Giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực nghề vận hành máy thi công nền cao đẳng GTVT Trung ương I

Giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy thi công nền. Cung cấp kiến thức, kỹ năng chuyên môn cho sinh viên ngành vận hành máy thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2017

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực CĐ GTVT I

Giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực là tài liệu cốt lõi trong chương trình khung nghề vận hành máy thi công trình độ cao đẳng tại trường CĐ GTVT Trung ương I. Tài liệu này được biên soạn nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức nền tảng và kỹ năng chuyên sâu về một trong những hệ thống phức tạp và quan trọng nhất trên máy công trình. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào thực hành, giúp người học có khả năng nhận dạng, phân tích và thực hiện các quy trình bảo dưỡng một cách chính xác. Việc nắm vững học phần hệ thống thủy lực là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo máy móc hoạt động ổn định, an toàn và đạt hiệu suất tối đa. Từ các khái niệm cơ bản về áp suất, lưu lượng đến việc phân tích sơ đồ mạch thủy lực máy xúc, toàn bộ kiến thức đều được hệ thống hóa một cách bài bản. Giáo trình này đóng vai trò như một cẩm nang, một tài liệu sửa chữa hệ thống thủy lực quan trọng, không chỉ cho sinh viên mà còn cho các kỹ thuật viên đang làm việc thực tế, giúp họ tự tin xử lý các vấn đề phát sinh, từ đó nâng cao giá trị nghề nghiệp và đóng góp vào sự thành công của các dự án xây dựng và giao thông.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc đề cương chi tiết môn học hệ thống thủy lực

Mục tiêu chính của đề cương chi tiết môn học hệ thống thủy lực là cung cấp kiến thức toàn diện, từ nguyên lý cơ bản đến kỹ năng thực hành bảo dưỡng chuyên sâu. Sinh viên sau khi hoàn thành học phần phải có khả năng giải thích được nguyên lý hoạt động hệ thống thủy lực máy công trình, nhận dạng chính xác các bộ phận như bơm thủy lực, van phân phối thủy lực, và xi lanh thủy lực. Cấu trúc giáo trình được chia thành các bài học logic, bắt đầu từ “Khái niệm và các quy luật về truyền động bằng thủy lực” (Bài 1), tiếp đến “Nhận dạng các bộ phận trong hệ thống” (Bài 2), và đi sâu vào ứng dụng thực tế với “Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy xúc, máy lu, máy ủi” (Bài 3, 4, 5). Cách tiếp cận này giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc trước khi bước vào các quy trình phức tạp hơn.

1.2. Vai trò của bảo dưỡng thủy lực trong vận hành máy thi công nền

Trong ngành vận hành máy thi công nền, hệ thống thủy lực được ví như hệ tuần hoàn của máy móc, quyết định đến sức mạnh, độ chính xác và sự linh hoạt của thiết bị. Bảo dưỡng thủy lực đúng cách không chỉ là công việc kỹ thuật mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo hiệu suất. Một hệ thống thủy lực được bảo dưỡng tốt sẽ giúp giảm thiểu rủi ro hỏng hóc đột ngột, tiết kiệm chi phí sửa chữa đắt đỏ và kéo dài tuổi thọ của máy. Ngược lại, việc bỏ qua bảo dưỡng có thể dẫn đến mài mòn nhanh các chi tiết, rò rỉ dầu thủy lực và bộ lọc bị tắc nghẽn, làm giảm áp suất và hiệu quả làm việc, thậm chí gây ra các tai nạn nghiêm trọng. Do đó, kỹ năng bảo dưỡng là năng lực cốt lõi của một người vận hành chuyên nghiệp.

1.3. Các khái niệm và thông số cơ bản từ tài liệu trường CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình của trường CĐ GTVT Trung ương I nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững các thông số kỹ thuật. Các thông số này bao gồm: Áp suất (đơn vị Pascal hoặc bar), là lực tác động lên một đơn vị diện tích; Lưu lượng (l/min), là thể tích chất lỏng chảy qua một tiết diện trong một đơn vị thời gian; và Độ nhớt, chỉ tiêu đánh giá chất lượng chất lỏng. Như tài liệu gốc nêu rõ: “Những chỉ tiêu cơ bản để đánh giá chất lượng chất lỏng làm việc là độ nhớt, khả năng chịu nhiệt, độ ổn định...”. Việc hiểu rõ các thông số này là tiền đề để thực hiện chẩn đoán lỗi hệ thống thủy lực và lựa chọn loại dầu phù hợp, đảm bảo hệ thống vận hành trong điều kiện tối ưu.

