Giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong cho máy thi công mặt đường - CĐ GTVT Trung ương I, phần 2

Giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong phần 2, nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng của trường CĐ GTVT Trung ương I.

Chuyên ngành

Bảo dưỡng động cơ đốt trong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong máy thi công

Giáo trình bảo dưỡng động cơ đốt trong dành cho nghề vận hành máy thi công mặt đường của trường CĐ GTVT Trung ương I là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về cấu tạo, nguyên lý và quy trình bảo dưỡng các hệ thống cốt lõi của động cơ. Việc nắm vững các nội dung này không chỉ giúp đảm bảo an toàn vận hành mà còn tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ cho các loại máy thi công chuyên dụng. Nội dung giáo trình được biên soạn khoa học, tập trung vào hai hệ thống quan trọng bậc nhất là hệ thống làm mát và hệ thống nhiên liệu, vốn là những tác nhân chính ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của động cơ. Hiểu rõ tầm quan trọng của việc bảo dưỡng định kỳ và cấu trúc chương trình đào tạo sẽ là bước đệm vững chắc cho các kỹ thuật viên tương lai, giúp họ tự tin xử lý các tình huống thực tế, từ việc kiểm tra đơn giản đến chẩn đoán các sự cố phức tạp, góp phần nâng cao chất lượng công trình và hiệu quả kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng định kỳ động cơ đốt trong

Việc bảo dưỡng động cơ đốt trong định kỳ đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo hiệu suất và độ bền của máy thi công. Khi động cơ hoạt động, các chi tiết như nắp xy lanh, đỉnh piston, và xupap xả phải chịu nhiệt độ cực cao, có thể lên tới 400-500°C. Nếu không được làm mát hiệu quả, nhiệt độ quá cao sẽ làm giảm độ nhớt của dầu bôi trơn, gây ma sát mài mòn tăng, thậm chí dẫn đến bó kẹt các chi tiết. Ngược lại, nhiệt độ quá thấp khiến nhiên liệu khó bay hơi, cháy không hoàn toàn, gây lãng phí và làm loãng dầu bôi trơn, tăng ăn mòn hóa học. Do đó, bảo dưỡng định kỳ giúp duy trì nhiệt độ làm việc lý tưởng, thường là 75-80°C đối với động cơ xăng và 85-95°C đối với động cơ Diesel. Điều này không chỉ bảo vệ vật liệu chế tạo mà còn tối ưu hóa quá trình đốt cháy, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khí thải độc hại, đảm bảo máy móc hoạt động ổn định và an toàn.

1.2. Cấu trúc chương trình đào tạo vận hành máy thi công CĐ GTVT

Chương trình đào tạo nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng tại CĐ GTVT Trung ương I được thiết kế để trang bị cho người học kiến thức và kỹ năng toàn diện. Cấu trúc giáo trình tập trung vào các học phần chuyên sâu, trong đó phần bảo dưỡng động cơ đốt trong là một trong những nội dung cốt lõi. Sinh viên sẽ được học lý thuyết chi tiết về nhiệm vụ, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng bộ phận trong các hệ thống chính như: hệ thống làm mát (bằng nước và không khí), hệ thống nhiên liệu động cơ xăng (dùng bộ chế hoà khí và phun xăng), và hệ thống nhiên liệu động cơ Diesel. Bên cạnh đó, chương trình đặc biệt chú trọng vào kỹ năng thực hành thông qua các quy trình bảo dưỡng cụ thể: bảo dưỡng hàng ngày, bảo dưỡng định kỳ cấp 1, cấp 2 và bảo dưỡng theo mùa. Các quy trình này được hướng dẫn chi tiết, từ việc tháo lắp, kiểm tra, vệ sinh đến thay thế các chi tiết như bầu lọc, vòi phun, bơm cao áp, giúp người học hình thành tác phong chuyên nghiệp và khả năng xử lý công việc thực tế.

