Giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng phần 1 cđ gtvt trung ương i

Giáo trình về bảo dưỡng động cơ đốt trong nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng phần 1 cđ gtvt trung, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn tập giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong CĐ GTVT I

Giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong là một tài liệu học thuật cốt lõi, được biên soạn bởi tập thể giáo viên khoa Công trình, Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I. Tài liệu này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết về một chương trình giảng dạy chuẩn hóa, thống nhất cho ngành vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng. Trước đây, việc thiếu hụt một giáo trình chung đã gây ra nhiều khó khăn cho cả giảng viên và sinh viên trong quá trình dạy và học. Môn học này được xác định là bắt buộc, với mục tiêu trang bị những kiến thức và kỹ năng nền tảng về quy trình, kỹ thuật bảo dưỡng các loại động cơ sử dụng trên máy xây dựng. Nội dung giáo trình được xây dựng dựa trên sự tham khảo các tài liệu chuyên ngành trong nước và kinh nghiệm thực tiễn giảng dạy, đảm bảo tính cập nhật và ứng dụng cao. Cấu trúc của giáo trình bao gồm sáu chương chính, đi từ tổng quan đến chi tiết. Bắt đầu với việc giới thiệu chung về động cơ đốt trong, tài liệu cung cấp các khái niệm cơ bản, cách phân loại và nguyên lý hoạt động. Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào quy trình bảo dưỡng từng bộ phận, cơ cấu quan trọng. Các phần trọng tâm bao gồm bảo dưỡng cơ cấu trục khuỷu thanh truyền, cơ cấu phân phối khí, hệ thống bôi trơn, hệ thống làm máthệ thống nhiên liệu. Mỗi phần đều trình bày rõ nhiệm vụ, cấu tạo, nguyên nhân hư hỏng và các bước kiểm tra, sửa chữa cần thiết. Việc hệ thống hóa kiến thức một cách bài bản giúp người học không chỉ hiểu rõ về lý thuyết mà còn có khả năng áp dụng vào thực tế, thực hiện công tác bảo dưỡng kỹ thuật một cách chính xác và hiệu quả. Tài liệu này đóng vai trò là nền tảng vững chắc, giúp sinh viên tự tin hơn khi tiếp cận với các loại máy móc phức tạp, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đảm bảo an toàn, hiệu suất vận hành thiết bị trong ngành xây dựng giao thông. Việc nắm vững các quy trình bảo dưỡng động cơ giúp kéo dài tuổi thọ máy móc, giảm thiểu chi phí sửa chữa và tối ưu hóa hiệu quả công việc.

1.1. Giới thiệu mục tiêu và nội dung cốt lõi của môn học

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng cơ bản nhưng thiết yếu về bảo dưỡng động cơ đốt trong. Nội dung được thiết kế để người học có thể hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý làm việc của các bộ phận chính và hệ thống phụ trợ trên động cơ. Từ đó, sinh viên có thể tự thực hiện các quy trình kiểm tra, chẩn đoán và bảo dưỡng định kỳ theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Nội dung cốt lõi bao gồm sáu phần chính: (1) Giới thiệu chung về động cơ, (2) Bảo dưỡng cơ cấu trục khuỷu thanh truyền, (3) Bảo dưỡng cơ cấu phân phối khí, (4) Bảo dưỡng hệ thống bôi trơn, (5) Bảo dưỡng hệ thống làm mát, và (6) Bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu cho cả động cơ xăng và Điêzen. Mỗi chương đều được trình bày một cách logic, từ lý thuyết đến các bước thực hành cụ thể, giúp người học nắm bắt kiến thức một cách hệ thống.

1.2. Tầm quan trọng của bảo dưỡng định kỳ máy thi công nền

Công tác bảo dưỡng kỹ thuật cho máy thi công nền đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ đảm bảo máy hoạt động ổn định, an toàn mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị. Theo tài liệu, chăm sóc kỹ thuật bao gồm các biện pháp như quan sát, làm sạch, bổ sung nhiên liệu, dầu mỡ, kiểm tra, siết chặt và điều chỉnh. Việc thực hiện đúng và đủ các cấp bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn, ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng có thể xảy ra trong quá trình vận hành. Điều này không chỉ giúp kéo dài thời hạn phục vụ của máy mà còn góp phần nâng cao hiệu suất sử dụng và giảm giá thành sản xuất. Một người vận hành giỏi không chỉ vững tay lái mà còn phải thành thạo việc chăm sóc và điều chỉnh máy móc.

