Giáo trình cấu trúc và chức năng của hệ thống thủy lực trên máy công trình nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp phần 1

Giáo trình kỹ thuật về cấu trúc và chức năng của hệ thống thủy lực trên máy công trình nghề sửa chữa điện máy công trình, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện cấu trúc hệ thống thủy lực máy công trình

Hệ thống thủy lực là xương sống của hầu hết các loại máy công trình hiện đại, từ máy xúc, máy san đến máy lu. Việc nắm vững cấu trúc và chức năng của hệ thống thủy lực trên máy công trình là yêu cầu cơ bản đối với kỹ thuật viên nghề sửa chữa điện máy công trình. Hệ thống này thực hiện nhiệm vụ chuyển đổi năng lượng cơ học từ động cơ thành năng lượng thủy lực (áp suất và lưu lượng), sau đó truyền đến các cơ cấu chấp hành để thực hiện công việc. Trái tim của hệ thống chính là bơm thủy lực, một thiết bị phức tạp có khảam năng tạo ra dòng chảy dầu với áp suất cao. Giáo trình này tập trung vào loại bơm thủy lực kiểu piston, một thành phần điển hình được lắp đặt trên các dòng máy phổ biến như máy xúc Komatsu PC200-5. Hiểu rõ về bơm không chỉ giúp chẩn đoán sự cố mà còn là nền tảng để thực hiện bảo dưỡng và sửa chữa hiệu quả. Nội dung được trình bày theo một lộ trình khoa học, bắt đầu từ tổng quan về nhiệm vụ, cấu tạo chung, đến phân tích chi tiết từng cụm van điều khiển. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống, giúp người học xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc về nguyên lý hoạt động và các thành phần chính, chuẩn bị cho các bài học chuyên sâu hơn về van điều khiển, mô tơ thủy lựcxi lanh thủy lực.

1.1. Vai trò cốt lõi của hệ thống thủy lực trong vận hành

Hệ thống thủy lực đóng vai trò trung tâm trong việc vận hành máy công trình. Nhiệm vụ chính của nó là hút dầu từ thùng chứa, qua các bộ lọc, sau đó đẩy dầu có áp suất cao đến các cơ cấu chấp hành như xi lanh thủy lựcmô tơ thủy lực. Quá trình này biến năng lượng thủy lực thành công cơ học, tạo ra các chuyển động tịnh tiến hoặc quay để máy thực hiện các thao tác đào, xúc, nâng, hạ. Theo tài liệu gốc, "bơm thủy lực... có nhiệm vụ hút dầu từ thùng chứa qua các bầu lọc và đẩy dầu thủy lực có áp suất cao lên các bộ điều khiển trước khi đến các phần tử tiêu thụ thủy lực". Sự ưu việt của hệ thống này nằm ở khả năng tạo ra lực lớn, điều khiển chính xác và vận hành linh hoạt, đáp ứng được các yêu cầu tải trọng nặng và phức tạp trong ngành xây dựng.

1.2. Giới thiệu bơm thủy lực kiểu piston trái tim của máy

Bơm thủy lực kiểu piston là thành phần quan trọng nhất, quyết định hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Điểm nổi bật của loại bơm này là khả năng "thay đổi lưu lượng một cách tự động hoặc bán tự động theo chế độ tải trọng khi tốc độ vòng quay không thay đổi". Điều này giúp tối ưu hóa công suất động cơ, tiết kiệm nhiên liệu và nâng cao hiệu quả làm việc. Cấu tạo của bơm piston rất phức tạp, bao gồm các cụm bơm chính (trước và sau), bơm điều khiển, và một tổ hợp các van tích hợp như van trợ động, van NC, CO. Trong khuôn khổ giáo trình, loại bơm được phân tích là loại lắp trên máy xúc Komatsu PC 200-5, một model điển hình giúp người học dễ dàng liên hệ với thực tế.

