnh không thể thiếu phần nội dung về máy phát điện ô tôắc quy ô tô. Hệ thống này có nhiệm vụ cung cấp năng lượng cho tất cả các phụ tải khi động cơ hoạt động và nạp lại điện cho ắc quy. Sự ổn định của điện áp đầu ra là yêu cầu quan trọng nhất, thường được duy trì trong khoảng 13.8V – 14.6V nhờ bộ điều chỉnh điện (tiết chế). Nội dung giáo trình cung cấp kiến thức sâu về cấu tạo của máy phát điện xoay chiều ba pha, nguyên lý cảm ứng điện từ, và vai trò của các bộ phận như rô-to, sta-to, bộ chỉnh lưu (diode) và tiết chế vi mạch. Hiểu rõ các nguyên tắc này giúp việc bảo dưỡng và sửa chữa trở nên chính xác, đảm bảo nguồn điện trên xe luôn ổn định.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy phát điện ô tô

Giáo trình mô tả chi tiết cấu tạo của máy phát điện ô tô xoay chiều, bao gồm các thành phần chính. Rô-to, được dẫn động bởi động cơ, tạo ra từ trường khi được kích từ. Sta-to, gồm các cuộn dây, là nơi dòng điện xoay chiều ba pha được sinh ra dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Bộ chỉnh lưu, thường gồm 6 hoặc 8 diode, có nhiệm vụ biến đổi dòng xoay chiều thành một chiều. Cuối cùng, bộ điều chỉnh điện (tiết chế) đóng vai trò kiểm soát dòng điện kích từ vào rô-to để ổn định điện áp đầu ra, bất kể tốc độ động cơ hay phụ tải thay đổi. Nguyên lý làm việc được giải thích rõ: khi bật khóa điện vị trí ON, ắc quy cấp dòng mồi cho rô-to; khi động cơ nổ, máy phát tự tạo ra điện và đèn báo nạp sẽ tắt. Việc nắm vững cấu tạo này là cơ sở để tháo lắp và kiểm tra các chi tiết bên trong.

4.2. Cách kiểm tra và bảo dưỡng ắc quy ô tô đúng kỹ thuật

Ắc quy ô tô là nguồn năng lượng khởi động và duy trì hoạt động của các thiết bị điện khi động cơ chưa làm việc. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra và bảo dưỡng ắc quy định kỳ. Các bước kiểm tra cơ bản bao gồm: kiểm tra mức dung dịch điện môi (đối với ắc quy nước), làm sạch các đầu cọc khỏi sự ăn mòn sunfat hóa để đảm bảo tiếp xúc tốt. Sử dụng vôn kế để đo điện áp tĩnh (phải trên 12.4V) và sụt áp khi đề. Dụng cụ chuyên dụng như tỷ trọng kế được dùng để đo nồng độ axit, phản ánh mức độ nạp của từng ngăn. Một trong những hư hỏng phổ biến là hiện tượng ắc quy hết điện hoặc bị chai, không giữ được điện. Việc xác định đúng nguyên nhân, do ắc quy hỏng hay do hệ thống nạp có vấn đề, là kỹ năng thiết yếu của một kỹ thuật viên sửa chữa ô tô.

V. Bí quyết thực hành điện ô tô Từ hệ thống điện thân xe đến kỹ năng

Bên cạnh các hệ thống chính liên quan đến động cơ, giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống trang bị điện ô tô còn bao quát một mảng rất rộng là điện thân xe. Đây là tập hợp các hệ thống phục vụ cho sự tiện nghi và an toàn, bao gồm hệ thống chiếu sáng, tín hiệu, gạt nước, nâng hạ kính, khóa cửa, điều hòa không khí và hệ thống thông tin trên bảng đồng hồ. Phần nội dung này mang tính ứng dụng cao, đòi hỏi kỹ năng thực hành điện ô tô tỉ mỉ và cẩn thận. Việc nắm vững các mạch điện này giúp kỹ thuật viên có thể xử lý toàn diện các vấn đề trên xe, từ việc thay một bóng đèn cho đến sửa chữa các lỗi phức tạp liên quan đến hộp điều khiển thân xe (BCM). Module đào tạo điện ô tô của trường CĐ Cộng đồng Lào Cai nhấn mạnh vào việc kết hợp lý thuyết với thực hành trên mô hình và xe thật, giúp sinh viên tự tin hơn khi làm việc thực tế.

