Giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng phần 2 cđ gtvt trung ương i

Nội dung giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong phần 2. Dùng cho đào tạo cao đẳng vận hành máy thi công nền tại CĐ GTVT Trung ương I.

Chuyên ngành

Bảo Dưỡng Động Cơ Đốt Trong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong CĐ GTVT

Giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong là một phần cốt lõi trong module đào tạo nghề vận hành máy thi công trình độ cao đẳng. Tại trường CĐ GTVT Trung ương I, chương trình này được xây dựng nhằm cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng chuyên sâu cho sinh viên. Việc nắm vững các quy trình bảo dưỡng không chỉ giúp đảm bảo hiệu suất hoạt động của máy móc mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm thiểu chi phí sửa chữa và quan trọng nhất là đảm bảo an toàn lao động khi sửa chữa máy. Nội dung giáo trình bao quát từ cấu tạo, nguyên lý hoạt động đến các phương pháp chẩn đoán và khắc phục sự cố trên các hệ thống chính của động cơ. Sinh viên sẽ được tiếp cận với các tài liệu bảo dưỡng động cơ diesel cập nhật, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành trên các mô hình động cơ thực tế. Chương trình đào tạo nhấn mạnh vào việc hình thành tư duy hệ thống, giúp người học hiểu rõ mối liên kết giữa các bộ phận như cơ cấu trục khuỷu thanh truyền, cơ cấu phân phối khí, và các hệ thống phụ trợ. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra những kỹ thuật viên có khả năng thực hiện độc lập các hạng mục bảo dưỡng định kỳ máy xúc, máy ủi và các loại máy thi công nền khác một cách chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành xây dựng và giao thông vận tải. Đây là nền tảng vững chắc để người học tự tin bước vào môi trường làm việc thực tế.

1.1. Tầm quan trọng của module đào tạo vận hành máy thi công

Module đào tạo nghề vận hành máy thi công đóng vai trò then chốt trong việc trang bị cho người học những kỹ năng cần thiết để làm chủ các thiết bị phức tạp. Nội dung không chỉ dừng lại ở việc vận hành mà còn đi sâu vào quy trình bảo trì máy công trình. Việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của động cơ giúp người vận hành có thể phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, ngăn ngừa hỏng hóc nghiêm trọng. Kỹ năng này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả công việc, tiến độ dự án và chi phí vận hành. Một người vận hành được đào tạo bài bản sẽ biết cách tối ưu hóa hiệu suất của máy, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động, giảm thiểu rủi ro tai nạn.

1.2. Cấu trúc giáo trình cơ khí động lực tại CĐ GTVT I

Giáo trình cơ khí động lực tại trường CĐ GTVT Trung ương I được thiết kế một cách khoa học, logic. Chương trình bắt đầu với các kiến thức cơ bản về nguyên lý động cơ đốt trong, sau đó đi sâu vào từng hệ thống cụ thể. Các phần chính bao gồm: hệ thống bôi trơn và làm mát, hệ thống nhiên liệu động cơ diesel, hệ thống khởi động, và hệ thống điện. Mỗi chương đều có sự kết hợp giữa lý thuyết, hình ảnh minh họa chi tiết và các bài tập thực hành. Đặc biệt, giáo án điện tử môn bảo dưỡng động cơ được tích hợp nhằm tăng tính tương tác và trực quan, giúp sinh viên dễ dàng tiếp thu các kiến thức kỹ thuật phức tạp.

II. Các thách thức chính trong sửa chữa động cơ máy thi công

Hoạt động sửa chữa động cơ máy thi công luôn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi kỹ thuật viên phải có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp của các dòng động cơ hiện đại, tích hợp nhiều công nghệ điện tử và cảm biến. Việc chẩn đoán chính xác hư hỏng không còn chỉ dựa vào kinh nghiệm mà cần đến các thiết bị chuyên dụng. Bên cạnh đó, môi trường làm việc tại các công trường thường khắc nghiệt, nhiều bụi bẩn, có thể ảnh hưởng đến quá trình tháo lắp và sửa chữa. Vấn đề an toàn lao động khi sửa chữa máy cũng là một ưu tiên hàng đầu; các rủi ro về cơ khí, điện, và hóa chất luôn tiềm ẩn. Việc tìm kiếm và thay thế vật tư, phụ tùng thay thế chính hãng, đúng chủng loại đôi khi cũng gặp khó khăn, ảnh hưởng đến chất lượng và tiến độ sửa chữa. Các kỹ thuật viên cần được trang bị đầy đủ kiến thức về kỹ thuật chẩn đoán hư hỏng động cơ cũng như kỹ năng sử dụng các loại dụng cụ chuyên dùng sửa chữa động cơ để có thể hoàn thành công việc một cách hiệu quả và an toàn, đảm bảo máy móc nhanh chóng trở lại hoạt động, phục vụ cho tiến độ thi công chung.