II. Nền tảng cốt lõi về động cơ đốt trong Nguyên lý và cấu tạo

Để thực hiện tốt công tác bảo dưỡng động cơ đốt trong, việc nắm vững kiến thức nền tảng về khái niệm, phân loại và cấu tạo là yêu cầu bắt buộc. Động cơ đốt trong được định nghĩa là một loại động cơ nhiệt, nơi quá trình biến đổi hóa năng của nhiên liệu thành nhiệt năng và cơ năng diễn ra trực tiếp bên trong xi lanh. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với các loại động cơ nhiệt khác. Giáo trình phân loại động cơ đốt trong kiểu piston dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau để người học dễ dàng nhận biết. Các tiêu chí phân loại phổ biến bao gồm: chu trình công tác (động cơ 2 kỳ, 4 kỳ), loại nhiên liệu (động cơ xăng, Điêzen, ga), phương pháp tạo hỗn hợp cháy, và cách bố trí xi lanh. Cấu tạo tổng quát của một động cơ hoàn chỉnh bao gồm nhiều cơ cấu và hệ thống hoạt động đồng bộ. Các thành phần chính gồm: Cơ cấu trục khuỷu - thanh truyền, có nhiệm vụ biến chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Cơ cấu phân phối khí dùng để nạp khí mới và thải khí cháy. Các hệ thống phụ trợ không thể thiếu là hệ thống nhiên liệu, hệ thống bôi trơn, hệ thống làm mát và hệ thống khởi động. Mỗi hệ thống đều có vai trò riêng, đảm bảo động cơ vận hành ổn định và hiệu quả. Ví dụ, hệ thống làm mát giúp duy trì nhiệt độ làm việc tối ưu, trong khi hệ thống bôi trơn giảm ma sát và mài mòn giữa các chi tiết chuyển động. Việc hiểu rõ cấu tạo và chức năng của từng bộ phận là tiền đề quan trọng cho việc chẩn đoán và thực hiện bảo dưỡng kỹ thuật chính xác. Các thông số kỹ thuật cơ bản như hành trình piston (S), thể tích buồng cháy (Vc), và đặc biệt là tỉ số nén (ε) cũng được giải thích chi tiết, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tính kinh tế của động cơ.

2.1. Phân loại động cơ đốt trong kiểu Piston phổ biến hiện nay

Động cơ đốt trong kiểu piston được phân loại dựa trên nhiều đặc điểm để thuận tiện cho việc sử dụng và nhận biết. Cách phân loại phổ biến nhất dựa vào chu trình công tác, bao gồm động cơ 4 kỳ (chu trình hoàn thành trong 4 hành trình piston) và động cơ 2 kỳ (chu trình hoàn thành trong 2 hành trình piston). Dựa vào nhiên liệu, có động cơ xăng, động cơ Điêzen và động cơ ga. Ngoài ra, còn có các cách phân loại khác như dựa vào phương pháp nạp khí (tăng áp hoặc không tăng áp), cách bố trí xi lanh (một hàng, chữ V, hình sao), và tỉ số nén (thấp, trung bình, cao). Mỗi loại động cơ có ưu nhược điểm và ứng dụng riêng trong các loại máy thi công.

2.2. Nguyên lý làm việc cơ bản của động cơ 4 kỳ và động cơ 2 kỳ

Nguyên lý làm việc của động cơ 4 kỳ bao gồm bốn quá trình riêng biệt: Hút, Nén, Nổ (sinh công), và Xả, tương ứng với hai vòng quay của trục khuỷu. Ở động cơ xăng, hỗn hợp nhiên liệu-không khí được nạp vào ở kỳ hút và đốt cháy bằng tia lửa điện ở cuối kỳ nén. Ở động cơ Điêzen, chỉ có không khí được nạp vào và nén ở áp suất, nhiệt độ cao, sau đó nhiên liệu được phun vào và tự bốc cháy. Ngược lại, động cơ 2 kỳ hoàn thành cả bốn quá trình trên chỉ trong hai hành trình của piston, tương ứng với một vòng quay trục khuỷu. Động cơ 2 kỳ có cấu tạo đơn giản hơn nhưng hiệu quả nạp và thải khí thường không hoàn toàn bằng động cơ 4 kỳ.

