Giáo trình bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ trung cấp phần 1 cđ gtvt trung ương i

Giáo trình bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ trung cấp. Cung cấp kiến thức chuyên ngành phần 1.

Chuyên ngành

Bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong

Giáo trình bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong là một module cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề Vận hành máy thi công mặt đường trình độ trung cấp. Tài liệu này được biên soạn bởi khoa Công trình, Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I, nhằm cung cấp kiến thức và kỹ năng nền tảng cho người học. Mục tiêu chính là trang bị cho học viên khả năng thực hiện công tác bảo dưỡng, kiểm tra và xử lý các sự cố cơ bản trên động cơ đốt trong của các loại máy thi công cơ giới. Nội dung giáo trình bao quát từ khái niệm, phân loại, cấu tạo động cơ đốt trong, đến nguyên lý hoạt động và quy trình bảo dưỡng chi tiết cho từng hệ thống. Đây là một tài liệu dạy nghề sửa chữa ô tô máy nổ quan trọng, đáp ứng nhu cầu cấp thiết về tài liệu giảng dạy chuẩn hóa. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp đảm bảo máy móc hoạt động ổn định, kéo dài tuổi thọ, nâng cao hiệu suất sử dụng và giảm thiểu chi phí vận hành. Giáo trình không chỉ là tài liệu học tập cho sinh viên mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho các kỹ thuật viên, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong ngành giao thông vận tải.

1.1. Tầm quan trọng của module đào tạo sửa chữa máy thi công

Trong bối cảnh ngành xây dựng và giao thông phát triển, nhu cầu về vận hành và bảo dưỡng các loại máy thi công cơ giới như máy lu, máy ủi, máy xúc ngày càng tăng. Module đào tạo sửa chữa máy thi công này có vai trò then chốt, trang bị cho người học những kỹ năng thực tiễn không thể thiếu. Việc thiếu một chương trình chuẩn hóa trước đây đã gây ra nhiều khó khăn cho cả giáo viên và học viên. Sự ra đời của giáo trình cao đẳng giao thông vận tải này đã thống nhất nội dung giảng dạy, đảm bảo chất lượng đào tạo đồng đều. Người học sau khi hoàn thành module sẽ có khả năng tự thực hiện các công việc bảo dưỡng định kỳ máy công trình, từ kiểm tra hàng ngày đến các cấp bảo dưỡng phức tạp hơn. Điều này không chỉ giúp người vận hành tự tin làm chủ thiết bị mà còn góp phần quan trọng vào việc đảm bảo tiến độ và chất lượng các công trình xây dựng, đồng thời giảm thiểu rủi ro tai nạn do hư hỏng máy móc.

1.2. Khái niệm và phân loại các loại động cơ đốt trong

Động cơ đốt trong được định nghĩa là một loại động cơ nhiệt, nơi quá trình biến đổi hóa năng của nhiên liệu thành nhiệt năng và cơ năng diễn ra ngay bên trong xi lanh. Theo giáo trình bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong, việc phân loại giúp nhận biết và áp dụng quy trình bảo dưỡng phù hợp. Có nhiều tiêu chí phân loại, trong đó phổ biến nhất là:

  • Theo chu trình công tác: Động cơ 4 kỳ (chu trình hoàn thành trong 4 hành trình piston) và động cơ 2 kỳ (chu trình hoàn thành trong 2 hành trình piston).
  • Theo loại nhiên liệu: Động cơ xăng, động cơ Diesel, và động cơ gas.
  • Theo phương pháp tạo hỗn hợp cháy: Loại dùng bộ chế hòa khí (hỗn hợp tạo bên ngoài) và loại phun nhiên liệu trực tiếp như động cơ Diesel (hỗn hợp tạo bên trong xi lanh).
  • Theo cách bố trí xi lanh: Động cơ 1 hàng xi lanh, động cơ chữ V, hình sao.