II. Giải mã thách thức trong bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy thi công

Bảo dưỡng hệ thống thủy lực trên máy thi công nền là một công việc đòi hỏi độ chính xác và kiến thức chuyên môn cao. Một trong những thách thức lớn nhất là độ phức tạp của hệ thống. Với hàng trăm chi tiết hoạt động dưới áp suất cực lớn, việc xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố không hề đơn giản. Các pan bệnh thủy lực thường có triệu chứng tương tự nhau, chẳng hạn như máy yếu, hoạt động chậm, hoặc phát ra tiếng ồn lạ. Điều này đòi hỏi người kỹ thuật viên phải có khả năng đọc và phân tích sơ đồ mạch thủy lực một cách thành thạo. Bên cạnh đó, yếu tố môi trường làm việc khắc nghiệt tại các công trường xây dựng cũng là một trở ngại. Bụi bẩn, nhiệt độ cao và độ ẩm có thể dễ dàng xâm nhập vào hệ thống qua các phớt làm kín, gây nhiễm bẩn dầu và làm mài mòn các bộ phận. Việc đảm bảo an toàn lao động khi sửa chữa máy công trình cũng là một ưu tiên hàng đầu, bởi áp suất dầu cao có thể gây ra những tai nạn nghiêm trọng nếu không tuân thủ đúng quy trình. Tất cả những thách thức này đòi hỏi một quy trình bảo dưỡng định kỳ nghiêm ngặt và kiến thức vững chắc từ các tài liệu sửa chữa hệ thống thủy lực uy tín.

2.1. Khó khăn trong chẩn đoán lỗi hệ thống thủy lực phức tạp

Việc chẩn đoán lỗi hệ thống thủy lực thường gặp nhiều khó khăn do sự liên kết chặt chẽ giữa các thành phần. Một lỗi ở van phân phối thủy lực có thể gây ra triệu chứng ở xi lanh thủy lực, hoặc một sự cố ở bơm thủy lực có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Các lỗi phổ biến như mất áp, rò rỉ bên trong, hoặc dầu quá nhiệt có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Nếu không có thiết bị đo kiểm chuyên dụng và kiến thức sâu về nguyên lý hoạt động hệ thống thủy lực máy công trình, kỹ thuật viên có thể mất nhiều thời gian và chi phí để thay thế thử các bộ phận mà không giải quyết được triệt để vấn đề. Đây là lý do tại sao các module đào tạo nghề vận hành máy ủi và máy xúc luôn nhấn mạnh kỹ năng chẩn đoán.

2.2. Rủi ro về an toàn lao động khi sửa chữa máy công trình

Hệ thống thủy lực hoạt động với áp suất rất cao, có thể lên tới hàng trăm bar. Dòng dầu thủy lực phụt ra từ một lỗ rò nhỏ có thể xuyên qua da và gây ra những chấn thương nghiêm trọng. Do đó, an toàn lao động khi sửa chữa máy công trình là vấn đề không thể xem nhẹ. Các rủi ro bao gồm bị bỏng do dầu nóng, bị kẹp bởi các bộ phận chuyển động đột ngột do áp suất dư chưa được xả hết, hoặc nguy cơ cháy nổ. Trước khi tiến hành bất kỳ công việc sửa chữa nào, điều bắt buộc là phải giảm áp suất toàn hệ thống, khóa các cơ cấu chấp hành và sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ cá nhân. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn là bài học đầu tiên và quan trọng nhất trong kỹ thuật bảo dưỡng máy xây dựng.

2.3. Hậu quả của việc bỏ qua quy trình bảo dưỡng định kỳ máy lu

Bỏ qua quy trình bảo dưỡng định kỳ máy lu và các máy thi công khác có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng và tốn kém. Dầu thủy lực bẩn không được thay thế sẽ làm mài mòn các bề mặt chính xác của bơm và van, làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của chúng. Bộ lọc bị tắc sẽ làm tăng áp suất ngược, gây quá tải cho bơm và có thể làm vỡ các đường ống. Giáo trình nêu rõ: “Những chất bẩn ấy sẽ làm kẹt các khe hở, các tiết diện chảy có kích thước nhỏ... gây nên những trở ngại, hư hỏng trong các hoạt động của hệ thống”. Về lâu dài, chi phí cho việc đại tu hoặc thay thế toàn bộ hệ thống sẽ cao hơn rất nhiều so với chi phí bảo dưỡng định kỳ. Hơn nữa, máy móc hỏng hóc giữa chừng sẽ làm đình trệ tiến độ thi công, gây thiệt hại kinh tế lớn cho dự án.

