Giáo trình Bảo dưỡng Hệ thống Thủy lực Nghề Vận hành Máy thi công nền

Giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực cho nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Bảo Dưỡng Hệ Thống Thủy Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy thi công

Giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực cho nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng đóng vai trò nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện và kỹ năng chuyên sâu. Nội dung được xây dựng bám sát thực tiễn, tập trung vào việc giúp người học nắm vững các khái niệm cơ bản, nhận dạng chính xác từng bộ phận và thực hành thành thạo quy trình bảo dưỡng. Một hệ thống truyền động thủy lực hiệu quả là xương sống của mọi loại máy công trình hiện đại, từ máy xúc, máy lu đến máy ủi. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Giáo trình này được biên soạn như một tài liệu bảo trì hệ thống thủy lực chuyên ngành, kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và kinh nghiệm thực tiễn. Các bài học được phân chia logic, từ các quy luật vật lý cơ bản về truyền động thủy tĩnh đến cấu tạo chi tiết của từng loại bơm, van, xi lanh. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo dưỡng định kỳ, giúp người vận hành chủ động trong việc kiểm tra, phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng, từ đó giảm thiểu chi phí sửa chữa và thời gian ngừng máy. Đây là một module đào tạo nghề vận hành máy thi công không thể thiếu, trang bị cho học viên những năng lực cốt lõi để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành xây dựng và khai khoáng.

1.1. Tầm quan trọng của module đào tạo nghề vận hành máy thi công

Module đào tạo này có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chuẩn hóa kiến thức và kỹ năng cho người vận hành. Trong bối cảnh máy móc ngày càng phức tạp, việc vận hành không chỉ đơn thuần là điều khiển, mà còn bao gồm cả khả năng giám sát và bảo trì cơ bản. Hệ thống truyền động thủy lực là trái tim của máy, quyết định sức mạnh, độ chính xác và sự ổn định. Do đó, việc trang bị kiến thức chuyên sâu về hệ thống này giúp người lao động tự tin xử lý các tình huống phát sinh, nâng cao năng suất và đảm bảo an toàn lao động khi sửa chữa thủy lực. Một chương trình đào tạo bài bản giúp giảm thiểu rủi ro vận hành sai, tránh được những hư hỏng tốn kém và góp phần xây dựng một đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề, chuyên nghiệp.

1.2. Mục tiêu chính của giáo án sửa chữa máy công trình

Mục tiêu cốt lõi của giáo án sửa chữa máy công trình này là trang bị cho học viên khả năng: (1) Hiểu và trình bày được nguyên lý hệ thống thủy lực máy công trình; (2) Nhận dạng, phân loại và nêu rõ chức năng của các bộ phận chính như bơm, động cơ dầu, xi lanh thủy lực, các loại van; (3) Thực hiện đúng quy trình bảo dưỡng máy thi công cơ giới theo định kỳ; (4) Vận dụng kiến thức để chẩn đoán sự cố hệ thống thủy lực ở mức độ cơ bản. Sau khi hoàn thành khóa học, học viên phải có khả năng đọc hiểu các sơ đồ đơn giản, biết cách kiểm tra mức dầu, thay lọc dầu và nhận biết các dấu hiệu bất thường như rò rỉ, tiếng ồn lạ hay hiệu suất làm việc giảm sút, từ đó đưa ra phương án xử lý ban đầu kịp thời.