II. Thách thức trong việc điều khiển công suất bơm thủy lực

Việc vận hành hiệu quả một hệ thống thủy lực trên máy công trình không chỉ dừng lại ở việc tạo ra áp suất, mà còn là khả năng điều khiển áp suất và lưu lượng đó một cách thông minh. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để bơm có thể tự động điều chỉnh công suất đầu ra để phù hợp với tải trọng làm việc thực tế của máy. Nếu bơm luôn hoạt động ở công suất tối đa, nó sẽ gây lãng phí năng lượng, làm nóng dầu thủy lực và giảm tuổi thọ động cơ. Ngược lại, nếu không cung cấp đủ công suất khi tải nặng, máy sẽ hoạt động yếu và kém hiệu quả. Để giải quyết bài toán này, các nhà thiết kế đã tích hợp một hệ thống điều khiển phức tạp, bao gồm các cảm biến, bộ điều khiển điện tử và một loạt các van điều khiển chuyên dụng. Các van này nhận tín hiệu từ người vận hành, từ cảm biến áp suất và từ bộ điều khiển động cơ để tinh chỉnh góc nghiêng của đĩa lắc trong bơm thủy lực kiểu piston, qua đó thay đổi lưu lượng dầu một cách chính xác. Việc hiểu rõ cơ chế phối hợp giữa các thành phần này là chìa khóa để chẩn đoán các bệnh liên quan đến hiệu suất của máy như máy yếu, máy chậm hay hao dầu.

2.1. Yêu cầu về thay đổi lưu lượng và áp suất tự động

Yêu cầu cơ bản đối với một hệ thống thủy lực hiện đại là khả năng tự động thích ứng. Khi người vận hành thực hiện một thao tác nhẹ nhàng, hệ thống chỉ cần một lưu lượng dầu nhỏ. Nhưng khi thực hiện tác vụ nặng như đào đất cứng, hệ thống phải ngay lập tức cung cấp lưu lượng và áp suất tối đa. Bơm thủy lực kiểu piston đáp ứng yêu cầu này thông qua cơ cấu cam lắc (đĩa lắc). Góc nghiêng của cam lắc quyết định hành trình của piston, từ đó quyết định lưu lượng dầu được bơm đi. Việc điều khiển góc nghiêng này được thực hiện tự động thông qua một tổ hợp các van như van trợ động (Servo valve), nhận tín hiệu áp suất từ nhiều nguồn khác nhau để đưa ra sự điều chỉnh phù hợp.

2.2. Sự phối hợp phức tạp giữa các cụm van điều khiển

Để điều khiển tự động, bơm thủy lực không hoạt động một mình. Nó là một phần của một hệ thống điều khiển vòng kín. Theo sơ đồ nguyên lý điều khiển, các tín hiệu phản hồi từ cảm biến áp suất và tín hiệu tốc độ động cơ được gửi về bộ điều khiển bơm và động cơ. Các bộ điều khiển này xử lý thông tin và gửi tín hiệu điện đến van TVC (Torque Variable Control). Đồng thời, tín hiệu áp suất từ các van điều khiển chính cũng được gửi về tổ hợp van CO (Cut-Off Valve)van NC (Negative Control Valve). Sự tương tác phức tạp giữa các van này tạo ra một tín hiệu áp suất tổng hợp để điều khiển van trợ động, từ đó thay đổi góc nghiêng của bơm. Đây chính là cơ chế cốt lõi giúp hệ thống hoạt động thông minh và hiệu quả.

III. Khám phá cấu tạo và chức năng bơm thủy lực kiểu piston

Để làm chủ công nghệ sửa chữa, việc hiểu rõ từng chi tiết cấu thành nên bơm thủy lực kiểu piston là vô cùng cần thiết. Loại bơm điển hình trên máy xúc Komatsu PC200-5 bao gồm nhiều cụm chi tiết chính hoạt động phối hợp với nhau. Về cấu tạo chung, nó là một cụm bơm kép, gồm bơm chính phía trước và bơm chính phía sau, cùng với một bơm điều khiển (thường là bơm bánh răng). Mỗi bơm chính có kết cấu gồm một trục bơm, vỏ bơm, cụm xi lanh-piston và một cam lắc. Các piston được lắp trong một khối xi lanh (rotor) và tì vào bề mặt của cam lắc. Khi trục bơm quay, khối xi lanh quay theo, các piston vừa quay vừa chuyển động tịnh tiến trong xi lanh, tạo ra chu trình hút và đẩy dầu. Dầu được hút vào và đẩy ra thông qua một đĩa van (valve plate) có các rãnh dầu được thiết kế đặc biệt. Ngoài ra, trên thân bơm còn tích hợp một loạt các van điều khiển phức tạp như van trợ động, van TVC, van CO, và van NC. Các van này đóng vai trò là "bộ não", nhận tín hiệu và điều khiển góc nghiêng của cam lắc, qua đó quyết định lưu lượng dầu bơm ra.