III. Phương pháp nắm vững nguyên lý hoạt động hệ thống thủy lực

Để thực hiện bảo dưỡng và sửa chữa pan bệnh thủy lực hiệu quả, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải nắm vững nguyên lý hoạt động của hệ thống. Giáo trình vận hành máy thi công của trường CĐ GTVT Trung ương I đã trình bày rất rõ ràng các nguyên tắc này. Hệ thống thủy lực hoạt động dựa trên nguyên lý truyền năng lượng thông qua chất lỏng (dầu thủy lực) không chịu nén. Năng lượng cơ học từ động cơ được bơm thủy lực chuyển hóa thành năng lượng thủy lực (áp suất và lưu lượng). Dòng dầu áp suất cao này sau đó được dẫn qua các loại van điều khiển để đến cơ cấu chấp hành như xi lanh thủy lực (tạo chuyển động tịnh tiến) hoặc mô-tơ thủy lực (tạo chuyển động quay). Việc hiểu rõ dòng năng lượng này di chuyển như thế nào trong hệ thống, từ thùng chứa, qua bơm, van, đến xi lanh và quay trở lại thùng chứa, là chìa khóa để phân tích và phán đoán sự cố. Nắm vững nguyên lý hoạt động hệ thống thủy lực máy công trình không chỉ là học thuộc lòng sơ đồ, mà là khả năng hình dung được dòng chảy và sự thay đổi áp suất tại mọi điểm trong mạch.

3.1. Phân tích nguyên lý thủy tĩnh và các quy luật truyền dẫn cốt lõi

Nguyên lý cơ bản nhất của thủy lực là nguyên lý thủy tĩnh, dựa trên định luật Pascal. Định luật này phát biểu rằng áp suất tác dụng lên một chất lỏng chứa trong bình kín được truyền đi nguyên vẹn đến mọi điểm của chất lỏng và thành bình. Đây chính là cơ sở để khuếch đại lực trong các hệ thống thủy lực. Giáo trình giải thích: “Áp suất tạo ra từ lực ngoài... có thể được tạo ra từ chuyển động gián đoạn của thiết bị ví dụ như pít tông trong xy lanh”. Bên cạnh đó, các quy luật quan trọng khác như phương trình liên tục (bảo toàn lưu lượng) và phương trình Bernoulli (bảo toàn năng lượng) giúp giải thích mối quan hệ giữa vận tốc, áp suất và tiết diện đường ống. Hiểu các quy luật này giúp kỹ thuật viên lý giải tại sao máy hoạt động chậm hoặc yếu khi có sự thay đổi trong mạch thủy lực.

3.2. Nhận dạng các bộ phận cốt lõi bơm van và xi lanh thủy lực

Một hệ thống thủy lực bao gồm nhiều thành phần, nhưng có ba nhóm bộ phận cốt lõi: cơ cấu tạo năng lượng, phần tử điều khiển và cơ cấu chấp hành. Bơm thủy lực (bơm bánh răng, bơm piston) là trái tim của hệ thống, có nhiệm vụ biến cơ năng thành thủy năng. Các loại van như van an toàn, van một chiều, van phân phối thủy lực (van đảo chiều) đóng vai trò là bộ não, điều khiển hướng, áp suất và lưu lượng của dòng dầu. Cuối cùng, xi lanh thủy lực và động cơ thủy lực là các cơ cấu chấp hành, biến thủy năng trở lại thành cơ năng để thực hiện công việc. Giáo trình “Bài 2: Nhận dạng các bộ phận trong hệ thống” cung cấp hình ảnh và mô tả chi tiết từng loại, giúp người học phân biệt và hiểu rõ chức năng của chúng.