Hiểu rõ cách phân loại là bước đầu tiên để tiếp cận nguyên lý làm việc động cơ diesel và các loại động cơ khác, tạo nền tảng vững chắc cho việc chẩn đoán hư hỏng động cơ.

II. Hướng dẫn cấu tạo và nguyên lý làm việc của động cơ Diesel

Để thực hiện bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong một cách chuyên nghiệp, việc am hiểu sâu sắc về cấu trúc và cơ chế vận hành là yêu cầu bắt buộc. Một động cơ hoàn chỉnh là sự kết hợp của nhiều cơ cấu và hệ thống phức tạp, mỗi bộ phận đều có chức năng riêng biệt và liên kết chặt chẽ với nhau. Tài liệu từ Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I đã hệ thống hóa các thành phần này một cách chi tiết. Cấu tạo tổng quát của động cơ bao gồm hai nhóm chính: các bộ phận cố định (thân máy, nắp máy) và các bộ phận chuyển động (nhóm piston, thanh truyền, trục khuỷu). Bên cạnh đó là các hệ thống phụ trợ không thể thiếu như hệ thống bôi trơn động cơ, hệ thống làm mát động cơ, và hệ thống cung cấp nhiên liệu diesel. Việc nắm vững cấu tạo động cơ đốt trong không chỉ giúp xác định đúng vị trí các chi tiết khi kỹ thuật tháo lắp động cơ mà còn là cơ sở để hiểu rõ nguyên lý làm việc động cơ diesel và các loại động cơ khác.

2.1. Phân tích cơ cấu trục khuỷu thanh truyền và piston

Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền là bộ phận trung tâm, thực hiện nhiệm vụ biến chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Nhóm piston, bao gồm piston, xéc măng và chốt piston, làm việc trong điều kiện khắc nghiệt về nhiệt độ và áp suất cao. Piston chịu trách nhiệm tiếp nhận lực đẩy từ quá trình cháy và truyền nó qua thanh truyền. Thanh truyền, chi tiết nối giữa piston và trục khuỷu, chịu các lực kéo, nén, uốn phức tạp. Trục khuỷu nhận lực từ thanh truyền để tạo ra mô-men quay, dẫn động các máy công tác. Cấu tạo của các chi tiết này, từ vật liệu chế tạo (gang hợp kim, hợp kim nhôm) đến hình dáng (đỉnh piston, tiết diện thanh truyền), đều được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền và hiệu suất. Việc kiểm tra, bảo dưỡng các chi tiết này là một phần quan trọng trong quy trình bảo dưỡng kỹ thuật.

2.2. Tìm hiểu vai trò của cơ cấu phân phối khí trong động cơ

Cơ cấu phân phối khí (hay xupap) có nhiệm vụ cực kỳ quan trọng: nạp đầy hỗn hợp không khí-nhiên liệu (hoặc không khí sạch) vào xi lanh và thải sạch khí cháy ra ngoài đúng thời điểm. Theo giáo trình bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong, hiệu suất của động cơ phụ thuộc rất nhiều vào hiệu quả của cơ cấu này. Cấu tạo phổ biến nhất là loại dùng xupap treo, bao gồm các chi tiết như trục cam, con đội, đũa đẩy, cò mổ và xupap. Trục cam, được dẫn động từ trục khuỷu, sẽ điều khiển việc đóng, mở các xupap hút và xả một cách chính xác theo chu trình làm việc của động cơ. Bất kỳ sai lệch nào trong cơ cấu này, ví dụ như khe hở nhiệt xupap không đúng, đều có thể làm giảm công suất, gây tốn nhiên liệu và hư hỏng các bộ phận khác. Do đó, việc kiểm tra và điều chỉnh cơ cấu phân phối khí là một hạng mục không thể bỏ qua khi sửa chữa động cơ máy công trình.

