Thực trạng giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5-6 tuổi qua khám phá môi trường xung quanh

Luận văn phân tích thực trạng giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động khám phá khoa học, đề xuất các biện pháp cải thiện hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Giáo dục Mầm non

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp đại học

2015

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5 6 tuổi toàn diện

Giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5-6 tuổi là một quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch nhằm hình thành nhận thức, thái độ và hành vi đúng đắn về ăn uống. Đây không chỉ là việc cung cấp kiến thức mà còn là xây dựng nền tảng cho thói quen ăn uống tốt suốt đời. Theo nghiên cứu của Đỗ Thị Thu Trang (2015), giai đoạn 5-6 tuổi là thời kỳ vàng để trẻ tiếp thu, ghi nhớ và hình thành nhân cách. Việc tích hợp dinh dưỡng học đường vào chương trình mầm non, đặc biệt qua các hoạt động trực quan và hấp dẫn, giúp trẻ hiểu rõ giá trị của các nhóm chất dinh dưỡng. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc trẻ nhận biết thực phẩm, mà còn là phát triển nhận thức của trẻ về mối liên hệ giữa ăn uống và sức khỏe. Khi trẻ hiểu rằng một bữa ăn cân bằng giúp cơ thể khỏe mạnh, thông minh, trẻ sẽ tự giác hơn trong việc ăn uống. Các phương pháp giáo dục hiện đại như giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5 tuổi thông qua dinh dưỡng giúp trẻ trở nên chủ động, tự tin và có trách nhiệm với sức khỏe của bản thân. Việc trang bị kiến thức từ sớm giúp ngăn ngừa các vấn đề như suy dinh dưỡng hay béo phì, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn trí tuệ.

1.1. Khái niệm cốt lõi về dinh dưỡng và vai trò với trẻ

Dinh dưỡng được định nghĩa là quá trình cơ thể hấp thu và sử dụng các chất cần thiết để duy trì sự sống, tăng trưởng và phát triển. Đối với trẻ mầm non, dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến sự phát triển thể lực và trí tuệ. Một chế độ ăn uống hợp lý cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động vui chơi, học tập. Việc thiếu hụt hay thừa thãi bất kỳ nhóm chất dinh dưỡng nào cũng đều ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ, thiếu vitamin A có thể gây bệnh về mắt, trong khi thừa chất béo lại dẫn đến nguy cơ béo phì. Do đó, việc giáo dục cho trẻ hiểu về các thực phẩm lành mạnh và chức năng của chúng là vô cùng cần thiết.

1.2. Mục tiêu phát triển nhận thức của trẻ qua dinh dưỡng

Mục tiêu chính là giúp trẻ nhận biết và phân biệt được các nhóm thực phẩm cơ bản. Trẻ cần hiểu được lợi ích của vitamin và khoáng chất có trong rau củ, vai trò của chất đạm trong thịt cá đối với sự lớn lên của cơ thể. Quá trình này không chỉ là học thuộc lòng mà còn kích thích kỹ năng quan sát, phân loại của trẻ. Trẻ học cách nhận biết thực phẩm qua màu sắc, hình dạng, mùi vị, từ đó xây dựng một kho tàng kiến thức sơ đẳng nhưng vững chắc về thế giới ẩm thực xung quanh. Mục tiêu xa hơn là hình thành thái độ tích cực, khiến trẻ hào hứng thử các món ăn mới và tự giác ăn uống đa dạng.

II. Top thách thức khi giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5 6 tuổi

Mặc dù tầm quan trọng của giáo dục dinh dưỡng là không thể phủ nhận, thực tế triển khai tại các trường mầm non còn gặp nhiều rào cản. Khóa luận của Đỗ Thị Thu Trang (2015) đã chỉ ra một thực trạng đáng chú ý: đa số giáo viên (95,4%) nhận thức việc này là “rất cần thiết”, nhưng việc thực hiện các nội dung chuyên sâu lại còn hạn chế. Nhiều nội dung như dạy trẻ cách chế biến món ăn đơn giản hay lựa chọn thực phẩm vẫn chưa được tiến hành thường xuyên. Một trong những thách thức lớn nhất là việc tích hợp kiến thức dinh dưỡng vào chương trình giảng dạy một cách tự nhiên và hấp dẫn, thay vì chỉ là những bài học lý thuyết khô khan. Trẻ ở lứa tuổi này học tốt nhất qua trải nghiệm, nhưng việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm khoa học đòi hỏi sự chuẩn bị công phu về giáo cụ và thời gian. Thêm vào đó, thói quen kén ăn của trẻ và sự thiếu nhất quán trong phương pháp giáo dục giữa gia đình và nhà trường cũng tạo ra những khó khăn không nhỏ. Vấn đề an toàn thực phẩm cho bé trong các hoạt động thực hành cũng là một yếu tố khiến nhiều giáo viên còn e ngại.