3.3. Hướng dẫn đọc và phân tích sơ đồ mạch thủy lực máy xúc

Khả năng đọc sơ đồ mạch thủy lực máy xúc là một kỹ năng không thể thiếu. Sơ đồ này sử dụng các ký hiệu tiêu chuẩn hóa để biểu diễn tất cả các thành phần và đường ống trong hệ thống. Việc đọc sơ đồ giúp kỹ thuật viên truy vết dòng dầu, xác định vị trí các van, điểm đo áp suất và hiểu được logic hoạt động của từng chức năng (nâng cần, co duỗi tay gầu, quay toa). Ví dụ, trong sơ đồ máy đào Kobelco SK-200 được phân tích trong giáo trình, có thể thấy rõ hai bơm chính cấp dầu cho tổng van phân phối, từ đó dầu được chia đến các cơ cấu chấp hành. Phân tích sơ đồ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình chẩn đoán lỗi hệ thống thủy lực một cách khoa học.

IV. Bí quyết bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy thi công hiệu quả

Bảo dưỡng hiệu quả không chỉ là sửa chữa khi có hỏng hóc, mà là một quy trình chủ động nhằm ngăn ngừa sự cố và duy trì hiệu suất tối ưu. Bí quyết nằm ở việc tuân thủ một kế hoạch bảo dưỡng định kỳ nghiêm ngặt và áp dụng đúng kỹ thuật bảo dưỡng máy xây dựng. Yếu tố quan trọng nhất là giữ cho hệ thống luôn sạch sẽ. Theo giáo trình, “Duy trì hệ thống thuỷ lực sạch sẽ làm giảm độ mài mòn các thiết bị đồng thời duy trì hiệu quả làm việc của chúng”. Điều này bao gồm việc kiểm tra và thay thế dầu thủy lực và bộ lọc đúng hạn, vệ sinh thùng dầu và khu vực xung quanh các khớp nối để ngăn bụi bẩn xâm nhập. Việc kiểm tra mức dầu, nhiệt độ và áp suất làm việc hàng ngày là những thao tác đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Bên cạnh đó, việc lắng nghe tiếng ồn của bơm thủy lực và quan sát tốc độ của các cơ cấu chấp hành cũng là cách chẩn đoán sơ bộ hiệu quả. Một quy trình bảo dưỡng định kỳ được xây dựng tốt, kết hợp với sự quan sát tỉ mỉ của người vận hành, chính là chìa khóa để hệ thống thủy lực luôn hoạt động bền bỉ.

4.1. Quy trình bảo dưỡng định kỳ máy lu máy ủi và máy xúc

Mỗi loại máy thi công có một quy trình bảo dưỡng định kỳ riêng, được nhà sản xuất quy định. Tuy nhiên, các hạng mục chung thường bao gồm: hàng ngày (kiểm tra mức dầu, tìm kiếm rò rỉ); sau 250 giờ (thay lọc dầu hồi); sau 500 giờ (thay dầu động cơ, các loại lọc khác); và sau 2000 giờ (thay toàn bộ dầu thủy lực và các bộ lọc chính). Đối với máy lu, cần đặc biệt chú ý đến hệ thống rung. Với máy ủi, hệ thống nâng hạ lưỡi ủi cần được kiểm tra thường xuyên. Với máy xúc, toàn bộ hệ thống từ bơm thủy lực đến các xi lanh thủy lực ở cần, tay gầu và gầu đều phải được kiểm tra kỹ lưỡng. Tuân thủ lịch trình này giúp ngăn ngừa hỏng hóc và đảm bảo an toàn.

4.2. Kỹ thuật thay thế dầu thủy lực và bộ lọc theo đúng tiêu chuẩn

Việc thay dầu thủy lực và bộ lọc phải được thực hiện trong môi trường sạch sẽ để tránh nhiễm bẩn. Trước khi xả dầu cũ, cần làm nóng hệ thống để các cặn bẩn lơ lửng và dễ dàng thoát ra ngoài. Khi xả, phải đảm bảo dầu cũ được rút hết khỏi thùng chứa, xi lanh và các đường ống. Sử dụng đúng loại dầu thủy lực theo khuyến cáo của nhà sản xuất là cực kỳ quan trọng, vì mỗi loại dầu có độ nhớt và phụ gia khác nhau. Khi lắp bộ lọc mới, cần bôi một lớp dầu mỏng lên gioăng cao su để đảm bảo làm kín tốt. Sau khi đổ dầu mới, cần vận hành không tải các chức năng để loại bỏ không khí ra khỏi hệ thống (xả e) trước khi đưa máy vào hoạt động.

