Giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực khí nén nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực khí nén máy thi công mặt đường. Tài liệu chuẩn trình độ cao đẳng, giúp sinh viên nắm vững kỹ năng vận hành.

Chuyên ngành

Bảo Dưỡng Hệ Thống Thủy Lực Khí Nén

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

79
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực chuẩn 2017

Giáo trình Bảo dưỡng hệ thống thủy lực được biên soạn bởi Khoa Công trình, Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I và ban hành năm 2017, là tài liệu chuyên ngành cốt lõi dành cho chương trình đào tạo nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng. Tài liệu này ra đời nhằm mục đích chuẩn hóa kiến thức, cung cấp một nguồn tham khảo thống nhất và chuyên sâu cho cả giảng viên và sinh viên. Trước đây, việc giảng dạy chủ yếu dựa vào các tài liệu tự biên soạn, dẫn đến thiếu sự đồng bộ. Giáo trình này giải quyết vấn đề đó bằng cách hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn. Nội dung được xây dựng dựa trên việc tham khảo các nguồn tài liệu uy tín trong và ngoài nước, cùng với kinh nghiệm giảng dạy thực tế của đội ngũ giáo viên. Cấu trúc giáo trình được thiết kế một cách logic, bắt đầu từ những khái niệm nền tảng về truyền động khí nén - thủy lực, sau đó đi sâu vào việc nhận dạng các bộ phận và cuối cùng là quy trình bảo dưỡng cụ thể cho từng loại máy thi công phổ biến như máy xúc, máy lu, và máy ủi. Đây là nền tảng kiến thức không thể thiếu, giúp người học nắm vững nguyên lý, cấu tạo và cách thức bảo dưỡng kỹ thuật để đảm bảo máy móc hoạt động ổn định, hiệu quả và an toàn. Việc hiểu rõ các thành phần như bơm thủy lực, xi lanh thủy lực và các loại van điều khiển là yêu cầu bắt buộc để vận hành và sửa chữa các hệ thống phức tạp này.

1.1. Giới thiệu mục tiêu và cấu trúc chính của tài liệu

Mục tiêu chính của giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực khí nén là trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng cơ bản về công nghệ truyền động này. Tài liệu được cấu trúc thành năm bài học chính. Bài 1 trình bày các khái niệm và quy luật cơ bản về truyền động. Bài 2 tập trung vào việc nhận dạng chi tiết các bộ phận trong một hệ thống thủy lực điển hình. Các Bài 3, 4, và 5 đi sâu vào ứng dụng thực tế, hướng dẫn quy trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực cho các loại máy chuyên dụng gồm máy xúc, máy lu và máy ủi. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách tuần tự, từ lý thuyết tổng quan đến kỹ năng thực hành cụ thể, đáp ứng yêu cầu của nghề vận hành máy thi công mặt đường.

1.2. Vai trò của công nghệ truyền động thủy lực trong máy thi công

Công nghệ truyền động thủy lực đóng vai trò xương sống trong hầu hết các loại máy thi công hiện đại. Ưu điểm của nó là khả năng truyền động công suất cao và lực lớn với các cơ cấu gọn nhẹ, hoạt động tin cậy. Hệ thống này cho phép điều chỉnh vận tốc làm việc một cách vô cấp và dễ dàng tự động hóa. Nhờ các đặc tính như quán tính nhỏ và khả năng chịu nén của dầu, hệ thống hoạt động êm ái, tránh được va đập mạnh. Đặc biệt, nó dễ dàng biến đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến của cơ cấu chấp hành như xi lanh thủy lực. Việc sử dụng van an toàn cũng giúp phòng ngừa quá tải hiệu quả, đảm bảo an toàn cho cả thiết bị và người vận hành.