2.1. Nhận thức và thực trạng áp dụng tại trường mầm non

Khảo sát thực tế cho thấy có sự chênh lệch giữa nhận thức và hành động. Giáo viên hiểu rõ tầm quan trọng của việc dạy trẻ về tháp dinh dưỡng cho trẻ mầm non hay các nhóm chất, nhưng lại gặp khó khăn trong việc biến lý thuyết thành hoạt động thực tiễn. Nội dung giáo dục đôi khi còn nghèo nàn, lặp đi lặp lại. Việc rèn luyện kỹ năng và hình thành thói quen cho trẻ còn bị xem nhẹ, dẫn đến hiệu quả giáo dục chưa cao. Các hoạt động sáng tạo như xây dựng giáo án STEAM dinh dưỡng chưa được phổ biến rộng rãi.

2.2. Khó khăn trong việc tích hợp nội dung vào các môn học

Việc lồng ghép kiến thức dinh dưỡng vào các môn học khác nhau đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt từ giáo viên. Trong khi hoạt động khám phá khoa học là môi trường lý tưởng, việc tích hợp vào toán học, văn học hay âm nhạc lại khó khăn hơn. Thêm vào đó, áp lực về thời gian và chương trình học cố định khiến giáo viên khó có thể tổ chức các hoạt động ngoại khóa như tham quan siêu thị hay trang trại. Kinh phí hạn hẹp cũng là một rào cản lớn trong việc chuẩn bị vật thật, đồ dùng đa dạng để trẻ được thực hành, trải nghiệm.

III. Phương pháp giáo dục dinh dưỡng qua khám phá khoa học

Để vượt qua các thách thức, phương pháp giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5-6 tuổi thông qua khám phá khoa học (KPKH) được xem là giải pháp tối ưu. Phương pháp này biến những kiến thức dinh dưỡng trừu tượng thành những trải nghiệm cụ thể và sống động. Trẻ không chỉ nghe về lợi ích của vitamin và khoáng chất, mà còn được tự tay quan sát sự nảy mầm của hạt, tự trồng và chăm sóc vườn rau nhỏ tại góc khoa học mầm non. KPKH cho phép trẻ sử dụng tất cả các giác quan: nhìn, sờ, nếm, ngửi để tìm hiểu về thực phẩm. Qua đó, phát triển nhận thức của trẻ một cách tự nhiên và sâu sắc. Theo nghiên cứu, việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm khoa học giúp trẻ ghi nhớ kiến thức lâu hơn và hình thành thái độ tích cực với việc ăn uống. Các hoạt động này còn là cơ hội để rèn luyện nhiều kỹ năng quan trọng như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy logic. Đây chính là cách tiếp cận của các giáo án STEAM dinh dưỡng hiện đại, kết hợp khoa học, công nghệ, kỹ thuật, nghệ thuật và toán học vào một chủ đề duy nhất là dinh dưỡng.

3.1. Tích hợp giáo án STEAM dinh dưỡng vào hoạt động học

Một giáo án STEAM dinh dưỡng hiệu quả có thể bắt đầu bằng một câu hỏi gợi mở, ví dụ: “Làm thế nào để tạo ra một chiếc cầu vồng từ rau củ?”. Trẻ sẽ được khám phá khoa học (các loại rau củ quả 5 màu), công nghệ (sử dụng máy xay sinh tố đơn giản), kỹ thuật (sắp xếp các loại rau củ thành hình), nghệ thuật (trang trí đĩa salad) và toán học (đếm số lượng, phân loại màu sắc). Cách tiếp cận này giúp trẻ hiểu về một bữa ăn cân bằng một cách hứng thú, không nhàm chán.