2.1. Kỹ thuật chẩn đoán hư hỏng động cơ diesel hiện đại

Kỹ thuật chẩn đoán hư hỏng động cơ ngày nay đã có bước tiến vượt bậc. Thay vì chỉ nghe tiếng máy hay quan sát khói xả, kỹ thuật viên cần sử dụng các máy chẩn đoán điện tử để đọc mã lỗi từ ECU (Bộ điều khiển động cơ). Việc này giúp khoanh vùng sự cố nhanh chóng và chính xác hơn, đặc biệt với các lỗi liên quan đến hệ thống phun nhiên liệu điện tử. Tuy nhiên, việc phân tích dữ liệu từ máy chẩn đoán đòi hỏi kiến thức sâu về hệ thống và khả năng đọc hiểu các thông số kỹ thuật. Sự phức tạp này là một thách thức không nhỏ đối với những người thợ chưa được đào tạo cập nhật.

2.2. Rủi ro và yêu cầu về an toàn lao động khi sửa chữa

An toàn lao động là yếu tố không thể xem nhẹ trong quá trình bảo dưỡng và sửa chữa. Các rủi ro bao gồm bị kẹp, bỏng do các chi tiết máy nóng, điện giật từ hệ thống điện, hoặc ngộ độc do hít phải hơi nhiên liệu, dầu mỡ. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn là bắt buộc: sử dụng đồ bảo hộ cá nhân (găng tay, kính, giày), ngắt kết nối ắc quy trước khi làm việc với hệ thống điện, và đảm bảo khu vực làm việc thông thoáng. Việc trang bị kiến thức về an toàn lao động khi sửa chữa máy là một phần không thể thiếu trong các module đào tạo nghề vận hành máy thi công.

III. Hướng dẫn bảo dưỡng hệ thống bôi trơn và làm mát động cơ

Hệ thống bôi trơn và làm mát là hai hệ thống sống còn, quyết định trực tiếp đến độ bền và sự ổn định của động cơ. Theo giáo trình cơ khí động lực, hệ thống bôi trơn và làm mát có nhiệm vụ giảm ma sát, giải nhiệt, làm sạch và bảo vệ các chi tiết máy. Việc bảo dưỡng đúng cách hai hệ thống này là nội dung quan trọng trong mọi quy trình bảo trì máy công trình. Đối với hệ thống bôi trơn, công việc cốt lõi là kiểm tra mức dầu, thay dầu và lọc dầu định kỳ. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Một trong những điều kiện cơ bản để động cơ làm việc được lâu dài và chắc chắn là phải chăm sóc kỹ thuật hệ thống bôi trơn động cơ một cách đúng đắn". Cần lựa chọn đúng loại dầu có độ nhớt (SAE) phù hợp với khuyến cáo của nhà sản xuất. Đối với hệ thống làm mát, cần thường xuyên kiểm tra mức nước làm mát, độ kín của các đường ống, và tình trạng của két nước. Việc súc rửa két nước và thay thế dung dịch làm mát định kỳ giúp ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt, bảo vệ động cơ khỏi những hư hỏng nghiêm trọng. Việc nắm vững cấu tạo và nguyên lý của bơm nước, van hằng nhiệt và quạt gió sẽ giúp chẩn đoán sự cố hiệu quả hơn.

3.1. Quy trình bảo trì hệ thống bôi trơn cưỡng bức

Hệ thống bôi trơn cưỡng bức sử dụng bơm dầu để tạo áp suất, đẩy dầu đến mọi vị trí cần bôi trơn như trục khuỷu, trục cam. Quy trình bảo dưỡng bắt đầu bằng việc kiểm tra mức dầu hàng ngày bằng que thăm dầu. Khi thay dầu, cần khởi động cho máy nóng lên để dầu loãng ra, giúp xả sạch cặn bẩn. Tháo nút xả ở đáy cacte và hứng dầu cũ. Đồng thời, cần thay thế cả lọc dầu. Tài liệu chỉ rõ: "thay thế mỗi khi thay dầu (khoảng 2500 giờ)". Sau khi lắp lại nút xả và lọc dầu mới, tiến hành châm dầu mới đúng chủng loại và đủ số lượng. Cuối cùng, khởi động động cơ vài phút rồi tắt máy, chờ dầu hồi về cacte và kiểm tra lại mức dầu lần cuối.