II. Top thách thức khi bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy thi công

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, hệ thống truyền động thủy lực cũng tồn tại những nhược điểm và thách thức cố hữu trong quá trình vận hành và bảo dưỡng. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự mất mát năng lượng do rò rỉ bên trong các phần tử và tổn thất trên đường ống dẫn, làm giảm hiệu suất chung. Việc duy trì vận tốc không đổi khi phụ tải thay đổi cũng là một thách thức, do tính nén được của chất lỏng và tính đàn hồi của ống dẫn. Khi mới khởi động, nhiệt độ hệ thống chưa ổn định, độ nhớt của dầu thay đổi làm ảnh hưởng đến vận tốc làm việc. Các yêu cầu đối với chất lỏng làm việc (dầu thủy lực) rất khắt khe, bao gồm độ nhớt, khả năng chịu nhiệt, tính ổn định hóa học, tính chống gỉ và khả năng bôi trơn. Việc lựa chọn và duy trì chất lượng dầu không đúng cách sẽ dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng. Hơn nữa, sự nhiễm bẩn từ môi trường bên ngoài hoặc do chính quá trình hoạt động tạo ra có thể làm kẹt các cơ cấu có khe hở nhỏ như van điều khiển, gây ra sự cố cho toàn bộ hệ thống. Vì vậy, công tác bảo dưỡng kỹ thuật định kỳ và sử dụng bộ lọc dầu hiệu quả là tối quan trọng để khắc phục những thách thức này và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

2.1. Các hư hỏng thường gặp và nguyên nhân gây nhiễm bẩn

Hệ thống thủy lực trên máy thi công thường đối mặt với các hư hỏng như rò rỉ dầu, áp suất yếu, thiết bị hoạt động chậm hoặc giật cục. Nguyên nhân chính thường xuất phát từ sự nhiễm bẩn của dầu thủy lực. Các hạt bẩn rắn có thể gây mài mòn bơm thủy lực, làm kẹt van hoặc làm hỏng các phớt làm kín của xi lanh thủy lực. Nước và không khí lẫn vào dầu cũng gây ra hiện tượng sủi bọt, oxy hóa dầu và ăn mòn chi tiết kim loại. Theo tài liệu, chất bẩn có thể xâm nhập vào hệ thống trong quá trình sản xuất, vận chuyển, làm việc và đặc biệt là khi sửa chữa. Ngay cả dầu thủy lực mới cũng có thể bị nhiễm bẩn. Do đó, việc duy trì sự sạch sẽ của hệ thống là yêu cầu hàng đầu trong công tác bảo dưỡng.

2.2. Tầm quan trọng của việc kiểm tra áp suất và lưu lượng

Hai thông số quan trọng nhất để đánh giá "sức khỏe" của một hệ thống thủy lực là áp suấtlưu lượng. Áp suất (đơn vị bar hoặc psi) thể hiện khả năng tạo ra lực của hệ thống, trong khi lưu lượng (l/min) quyết định tốc độ làm việc của cơ cấu chấp hành. Bất kỳ sự sụt giảm nào về áp suất hoặc lưu lượng đều là dấu hiệu của sự cố, có thể là do bơm bị mòn, rò rỉ bên trong van hoặc xi lanh, hoặc bộ lọc dầu bị tắc. Việc sử dụng đồng hồ đo áp lực và các thiết bị đo lưu lượng để kiểm tra định kỳ giúp chẩn đoán sớm các vấn đề, ngăn ngừa các hư hỏng lớn và tốn kém chi phí sửa chữa. Giáo trình nhấn mạnh việc phải theo dõi và quan sát các thông số này bằng áp kế để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng thiết kế.

III. Hướng dẫn nhận dạng các bộ phận trong hệ thống thủy lực

Việc nhận dạng chính xác các bộ phận là kỹ năng nền tảng trong bảo dưỡng hệ thống thủy lực. Giáo trình dành riêng Bài 2 để mô tả chi tiết cấu tạo và chức năng của từng thành phần. Trung tâm của hệ thống là cơ cấu tạo năng lượng, điển hình là bơm thủy lực. Bơm biến đổi cơ năng thành năng lượng của dòng chất lỏng. Các loại bơm phổ biến bao gồm bơm bánh răng, bơm cánh gạt và bơm piston, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các dải áp suấtlưu lượng khác nhau. Năng lượng từ bơm được truyền đến cơ cấu chấp hành như động cơ thủy lực (tạo chuyển động quay) hoặc xi lanh thủy lực (tạo chuyển động tịnh tiến). Để điều khiển dòng năng lượng này, hệ thống sử dụng một loạt các loại van. Van an toàn và van tràn có nhiệm vụ giới hạn áp suất tối đa. Van đảo chiều dùng để thay đổi hướng chuyển động của cơ cấu chấp hành. Van tiết lưu điều chỉnh tốc độ bằng cách hạn chế lưu lượng. Ngoài ra, các bộ phận phụ trợ như bộ lọc dầu, thùng chứa dầu, và bộ phận làm mát cũng đóng vai trò không thể thiếu để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bền bỉ. Việc nắm vững ký hiệu và nguyên lý hoạt động của từng phần tử giúp người vận hành và kỹ thuật viên đọc hiểu được sơ đồ mạch thủy lực, từ đó chẩn đoán và khắc phục sự cố hiệu quả.