3.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm khoa học về thực phẩm

Các hoạt động trải nghiệm khoa học có thể đa dạng từ đơn giản đến phức tạp. Ví dụ, cho trẻ làm thí nghiệm vui cho trẻ về sự hòa tan của đường và muối trong nước, hay quan sát quá trình sữa chua lên men. Trẻ cũng có thể được tham gia vào các hoạt động như nhặt rau, vo gạo, pha nước cam... Những hoạt động này không chỉ cung cấp kiến thức về an toàn thực phẩm cho bé mà còn giúp trẻ cảm thấy tự hào về thành quả của mình, từ đó khuyến khích trẻ ăn những món do chính mình góp phần tạo ra.

IV. Top hoạt động thực hành giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5 6 tuổi

Lý thuyết cần đi đôi với thực hành. Việc tổ chức các hoạt động cụ thể giúp trẻ biến kiến thức thành kỹ năng và thói quen. Các trò chơi học tập về thực phẩm là một công cụ hiệu quả để củng cố kiến thức. Trò chơi “Ai nhanh hơn” yêu cầu trẻ phân loại thực phẩm theo nhóm chất dinh dưỡng hoặc “Đầu bếp tài ba” cho trẻ thực hành phối hợp các nguyên liệu để tạo ra một món ăn giả định. Bên cạnh đó, việc áp dụng phương pháp Montessori về dinh dưỡng cũng mang lại hiệu quả cao. Phương pháp này nhấn mạnh vào tính tự lập, cho phép trẻ tự chuẩn bị bữa ăn nhẹ, tự rót nước, tự dọn dẹp sau khi ăn. Hoạt động “Bé tập làm nội trợ” là một hình thức thực hành được yêu thích, nơi trẻ được trải nghiệm các công đoạn sơ chế thực phẩm an toàn. Những hoạt động này không chỉ là giờ học mà còn là những kỷ niệm vui vẻ, gắn kết, giúp trẻ xây dựng một mối quan hệ lành mạnh và tích cực với thức ăn. Qua đó, trẻ học được cách trân trọng thực phẩm và công sức của người chuẩn bị bữa ăn.

4.1. Thí nghiệm vui Sự nảy mầm của hạt và rau củ 5 màu

Một trong những thí nghiệm vui cho trẻ được áp dụng nhiều nhất là quan sát sự nảy mầm của hạt đậu xanh trong cốc bông ẩm. Trẻ được tự tay chăm sóc và ghi lại sự thay đổi của cây mỗi ngày, từ đó hiểu được quá trình phát triển của thực vật. Một hoạt động khác là “Khám phá rau củ quả 5 màu”, trẻ được tìm hiểu tại sao cần ăn đa dạng các loại rau củ có màu sắc khác nhau, mỗi màu sắc đại diện cho nhóm vitamin và khoáng chất nào, giúp trẻ có ý thức xây dựng một bữa ăn cân bằng.

4.2. Trò chơi học tập về thực phẩm và tháp dinh dưỡng

Sử dụng mô hình tháp dinh dưỡng cho trẻ mầm non để tổ chức các trò chơi học tập về thực phẩm. Trẻ có thể chơi trò gắn thẻ hình ảnh các loại thực phẩm vào đúng tầng của tháp dinh dưỡng. Trò chơi này giúp trẻ trực quan hóa khái niệm về tần suất tiêu thụ các nhóm thực phẩm: nhóm nào cần ăn nhiều, nhóm nào nên hạn chế. Qua trò chơi, kiến thức về dinh dưỡng học đường trở nên dễ nhớ và sinh động hơn rất nhiều.

V. Bí quyết phát triển kỹ năng cho trẻ qua giáo dục dinh dưỡng

Giáo dục dinh dưỡng thông qua khám phá khoa học không chỉ cung cấp kiến thức mà còn là một phương tiện hữu hiệu để phát triển toàn diện các kỹ năng cho trẻ. Quá trình quan sát, so sánh các loại thực phẩm giúp mài giũa kỹ năng quan sát, phân loại. Khi tham gia vào các thí nghiệm hay hoạt động nấu ăn, trẻ học được cách làm việc theo quy trình, tuân thủ hướng dẫn và giải quyết các vấn đề phát sinh. Việc hình thành thói quen ăn uống tốt như ăn chậm, nhai kỹ, không nói chuyện trong khi ăn là một phần quan trọng của giáo dục kỹ năng sống cho trẻ 5 tuổi. Hơn nữa, trẻ được học các quy tắc về vệ sinh như rửa tay trước khi ăn, giúp bảo vệ sức khỏe và phòng tránh bệnh tật. Những kiến thức ban đầu về an toàn thực phẩm cho bé, như không ăn thức ăn ôi thiu, rau quả phải rửa sạch, sẽ theo trẻ suốt cuộc đời. Việc được tự tay tạo ra các món ăn đơn giản không chỉ giúp trẻ tự tin hơn mà còn dạy trẻ biết trân trọng giá trị lao động và thực phẩm.