5.1. Kỹ năng sửa chữa hệ thống chiếu sáng và tín hiệu

Hệ thống chiếu sáng và tín hiệu là thành phần quan trọng đảm bảo an toàn giao thông. Giáo trình giới thiệu các công nghệ đèn khác nhau, từ đèn Halogen truyền thống đến đèn Xenon (HID) và đèn LED hiện đại. Nội dung đi sâu vào phân tích sơ đồ mạch điện ô tô của đèn pha-cốt, đèn sương mù, đèn hậu và hệ thống đèn báo rẽ. Một hư hỏng phổ biến là đèn không sáng, có thể do cháy bóng, đứt cầu chì, hỏng rơ le hoặc lỗi công tắc tổ hợp. Giáo trình hướng dẫn cách kiểm tra từng thành phần theo một trình tự logic. Ví dụ, với mạch đèn báo rẽ, cần kiểm tra bộ tạo nháy (cục chớp), công tắc và các bóng đèn. Việc hiểu nguyên lý của bộ tạo nháy, dù là loại cơ khí hay điện tử, sẽ giúp chẩn đoán các lỗi như đèn nháy quá nhanh, quá chậm hoặc không nháy.

5.2. Ứng dụng module đào tạo điện ô tô vào hệ thống thông tin

Hệ thống thông tin trên bảng đồng hồ (tableau) cung cấp cho người lái những thông tin quan trọng về tình trạng hoạt động của xe. Module đào tạo điện ô tô tập trung vào việc giải thích nguyên lý hoạt động của các loại đồng hồ báo tốc độ, vòng tua, mức nhiên liệu và nhiệt độ nước làm mát. Giáo trình mô tả cấu tạo của các cảm biến ô tô tương ứng, chẳng hạn như cảm biến mức nhiên liệu kiểu phao biến trở, hay cảm biến nhiệt độ nước làm mát kiểu nhiệt điện trở. Các đèn báo lỗi trên táp-lô như đèn báo áp suất dầu, đèn báo nạp ắc quy ô tô, đèn check engine là công cụ chẩn đoán ban đầu hiệu quả. Sinh viên được thực hành điện ô tô bằng cách mô phỏng các tín hiệu cảm biến để quan sát phản ứng của đồng hồ, từ đó hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa cảm biến, bộ xử lý và cơ cấu hiển thị.

VI. Tương lai ngành điện ô tô và vai trò của giáo trình đào tạo chuyên sâu

Ngành công nghệ ô tô đang phát triển với tốc độ chóng mặt, đặc biệt trong lĩnh vực điện - điện tử. Xe ô tô hiện đại không còn là một cỗ máy cơ khí đơn thuần mà là một hệ thống máy tính di động phức tạp. Các hệ thống điều khiển điện tử, mạng giao tiếp CAN-BUS, xe điện và xe tự lái đang đặt ra những yêu cầu ngày càng cao hơn cho kỹ thuật viên sửa chữa ô tô. Trong bối cảnh đó, một giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống trang bị điện ô tô như của trường CĐ Cộng đồng Lào Cai đóng vai trò nền tảng, giúp người học không bị bỡ ngỡ trước những công nghệ mới. Việc đào tạo không chỉ dừng lại ở các hệ thống truyền thống mà cần liên tục cập nhật, trang bị cho sinh viên kiến thức về ECU ô tô, lập trình, chẩn đoán bằng phần mềm và kỹ năng xử lý các hệ thống điện tử phức tạp.