3.2. Phân loại và nguyên lý hoạt động của các bộ phận lọc dầu

Lọc dầu có nhiệm vụ giữ lại các tạp chất cơ học phát sinh trong quá trình làm việc. Có ba loại chính: lọc lắng, lọc thấm và lọc ly tâm. Lọc lắng hoạt động dựa trên trọng lực, giữ lại các cặn bẩn nặng ở đáy. Lọc thấm (phổ biến nhất là lọc giấy) đưa dầu đi qua một lõi lọc, giữ lại các hạt bẩn có kích thước lớn hơn khe hở của lõi. Lọc ly tâm sử dụng lực ly tâm để văng các hạt bẩn nặng ra thành rô-to. Trong giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong, hệ thống thường kết hợp lọc thô và lọc tinh để đạt hiệu quả làm sạch tối ưu, bảo vệ các bề mặt ma sát của cơ cấu trục khuỷu thanh truyền và các chi tiết khác.

3.3. Phương pháp bảo dưỡng hệ thống làm mát bằng nước hiệu quả

Bảo dưỡng hệ thống làm mát bằng nước bao gồm các công việc: kiểm tra mực nước làm mát trong bình phụ và két nước, kiểm tra sự rò rỉ tại các ống nối và bơm nước. Cần kiểm tra độ căng của dây đai dẫn động quạt gió và bơm nước. Định kỳ (thường là 2 năm), cần xả toàn bộ nước làm mát cũ, súc rửa hệ thống bằng dung dịch chuyên dụng để loại bỏ cặn gỉ, sau đó thay bằng dung dịch làm mát mới có pha chất chống đông và chống ăn mòn. Việc giữ cho các cánh tản nhiệt của két nước luôn sạch sẽ, không bị móp méo cũng giúp tăng hiệu quả giải nhiệt.

IV. Bí quyết bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu động cơ diesel tối ưu

Hệ thống nhiên liệu diesel chịu trách nhiệm cung cấp nhiên liệu với áp suất cao, đúng thời điểm và đúng liều lượng vào buồng đốt. Đây là hệ thống có độ chính xác rất cao và dễ bị ảnh hưởng bởi chất lượng nhiên liệu. Do đó, việc bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu động cơ diesel là cực kỳ quan trọng trong quy trình bảo trì máy công trình. Nhiệm vụ chính của người kỹ thuật là đảm bảo nhiên liệu luôn sạch. Tài liệu gốc nêu rõ yêu cầu: "Nhiên liệu phải được hoà sương tốt và phân tán đồng đều trong buồng cháy của động cơ". Để làm được điều này, việc thay thế các lọc nhiên liệu (lọc thô và lọc tinh) đúng định kỳ là công việc không thể bỏ qua. Nước và cặn bẩn trong nhiên liệu là kẻ thù số một của bơm cao áp và vòi phun, có thể gây mài mòn, tắc nghẽn và làm hỏng các chi tiết có độ chính xác cao. Ngoài ra, cần thường xuyên xả nước và cặn ở đáy bình chứa và bộ tách nước. Việc kiểm tra và hiệu chỉnh bơm cao áp, vòi phun tại các xưởng chuyên dụng cũng cần được thực hiện khi động cơ có dấu hiệu làm việc bất thường như khói đen, yếu, hoặc hao nhiên liệu.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý của bơm cao áp và vòi phun

Bơm cao áp (HEUI, Common Rail) là trái tim của hệ thống nhiên liệu diesel. Nó có nhiệm vụ tạo ra áp suất nhiên liệu cực lớn (có thể lên tới hàng ngàn bar). Vòi phun (kim phun) có nhiệm vụ phun nhiên liệu đã được nén với áp suất cao vào buồng đốt dưới dạng sương mù. Cấu tạo của chúng vô cùng tinh xảo với các cặp chi tiết piston-xylanh, kim phun-đế kim được gia công với độ chính xác cực cao. Việc hiểu rõ cấu tạo này giúp kỹ thuật viên nhận thức được tầm quan trọng của việc sử dụng nhiên liệu sạch và vật tư, phụ tùng thay thế chất lượng cao.