4.3. Các bước cơ bản để sửa chữa pan bệnh thủy lực thường gặp

Khi gặp một pan bệnh thủy lực, quy trình sửa chữa cần được thực hiện một cách có hệ thống. Bước 1: Thu thập thông tin (triệu chứng là gì, xảy ra khi nào?). Bước 2: Quan sát và kiểm tra sơ bộ (mức dầu, rò rỉ, tiếng ồn, nhiệt độ). Bước 3: Phân tích sơ đồ mạch thủy lực để khoanh vùng khu vực nghi ngờ. Bước 4: Sử dụng thiết bị đo (đồng hồ đo áp suất, lưu lượng kế) để kiểm tra các thông số tại các điểm quan trọng và xác định chính xác bộ phận bị lỗi (bơm yếu, van kẹt, xi lanh bị lọt dầu). Bước 5: Thay thế hoặc sửa chữa bộ phận hỏng. Bước 6: Kiểm tra lại toàn bộ hệ thống sau khi sửa chữa để đảm bảo máy hoạt động bình thường. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm thời gian và tránh thay thế oan các bộ phận còn tốt.

V. Ứng dụng từ module đào tạo nghề vận hành máy thi công nền

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được áp dụng vào thực tiễn. Module đào tạo nghề vận hành máy thi công nền tại trường CĐ GTVT Trung ương I được thiết kế để kết nối chặt chẽ giữa kiến thức trong giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực và các tình huống vận hành, sửa chữa thực tế trên thiết bị. Sinh viên không chỉ học về cấu tạo của bơm thủy lực trên giấy mà còn được tháo lắp, kiểm tra và đo kiểm trực tiếp trên các mô hình và máy thật. Việc phân tích sơ đồ mạch thủy lực máy xúc được thực hiện song song với việc truy vết đường ống và các van trên máy. Ví dụ, khi nghiên cứu mạch thủy lực di chuyển của máy xúc bánh xích, người học sẽ được hướng dẫn cách xác định mô-tơ di chuyển, van hãm, khớp quay trung tâm và cách hệ thống này nhận dầu từ bơm chính. Cách học này giúp kiến thức được ghi nhớ sâu sắc và hình thành kỹ năng phản xạ khi gặp sự cố. Qua đó, người học có thể tự tin áp dụng kỹ thuật bảo dưỡng máy xây dựng ngay sau khi ra trường, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành.

5.1. Phân tích chi tiết sơ đồ cấu tạo thủy lực máy xúc bánh xích

Giáo trình cung cấp một phân tích chi tiết về sơ đồ hệ thống thủy lực trên máy đào Kobelco SK-200. Sơ đồ này cho thấy rõ các thành phần chính như: Cặp bơm chính (1), bơm điều khiển (2), tổng van phân phối (3), mô-tơ quay toa (4), mô-tơ di chuyển (5), các xi lanh thủy lực cho cần (7), tay cần (8) và gầu (9), cùng với hệ thống làm mát (12) và bộ lọc (15, 16). Việc phân tích sơ đồ này giúp hiểu rõ “chất lỏng từ bơm trước khi đến động cơ thủy lực thường qua cơ cấu phân phối”, nơi dầu được chia đến các nhánh khác nhau để thực hiện các thao tác riêng biệt hoặc kết hợp. Đây là ví dụ điển hình về ứng dụng lý thuyết vào một dòng máy cụ thể.

5.2. Hướng dẫn bảo dưỡng mạch thủy lực di chuyển và mạch quay toa

Mạch di chuyển và mạch quay toa là hai trong số những hệ thống phức tạp và hoạt động nhiều nhất trên máy xúc. Giáo trình giải thích cặn kẽ nguyên lý hoạt động của chúng. Đối với mạch di chuyển, dòng dầu cao áp được điều khiển qua van hãm để kiểm soát tốc độ và dừng máy một cách an toàn. Mạch quay toa cũng sử dụng một mô-tơ thủy lực riêng, nhận dầu từ bơm thứ hai và được điều khiển bởi van phân phối quay toa (33). Công tác bảo dưỡng cho các mạch này tập trung vào việc kiểm tra áp suất điều khiển, kiểm tra sự rò rỉ ở khớp quay trung tâm (đối với di chuyển) và hộp số giảm tốc quay toa. Việc hiểu rõ cấu tạo này giúp việc sửa chữa pan bệnh thủy lực liên quan trở nên dễ dàng hơn.

