Giải SGK Toán lớp 2 Tập 2 Chân Trời Sáng Tạo - Bài: Phép nhân (trang 7-11)

Chuyên khảo toán học phân tích Giải sgk toán lớp 2 tập 2 chân trời sáng tạo, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Tiểu Học Chân Trời Sáng Tạo

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách

2023

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn giải sgk toán lớp 2 tập 2 chân trời sáng tạo

Bộ sách giáo khoa Toán lớp 2, tập 2 thuộc bộ Chân Trời Sáng Tạo được biên soạn nhằm mục tiêu phát triển năng lực toán học cho học sinh. Nội dung chương trình không chỉ dừng lại ở các con số mà còn mở rộng sang các khái niệm trừu tượng hơn như phép nhân, phép chia, và các đơn vị đo lường phức tạp. Việc cung cấp lời giải chi tiết cho các bài tập trong sách giáo khoa đóng vai trò then chốt, giúp học sinh củng cố kiến thức, phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con, và giáo viên có thêm nguồn tài liệu tham khảo phong phú. Tài liệu giải sgk toán lớp 2 tập 2 chân trời sáng tạo được xây dựng một cách khoa học, bám sát từng đơn vị bài học, từ phần lý thuyết cơ bản đến các bài tập thực hành và vận dụng. Mỗi bài giải đều được trình bày rõ ràng, logic, với các bước thực hiện cụ thể. Điều này không chỉ giúp học sinh tìm ra đáp án đúng mà còn hiểu sâu sắc bản chất vấn đề, từ đó hình thành tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề một cách độc lập. Việc nắm vững các dạng bài tập trong sách giáo khoa là nền tảng vững chắc để học sinh tiếp cận các kiến thức toán học cao hơn trong tương lai.

1.1. Cấu trúc chương trình sách toán lớp 2 tập 2 CTST

Chương trình sách giáo khoa Toán lớp 2 tập 2 Chân Trời Sáng Tạo được thiết kế theo các chủ đề lớn, có tính liên kết và hệ thống. Các chủ đề chính bao gồm: Phép nhân và Phép chia, Bảng nhân 2, Bảng nhân 5, Bảng chia 2, Bảng chia 5; Các số trong phạm vi 1000; Đo lường với các đơn vị như mét, ki-lô-mét, giờ, phút; và Hình học với các khái niệm về khối trụ, khối cầu và hình tứ giác. Mỗi chủ đề được chia thành các bài học nhỏ, đi từ phần "Khám phá" giúp học sinh làm quen khái niệm mới, đến "Thực hành" và "Luyện tập" để củng cố kỹ năng. Cấu trúc này giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, không bị quá tải. Việc hiểu rõ cấu trúc giúp phụ huynh và học sinh có cái nhìn tổng quan, từ đó xây dựng kế hoạch học tập và ôn luyện hiệu quả cho từng giai đoạn.

1.2. Tầm quan trọng của việc giải bài tập SGK chi tiết

Việc có một nguồn đáp án chi tiết SGK Toán 2 tập 2 mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đối với học sinh, đây là công cụ tự kiểm tra và đánh giá năng lực hiệu quả. Khi gặp một bài toán khó, học sinh có thể tham khảo lời giải để tìm ra hướng đi, học hỏi cách trình bày và tư duy logic. Đối với phụ huynh, tài liệu giải bài tập giúp họ tự tin hơn khi hướng dẫn con học tại nhà, đảm bảo kiến thức truyền đạt là chính xác và phù-hợp với phương pháp sư phạm. Lời giải chi tiết không chỉ đưa ra kết quả cuối cùng mà còn phân tích các bước thực hiện, giúp làm rõ những điểm kiến thức mà học sinh có thể còn mơ hồ, từ đó lấp đầy các lỗ hổng kiến thức kịp thời. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng sự tự tin và niềm yêu thích môn Toán cho trẻ.

II. Thách thức thường gặp khi giải sgk toán lớp 2 tập 2

Giai đoạn lớp 2 tập 2 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong chương trình toán học tiểu học. Học sinh bắt đầu tiếp xúc với những khái niệm hoàn toàn mới và phức tạp hơn, dẫn đến một số thách thức phổ biến. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc chuyển đổi tư duy từ phép cộng, trừ quen thuộc sang phép nhân và phép chia. Nhiều học sinh gặp lúng túng khi phải hiểu bản chất của phép nhân là tổng các số hạng bằng nhau, hoặc phép chia là sự phân tách một nhóm lớn thành các nhóm nhỏ bằng nhau. Các bài toán có lời văn liên quan đến các phép tính này cũng đòi hỏi khả năng đọc hiểu và phân tích đề bài tốt hơn. Bên cạnh đó, các chủ đề như xem đồng hồ (đọc giờ và phút), ước lượng và đo lường bằng các đơn vị mới như mét (m) và ki-lô-mét (km) cũng là những rào cản. Việc nhận biết và gọi tên các hình khối như khối trụ, khối cầu cũng yêu cầu khả năng quan sát và trừu tượng hóa. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự kiên nhẫn từ cả học sinh, phụ huynh và sự hướng dẫn tận tình từ giáo viên, cùng với các tài liệu hỗ trợ học tập chất lượng.