II. Top 5 sự cố thường gặp khi bảo dưỡng động cơ đốt trong

Trong quá trình vận hành và bảo dưỡng động cơ đốt trong của máy thi công, việc gặp phải các sự cố kỹ thuật là điều khó tránh khỏi. Những vấn đề này không chỉ làm gián đoạn công việc mà còn có thể gây ra những hư hỏng nghiêm trọng, tốn kém chi phí sửa chữa. Các sự cố phổ biến nhất thường liên quan đến hệ thống làm mát và hệ thống nhiên liệu. Động cơ quá nhiệt do hỏng hóc trong hệ thống làm mát là một trong những vấn đề đau đầu nhất, có thể dẫn đến bó máy. Tương tự, các vấn đề trong hệ thống cung cấp nhiên liệu như tắc nghẽn, áp suất phun không đủ, hoặc thời điểm phun sai lệch đều ảnh hưởng trực tiếp đến công suất và mức tiêu hao nhiên liệu của động cơ. Việc phân tích và xác định đúng nguyên nhân của những sự cố này là kỹ năng quan trọng mà mỗi kỹ thuật viên cần phải thành thạo để có biện pháp khắc phục kịp thời và hiệu quả.

2.1. Phân tích nguyên nhân động cơ quá nhiệt hoặc quá nguội

Động cơ quá nhiệt là một trong những sự cố nguy hiểm nhất. Nguyên nhân chính thường xuất phát từ hệ thống làm mát. Có thể kể đến như: bơm nước hoạt động kém hiệu quả không tạo đủ áp lực tuần hoàn, két làm mát bị tắc nghẽn bởi cặn bẩn làm giảm khả năng tản nhiệt, hoặc van hằng nhiệt bị kẹt ở vị trí đóng khiến nước không thể lưu thông qua két. Ngoài ra, quạt gió hỏng hoặc dây đai dẫn động quạt bị chùng cũng làm giảm luồng không khí đi qua két. Ngược lại, động cơ quá nguội thường do van hằng nhiệt bị kẹt ở vị trí mở, khiến nước làm mát liên tục tuần hoàn qua két ngay cả khi động cơ chưa đạt nhiệt độ làm việc. Tình trạng này làm tăng tiêu hao nhiên liệu, tăng mài mòn và tạo nhiều muội than trong buồng đốt. Việc chẩn đoán chính xác bộ phận gây ra sự cố là yếu tố then chốt để sửa chữa dứt điểm.

2.2. Vấn đề trong hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel

Đối với động cơ Diesel, hệ thống nhiên liệu đòi hỏi độ chính xác cực cao và bất kỳ sai sót nào cũng có thể gây ra vấn đề lớn. Một sự cố phổ biến là nhiên liệu cung cấp không đủ hoặc gián đoạn, thường do bầu lọc nhiên liệu bị bẩn, tắc nghẽn. Hiện tượng không khí lọt vào hệ thống (thường gọi là "e") cũng làm gián đoạn quá trình cấp liệu, khiến động cơ khó khởi động hoặc chết máy. Bơm cao áp nếu bị mòn hoặc điều chỉnh sai sẽ không tạo đủ áp suất phun, dẫn đến nhiên liệu không được xé tơi, cháy không hoàn toàn và gây khói đen. Vòi phun bị tắc, mòn hoặc "đái" (phun rớt) cũng là nguyên nhân phổ biến làm giảm công suất, tăng tiêu hao nhiên liệu và gây ô nhiễm. Việc không xả cặn nước trong bầu lọc tách nước cũng có thể làm hỏng bơm cao áp và vòi phun do nước lẫn vào nhiên liệu.

III. Hướng dẫn bảo dưỡng hệ thống làm mát động cơ đốt trong

Hệ thống làm mát là trái tim thứ hai của động cơ đốt trong, có nhiệm vụ duy trì nhiệt độ làm việc ổn định để đảm bảo độ bền và hiệu suất. Một quy trình bảo dưỡng hệ thống làm mát đúng chuẩn bao gồm việc kiểm tra và chăm sóc toàn diện các bộ phận chính. Từ bơm nước, quạt gió đến van hằng nhiệt và két làm mát, mỗi chi tiết đều cần được chú ý đặc biệt. Việc kiểm tra định kỳ không chỉ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng tiềm tàng mà còn ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng như sôi nước, thổi gioăng mặt máy. Nắm vững phương pháp bảo dưỡng từng bộ phận sẽ giúp kỹ thuật viên chủ động trong công việc, đảm bảo máy thi công luôn hoạt động trong điều kiện tốt nhất, tránh các chi phí sửa chữa không đáng có và kéo dài vòng đời của thiết bị một cách hiệu quả.