III. Hướng dẫn bảo dưỡng cơ cấu trục khuỷu thanh truyền chi tiết

Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền được xem là trái tim của động cơ, chịu trách nhiệm biến năng lượng từ quá trình cháy thành chuyển động quay. Do đó, việc bảo dưỡng cơ cấu trục khuỷu thanh truyền đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác cao. Cơ cấu này bao gồm hai nhóm chi tiết chính: nhóm cố định và nhóm chuyển động. Nhóm cố định gồm thân máy, nắp máy và xi lanh. Thân máy là khung xương chính, nơi lắp ráp tất cả các bộ phận khác. Nắp máy đậy kín buồng đốt và là nơi lắp đặt các chi tiết như bugi hoặc vòi phun. Nhóm chuyển động là các bộ phận chịu tải trọng lớn và hoạt động với tốc độ cao, bao gồm nhóm piston, thanh truyền và trục khuỷu. Piston có nhiệm vụ tiếp nhận áp lực khí cháy và truyền lực cho thanh truyền. Nó hoạt động trong điều kiện nhiệt độ và áp suất khắc nghiệt. Thanh truyền là chi tiết trung gian, nối piston với trục khuỷu. Trục khuỷu nhận lực từ thanh truyền và biến chuyển động tịnh tiến thành mô men quay. Quá trình bảo dưỡng các chi tiết này tập trung vào việc kiểm tra độ mòn, biến dạng, nứt vỡ. Cần kiểm tra khe hở giữa pistonxi lanh, khe hở miệng xéc măng, độ cong vênh của thanh truyền và độ mòn của các cổ trục, cổ biên trên trục khuỷu. Việc thay thế các chi tiết như bạc lót, xéc măng phải tuân thủ đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình bảo dưỡng cơ cấu này đều có thể dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng, làm giảm công suất và tuổi thọ của động cơ.

3.1. Nhiệm vụ và cấu tạo các chi tiết trong bộ phận cố định

Bộ phận cố định bao gồm thân máy, nắp máy và xi lanh, tạo thành khung sườn và không gian làm việc cho động cơ. Thân máy là nơi gá lắp các chi tiết, có thể được đúc liền hoặc đúc rời. Nắp máy cùng với pistonxi lanh tạo thành buồng cháy. Trên nắp máy còn có các đường dẫn khí nạp, khí thải và nước làm mát. Xi lanh dẫn hướng cho piston chuyển động, có hai loại chính là xi lanh đúc liền với thân máy và xi lanh rời (ống lót). Việc kiểm tra độ phẳng của bề mặt nắp máy và thân máy, độ mòn của xi lanh là những công việc quan trọng trong quá trình bảo dưỡng.

3.2. Cấu tạo và chức năng quan trọng của nhóm piston

Nhóm piston bao gồm piston, xéc măng và chốt piston. Piston có nhiệm vụ chính là nhận lực đẩy của khí cháy và truyền qua chốt piston đến thanh truyền. Piston được chia làm ba phần: đỉnh, đầu và thân. Xéc măng được lắp trên đầu piston, có hai loại là xéc măng khí (bao kín buồng đốt) và xéc măng dầu (ngăn dầu bôi trơn lọt lên buồng đốt). Chốt piston dùng để nối piston với đầu nhỏ thanh truyền. Do làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, vật liệu chế tạo piston thường là hợp kim nhôm hoặc gang hợp kim để đảm bảo độ bền và khả năng tản nhiệt tốt.

3.3. Vai trò và vật liệu chế tạo thanh truyền và trục khuỷu

Thanh truyền và trục khuỷu là hai chi tiết truyền lực chính. Thanh truyền nối piston và trục khuỷu, có nhiệm vụ truyền lực và biến chuyển động thẳng thành chuyển động quay. Nó thường được chế tạo bằng thép hợp kim để chịu được lực kéo, nén và uốn phức tạp. Trục khuỷu nhận lực từ thanh truyền để tạo ra mô men quay, kéo các máy công tác. Đây là một trong những chi tiết đắt tiền và quan trọng nhất, thường được làm từ thép cacbon hoặc thép hợp kim có độ bền cao. Bảo dưỡng trục khuỷu bao gồm việc kiểm tra độ mòn, độ đảo và các vết nứt trên cổ trục và cổ biên.