4.2. Các bước xả không khí xả e trong hệ thống nhiên liệu

Không khí lọt vào hệ thống nhiên liệu là một sự cố phổ biến, thường xảy ra sau khi thay lọc hoặc khi hết nhiên liệu. Nó làm cho động cơ không thể khởi động hoặc hoạt động không ổn định. Quy trình xả khí bao gồm các bước: nới lỏng vít xả khí trên cốc lọc hoặc trên thân bơm cao áp, sau đó sử dụng bơm tay (thường được tích hợp trên bơm chuyển nhiên liệu) để bơm cho đến khi nhiên liệu chảy ra không còn bọt khí. Sau khi siết chặt vít xả ở lọc, tiếp tục nới lỏng các đường ống cao áp tại vòi phun và đề máy để đẩy hết không khí còn sót lại ra ngoài. Đây là một kỹ năng cơ bản trong sửa chữa động cơ máy thi công.

4.3. Tầm quan trọng của việc thay lọc nhiên liệu định kỳ

Lọc nhiên liệu đóng vai trò là hàng rào bảo vệ cuối cùng cho các chi tiết chính xác của hệ thống. Tài liệu bảo dưỡng động cơ diesel luôn nhấn mạnh việc phải thay lọc đúng theo lịch trình của nhà sản xuất, hoặc sớm hơn nếu làm việc trong môi trường nhiều bụi bẩn. Việc sử dụng lọc kém chất lượng hoặc để lọc quá bẩn có thể dẫn đến việc cặn bẩn lọt qua, gây mòn bơm cao áp, kẹt kim phun. Chi phí thay thế các bộ phận này rất cao, do đó, chi phí thay lọc định kỳ là một khoản đầu tư thông minh để bảo vệ toàn bộ hệ thống.

V. Ứng dụng thực tiễn quy trình bảo dưỡng máy xúc máy ủi

Lý thuyết từ giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong cần được áp dụng một cách có hệ thống vào thực tế. Việc xây dựng một quy trình bảo trì máy công trình chi tiết cho từng loại máy như máy xúc, máy ủi là điều cần thiết. Quy trình này thường được xây dựng dựa trên số giờ hoạt động của máy. Ví dụ, bảo dưỡng hàng ngày (trước mỗi ca làm việc) sẽ bao gồm kiểm tra mức dầu động cơ, nước làm mát, nhiên liệu, và kiểm tra rò rỉ. Bảo dưỡng định kỳ máy xúc, máy ủi cấp 1 (ví dụ 250 giờ) sẽ bao gồm thay dầu động cơ, thay lọc dầu. Cấp 2 (500 giờ) có thể bao gồm thay lọc nhiên liệu, lọc gió. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình này giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và ngăn ngừa hư hỏng lớn. Sử dụng đúng các dụng cụ chuyên dùng sửa chữa động cơ không chỉ giúp công việc nhanh hơn mà còn đảm bảo các chi tiết không bị hư hại trong quá trình tháo lắp. Việc ghi chép cẩn thận nhật ký bảo dưỡng cũng rất quan trọng, giúp theo dõi lịch sử của máy và lên kế hoạch cho các lần bảo dưỡng tiếp theo một cách chủ động.

5.1. Lập lịch trình bảo dưỡng định kỳ theo giờ hoạt động

Một lịch trình bảo dưỡng hiệu quả cần được cá nhân hóa cho từng thiết bị và điều kiện làm việc. Thông thường, nhà sản xuất sẽ cung cấp một lịch trình mẫu trong sách hướng dẫn vận hành. Các mốc quan trọng thường là 10 giờ (hàng ngày), 50 giờ, 250 giờ, 500 giờ, 1000 giờ và 2000 giờ. Mỗi mốc sẽ có một danh sách các công việc cụ thể cần thực hiện, từ kiểm tra đơn giản đến thay thế các bộ phận quan trọng. Việc tuân thủ lịch trình này là cách tốt nhất để đảm bảo độ tin cậy và tối đa hóa tuổi thọ của động cơ máy thi công.

