Nghiên cứu tác động của giáo dục khởi nghiệp đến ý định khởi nghiệp của sinh viên TP.HCM - ĐH Mở

Nghiên cứu tác động của giáo dục khởi nghiệp đến ý định khởi nghiệp của sinh viên TP.HCM. Phân tích sâu sắc, số liệu thực tế, và kết quả bất ngờ.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp

2023

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của nghiên cứu

1.6. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Các khái niệm liên quan

2.1.1. Giáo dục khởi nghiệp (Entrepreneurship Education)

2.1.2. Nhận thức năng lực bản thân (Self -awareness of capacity)

2.1.3. Thái độ đối với khởi nghiệp (Attitude towards entrepreneurship)

2.1.4. Tư duy khởi nghiệp (Entrepreneurship Mindset)

2.1.5. Tính cách cá nhân (Personality)

2.1.6. Ý định khởi nghiệp (Entrepreneurship intentions)

2.2. Các mô hình nghiên cứu liên quan

2.2.1. Nghiên cứu của Wardana & cộng sự (2020)

2.2.2. Nghiên cứu của Cui & cộng sự (2021)

2.3. Bảng tóm tắt các nghiên cứu liên quan

2.4. Giả thuyết nghiên cứu và mô hình đề xuất

2.4.1. Mối liên hệ giữa Giáo dục khởi nghiệp và Nhận thức năng lực bản thân

2.4.2. Mối liên hệ giữa Giáo dục khởi nghiệp và Thái độ đối với khởi nhiệp

2.4.3. Mối liên hệ giữa Nhận thức năng lực bản thân và Thái độ đối với khởi nghiệp

2.4.4. Mối liên hệ giữa Thái độ đối với khởi nghiệp và Tư duy khởi nghiệp

2.4.5. Mối liên hệ giữa Giáo dục khởi nghiệp và Tư duy khởi nghiệp

2.4.6. Mối liên hệ giữa Nhận thức năng lực bản thân và Tư duy khởi nghiệp

2.4.7. Sự tác động của Tính cách cá nhân đến Tư duy khởi nghiệp và Ý định khởi nghiệp

2.4.8. Mối quan hệ giữa Tư duy khởi nghiệp và Ý định khởi nghiệp

2.4.9. Mô hình đề xuất

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Xây dựng và thiết kế thang đo

3.3. Thiết kế nghiên cứu định tính

3.3.1. Phương pháp thực hiện

3.3.2. Kết quả nghiên cứu định tính

3.4. Thiết kế nghiên cứu định lượng (Thang đo từ 5-10)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên cứu Giáo dục Khởi nghiệp Sinh viên TP

Nghiên cứu này tập trung vào tác động của giáo dục khởi nghiệp đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trên địa bàn TP.HCM. Trong bối cảnh hệ sinh thái khởi nghiệp TP.HCM đang phát triển mạnh mẽ, việc hiểu rõ vai trò của giáo dục trong việc thúc đẩy tinh thần kinh doanh là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu xem xét các yếu tố như nhận thức năng lực bản thân, thái độ đối với khởi nghiệp, và tư duy khởi nghiệp, để đánh giá tác động toàn diện của giáo dục khởi nghiệp. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối liên hệ giữa giáo dục khởi nghiệp và ý định khởi nghiệp, nhưng cơ chế tác động gián tiếp thông qua năng lực bản thân và định hướng học tập vẫn chưa được làm rõ. Nghiên cứu này nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống này bằng cách xác định những tác động trực tiếp và gián tiếp của giáo dục khởi nghiệp đối với ý định kinh doanh. Điều này góp phần làm rõ hơn về vai trò của các chương trình giáo dục khởi nghiệp trong việc định hình tư duy khởi nghiệp cho sinh viên.