II. Thách thức trong chẩn đoán sự cố hệ thống thủy lực máy công trình

Việc chẩn đoán sự cố hệ thống thủy lực là một trong những thách thức lớn nhất đối với kỹ thuật viên và người vận hành. Hệ thống này là một mạng lưới phức tạp gồm nhiều thành phần hoạt động dưới áp suất cao, và một sai sót nhỏ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Một trong những nhược điểm cố hữu của truyền động thủy lực là sự mất mát năng lượng do rò rỉ bên trong và ma sát trên đường ống, làm giảm hiệu suất chung. Hơn nữa, tính nén của chất lỏng và độ đàn hồi của ống dẫn khiến việc duy trì vận tốc không đổi khi tải trọng thay đổi trở nên khó khăn. Sự thay đổi độ nhớt của dầu thủy lực cho máy công trình khi nhiệt độ chưa ổn định lúc khởi động cũng ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc làm việc. Các sự cố thường không biểu hiện rõ ràng, có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau như bơm yếu, van bị kẹt, xi lanh rò rỉ hoặc dầu bị nhiễm bẩn. Việc xác định chính xác nguồn gốc vấn đề đòi hỏi người kỹ thuật viên không chỉ có kinh nghiệm mà còn phải được trang bị kiến thức lý thuyết vững chắc về nguyên lý hệ thống thủy lực máy công trình và khả năng đọc hiểu sơ đồ kỹ thuật phức tạp.

2.1. Phân tích các hư hỏng thường gặp và nguyên nhân

Các hư hỏng phổ biến trong hệ thống thủy lực bao gồm: hệ thống hoạt động yếu, phát sinh tiếng ồn lớn, nhiệt độ dầu tăng cao bất thường, và chuyển động của cơ cấu chấp hành bị giật hoặc không ổn định. Nguyên nhân sâu xa thường đến từ việc dầu thủy lực bị nhiễm bẩn. Các hạt bẩn rắn có thể làm mài mòn các chi tiết chính xác như piston của bơm, con trượt của van, gây kẹt và rò rỉ. Nước hoặc không khí lẫn trong dầu cũng làm giảm khả năng bôi trơn, gây ra hiện tượng xâm thực và oxy hóa, phá hủy các bộ phận từ bên trong. Việc không tuân thủ quy trình bảo dưỡng máy thi công cơ giới định kỳ, đặc biệt là việc thay dầu và lọc dầu, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các sự cố này.

2.2. Tầm quan trọng của dầu thủy lực cho máy công trình

Dầu thủy lực cho máy công trình không chỉ là chất lỏng truyền lực mà còn thực hiện nhiều chức năng quan trọng khác: bôi trơn, làm mát, làm kín và chống ăn mòn. Chất lượng dầu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Một loại dầu tốt phải có độ nhớt ổn định trong dải nhiệt độ làm việc rộng, khả năng chống tạo bọt, chống oxy hóa và dễ dàng tách nước. Việc lựa chọn sai loại dầu hoặc sử dụng dầu đã biến chất có thể dẫn đến mài mòn nhanh chóng, tăng nhiệt độ hệ thống và giảm hiệu suất truyền công suất. Do đó, việc kiểm tra và thay thế dầu thủy lực định kỳ là một phần không thể thiếu trong công tác bảo dưỡng.

III. Hướng dẫn nhận dạng các bộ phận trong hệ thống truyền động thủy lực

Để thực hiện bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống thủy lực máy ủi hay bất kỳ máy công trình nào khác, việc nhận dạng chính xác các bộ phận là yêu cầu cơ bản đầu tiên. Một hệ thống truyền động thủy lực hoàn chỉnh bao gồm các nhóm thành phần chính. Nhóm tạo năng lượng cốt lõi là bơm thủy lực máy xúc, có nhiệm vụ biến cơ năng từ động cơ thành năng lượng của dòng chất lỏng. Bơm được phân loại đa dạng, phổ biến là bơm bánh răng, bơm cánh gạt và bơm piston, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng về áp suất và lưu lượng. Nhóm cơ cấu chấp hành có chức năng biến năng lượng thủy lực trở lại thành cơ năng, bao gồm các xi lanh thủy lực để tạo ra chuyển động tịnh tiến và động cơ thủy lực (mô-tơ) để tạo ra chuyển động quay. Nhóm điều khiển đóng vai trò chỉ huy toàn bộ hệ thống, gồm các loại van như van phân phối thủy lực (van đảo chiều) để điều hướng dòng chảy, van an toàn để giới hạn áp suất, và van tiết lưu để điều chỉnh tốc độ. Cuối cùng là các bộ phận phụ trợ như thùng chứa dầu, bộ lọc, bộ làm mát và đường ống dẫn, tất cả đều góp phần đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bền bỉ.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý của bơm thủy lực máy xúc