2.3. So sánh nguyên lý làm việc động cơ Diesel 4 kỳ và 2 kỳ

Động cơ 4 kỳ hoàn thành một chu trình công tác (Nạp - Nén - Nổ - Xả) sau bốn hành trình của piston, tương ứng với hai vòng quay của trục khuỷu. Cụ thể với nguyên lý làm việc động cơ diesel 4 kỳ: kỳ Nạp chỉ hút không khí; kỳ Nén làm không khí đạt nhiệt độ và áp suất cao; kỳ Nổ nhiên liệu được phun vào và tự bốc cháy; kỳ Xả đẩy khí thải ra ngoài. Ngược lại, động cơ 2 kỳ hoàn thành chu trình chỉ trong hai hành trình piston (một vòng quay trục khuỷu), các quá trình diễn ra gối đầu lên nhau. Động cơ 2 kỳ có công suất trên cùng một dung tích lớn hơn nhưng hiệu quả nạp và thải khí kém hơn, tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn và bôi trơn phức tạp hơn so với động cơ 4 kỳ. Việc so sánh này giúp người vận hành hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại động cơ trang bị trên máy thi công cơ giới để có phương án vận hành và bảo dưỡng tối ưu.

III. Bí quyết bảo dưỡng các hệ thống phụ trợ quan trọng động cơ

Hiệu suất và tuổi thọ của động cơ đốt trong không chỉ phụ thuộc vào các cơ cấu chính mà còn được quyết định bởi sự hoạt động ổn định của các hệ thống phụ trợ. Việc bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong đòi hỏi sự quan tâm đồng đều đến tất cả các hệ thống này. Giáo trình của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I nhấn mạnh vai trò của ba hệ thống cốt lõi: hệ thống bôi trơn, hệ thống làm mát và hệ thống cung cấp nhiên liệu. Mỗi hệ thống có một chức năng riêng biệt, từ giảm ma sát, giải nhiệt đến cung cấp năng lượng cho động cơ. Hư hỏng ở bất kỳ hệ thống nào cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, gây dừng máy và tốn kém chi phí sửa chữa. Do đó, việc tuân thủ quy trình bảo dưỡng kỹ thuật cho các hệ thống phụ trợ là điều kiện tiên quyết để đảm bảo máy thi công cơ giới hoạt động an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong các điều kiện làm việc nặng nhọc của ngành xây dựng.

3.1. Quy trình kiểm tra hệ thống bôi trơn động cơ hiệu quả

Hệ thống bôi trơn động cơ có nhiệm vụ đưa dầu nhờn đến các bề mặt ma sát để giảm mài mòn, làm mát, làm kín và làm sạch các chi tiết. Quy trình bảo dưỡng hiệu quả bắt đầu bằng việc kiểm tra mức dầu và chất lượng dầu hàng ngày. Theo định kỳ, cần thay dầu và bầu lọc dầu đúng chủng loại và thời gian quy định của nhà sản xuất. Tài liệu chỉ rõ, việc không thay dầu đúng hạn sẽ làm dầu bị biến chất, mất khả năng bôi trơn và chứa nhiều cặn bẩn, gây mài mòn nhanh các chi tiết như bạc lót, trục khuỷu. Ngoài ra, cần kiểm tra áp suất dầu bôi trơn thông qua đồng hồ báo trên bảng điều khiển. Áp suất dầu quá thấp là dấu hiệu của sự cố nghiêm trọng cần được chẩn đoán hư hỏng động cơ và khắc phục ngay lập tức để tránh bó kẹt máy.