1.1. Tầm quan trọng của Khởi nghiệp đối với Phát triển Kinh tế

Khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế, tạo ra việc làm và thúc đẩy sự đổi mới. Khởi nghiệp sinh viên TP.HCM đặc biệt có tiềm năng lớn, mang lại những ý tưởng mới và giải pháp sáng tạo cho thị trường. Nghiên cứu này sẽ đánh giá vai trò của giáo dục trong việc thúc đẩy sự tham gia của sinh viên vào lĩnh vực kinh doanh. Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ khởi nghiệp, đặc biệt là cho sinh viên tốt nghiệp đại học. Đề án 844, 939, 1665 là những ví dụ điển hình về sự quan tâm của nhà nước đối với hệ sinh thái khởi nghiệp.

1.2. Giáo dục Khởi nghiệp như một Công cụ Kích thích Ý định Kinh doanh

Giáo dục khởi nghiệp đại học đang được coi là một công cụ quan trọng để kích thích ý định kinh doanh của sinh viên. Các chương trình giáo dục này cung cấp kiến thức, kỹ năng và sự tự tin cần thiết để sinh viên theo đuổi con đường khởi nghiệp. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả của các chương trình giáo dục khởi nghiệp khác nhau trong việc thúc đẩy ý định khởi nghiệp của sinh viên. Theo nghiên cứu của Nguyen (2019), Chính phủ Việt Nam đã có nhiều hành động nhằm tăng cường hoạt động khởi nghiệp, đặc biệt là khởi nghiệp của sinh viên.

II. Vấn đề Nghiên cứu Giáo dục Khởi nghiệp Ý định Sinh viên

Mặc dù giáo dục khởi nghiệp được kỳ vọng sẽ thúc đẩy ý định khởi nghiệp của sinh viên, nhưng không phải lúc nào cũng có bằng chứng thuyết phục về tác động trực tiếp. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng giáo dục khởi nghiệp có thể có tác động gián tiếp thông qua các yếu tố trung gian như nhận thức năng lực bản thân và thái độ đối với khởi nghiệp. Vấn đề đặt ra là cần làm rõ cơ chế tác động của giáo dục khởi nghiệp đến ý định kinh doanh của sinh viên, đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể của TP.HCM. Nghiên cứu này sẽ xem xét các yếu tố này để có cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ giữa giáo dục và ý định khởi nghiệp.

2.1. Thiếu Bằng chứng Thuyết phục về Tác động Trực tiếp

Nhiều nghiên cứu đã tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa giáo dục khởi nghiệpý định khởi nghiệp, nhưng vẫn còn thiếu bằng chứng thuyết phục về tác động trực tiếp (Nowinski & cộng sự, 2019; Piperopoulos & cộng sự, 2015; Wu & cộng sự, 2008). Điều này cho thấy rằng các yếu tố khác có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định khởi nghiệp. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định các yếu tố này và đánh giá vai trò của chúng.

2.2. Vai trò Trung gian của Năng lực Bản thân và Định hướng Học tập

Bằng chứng gần đây cho thấy giáo dục khởi nghiệp có thể có tác động gián tiếp đến ý định khởi nghiệp thông qua năng lực bản thân và định hướng học tập (De Clercq & cộng sự, 2013; Piperopoulos & Dimov, 2015; Turk & cộng sự, 2020). Tuy nhiên, cơ chế tác động này vẫn chưa được hiểu rõ. Nghiên cứu này sẽ khám phá vai trò trung gian của năng lực bản thân và định hướng học tập trong mối quan hệ giữa giáo dục khởi nghiệpý định kinh doanh.

2.3. Sự khác biệt trong Bối cảnh Văn hóa và Kinh tế

Chủ đề này đã được nghiên cứu kỹ trong bối cảnh phương Tây nhưng chưa được nghiên cứu đầy đủ ở Châu Á - Thái Bình Dương (Wu & Wu, 2008). Nghiên cứu này sẽ xem xét mối quan hệ giữa giáo dục khởi nghiệpý định kinh doanh trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, nơi có nền văn hóa và kinh tế khác biệt. Điều này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tác động của giáo dục khởi nghiệp trong các bối cảnh khác nhau.