5.2. Sử dụng dụng cụ chuyên dùng và vật tư phụ tùng thay thế

Quá trình sửa chữa động cơ máy thi công đòi hỏi phải có các dụng cụ chuyên dùng, chẳng hạn như cờ lê lực để siết ốc đúng mô-men xoắn, dụng cụ tháo lọc dầu, hoặc các bộ cảo chuyên dụng. Sử dụng sai dụng cụ có thể làm hỏng bu lông, đai ốc hoặc các chi tiết máy khác. Tương tự, việc lựa chọn vật tư, phụ tùng thay thế chính hãng hoặc có chất lượng tương đương là rất quan trọng. Sử dụng phụ tùng kém chất lượng có thể gây ra những hỏng hóc nghiêm trọng hơn và làm mất hiệu lực bảo hành của thiết bị.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BAO DUONG HE THONG BOI TRON 4. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống bôi trơn động cơ - Nhiệm vụ của hệ thống và dầu bôi trơn + Hệ thống bôi trơn có nhiệm vụ: Liên tục cung cấp dầu bôi trơn đến bề mặt ma sát của các chỉ tiết để giảm tiêu hao năng lượng do ma sát, chống mài mò do cơ học và mài mòn do hoá học, rửa sạch các bề mặt do mài mòn gây ra, làm nguội bề mat ma sat, tăng cường sự kín khít của khe hở. Dầu bôi trơn có nhiệm vụ: Bôi trơn, làm mát, tây rửa, bảo vệ các bề mặt ma sát và làm kín một số khe hở lắp ghép. + Bôi trơn: Dầu đến các bề mặt ma sát, làm giảm tổn thất ma sát: Dầu bôi trơn đồng vai trò làm đệm ngăn cách và làm giảm ma sát giữa các bề mặt ma sát.

Làm mát các ổ trục: Do ma sát làm cho các bề mặt ma sát bị nóng lên, khi đầu lưu thông qua sẽ hấp thụ và vận chuyên một phần nhiệt lượng đó đi làm mát. Tẩy rửa các bề mặt ma sát: Do ma sát giữa các bề mặt làm phát sinh những mat kim loại, khi đầu lưu thông qua sẽ tẩy Tửa các tạp chất làm sạch các bề mặt ma sat. Làm kín: Tại các bề mặt tiếp xúc dầu sẽ điền lắp đi những khe hở nhỏ. Bảo vệ bề mặt các chỉ: Dầu bôi trơn phủ trên bề mặt các chỉ tiết máy sẽ ngăn không cho không khí tiếp xúc với các bề mặt kim loại, hạn chế được hiện tượng ô xy hoá.

Bề mặt các chỉ tiết dù được gia công chính xác với độ bóng đến đâu song vẫn tồn tại những nhấp nhô bề mặt (nhấp nhô tế vi) do mũi dao khi gia công tạo ra, nếu nhìn bằng kính phóng đại nhiều lần ta thấy những nhấp nhô tế vi có dạng răng cưa. Khi hai chỉ tiết tiếp xúc với nhau, nhất là khi chúng chuyên động tương đối trên bề mặt của nhau sẽ sinh ra một lực cản rất lớn (lực ma sát). Lực ma sát là nguyên nhân gây ra sự cản trở chuyển động bề mặt các chỉ tiết sinh nhiệt, là nguyên nhân của sự mài mòn và biến chất bề mặt. Do đó bằng một cách nào đó ta chống lại lực ma sát này.

Để giảm lực ma sát ta tạo ra một lớp dầu ngăn giữa hai bề mặt ngăn cách, ma sát kiểu này gọi là ma sát ướt. Trong thực tế rất khó tạo được một lớp dầu ngăn cách hoàn chính do nhiều yếu tố tạo nên (do độ nhớt 67 dau, sự biến chất phá huy dau do khe hở giữa hai bề mặt ma sát .) những vị trí hai bề mặt ma sát trực tiếp, tiếp xúc với nhau, ma sát kiểu này là ma sát nửa ướt. Một số cặp chỉ tiết lớp dầu bôi trơn chỉ được tạo một màng rất mỏng dễ phá huỷ (sụt áp.) đó là ma sát giới hạn. - Yêu cầu của hệ thông và dầu bôi trơn Dầu nhờn phải được đưa đi đến tất cả các vị trí cần bôi trơn, lưu lượng và áp suất đầu bôi trơn phải phù hợp với từng vị trí bôi trơn.