3.1. Quy trình kiểm tra và bảo dưỡng bơm nước quạt gió

Bảo dưỡng bơm nướcquạt gió là bước thiết yếu trong quy trình chăm sóc hệ thống làm mát. Đối với bơm nước, cần kiểm tra trực quan xem có rò rỉ nước làm mát ở lỗ thoát nước trên thân bơm hay không, đây là dấu hiệu tổ chức làm kín đã bị hỏng. Lắng nghe tiếng ồn bất thường khi động cơ hoạt động, có thể là dấu hiệu ổ bi của trục bơm bị mòn. Kiểm tra độ căng của dây đai dẫn động bơm, nếu quá chùng sẽ làm giảm hiệu suất bơm, quá căng sẽ làm hỏng ổ bi. Đối với quạt gió, cần kiểm tra tình trạng cánh quạt có bị nứt, cong vênh hay không. Với quạt dẫn động bằng khớp nối thủy lực hoặc bằng điện, cần đảm bảo cơ cấu điều khiển hoạt động chính xác theo nhiệt độ động cơ. Đặc biệt với quạt điện, phải kiểm tra công tắc nhiệt và mô-tơ quạt để đảm bảo quạt quay khi nhiệt độ nước làm mát tăng cao.

3.2. Phương pháp chẩn đoán và xử lý sự cố van hằng nhiệt

Van hằng nhiệt có nhiệm vụ tự động điều chỉnh dòng lưu thông của nước làm mát. Để chẩn đoán, có thể quan sát đồng hồ nhiệt độ trên bảng điều khiển. Nếu nhiệt độ động cơ tăng rất chậm hoặc không đạt được nhiệt độ làm việc, khả năng cao van đang bị kẹt mở. Nếu động cơ nóng lên rất nhanh và quá nhiệt, có thể van đã bị kẹt đóng. Một phương pháp kiểm tra chính xác hơn là tháo van ra khỏi động cơ, treo trong một bình nước và đun nóng, đồng thời dùng nhiệt kế để theo dõi. Quan sát nhiệt độ bắt đầu mở và mở hoàn toàn của van, so sánh với thông số kỹ thuật của nhà sản xuất (thường khoảng 80-90°C). Nếu van không hoạt động đúng nhiệt độ quy định, cần phải thay thế. Tuyệt đối không được tháo bỏ van hằng nhiệt vì sẽ khiến động cơ luôn hoạt động trong tình trạng quá nguội.

3.3. Kỹ thuật vệ sinh và kiểm tra két làm mát động cơ đúng cách

Két làm mát là nơi trao đổi nhiệt chính của hệ thống. Bảo dưỡng két làm mát bao gồm hai phần: bên ngoài và bên trong. Bên ngoài, cần dùng khí nén hoặc dòng nước áp suất thấp để thổi sạch bụi bẩn, côn trùng bám vào các cánh tản nhiệt, đảm bảo không khí có thể lưu thông dễ dàng. Tránh dùng vòi nước áp suất cao vì có thể làm bẹp các cánh tản nhiệt. Bên trong, cần súc rửa định kỳ để loại bỏ cặn vôi, rỉ sét tích tụ trong các ống dẫn nước. Có thể sử dụng các dung dịch súc rửa chuyên dụng theo hướng dẫn. Sau khi súc rửa, phải xả sạch và đổ dung dịch nước làm mát mới có pha chất chống đông, chống ăn mòn. Đồng thời, kiểm tra kỹ nắp két nước (van hơi-không khí) để đảm bảo van áp suất và van chân không hoạt động tốt, giúp duy trì áp suất phù hợp trong hệ thống.