III. Phương pháp Nghiên cứu Tác động Giáo dục đến Ý định

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để đánh giá tác động của giáo dục khởi nghiệp đến ý định kinh doanh của sinh viên. Nghiên cứu định tính sẽ được sử dụng để khám phá các yếu tố liên quan đến ý định kinh doanh và phát triển thang đo. Nghiên cứu định lượng sẽ được sử dụng để kiểm tra các giả thuyết và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này. Dữ liệu sẽ được thu thập từ sinh viên đại học ở TP.HCM thông qua khảo sát. Phân tích thống kê sẽ được sử dụng để phân tích dữ liệu và kiểm tra các giả thuyết.

3.1. Giai đoạn Định tính Xây dựng Mô hình và Thang đo

Giai đoạn đầu tiên của nghiên cứu là nghiên cứu định tính, bao gồm lược khảo lý thuyết và phỏng vấn chuyên gia. Mục tiêu của giai đoạn này là xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo phù hợp để đánh giá tác động của giáo dục khởi nghiệp. Ý kiến của chuyên gia sẽ được sử dụng để điều chỉnh các nội dung phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu sơ bộ (Davidsson, 1995) tiết lộ rằng mặc dù giáo dục khởi nghiệp có liên quan đến khả năng nhận thức, tuy nhiên nó không ảnh hưởng trực tiếp đến ý định khởi nghiệp.

3.2. Giai đoạn Định lượng Thu thập và Phân tích Dữ liệu

Giai đoạn thứ hai của nghiên cứu là nghiên cứu định lượng, bao gồm thu thập dữ liệu từ sinh viên đại học ở TP.HCM thông qua khảo sát. Dữ liệu sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê để kiểm tra các giả thuyết và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố liên quan đến ý định kinh doanh. Mẫu dự kiến là 350 sinh viên.

3.3. Công cụ Phân tích Phần mềm Thống kê

Dữ liệu thu thập được sẽ được mã hóa và xử lý bằng các phần mềm thống kê phù hợp để kiểm định giả thuyết nghiên cứu và đánh giá mô hình nghiên cứu. Các công cụ phân tích thống kê như SPSS và AMOS sẽ được sử dụng để phân tích dữ liệu.

IV. Kết quả Nghiên cứu Giáo dục Khởi nghiệp đến Ý định Kinh doanh

Nghiên cứu này kỳ vọng sẽ đưa ra những phát hiện quan trọng về tác động của giáo dục khởi nghiệp đến ý định kinh doanh của sinh viên trên địa bàn TP.HCM. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, các trường đại học, và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp. Nghiên cứu cũng sẽ đóng góp vào cuộc tranh luận học thuật về mối liên hệ giữa giáo dục khởi nghiệpý định kinh doanh.

4.1. Xác định Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Ý định Khởi nghiệp

Nghiên cứu sẽ xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định kinh doanh của sinh viên, bao gồm cả các yếu tố liên quan đến giáo dục khởi nghiệp và các yếu tố cá nhân. Các yếu tố này có thể bao gồm kiến thức, kỹ năng, thái độ, nhận thức năng lực bản thân, và động lực.

4.2. Đánh giá Mức độ Ảnh hưởng của Từng Yếu tố

Nghiên cứu sẽ đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đối với ý định kinh doanh của sinh viên. Điều này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của từng yếu tố trong việc hình thành ý định kinh doanh. Đồng thời so sánh với các nghiên cứu khác (Wardana & Rohman, 2020; Handayati & Narmaditya, 2020).

4.3. Đề xuất Các Hàm ý Quản trị và Chính sách

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị và chính sách sẽ được đề xuất để cải thiện và thúc đẩy hiệu quả của giáo dục khởi nghiệp. Các đề xuất này có thể bao gồm cải thiện nội dung chương trình, tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp, và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khởi nghiệp.