2.1. Khó khăn với khái niệm mới phép nhân và phép chia

Khái niệm phép nhân và phép chia lớp 2 là một bước nhảy vọt về tư duy so với phép cộng và trừ. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc hiểu rằng "2 được lấy 6 lần" chính là phép tính 2 x 6. Tài liệu gốc minh họa rõ điều này qua bài toán đếm quả thanh long: "Tổng số quả thanh long là: 2 + 2 + 2 + 2 + 2 + 2 = 12 (quả)". Việc liên kết phép cộng lặp lại này với ký hiệu phép nhân là một thách thức. Tương tự, phép chia được giới thiệu như một hành động "chia đều", ví dụ "Chia đều 10 cái bánh cho 5 bạn". Việc hiểu mối quan hệ ngược giữa nhân và chia (ví dụ, từ 5 × 2 = 10 suy ra 10 : 5 = 2) cũng là một rào cản tư duy cần thời gian để vượt qua.

2.2. Nhầm lẫn trong bài toán về giờ phút và đo lường

Các bài tập xem đồng hồ, giờ phút yêu cầu học sinh phải nhận biết chức năng của kim giờ và kim phút, đồng thời hiểu được mối quan hệ giữa chúng. Việc đọc giờ đúng (ví dụ: 10 giờ) thường dễ hơn so với đọc giờ có phút lẻ (ví dụ: 4 giờ 15 phút). Học sinh có thể nhầm lẫn giữa vạch chỉ phút và số ghi trên đồng hồ. Đối với đơn vị đo độ dài lớp 2, việc chuyển từ xăng-ti-mét (cm) sang các đơn vị lớn hơn như mét (m) và ki-lô-mét (km) đòi hỏi khả năng ước lượng và nhận thức về quy mô. Trẻ khó hình dung được độ dài thực tế của 1 mét, và đặc biệt là 1 ki-lô-mét, dẫn đến khó khăn khi áp dụng vào giải các bài toán thực tế.

III. Phương pháp giải bài tập Phép nhân và Phép chia lớp 2

Để chinh phục các dạng bài tập về phép nhân và phép chia, phương pháp tiếp cận cần đi từ trực quan đến trừu tượng. Sách giáo khoa Chân Trời Sáng Tạo đã áp dụng rất tốt nguyên tắc này. Ban đầu, khái niệm phép nhân được xây dựng dựa trên hoạt động đếm các nhóm đồ vật giống nhau. Ví dụ, bài thực hành trang 9 yêu cầu viết phép nhân từ hình ảnh "Bò, lợn (heo), gà, vịt mỗi loại đều có 3 con", dẫn đến kết luận "3 được lấy 4 lần" và phép nhân tương ứng là 3 x 4. Phương pháp này giúp học sinh hình dung rõ ràng bản chất của phép tính. Sau khi đã nắm vững khái niệm, học sinh được làm quen và học thuộc các bảng nhân 2, bảng nhân 5. Việc thuộc lòng bảng cửu chương là yêu cầu bắt buộc để thực hiện các phép tính nhanh và chính xác. Tương tự, phép chia được giới thiệu thông qua các bài toán chia đều thực tế, giúp học sinh hiểu ý nghĩa ứng dụng của nó. Mối liên hệ giữa phép nhân và phép chia được nhấn mạnh liên tục, chẳng hạn từ 5 × 4 = 20, có thể viết hai phép chia là 20 : 5 = 420 : 4 = 5.

3.1. Hướng dẫn chi tiết bài tập về bảng nhân 2 và 5

Các bài tập về bảng nhân 2bảng nhân 5 được thiết kế đa dạng. Dạng bài cơ bản nhất là tính nhẩm các phép tính trong bảng, ví dụ 2 × 8 = 16 hoặc 5 × 7 = 35. Dạng bài thứ hai là điền số còn thiếu vào phép tính, như 2 × … = 14 (đáp án là 7) hoặc 5 × … = 40 (đáp án là 8). Dạng bài này kiểm tra khả năng ghi nhớ và tư duy ngược của học sinh. Dạng bài thứ ba là các bài toán có lời văn ứng dụng, ví dụ "10 con vịt có …… cái cánh". Để giải, học sinh cần lập luận: "Mỗi con vịt có 2 cái cánh. 2 cái cánh được lấy 10 lần. Em có phép tính nhân 2 × 10 = 20". Cách tiếp cận này giúp học sinh vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tế.