Bơm thủy lực máy xúc thường là loại bơm piston hướng trục, có khả năng tạo ra áp suất rất cao và điều chỉnh được lưu lượng. Cấu tạo chính bao gồm một khối xi lanh quay, bên trong có nhiều piston. Các piston này đặt song song với trục bơm và được truyền động bởi một đĩa nghiêng. Khi khối xi lanh quay, các piston sẽ chuyển động tịnh tiến trong xi lanh, thực hiện chu kỳ hút và nén dầu. Độ nghiêng của đĩa quyết định hành trình của piston, qua đó điều chỉnh được lưu lượng bơm. Đây là loại bơm có hiệu suất cao, nhỏ gọn, được ưa chuộng trong các hệ thống đòi hỏi công suất lớn như máy xúc đào.

3.2. Chức năng của van phân phối thủy lực và xi lanh thủy lực

Van phân phối thủy lực, hay còn gọi là van đảo chiều, có nhiệm vụ đóng, mở và thay đổi hướng của dòng dầu áp suất cao đến các cơ cấu chấp hành. Van thường có nhiều cửa và nhiều vị trí làm việc, được điều khiển bằng tay, bằng điện hoặc bằng tín hiệu thủy lực. Trong khi đó, xi lanh thủy lực là cơ cấu chấp hành trực tiếp thực hiện công việc. Nó biến thế năng của dầu thành cơ năng tịnh tiến để nâng hạ cần, gầu hoặc lưỡi ủi. Xi lanh được phân thành hai loại chính: xi lanh tác dụng một chiều (dầu chỉ tác động một phía) và xi lanh tác dụng hai chiều (dầu tác động cả hai phía của piston), là loại phổ biến nhất trên máy thi công.

IV. Quy trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy xúc chuyên sâu

Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy xúc là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt theo quy trình để đảm bảo hiệu suất và an toàn. Một quy trình bảo dưỡng máy thi công cơ giới hiệu quả bắt đầu từ việc duy trì sự sạch sẽ của toàn bộ hệ thống. Bụi bẩn là kẻ thù số một, có thể xâm nhập qua các phớt làm kín của xi lanh hoặc trong quá trình bổ sung dầu. Do đó, việc vệ sinh bên ngoài các thiết bị như bơm, van, và các khớp nối trước khi tiến hành bảo dưỡng là bắt buộc. Quy trình chuẩn bao gồm các bước kiểm tra định kỳ: kiểm tra mức dầu thủy lực hàng ngày, kiểm tra sự rò rỉ trên các đường ống và khớp nối. Theo khuyến nghị chung, lọc dầu hồi cần được thay thế sau mỗi 250 giờ làm việc, lọc dầu chính sau 500 giờ và toàn bộ dầu trong hệ thống cần được thay mới sau 2000 giờ. Việc lấy mẫu dầu để phân tích định kỳ cũng là một phương pháp tiên tiến giúp chẩn đoán sự cố hệ thống thủy lực từ sớm, phát hiện mức độ nhiễm bẩn hoặc sự biến chất của dầu trước khi chúng gây ra hư hỏng nghiêm trọng cho bơm thủy lực máy xúc.

4.1. Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc thủy lực máy xúc

Hiểu rõ cấu tạo hệ thống thủy lực máy xúc là tiền đề cho việc bảo dưỡng hiệu quả. Về cơ bản, động cơ diesel truyền công suất cho cụm bơm thủy lực chính. Khi người vận hành tác động vào tay trang điều khiển, một dòng dầu điều khiển áp suất thấp sẽ được gửi đến cụm van phân phối thủy lực chính. Van này sẽ mở đường cho dòng dầu chính áp suất cao từ bơm đi đến các cơ cấu chấp hành tương ứng như xi lanh thủy lực của cần, tay gầu, gầu xúc, hoặc mô-tơ quay toa, mô-tơ di chuyển. Dầu sau khi thực hiện công sẽ đi qua bộ làm mát và bộ lọc trước khi trở về thùng chứa. Toàn bộ hệ thống được bảo vệ bởi van an toàn, có nhiệm vụ xả dầu về thùng khi áp suất vượt quá giới hạn cho phép.