5.3. Kinh nghiệm thực tiễn từ tài liệu sửa chữa hệ thống thủy lực

Bên cạnh kiến thức sách vở, tài liệu sửa chữa hệ thống thủy lực thực tế thường chia sẻ nhiều kinh nghiệm quý báu. Ví dụ, một triệu chứng phổ biến là máy xúc quay toa yếu hoặc di chuyển chậm một bên. Nguyên nhân có thể không nằm ở mô-tơ mà do sự mòn của các phớt trong khớp quay trung tâm, gây rò rỉ và mất áp. Một kinh nghiệm khác là khi hệ thống bị nhiễm bẩn nặng, việc chỉ thay dầu và lọc là chưa đủ, cần phải súc rửa toàn bộ hệ thống bằng dầu chuyên dụng để loại bỏ hoàn toàn cặn bẩn. Những kinh nghiệm này thường được đúc kết qua nhiều năm làm việc và là sự bổ sung cần thiết cho giáo trình vận hành máy thi công chính quy.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I | aa -CDGTVTTWI-DT ngay ngiCao ding GIVT Trung wong I Hà Nội, 2017 _ BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MO DUN 12: BAO DUONG HE THONG THUY LUC NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG HE DAO TAO: CAO DANG (Lưu hành nội bộ) Mục lục Trang Bail: Khái niệm và các quy luật về truyền động bằng thủy lực. 2 Bai2: Nhận dạng các bộ phận trong hệ thống (HUY Nites anna 10 Bài 3: _ Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy xúc.- ad Bai4: Bao dwéng hệ thống thủy lực máy lu.------- 38 Bài 5: Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy ủi.------ 51 3 Bài! Khái niệm và các quy luật về truyền động bằng thúy lực 1. Khái niệm, yêu cầu và các thông số của hệ thống thủy lực 1. Hệ thống điều khiển Cơ cấu chấp hành Phần tử nhận tín => Phần tứ xử lý Phần tử Dòng năng hiệu điều khiển lượng tác động lên quy trình Cơ cấu tạo Năng lượng điều khiển năng lượng Hình 3.

Hệ thống điều khiến bằng thúy lực Hệ thống điều khiển bằng thủy lực được mô tả qua sơ đồ hình 3.1, gồm các cụm và phần tử chính, có chức năng sau: Cơ cấu tạo năng lượng: bơm dầu, bộ lọc (.) Phân tử nhận tín hiệu: các loại nút ân (.) -_ Phần tử xử lý: van áp suất, van điều khiển từ xa (.) - Phân tử điều khiển: van đảo chiều (.) - Cơ cấu chấp hành: xilanh, động cơ dầu. Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều bằng thủy lực Cấu trúc hệ thống điều khiển bằng thủy lực được thể hiện ở sơ đồ hình 1.0 Co cau m chap hanh Phẩntử { ˆ Dòng năng điều khiến lượng Cơ cấu tạo năng lượng © Hình 3. Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiến bằng thúy lực 1. Uu điểm của truyền động bằng thuỷ lực - Truyền động được công suất cao và lực lớn, (nhờ các cơ cấu tương đối đơn giản, hoạt động với độ tin cậy cao nhưng đòi hỏi ít về chăm sóc, bảo dưỡng).

- Điều chỉnh được vận tốc làm việc tỉnh và vô cấp, (dễ thực hiện tự động hoá theo điều kiện làm việc hay theo chương trình có sẵn). - Kết cấu gọn nhẹ, vị trí của các phần tử dẫn và bị dẫn không lệ thuộc nhau. - Có khả năng giảm khối lượng và kích thước nhờ chọn áp suất thủy lực cao. - Nhờ quán tính nhỏ của bơm và động cơ thủy lực, nhờ tính chịu nén của dầu nên có thể sử dụng ở vận tốc cao mà không sợ bị va đập mạnh (như trong cơ khí và điện).

- Dễ biến đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến của cơ cấu chấp hành. - Dễ đề phòng quá tải nhờ van an toàn. - Dễ theo đõi và quan sát bằng áp kế, kể cả các hệ phức tạp, nhiều mạch. - Tự động hoá đơn giản, kể cả các thiết bị phức tap, bang cách dùng các phần tử tiêu chuẩn hoá.