3.2. Chăm sóc hệ thống làm mát động cơ bằng nước và không khí

Hệ thống làm mát động cơ giữ cho nhiệt độ các chi tiết luôn ở giới hạn cho phép, đảm bảo động cơ hoạt động ổn định. Có hai loại chính: làm mát bằng không khí và bằng nước. Với hệ thống làm mát bằng không khí, cần giữ sạch các cánh tản nhiệt trên thân máy và nắp máy. Với hệ thống làm mát bằng nước, công tác bảo dưỡng phức tạp hơn, bao gồm: kiểm tra mức nước làm mát hàng ngày, kiểm tra sự rò rỉ ở các đường ống, két nước và bơm nước. Dây đai dẫn động bơm nước và quạt gió phải có độ căng phù hợp. Theo giáo trình bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong, cần định kỳ súc rửa két nước và toàn bộ hệ thống, thay thế nước làm mát bằng dung dịch chuyên dụng để chống đóng cặn và ăn mòn, đặc biệt là van hằng nhiệt cần được kiểm tra để đảm bảo hoạt động chính xác.

3.3. Bảo dưỡng tối ưu hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel

Hệ thống cung cấp nhiên liệu diesel có nhiệm vụ cung cấp nhiên liệu sạch với áp suất cao và đúng thời điểm vào buồng đốt. Để hệ thống hoạt động tối ưu, việc giữ cho nhiên liệu sạch là quan trọng nhất. Cần thường xuyên xả cặn ở đáy thùng nhiên liệu và các bầu lọc. Thay thế lõi lọc nhiên liệu đúng định kỳ là bắt buộc để bảo vệ các chi tiết chính xác của bơm cao áp và vòi phun. Áp suất phun và chất lượng tia phun của vòi phun ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cháy. Do đó, trong các cấp bảo dưỡng định kỳ máy công trình, cần kiểm tra và điều chỉnh vòi phun. Việc bỏ qua bảo dưỡng hệ thống này không chỉ gây tốn nhiên liệu, khói đen mà còn có thể dẫn đến những hư hỏng đắt tiền cho các bộ phận cốt lõi của động cơ.

IV. Phương pháp bảo dưỡng kỹ thuật máy thi công theo cấp độ

Công tác bảo dưỡng kỹ thuật động cơ đốt trong không phải là một công việc đơn lẻ mà là một quy trình có hệ thống, được phân chia thành nhiều cấp độ dựa trên số giờ làm việc của máy. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tất cả các bộ phận của động cơ đều được chăm sóc một cách khoa học và kịp thời. Giáo trình cao đẳng giao thông vận tải Trung ương I đã hệ thống hóa chi tiết các hạng mục công việc cho từng cấp bảo dưỡng, từ bảo dưỡng thường xuyên hàng ngày đến các cấp bảo dưỡng lớn sau hàng nghìn giờ hoạt động. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình bảo dưỡng kỹ thuật theo cấp không chỉ giúp phát hiện sớm các nguy cơ hư hỏng mà còn tối ưu hóa hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ của động cơ máy công trình. Đây là kỹ năng cơ bản và quan trọng nhất mà một người vận hành máy thi công chuyên nghiệp cần phải nắm vững.

4.1. Nội dung bảo dưỡng kỹ thuật thường xuyên 8 12h làm việc

Bảo dưỡng thường xuyên là nền tảng của mọi hoạt động chăm sóc máy móc, được thực hiện trước, trong và sau mỗi ca làm việc. Trước khi khởi động, người vận hành phải kiểm tra tổng thể xung quanh máy, các mối ghép bu lông, mức dầu bôi trơn, mức nước làm mát và mức nhiên liệu. Sau khi khởi động, cần cho động cơ chạy không tải khoảng 5 phút, lắng nghe các tiếng động bất thường và quan sát các chỉ số trên đồng hồ. Trong khi làm việc, phải luôn chú ý đến bảng điều khiển và các dấu hiệu lạ. Cuối cùng, trước khi tắt máy, cần cho động cơ chạy không tải để giảm nhiệt độ từ từ. Những thao tác đơn giản này trong quy trình bảo dưỡng kỹ thuật hàng ngày có ý nghĩa vô cùng lớn trong việc ngăn ngừa các hư hỏng đột ngột và đảm bảo an toàn lao động trong sửa chữa và vận hành.