3.1. Phân loại bơm động cơ và xi lanh thủy lực phổ biến

Giáo trình phân loại chi tiết các loại bơm và động cơ dầu. Bơm thủy lực thể tích được chia thành bơm lưu lượng cố định (bơm bánh răng, bơm cánh gạt kép) và bơm điều chỉnh được lưu lượng (bơm piston hướng trục/hướng tâm, bơm cánh gạt đơn). Bơm piston thường được dùng trong các hệ thống yêu cầu áp suất cao và lưu lượng lớn. Tương tự, xi lanh thủy lực được phân thành xy lanh tác dụng đơn (chuyển động một chiều nhờ áp suất dầu, chiều ngược lại nhờ lò xo hoặc ngoại lực) và xy lanh tác dụng kép (cả hai chiều chuyển động đều do áp suất dầu), phù hợp với các ứng dụng khác nhau trên máy thi công.

3.2. Chức năng các loại van van an toàn và van đảo chiều

Van là các phần tử điều khiển dòng chảy trong hệ thống. Van an toàn (safety valve) và van tràn (relief valve) có chức năng cốt lõi là bảo vệ hệ thống khỏi tình trạng quá áp. Khi áp suất trong mạch vượt ngưỡng cài đặt, van sẽ tự động mở để xả một phần dầu về thùng chứa. Trong khi đó, van đảo chiều (directional control valve) có nhiệm vụ đóng, mở và thay đổi hướng của dòng chất lỏng đến các cơ cấu chấp hành. Chúng được phân loại dựa trên số cửa và số vị trí, ví dụ van 2/2, 3/2, 4/2. Việc điều khiển van có thể thực hiện bằng tay, bằng cơ, bằng điện từ hoặc bằng tín hiệu thủy lực.

IV. Phương pháp bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy xúc và máy lu

Ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn là phần quan trọng nhất của giáo trình, được thể hiện rõ qua các quy trình bảo dưỡng cho từng loại máy cụ thể. Đối với máy xúc, hệ thống thủy lực là bộ phận quyết định hiệu suất làm việc. Việc thực hiện bảo dưỡng kỹ thuật thường xuyên giúp máy hoạt động ở hiệu suất cao nhất và giảm thiểu chi phí sửa chữa. Quy trình bảo dưỡng cốt lõi là duy trì hệ thống sạch sẽ. Tài liệu chỉ rõ, với máy xúc, sau 250 giờ làm việc phải thay thế bộ lọc dầu hồi, sau 500 giờ thay bộ lọc dầu chính và sau 2000 giờ phải thay toàn bộ dầu hệ thống. Tương tự, đối với máy lu, đặc biệt là máy lu rung, hệ thống thủy lực điều khiển cả cơ cấu di chuyển và bộ phận rung, đòi hỏi sự chính xác và ổn định cao. Giáo trình cung cấp sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc chi tiết của hệ thống thủy lực trên máy lu tĩnh và lu rung, từ đó đưa ra các yêu cầu bảo dưỡng đặc thù. Việc kiểm tra mức dầu thường xuyên, vệ sinh bên ngoài các thiết bị như bơm, van, và thay thế các phớt, đệm bị biến dạng để chống rò rỉ là những công việc không thể bỏ qua. Hiểu rõ nguyên lý làm việc của van LS (load sensing) trong việc điều chỉnh lưu lượng bơm trên các dòng máy hiện đại cũng là một kỹ năng quan trọng được đề cập.