6.1. Xu hướng công nghệ ô tô mới Vai trò của ECU và cảm biến ô tô

Tương lai của ngành điện ô tô gắn liền với sự phát triển của các bộ điều khiển điện tử (ECU) và hệ thống cảm biến ô tô. Một chiếc xe sang có thể có hàng chục, thậm chí hàng trăm ECU khác nhau, mỗi ECU quản lý một hệ thống riêng và giao tiếp với nhau qua mạng CAN. Các cảm biến ngày càng đa dạng và tinh vi hơn, từ cảm biến radar, lidar cho các hệ thống hỗ trợ lái xe (ADAS) đến các cảm biến giám sát áp suất lốp, chất lượng không khí. Điều này đòi hỏi kỹ thuật viên sửa chữa ô tô phải có kỹ năng làm việc với phần mềm chẩn đoán chuyên hãng, hiểu biết về mạng giao tiếp và có khả năng phân tích dữ liệu (data stream) để xác định lỗi. Các tài liệu điện ô tô trong tương lai cần tích hợp mạnh mẽ hơn nữa các nội dung về điện tử và công nghệ thông tin.

6.2. Nâng cao năng lực cho kỹ thuật viên sửa chữa ô tô tương lai

Để đáp ứng xu hướng phát triển, vai trò của các module đào tạo điện ô tô trở nên cực kỳ quan trọng. Chương trình đào tạo cần cân bằng giữa kiến thức nền tảng vững chắc và việc cập nhật công nghệ mới. Sinh viên không chỉ học cách sửa chữa hệ thống khởi động ô tô hay máy phát điện ô tô, mà còn cần được tiếp cận với các công cụ chẩn đoán hiện đại, học cách tra cứu tài liệu điện ô tô trực tuyến và phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Giáo trình của trường CĐ Cộng đồng Lào Cai đã đặt một nền móng quan trọng, và việc liên tục cải tiến, bổ sung nội dung sẽ giúp tạo ra một thế hệ kỹ thuật viên sửa chữa ô tô chất lượng cao, sẵn sàng đối mặt với những thách thức và cơ hội của ngành công nghiệp ô tô trong tương lai.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI KHOA CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC GIÁO TRÌNH ( Lưu hành nội bộ ) Ngành: ĐIỆN CÔNG NGHIỆP Môn học: BẢO DƯỠNG & SỬA CHỮA HỆ THỐNG TRANG BỊ ĐIỆN Ô TÔ Năm 2017 BÀI 1: Tổng quan về trang bị điện trên ô tô 1. Tổng quát về hệ thống điện trên xe ô tô 1. Tổng quan hệ thống điện 1. Hệ thống khởi động (starting system): Bao gồm accu, máy khởi động điện (starting motor), các relay điều khiển và relay bảo vệ khởi động.

Đối với động cơ diesel có trang bị thêm hệ thống xông máy (glow system). Hệ thống cung cấp điện (charging system): gồm accu, máy phát điện (alternators), bộ tiết chế điện (voltage regulator), các relay và đèn báo nạp. Hệ thống đánh lửa (Ignition system): Bao gồm các bộ phận chính: accu, khóa điện (ignition switch), bộ chia điện (distributor), biến áp đánh lửa hay bobine (ignition coils), hộp điều khiển đánh lửa (igniter), bougie (spark plugs). Hệ thống chiếu ánh sáng và tín hiệu (lighting and signal system): gồm các đèn chiếu sáng, các đèn tín hiệu, còi, các công tắc và các relay.