IV. Quy trình bảo dưỡng hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát

Để động cơ đốt trong hoạt động bền bỉ, hai hệ thống phụ trợ là hệ thống bôi trơnhệ thống làm mát đóng vai trò sống còn. Việc thực hiện bảo dưỡng đúng quy trình cho hai hệ thống này giúp ngăn ngừa mài mòn và quá nhiệt, hai nguyên nhân hàng đầu gây hỏng hóc động cơ. Hệ thống bôi trơn có nhiệm vụ đưa dầu đến các bề mặt ma sát giữa các chi tiết chuyển động như trục khuỷu, piston, và cơ cấu phân phối khí. Chức năng của nó là giảm ma sát, làm mát, làm kín, làm sạch và chống gỉ. Một hệ thống bôi trơn điển hình bao gồm các te chứa dầu, bơm dầu, bầu lọc dầu và các đường dẫn dầu. Nội dung bảo dưỡng chủ yếu là kiểm tra mức dầu thường xuyên, thay dầu và lọc dầu đúng định kỳ. Chất lượng và loại dầu sử dụng phải tuân thủ khuyến cáo của nhà sản xuất. Song song đó, hệ thống làm mát chịu trách nhiệm duy trì nhiệt độ làm việc của động cơ trong giới hạn cho phép. Quá nhiệt có thể gây bó kẹt piston, làm cong vênh nắp máy và giảm tuổi thọ dầu bôi trơn. Có hai loại hệ thống làm mát chính: làm mát bằng không khí và làm mát bằng nước. Hệ thống làm mát bằng nước phổ biến hơn trên máy thi công, bao gồm két nước, bơm nước, quạt gió và van hằng nhiệt. Bảo dưỡng kỹ thuật hệ thống này bao gồm việc kiểm tra mức nước làm mát, kiểm tra sự rò rỉ, làm sạch bên ngoài két nước và súc rửa hệ thống định kỳ để loại bỏ cặn bẩn, đảm bảo khả năng giải nhiệt hiệu quả.

4.1. Nhiệm vụ và phân loại các hệ thống bôi trơn động cơ

Hệ thống bôi trơn có nhiệm vụ chính là giảm ma sát và mài mòn bằng cách tạo ra một lớp màng dầu giữa các bề mặt kim loại chuyển động. Các phương pháp bôi trơn chính bao gồm: vung té, cưỡng bức và pha dầu vào nhiên liệu. Hệ thống bôi trơn cưỡng bức là phổ biến nhất trên các động cơ hiện đại, sử dụng bơm dầu để đẩy dầu đến các vị trí cần thiết dưới một áp suất nhất định. Các bộ phận chính của hệ thống này là bơm dầu, các bầu lọc (lọc thô và lọc tinh), két làm mát dầu và các đường dẫn. Việc bảo dưỡng đúng cách đảm bảo hệ thống luôn cung cấp đủ dầu sạch cho động cơ.

4.2. Cấu tạo và nguyên lý của hệ thống làm mát bằng nước

Hệ thống làm mát bằng nước sử dụng dung dịch làm mát (thường là hỗn hợp nước và chất chống đông) để hấp thụ nhiệt từ các chi tiết nóng của động cơ như nắp máy và thành xi lanh. Nước nóng sau đó được bơm đến két nước, nơi nó được làm nguội bởi luồng không khí do quạt gió tạo ra. Van hằng nhiệt có vai trò điều khiển nhiệt độ nước, giúp động cơ nhanh chóng đạt nhiệt độ làm việc và duy trì nó ổn định. Bảo dưỡng hệ thống này bao gồm việc kiểm tra và bổ sung nước làm mát, kiểm tra độ căng của dây đai quạt gió và bơm nước, và làm sạch các cánh tản nhiệt của két nước để đảm bảo lưu thông không khí tốt.