4.2. Các bước trong quy trình bảo dưỡng máy thi công cơ giới

Một quy trình bảo dưỡng máy thi công cơ giới tiêu chuẩn cho hệ thống thủy lực bao gồm: (1) Kiểm tra hàng ngày: Mức dầu trong thùng, tình trạng rò rỉ tại các đường ống, xi lanh. (2) Bảo dưỡng định kỳ (sau 250-500 giờ): Thay thế các lõi lọc dầu, kiểm tra và siết chặt các đầu nối, vệ sinh bộ phận làm mát. (3) Bảo dưỡng lớn (sau 1000-2000 giờ): Thay toàn bộ dầu thủy lực, kiểm tra và thay thế các phớt, đệm làm kín đã lão hóa, kiểm tra áp suất làm việc của hệ thống. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình này giúp ngăn ngừa 90% các sự cố phổ biến, đảm bảo máy luôn hoạt động ở trạng thái tối ưu.

V. Phương pháp bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy lu và máy ủi hiệu quả

Mặc dù có những điểm tương đồng, hệ thống thủy lực trên máy lu và máy ủi có những đặc thù riêng cần được chú ý trong quá trình bảo dưỡng. Đối với máy lu rung, hệ thống thủy lực không chỉ phục vụ việc di chuyển và đánh lái mà còn cung cấp năng lượng cho bộ phận gây rung, một cơ cấu hoạt động với tần số cao và tải trọng lớn. Việc bảo dưỡng cần đặc biệt chú trọng đến chất lượng của dầu thủy lực cho máy công trình để đảm bảo khả năng chịu nhiệt và bôi trơn. Việc kiểm tra và bảo dưỡng sơ đồ thủy lực máy lu cần tập trung vào các van điều khiển lưu lượng và áp suất cho mô-tơ rung. Trong khi đó, việc sửa chữa hệ thống thủy lực máy ủi thường liên quan đến các xi lanh nâng hạ và nghiêng lưỡi ủi, vốn phải chịu lực va đập và tải trọng cực lớn. Các phớt làm kín tại những xi lanh này rất dễ bị mài mòn và hư hỏng. Do đó, việc kiểm tra thường xuyên dấu hiệu rò rỉ tại các cần piston là vô cùng quan trọng để tránh thất thoát dầu và đảm bảo lực ủi luôn mạnh mẽ và ổn định.

5.1. Phân tích sơ đồ thủy lực máy lu và quy trình bảo dưỡng

Việc phân tích sơ đồ thủy lực máy lu cho thấy hệ thống thường sử dụng một bơm piston có thể thay đổi lưu lượng để cấp dầu cho cả mạch di chuyển và mạch rung. Một van LS (Load Sensing) thường được sử dụng để điều chỉnh công suất bơm phù hợp với tải trọng thực tế, giúp tiết kiệm nhiên liệu. Quy trình bảo dưỡng cho máy lu cần tập trung vào việc: kiểm tra áp suất mạch điều khiển, đảm bảo các van điện từ hoạt động chính xác, và thường xuyên vệ sinh két làm mát dầu do máy thường làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. Dầu và lọc dầu cũng cần được thay thế theo đúng lịch trình của nhà sản xuất để bảo vệ các chi tiết chính xác của bơm và mô-tơ.

5.2. Hướng dẫn sửa chữa hệ thống thủy lực máy ủi cơ bản

Khi thực hiện sửa chữa hệ thống thủy lực máy ủi, các vấn đề thường gặp là lưỡi ủi yếu hoặc bị trôi. Nguyên nhân có thể do rò rỉ bên trong xi lanh thủy lực (hỏng phớt piston) hoặc do van phân phối bị mòn. Bước đầu tiên trong việc chẩn đoán là kiểm tra áp suất làm việc của hệ thống tại các cổng đo. Nếu áp suất đủ nhưng xi lanh vẫn yếu, khả năng cao là phớt bên trong đã hỏng và cần được thay thế. Việc thay thế phớt đòi hỏi dụng cụ chuyên dụng và sự cẩn thận để không làm xước bề mặt xi lanh và cần piston. Luôn đảm bảo hệ thống đã được xả hết áp suất trước khi tiến hành bất kỳ công việc tháo lắp nào.