3.1. Phân tích các thành phần chính trong cụm bơm kép

Cụm bơm kép trên máy xúc PC200-5 bao gồm hai bơm chính hoạt động độc lập để cung cấp dầu cho các mạch khác nhau. Các thành phần cốt lõi bao gồm: Trục bơm (1) nhận truyền động từ động cơ; Cam lắc (4, 14) có thể thay đổi góc nghiêng; Piston bơm (5, 13) thực hiện chuyển động tịnh tiến; Xi lanh bơm (6, 12) là khối rotor chứa các piston; và Đĩa van (7, 11) có nhiệm vụ phân phối dầu vào và ra. Giữa hai bơm chính là một bơm bánh răng nhỏ hơn, gọi là bơm điều khiển (5), có nhiệm vụ cung cấp dầu áp suất thấp (dầu khiển) cho mạch điều khiển của toàn bộ hệ thống, bao gồm việc cấp dầu cho các van như van trợ động.

3.2. Nguyên lý hoạt động và cơ chế thay đổi lưu lượng

Nguyên lý hoạt động của bơm thủy lực kiểu piston dựa trên chuyển động của piston trong xi lanh. Khi khối xi lanh quay, các piston trượt trên bề mặt cam lắc đang nghiêng. Ở nửa vòng quay đầu tiên, thể tích khoang xi lanh tăng lên, piston hút dầu vào. Ở nửa vòng quay tiếp theo, thể tích khoang xi lanh giảm xuống, piston đẩy dầu ra ngoài với áp suất cao. Lưu lượng của bơm (Q) phụ thuộc trực tiếp vào góc nghiêng của cam lắc. Khi cam lắc ở góc nghiêng lớn nhất, hành trình piston dài nhất, lưu lượng bơm đạt cực đại (Qmax). Khi góc nghiêng bằng không, bơm không có lưu lượng. Việc thay đổi góc nghiêng này được thực hiện bởi một piston trợ động, chịu sự điều khiển của các van TVC, CO, NCvan trợ động.

IV. Bí quyết điều khiển lưu lượng bơm qua hệ thống van thông minh

Hệ thống van điều khiển tích hợp trên bơm là yếu tố quyết định đến tính năng tự động và hiệu quả của hệ thống thủy lực trên máy công trình. Đây là một tổ hợp gồm nhiều loại van khác nhau, mỗi van có một chức năng chuyên biệt nhưng hoạt động phối hợp chặt chẽ. Van trợ động (Servo Valve) là cơ cấu chấp hành cuối cùng, trực tiếp điều khiển piston làm thay đổi góc nghiêng của cam lắc. Tuy nhiên, bản thân van trợ động lại bị điều khiển bởi các tín hiệu áp suất đến từ các van khác. Van TVC (Torque Variable Control Valve) nhận tín hiệu điện từ bộ điều khiển và tín hiệu áp suất từ hai bơm chính để điều khiển mô-men xoắn của bơm, đảm bảo động cơ không bị quá tải. Van CO (Cut-Off Valve) có chức năng ngắt, giảm lưu lượng bơm khi áp suất hệ thống đạt đến giới hạn an toàn. Cuối cùng, Van NC (Negative Control Valve) điều khiển lưu lượng bơm dựa trên hành trình của tay trang điều khiển, giúp giảm lưu lượng về mức tối thiểu khi không thao tác, tiết kiệm năng lượng. Sự kết hợp của chúng tạo ra một cơ chế điều khiển thông minh, giúp máy hoạt động mạnh mẽ khi cần và tiết kiệm khi chờ.