Hệ thống dầu nhờn phải đơn giản, làm việc tin cậy đảm bảo suất tiêu hao dầu nhờn là nhỏ nhất. Chất bôi trơn phải phù hợp với từng loại động cơ (2 kỳ hay 4 kỳ, tăng áp hay không tăng áp, tốc độ cao hay thấp,.) phù hợp với chế độ, điều kiện, nhiệm vụ của cơ cấu, hệ thống mối ghép. và nó phải bôi trơn. Phái dễ kiếm có lượng đủ dùng, giá thành có thể chấp nhận được, lại không độc hại.

Bền vững về tính chất bôi trơn, không hoặc ít tạo cấn, tạo bột: không hoặc ít bị phân giải không gây cháy, nỗ. Chất bôi trơn phải phải được đưa tới chỗ cần bôi trơn một cách liên tục, đều đặn với lưu lượng, trạng thái (áp suất, nhiệt độ) tính chính xác và có thể kiểm tra, điều chỉnh và điều khiển được. Các thiết bị, bộ phận. của HTBT phải đơn giản dễ sử dụng, tháo lắp, kiểm tra, điều chỉnh.

có khả năng tự động hoá cao, nhưng giá thành vừa phải. Phân loại các phương pháp bôi trơn Theo đặc điểm phụ tải ở các ỗ trục, công suất, tốc độ của động cơ và vị trí cần bôi trơn mà sử dụng các phương pháp bôi trơn cho phù hợp. ~ Bôi trơn định kỳ (bôi đrơn thủ công) Là phương pháp bôi trơn theo định kỳ quy định, được thực hiện bằng các dụng cụ đơn giản để bôi trơn cho các chỉ tiết chỉụ lực nhỏ, ở xa trung tâm đáy dầu và khó sử dụng các phương pháp bôi trơn khá. - Bôi trơn đơn giản (pha dâu trong nhiên liệu) Bằng cách pha dầu bôi trơn trong nhiên liệu (hình 4.1) lợi dụng nạp nhiên liệu vào động cơ, do dầu bôi trơn có khả năng dính bám cao và không bị phân 68 huỷ ở nhiệt độ cao nên có những hạt dầu bôi trơn được giữ lại trên các bề mặt ma sat.

Cách thứ nhất: xăng và dầu được hoà trộn trước. Cách thứ hai: dầu và xăng chứa ở hai thùng riêng rẽ trên động cơ. Trong quá trình làm việc, dầu và xăng được hòa trộn song song, tức là đầu và xăng được trộn theo định lượng khi ra khỏi thùng chứa.1 Bôi trơn đơn giản Một cách hoà trộn khác là dùng bơm phun dầu trực tiếp vào họng khuếch tán hay vị trí bướm ga. Bơm được điều chỉnh theo tốc độ số vòng quay của động và vị trí bướm ga nên định lượng dầu hoà trộn rất chính xác và có thể tối ưu hoá ở các chế độ tốc độ và tải trọng khác nhau.

Kiểu bôi trơn này đơn giản, không có hệ thống bôi trơn riêng, do đó phù hợp hay được sử dụng bôi trơn cho những động cơ xăng hai kỳ công suất nhỏ. - Béi tron vung té Lợi dụng tính dính bám của dầu bôi trơn, sự làm việc của các chỉ tiết chuyển động với tốc độ cao, do đó hay sử dụng đề bôi trơn cho xy lanh của động cơ, con đội. nhờ sự quay của má khuỷu.2 Bôi trơn vung té Là phương pháp bôi trơn các bề mặt ma sát được thực hiện bằng dầu có áp suất theo quy định. Hệ thống bôi trơn cưỡng bức trong động cơ ô tô thường sử dụng hai loại: Hệ thống bôi trơn cưỡng bức đáy dầu ướt và hệ thống bôi trơn cưỡng bức đáy dầu khô.

Hệ thống bôi trơn cưỡng bức đáy dầu ướt là loại được sử dụng trong động cơ ô tô hiện nay. Kiểu này có ưu điểm là đưa dầu bôi trơn đến mọi vị trí cần thiết nên được sử dụng nhiều. Trong các phương pháp bôi trơn, phương pháp bôi trơn cưỡng bức được sử dụng chủ yếu trong các động cơ ô tô. - Một số thông số sử dụng của dầu bôi trơn.