IV. Bí quyết bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu động cơ Diesel hiệu quả

Hệ thống nhiên liệu của động cơ Diesel là một cơ cấu phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và sạch sẽ tuyệt đối. Việc bảo dưỡng hiệu quả hệ thống này là chìa khóa để duy trì công suất, tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khói đen. Một quy trình bảo dưỡng toàn diện phải bao gồm từ việc kiểm tra, vệ sinh các bộ phận cơ bản như bầu lọc đến việc hiệu chỉnh các cụm chi tiết đòi hỏi kỹ thuật cao như bơm cao áp và vòi phun. Hiểu rõ vai trò và cách thức hoạt động của từng bộ phận sẽ giúp kỹ thuật viên thực hiện công việc bảo dưỡng một cách chính xác. Đặc biệt, việc xả khí (xả e) đúng kỹ thuật sau khi thay thế các bộ phận là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru. Áp dụng các bí quyết này sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của động cơ Diesel trên các máy thi công.

4.1. Các bước bảo dưỡng bơm cao áp và vòi phun động cơ Diesel

Bảo dưỡng bơm cao ápvòi phun là công việc đòi hỏi kỹ thuật và thiết bị chuyên dùng. Đối với bơm cao áp, công việc bảo dưỡng tại xưởng thường tập trung vào việc kiểm tra bên ngoài xem có rò rỉ nhiên liệu hay không, kiểm tra mức dầu bôi trơn (với loại bơm có dầu bôi trơn riêng). Việc cân chỉnh lượng phun, thời điểm phun phải được thực hiện trên băng thử chuyên dụng. Đối với vòi phun, cần tháo ra khỏi động cơ để kiểm tra. Sử dụng thiết bị kiểm tra áp suất phun để xem áp suất mở kim phun có đúng tiêu chuẩn không (ví dụ 170 ± 5kG/cm²). Quan sát dạng sương phun phải tơi, đều, không bị nhỏ giọt hay thành tia. Kiểm tra độ kín của kim phun. Nếu áp suất hoặc dạng phun không đạt yêu cầu, cần điều chỉnh lại bằng cách thay đổi sức căng lò xo hoặc sửa chữa, thay thế đầu vòi phun. Việc làm sạch đầu vòi phun khỏi muội than cũng rất quan trọng.

4.2. Kỹ thuật thay thế bầu lọc nhiên liệu và xả khí xả e

Thay thế bầu lọc nhiên liệu là một trong những hạng mục bảo dưỡng định kỳ quan trọng nhất. Quy trình bắt đầu bằng việc làm sạch khu vực xung quanh bầu lọc để tránh bụi bẩn xâm nhập. Tháo bầu lọc cũ, vệ sinh sạch sẽ bề mặt lắp ghép trên giá bắt. Trước khi lắp lõi lọc mới, nên đổ đầy nhiên liệu sạch vào lõi lọc để quá trình khởi động lại dễ dàng hơn. Sau khi lắp lọc mới và siết chặt, bước quan trọng tiếp theo là xả không khí (xả e) ra khỏi hệ thống. Sử dụng bơm tay được tích hợp trên bơm chuyển nhiên liệu, nới lỏng vít xả khí trên nắp bầu lọc tinh hoặc trên thân bơm cao áp. Bơm liên tục cho đến khi nhiên liệu chảy ra không còn bọt khí thì siết chặt lại vít xả. Quá trình này đảm bảo nhiên liệu được cung cấp liên tục đến bơm cao áp, giúp động cơ khởi động dễ dàng và hoạt động ổn định.

4.3. Vai trò và cách kiểm tra bộ điều tốc bộ phun sớm nhiên liệu

Bộ điều tốc có nhiệm vụ duy trì tốc độ động cơ ổn định theo tải trọng và giới hạn tốc độ tối đa. Việc kiểm tra hoạt động của bộ điều tốc thường được thực hiện bằng cách quan sát phản ứng của động cơ khi thay đổi tải đột ngột. Một bộ điều tốc tốt sẽ tự động điều chỉnh thanh răng của bơm cao áp để tăng hoặc giảm nhiên liệu, giữ cho vòng tua máy ổn định. Bộ điều chỉnh góc phun sớm tự động thay đổi thời điểm phun nhiên liệu theo tốc độ động cơ. Ở tốc độ cao, nó làm tăng góc phun sớm để quá trình cháy có đủ thời gian diễn ra hoàn toàn. Việc kiểm tra bộ phận này thường đòi hỏi thiết bị chuyên dụng như súng canh lửa (cho động cơ xăng) hoặc các thiết bị chẩn đoán điện tử. Hư hỏng ở hai bộ phận này sẽ làm động cơ hoạt động không ổn định, yếu hoặc tiêu hao nhiều nhiên liệu.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BAO DUONG HE THONG LAM MAT 5. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống làm mát động cơ 3. Nhiệm vụ Khi động cơ làm việc, những bộ phận tiếp xúc với khí cháy sẽ nóng lên. Nhiệt độ chúng đôi khi khá cao, tới (400- 500)°c (Nắp xy lanh, đỉnh piston, xu pap xả, đầu vòi phun,.

Để đảm bảo độ bền của vật liệu chế tạo ra các chỉ tiết máy ấy, để đám bảo độ nhớt của dầu bôi trơn ở giá trị có lợi, để giữ tốt cho nhiệt độ cháy của nhiên liệu trong máy mà không để xảy ra sự ngưng đọng của hơi nước trong xy lanh. Người ta phải làm mát động cơ. Nếu nhiệt độ làm việc của động cơ cao quá làm cho điều kiện bôi trơn chỉ tiết kém, ma sát mài mòn tăng bó, kẹt một số chỉ tiết có khe hở lắp ghép nhỏ. Nếu nhiệt độ làm việc của động cơ thấp quá nhiên liệu bốc hơi kém khó cháy hết, nhiên liẹu lọt xuống các te làm cháy dầu bôi trơn, muội nhiều, mài mòn tăng, độ ăn mòn tăng.

- Hệ thống làm mát có nhiệm vụ: Khi động cơ nóng lên, hệ thống làm mát sẽ truyền nhiệt ra không khí chung quanh để làm mát động cơ. Ngược lại, khi động cơ còn lạnh, Hệ thống làm mát sẽ giúp cho động cơ dễ nóng lên. Bằng cách đó, hệ thống làm mát giúp cho việc duy trì nhiệt độ động cơ thích hợp. Có các kiểu làm mát bằng không khí và làm mát bằng nước.

Tuy nhiên, trong động cơ ô tô thì hệ thống làm mát bằng nước được sử dụng là chủ yếu. Yêu cầu Về mặt nhiệt độ của máy khi đã làm mát thoả mãn, cùng một lúc điều kiện về độ bền nhiệt của vật liệu, về tính bôi trơn của dầu mỡ bôi trơn, về điều kiện nhiệt của sựđốt cháy nhiên liệu ở tốc độ thấp. Lượng nhiên liệu mang vào khoảng (18 - 21) % nhiệt lượng sinh ra khi đốt nhiên liệu trong máy. Tỷ lệ này còn phụ thuộc loại máy to hay nhỏ, 4 kỳ hay 2 kỳ, có tăng áp hay không và mức độ tăng áp cao hay thấp.

Phan logi Hiện nay động cơ sử dụng phổ biến hai loại hệ thống làm mát là hệ thống làm mát bằng nước và hệ thống làm mát bằng không khí. Hầu hết các động cơ đốt trong trên máy xây dựng sử dụng phương pháp làm mát bằng nước. Làm mát bằng không khí được sử dụng phổ biến cho các đọng cơ mô tô, xe máy và một số động cơ ô tô chuyên dùng. Hệ thông làm mát bằng không khí kém hiệu quả hơn hệ thống làm mát bằng nước nên ít được sứ dụng trên động cơ máy xây dựng.

Động cơ máy xây dựng sử dụng chủ yếu hệ thống làm mát bằng nước, môi chất làm mát là nước có pha thêm các chất phụ gia hoặc sử dụng chất lỏng chuyên dùng. Hệ thống làm mát bằng nước là hệ thông sử dụng moi chất làm mát có thành phần chính là nước. Hệ thống được phân biệt theo phương pháp tạo sự lưu thông của nước làm mát thành hệ thống: Làm mát đối lưu và làm mát cưỡng bức. Trong hệ thống làm mát đối lưu, nước làm mát được luân chuyển được là nhờ sự đối lưu của nước làm mát.

Phương pháp làm mát này có hiệu quả thấp nên được sử dụng rất hạn chế, chủ yếu trên một số động cơ có công suất nhỏ Trong hệ (hông làm mát cưỡng bức, nước làm mát được luôn chuyển nhờ một bơm chuyên dùng — bơm nước, được sử dụng rộng rãi hơn vì có hiệu quả cao. Hệ thống làm mát cưỡng bức có thể là vòng tuần hoàn kín hoặc hở. Với hệ thống làm mát tuần hoàn hở, sau khi đi qua động cơ, tiếp xúc và lấy nhiệt của các chỉ tiết bị nung nóng, có nhiệt độ cao được xả ra môi trường bên ngoài động cơ. Hệ thóng này thường được sử dụng cho động cơ tàu thủy.

Với hệ thống làm mát vòng tuần hoàn kín, nước sau khi đi làm mát các chỉ tiết (được giải nhiệt tại két nước nếu cần) quay trở lại động cơ đề làm mát các chỉ tiết. Hệ thống này thường sử dụng cho động cơ máy xây dựng hiện nay. Hiện nay động cơ sử dụng phổ biến hai loại hệ thống làm mát là hệ thống làm mát bằng nước và hệ thống làm mát bằng không khí. Hầu hết các động cơ đốt trong trên máy xây dựng sử dụng phương pháp làm mát bằng nước.

Làm mát bằng không khí được sử dụng phổ biến cho các đọng cơ mô tô, xe máy và một số động cơ ô tô chuyên dùng. 90 Hệ thống làm mát bằng nước là hệ thống sử dụng moi chat làm mát có thành phần chính là nước. Hệ thống được phân biệt theo phương pháp tạo sự lưu thông của nước làm mát thành hệ thống: Làm mát đối lưu và làm mát cưỡng bức. Trong hệ thống làm mát đối lưu, nước làm mát được luân chuyên được là nhờ sự đối lưu của nước làm mát.

Phương pháp làm mát này có hiệu quả thấp nên được sử dụng rất hạn chế, chủ yếu trên một số động cơ có công suất nhỏ Trong hệ (hông làm mát cưỡng bức, nước làm mát được luôn chuyển nhờ một bơm chuyên dùng — bơm nước, được sử dụng rộng rãi hơn vì có hiệu quả cao. Hệ thống làm mát cưỡng bức có thể là vòng tuần hoàn kín hoặc vòng tuần hoàn hở. Với hệ thống làm mát tuần hoàn hở, sau khi đi qua động cơ, tiếp xúc và lấy nhiệt của các chỉ tiết bị nung nóng, có nhiệt độ cao được xả ra môi trường bên ngoài động cơ. Hệ thóng này thường được sử dụng cho động cơ tàu thủy.

Với hệ thống làm mát vòng tuần hoàn kín, nước sau khi đi làm mát các chỉ tiết (được giải nhiệt tại két nước nếu cần) quay trở lại động cơ để làm mát các chỉ tiết. Hệ thống này thường sử dụng cho động cơ máy xây dựng hiện nay.4 Các hệ thống làm mát + Hệ thống làm mát bằng nước. Cấu tạo như hình vẽ: 1. Áo nước trong thân máy 2.

Đường nước trên nắp máy 4. Ống nối cao su 9. Van hằng nhiệt 5. Đường nước về két 91 Hệ thống làm mát bằng nước Hình 5.1 Hệ thông làm mát động cơ TOYOTA Trong hệ thống làm mát bằng nước, nước được lưu thông trong áo nước, hấp thụ nhiệt sản ra từ động cơ và duy trì nhiệt độ thích hợp cho động cơ.

Nhiệt hấp thụ này được giải phóng qua bộ két nước, và nước đã được làm nguội lại trở về tuần hoàn trong động cơ. Nhiệt của nước làm mát cũng có thể được sử dụng cho bộ sấy ấm. Hai loại hệ thống làm mát này còn được phân biệt ra theo vị trí đặt van hằng nhiệt: Van hằng nhiệt ở phía đầu vào của bơm nước Van hang nhiệt ở phía đầu ra của bơm nước. Các hệ thống làm mát còn khác nhau ở chỗ chúng có van đi tắt hay không.

Trong những năm gần đây, hầu hết các hệ thống làm mát của động cơ đều có trang bị van hằng nhiệt có van đi tắt.2 Van hằng nhiệt ở phía đầu vào của bơm nước 1. Van hằng nhiệt; 3. Đường nước đi tắt; 5. Bộ sưởi ấm; 7.

Cổ họng gió; 8. Két nước Nguyên lý làm việc cúa hệ thống Đặc điểm của loại này là van hằng nhiệt được lắp ở đầu vào của bơm nước. Van hằng nhiệt này được trang bị van đi tắt; tuỳ theo sự thay đổi nhiệt độ của nước làm mát mà van này đóng hoặc mở van hằng nhiệt để điều chỉnh nước làm mát đi qua mạch chính và qua mạch đi tắt (mạch rẽ). Khi nước làm mát còn lạnh: Khi nhiệt độ của nước làm mát còn thấp, van hằng nhiệt sẽ đóng và van đi tắt mở.

Khi đó nước làm mát sẽ tuần hoàn qua mạch rẽ mà không đi qua van hằng nhiệt. Nhờ vậy nhiệt độ của nước sẽ tăng lên và động cơ sẽ đạt đến nhiệt độ thích hợp nhanh hơn. Khi nước làm mát đã nóng lên: Khi nhiệt độ của nước làm mát lên cao, van hằng nhiệt mở và van đi tắt đóng lại. Toàn bộ nước làm mát sẽ chảy qua két nước, ở đây nó được làm mát, sau đó nó đi qua van hằng nhiệt và trở về bơm nước.

Bằng cách này, nhiệt độ thích hợp của động cơ được duy trì. 93 Ket mrs DurGng suse di rst Hình5. Kiểu có van hằng nhiệt lắp ở đầu vào của bơm Đối với động cơ không có van đi tất, khi nhiệt độ của nước làm mát lên cao, nó không được tuần hoàn qua van đi tắt, vì thế hiệu quả làm mát cao hơn. Điều này cũng giúp cho sự hoạt động nhạy cảm của van hằng nhiệt để sự thay đổi nhiệt độ nước làm mát ít đi, cho phép động cơ chạy ở nhiệt độ ổn định.

- Hệ thống làm mát bằng không khí Nhiệt độ sinh ra trong quá trình động cơ làm việc sẽ trực tiếp toả ra ngoài không khí, để tăng diện tích toả nhiệt ở thân xy lanh và nắp máy có cánh toả nhiệt. Trong hệ thống làm mát loại bằng không khí thường có quạt gió đề thôi không khí vào các cánh tán nhiệt. Hệ thống làm mát loại bằng không khí đơn giản nhưng có nhược điểm là tốc độ làm mát chậm và ứng suất nhiệt cao hơn làm mát bằng nước. Nguyên lý hoạt động của hệ thống làm mát bằng không khí nhờ quạt gió được dùng cho động cơ ô tô 1.

Nắp chắn phía trước 2. Buồng không khí 4. Tâm hướng gió 5. Cánh tản nhiệt 6.

Đường thoát không khí Hình 5. Hệ thống làm mát bằng không khí. 94 Động cơ được bao bọc bởi các tắm hướng gió nhằm nâng cao hiệu quả của dòng không khí làm mát. Các tắm che được chế tạo rời, có gân tăng cứng và được lắp lại với nhau tạo thành khoang dẫn khí.

Quạt gió thỏi dòng không khí đi qua các cánh tản nhiệt 5 đập mạnh vào các tắm 4. Không khí luồn qua các chi tiết (xi lanh, nắp máy). Lấy bớt nhiệt, rồi đi ra ngoài. Quạt gió được dẫn động bằng bộ truyền đai từ trục khuỷu.

Với động cơ làm mát bằng không khí, xy lanh và nắp máy được chế tạo rời. Bao quanh xy lanh và nấp máy là cánh tản nhiệt, các cách này có nhiệm vụ tăng bề mặt tiếp xúc với không khí làm mát. Nhờ cấu trúc như vậy, khoảng không gian của dòng không khí lớn, tăng hiệu quả làm mát. Trên xe máy có dung tích nhỏ cũng sử dụng biện pháp làm mát bằng không khí nhưng khong bố trí quạt gió.

- NHIEM VU, CAU TAO CAC BO PHAN CUA HE THONG LAM MAT me 8 12 Hình5. Hệ thống làm mát động cơ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