4.1. Chức năng và nguyên lý hoạt động của van trợ động Servo

Van trợ động có chức năng "điều khiển trực tiếp piston trợ động làm cam lắc thay đổi góc nghiêng". Nó hoạt động dựa trên sự cân bằng lực giữa tín hiệu áp suất điều khiển (Pi) và lực lò xo. Khi tín hiệu áp suất Pi tăng, lõi van dịch chuyển, mở đường dầu điều khiển (Pc) vào một khoang của piston trợ động, làm piston này di chuyển và tăng góc nghiêng cam lắc, dẫn đến tăng lưu lượng. Ngược lại, khi áp suất Pi giảm, lò xo đẩy lõi van về vị trí cũ, dầu được cấp vào khoang đối diện của piston trợ động, làm giảm góc nghiêng và giảm lưu lượng. Tay đòn phản hồi kết nối giữa piston trợ động và lõi van đảm bảo góc nghiêng của cam lắc luôn tương ứng chính xác với tín hiệu áp suất điều khiển.

4.2. Vai trò của các van TVC CO và NC trong hệ thống

Các van này cung cấp tín hiệu áp suất đầu vào cho van trợ động. Van TVC điều chỉnh áp suất ra (Pt2) dựa trên tín hiệu dòng điện từ bộ điều khiển và tổng áp suất của hai bơm chính (Pp1+Pp2), mục đích là giữ cho công suất bơm không đổi. Van CO hoạt động khi áp suất bơm chính (Pp1) vượt ngưỡng giảm áp, nó sẽ giảm áp suất điều khiển (Pco) để giảm lưu lượng bơm, bảo vệ hệ thống. Van NC hoạt động dựa trên sự chênh lệch áp suất phản hồi (Pt - Pd) từ van điều khiển chính. Khi tay trang ở vị trí trung gian, chênh lệch áp suất lớn, van NC giảm áp suất ra (Pi), làm giảm lưu lượng bơm về tối thiểu (chế độ chờ). Khi thao tác, chênh lệch áp suất giảm, van NC cho phép áp suất Pi tăng, giúp lưu lượng bơm tăng theo yêu cầu.

V. Quy trình tháo lắp và bảo dưỡng bơm thủy lực máy công trình

Công tác tháo lắp và bảo dưỡng bơm thủy lực kiểu piston đòi hỏi sự cẩn thận, chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật. Đây là một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong nghề sửa chữa điện máy công trình. Trước khi tiến hành, cần chuẩn bị đầy đủ dụng cụ chuyên dụng như cẩu, bộ cảo, vam, cờ lê lực và các dụng cụ đo kiểm. Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị máy, hạ thiết bị công tác xuống đất, ngắt kết nối ắc quy và xả dầu thủy lực để đảm bảo an toàn. Việc tháo bơm ra khỏi máy bao gồm các bước tháo nắp che, ngắt kết nối các đường ống dầu áp suất, đường ống điều khiển và ống hút. Cần đánh dấu cẩn thận vị trí các đường ống để tránh nhầm lẫn khi lắp lại. Sau khi đưa bơm ra ngoài, việc tháo rời các cụm chi tiết như cụm van EPC, bơm điều khiển, cụm van LS, van PC, nắp đuôi, và khối xi lanh-piston cần được thực hiện trên một bàn làm việc sạch sẽ. Mỗi chi tiết tháo ra phải được sắp xếp theo thứ tự và kiểm tra kỹ lưỡng các dấu hiệu mài mòn, trầy xước. Việc làm sạch và kiểm tra là bước không thể thiếu trước khi tiến hành lắp ráp lại.

5.1. Các bước chuẩn bị và tháo bơm thủy lực ra khỏi máy

Công tác chuẩn bị là yếu tố quyết định sự an toàn và hiệu quả. Đầu tiên, cần đỗ máy trên nền phẳng, hạ hết các cơ cấu công tác và tắt máy. Tiếp theo, ngắt cáp điện khỏi cực âm ắc quy. Theo tài liệu hướng dẫn, cần "tháo nút xả dầu và xả dầu từ thùng dầu thủy lực". Sau đó, tiến hành tháo các nắp bảo vệ khoang động cơ và bơm. Các đường ống dầu phải được ngắt kết nối một cách cẩn thận, đặc biệt là các ống áp suất cao. Giáo trình nhấn mạnh việc "Đánh dấu các đầu ống để tránh nhầm lẫn khi lắp". Cuối cùng, sử dụng cẩu và dây cáp chắc chắn để nhấc cụm bơm thủy lực ra khỏi máy, sử dụng các bu lông dẫn hướng để đảm bảo an toàn và chính xác.