Hệ thống đo đạc và kiểm tra (gauging system): chủ yếu là các đồng hồ báo trên tableau và các đèn báo gồm có: đồng hồ tốc độ động cơ (tachometer), đồng hồ đo tốc độ xe (speedometer), đồng hồ đo nhiên liệu và nhiệt độ nước. Hệ thống điều khiển động cơ (engine control system): gồm hệ thống điều khiển xăng, lửa, góc phối cam, ga tự động (cruise control). Ngoài ra, trên các động cơ diesel ngày nay thường sử dụng hệ thống điều khiển nhiên liệu bằng điện tử (EDC – electronic diesel control hoặc common rail injection) 7. Hệ thống điều khiển ôtô: bao gồm hệ thống điều khiển phanh chống hãm ABS (antilock brake system), hộp số tự động, tay lái, gối hơi (SRS), lực kéo (traction control).

Hệ thống điều hòa nhiệt độ (air conditioning system): bao gồm máy nén (compressor), giàn nóng (condenser), lọc ga (dryer), van tiết lưu (expansion valve), giàn lạnh (evaporator) và các chi tiết điều khiển như relay, thermostat, hộp điều khiển, công tắc A/C… 1. Bộ điều chỉnh điện; 5. Motor lau cửa kính; 6. Biến áp đánh lửa; 7.

Bộ chia điện; 8. Đồng hồ; 10 và 15. Công tắc đèn trần tự động; 11. Công tắc đèn trần; 12.

Đèn trần; 13 và 16. Bó dây chính; 14. Máy khởi động điện; 18.1: Sơ đồ bố trí các thiết bị điện trên ôtô (M21 – Vonga) Nếu hệ thống này được điều khiển bằng máy tính sẽ có tên gọi là hệ thống tự động điều hòa khí hậu (automatic climate control). Các hệ thống phụ: Hệ thống gạt nước, xịt nước (wiper and washer system).

Hệ thống điều khiển cửa (door lock control system). Hệ thống điều khiển kính (power window system). Hệ thống điều khiển kính chiếu hậu (mirror control). Hệ thống định vị (navigation system) 1.

Yêu cầu kỹ thuật với hệ thống điện 1. Nhiệt độ làm việc Tùy theo vùng khí hậu, thiết bị điện trên ôtô được chia ra làm nhiều loại:  Ở vùng lạnh và cực lạnh (-40oC) như ở Nga, Canada.  Ở vùng ôn đới (20oC) như ở Nhật Bản, Mỹ, châu Âu …  Nhiệt đới (Việt Nam, các nước Đông Nam Á , châu Phi…).  Loại đặc biệt thường dùng cho các xe quân sự (sử dụng cho tất cả mọi vùng khí hậu).

Sự rung xóc Các bộ phận điện trên ôtô phải chịu sự rung xóc với tần số từ 50 đến 250 Hz, chịu được lực với gia tốc 150m/s2. Điện áp Các thiết bị điện ôtô phải chịu được xung điện áp cao với biên độ lên đến vài trăm volt. Độ ẩm Các thiết bị điện phải chịu được độ ẩm cao thường có ở các nước nhiệt đới. Độ bền Tất cả các hệ thống điện trên ôtô phải được hoạt động tốt trong khoảng 0,9  1,25 Uđịnh mức (Uđm = 14 V hoặc 28 V) ít nhất trong thời gian bảo hành của xe.

Nhiễu điện từ Các thiết bị điện và điện tử phải chịu được nhiễu điện từ xuất phát từ hệ thống đánh lửa hoặc các nguồn khác.Nguồn điện trên xe ô tô Nguồn điện trên ô tô là nguồn điện một chiều được cung cấp bởi accu, nếu động cơ chưa làm việc, hoặc bởi máy phát điện nếu động cơ đã làm việc. Để tiết kiệm dây dẫn, thuận tiện khi lắp đặt sửa chữa…, trên đa số các xe, người ta sử dụng thân sườn xe (car body) làm dây dẫn chung (single wire system). Vì vậy, đầu âm của nguồn điện được nối trực tiếp ra thân xe. Các phụ tải trên xe ô tô Các loại phụ tải điện trên ôtô được mắc song song và có thể được chia làm 3 loại: 1.

