Giáo trình bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện khởi động - Trình độ trung cấp

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống điện khởi động và vai trò then chốt

Hệ thống điện khởi động là một bộ phận không thể thiếu trên các loại máy công trình hiện đại, từ máy xúc, máy ủi đến máy san, máy lu. Nhiệm vụ cốt lõi của hệ thống này là cung cấp mô men quay ban đầu đủ lớn cho trục khuỷu của động cơ đốt trong, giúp nó vượt qua lực ma sát, mô men quán tính và lực cản của khí nén trong xi-lanh để đạt đến tốc độ vòng quay tối thiểu, từ đó động cơ có thể tự hoạt động. Một hệ thống khởi động hiệu quả phải đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật khắt khe: sinh ra mô men đủ lớn, đạt số vòng quay khởi động tối thiểu, kết cấu gọn nhẹ, dễ sử dụng và có độ tin cậy cao. Trong nghề sửa chữa điện máy công trình, việc nắm vững nguyên lý và kỹ thuật bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện khởi động là kỹ năng cơ bản, quyết định đến hiệu suất và độ bền của thiết bị. Tài liệu gốc từ Trường Cao đẳng GTVT Trung ương nhấn mạnh: "Trong công tác kiểm tra, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điện trên máy xây dựng đòi hỏi người thợ phải nắm được các kỹ năng... đúng yêu cầu kỹ thuật nhằm đảm bảo hiệu quả công việc cao và an toàn". Các phương pháp khởi động đã phát triển từ khởi động bằng tay (hiện không còn phổ biến) đến khởi động bằng động cơ lai, khí nén và phổ biến nhất hiện nay là khởi động bằng điện. Hệ thống khởi động bằng điện, đặc biệt là loại điều khiển gián tiếp, được ưa chuộng nhờ khả năng giảm sức lao động và tăng cường an toàn cho người vận hành. Việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng bộ phận là nền tảng cho mọi quy trình chẩn đoán và sửa chữa sau này.

1.1. Nhiệm vụ và yêu cầu kỹ thuật cốt lõi của hệ thống

Nhiệm vụ chính của hệ thống khởi động là biến đổi năng lượng điện từ ắc quy thành cơ năng, tạo ra mô men quay mạnh mẽ để khởi động động cơ đốt trong. Để thực hiện nhiệm vụ này, hệ thống phải đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật. Yêu cầu quan trọng nhất là tạo ra mô men đủ lớn để thắng được toàn bộ lực cản ban đầu, bao gồm lực ma sát giữa các chi tiết chuyển động và áp suất nén trong xi-lanh. Thứ hai, hệ thống phải đảm bảo tốc độ quay của trục khuỷu đạt mức tối thiểu cần thiết để hỗn hợp nhiên liệu-không khí có thể bốc cháy và động cơ tự duy trì hoạt động. Tốc độ này thay đổi tùy thuộc vào loại động cơ (xăng hay diesel), tỷ số nén và điều kiện môi trường. Ngoài ra, thiết kế hệ thống cần nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và sử dụng. Độ tin cậy và an toàn là yếu tố không thể bỏ qua, đòi hỏi hệ thống phải hoạt động ổn định, ít cần bảo dưỡng và có các cơ chế bảo vệ để tránh hư hỏng khi vận hành sai.