4.1. Quy trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy xúc bánh xích

Hệ thống thủy lực trên máy xúc bánh xích như Kobelco SK-200 được mô tả rất chi tiết trong tài liệu. Sơ đồ mạch thủy lực tổng thể cho thấy sự phức tạp với cặp bơm chính, bơm điều khiển, tổng van phân phối và các cơ cấu chấp hành cho việc di chuyển, quay toa và thao tác gầu. Quy trình bảo dưỡng yêu cầu kiểm tra và thay thế định kỳ các phần tử lọc. Việc lấy mẫu dầu thường xuyên để phân tích mức độ nhiễm bẩn là cần thiết để có biện pháp xử lý kịp thời. Ngoài ra, cần kiểm tra sự rò rỉ tại các xi lanh thủy lực của cần, tay gầu và gầu, cũng như tại các mô tơ di chuyển và mô tơ quay toa. Việc duy trì áp suất hệ thống trong giới hạn cho phép của van an toàn là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn.

4.2. Nguyên lý làm việc và bảo dưỡng đặc thù của máy lu

Đối với máy lu, hệ thống thủy lực không chỉ cung cấp năng lượng cho việc di chuyển mà còn cho cơ cấu rung, một bộ phận đòi hỏi độ chính xác cao. Giáo trình đi sâu vào nguyên lý hoạt động của bơm piston hướng trục có khả năng thay đổi lưu lượng thông qua việc điều chỉnh góc nghiêng của đĩa lắc. Việc bảo dưỡng hệ thống này tập trung vào việc đảm bảo sự hoạt động trơn tru của các van điều khiển lưu lượng và áp suất. Bất kỳ sai lệch nào cũng có thể ảnh hưởng đến tần số và biên độ rung, làm giảm hiệu quả lu nèn. Do đó, quy trình bảo dưỡng kỹ thuật cho máy lu rung yêu cầu sự am hiểu sâu về cơ chế điều khiển tự động của bơm và các van liên quan.

V. Bí quyết vận hành hiệu quả qua giáo trình bảo dưỡng thủy lực

Cuốn giáo trình bảo dưỡng hệ thống thủy lực khí nén của Trường CĐ GTVT Trung ương I không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là cẩm nang thực hành quý giá. Nó cung cấp cho người học nghề vận hành máy thi công mặt đường một nền tảng kiến thức vững chắc và các kỹ năng thực tiễn cần thiết để làm chủ công nghệ. Việc nắm vững các quy luật truyền động, nhận biết chính xác từng linh kiện và thực hiện đúng quy trình bảo dưỡng là bí quyết để vận hành máy móc hiệu quả, an toàn và tiết kiệm chi phí. Kiến thức từ giáo trình giúp người vận hành có thể tự chẩn đoán các sự cố đơn giản, hiểu được khi nào cần can thiệp kỹ thuật và giao tiếp hiệu quả với đội ngũ sửa chữa. Trong bối cảnh công nghệ thủy lực trên máy thi công ngày càng phát triển theo hướng thông minh hơn, tích hợp nhiều cảm biến và hệ thống điều khiển điện tử, việc có một nền tảng kiến thức cơ bản vững chắc từ những tài liệu chuẩn hóa như thế này lại càng trở nên quan trọng. Đây là bước đệm để người học tiếp tục cập nhật những công nghệ mới, nâng cao tay nghề và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động trong lĩnh vực xây dựng và giao thông vận tải.

5.1. Tóm tắt các kỹ năng cốt lõi người học nhận được

Sau khi hoàn thành mô-đun học theo giáo trình, người học sẽ có khả năng đọc và hiểu các sơ đồ thủy lực cơ bản. Kỹ năng nhận dạng các bộ phận chính như bơm thủy lực, xi lanh thủy lực, các loại van và bộ lọc sẽ trở nên thành thạo. Quan trọng nhất, người học có thể thực hiện các công việc bảo dưỡng kỹ thuật định kỳ theo đúng quy trình cho các loại máy phổ biến như máy xúcmáy lu, bao gồm kiểm tra mức dầu, thay dầu, thay lọc và nhận biết các dấu hiệu hư hỏng sớm. Đây là những kỹ năng cốt lõi, quyết định năng lực của một người vận hành chuyên nghiệp.