5.1. Hình thành thói quen ăn uống tốt và bữa ăn cân bằng

Kết quả quan trọng nhất là trẻ hình thành được thói quen ăn uống tốt. Trẻ hiểu tại sao cần ăn đa dạng thực phẩm để có một bữa ăn cân bằng. Thay vì bị ép buộc, trẻ chủ động yêu cầu các món ăn lành mạnh. Thói quen mời người lớn trước khi ăn, ăn uống gọn gàng, không kén chọn thức ăn được xây dựng một cách tự nhiên thông qua các hoạt động hàng ngày tại lớp, tạo nền nếp văn minh trong ăn uống.

5.2. Nâng cao kỹ năng quan sát phân loại thực phẩm

Thông qua các hoạt động như “chợ rau củ”, trẻ phải vận dụng kỹ năng quan sát, phân loại để nhận biết các loại rau, củ, quả khác nhau. Trẻ học cách phân loại thực phẩm theo nguồn gốc (động vật, thực vật), theo nhóm chất dinh dưỡng (chất đạm, chất béo, tinh bột, vitamin), hay theo màu sắc. Kỹ năng này là nền tảng cho tư duy logic và khoa học sau này.

5.3. Xây dựng kiến thức về sức khỏe và an toàn thực phẩm

Trẻ được trang bị kiến thức cơ bản để tự bảo vệ mình. Ví dụ, trẻ biết rằng ăn nhiều kẹo ngọt không tốt cho răng, góp phần nâng cao ý thức về sức khỏe răng miệng. Trẻ cũng nhận thức được tầm quan trọng của an toàn thực phẩm cho bé: phải rửa sạch trái cây trước khi ăn, không ăn thức ăn đã rơi xuống đất. Đây là những kỹ năng sống thiết yếu giúp trẻ tự chăm sóc bản thân tốt hơn.

VI. Hướng đi mới trong giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5 6 tuổi

Tương lai của giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5-6 tuổi nằm ở việc kết hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng. Nhà trường cần tiếp tục đổi mới phương pháp, xây dựng các giáo án STEAM dinh dưỡng mang tính ứng dụng cao, tạo ra một môi trường học tập phong phú nơi trẻ được tự do khám phá. Giáo viên cần được bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao năng lực tổ chức các hoạt động trải nghiệm khoa học. Tuy nhiên, nỗ lực của nhà trường sẽ không thể trọn vẹn nếu thiếu sự đồng hành từ gia đình. Việc phối hợp chặt chẽ giúp tạo ra sự nhất quán trong thông điệp giáo dục, từ đó củng cố thói quen ăn uống tốt cho trẻ. Cha mẹ có thể tham gia vào các hoạt động tại trường, hoặc đơn giản là áp dụng các nguyên tắc về bữa ăn cân bằng tại nhà. Hướng đi lâu dài là xây dựng một chương trình giáo dục dinh dưỡng toàn diện, liên thông từ mầm non lên các cấp học cao hơn, để mỗi đứa trẻ đều trở thành một “chuyên gia dinh dưỡng nhí” cho chính sức khỏe của mình.

6.1. Tầm quan trọng của việc phối hợp giữa gia đình và nhà trường

Sự phối hợp này là chìa khóa thành công. Nhà trường có thể tổ chức các buổi trao đổi, hội thảo để cung cấp kiến thức dinh dưỡng cho phụ huynh. Ngược lại, phụ huynh có thể hỗ trợ nhà trường trong việc sưu tầm nguyên vật liệu cho các hoạt động thực hành, hoặc cùng con thực hiện các dự án nhỏ về dinh dưỡng tại nhà. Khi trẻ thấy cha mẹ và cô giáo cùng quan tâm đến bữa ăn của mình, trẻ sẽ cảm nhận được tầm quan trọng và hợp tác tốt hơn.