4.2. Các cấp bảo dưỡng định kỳ 50h 250h và 500h làm việc

Các cấp bảo dưỡng định kỳ máy công trình này bao gồm tất cả công việc của bảo dưỡng thường xuyên và bổ sung thêm các hạng mục chuyên sâu hơn. Ở cấp 50h, công việc chính là thay dầu và lọc dầu cho động cơ mới, làm sạch bộ lọc không khí và xả cặn thùng nhiên liệu. Tại cấp 250h, ngoài các công việc trên, cần tiến hành kiểm tra và điều chỉnh một số chi tiết quan trọng, bổ sung dầu mỡ theo quy định. Đến cấp 500h, nội dung bảo dưỡng sẽ bao gồm việc vệ sinh bên ngoài động cơ, thay thế lọc nhiên liệu và lọc khí, đồng thời kiểm tra áp suất phun của vòi phun. Việc thực hiện đầy đủ các hạng mục này giúp duy trì trạng thái kỹ thuật tốt nhất cho động cơ, đảm bảo nó luôn sẵn sàng cho các công việc nặng nhọc.

4.3. Quy trình bảo dưỡng cấp cao 1000h 2000h và 3000h

Đây là các cấp bảo dưỡng lớn, đòi hỏi kỹ thuật và công cụ chuyên dụng hơn. Tại 1000h làm việc, ngoài các công việc của cấp 500h, kỹ thuật viên cần kiểm tra turbo tăng áp (nếu có), làm sạch cánh tản nhiệt của két nước và kiểm tra, điều chỉnh lại vòi phun. Ở cấp 2000h, các công việc quan trọng bao gồm kiểm tra bơm nước, súc rửa toàn bộ hệ thống làm mát động cơ, và kiểm tra điều chỉnh thời điểm phun nhiên liệu. Cấp bảo dưỡng 3000h là cấp cao nhất trong chu kỳ, bổ sung thêm việc kiểm tra các puly dẫn động và thay thế van hằng nhiệt. Việc tuân thủ quy trình bảo dưỡng kỹ thuật cấp cao này là yếu tố quyết định đến tuổi thọ và độ tin cậy lâu dài của động cơ, là một phần không thể thiếu trong module đào tạo sửa chữa máy thi công chuyên nghiệp.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I i - VỆ VN, ter hành theo os dined 1955/QĐ- CDC G1 21/12/2017 cia Hiéu truéng Truong Cao dang GTVT Ha Noi, 2017 BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MO DUN: BAO DUONG KY THUAT DONG CO DOT TRONG NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG TRINH DO: TRUNG CAP Hà Nội — 2017 LOI MO DAU Mô đun: Bảo dojỡng động cơ đốt trong là một trong những mô đun bắt buộc trong choJơng trình đào tạo nghề Vận hành máy thi công mặt đojờng, Trình độ trung cấp, nhằm trang bị cho ngơiời học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản về bảo dojỡng động cơ đốt trong. Hiện nay các cơ sở dạy nghề đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn, choJa đơjợc có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và học sinh sinh viên đang thiếu tài liệu để giảng dạy và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong giai đoạn mới của nhà trojờng, tập thể giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình modun bảo dojỡng động cơ hệ Trung cấp nghề, giáo trình này gồm những nội dung chính nhơ| sau: Giới thiệu chung về động cơ đốt trong Bảo dojỡng cơ cấu trục khuýu thanh truyền Bảo dơiỡng cơ cấu phân phối khí Bảo đơiỡng hệ thống bôi tron Bảo dojỡng hệ thống làm mát Bảo dơiỡng hệ thống nhiên liệu Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có, trong nơjớc và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiếu sót.

Chúng tôi rất trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn để giáo trình "Bảo đưỡng động cơ" đạt đơjợc sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. MUC LUC Trang BÀI 1. GIGI THIEU CHUNG DONG CO DOT TRONG.1 Khái niệm và phân loại động cơ đốt trong:. Khái niệm về động cơ đốt trong:.2 Phân loại động cơ đót trong kiểu Piston:.