V. Ứng dụng Thực tiễn Tạo động lực Khởi nghiệp Sinh viên TP

Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc thúc đẩy khởi nghiệp sinh viên TP.HCM. Bằng cách hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định kinh doanh, chúng ta có thể thiết kế các chương trình giáo dục và hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng sẽ giúp các nhà đầu tư và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp xác định các dự án tiềm năng và cung cấp nguồn lực phù hợp. Đề tài nghiên cứu với nỗ lực điều tra vai trò quan trọng của thái độ sinh viên trước các hoạt động khởi nghiệp, cũng như khả năng nhận thức về năng lực của mỗi sinh viên trong việc giải thích tư duy khởi nghiệp của họ.

5.1. Cải thiện Chương trình Giáo dục Khởi nghiệp

Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các trường đại học cải thiện nội dung và phương pháp giảng dạy trong các chương trình giáo dục khởi nghiệp. Chương trình nên tập trung vào việc phát triển kiến thức, kỹ năng, thái độ, và nhận thức năng lực bản thân của sinh viên.

5.2. Tăng cường Hợp tác Giữa Trường Đại học và Doanh nghiệp

Nghiên cứu sẽ khuyến khích sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa các trường đại học và doanh nghiệp trong việc cung cấp giáo dục khởi nghiệp. Doanh nghiệp có thể tham gia vào việc giảng dạy, cung cấp cơ hội thực tập, và hỗ trợ tài chính cho sinh viên khởi nghiệp.

5.3. Hỗ trợ Sinh viên Khởi nghiệp

Nghiên cứu sẽ đề xuất các biện pháp hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp, bao gồm cung cấp vốn, tư vấn, không gian làm việc, và mạng lưới liên kết. Các chương trình hỗ trợ nên được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cụ thể của sinh viên khởi nghiệp.

VI. Kết luận và Tương lai của Nghiên cứu Khởi nghiệp Sinh viên

Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng vào việc hiểu rõ hơn về tác động của giáo dục khởi nghiệp đến ý định kinh doanh của sinh viên trên địa bàn TP.HCM. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, các trường đại học, và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp. Nghiên cứu cũng sẽ mở ra những hướng nghiên cứu mới về khởi nghiệp sinh viên trong tương lai. Sự hợp tác chặt chẽ là nguồn động lực quan trọng, hỗ trợ chúng tôi vượt qua mọi thách thức trong hành trình nghiên cứu này.

6.1. Tổng kết Các Phát hiện Chính

Nghiên cứu này sẽ tổng kết các phát hiện chính về tác động của giáo dục khởi nghiệp đến ý định kinh doanh của sinh viên. Các phát hiện này sẽ được trình bày một cách rõ ràng và dễ hiểu.

6.2. Đề xuất Hướng Nghiên cứu Tiếp theo

Nghiên cứu sẽ đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về khởi nghiệp sinh viên. Các hướng nghiên cứu này có thể bao gồm nghiên cứu về vai trò của các yếu tố văn hóa, giới tính, và mạng lưới xã hội. Phát triển tư duy chính là yếu tố quan trọng quyết định trong việc hình thành ý định và tạo ra kết quả của hoạt động khởi nghiệp.

6.3. Tầm nhìn và Tiềm năng của Khởi nghiệp Sinh viên TP.HCM

Nghiên cứu sẽ đưa ra tầm nhìn và tiềm năng của khởi nghiệp sinh viên TP.HCM trong tương lai. Khởi nghiệp sinh viên có thể đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế và xã hội của thành phố.

20/09/2025
Nghiên cứu tác động của giáo dục khởi nghiệp đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ✦ Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu. ✦ Lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn của đề tài, phương pháp nghiên cứu. Chương 2 ✦ Cơ sở lý thuyết và các khái niệm liên quan. ✦ Các mô hình nghiên cứu liên quan.