1.2. Phân loại các hệ thống khởi động trên máy công trình

Trên các loại máy công trình, có nhiều phương pháp khởi động khác nhau, nhưng phổ biến nhất là hệ thống khởi động bằng điện. Hệ thống này được chia thành hai loại chính: điều khiển trực tiếp và điều khiển gián tiếp. Loại điều khiển trực tiếp có cấu tạo đơn giản nhưng dòng điện khởi động lớn đi qua công tắc chính, dễ gây mài mòn tiếp điểm. Loại điều khiển gián tiếp sử dụng một rơle khởi động (thường gọi là rơle con chuột) để đóng mạch điện chính. Phương pháp này giúp bảo vệ khóa điện, cho phép sử dụng dây dẫn nhỏ hơn đến công tắc và được áp dụng rộng rãi trên hầu hết các máy thi công xây dựng hiện nay. Bên cạnh đó, đối với các động cơ công suất cực lớn, người ta còn sử dụng phương pháp khởi động bằng động cơ lai (dùng một động cơ nhỏ để khởi động động cơ chính) hoặc khởi động bằng khí nén. Tuy nhiên, do tính phức tạp và các yêu cầu về an toàn, hai phương pháp này ít phổ biến hơn.

II. Nhận biết các hư hỏng phổ biến của hệ thống điện khởi động

Trong quá trình vận hành, hệ thống điện khởi động không thể tránh khỏi các sự cố và hư hỏng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của máy công trình. Việc nhận biết sớm các hiện tượng và chẩn đoán đúng nguyên nhân là bước đầu tiên trong quy trình bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện khởi động. Các hư hỏng thường xuất phát từ các bộ phận chính như máy khởi động, ắc quy, các loại rơle và hệ thống dây dẫn. Hiện tượng phổ biến nhất là máy khởi động quay yếu, không đủ sức kéo động cơ, hoặc hoàn toàn không hoạt động khi bật khóa. Nguyên nhân có thể do ắc quy yếu điện, các đầu cọc tiếp xúc kém, chổi than của máy khởi động bị mòn, hoặc cuộn dây bên trong bị chạm mát, đứt mạch. Một sự cố khác là nghe thấy tiếng "tạch tạch" từ rơle nhưng máy không quay, thường do tiếp điểm chính của rơle khởi động bị cháy rỗ hoặc cuộn hút hoạt động nhưng không đủ lực đóng mạch. Đôi khi, bánh răng khởi động không ăn khớp hoặc không nhả ra khỏi bánh đà sau khi động cơ đã nổ, gây ra tiếng kêu ken két và có nguy cơ phá hỏng cả máy khởi động lẫn vành răng bánh đà. Sự cố này thường liên quan đến khớp truyền động một chiều bị kẹt hoặc lò xo hồi vị bị yếu, gãy. Việc nắm vững các hiện tượng này giúp kỹ thuật viên khoanh vùng sự cố nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa.

2.1. Dấu hiệu và nguyên nhân máy khởi động không hoạt động

Khi bật khóa điện sang vị trí START mà máy khởi động hoàn toàn im lặng, nguyên nhân có thể đến từ nhiều bộ phận. Trước hết, cần kiểm tra nguồn điện từ ắc quy: đo điện áp, kiểm tra mức dung dịch và độ sạch của các cọc bình. Các kết nối lỏng lẻo hoặc bị oxy hóa tại cọc bình, đầu cáp mát hoặc cọc B của máy khởi động cũng là nguyên nhân phổ biến. Tiếp theo, sự cố có thể nằm ở mạch điều khiển, bao gồm khóa điện, rơle an toàn hoặc cuộn dây của rơle khởi động bị đứt. Nếu nghe thấy tiếng rơle đóng nhưng máy không quay, vấn đề nằm ở mạch lực chính: tiếp điểm chính của rơle bị mòn, chổi than của máy khởi động đã hết, hoặc roto, stato của máy bị chạm mát, ngắn mạch. Trong một số trường hợp, động cơ bị bó cứng cũng khiến máy khởi động không thể quay.