Cấu tạo tổng quát và các thông số kỹ thuật cơ bản. Cấu tạo tổng quát của động cơ đốt trong. Các thông số kỹ thuật cơ bản của động cơ:. Nguyên lý làm việc của động cơ 4 kỳ và 2 kỳ:.

Nguyên lý làm việc của động cơ 4 kỳ. Nguyên lý làm việc của động cơ xăng 4 kỳ. Nguyên lý làm việc của động cơ điêzel 4 kỳ. Nguyên lý làm việc của động cơ xăng 2 kỳ qu t v ng .1 CAU ta0 ccecssssscsssssscssesssssnssssstnsesssssssestnsssastnsstsstsesnesastissssstistsestisesssnee 15 1.

NeeyGn Ty Lat VIGO secscsisccisssssssuvseavnaineeassssousvesscosseseoustesseseistsssseevonccoccesseesseied 16 1. So sdnh oqu nhoyge diém của động cơ 4 kỳ và 2 kỳ:. So sánh ơtu nhơợc điểm của động cơ xăng và động cơ đêzel:. Nguyên lý làm việc của động cơ nhiều xy lanh.

Nguyên lý làm việc của động cơ 4 xi lanh. Nguyên lý làm việc của động cơ 6 xi lanh. So sánh động cơ | xi lanh và động cơ nhiều xi lanh. Khái niệm và phân loại bảo dơiỡng kỹ thuật.

Khái niệm về công tác bảo dojðng kỹ thuật.Phân loại báo dơiỡng kỹ thu dt. Bảo dojỡng kỹ thuật thoiờng xuyên (§-12h làm việc) .Bảo đơjỡng:sau.S0H Tắm ViỆG: ooooaoooiiiiiiiaA-eniinalgdidiidadatiiadaa 20 1. Bảo dojỡng sau 250h làm việc. Bảo đojỡng sau 500h làm việc.

Bao dojSng sau 1000 1am VIG oo.Bảo:dơfỡng;sau 2000h.lầm ViSC wssssssisissceasvesvsssssisccsivsesssvnnsutesssssvecisasnnssvaswsieoses 21 1. Bảo dojỡng sau 3000h làm việc o. BẢO Dđ|ỠNG CƠ CÁU TRỤC KHUỶU THANH TRUYỀN. Nhiệm vụ, cầu tạo của các chỉ tiết trong bộ phận Gỗ ẨỈHH ciauoauadnguapiaiah 22 22 RY Lariby VEN CAG HOS cscouccasvesnesnccerovcasrovirexnenisccanceotsasuareehesunncontssnaniavennntiasarsssccuntnantanuaiisen 28 2.Nhiệm vụ, cầu tạo của các chỉ tiết trong bộ phận chuyển ỒN cunnnnasaasee 31 2.ee 37 An an ốẽ ẽ.

NGi dung bao: dopGing Anh oy: assscasossoessssviessvsvessvaesvesssusnioovseassoretnenvennnviiaanssseninevee 52 BÀI 3. BẢO Dd|ÕỠNG CƠ CẤU PHÂN PHÓI KHÍ. Nhiệm vụ, yêu cầu cơ cấu phân phối khí.1,1:NHIỆHT! VU sunsbientisditoditigiiGA4G0360420138012338G030380 690S8.0408exseÐwepsae 53 NO CL HH. HH HH Hee 53 8.2, Phan load susssnonitiadisd liiii081811081516811601118031388100881148005588813083000138 0310800016010008 003088.Hệ thống phân phối khí dùng xu pap 3.2 Hệ thống phân phối khí loại ngăn k o phân phối (van trojot).3 Hệ thống phân phối khí loại kết hợp (vừa ngăn k o vừa có xu páp) 3.