Nhược điển của truyền động bằng thuỷ lực - Mất mát trong đường ống dẫn và rò ri bên trong các phần tử, làm giảm hiệu suất và hạn chế phạm vi sử dụng. - Khó giữ được vận tốc không đổi khi phụ tải thay đổi do tính nén được của chất lỏng và tính đàn hồi của đường ống dẫn. - Khi mới khởi động, nhiệt độ của hệ thống chưa ổn định, vận tốc làm việc thay đổi do độ nhớt của chất lỏng thay đổi. Những yêu câu chung với hệ thống truyền động thuỷ lực Những chỉ tiêu cơ bản để đánh giá chất lượng chất lỏng làm việc là độ nhớt, khả năng chịu nhiệt, độ ỗn định tính chất hoá học và tính chất vật lý, tính chống rỉ, tính ăn mòn các chỉ tiết cao su, khả năng bôi trơn, tính sủi bọt, nhiệt độ bắt lữa, nhiệt độ đông đặc.

Chất lỏng làm việc phải đảm bảo các yêu cầu sau: - Có khả năng bôi trơn tốt trong khoảng thay đổi lớn nhiệt độ và áp suất; - Độ nhót ít phụ thuộc vào nhiệt độ; - Có tính trung hoà (tính trơ) với các bề mặt kim loại, hạn chế được khả - năng xâm nhập của khí, nhưng dễ dàng tách khí ra; - Phải có độ nhớt thích ứng với điều kiện chắn khít và khe hở của các chỉ tiết di trượt, nhằm đảm bảo độ rò dầu bé nhất, cũng như tổn thất ma sát ít nhất; - Dầu phải ít sủi bọt, ít bốc hơi khi làm việc, ít hoà tan trong nước và không khí, dẫn nhiệt tốt, có môđun đàn hồi, hệ số nở nhiệt và khối lượng riêng nhỏ. Trong những yêu cầu trên, dầu khoáng chất thoả mãn được đầy đủ nhất. Các thông số của hệ thống thúy lực. a) Lực - Đơn vị của lực là Newton (N).

1 Newton là lực tác động lên đối trọng có khối lượng Ikg với gia tốc 1 m/s”.m/s* b) Áp suất Đơn vị cơ bản của áp suất theo hệ đo lường SĨ là pascal. Pascal (Pa) là áp suât phân bô đêu lên bê mặt có diện tích Im? voi lực tác động vuông góc lên bề mặt dé 14 1 Newton a 2 1 Pascal = 1 N/m* = Ikg m/s“/m“ 2,2 = Ikg/ms” Ngoài ra còn dùng đơn vị bar: 1 bar = 102Pa = IKg/cm2 =1 at - Một số nước tư bản còn dùng đơn vị psi ( pound (0.45336 kg) per square inch (6.4521 cm?) Kí hiệu Ibf/in2 (psi); 1 bar = 14,5 psi Áp suất có thể tính theo cột áp lưu chất P=w*h Trong đó:. w trọng lượng riêng lưu chât h chiều cao cột áp c) Lưu lượng - Lưu lượng là vận tốc dòng chảy của lưu chất qua một tiết diện dòng chảy. Đơn vị thường dùng là l/min.A Trong đó: Q lưu lượng của dòng chảy A Tiết diện của dòng chảy v Vận tốc trung bình của dòng chảy d) Công - Don vi cua cong 1a Joule (J).

1 Joule là công sinh ra dưới tác động của lực l N dé vật dịch chuyển quãng đường 1 m. 1J=1Nm 1I=1 m^kg/sˆ - Công được tính theo công thức: Wk = F*L Trong đó: F luc tac dung vao vat L_ quang duong vat di dugc. e) Công suất - Đơn vị công suất là Watt ~1 Watt là công suất, trong thời gian 1 giây sinh ra năng lượng 1 joule. 1W=1Nm/s 1W=I mkg/s” - Công suất được tính theo công thức: lenin) * n=8ữ mm) P ar) wy 600 f) DO nhot Độ nhớt động của một chất là có độ nhớt động lực 1 Pa.s và khối lượng riêng l kg/cm”.

Trong đó: Tị : độ nhớt động lực [Pa.s] p: khôi lượng riêng [kg/m] v: độ nhớt động [m2/s] Ngoài ra ta còn sử dụng đơn vị độ nhớt động là Stokes (SĐ hoặc là centiStokes (cSt). Chú ý: độ nhớt động không những có vai trò quan trọng trong hệ thống điều khiển khí nén mà nó rất quan trọng trong điều khiển thủy lực. Sơ đồ hệ thống thủy lục 2. Sơ đồ chung của hệ thông thủy lực Truyền động thuỷ tĩnh làm việc theo nguyên lý choán chỗ.