6.2. Đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả giáo dục dinh dưỡng

Dựa trên các nghiên cứu thực trạng, một số biện pháp cần được ưu tiên: 1) Xây dựng kế hoạch giáo dục dinh dưỡng theo từng chủ đề, tránh sự trùng lặp, nhàm chán. 2) Tăng cường sử dụng vật thật và tổ chức tham quan thực tế (chợ, siêu thị) để mở rộng vốn hiểu biết của trẻ. 3) Đa dạng hóa các trò chơi học tập về thực phẩmthí nghiệm vui cho trẻ. 4) Đặt ra các nhiệm vụ phù hợp với khả năng nhận thức, khuyến khích sự tự lập ở trẻ. Những biện pháp này sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục dinh dưỡng một cách bền vững.

18/12/2025
Thực trạng giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5 6 tuổi thông qua hoạt động khám phá khoa học về môi trường xung quanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC GIÁO DỤC DINH DƯỠNG CHO TRẺ 5-6 TUỔI THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG KHÁM PHÁ KHOA HỌC VỀ MÔI TRƯỜNG XUNG QUANH. Giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5-6 tuổi 1. Khái niệm dinh dưỡng Dinh dưỡng là nhu cầu sống hàng ngày của con người, một nhu cầu cấp bách, bức thiết không thể không có. Con người là một thực thể sống, nhưng sự sống không thể tồn tại được nếu con người không ăn uống.

Dinh dưỡng quyết định sự tồn tại của con người và sự phát triển của cơ thể. Hiện nay, có nhiều tác giả định nghĩa khác nhau về dinh dưỡng. Trong từ điển Hán Việt, dinh dưỡng là lấy những chất bổ trong đồ ăn để nuôi dưỡng cơ thể. Trong từ điển tiếng Việt (2000): dinh dưỡng là quá trình các tế bào, cơ quan trong cơ thể hấp thu và sử dụng các chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể.

Tác giả Lương Thị Kim Tuyến khẳng định “Dinh dưỡng là chức năng mà các cá thể sử dụng thức ăn để duy trì sự sống, nghĩa là thực hiện các hoạt động sống: sinh trưởng, phát triển, vận động” [20,10]. Với hai tác giả Bùi Thuý Ái - Trần Thục Thuần đã nghiên cứu và đưa ra khái niệm: “Dinh dưỡng học là một ngành khoa học nghiên cứu về mối liên hệ tất yếu giữa thức ăn và cơ thể sống” [1,8] Theo Lê Thị Mai Hoa - Trần Văn Dần, dinh dưỡng học là ngành khoa học nghiên cứu ảnh hưởng các chất dinh dưỡng đối với cơ thể con người và xác định nhu cầu của cơ thể về các chất dinh dưỡng nhằm giúp cho con người phát triển tốt về thể chất và trí tuệ nhằm đạt tới mục tiêu sống của mình [9,95]. Dinh dưỡng còn có nghĩa rộng hơn đó là ngành khoa học không những nghiên cứu sự chuyển hoá thực phẩm mà còn khảo sát khẩu phần, tập quán ăn uống để phát triển và phòng ngừa những bệnh thiếu hoặc thừa dinh dưỡng, đề SV: Đỗ Thị Thu Trang 5 Lớp : D4MNA Khóa luận tốt nghiệp xuất chế độ ăn hợp lý cho từng trường hợp để bảo vệ tăng cường sức khoẻ và góp phần điều trị bệnh. Như vậy, dinh dưỡng là một quá trình phức hợp bao gồm việc đưa vào cơ thể thức ăn cần thiết qua quá trình tiêu hoá và hấp thụ để bù đắp hao phí năng lượng trong quá trình hoạt động sống của cơ thể và để tạo ra sự đổi mới các tế bào và mô cũng như điều tiết các chức năng sống của cơ thể [8,7].

Khái niệm giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5-6 tuổi Giáo dục dinh dưỡng (GDDD) là một trong các hoạt động giáo dục quan trọng giúp cung cấp cho con người những kiến thức về dinh dưỡng – sức khỏe để đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho cơ thể. Nhưng trong thực tế, không phải ai cũng có những kiến thức đúng và đầy đủ về dinh dưỡng. Cần tiến hành GDDD để nâng cao ý thức của con người trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe. Hiện nay, tỷ lệ trẻ bị suy dinh dưỡng vẫn cao, trẻ mắc bệnh béo phì ngày một gia tăng, một trong các nguyên nhân gây nên tình trạng này là do thiếu kiến thức về dinh dưỡng, chăm sóc sức khoẻ của mọi người.