2.2. Sự cố bánh răng không ăn khớp hoặc không tự nhả ra

Đây là một hư hỏng cơ khí nguy hiểm. Khi bánh răng khởi động không lao ra ăn khớp với bánh đà, nguyên nhân thường do cuộn hút trong rơle khởi động bị hỏng, cần gạt bị gãy, hoặc khớp truyền động bị kẹt trên trục roto. Ngược lại, trường hợp bánh răng không tự hồi vị sau khi động cơ đã nổ máy còn nguy hiểm hơn. Nó gây ra tiếng va đập lớn và có thể làm vỡ bánh răng, hỏng vành răng bánh đà, thậm chí phá hủy hoàn toàn máy khởi động do bị động cơ kéo ở tốc độ quá cao. Nguyên nhân chính của hiện tượng này là do khớp truyền động một chiều bị hỏng (kẹt cứng), lò xo hồi vị bị yếu hoặc gãy, hoặc lõi thép của rơle bị kẹt. Việc kiểm tra và bảo dưỡng khớp truyền động định kỳ là rất quan trọng để phòng tránh loại hư hỏng nghiêm trọng này.

III. Phương pháp kiểm tra và sửa chữa máy khởi động chuyên sâu

Máy khởi động, hay còn gọi là động cơ đề, là trái tim của hệ thống. Đây là một động cơ điện một chiều công suất lớn, được thiết kế để hoạt động trong thời gian ngắn với dòng điện rất cao. Quy trình bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện khởi động luôn tập trung phần lớn vào bộ phận này. Việc sửa chữa đòi hỏi kỹ thuật viên phải thực hiện theo một trình tự chuẩn, từ tháo lắp, làm sạch, kiểm tra chi tiết đến lắp ráp và thử nghiệm. Theo giáo trình, các bước kiểm tra cơ bản bao gồm: kiểm tra chạm mát của roto và stato, kiểm tra hở mạch, ngắn mạch các cuộn dây, và kiểm tra tình trạng cơ khí của các bộ phận. Ví dụ, việc kiểm tra ngắn mạch roto đòi hỏi thiết bị chuyên dụng như máy Grônha. "Đặt Rô to lên giá đỡ chữ V... rồi dùng một lá thép mỏng đặt lên Rô to... nếu tới rãnh nào thấy lá thép bị rung lên thì chứng tỏ cuộn dây trong rãnh đó bị ngắn mạch". Các chi tiết cơ khí như cổ góp, chổi than, bạc lót và khớp truyền động cũng cần được kiểm tra kỹ lưỡng về độ mòn, độ méo và khả năng hoạt động. Cổ góp bị cháy xém, chóc rỗ cần được tiện lại hoặc thay mới. Chổi than phải được kiểm tra chiều dài, và lò xo đẩy phải đảm bảo đủ lực nén theo tiêu chuẩn. Việc sửa chữa đúng kỹ thuật không chỉ phục hồi khả năng hoạt động mà còn kéo dài tuổi thọ cho máy khởi động.

3.1. Quy trình tháo lắp và kiểm tra chi tiết Roto và Stato

Trước khi tháo, cần làm sạch bên ngoài máy khởi động và đánh dấu vị trí tương đối giữa các bộ phận vỏ. Quy trình tháo bắt đầu từ việc tháo rơle, nắp sau, giá đỡ chổi than, sau đó mới rút roto ra khỏi stato. Khi kiểm tra roto, cần dùng đồng hồ vạn năng (VOM) đo thông mạch giữa các phiến góp và đo cách điện (chạm mát) giữa cổ góp và lõi thép. Stato (phần cảm) được kiểm tra tương tự về thông mạch và chạm mát của cuộn kích từ. Bất kỳ dấu hiệu hở mạch hay chạm mát nào đều yêu cầu phải sửa chữa hoặc thay thế. Ví dụ, để kiểm tra chạm mát cuộn kích từ, "Dùng ôm kế kiểm tra sự thông mạch giữa cuộn dây kích từ và vỏ máy. Nếu có sự thông mạch phải sửa chữa hoặc thay thế khung từ".