Trong trường hợp đơn giản nhất, hệ thống gồm một bơm được truyền động cơ học cung cấp một lưu lượng chất lỏng để làm chuyên động một xy lanh hay một động cơ thuỷ lực. Áp suất tạo bởi tải trọng trên động co hay xi lanh lực cùng với lưu lượng đưa đến từ bơm tạo thành công suất cơ học truyền đến các máy công tác. Đặc tính của truyền lực thuỷ tĩnh có tính chất: tần số quay cũng như vận tốc của máy công tác trong thực tế không phụ thuộc vào tải trọng. Do có khả năng tách bơm và động cơ theo không gian và sử dụng các đường ống rất linh động nên không cần một không gian lắp đặt xác định giữa động cơ và may công tác.

Trên hệ thống truyền động thuỷ tĩnh có thể thay đổi tỷ số truyền vô cấp trong một khoảng rộng. Chất lỏng thuỷ lực hiện nay, có thể được sử dụng là dầu từ dầu mỏ, chất lỏng khó cháy, dầu có nguồn gốc thực vật hoặc nước. Nguyên lý làm việc chung của hệ thống thủy lực. Tính chất thuỷ tĩnh của chất lỏng Khi phát triển lý thuyết về chất lỏng, người ta xuất phát từ giả thiết chất lỏng lý tưởng.

Đây là chất lỏng không ma sát, không chịu nén, không giãn nở, khi được nạp vào thùng chỉ truyền áp lực vuông góc với thành và đáy thùng (hình 1. Độ lớn của áp suất phụ thuộc vào cột chất lỏng, có nghĩa là khoảng cách từ điểm đo đến mặt thoáng của chất lỏng: p=peh Với chất lỏng lý tưởng, không xuất hiện lực tiếp tuyến cũng như các ứng suất tiếp tại thành thùng và giữa các lớp chất lỏng. PT Ttt Hình 3. Phân bố áp suất Hình 3.

Lực tác động lên trong thùng chứa chất lóng lý pit tông của một xy lanh tưởng thuỷ lực Khi tính toán các thiết bị thuỷ tĩnh có thể giả thiết bỏ qua trọng lượng bản thân của chất lỏng do quá nhỏ so với lực tác động ngoài. Áp suất tạo ra từ lực ngoài đinh 3.4) được xác định theo biểu thức: wR Áp suất này có thể được tạo ra từ chuyển động gián đoạn của thiết bị ví dụ như pít tông trong xy lanh hoặc chuyển động liên tục như trong bơm bánh Trăng, bơm cánh quay,. Cé sở lý thuyết của cơ học chất lỏng cũng như thuỷ động lực học được xuất phát từ chất lỏng lý tưởng. Trong đó các nhà khoa học đã xây dựng được các công thức tính toán quan trọng.

Đầu thế kỷ 20 Prandt lần đầu tiên đã tổng hợp thuần tuý lý thuyết về thuỷ động lực học với kỹ thuật thuỷ lực được các kỹ sư ứng dụng trong sản xuất bang cach bé sung thêm lực ma sát sinh ra do tính nhớt của chất lỏng thuỷ lực. Cơ sở để tính toán các thiết bị thuỷ lực là các phương trình liên tục, phương trình Bernoulli cho chất lỏng thuỷ lực. Các phương PHẾ tính toán sức cản dòng chảy, có nghĩa là các phương pháp tính toán hao tổn áp suất trong các ống dẫn có ý nghĩa quan trọng trong thực tế. Các quy luật truyền dẫn bằng thúy lực.

Phương trình liên tục Dòng chảy dừng của chất lỏng lý tưởng thoả mãn định luật bảo toàn khối lượng: Lưu khối mỊ chảy qua mặt cắt A1 luôn bằng với lưu m2 chảy khối qua mặt cắt A2. Đối với chất lỏng có khối lượng riêng không đổi định luật này đúng cho cả trường hợp chảy không dừng. 10 Ad Vị 4 in fe Q Q Hinh 3. Dong chay qua éng thu hep Khối lượng chất lỏng (lưu khối) chảy qua một mặt cắt đường ống trong một đơn vị thời gian được xác định theo: m =pAv Tương ứng hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