Vì vậy, GDDD đang là mối quan tâm của toàn xã hội. Bên cạnh đó, sức khoẻ và tình trạng dinh dưỡng của trẻ phụ thuộc vào sự nuôi dưỡng chăm sóc của người mẹ và người đóng vai trò thay thế như giáo viên mầm non. Do đó, cần tiến hành GDDD cho mọi người kể cả trẻ ở lứa tuổi mầm non, đặc biệt là trẻ 5 -6 tuổi. Trẻ 5 - 6 tuổi là thời kỳ trẻ rất nhạy cảm, dễ dàng tiếp thu những điều học được và để lại dấu ấn lâu dài.

GDDD sẽ giúp trẻ có nhận thức, thái độ và hoạt động đúng đắn về vấn đề dinh dưỡng, biết lựa chọn thực phẩm tốt và tự giác trong ăn uống. để có một sức khoẻ tốt giúp cơ thể phát triển toàn diện. Như vậy, có thể đưa ra khái niệm GDDD cho trẻ 5 - 6 tuổi như sau: GDDD cho trẻ 5 - 6 tuổi là quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch của giáo viên và những người nuôi dưỡng đến tình cảm , lý trí của trẻ ở độ tuổi 5 - 6 tuổi nhằm hình thành cho trẻ nhận thức, thái độ và hành động để có thể tự giác thực hiện vấn đề ăn uống và chăm lo cho sức khoẻ của bản thân mình [8,148]. SV: Đỗ Thị Thu Trang 6 Lớp : D4MNA Khóa luận tốt nghiệp 1.

Đặc điểm nhận thức của trẻ 5-6 tuổi về giáo dục dinh dưỡng Trẻ mầm non là giai đoạn phát triển mạnh mẽ và không ngừng hoàn thiện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tâm lý và hình thành nhân cách. Trẻ 5 – 6 tuổi đã làm chủ cơ thể và các vận động cơ bản rất thuần thục, trẻ hiểu rõ về bản thân mình, từ đó là nền tảng để các cơ quan nhận cảm phát triển và làm cho quá trình tri giác được hoàn thiện. Ngôn ngữ của trẻ rất phát triển, đặc biệt ngôn ngữ mạch lạc có quan hệ mật thiết với tư duy bởi, nó giúp trẻ nhận ra bài toán cần giải quyết, giúp trẻ đặt ra kế hoạch để tìm ra cách giải quyết và nghe những lời giải thích, hướng dẫn của người lớn. Trẻ 5 - 6 tuổi, bên cạnh kiểu tư duy trực quan hình tượng đang phát triển mạnh mẽ giúp trẻ giải quyết được một số bài toán thực tiễn.

Nhưng trong thực tế những thuộc tính bản chất của sự vật và hiện tượng mà trẻ cần tìm hiểu lại bị che dấu không thể hình dung được bằng hình ảnh. Kiểu tư duy này không đáp ứng được nhu cầu nhận thức đang phát triển mạnh mẽ ở trẻ mẫu giáo lớn nên bên cạnh việc phát triển tư duy trực quan hình tượng, còn cần đến một kiểu tư duy trực quan - hình tượng mới rất phù hợp với khả năng và nhu cầu nhận thức của trẻ ở cuối tuổi mẫu giáo: đó là kiểu tư duy trực quan - sơ đồ. Kiểu tư duy này tạo cho trẻ một khả năng phản ánh những mối liên hệ tồn tại khách quan, không bị phụ thuộc vào hành động hay ý muốn chủ quan của trẻ. Nhờ đó, trẻ có thể khám phá các mối quan hệ phức tạp bên trong sự vật hiện tượng và giữa nó với môi trường xung quanh.