5.2. Xu hướng phát triển công nghệ thủy lực trên máy thi công

Tương lai của truyền động thủy lực trên máy thi công gắn liền với tự động hóa và tối ưu hóa năng lượng. Các hệ thống thủy lực điện tử (electro-hydraulic systems) đang ngày càng phổ biến, cho phép điều khiển chính xác hơn, phản ứng nhanh hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn. Các hệ thống cảm biến tải (load-sensing) và bơm có lưu lượng thay đổi được điều khiển bằng điện tử giúp cung cấp đúng lượng dầu cần thiết cho từng thao tác, giảm tổn thất năng lượng. Việc nắm vững nguyên lý cơ bản từ giáo trình này là tiền đề quan trọng để người lao động có thể thích ứng và làm chủ những công nghệ tiên tiến này trong tương lai.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

; BQ GIAO THONG VAN TAI TRƯỜNG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I “Ban hainh theo Qi 2/12/2017 của Hiệu trưởng T Hà Nội, 2017 BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG ƯƠNG I GIAO TRINH MO DUN: BAO DUONG HE THONG THUY LUC NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG TRINH DO: CAO DANG Hà Nội — 2017 LOI MO DAU Môn học Công nghệ khí nén- thủy lực là mô đun bắt buộc trong chương trình dạy nghề đài hạn, nhằm trang bị cho người học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản về công nghệ khí nén thủy lực.Hiện nay các cơ sở dạy nghề đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và học sinh sinh viên đang thiếu tài liệu để giảng day và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập của nhà trường, tập thể giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình mô đun bảo dưỡng hệ thống thủy lực hệ Trung cấp „ giáo trình này gồm những nội dung chính như sau: Bài I:Khái niệm và các quy luật về truyền động bằng khí nén- thủy lực Bài 2:Nhận dạng các bộ phận trong hệ thống thủy lực. Bài 3:Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy xúc Bài 4:Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy lu. Bài 5:Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy ủi.

Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có, trong nước và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiếu sót. Chúng tôi rất trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn để giáo trình "Báo dưỡng hệ thống thủy lực" đạt được sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. Muc luc Trang Bai 1:Khai niém va cac quy luat về truyền động bằng khí nén- thủy lực Bài 2:Nhận dạng các bộ phận trong hệ thong thủy lực 10 Bài 3:Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy xúc.- 27 Bài 4:Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy lu.- 38 Bài 5:Bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy ủi 51 4 Bài 1: Khái niệm và các quy luật về truyền động bằng thúy lực 1.

Khái niệm, yêu cầu và các thông số của hệ thông thủy lực 1. Hệ thống điều khiển Cơ cấu chấp hành Phần tử 5 nhận tín | FC} i "YY 2 Phan z tir Dong nangie hiệua xử lý ° điều khiển i lượng tác động lên quy trình = Co cau tao Nang lượng điều khiển đăng lens Hình 3. Hệ thống điều khiến bằng thủy lực Hệ thống điều khiển bằng thủy lực được mô tả qua sơ đồ hình 3.1, gồm các cụm và phần tử chính, có chức năng sau: - Cơ cấu tạo năng lượng: bơm dầu, bộ lọc (.) - Phần tử nhận tín hiệu: các loại nút ân Ges): - Phan tir xir lý: van áp suất, van điều khiến từ xa (.) - Phan tu diéu khiển: van đảo chiều (.) -_ Cơ cấu chấp hành: xilanh, động cơ dầu. Sơ đồ cầu trúc hé thong điều bằng thủy lực Cấu trúc hệ thống điều khiển bằng thủy lực được thé hiện ở sơ đỗ hình Cơ cấu chấp hành Phẩntử J © Dong nang điều khiển lượng ¿Cơ cấu tạo - năng lượng ' Hình 3.

Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiến bằng thủy lực 1. Ưu điểm của truyền động bằng thuỷ lực - Truyền động được công suất cao và lực lớn, (nhờ các cơ cấu tương đối đơn giản, hoạt động với độ tin cậy cao nhưng đòi hỏi ít về chăm sóc, bảo dưỡng). - Điều chỉnh được vận tốc làm việc tỉnh và vô cấp, (dễ thực hiện tự động hoá theo điều kiện làm việc hay theo chương trình có sẵn). - Kết câu gọn nhẹ, vị trí của các phần tử dẫn và bị dẫn không lệ thuộc nhau.

- Có khả năng giảm khối lượng và kích thước nhờ chọn áp suất thủy lực cao. - Nhờ quán tính nhỏ của bơm và động cơ thủy lực, nhờ tính chịu nén của dầu nên có thể sử dụng ở vận tốc cao mà không sợ bị va đập mạnh (như trong cơ khí và điện). - Dễ biến đồi chuyền động quay của động cơ thành chuyền động tịnh tiễn của cơ câu chấp hành. - Dễ đề phòng quá tải nhờ van an toản.

- Dé theo dõi và quan sát bằng áp kế, kể cả các hệ phức tạp, nhiều mạch. - Tự động hoá đơn giản, kề cả các thiết bị phức tạp, bằng cách dùng các phần tử tiêu chuẩn hoá. Nhược điểm của truyền động bằng thuỷ lực - Mất mát trong đường ống dẫn và rò rỉ bên trong các phần tử, làm giảm hiệu suất và hạn chế phạm vi sử dụng. - Khó giữ được vận tốc không đổi khi phụ tải thay đổi do tính nén được của chất lỏng và tính đàn hồi của đường ống dẫn.

- Khi mới khởi động, nhiệt độ của hệ thống chưa ồn định, vận tốc làm việc thay đổi do độ nhớt của chất lỏng thay đồi. Những yêu cầu chung với hệ thông truyền động thuỷ lực Những chỉ tiêu cơ bản đề đánh giá chất lượng chất lỏng làm việc là độ nhớt, khả năng chịu nhiệt, độ ôn định tính chất hoá học và tính chất vật lý, tính chống rỉ, tính ăn mòn các chi tiết cao su, khả năng bôi trơn, tính sủi bọt, nhiệt độ bắt lữa, nhiệt độ đông đặc. Chất lỏng làm việc phải đảm bảo các yêu cầu sau: - Có khả năng bôi trơn tốt trong khoảng thay đôi lớn nhiệt độ và áp suất; - Độ nhớt ít phụ thuộc vào nhiệt độ; - Có tính trung hoả (tính trơ) với các bề mặt kim loại, hạn chế được khả - năng xâm nhập của khí, nhưng dễ dàng tách khí ra; - Phải có độ nhớt thích ứng với điều kiện chắn khít và khe hở của các chỉ tiết di trượt, nhằm đảm bảo độ rò đầu bé nhất, cũng như tồn thất ma sat it nhất; - Dầu phải it sui bọt, ít bốc hơi khi làm việc, ít hoà tan trong nước và không khí, dẫn nhiệt tốt, có môđun đàn hồi, hệ số nở nhiệt và khối lượng riêng nhỏ. Trong những yêu cầu trên, dầu khoáng chất thoả mãn được đầy đủ nhất.

Các thông số của hệ thống thủy lực. a) Lực - Don vị của lực là Newton GÌ. 1 Newton là lực tác động lên đối trọng có khối lượng Ikg với gia tốc l m/s_. b) Áp suất Đơn vị cơ bản của áp suất theo hệ đo lường SI 1a pascal.

= lIkgm/s /m 22 = lkg/ms 2 Ngoài ra còn dùng đơn vi bar: 1 bar = 10 Pa=lKg/cm =l at - Một sô nước tư bản cop dung don vi psi ( pound (0.45336 kg) per square inch (6.4521 em ) Kí hiệu Ibfin_ (psi); 1 bar = 14,5 psi Ap suất có thê tính theo cột áp lưu chât P=w*h Trong đó: w trọng lượng riêng lưu chất h chiều cao cột áp ©) Lơu lơiợng - Lưu lượng là vận tốc dòng chảy của lưu chất qua một tiết diện dòng chảy. Đơn vị thường dùng là l/min.A Trong đó: Q lưu lượng của dòng chảy A Tiết diện của dòng chảy v Vận tốc trung bình của dòng chảy d) Cong - Đơn vị của công là Joule (J). 1 Joule là công sinh ra dưới tác động của lực I N để vật dịch chuyển quãng đường 1 m. 1] =INH, 1J=1m kg/s - Công được tính theo công thirc: Wk = F*L Trong do: F luc tac dung vao vat L quảng đường vật đi được.