V. Phương pháp áp dụng các cấp bảo dưỡng kỹ thuật động cơ

Để đảm bảo động cơ đốt trong của máy thi công nền luôn ở trạng thái hoạt động tốt nhất, công tác bảo dưỡng kỹ thuật cần được thực hiện một cách hệ thống và có kế hoạch. Giáo trình đã phân loại chi tiết các cấp bảo dưỡng dựa trên thời gian làm việc của máy, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi và thực hiện. Các cấp bảo dưỡng này là một phần không thể thiếu trong quy trình bảo dưỡng động cơ đốt trong. Cấp đầu tiên là bảo dưỡng thường xuyên, thực hiện hàng ngày (sau 8-12 giờ làm việc). Công việc ở cấp này chủ yếu là kiểm tra trực quan, bao gồm kiểm tra mức dầu bôi trơn, mức nước làm mát, mức nhiên liệu, và tìm kiếm các dấu hiệu rò rỉ. Người vận hành cũng cần lắng nghe tiếng nổ bất thường và quan sát các đồng hồ, đèn báo trên bảng điều khiển. Các cấp bảo dưỡng định kỳ được thực hiện sau các mốc thời gian làm việc cụ thể. Bảo dưỡng sau 50 giờ thường bao gồm việc thay dầu và lọc dầu cho động cơ mới, làm sạch bộ lọc không khí và xả cặn thùng nhiên liệu. Bảo dưỡng sau 250 giờ500 giờ sẽ có thêm các hạng mục như kiểm tra, điều chỉnh các chi tiết, thay thế lọc nhiên liệu, kiểm tra áp suất phun. Các cấp bảo dưỡng lớn hơn như sau 1000 giờ, 2000 giờ, và 3000 giờ đòi hỏi các công việc chuyên sâu hơn như kiểm tra turbo tăng áp, điều chỉnh vòi phun, súc rửa két nước, kiểm tra bơm nước và điều chỉnh thời điểm phun nhiên liệu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình bảo dưỡng này giúp tối đa hóa tuổi thọ và hiệu suất của động cơ, đồng thời giảm thiểu rủi ro hỏng hóc đột ngột, tiết kiệm chi phí sửa chữa lớn.

5.1. Các công việc cần thực hiện trong bảo dưỡng kỹ thuật thường xuyên

Bảo dưỡng kỹ thuật thường xuyên được thực hiện trước, trong và sau mỗi ca làm việc (8-12 giờ). Trước khi khởi động, cần kiểm tra tổng thể xung quanh máy, các mối ghép bu lông, mức dầu, nước làm mát và nhiên liệu. Sau khi khởi động, cần cho động cơ chạy không tải khoảng 5 phút, lắng nghe tiếng nổ và quan sát các đồng hồ đo. Trong khi làm việc, luôn chú ý đến các chỉ số và âm thanh bất thường. Trước khi tắt máy, cũng cần cho động cơ chạy không tải để làm nguội dần. Các công việc đơn giản này giúp phát hiện sớm các vấn đề và đảm bảo an toàn vận hành.

5.2. Nội dung bảo dưỡng định kỳ sau 50h 250h và 500h làm việc

Các cấp bảo dưỡng này bao gồm tất cả công việc của cấp trước đó và bổ sung thêm các hạng mục mới. Cấp 50 giờ tập trung vào việc thay dầu lần đầu và làm sạch các bộ lọc cơ bản. Đến cấp 250 giờ, cần kiểm tra và điều chỉnh một số chi tiết quan trọng, bổ sung dầu mỡ theo định kỳ. Tại mốc 500 giờ, các công việc mang tính kỹ thuật cao hơn như vệ sinh bên ngoài động cơ, thay lọc nhiên liệu và lọc khí, kiểm tra áp suất phun nhiên liệu được tiến hành để đảm bảo hệ thống nhiên liệu hoạt động hiệu quả.