3.2. Sửa chữa cổ góp điện chổi than và các bộ phận cơ khí

Cổ góp điện là bộ phận chịu mài mòn cao. Bề mặt cổ góp nếu bị cháy rỗ nhẹ có thể dùng giấy nhám mịn để làm sạch. Nếu bị mòn không đều (méo) hoặc mòn sâu, cần phải tiện lại trên máy tiện và sau đó cưa lại rãnh mica giữa các phiến góp. Đường kính cổ góp sau khi tiện không được nhỏ hơn giới hạn cho phép của nhà sản xuất. Chổi than là chi tiết phải thay thế định kỳ. Chiều dài của chổi than mới phải đạt tiêu chuẩn (ví dụ: 13.5mm cho loại 1.0kW) và lực nén lò xo phải nằm trong khoảng quy định (ví dụ: 1.785-2.415 Kg). Các bạc lót (ổ trượt) ở hai đầu nắp máy nếu bị mòn rộng cũng cần được thay thế để đảm bảo roto không bị cọ vào stato khi làm việc.

IV. Hướng dẫn bảo dưỡng rơle và khớp truyền động hiệu quả

Bên cạnh máy khởi động, rơle và khớp truyền động là hai thành phần có vai trò quyết định đến sự hoạt động chính xác và an toàn của toàn bộ hệ thống. Rơle khởi động (rơle con chuột) thực hiện hai chức năng đồng thời: đóng mạch điện công suất lớn cho máy khởi động và đẩy bánh răng vào ăn khớp với bánh đà. Khớp truyền động một chiều có nhiệm vụ truyền mô men từ máy khởi động đến động cơ và quan trọng hơn là ngắt kết nối ngay khi động cơ đã nổ để bảo vệ máy khởi động. Việc bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện khởi động không thể bỏ qua hai bộ phận này. Rơle thường hư hỏng ở cuộn hút, cuộn giữ hoặc các tiếp điểm chính. Các tiếp điểm bị cháy rỗ do hồ quang điện sẽ làm tăng điện trở, giảm dòng điện vào máy khởi động. Khớp truyền động có thể bị kẹt, trượt hoặc mòn bánh răng. Việc kiểm tra các bộ phận này đòi hỏi sự tỉ mỉ. Theo tài liệu, kiểm tra cuộn hút của rơle được thực hiện bằng cách "Dùng đồng hồ vạn năng kiểm tra sự thông mạch giữa cực 50 và cực C". Tương tự, cuộn giữ được kiểm tra giữa cực 50 và thân rơle. Bảo dưỡng đúng cách các chi tiết này sẽ đảm bảo hệ thống khởi động vận hành trơn tru và bền bỉ.

4.1. Kỹ thuật kiểm tra và sửa chữa rơle khởi động

Việc kiểm tra rơle khởi động bao gồm kiểm tra mạch điện và cơ cấu cơ khí. Dùng đồng hồ VOM để đo điện trở cuộn hút (giữa cực điều khiển và cực ra máy khởi động) và cuộn giữ (giữa cực điều khiển và vỏ). Nếu điện trở là vô cùng, cuộn dây đã bị đứt. Nếu điện trở quá nhỏ, cuộn dây có thể bị chập. Các tiếp điểm đồng chính cần được kiểm tra trực quan, nếu bị cháy rỗ, mòn lõm thì cần phải thay thế. Ngoài ra, cần kiểm tra khả năng hút và giữ của pít-tông. Nối ắc quy vào mạch điều khiển để kiểm tra xem pít-tông có được hút vào mạnh mẽ và giữ chắc chắn hay không, đồng thời kiểm tra sự hồi vị nhanh chóng của pít-tông khi ngắt điện. Nếu rơle không đáp ứng, cần thay thế mới để đảm bảo hoạt động tin cậy.