NHẬN DẠNG HỆ THÓNG PHÂN PHÓI KHÍ.Cấu tạo và nguyên lý hoạt động các loại hệ thông phân phối khí.Hệ thống phân phối khí loại xu páp treo .Hệ thống phân phối khí loại trục cam đặt trên nắp máy. Hệ thống phân phối khí dùng van trojợt.Hệ thống phân phối khí hỗn hợp. Bảo dojỡng kỹ thuật cơ cấu phân phối khí. Muc dich, noi dung clia bao doOng «seers OL kcwan 0 ái.2 NGI dung cla baO dOGN o.3 Nội dung, yêu cầu về đánh giá.

BẢO Dd|ÕNG HỆ THÓNG BÔI TRƠN. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống bôi trơn động cơ. Phân loại các phojơng pháp bôi trơn .3 Cấu tạo, nguyên llàm việc hệ thống bôi trơn.1 Các bộ phận của hệ thống bôi trơn. Nội dung và yêu cầu kỹ thuật bảo dojỡng cho hệ thống bôi trơn động cơ.

BẢO Dd|ÕNG HỆ THỐNG LÀM MÁT. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống làm mát động cơ .L¿1, NINH bis cccvvssscsvesevavvevavxson acess ovesevaavsvevenssveneuceccseusscevsvecevvac 0614000014008/ PHAM Od eee cceccssssessssssesccssseccsssescesssusccssneccessusccesnssccesnascessuucsecsuseccesnsesessnecsesnneceesnnecsess 90 5.]-4 Oác hệ thông ]ÃH PIẤẲ :ossonoisbioSagiodttngadtidäng dadtdutàngtiohtdtuQuditrana 91 5. Phân loại hệ thống làm mát động cơ. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống làm mát động cơ .1 Hệ thống làm mát bằng không khí.

Hệ thống làm mát bằng nơiớc. BAO DG|GNG HE THONG NHIEN LIEU. Hệ thống nhiên liệu động cơ xăng. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống nhiên liệu động co.

Cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống nhiên liệu động cơ xăng. Hệ thống nhiên liệu động cơ Điêzel. Nhiệm vụ và yêu cầu của hệ thống nhiên liệu động cơ Điêzel. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống nhiên liệu động cơ Điêzel.3 Các bộ phận của hệ thống nhiên liệu động co Diézel .4 Nội dung và yêu cầu kỹ thuật báo dơjỡng cho hệ thống nhiên liệu động cơ XĂN,.

HH HH HH HH HH HH HH HH HHƯH HH hư 135 6. Quy trinh bao dojéng ky thuat hé théng nhiên liệu động cơ xăng.2 Bảo dojỡng kỹ thuật hệ thống nhiên liệu động cơ Điêzel. GIỚI THIỆU CHUNG ĐỘNG CO DOT TRONG 1.1 Khái niệm và phân loại động cơ đốt trong: 1. Khái niệm về động cơ đốt trong: Động cơ là thiết bị chuyển hóa một dạng năng lơiợng nào đó( thiên nhiên hoặc nhân tạo) thành động năng nho : Động cơ điện chuyển hóa điện năng thành động năng.

Động cơ Diờzel chuyển hóa năng loiợng của nhiên liệu thành động năng. Động cơ thủy lực biến đôi áp năng (áp suất thủy lực) thành động năng. Động cơ gió (cối xay gió) biến đổi năng lojợng của gió thành động năng. Nhơi vậy động cơ đốt trong: Là loại động cơ biến đổi hoá năng thành nhiệt năng ở ngay bên trong xi lanh của động cơ và môi chât sinh công chính là sản phẩm cháy.

'Vớ dụ: Động cơ xăng,động cơ điêzel, động cơ ga Kết luận: Động cơ đốt trong là một loại động cơ nhiệt, trong quá trình cháy nhiên liệu, quá trình toả nhiệt và quá trình biến đổi một phần nhiệt này thành cơ nang dojgc tién hành ngay trong xi lanh của động cơ.2 Phân loại động cơ đốt trong kiểu Piston: Động cơ đốt trong kiểu piston có rất nhiều loại. Căn cứ vào một số đặc điểm nggkời ta phân loại để dễ nhận biết trong quá trình sử dụng. Dojới đây là cách phân loại thơiờng dùng nhất. a, Căn cứ vào chu trình công tác của động cơ: - Động cơ 2 kỳ : - Động cơ 4 kỳ b, Căn cứ vào loại nhiên liệu sử dụng.