e) Công suất - Đơn vị công suất là Watt ~1 Watt là công suắt, trong thời gian I giây sinh ra năng lượng 1 joule. IWE=IN WS 3 IW=lm kg⁄s - Công suât được tính theo công thức: _ Qđ/min)*P (bar) H (kW) 7 600 f) Độ nhớt Độ nhớt động của một chất là có độ nhớt động lực 1 Pa.s và khối lượng riêng l kg/cm_. Trong do: 1: d6 nhot dong luc [Pa.s] p: khái lượng riêng [keg ] v: dé nhot dong [m /s] Ngoài ra ta còn sử dụng đơn vị độ nhớt động là Stokes (St) hoặc là centiStokes (cSt). Chú ý: độ nhớt động không những có vai trò quan trong trong hé thong điều khiển khí nén mà nó rất quan trong trong diéu khién thiy lực.

Sơ đồ hệ thống thủy lực 2. Sơ đồ chung của hệ thống thủy lực Truyền động thuỷ tĩnh làm việc theo nguyên lý choán chỗ. Trong trường hợp đơn giản nhất, hệ thống gồm một bơm được truyền động cơ học cung cấp một lưu lượng chất lỏng đề làm chuyển động một xy lanh hay một động cơ thuỷ lực. Áp suất tạo bởi tải trọng trên động cơ hay xi lanh lực cùng với lưu lượng đưa đến từ bơm tạo thành công suất cơ học truyền đến các máy công tác.

Đặc tính của truyền lực thuỷ tĩnh có tính chất: tần số quay cũng như vận tốc của máy công tác trong thực tế không phụ thuộc vào tải trọng. Do có khả năng tách bơm và động cơ theo không gian và sử dụng các đường ống rất linh động nên không cần một không gian lắp đặt xác định giữa động cơ và máy công tác. Trên hệ thống truyền động thuỷ tĩnh có thể thay đổi tỷ số truyền vô cấp trong một khoảng rộng. Chất lỏng thuỷ lực hiện nay có thể được sử dụng là dầu từ dầu mỏ, chất lỏng khó cháy, dầu có nguồn gốc thực vật hoặc nước.

Nguyên lý làm việc chung của hệ thống thúy lực. Tỉnh chất thuỷ tĩnh của chất lỏng Khi phát triển lý thuyết về chất lỏng, người ta xuất phát từ giả thiết chất lỏng lý tưởng. Đây là chất lỏng không ma sát, không chịu nén, không giãn nở, khi được nạp vào thùng chỉ truyền áp lực vuông góc với thành và đáy thùng (hình 1. Độ lớn của áp suất phụ thuộc vào cột chất lỏng, có nghĩa là khoảng cách từ điểm đo đến mặt thoáng của chất lỏng: p=pgh Với chất lỏng lý tưởng, không xuất hiện lực tiếp tuyến cũng như các ứng suất tiếp tại thành thùng và giữa các lớp chất lỏng.

10 TT TTT Hình 3. Phân bố áp suất Hình 3. Lực tác động trong thùng chứa chất lồng lý lên pít tông của một xy tơjởng lanh thuỷ lực Khi tính toán các thiết bị thuỷ tĩnh có thê giả thiết bỏ qua trọng lượng bản thân của chất lỏng do quá nhỏ so với lực tác động ngoài. Áp suất tạo ra từ lực ngoài ĐH 3.4) được xác định theo biểu thức: p= A Ap suất này có thể được tạo ra từ chuyển động gián đoạn của thiết bị ví dụ như pít tông trong xy lanh hoặc chuyền động liên tục như trong bơm bánh răng, bơm cánh quay,.

Cở sở lý thuyết của cơ học chất lỏng cũng như thuỷ động lực học được xuất phát từ chất lỏng lý tưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