Tính chất quan trọng nhất liên quan đến chất lượng dầu bôi trơn là độ nhớt của dầu bôi trơn. Mỗi loại động cơ yêu cầu dầu bôi trơn có một độ nhớt nhất định phù hợp với điều kiện làm việc của động cơ. Dầu có độ nhớt quá lớn (dầu quá đặc) thường khó lưu động nên trong giai đoạn khởi động động cơ dầu khó đén được tất cả các bề mặt ma sát, đặc biệt là các bề mặt ma sát ở xa bơm dầu. Do đó, một số bề mặt ma sát có thiếu đầu khi khởi động lạnh nên bị mòn nhanh.

Ngược 70 lại, dầu có độ nhớt quá nhỏ (dầu quá loãng) thường dễ bị chèn ép ra khỏi các bề mặt ma sát khi chịu tải lớn nên bề mặt chỉ tiết dễ bị ma sát khô và bị mòn nhanh. Các loại dầu bôi trơn thường có ký hiệu chỉ số trên bao bì thể hiện tính năng và phạm vi sử dụng của chúng. - Chỉ số SAE Đây là chỉ số phân loại dầu theo độ nhớt ở 100°C và -18°C của Hiệp hội kỹ sư ô tô Hoa Kỳ. Chỉ số SAE cho biết cấp độ nhớt chia thành hai loại: Loại đơn cấp là loại chỉ có một chỉ số độ nhớt.

Ví dụ: SAE- 40, SAE- 50,SAE- 20W. Cấp độ nhớt có chữ W (Winter: mùa đông) dựa trên cơ sở độ nhớt ở nhiệt độ thấp tối đa, còn cấp độ nhớt không có chữ W chỉ dựa trên cơ sở độ nhớt ở 100°C I-s. mmammmmE a) oT eis! |_| ta 416 7 4 6 27 38 F -20 0 20 40 6 8 100 120 71 4.3 Cấu tạo, nguyên | lam việc hệ thống bôi trơn - Hệ thống bôi trơn cưỡng bức + Sơ đồ cấu tạo hệ thống bôi trơn cưỡng bức các te ướt (Hình 4. Sơ đô hoạt động của hệ thống bôi trơn 1Các te; 2.

Van an toàn bơm dầu; 5. Bầu lọc thô; 6. Van an toàn; 7. Đồng hồ chỉ áp suất dầu; 8.

Đường dầu chính; 9, 10. Đường dầu bôi trơn trục khuyu, trục cam; 1 1. Bầu lọc tỉnh; 12. Két làm mát đầu; 13.

Van an toàn; 14. Đồng hỗ báo nhiệt độ dầu; 15. Que thăm dầu. Toàn bộ lượng dầu của hệ thống bôi trơn được chứa trong các te sốl của động cơ.

Van giảm áp 4 là van tràn có tác dụng khống chế áp suất dầu sau bơm. Khi bầu lọc bị tắc, van an toàn 6 của bầu lọc thô sẽ mở, phần lớn đầu sẽ không qua lọc thô lên thắng đường dầu chính đi bôi trơn, tránh hiện tượng thiếu dầu cung cấp đến các bề mặt cần bôi trơn. Khi nhiệt độ dầu lên cao qua, do độ nhớt giảm, van khống chế lưu lượng 13 sẽ đóng hoàn toàn đề dầu qua két làm mát rồi lại trở về các te. - Hoạt động hệ thống bôi trơn cưỡng bức các te ướt.

Dầu bôi trơn được hút từ các te qua phao lọc đẩy lên bình lọc 5 nhờ bơm dầu 3, lọc xong đi vào đường dẫn dầu chính, từ đây dầu được dẫn đi đến bôi trơn các cổ chính của trục khuyu, cổ chính trục cam, dầu từ cổ trục chính trục khuỷu được dẫn tới bôi trơn cổ khuỷu nhờ rãnh khoan xiên, cũng từ đường dầu chính có đường dẫn dầu đi bôi trơn cho trục đòn gánh trích dầu bôi trơn cho 72 hộp bánh răng phân phối. Bôi tron cho piston, xi lanh, vòng găng bôi tron va lam mat piston nhờ sự vung té của dầu má khuỷu hoặc dùng vòi phun dầu (ở một số động co), bôi trơn giàn đũa đây, supáp, con đội nhờ dầu thừa từ trục đòn gánh đưa xuống rồi trở về các te. Khi đầu có nhiệt độ cao sẽ được làm mát nhờ két làm mát dầu 12 xong về các te. nhiệt độ dầu được chỉ trên đồng hồ báo số 14.

áp suất dầu được chỉ trên đồng hồ báo số 7.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