4.2. Bảo dưỡng khớp truyền động một chiều và bánh răng

Khớp truyền động một chiều là bộ phận cực kỳ quan trọng. Để kiểm tra, cần quay bánh răng bằng tay. Bánh răng phải quay trơn tru theo một chiều (chiều quay của máy khởi động) và bị khóa cứng ngay lập tức khi quay theo chiều ngược lại. Nếu khớp bị trượt ở chiều khóa hoặc bị kẹt ở cả hai chiều, nó cần được thay thế cả cụm. Bánh răng khởi động cũng cần được kiểm tra xem có bị mòn, vỡ hoặc sứt mẻ không. Bất kỳ hư hỏng nào trên răng cũng có thể làm hỏng vành răng bánh đà, một chi tiết sửa chữa rất tốn kém. Việc vệ sinh và bôi trơn các rãnh xoắn trên trục roto cũng cần được thực hiện để đảm bảo khớp có thể di chuyển ra vào một cách dễ dàng.

V. Quy trình bảo dưỡng hệ thống điện khởi động toàn diện A Z

Bảo dưỡng định kỳ là phương pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa hư hỏng và kéo dài tuổi thọ của hệ thống điện khởi động. Một quy trình bảo dưỡng toàn diện bao gồm các bước từ kiểm tra bên ngoài đến kiểm tra chức năng chuyên sâu. Công việc này nên được thực hiện định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất máy công trình. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là đảm bảo an toàn bằng cách tháo cọc âm của ắc quy. Sau đó, tiến hành kiểm tra và làm sạch toàn bộ các bộ phận bên ngoài. Các đầu nối dây điện tại ắc quy, rơle và máy khởi động phải được siết chặt, không bị ăn mòn. Vỏ máy khởi động và các bộ phận liên quan cần được làm sạch bụi bẩn và dầu mỡ. Việc kiểm tra không tải là một phần quan trọng trong quy trình. Theo hướng dẫn, việc này được thực hiện bằng cách "Nối Ắc quy và Ampe kế vào máy khởi động như hình vẽ". Máy khởi động phải quay trơn, nhẹ nhàng, bánh răng lao ra dứt khoát và dòng điện tiêu thụ phải nằm trong giới hạn cho phép (<90A ở 11.5V). Quy trình bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện khởi động chuẩn mực này giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, từ đó có biện pháp khắc phục kịp thời, tránh các sự cố lớn khi máy đang hoạt động.

5.1. Các bước kiểm tra trực quan và bảo dưỡng bên ngoài

Công tác bảo dưỡng bắt đầu bằng việc kiểm tra trực quan. Kiểm tra tình trạng của ắc quy, đảm bảo các cọc bình sạch sẽ, không bị sunfat hóa. Kiểm tra toàn bộ hệ thống dây dẫn điện, đặc biệt là các cáp lực chính, xem có bị nứt vỏ, đứt gãy hay không. Siết lại tất cả các bu lông bắt máy khởi động vào thân động cơ, cũng như các ốc bắt dây điện. Lau chùi sạch sẽ bụi bẩn, dầu mỡ bám trên vỏ máy khởi động và các rơle. Những thao tác đơn giản này giúp cải thiện khả năng tiếp xúc điện, tản nhiệt tốt hơn và dễ dàng phát hiện các dấu hiệu bất thường như rò rỉ dầu từ động cơ có thể gây hại cho hệ thống điện.

5.2. Trình tự kiểm tra hoạt động không tải và có tải

Kiểm tra không tải được thực hiện sau khi đã tháo máy khởi động ra khỏi động cơ. Việc cấp điện trực tiếp vào máy và đo dòng điện bằng ampe kìm cho phép đánh giá tổng thể tình trạng cơ và điện của máy. Dòng điện không tải cao bất thường cho thấy có sự ma sát lớn bên trong (bạc mòn, roto cạ stato) hoặc có sự chạm chập trong cuộn dây. Sau khi lắp máy lên động cơ, có thể thực hiện kiểm tra có tải bằng cách theo dõi sự sụt áp của ắc quy trong quá trình khởi động. Nếu điện áp sụt quá thấp (dưới 9.6V đối với hệ 12V), điều này cho thấy hoặc ắc quy yếu, hoặc máy khởi động đang tiêu thụ dòng quá lớn do gặp phải lực cản lớn hoặc bản thân nó có vấn đề.