Hình thức tư duy này là bước đệm để chuyển sang tư duy logic, giúp trẻ biết sử dụng thành thạo các vật thay thế, khi đã phát triển tốt chức năng kí hiệu của ý thức. Chẳng hạn: Khi trẻ chơi “siêu thị” để mua thực phẩm, trẻ đã sử dụng giấy hay lá cây làm tiền. Vì vậy đối tượng nhận thức của trẻ 5 – 6 tuổi không còn giới hạn bởi sự nhận thức của sự vật, hiện tượng đơn lẻ, các thuộc tính bên ngoài của sự vật hiện tượng mà trẻ có mong muốn được tìm hiểu bản chất, mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng tự nhiên và xã hội… Trẻ ở độ tuổi này có khả năng tổng hợp và khái SV: Đỗ Thị Thu Trang 7 Lớp : D4MNA Khóa luận tốt nghiệp quát hóa đơn giản những dấu hiệu bên ngoài của sự vật hiện tượng. Trẻ biết so sánh đặc điểm giống và khác nhau của một vài đối tượng, biết phân nhóm, phân loại đối tượng theo một vài đặc điểm tiêu biểu.

Ví dụ: trẻ phân nhóm, phân loại các thực phẩm theo nguồn gốc, theo nhóm giá trị dinh dưỡng. Do khả năng tập trung chú ý của trẻ lâu hơn, bền vững hơn, ghi nhớ có chủ định hơn nên khả năng khám phá sự vật hiện tượng ở trẻ tốt hơn. Trẻ có thể lĩnh hội các khái niệm sơ đẳng, có các lập luận và kết luận chính xác hơn. Làm cho khối lượng tri thức về sự vật hiện tượng của trẻ ngày càng phong phú.

Trẻ 5- 6 tuổi thường lĩnh hội những chuẩn mực và quy tắc hành vi như những thước đo để đánh giá người khác và đánh giá bản thân. Nhưng do tình cảm còn chi phối mạnh nên không cho phép nó dùng thước đo ấy để đánh giá hành vi của những người khác cũng như của chính mình một cách khách quan. Đến tuổi mẫu giáo lớn, trẻ mới nắm được kỹ năng so sánh mình với người khác, điều này là cơ sở để tự đánh giá một cách đúng đắn hơn và cũng là cơ sở để trẻ noi theo gương người tốt, việc tốt. Đây cũng là thời điểm vàng để hình thành thói quen ăn uống có văn hoá, hành vi vệ sinh văn minh và sự thuần thục của một số kỹ năng về dinh dưỡng: cách ăn của một số loại thực phẩm (gọt vỏ, thái lát, bổ miếng…), cách chọn thực phẩm (rau, quả…).

Vì vậy, giáo viên cần nắm được đặc điểm nhận thức của lứa tuổi để tổ chức GDDD cho phù hợp và đạt hiệu quả cao. Giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5 - 6 tuổi 1. Mục tiêu giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5-6 tuổi - Trẻ có khả năng nhận biết, phân biệt được các nhóm thực phẩm và một số cách chế biến đơn giản - Giúp trẻ có ý thức ăn uống đầy đủ và hợp lý. Biết một số lợi ích của ăn uống và tác dụng của luyện tập đối với sức khoẻ.

- Tạo cho trẻ có được một số nề nếp, thói quen, hành vi tốt trong chăm sóc và bảo vệ sức khoẻ: ăn, ngủ, vui chơi, tự phục vụ, giữ gìn vệ sinh. SV: Đỗ Thị Thu Trang 8 Lớp : D4MNA Khóa luận tốt nghiệp - Trẻ có khả năng nhận biết và tránh nguy hiểm, bảo vệ an toàn cho bản thân. Nội dung giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 5-6 tuổi Nội dung giáo dục dinh dưỡng bao gồm: * Nhận biết, làm quen, phân loại các nhóm thực phẩm và một số thao tác chế biển món ăn đơn giản: - Nhận biết tên gọi, phân loại thực phẩm theo các nhóm sau: nhóm giàu chất đạm, chất béo, chất bột đường, nhóm giàu vitamin và muối khoáng. - Thực phẩm có nguồn gốc khác nhau + Thực phẩm nguồn gốc động vật: Thịt các loại ( thịt lợn, thịt bê, thịt dê, thịt gà, thịt bò…), cá các loại (cá đồng, cá biển, cá rô, cá chép, cá quả, cá trôi, cá trắm…), tôm, cua, trai, hến, mỡ ăn, trứng gia cầm, sữa và các chế phẩm của sữa.

+ Thực phẩm có nguồn gốc thực vật: Đậu các loại (đậu tương, đậu xanh, đậu đen.), lạc, vừng, dầu ăn, rau, củ, quả các loại. - Nhận biết các thực phẩm khác nhau về màu sắc, kích thước, hình dạng, mùi, vị, trạng thái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