5.3. Quy trình bảo dưỡng chuyên sâu sau 1000h 2000h và 3000h

Đây là các cấp bảo dưỡng lớn, đòi hỏi kỹ thuật và dụng cụ chuyên dụng. Ở mốc 1000 giờ, các bộ phận hiệu suất cao như turbo tăng áp được kiểm tra, vòi phun được điều chỉnh và két nước được làm sạch kỹ lưỡng. Mốc 2000 giờ tập trung vào hệ thống làm mát và nhiên liệu với việc kiểm tra bơm nước, súc rửa toàn bộ két nước và điều chỉnh thời điểm phun. Cấp 3000 giờ là một đợt bảo dưỡng sâu, bao gồm việc kiểm tra các puly và thay thế các chi tiết có tuổi thọ giới hạn như van hằng nhiệt để đảm bảo độ tin cậy lâu dài cho động cơ.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bảo dưỡng động cơ đốt trong là môn học bắt buộc trong chương trình dạy nghề dài hạn, nhằm trang bị cho người học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản về bảo dưỡng động cơ đốt trong. Hiện nay các cơ sở dạy nghề đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và học sinh sinh viên đang thiếu tài liệu để giảng dạy và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong giai đoạn mới của nhà trường, tập thể giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình modun bảo dưỡng động cơ hệ Trung cấp nghề, giáo trình này gồm những nội dung chính như Sau: 1 Giới thiệu chung về động cơ đốt trong 2_ Bảo dưỡng cơ cấu trục khuỷu thanh truyền 3. Bảo dưỡng cơ cấu phân phối khí 4 Bảo dưỡng hệ thống bôi tron 5 Bảo đưỡng hệ thống làm mát 6 Bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có, trong nước và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế.

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiếu sót. Chúng tôi rất trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn để giáo trình "Bảo dưỡng động cơ" đạt được sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. MUC LUC MO DAU. GIỚI THIỆU CHUNG DONG CO DOT TRONG.1 Khái niệm vaphân loạiđộng cơ đốt trong: 1.

Khái niệm về động cơ đốt trong: 1.2 Phân loại động cơ đốt trong kiểu Piston:. Cấu tạo tổng quát và các thông số kỹ thuật cơ bản 1. Cấu tạo tổng quát của động cơ đốt trong. Các thông số kỹ thuật cơ bản của động cơ: 9 1.

Nguyên lý làm việc của động cơ 4 kỳ và 2 kỳ: đi 1. Nguyên lý làm việc của động cơ 4 kỳ. Nguyên lý làm việc của động cơ xăng 4 1. Nguyên lý làm việc của động cơ điêzel 4 kỳ 13.

Nguyên lý làm việc của động cơ xăng 2 kỳ quét vòng. So sánh ưu nhược điểm của động cơ 4 kỳ và 2 kỳ:. So sánh ưu nhược điểm của động cơ xăng và động cơ đêzel: 1. Nguyên lý làm việc của động cơ nhiều xy lanh.

Nguyên lý làm việc của động cơ 4 xi lanh 1. Nguyên lý làm việc của động cơ 6 xi lanh. So sánh động cơ l xi lanh và động cơ nhiều xi lanh. Khái niệm và phân loại bảo dưỡng kỹ thuật.

Khái niệm về công tác bảo dưỡng kỹ thuật.Phân loại bảo dưỡng kỹ thuật. Bảo dưỡng kỹ thuật Brinsonxuyénsn (8- 12h my VIỆ 1. Bảo dưỡng sau 50h làm việc. Bảo dưỡng sau 250h làm việc.

Bảo dưỡng sau 500h làm việc. Báo dưỡng sau 1000h làm việc. Báo dưỡng sau 2000h làm việc. Báo dưỡng sau 3000h làm việc.

BẢO DƯỠNG CƠ CẤU TRỤC KHUỶU THANH TRUYỀN 2. Nhiệm vụ, cấu tạo của các chỉ tiết trong bộ phận cố định 2. Xy lanh và các te 2.Nhiệm vu, cau tao cia các chỉ tiết trong bộ phận chuyển động 2. Nội dung bảo dưỡng định kỳ.

BẢO DƯỠNG CƠ CÁU PHÂN PHÓI KHÍ 3. Nhiệm vụ, yêu cầu cơ cầu phân phối khí 3.Hệ thống phân phối khí xe xu páp 3.2 Hệ thống phân phối khí loại ngăn kéo phân phối (van trượi se 3.3 Hệ thống phân phối khí loại kết hợp (vừa ngăn kéo vừa có xu páp). NHẬN DẠNG HỆ THÓNG PHÂN PHÓI KHÍ 3.Cấu tạo và nguyên lý hoạt động các loại hệ thong phan ph an pi khi.Hệ thống phân phối khí loại xu páp treo.Hệ thống phân phối khí loại trục cam dit trên t nắp máy. Hệ thống phân phối khí dùng van trượt.Hệ thống phân phối khí hỗn hợp 3.