5.2. Hướng dẫn tháo rời các cụm chi tiết chính của bơm

Sau khi gá bơm lên dụng cụ chuyên dụng, quá trình tháo rời bắt đầu. Tháo cụm van EPC, sau đó là bơm điều khiển ở phía đuôi. Khi tháo các cụm van LS và van PC, tài liệu yêu cầu "Đo chiều dài của vít vặn trước khi tháo" để đảm bảo lắp lại đúng thông số cài đặt. Việc tháo nắp đuôi, đĩa van, và cụm khối xi lanh-piston cần hết sức cẩn thận vì "Đĩa van có thể bị kẹt vào khối xilanh". Các chi tiết như piston, quả táo, cam lắc, piston trợ động và trục chính được tháo ra theo thứ tự. Mỗi bộ phận sau khi tháo cần được đặt vào khay riêng, làm sạch và kiểm tra bằng mắt thường cũng như các dụng cụ đo để phát hiện hư hỏng, đảm bảo cho việc sửa chữa hoặc thay thế được chính xác.

VI. Tổng kết vai trò và xu hướng phát triển hệ thống thủy lực

Qua phân tích chi tiết, có thể khẳng định rằng việc am hiểu cấu trúc và chức năng của hệ thống thủy lực trên máy công trình là nền tảng không thể thiếu cho kỹ thuật viên. Bơm thủy lực kiểu piston và hệ thống van điều khiển phức tạp của nó là minh chứng cho sự phát triển vượt bậc của công nghệ cơ khí-thủy lực. Khả năng tự động điều chỉnh lưu lượng và áp suất không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc mà còn góp phần quan trọng vào việc tiết kiệm nhiên liệu và bảo vệ động cơ. Từ cấu tạo cơ bản của các cụm piston, xi lanh đến nguyên lý hoạt động tinh vi của các van TVC, CO, NC, mỗi thành phần đều đóng một vai trò quan trọng trong một chuỗi vận hành liền mạch. Việc nắm vững các quy trình tháo lắp, kiểm tra và bảo dưỡng là kỹ năng thực hành cốt lõi, đảm bảo máy móc luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất. Trong tương lai, xu hướng tích hợp sâu hơn giữa hệ thống thủy lực và hệ thống điều khiển điện tử sẽ ngày càng trở nên phổ biến, mở ra những yêu cầu mới về kiến thức và kỹ năng cho người thợ sửa chữa.

6.1. Tóm lược tầm quan trọng của cấu trúc và chức năng hệ thống

Tóm lại, hệ thống thủy lực là trung tâm sức mạnh của máy công trình. Bơm thủy lực kiểu piston với cơ cấu cam lắc và hệ thống van điều khiển thông minh cho phép máy thích ứng linh hoạt với mọi điều kiện tải trọng. Việc hiểu rõ cấu trúc từng bộ phận, từ trục bơm, khối xi lanh đến các van điều khiển, và chức năng phối hợp giữa chúng là chìa khóa để chẩn đoán chính xác sự cố, thực hiện sửa chữa hiệu quả và tối ưu hóa hiệu suất vận hành của thiết bị. Đây là kiến thức nền tảng bắt buộc trong chương trình đào tạo nghề sửa chữa điện máy công trình.