✦ Các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất. Chương 3 ✦ Thiết kế phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng. ✦ Xây dựng thang đo, thiết kế bảng câu hỏi ban đầu. ✦ Hiệu chỉnh bảng câu hỏi.

SVTH: Nguyễn Nguyên Vũ 5 Báo cáo thực tập GVHD: ThS. Trương Ngọc Anh Vũ CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này bao gồm hai phần chính: Phần đầu tiên là trình bày cơ sở lý thuyết và các khái niệm liên quan. Phần thứ hai của chương trình bày các nghiên cứu thực nghiệm trước đây có liên quan, từ đó đề xuất giả thuyết và mô hình nghiên cứu cho đề tài.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Giáo dục khởi nghiệp (Entrepreneurship Education) Một kết quả nghiên cứu về giáo dục (Hansemark, 1998) cho rằng giáo dục truyền thống chỉ được đánh dấu là sự chuyển đổi kiến thức và khả năng, trong khi ngược lại, giáo dục khởi nghiệp được coi là mô hình để thay đổi thái độ và động cơ. Giáo dục khởi nghiệp tìm cách đề xuất mọi người, đặc biệt là những người trẻ tuổi, có trách nhiệm cũng như những cá nhân dám nghĩ dám làm đã trở thành doanh nhân hoặc những người có tư tưởng kinh doanh đóng góp cho sự phát triển kinh tế và cộng đồng bền vững.

Giáo dục khởi nghiệp là toàn bộ hoạt động giáo dục với mục tiêu cuối cùng là phát triển ý định khởi nghiệp của sinh viên (Li & Wu, 2019). Giáo dục khởi nghiệp giúp sinh viên nâng cao nhận thức và kỹ năng khởi nghiệp, đồng thời cung cấp cho sinh viên những nghề nghiệp thay thế với tư cách là doanh nhân (Ratten & Jones, 2020; Jena, 2020). Ngoài ra, nhóm nhà nghiên cứu (Viaz & Rivera-Cruz, 2020) đưa ra các cách hiểu khác nhau về khái niệm giáo dục khởi nghiệp như một hoạt động dạy và học có thể xác định thái độ khởi nghiệp của sinh như quyền tự chủ, sáng tạo, đổi mới hoặc chấp nhận rủi ro và sáng tạo trong kinh doanh. Trong khi đó, giáo dục khởi nghiệp có thể nâng cao khả năng quản lý của sinh viên để hỗ trợ các hoạt động kinh doanh (Wu & Wu, 2008).

Mô hình giáo dục khởi nghiệp trong trường đại học trang bị cho sinh viên những kỹ năng để theo đuổi sự nghiệp kinh doanh, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh tài liệu giảng dạy khởi nghiệp. Điều này ngụ ý rằng giáo dục khởi nghiệp có mối tương quan chặt chẽ với ý định khởi nghiệp (Hassi, 2016; Khalifa & Dhiaf, 2016). Hiệp hội Giáo dục Khởi nghiệp (2008) tuyên bố rằng giáo dục khởi nghiệp không chỉ là dạy ai đó điều hành một doanh nghiệp. Đó cũng là về việc khuyến khích tư duy sáng tạo SVTH: Nguyễn Nguyên Vũ 6 Báo cáo thực tập GVHD: ThS.

Trương Ngọc Anh Vũ và thúc đẩy ý thức mạnh mẽ về giá trị bản thân và trao quyền. Thông qua giáo dục khởi nghiệp, sinh viên học cách tạo ra doanh nghiệp, nhưng họ cũng học được nhiều điều hơn nữa. Kiến thức cốt lõi được tạo ra thông qua giáo dục khởi nghiệp bao gồm: Khả năng nhận ra các cơ hội trong cuộc sống của một người; Khả năng theo đuổi các cơ hội, bằng cách tạo ra những ý tưởng mới và tìm thấy các nguồn lực cần thiết; Khả năng thành lập và vận hành một công ty mới; Khả năng suy nghĩ một cách sáng tạo. Vì vậy, bên cạnh kiến thức và kỹ năng kinh doanh, giáo dục khởi nghiệp chủ yếu là phát triển niềm tin, giá trị và thái độ nhất định, với mục đích giúp sinh viên thực sự coi khởi nghiệp là một giải pháp thay thế hấp dẫn cho việc làm được trả lương hoặc thất nghiệp (Holmgren & cộng sự, 2004; Sanchez, 2010).