- Động cơ xăng -_ Động cơ Điêzen - Động cơ khí ga e, Căn cứ vào phương pháp tạo hỗn hợp cháy: Động cơ có bộ chế hoà khí (hỗn hợp khí cháy tạo thành bên ngoài xi lanh nhờ bộ chế hoà khí ) -Động cơ Điêzen (hỗn hợp khí cháy đojợc tạo bên trong xi lanh) d, Căn cứ vào cách đốt cháy hoà khí : Động cơ hoà khí tự bốc cháy: Diézen Động cơ hoà khí cháy coJỡng bức: xăng, ga. e, Căn cứ vào tỉ số nén: Động cơ có tỷ số n n thấp 6 Động cơ có tỷ số n n trung bình = 6 +12 Động cơ có tỷ số nn cao = l2 + 23 g, Căn cứ vào cách bố trí xi lanh trong động cơ. Động cơ xi lanh bố trí 1 hàng dọc Động cơ xi lanh bó trí hình chữ V, hình sao. h, Căn cứ vào tôc độ trung bình của piston.

Động cơ tốc độ thấp v < 65m/s - Động cơ tốc độ cao v >65m/s ¡, Căn cứ vào phương pháp đưa khí nạp vào xỉ lanh. Động cơ không tăng áp: Việc nạp hỗn hợp (hoặc không khí) vào xi lanh là do piston trực tiếp gây sức hút. Động cơ tăng áp: Khí nạp đojợc đơia vào trong xi lanh dojới áp lực của máy nén khí k, Căn cứ vào số xi lanh. Có động cơ I xi lanh , 2 xi lanh ,3 xi lanh 1.

Cấu tạo tông quát và các thông số kỹ thuật cơ bản 1. Cấu tạo tống quát của động cơ đốt trong Để cho một động cơ của máy thi công nền, mặt đo\ờng có thể hoạt động đojợc thỡ phải cú những cơ cấu hệ thống cơ bản sau: Cơ cấu trục khuju - Thanh truyền Dùng để thực hiện chu trình công tác của động cơ và biến chuyên động lên xuống của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Cơ cấu này gồm: Các te dầu, thân máy, nắp máy, xi lanh, nhóm pisfon, trục khuỷu và thanh truyền. Cơ cấu phân phối khi.

Dùng để nạp vào xi lanh hỗn hợp khí cháy và để xả các khí thải ra ngoài. Nó bao gồm: Các bánh răng dẫn động, trục cam, con đội, 1 xo, supap hut, supap xả. Hệ thông nhiên liệu. Dùng để chuẩn bị hỗn hợp cháy có thành phần thích hợp theo yêu cầu làm việc của động cơ trong mọi trơojờng hợp.

Động cơ xăng có: Thùng xăng, ống dẫn, bơm nhiên liệu, bộ chế hoà khí, các dojong khi nap , x và ống giảm thanh. Động cơ điêzen có: Thùng dầu, ồng dẫn, bơm cung cấp nhiên liệu, các bầu lọc dầu, bơm cao áp, v ¡ phun, bầu lọc không khí, các đojờng ống nạp, xả và ống giảm thanh. Hệ thống đánh lứa: Chỉ có trong động cơ dùng bộ chế hoà khí, dùng để điểm lửa đốt cháy hoà khí ở trong xi lanh của động cơ. Hệ thống làm mát: Dùng đề hạ bớt nhiệt độ cho các chỉ tiết động cơ bị đốt nóng trong quá trình làm việc để tăng tuôi thọ và công suất của động cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