6.2. Dự báo tương lai Tích hợp điện tử và hiệu suất cao

Tương lai của hệ thống thủy lực trên máy công trình gắn liền với sự phát triển của công nghệ điện tử và điều khiển tự động. Các hệ thống sẽ ngày càng thông minh hơn, với các bộ điều khiển (ECU) phức tạp hơn, có khả năng xử lý nhiều tín hiệu từ cảm biến hơn để đưa ra quyết định điều khiển bơm một cách tối ưu. Các van điện từ tỷ lệ sẽ được sử dụng nhiều hơn để thay thế các van điều khiển bằng thủy lực thuần túy, mang lại độ chính xác và tốc độ đáp ứng cao hơn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các cỗ máy mạnh mẽ hơn, tiết kiệm năng lượng hơn và thân thiện với môi trường hơn. Điều này đòi hỏi người kỹ thuật viên phải liên tục cập nhật kiến thức về cả thủy lực và điện-điện tử.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TA\ TRUONG CAO BANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG | GIAO TRINH 0ẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG CUA HE THONG THUY LỰC TREN MAY CONG TRINH TRÌNH ĐỘ TRUNG CAP! — NGHE: SUA CHỮA ĐIỆN MÁY CÔNG TRÌNH Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐÐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung wong | Hà Nội, 2017 LOI NOI DAU Mô-đun Cấu trúc và chức năng hệ thống thủy lực là một trong những mô đun chuyên môn có tính chất chuyên sâu trong chương trình đào tạo, bồi dưỡng cho học sinh, sinh viên trình độ cao đẳng nghề nghề sửa chữa máy xây dựng. Đây là một mô - đun quan trọng trong chương trình bồi dưỡng kỹ năng nghề, mô - đun này giúp cho người học nâng cao được kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp trong công việc kiểm tra, điều chỉnh, bảo dưỡng và sửa chữa các phần tử thủy lực thuộc cơ cấu dẫn động, cơ cấu chấp hành và cơ cấu trung gian trong hệ thống thủy lực, trên các loại máy xây dựng. Trong khuôn khổ giới hạn bởi chương trình, tài liệu chỉ đi sâu trình bày hệ thống thủy lực trên máy xúc là loại máy điển hình trong nhóm máy thi công xây dựng. Để tiếp cận và phát huy được những nội dung trong tài liệu này đòi hỏi người học phải thực sự đam mê trong tìm hiểu kiến thức và thực hiện thực hành các kỹ năng đúng yêu cầu kỹ thuật nhằm đảm bảo hiệu quả công việc cao và an toàn cho người sửa chữa và trang thiết bị.

Với mong muốn đó giáo trình được biên soạn với nội dung bám sát chương trình đào tạo nghề Sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ cao đẳng nghề gồm các nội dung sau: Bài I:Bơm thủy lực kiểu piston Bài 2: Van điều khiển Bài 3: Mô tơ thủy lực Bài 4: Xi lanh thủy lực Bài 5: Trục chia dầu Mặc dù đã rất có gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi sai sót, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp của người đọc đề lần xuất bản sau giáo trình được hoàn thiện hơn. Hà nội, ngày.năm 2017 Nhóm biên soạn MUC LUC TT DE MỤC TRANG 1. | Bai 1: Bom thủy lực kiểu piston 4 4. | Bai 2: Van điều khiển 62 5.

| Bài 3: Mô tơ thủy lực 88 6. | Bài 4: Xi lanh thủy lực 136 7. | Bài 5: Trục chia dầu 141 Bai 1: BOM THUY LUC KIEU PISTON Mục tiêu của bài: - Hiểu rõ nhiệm vụ chức năng của bơm thủy lực kiểu piston - Giải thích được cấu tạo nguyên lý làm việc của bơm thủy lực kiều piston - Nhận biết được các phần tử trong bơm thủy lực kiểu piston. Nhiệm vụ và cấu tạo của bơm thủy lực kiểu piston 1.

Nhiệm vụ: - Bơm thủy lực kiéu pit tong thường được lắp trên các loại máy xây dựng như máy xúc, máy san, máy lu. có nhiệm vụ hút dầu từ thùng chứa qua các bầu lọc và đẩy dầu thủy lực có áp suất cao lên các bộ điều khiển trước khi đến các phần tử tiêu thụ thủy lực để chuyền đổi thành công cơ học. - Bơm thủy lực kiểu pít tông có chức năng thay đổi lưu lượng một cách tự động hoặc bán tự động theo chế độ tải trọng khi tốc độ vòng quay không thay đôi. Đây là ưu điểm nồi bật của loại bơm này làm cho tính năng kỹ thuật và hiệu quả sử dụng được nâng lên rõ rệt.