VI. Tối ưu an toàn lao động khi sửa chữa hệ thống thủy lực

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu và không thể xem nhẹ khi làm việc với hệ thống thủy lực. Dòng dầu thủy lực hoạt động dưới áp suất cực cao, có thể lên tới hàng trăm bar. Một tia dầu nhỏ phụt ra từ một lỗ rò rỉ có thể xuyên qua da và gây ra những chấn thương nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Vì vậy, nguyên tắc vàng trong an toàn lao động khi sửa chữa thủy lực là phải luôn đảm bảo hệ thống đã được giảm áp hoàn toàn trước khi bắt đầu công việc. Điều này bao gồm việc tắt động cơ, hạ tất cả các cơ cấu công tác xuống đất và xả áp suất tồn dư trong các bình tích áp. Việc sử dụng đồ bảo hộ cá nhân đầy đủ như kính mắt, găng tay chống dầu là bắt buộc. Tuyệt đối không dùng tay để kiểm tra các vị trí nghi ngờ rò rỉ; thay vào đó, hãy sử dụng một tấm bìa cứng hoặc gỗ. Nắm vững các quy tắc an toàn này không chỉ là yêu cầu trong module đào tạo nghề vận hành máy thi công mà còn là trách nhiệm của mỗi cá nhân để bảo vệ chính mình và đồng nghiệp.

6.1. Các quy tắc vàng về an toàn lao động khi sửa chữa thủy lực

Các quy tắc an toàn cơ bản bao gồm: (1) Luôn giảm áp hệ thống trước khi tháo bất kỳ đường ống hay bộ phận nào. (2) Sử dụng đúng dụng cụ và tuân thủ mô-men xoắn siết chặt theo quy định của nhà sản xuất. (3) Đeo đầy đủ trang bị bảo hộ cá nhân. (4) Cảnh giác với dầu nóng, nhiệt độ dầu có thể gây bỏng nặng. (5) Không bao giờ làm việc dưới một cơ cấu công tác chỉ được nâng bằng hệ thống thủy lực mà không có biện pháp chèn, chống cơ khí an toàn. Việc tuân thủ những quy tắc này giúp tạo ra một môi trường làm việc an toàn và chuyên nghiệp, là nền tảng của mọi tài liệu bảo trì hệ thống thủy lực.

6.2. Xu hướng phát triển công nghệ chẩn đoán sự cố thủy lực

Trong tương lai, công nghệ sẽ đóng vai trò ngày càng lớn trong việc chẩn đoán sự cố hệ thống thủy lực. Các máy thi công hiện đại đang được trang bị nhiều cảm biến hơn để giám sát áp suất, nhiệt độ, và độ sạch của dầu theo thời gian thực. Dữ liệu này được truyền về bộ điều khiển trung tâm (ECU), cho phép máy tự động cảnh báo người vận hành về các vấn đề tiềm ẩn. Các công cụ chẩn đoán cầm tay kết nối trực tiếp với máy cũng trở nên phổ biến, giúp kỹ thuật viên đọc mã lỗi và xem dữ liệu hoạt động chi tiết. Xu hướng này giúp việc chẩn đoán trở nên nhanh chóng, chính xác hơn, giảm thời gian ngừng máy và tối ưu hóa quy trình bảo dưỡng máy thi công cơ giới.