Giáo dục khởi nghiệp nhằm tạo cơ hội tìm hiểu về các điều kiện thuận lợi cho việc thành lập doanh nghiệp mới, cũng như các lý thuyết khác nhau liên quan đến loại đặc điểm cần thiết để khởi nghiệp thành công.2 Nhận thức năng lực bản thân (Self -awareness of capacity) Khái niệm về năng lực bản thân được xây dựng từ lý thuyết nhận thức xã hội của (Bandura, 1977) và được phát triển bởi Bandura (Bandura, 2012), chứng minh rằng trong hành vi cá nhân được tạo ra bởi một số hoạt động, chẳng hạn như sự tương tác giữa các cá nhân, sự tham gia của các cá nhân và hoàn cảnh. Sự tương tác giữa những vấn đề này có thể hình thành niềm tin của một cá nhân trong việc bao gồm khả năng thực hiện một số hành vi nhất định trong những tình huống nhất định và kỳ vọng của họ về kết quả hành vi (Pihie & Bagheri, 2013). Bên cạnh đó, dưới góc nhìn của Bandura, ông cho rằng năng lực bản thân là niềm tin về kỹ năng và năng lực của một cá nhân để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể (Bandura, 1986). Năng lực bản thân ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn hành động của con người bất kể sự tồn tại của các lựa chọn thay thế, mức độ nỗ lực họ bỏ ra để thực hiện hành động, sự kiên trì của họ khi đối mặt với trở ngại và cơ hội hành động (Pihie & Bagheri, 2013; Shane, 2004).

Đứng dưới góc độ kinh doanh, năng lực bản thân được chỉ ra rằng như một quá trình nhận thức xã hội có thể giải thích quan hệ nhân quả giữa nhận thức và cá nhân dưới dạng thái độ kinh doanh (Bandura, 1986). Zhao là học giả đầu tiên kiểm tra chuỗi quan hệ nhân quả tập trung vào năng lực bản thân và tiến trình kinh doanh đã đưa ra kết luận rằng năng lực bản thân như một biến số ảnh hưởng đến hành vi cá nhân, được xác định SVTH: Nguyễn Nguyên Vũ 7 Báo cáo thực tập GVHD: ThS. Trương Ngọc Anh Vũ là một quá trình nhận thức xã hội, có thể giải thích tác động của kiến thức và hành động của các cá nhân dưới dạng thái độ đối với tinh thần kinh doanh (Zhao & cộng sự, 2005). Chính vì thế, mức độ tự tin và sự tự nhận thức năng lực bản thân cao hay thấp có liên quan mật thiết đến khả năng và niềm tin của cá nhân để thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau.

Sự gia tăng năng lực bản thân dẫn đến sự kiên trì trong sự nghiệp (Mau, 2003), thừa nhận cơ hội trong tinh thần kinh doanh (Ardichvili & cộng sự, 2003) và sự khởi đầu chính là ý định khởi nghiệp. Khả năng nhận thức năng lực bản thân là yếu tố thiết yếu ảnh hưởng đến hành vi thông qua quá trình, thiết lập mục tiêu, kỳ vọng kết quả và thách thức trong thời điểm nhen nhóm thực hiện ý định khởi nghiệp. Tự nhận thức về xu hướng và khả năng của một cá nhân đóng một vai trò quan trọng trong tiến trình dự định (Ryan, 1970). Một nghiên cứu của Piperopoulos và Dimov đã khẳng định tác động mạnh mẽ của nhận thức năng lực bản thân đối với hành vi và quyết định của các cá nhân đã thúc đẩy mạnh mẽ hành trình thay đổi tư duy khởi nghiệp và hình thành ý tưởng khởi nghiệp của các cá nhân (Piperopoulos & Dimov, 2015; Zhao & cộng sự, 2005).