Cấu tạo: Tùy thuộc vào chức năng hoạt động của từng loại máy mà bơm thủy lực kiểu pit tong có chế độ điều khiển lưu lượng tự động hay bán tự động. Trong giáo trình này xin giới thiệu một loại bơm cụ thể điển hình lắp trên máy xúc Komatsu PC 200-5 1. Cấu tạo chung: Hình 1. Cụm bơm thủy lực lắp trên may xtic Komatsu PC 200-5 4 1.

Van trợ động phía trước 2. Van NC, CO phía trước ( Negative Control, Cut Off) 3.Van NC, CO phía sau 4. Van trợ động phía sau 5. Bom diéu khién 7.

Bom chinh phia sau §. Bơm chính phía trước a, b. Là cửa vào của mạch dầu có áp suất P, và Pạ từ các cảm biến phản hồi của van điều khiển chính đến van NC của bơm trước. c,d: Là cửa vào của mạch dầu có áp suất Pt va Pd từ các cảm biến phản hồi của van điều khiển chính đến van NC của bơm sau.

La cua vào của mạch dầu có áp suất Pso và Psor từ van điện từ hủy chế độ cắt đến van CO của bơm trước và bơm sau. Cấu tạo của bơm trước và bơm sau: * Các đường dầu trong bom: a. Cửa dầu có áp sudtra Pp; của bơm trước b. Cửa dầu có áp suất ra Pp›, của bơm sau c.

Ctra dầu có ápsuất hút P, Áp của bơm trước và bơm sau d. Cửa dầu có áp suất ra Pcạp. của van trợ động bơm sau e. Cửa dầu có áp suất ra Pc¡ của bơm điều khiển f.

Cửa dầu có áp suất ra Pạ¡ của bơm chính phía trước g. Cura dầu có áp suất ra Pc, cla van trợ động h. Cửa dầu có áp suất ra Pc›A của van trợ động ¡.Cửa đầu có áp suất ra Ppị¡ của bơm chính phía trước j. Cửa dầu có áp suất ra Pp¿ của bơm chính phía trước k.

Cửa dầu có áp suất ra P của bơm điều khiển 1. Cửa dầu có áp suất ra Pcạp của van trợ động Hình 1. Các đường dầu chính trong bơm thúy lực máy xúc PC200-5 Cấu tạo chỉ tiết trong bơm: 1. Trục bơm trước 2.

Gối đỡ cam lắc phía trước 3. Vỏ bơm trước 4. Cam lắc bơm trước 5. Piston bom trước 6.

Xi lanh bom truéc 7. Dia van bơm trước §. Nắp sau của bơm trước 9. Bom cánh lắp giữa bơm trước và sau 10.

Nắp sau của bơm sau Vy = de fg k RIO NOI \ / fs i (5 , View X View Y Dia van bom sau 12. Xi lanh bom sau 13. Piston bom sau 14. Cam lắc bơm sau Vỏ bơm sau 15.

Gối đỡ cam lắc phía sau 16. Van trợ động. 129 4 5 6 7 8 8 WO 1 12 139 14 15 16 1D 18 Ỉ { Ị 19 hI SSH | a Hình I. Các chỉ tiết lắp ghép trong bơm thủy lực máy xúc PC200-5 1.

Cấu tạo của bơm điều khiển: 1. Bánh răng chủ động Š. Báng răng bị động 6. Lưới lọc * Discharge Hình: 1.

Cấu tạobơm điều khiển 2. Nguyên lý điều khiển bơm trên máy xúc PC 200-5: - Phần dẫn động gồm: Động cơ bốn kỳ Điêzen dẫn động bơm thủy lực( Bơmtrước, bơm sau và bơm điều khiển). - Phần điều khiển: Có chức năng điều khiển lưu lượng và áp suất của bơm ở chế độ tự động nhờ bộ điều khiển bơm, bộ điều khiển động cơ, tô hợp các van TVC, CO, NC, Servo và các van điều khiển bộ công tác ( Cầu tạo và chức năng của các van này đã được nghiên cứu ở mô đun Cấu tạo và chức năng hệ thống thủy lực trên máy xúc). - Cơ cầu chấp hành: Là các thiết bị tiêu thụ năng lượng dưới dạng áp suất thủy lực đề chuyền đổi thành năng lượng cơ học dưới dạng chuyền động quay hoặc tịnh tiến ( Mô tơ thủy lực hoặc xi lanh thủy lực) C2 Motor Cybineier Ca] Ê bet Bere Jet sensor Ị Comet valee =: Fe Rear Engine aron! pump Charging pump Serva vate Servo vahe NC vee NC valze CŨ value CO valve TVC valve Conttrofer tes Hình: 1.5: Sơ đồ nguyên lý điều khiển bơm Khi máy hoạt động khi người vận hành tác động vào tay điều khiển thì các tín hiệu điều khiển được đưa đến tô hợp các van trên để bơm tự động điều khiển lưu lượng và áp suất ra của bơm.

Tín hiệu điều khiển bao gồm: Tín hiệu phản hồi từ các cảm biến áp suất và tín hiệu tốc độ động cơ được đưa về các bộ điều khiển bơm và bộ điều khiển động cơ để có tín hiệu điện ra đến van TVC và đến mô tơ ga. Đồng thời tín hiệu phản 9 hồi duéi dang áp suất ra từ các bơm và van điều khién chính cũng được đưa về tổ hop cdc van TVC, CO, NC, Servo dé có tín hiệu áp suất ra điều khiển góc nghiêng của bơm làm cho lưu lượng và áp suất tự động thay đôi theo tải và chế độ làm việc của máy theo ý muốn của thợ vận hành. Bộ điều khiển bơm thủy lực 2. Van trợ động (Servo valve) 2.

Chức năng: Van trợ động có chức năng điều khiển trực tiếp piston trơn động làm cam lắc thay đổi góc nghiêng, dẫn đến lưu lượng ra Q¡; Q; của bơm chính thay đổi khi áp suất Ppị và Ppathay đổi (tải thay đổi). Quá trình thay đổi này được thực hiện độc lập và tự động nhờ tổ hợp các van điều khiển bơm, ta sẽ lần lượt tìm hiểu tổ hợp các loại van này. Cấu tạo: - Các đường dầu trong van trợ động: a; b; c. Các cửa dầu kích hoạt van trợ động d.

Cửa đầu có áp suất P; từ van NC đến van trợ động e. Cửa dầu có áp suất Pụ, từ van trợ động hồi về bơm chính £. Cửa dầu có áp suất P;z từ bơm sau qua van trợ động ø. Cửa đầu có áp suất P,¡ từ bơm trước qua van trợ động h.

Cửa đầu có áp suất Pạ; hồi từ cụm van CO;NC qua van trợ động ¡. Cửa dầu có áp suất P¡ từ cụm van CO;NC vào van trợ động j. Cửa đầu có áp suất Pyo (P.) từ bơm điều khiển vào van trợ động k. Cửa dầu có áp suất Pp; từ bơm sau qua van trợ động 1.

Cita dau có ap suat Pp¡từ bơm trước qua van trợ động Hình 1. Các đường dầu trong van trợ động - Cấu tạo chỉ tiết trong van trợ động: 1. Piston điều khiển 19. Đai 6c ham 18 th 1 Hình 1.

Cấu tạo van trợ động 2. Nguyên lý hoạt động - Hoạt động để lưu lượng của bơm tăng (Góc nghiêng của cam lắc là lớn nhất) Hình vẽ 1.8 sẽ mô tả nguyên lý làm việc của van trợ động trong trường hợp tăng lưu lượng ra của bơm cụ thể: 11 Khi máy đã làm việc dầu thủy lực có áp suất (Pc) được bơm điều khiển đưa tới chờ ở cửa dầu (a) của van trợ động. Đồng thời áp suất đầu thủy lực Pi từ van NC được đưa tới cửa dầu (b) và vào khoang (e) của van trợ động. Khi tín hiệu áp suất Pi tăng làm áp suất trong khoang c tăng lên đây cho Piston điều khiển 9 sang trái theo hướng mũi tên trên (hình 1.7) Piston 9 chỉ dừng lại khi cân bằng với sức căng của lò so 4 và 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