16/07/2025
Giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I Hà Nội, 2017 _ 1 BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG 1 GIAO TRINH MO DUN 12: BAO DUONG HE THONG THUY LUC NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG HE DAO TAO: CAO DANG (Lưu hành nội bộ) NĂM 2017 Mục lục Trang Bail: Khai niém va cdc quy luật về truyền động bằng thủy lực Bài 2: Nhận dạng các bộ phận trong hệ thống thủy lực. Bài 3: _ Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy xúc Bài 4: _ Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy lu. Bài 5: _ Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy ủi 3 Bail Khái niệm và các quy luật về truyền động bằng thủy lực 1. Khái niệm, yêu cầu và các thông số của hệ thống thủy lực a.

Hệ thống điều khiển chếpCoesbình an a màn | Cộ | tông | cô [mạ Digits hiệu điều khiến lượng tác đông. T lên uy nình Nig lượng điều hiền anes 'Hình 3. Hệ thống điều khiển bằng thủy lực Hệ thống điều khiển bằng thủy lực được mô tả qua sơ đồ hình 3.1, gồm các cụm vả phần tử chính, có chức năng sau: ~_ Cơ cấu tạo năng lượng: bơm dầu, bộ lọc (.) + Phan tử nhận tín hiệu: các loại nút ân (.) ~_ Phần tử xử lý: van áp suất, van điều khiển từ xa (.) ~ Phân tử điều khiển: van đảo chiều (.Cơ cấu chấp hành: xilanh, động cơ dầu. Sơ đỗ cấu trúc hệ thống điều bằng thủy lực 4 Cấu trúc hệ thống điều khiển bằng thủy lực được thể hiện ở sơ đồ hình cúp hành alle Pưng: ÐÍ|| [Dạ piên tưởng ESD tos olor Cơ cấu tạo.

of fF t© Hình 3. Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển bằng thủy lực 1. Uù điểm của truyền động bằng thuỷ lực ~ Truyền động được công suất cao và lực lớn, (nhờ các cơ cấu tương. đối đơn giản, hoạt động với độ tin cậy cao nhưng đòi hỏi ít về chăm sóc, bảo dưỡng).

~ Điều chỉnh được vận tốc làm việc tỉnh và vô cấp, (dễ thực hiện tự động hoá theo điều kiện làm việc hay theo chương trình có sẵn). ~ Kết cấu gọn nhẹ, vị trí của các phần tử dẫn và bị dẫn không lệ thuộc nhau. ~ Có khả năng giảm khối lượng và kích thước nhờ chọn áp suất thủy lực cao. ~ Nhờ quán tính nhỏ của bơm và động cơ thủy lực, nhờ tính chịu nén của dầu nên có thể sử dụng ở vận tốc cao mà không sợ bị va đập mạnh (như trong cơ khí và điện).

~ Dễ biến đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyền động tịnh tiến của cơ cấu chấp hành. ~ Dễ đề phòng quátải nhờ van an toàn. ~ Dễ theo đõi và quan sát bằng áp kế, kể cả các hệ phức tạp, nhiều mạch. ~ Tự động hoá đơn giản, kể cả các thiết bị phức tạp, bằng cách dùng các phần tử tiêu chuẩn hoá.

Nhược điểm của truyền động bằng thuỷ lực ~ Mất mát trong đường ống dẫn và rò rỉ bên trong các phần tử, làm giảm hiệu suất và hạn chế phạm vi sử dụng. 5 ~ Khó giữ được vận tốc không đổi khi phụ tai thay đổi do tính nén được của chất lỏng và tính đàn hồi của đường ống dẫn. ~ Khi mới khởi động, nhiệt độ của hệ thống chưa ổn định, vận tốc làm. việc thay đổi do độ nhớt của chất lỏng thay đổi.