Phụ tải làm việc liên tục: gồm bơm nhiên liệu (50  70W), hệ thống đánh lửa (20W), kim phun (70  100W) … 2. Phụ tải làm việc không liên tục: gồm các đèn pha (mỗi cái 60W), cốt (mỗi cái 55W), đèn kích thước (mỗi cái 10W), radio car (10  15W), các đèn báo trên tableau (mỗi cái 2W)… 3. Phụ tải làm việc trong khoảng thời gian ngắn: gồm đèn báo rẽ (4 x 21W + 2 x 2W), đèn thắng (2 x 21W), motor điều khiển kính (150W), quạt làm mát động cơ (200W), quạt điều hòa nhiệt độ (2 x 80W), motor gạt nước (30  65W), còi (25  40W), đèn sương mù (mỗi cái 35  50W), còi lui (21W), máy khởi động (800  3000W), mồi thuốc (100W), anten (dùng motor kéo (60W)), hệ thống xông máy (động cơ diesel) (100  150W), ly hợp điện từ của máy nén trong hệ thống lạnh (60W)… Ngoài ra, người ta cũng phân biệt phụ tải điện trên ô tô theo công suất, điện áp làm việc. Ký hiệu và quy ước sơ đồ mạch điện trên ô tô CÁC KÝ HIỆU TRONG MẠCH ĐIỆN Ô TÔ Nguồn accu Bốing đn Tụ điện Bốing đn 2 tim Mồi thuốc Cịi Ci ngắt mạch (CB) Bobine Diode Diode zener Bốing đn Cảm biến điện từ LED trong bộ chia điện Cầu chì Đồng hồ loại kim Dy chảy (cầu chì Đồng hồ hiện số chính) FUEL M Nối mass (thn xe) Động cơ điện Relay thường đóng (NC – normally Loa closed) Relay thường hở Công tắc thường mở (NO – normally (NO – normally open) open) Relay kép (Changeover relay) Công tắc thường đóng (NC – normally closed) Điện trở Công tắc kép (changeover) Điện trở nhiều nấc Công tắc máy Biến trở Nhiệt điện trở Công tắc tác động bằng cam Công tắc lưỡi gà Transistor (cảm biến tốc độ) Đoạn dây nối Không nối Solenoid Nối 3.

Ký hiệu màu và kí hiệu số trên mạch điện Trong khuôn khổ giáo trình này, tác giả chỉ giới thiệu hệ thống màu dây và ký hiệu quy định theo tiêu chuẩn châu Âu. Các xe sử dụng hệ thống màu theo tiêu chuẩn này là: Ford, Volswagen, BMW, Mercedes … Các tiêu chuẩn của các loại xe khác bạn đọc có thể tham khảo trong các tài liệu hướng dẫn thực hành điện ôtô.1: Ký hiệu màu dây hệ châu Âu Màu Ký hiệu Đường dẫn Đỏ Rt Từ accu Trắng/ Đen Ws/ Sw Công tắc đèn đầu Trắng Ws Đèn pha (chiếu xa) Vàng Ge Đèn cot (chiếu gần) Xám Gr Đèn kích thước và báo rẽ chính Xám/ Đen Gr/Sw Đèn kích thước trái Xám/ Đỏ Gr/Rt Đèn kích thước phải Đen/ Vàng Sw/Ge Đánh lửa Đen/ Trắng/ Xanh lá Sw/ Ws/ Gn Đèn báo rẽ Đen/ Trắng Sw/ Ws Baó rẽ trái Đen/ Xanh lá Sw/ Gn Báo rẽ phải Xanh lá nhạt LGn Âm bobine Nâu Br Mass Đen/ Đỏ Sw/ Rt Đèn thắng Bảng 1.2: Ký hiệu đầu dây hệ châu Âu 1 Âm bobine 4 Dây cao áp 15 Dương công tắc máy 30 Dương accu 31 Mass 49 Ngõ vào cục chớp 49a Ngõ ra cục chớp 50 Điều khiển đề 53 Gạt nước 54 Đèn thắng 55 Đèn sương mù 56 Đèn đầu 56a Đèn pha 56b Đèn cốt 58 Đèn kích thước 61 Báo sạc 85, 86 Cuộn dây relay 87 Tiếp điểm relay 4. Nhận dạng mạng điện trên xe Thực hành quan sát nhận dạng các hệ thống điện trên ô tô. BÀI 2: Sửa chữa hệ thống khởi động 1.