VI. Bí quyết an toàn và nâng cao tuổi thọ hệ thống khởi động

Để đảm bảo hiệu quả và độ bền cho hệ thống điện khởi động, việc tuân thủ các nguyên tắc an toàn và áp dụng các kinh nghiệm vận hành, bảo dưỡng là vô cùng quan trọng. Đây là những yếu tố then chốt trong giáo trình đào tạo nghề sửa chữa điện máy công trình. An toàn lao động luôn phải được đặt lên hàng đầu. Trước bất kỳ thao tác tháo lắp hay sửa chữa nào, phải ngắt kết nối cực âm của ắc quy để tránh nguy cơ chập điện gây cháy nổ hoặc làm hỏng các linh kiện điện tử. Khi làm việc, cần sử dụng dụng cụ đúng tiêu chuẩn, cách điện tốt. Về phía người vận hành, cần tuân thủ đúng quy trình khởi động, không đề máy quá lâu (mỗi lần không quá 8-10 giây) và cần có khoảng nghỉ giữa các lần khởi động để máy khởi động và dây dẫn kịp nguội. Việc lạm dụng khởi động liên tục sẽ gây quá nhiệt, làm hỏng cuộn dây và giảm tuổi thọ ắc quy. Ngoài ra, việc bảo dưỡng định kỳ hệ thống điện nói chung và hệ thống khởi động nói riêng, giữ cho các điểm tiếp xúc luôn sạch sẽ và chắc chắn, là "bí quyết" đơn giản nhưng hiệu quả nhất để nâng cao tuổi thọ toàn bộ hệ thống. Các công nghệ mới như máy khởi động giảm tốc hay hệ thống Start-Stop cũng đặt ra những yêu cầu mới về kiến thức và kỹ năng cho người thợ sửa chữa trong tương lai.

6.1. Những lưu ý an toàn lao động khi sửa chữa điện máy

An toàn là ưu tiên số một. Luôn ngắt cực âm ắc quy trước khi làm việc. Sử dụng kính bảo hộ để tránh các mảnh vụn hoặc tia lửa điện. Không mặc quần áo rộng hoặc đeo trang sức kim loại có thể bị vướng vào các bộ phận quay hoặc gây chập điện. Khi kiểm tra hoạt động của máy, đảm bảo máy công trình đang ở vị trí an toàn, đã gài phanh và không có người xung quanh. Đặc biệt cẩn trọng khi làm việc với ắc quy vì dung dịch axit bên trong có tính ăn mòn cao và quá trình sạc có thể sinh ra khí hydro dễ cháy nổ. Việc trang bị đầy đủ kiến thức về an toàn điện là yêu cầu bắt buộc đối với mọi kỹ thuật viên.

6.2. Thao tác vận hành đúng cách để bảo vệ hệ thống

Tuổi thọ của hệ thống khởi động phụ thuộc rất nhiều vào thói quen của người vận hành. Tài liệu kỹ thuật khuyên rằng không nên giữ khóa ở vị trí START quá 10 giây mỗi lần. Nếu động cơ không nổ, cần đợi ít nhất 30 giây đến 1 phút trước khi thử lại. Điều này cho phép máy khởi động có thời gian tản nhiệt. Tuyệt đối không được bật khóa về vị trí START khi động cơ đã và đang hoạt động. Mặc dù nhiều máy hiện đại có rơle an toàn để ngăn chặn điều này, việc tạo thói quen vận hành đúng vẫn là cách bảo vệ tốt nhất. Ngoài ra, cần đảm bảo ắc quy luôn được nạp đủ điện, vì việc khởi động với một ắc quy yếu sẽ làm tăng dòng điện qua máy khởi động, dễ gây quá nhiệt và hư hỏng.

17/07/2025
Giáo trình bảo dưỡng sửa chữa hệ thống điện khởi động nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp