NGHIÊN CỨU GIÁO DỤC Ý THỨC BẢO VỆ CHỦ QUYỀN BIỂN ĐẢO CHO SINH VIÊN TẠI TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY BẮC

Thông tin đề tài:

  • Mã số đề tài: TB2022-26
  • Cấp quản lý: Đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Cơ sở
  • Đơn vị chủ trì: Trường Đại học Tây Bắc
  • Chủ nhiệm đề tài: ThS. Kiều Tiến Lương | Thành viên tham gia: TS. Dương Xuân Lượng
  • Thời gian nghiệm thu: Năm 2023

Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)

Nghiên cứu "Giáo dục ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo cho sinh viên học tập tại Trung tâm Giáo dục Quốc phòng và An ninh Trường Đại học Tây Bắc" (Mã số: TB2022-26) tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Làm thế nào để nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo (BVCQBĐ) cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng khu vực Tây Bắc trong bối cảnh địa chính trị phức tạp và sự bùng nổ của không gian số?

Đề tài áp dụng phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng, Chủ nghĩa duy vật lịch sử, phương pháp chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học với các kỹ thuật điều tra xã hội học định lượng (khảo sát bảng hỏi sinh viên) và định tính (phỏng vấn chuyên gia, giảng viên).

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng dù sinh viên có lòng yêu nước nồng nàn và nhận thức tốt về tầm quan trọng của chủ quyền biển đảo, nhưng hiểu biết sâu sắc về pháp lý quốc tế (UNCLOS 1982, Luật Biển Việt Nam 2012) và kỹ năng phản biện trước các thông tin sai lệch trên không gian mạng vẫn còn hạn chế. Đề tài đã đề xuất và kiểm chứng hệ thống 6 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao, đóng vai trò là cơ sở khoa học và thực tiễn để đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy môn Giáo dục Quốc phòng và An ninh (GDQPAN) tại vùng "phên dậu" Tây Bắc của Tổ quốc.


Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)

Biển, đảo Việt Nam với hơn 3.260 km bờ biển và hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa giữ vị trí chiến lược sống còn về quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế biển. Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã xác định mục tiêu đến năm 2030 đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh. Tuy nhiên, tình hình Biển Đông vẫn diễn biến phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ xung đột; cùng với đó, các thế lực thù địch gia tăng chiến lược "diễn biến hòa bình" trên không gian mạng, triệt để lợi dụng vấn đề chủ quyền để xuyên tạc, kích động và làm xói mòn niềm tin của thế hệ trẻ.

Trong bối cảnh đó, Tây Bắc giữ vị trí "phên dậu", là mái nhà chiến lược phía Tây Bắc của Tổ quốc. Sinh viên theo học tại Trung tâm GDQP&AN Trường Đại học Tây Bắc phần lớn là con em đồng bào các dân tộc thiểu số thuộc các tỉnh Sơn La, Điện Biên, Lai Châu. Do điều kiện địa lý miền núi xa biển, khả năng tiếp cận thực địa và thông tin chuyên sâu về biển đảo của sinh viên còn nhiều rào cản, tạo nên khoảng cách nhất định giữa nhận thức cảm tính và hiểu biết pháp lý chuẩn mực.

Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề biển đảo dưới góc độ lịch sử dân tộc, công pháp quốc tế, phát triển kinh tế - quân sự tổng thể, hoặc khảo sát trên đối tượng thanh niên tại các tỉnh đồng bằng, duyên hải (như Quảng Ngãi, Hà Tĩnh). Cho đến nay, hoàn toàn thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu về giáo dục ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo cho sinh viên vùng cao thông qua môi trường huấn luyện GDQPAN.

Đề tài ra đời mang tính thời sự cấp thiết, không chỉ lấp đầy khoảng trống nghiên cứu mà còn tạo ra tác động trực tiếp trong việc xây dựng "thế trận lòng dân" vững chắc, liên kết chặt chẽ giữa an ninh biên giới đất liền và chủ quyền biển đảo thiêng liêng.


Methodology và approach (350-400 từ)

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình khoa học chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa phương pháp nghiên cứu lý luận và nghiên cứu thực nghiệm xã hội học nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của dữ liệu:

1. Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Đề tài sử dụng phương pháp tiếp cận đa chiều (mixed-methods). Cơ sở lý luận được xây dựng dựa trên thế giới quan duy vật biện chứng, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp lôgic - lịch sử để làm rõ cấu trúc tâm lý của ý thức (tri thức, tình cảm, niềm tin, ý chí) và đặc thù tâm lý sinh viên.

2. Phương pháp thu thập dữ liệu (Data Collection)

  • Khảo sát xã hội học: Phát phiếu điều tra lấy mẫu ngẫu nhiên có phân tầng đối với sinh viên các trường đại học, cao đẳng học tập tập trung tại Trung tâm GDQP&AN Trường Đại học Tây Bắc giai đoạn 2020 - 2023.
  • Phỏng vấn chuyên sâu (In-depth Interviews): Tiến hành phỏng vấn trực tiếp đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên giảng dạy GDQPAN để ghi nhận phản ánh thực tế về giáo trình, cơ sở vật chất và khả năng tiếp thu của người học.
  • Phân tích tài liệu: Khảo cứu hệ thống văn bản pháp luật quốc tế (UNCLOS 1982), Luật Biển Việt Nam 2012, các Nghị quyết của Đảng và chương trình môn học GDQPAN hiện hành.

3. Kỹ thuật phân tích & Tính giá trị (Validity & Reliability)

Dữ liệu khảo sát được tổng hợp và phân tích bằng các công cụ thống kê mô tả nhằm đánh giá tỉ lệ phần trăm nhận thức, mức độ hài lòng với phương pháp giảng dạy, và mức độ tương quan giữa phương tiện trực quan (bài giảng điện tử, video, infographic) với hiệu quả tiếp thu. Độ giá trị và độ tin cậy được đảm bảo thông qua việc đối chiếu chéo (triangulation) giữa kết quả khảo sát sinh viên, báo cáo giảng dạy của giảng viên và đánh giá của hội đồng chuyên gia quân sự - giáo dục.


Phát hiện chính (400-450 từ)

Từ kết quả khảo sát thực tiễn tại Trung tâm GDQP&AN Trường Đại học Tây Bắc, nghiên cứu đã rút ra 4 phát hiện quan trọng có ý nghĩa bước ngoặt:

1. Khoảng cách giữa lòng yêu nước và tri thức pháp lý chuẩn mực

Khảo sát cho thấy đại đa số sinh viên thể hiện thái độ chính trị đúng đắn, có tinh thần trách nhiệm và lòng tự hào dân tộc cao đối với chủ quyền biển đảo. Tuy nhiên, khi đánh giá sâu về mặt tri thức chuyên môn, tỷ lệ sinh viên nắm vững căn cứ pháp lý còn thấp: nhiều sinh viên chưa phân biệt rõ ràng ranh giới và quy chế pháp lý của 5 vùng biển (nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa) theo UNCLOS 1982 và Luật Biển Việt Nam 2012.

2. Rủi ro trước thông tin sai lệch trên không gian mạng

Do đặc điểm tâm lý lứa tuổi năng động, nhạy cảm nhưng còn hạn chế về kinh nghiệm chính trị - xã hội, sinh viên vùng cao rất dễ bị tác động bởi các luận điệu kích động, thông tin sai lệch từ các thế lực thù địch trên mạng xã hội (Facebook, TikTok, YouTube). Khả năng tự sàng lọc và kỹ năng đấu tranh tư tưởng của sinh viên chưa đồng đều.

3. Phương pháp dạy học truyền thống bộc lộ nhiều rào cản

Việc giảng dạy lý thuyết thuần túy (đọc - chép, thuyết trình thiếu minh họa) đem lại hiệu quả tiếp thu thấp. Ngược lại, dữ liệu thống kê bảng hỏi ghi nhận: sinh viên đánh giá mức độ hứng thú và hiệu quả tiếp thu kiến thức tăng vọt rõ rệt khi giảng viên biên soạn bài giảng án điện tử, tích hợp video tài liệu, bản đồ tương tác và infographic sinh động về Hoàng Sa, Trường Sa.

4. Cơ sở vật chất và thời lượng ngoại khóa chưa đáp ứng kỳ vọng

Công tác giáo dục ý thức BVCQBĐ hiện chủ yếu lồng ghép trong 2 chuyên đề chính khóa môn GDQPAN. Các hoạt động ngoại khóa, diễn đàn thanh niên, hội thi tìm hiểu biển đảo, triển lãm ảnh tư liệu còn ít được tổ chức do hạn chế về nguồn kinh phí và thiết bị chuyên dùng tại địa bàn miền núi.


Đóng góp khoa học (250-300 từ)

Nghiên cứu mang lại những đóng góp giá trị trên cả bình diện lý luận, phương pháp luận và ứng dụng thực tiễn:

  • Về mặt lý luận: Làm sâu sắc và hoàn thiện hệ thống khái niệm, tiêu chí đánh giá ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo của sinh viên trong thời đại Cách mạng công nghiệp 4.0; làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa giáo dục quốc phòng - an ninh tại vùng biên giới đất liền với nhiệm vụ giữ vững chủ quyền biển đảo quốc gia.
  • Về mặt thực tiễn giảng dạy: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật, số liệu thực chứng đáng tin cậy phục vụ trực tiếp cho công tác đổi mới bài giảng tại Trung tâm GDQP&AN Trường Đại học Tây Bắc và các trường đại học liên kết khu vực Tây Bắc.
  • Về giải pháp chính sách: Đề xuất hệ thống 6 nhóm biện pháp mang tính đột phá:
    1. Nâng cao nhận thức và năng lực của đội ngũ cán bộ, giảng viên GDQPAN;
    2. Tăng cường giáo dục truyền thống yêu nước kết hợp phổ biến pháp lý biển đảo chuyên sâu;
    3. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục (ứng dụng công nghệ mô phỏng, bài giảng số trực quan hóa);
    4. Tổ chức phong phú các hoạt động ngoại khóa, hội thi, sinh hoạt Đoàn - Hội gắn với chủ quyền biển đảo;
    5. Xây dựng "sức đề kháng" tư tưởng, trang bị kỹ năng nhận diện và đấu tranh phản bác luận điệu sai trái trên mạng xã hội;
    6. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị chuyên dụng phục vụ huấn luyện và giảng dạy trực quan.

Đối tượng quan tâm (200-250 từ)

Báo cáo nghiên cứu khoa học này là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cán bộ quản lý giáo dục & Ban Giám hiệu các trường ĐH, CĐ: Có căn cứ khoa học vững chắc để hoạch định chính sách đào tạo, đầu tư trang thiết bị, cải tiến chương trình GDQPAN phù hợp với đặc thù sinh viên vùng cao.
  • Giảng viên giảng dạy GDQPAN và Lý luận Chính trị: Tiếp cận nguồn tài liệu tham khảo bài bản, các phương pháp sư phạm ứng dụng công nghệ trực quan (infographic, video, bài giảng điện tử) để nâng cao chất lượng giờ học.
  • Tổ chức Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên: Nắm bắt được thực trạng tâm lý, nhu cầu của sinh viên để thiết kế các phong trào hành động cách mạng, tọa đàm, cuộc thi "Sinh viên với biển đảo Tổ quốc" hiệu quả hơn.
  • Các nhà nghiên cứu chiến lược quốc phòng - an ninh: Có thêm góc nhìn thực chứng về công tác củng cố "thế trận an ninh nhân dân" tại các địa bàn chiến lược xung yếu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) (250-300 từ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài là gì?

Phát hiện lớn nhất là sự đối lập giữa tinh thần yêu nước rất cao của sinh viên vùng cao với sự thiếu hụt về kiến thức pháp lý quốc tế chuẩn xác, đồng thời chứng minh việc áp dụng công nghệ bài giảng điện tử trực quan giúp cải thiện vượt bậc chất lượng tiếp thu so với phương pháp truyền thống.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có gì đặc biệt?

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa Chủ nghĩa xã hội khoa học với khảo sát thực nghiệm xã hội học (mixed-methods), khảo sát trên mẫu sinh viên đa dân tộc thiểu số tại địa bàn chiến lược Tây Bắc – một nhóm đối tượng ít được tiếp cận trong các nghiên cứu biển đảo trước đây.

3. Kết quả nghiên cứu có thể nhân rộng (generalize) không?

Hoàn toàn có thể. Mô hình khảo sát và 6 nhóm giải pháp đổi mới phương pháp giảng dạy hoàn toàn có thể áp dụng hiệu quả cho tất cả các Trung tâm GDQP&AN trên toàn quốc, đặc biệt là các trung tâm đóng tại khu vực miền núi, Tây Nguyên và biên giới.

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) của đề tài là gì?

Tác giả đề xuất tiếp tục phát triển phần mềm mô phỏng không gian số 3D/VR về các điểm đảo Hoàng Sa, Trường Sa nhằm phục vụ trải nghiệm học tập thực tế ảo cho sinh viên vùng sâu, vùng xa.

5. Ứng dụng thực tiễn lớn nhất của nghiên cứu này là gì?

Cung cấp khung giải pháp đồng bộ và hệ thống học liệu số phục vụ trực tiếp công tác nâng cao chất lượng bài giảng môn GDQPAN tại Trường Đại học Tây Bắc và các trường liên kết.


Kết luận (150 từ)

Đề tài khoa học "Giáo dục ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo cho sinh viên học tập tại Trung tâm Giáo dục Quốc phòng và An ninh Trường Đại học Tây Bắc" (Mã số: TB2022-26) do ThS. Kiều Tiến Lương chủ nhiệm là công trình nghiên cứu nghiêm túc, kịp thời và có giá trị ứng dụng cao. Đề tài đã luận giải sâu sắc cơ sở lý luận, chỉ rõ thực trạng nhận thức của sinh viên vùng Tây Bắc, đồng thời cung cấp hệ thống 6 nhóm giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả giáo dục quốc phòng trong thời kỳ mới.

Đây là cẩm nang hữu ích cho các cơ sở giáo dục đại học nhằm bồi dưỡng thế hệ trí thức trẻ vừa có tri thức khoa học, vừa có bản lĩnh chính trị vững vàng, sẵn sàng đóng góp sức mình vào sự nghiệp bảo vệ chủ quyền biển, đảo thiêng liêng của Tổ quốc.