Nhiệm vụ yêu cầu và phân loại của hệ thống khởi động. Máy khởi động tạo ra mômen làm quay trục khuỷu động cơ với số vòng quay tối thiểu khoảng 150-200 vòng/phút đủ để động cơ hoạt động. Yêu cầu - Cần phải tạo ra mô-men lớn từ nguồn điện hạn chế của ắc-qui - Phải gọn nhẹ, dễ tháo lắp, bảo dưỡng, sửa chữa. - Không cho phép trục khuỷu truyền mô-men ngược lại máy khởi động - Ra vào khớp bánh răng với bánh đà dễ dàng.

Phân loại -Theo phương pháp điều khiển : + Máy khởi động điều khiển trực tiếp. + Máy khởi động điều khiển gián tiếp. - Theo bộ truyền Mô-men: + Máy khởi động không giảm tốc (Hình 5.2) Bánh răng khởi động được đặt trên cùng một trục với Rô-to của động cơ điện và quay cùng tốc độ với rô-to. Công tắc từ dẫn động cần đẩy để đẩy bánh răng Hình 1.

Máy khởi động loại đồng trục khởi động ăn khớp với bánh đà. Công tắc từ; 2. Bánh răng khởi động; 5. + Máy khởi động giảm tốc: Giảm tốc trên máy khởi động có thể sử dụng bộ truyền bánh răng ăn khớp ngoài (Hình 5.3) hoặc bộ truyền bánh răng hành tinh (Hình 5.

Máy khởi động giảm tốc sử dụng bánh Hình 5. Máy khởi động sử dụng bộ răng ăn khớp ngoài. truyền bánh răng hành tinh 1. Công tắc từ; 4.

Công tắc từ; 2. Bộ khởi động; 5. Bộ truyền bánh răng ăn khớp truyền bánh răng hành tinh; 4. Bánh răng ngoài; khởi động Theo cấu tạo của Sta-to + Máy khởi động, Sta-to là nam châm điện + Máy khởi động, Sta-to là nam châm vĩnh cửu (Hình 5.

Máy khởi động, Sta-to là nam châm vĩnh cửu 1. Công tắc từ; 2.Bộ truyền bánh răng hành tinh; 5. Bánh răng khởi động 2. Sơ đồ và nguyên lý làm việc của mạch điện hệ thống khởi động Hình 5.

Sơ đồ nguyên lý làm việc của máy khởi động 1.Cuộn dây Sta-to; 2.Tiếp điểm trong công tắc từ; 5.Cuộn giữ Nguyên lý làm việc * Trạng thái hút. - Khi bật khoá điện lên vị trí START, dòng điện (+) ắc-qui đồng thời đi vào cuộn giữ 7 -> âm (-) ắc-qui, cuộn hút 4 tới cuộn dây Sta-to và Rô-to -> âm (-) ắc-qui. Công tắc từ sẽ cho tiếp điểm 3,4 tiếp xúc hình thành dòng điện từ (+) ắc-qui ->cặp tiếp điểm->động cơ điện- > (-) ắc-qui làm cho Rô-to quay. Nhờ sự hút Hình 5.

Máy khởi động ở trạng thái hút này mà bánh răng khởi động bị đẩy ra và ăn khớp với vành răng bánh đà * Trạng thái giữ. Khi tiếp điểm 3,4 tiếp xúc thì không có dòng điện chạy qua cuộn hút vì hai đầu cuộn hút bị đẳng áp. Cuộn dây Rô-to sau đó bắt đầu quay với vận tốc cao và động cơ được khởi động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