Bảo dưỡng kỹ thuật cơ cấu phân phối khí. Mục đích, nội dung của bảo dưỡng.2 Nội dưng cỗcủa1a bio dưỡng, 3.3 Nội dung, yêu cầu về đánh H1 BÀI 4. BẢO DƯỠNG HỆ THÓNG BÔI TRƠN 4. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống bôi trơn động cơ.

Phân loại các phương pháp bôi trơn.3 Cấu tạo, nguyên | lam việc hệ thống bôi trơn 4.1 Các bộ phận của hệ thống bôi trơn. Nội dung và yêu cầu kỹ thuật bảo dưỡng ig hệ Biểng bôi trơn động cơ. BẢO DƯỠNG HỆ THÓNG LÀM MÁT. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống làm mát động cơ.4 Các hệ thống làm mát.

Phân loại hệ thống làm mát động cơ. Cau tạo và nguyên lý làm việc của hệ rhông làm mát động cơ.1 Hệ thống làm mát bằng không khí. Hệ thống làm mát bằng nước. BAO DUGNG HE THONG NHIEN LIEU 6.

Hệ thống nhiên liệu động cơ xăng. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống nhiên liệu động cơ. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống nhiên liệu động cơ xăng. Hệ thống nhiên liệuđộng co Diézel.

Nhiệm vụ và yêu cầu của hệ thống nhiên liệu động c cơ9 Diézel. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống nhiên liệu động cơ Diézel .3 Các bộ phận của hệ thống nhiên liệu động cơ Điêzel.4 Nội dung và yêu cầu kỹ thuật bảo dưỡng cho hệ thống nhiên liệu động cơ xăng. Quy trình bảo dưỡng kỹ thuật hệ thống nhiên liệu động cocơ xăng.2 Bảo dưỡng kỹ thuật hệ thống nhiên liệu động cơ Điêzel send 39. GIỚI THIỆU CHUNG ĐỘNG CƠ ĐÓT TRONG 1.1 Khái niệm và phân loại động cơ đốt trong: 1.

Khái niệm về động cơ đốt trong: - Động cơ là thiết bị chuyển hóa một dạng năng lượng nảo đó( thiên nhiên hoặc nhân tạo) thành động năng như : Động cơ điện chuyển hóa điện năng thành động năng. Động cơ Diờzel chuyền hóa năng lượng của nhiên liệu thành động năng. Động cơ thủy lực biến đôi áp năng (áp suất thủy lực) thành động năng. Động cơ gió (cối xay gió) biến đổi năng lượng của gió thành động năng.

Như vậy động cơ đốt trong: Là loại động cơ biến đổi hoá năng thành nhiệt năng ở ngay bên trong xi lanh của động cơ và môi chât sinh công chính là sản phẩm cháy. Vớ dụ: Động cơ xăng,động cơ điêzel, động cơ ga Kết luận: Động cơ đốt trong là một loại động cơ nhiệt, trong quá trình cháy nhiên liệu, quá trình toả nhiệt và quá trình biến đổi một phần nhiệt này thành cơ năng được tiến hành ngay trong xi lanh của động cơ.12 Phân loại động cơ đốt trong kiểu Piston: Động cơ đốt trong kiểu piston có rất nhiều loại. Căn cứ vào một số đặc điểm người ta phân loại để dễ nhận biết trong quá trình sử dụng. Dưới đây là cách phân loại thường dùng nhất.