Những yêu cầu chung với hệ thông truyền động thuỷ lực. Những chỉ tiêu cơ bản để đánh giá chất lượng chất lỏng làm việc là độ nhớt, khả năng chịu nhiệt, độ dn định tính chất hoá học và tính chất vật lý, tính chống rỉ, tính ăn mòn các chỉ tiết cao su, khả năng bôi trơn, tinh sui bot, nhiệt độ bắt lữa, nhiệt độ đông đặc. Chất lỏng làm việc phải đảm bảo các yêu cầu sau: ~ Có khả năng bôi trơn tốt trong khoảng thay đối lớn nhiệt độ và áp suất; ~ Độ nhớt ít phụ thuộc vào nhiệt độ; ~ Có tính trung hoà (tính trơ) với các bề mặt kim loại, hạn chế được khả ~ năng xâm nhập của khí, nhưng dễ dàng tách khí ra; ~ Phải có độ nhớt thích ứng với điều kiện chắn khít và khe hở của các chỉ tiết di trượt, nhằm đảm bảo độ rò dầu bé nhất, cũng như tốn thất ma sát it nhất; ~ Dầu phải ít sủi bọt, ít bốc hơi khi làm việc, ít hoà tan trong nước và không khí, dẫn nhiệt tốt, có môđun đàn hồi, hệ số nở nhiệt và khối lượng riêng nhỏ. “Trong những yêu cầu trên, dầu khoáng chất thoả mãn được đầy đủ nhất.

Các thông số của hệ thống thủy lực. a) Lye ~ Đơn vị của lực là Newton (N). 1 Newton là lực tác động lên đối trọng có khối lượng Ikg với gia tốc 1 m/s.m/s” b) Áp suất Đơn vị cơ bản của áp suất theo hệ đo lường Sĩ là pascal. Pascal (Pa) là áp suất phân bổ đều lên bề mặt có diện tích Im? với lực tác động vuông góc lên b mặt đó là 1 Newton ©.

1 Pascal = 1 N/m? = 1kg m/s2/m2 = 1kg/ms” 'Ngoài ra còn dùng đơn vj bar: I bar = 10°Pa = IKg/em? =1 at ~ Một số nước tư bản còn ding don vi psi ( pound (0.45336 kg) per square inch (6.4521 cm?) Ki higu Ibffin? (psi); 1 bar= 14,5 psi Áp suất có thể tính theo cột áp lưu chất 'P=w*h Trong đó; : w trọng lượng riêng lưu chất h chiều cao cột áp, ©) Lưu lượng ~ Lưu lượng là vận tốc dòng chảy của lưu chất qua một tiết diện dòng chảy. Đơn vị thường dùng là l/min.A Trong đó: Q lưu lượng của dòng chảy, A Tiết diện của dòng chảy. v_ Vận tốc trung bình của dòng chảy 4) Công ~ Đơn vị của công là Joule (J). 1 Joule là công sinh ra dưới tác động của lực 1 N dé vat dịch chuyển quãng đường 1 m.

11=INm 1J=1 m^kg/s2 ~ Công được tính theo công thức: Wk =F*L Trong đó: E_ lực tác dụng vào vật L quảng đường vật đi được. e) Công suất ~ Đơn vị công suất la Watt ~1 Watt là công suất, trong thời gian 1 giây sinh ra năng lượng Ï joule. 1W=1Nm/s 1W=1 m’ke/s? ‘kg/s ~ Công suất được tính theo công thức: H= Q(/min)*P (bar) (kW) 600 Ð Độ nhớt Độ nhớt động của một chất là có độ nhớt động lực 1 Pas và khối lượng riêng 1 kg/emÖ. “Trong đó: 1ì: độ nhớt động lực [Pa.s] p: khối lượng riêng, [kg/mẺ| v: độ nhớt động Im2⁄s] Ngoài ra ta còn sử dụng đơn vị độ nhớt động la Stokes (St) hose la centiStokes (cSt).

Chú ý: độ nhớt động không những có vai trò quan trọng trong hệ thông điều khiển khí nén mà nó rất quan trọng trong điều khiển thủy lực. Sơ đồ hệ thống thủy lực 2. Sơ đồ chung của hệ thống thủy lực Truyền động thuỷ tĩnh làm việc theo nguyên lý choán chỗ. Trong trường hợp đơn giản nhất, hệ thống gồm một bơm được truyền động cơ học cung cấp một lưu lượng chất lỏng để làm chuyển động một xy lanh hay một động cơ thuỷ lực.