Ý thức mạnh mẽ về sự nhận thức năng lực bản thân được phát triển thông qua sự thừa nhận hiệu suất hàng ngày và sự tham gia thành thạo (Gist, 1987). Nhận thức năng lực bản thân đúng đắn và mạnh mẽ sẽ dẫn đến tham vọng cao hơn và hiệu quả của những hành động (Herron & Sapienza, 1992). Các tài liệu trước đây về năng lực bản thân trong môi trường kinh doanh cho thấy rằng nó phản ánh niềm tin của các cá nhân và dự đoán ý định bắt đầu kinh doanh mới của họ (Krueger & Brazeal, 1994).3 Thái độ đối với khởi nghiệp (Attitude towards entrepreneurship) Theo kết quả nghiên cứu, nhóm học giả đã định nghĩa thái độ là mức độ đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của một người khi thực hiện hành vi nhất định (Ajzen & Madden, 1986). Thái độ đối với khởi nghiệp là mong muốn của một cá nhân trở thành một doanh nhân có trước ý định kinh doanh và nó hình thành ý định của một người để hành xử theo những cách cư xử nhất định.

Theo nghiên cứu của Doh, ý định khởi nghiệp của sinh viên có thể được điều chỉnh theo hướng tích cực bằng cách cải thiện môi trường đại học liên quan đến việc thiết lập các biện pháp hỗ trợ và cải thiện hình ảnh của doanh nhân (Doh & cộng sự, 1996). SVTH: Nguyễn Nguyên Vũ 8 Báo cáo thực tập GVHD: ThS. Trương Ngọc Anh Vũ Thái độ đổi với khởi nghiệp có thể được mô tả theo bốn nhận định sau (Carter & cộng sự, 2003): • Thái độ là quan điểm của một cá nhân về một sự vật và môi trường cụ thể. Đó là khuynh hướng của một người đối với sự kiên trì và nhất quán.

Ngoài ra, xu hướng này có thể được suy ra từ hành vi của cá nhân. Tuy nhiên, ý định trong một thái độ không chỉ được phân biệt thông qua hành vi. Thái độ bao gồm kiến thức chung và bao gồm nhận thức, cảm xúc, hành động. • Thái độ phải có mục tiêu.

Mục tiêu của một thái độ là một người hoặc vật cụ thể và cũng có thể là một ý tưởng hoặc suy nghĩ trừu tượng. • Thái độ tương tự như khuynh hướng. Khi mọi người giữ thái độ tích cực đối với một mục tiêu nhất định, họ sẽ giữ thái độ tích cực tương tự đối với một mục tiêu tương tự. • Truyền thống văn hóa, môi trường gia đình, môi trường giáo dục của mỗi người là những yếu tố môi trường ảnh hưởng đến việc hình thành thái độ.

Nói chung, một thái độ là một tập hợp các đặc điểm cá nhân có thể học được. Thái độ đối với khởi nghiệp có mối quan hệ tích cực với ý định khởi nghiệp, trong đó một người có thái độ tích cực đối với khởi nghiệp có xu hướng thích tự khởi nghiệp hơn (Douglas & Shepherd, 2002; Agolla & cộng sự, 2019). Một người càng có thái độ tích cực đối với khởi nghiệp thì người đó càng có nhiều khả năng thành công. Bằng chứng cho thấy thái độ đối với hành vi đó đề cập đến mức độ đánh giá tích cực của một cá nhân về việc bắt đầu kinh doanh mới (Aragon-Sanchez & cộng sự, 2017).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