a, Căn cứ vào chu trình công tác của động cơ: - Động cơ 2 kỳ È - Động cơ 4 kỳ b, Căn cứ vào loại nhiên liệu sử dụng. - Động cơ xăng -_ Động cơ Điêzen - Động cơ khí ga c, Căn cứ vào phương pháp tạo hỗn hợp cháy: - Động cơ có bộ chế hoà khí (hỗn hợp khí cháy tạo thành bên ngoài xi lanh nhờ bộ chế hoà khí ) -Động cơ Điêzen (hỗn hợp khí cháy được tạo bên trong xi lanh) d, Căn cứ vào cách đốt cháy hoà khí : Động cơ hoà khí tự bốc cháy: Diézen Động cơ hoà khí cháy cưỡng bức: xăng, ga. e, Căn cử vào tỉ số nén: - Động cơ có tỷ số nén thấp 6 - Động cơ có tỷ số nén trung bình = 6 +12 - Động cơ có tỷ số nén cao = 12 + 23 g, Căn cứ vào cách bố trí xi lanh trong động co’. - Động cơ xi lanh bố tri 1 hang doc - Động cơ xi lanh bó trí hình chữ V, hình sao.

h, Căn cứ vào tôc độ trung bình của piston. - Động cơ tốc độ thấp v<65m/s - Động cơ tốc độ cao v >65m/s ¡, Căn cứ vào phương pháp đưa khí nạp vào xỉ lanh. - Động cơ không tăng áp: Việc nạp hỗn hợp (hoặc không khí) vào xi lanh là do piston trực tiếp gây sức hút. - Động cơ tăng áp: Khí nạp được đưa vào trong xi lanh dưới áp lực của máy nén khí k, Căn cứ vào số xi lanh.

- Có động cơ I xi lanh , 2 xi lanh ,3 xi lanh 1. Cấu tạo tổng quát và các thông số kỹ thuật cơ bản 1. Cầu tạo tống quát cúa động cơ đắt trong Để cho một động cơ của máy thi công nền, mặt đường có thể hoạt động được thỡ phải cú những cơ cấu hệ thống cơ bản sau: - Cơ cấu trục khuỷu - Thanh truyền Dùng để thực hiện chu trình công tác của động cơ và biến chuyền động lên xuống của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. - Cơ cấu này gồm: Các te dầu, thân máy, nắp máy, xi lanh, nhóm piston, trục khuỷu và thanh truyền.

- Cơ cầu phân phối khí. Dùng để nạp vào xi lanh hỗn hợp khí cháy và để xả các khí thải ra ngoài. Nó bao gồm: Các bánh răng dẫn động, trục cam, con đội, lò xo, supáp hút, supáp xả. - Hệ thống nhiên liệu.

Dùng để chuẩn bị hỗn hợp cháy có thành phần thích hợp theo yêu cầu làm việc của động cơ trong mọi trường hợp. - Động cơ xăng có: Thùng xăng, ống dẫn, bơm nhiên liệu, bộ chế hoà khí, các đường khí nạp , xả và Ống giảm thanh. - Động cơ điêzen có: Thùng dầu, ồng dẫn, bơm cung cấp nhiên liệu, các bầu lọc dầu, bơm cao áp, vòi phun, bầu lọc không khí, các đường ống nạp, xả và ống giảm thanh. - Hệ thống đánh lửa: Chỉ có trong động cơ dùng bộ chế hoà khí, dùng dé điểm lửa đốt cháy hoà khí ở trong xi lanh của động cơ.

Gồm có: ác quy, máy phát điện, bôbin, bộ chia điện. - Hệ thống làm mát: Dùng để hạ bớt nhiệt độ cho các chỉ tiết động cơ bị đốt nóng trong quá trình làm việc đề tăng tuôi thọ và công suất của động cơ. Gồm có: các đường nước trong thân và nắp máy, két nước, ống dẫn nước, bơm nước, quạt g1ó,van hằng nhiệt. Động cơ làm mát bằng không khí có các cánh tản nhiệt.

- Hệ thong bôi trơn: Dùng để đưa dầu đi bôi trơn các bề mặt chỉ tiết có sự chuyển động tương đối trong động cơ để giảm ma sát, mài mòn. Gồm có: Các te dầu, bơm dầu, các đường dẫn dầu, các bầu lọc và kết nước làm mát. - Hệ thống khởi động: Dùng đề gây nguồn động lực ban đầu cho động cơ làm việc. Gồm cú: Máy khởi động, bộ truyền lực và các bộ phận hỗ trợ cho máy khởi động như hâm nóng khí nạp trước khi vào xi lanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