Áp suất tạo bởi tải trọng trên động cơ hay xi lanh lực cùng với lưu lượng đưa đến từ bơm tạo thành công suất cơ học truyền đến các máy công tác. Đặc tính của truyền lực thuỷ tĩnh có tính chất: tần số quay cũng như vận tốc của máy công tác trong thực tế không phụ thuộc vào tải trọng. Do có khả năng tách bơm và động cơ theo không gian và sử dụng các đường ống rất linh động nên không cần một không gian lắp đặt xác định giữa động cơ và máy công tác. Trên hệ thống truyền động thuỷ tĩnh có thể thay đôi tỷ số truyền vô cấp trong một khoảng rộng.

Chất lỏng thuỷ lực hiện nay có thể được sử dụng là dầu từ dầu mỏ, chất lỏng khó cháy, dầu có nguồn gốc thực vật hoặc nước. Nguyên lý làm việc chung của hệ thống thủy lực. Tỉnh chất thuỷ tĩnh của chất lỏng Khi phát triển lý thuyết về chất lỏng, người ta xuất phát từ giả thiết chất lỏng lý tưởng. Đây là chất lỏng không ma sát, không chịu nén, không giãn nở, khi được nạp vào thùng chỉ truyền áp lực vuông góc với thành và đáy thùng (hình 1.

Độ lớn của áp suất phụ thuộc vào cột chất lỏng, có nghĩa là khoảng. cách từ điểm đo đến mặt thoáng của chất lỏng: p=pgh Với chất lỏng lý tưởng, không xuất hiện lực tiếp tuyến cũng như các ứng suất tiếp tại thành thùng và giữa các lớp chất lỏng. tps TTTTT Hình 3. Phân bố áp suất Hình 3.

Lực tác động lên trong thùng chứa chất lóng lý. pít tông của một xy lanh tưởng thuỷ lực Khi tính toán các thiết bị thuỷ tĩnh có thể giả thiết bỏ qua trọng lượng bản thân của chất lỏng do quá nhỏ so với lực tác động ngoài. Áp suất tạo ra từ lực ngoài (hình 3.4) được xác định theo biểu thức: = Áp suất này có thể được tao ra từ chuyển động gián đoạn của thiết bị ví dụ như pít tông trong xy lanh hoặc chuyển động liên tục như trong bơm bánh răng, bơm cánh quay,. Cỡ sở lý thuyết của cơ học chất lỏng cũng như thuỷ động lực học được xuất phát từ chất lỏng lý tưởng.

Trong đó các nhà khoa học đã xây dựng được các công thức tính toán quan trọng. Đầu thế kỷ 20 Prandt lần đầu tiên đã tổng hợp thuần tuý lý thuyết về thuỷ động lực học với kỹ thuật thuỷ lực được các kỹ sư ứng dụng trong sản xuất bằng cách bô sung thêm lực ma sát sinh ra do tính nhớt của chất lỏng thuỷ lực. Cơ sở để tính toán các thiết bị thuỷ lực là các phương trình liên tục, phương trình Bemoulli cho chất lỏng thuỷ lực. Các phương pháp tính toán sức cản dòng chảy, có nghĩa là các phương pháp tính toán hao tổn áp suất trong các ống dẫn có ý nghĩa quan trọng trong thực tế.

Các quy luật truyền dẫn bằng thủy lực. Phương trình liên tục Dòng chảy dừng của chất lỏng lý tưởng thoả mãn định luật bảo toàn khối lượng: Lưu khối mỊ chảy qua mặt cắt A1 luôn bằng với lưu m2 chảy khối qua mặt cắt A2. Đối với chất lỏng có khối lượng riêng không đổi định luật này. đúng cho cả trường hợp chảy không dừng.

Az vị ® thy thy Q Q Hình 3. Dòng chảy qua ống thu hẹp 'Khối lượng chất lỏng (lưu khối) chảy qua một mặt cắt đường ống trong. một đơn vị thời gian được xác định theo: m=pAv Tương ứng hình 3.5 thỏa mãn: PIAL =p2A2v2 vị Đối với chất lỏng có khối lượng riêng không đổi AIVI =A2V2 b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