3.2. Lời giải các dạng bài tập về bảng chia 2 và 5

Tương tự bảng nhân, các bài tập về bảng chia 2bảng chia 5 cũng bao gồm nhiều dạng. Phổ biến nhất là tính nhẩm dựa vào bảng chia, ví dụ 18 : 2 = 9 hay 45 : 5 = 9. Một dạng bài quan trọng là tìm số bị chia, ví dụ … : 2 = 7. Để giải, học sinh cần nhớ lại phép nhân tương ứng trong bảng nhân 2: 2 × 7 = 14, vậy số cần điền là 14. Các bài toán thực tế cũng được sử dụng nhiều, chẳng hạn: "Xếp đều 30 quả cam vào 5 đĩa. Hỏi mỗi đĩa có bao nhiêu quả cam?". Lời giải cho bài toán này là thực hiện phép chia 30 : 5 = 6 (quả cam). Việc luyện tập thường xuyên các dạng bài này giúp học sinh thành thạo kỹ năng chia và hiểu rõ mối quan hệ giữa các thành phần trong phép chia.

IV. Cách giải toán lớp 2 về Thời gian Đo lường và Hình học

Ngoài các phép tính số học, phần giải sgk toán lớp 2 tập 2 chân trời sáng tạo còn tập trung vào các kiến thức ứng dụng thực tiễn như thời gian, đo lường và hình học. Đối với chủ đề thời gian, học sinh cần nắm vững cách xem đồng hồ. Các bài tập yêu cầu nhận biết vị trí kim giờ, kim phút để đọc đúng giờ, ví dụ như "Kim giờ chỉ quá số 4, kim phút chỉ số 3. Đồng hồ chỉ 4 giờ 15 phút." Trong phần đo lường, các đơn vị đo độ dài mới là mét (m) và ki-lô-mét (km) được giới thiệu. Học sinh cần hiểu mối quan hệ quy đổi cơ bản: 1 m = 100 cm1 km = 1000 m. Các bài toán thường yêu cầu so sánh độ dài hoặc tính toán trên các quãng đường thực tế. Về hình học, chương trình giúp học sinh nhận biết và phân biệt các hình khối trong không gian như khối trụ, khối cầu và hình phẳng như hình tứ giác. Các bài tập thường yêu cầu học sinh tìm các đồ vật trong thực tế có dạng khối tương ứng hoặc đếm số lượng hình tứ giác trong một hình vẽ phức tạp. Phương pháp học hiệu quả là kết hợp quan sát trực quan với thực hành, sử dụng bộ đồ dùng học tập để xếp hình và vẽ lại.

4.1. Giải bài tập xem đồng hồ xác định giờ và phút

Để giải quyết các bài tập xem đồng hồ, học sinh cần ghi nhớ hai quy tắc chính. Thứ nhất, kim ngắn chỉ giờ. Thứ hai, kim dài chỉ phút, và mỗi số trên mặt đồng hồ tương ứng với 5 phút (số 1 là 5 phút, số 2 là 10 phút, số 6 là 30 phút hay còn gọi là rưỡi). Bài thực hành trang 27 đưa ra nhiều ví dụ: "Đồng hồ màu vàng: Kim giờ chỉ quá số 6, kim phút chỉ số 6. Đồng hồ chỉ 6 giờ 30 phút." Các bài tập thường yêu cầu nối đồng hồ với giờ tương ứng hoặc vẽ thêm kim vào mặt đồng hồ để chỉ một giờ cho trước. Việc thực hành thường xuyên trên mô hình đồng hồ sẽ giúp học sinh thành thạo kỹ năng này.

4.2. Bài giải về đơn vị đo độ dài mét và ki lô mét

Các bài toán về mét và ki-lô-mét thường tập trung vào việc nhận biết, so sánh và tính toán đơn giản. Ví dụ, bài tập trang 62 yêu cầu điền đơn vị "cm hay m?" vào các câu như "Cửa sổ lớp rộng 2 ……". Học sinh cần vận dụng khả năng ước lượng để chọn đơn vị phù hợp (mét). Các bài toán liên quan đến ki-lô-mét thường dựa trên bản đồ hoặc sơ đồ đoạn đường. Ví dụ, bài Luyện tập 2 trang 64 hỏi: "Quãng đường từ A đến C (đi qua B) dài bao nhiêu ki-lô-mét?". Học sinh cần thực hiện phép cộng 45 + 30 = 75 km. Những bài tập này giúp học sinh làm quen với các đơn vị đo lường phổ biến và ứng dụng chúng vào bối cảnh thực tế.

4.3. Nhận biết và phân biệt khối trụ khối cầu hình tứ giác

Phần hình học lớp 2 tập trung vào kỹ năng nhận dạng. Học sinh được yêu cầu tìm các vật thể có dạng khối trụ (cuộn giấy, cây nến), khối cầu (quả bóng, quả địa cầu). Các bài tập về hình tứ giác yêu cầu học sinh đếm số lượng hình tứ giác có trong một hình cho trước. Một quy tắc quan trọng cần nhớ: hình tứ giác là hình có 4 cạnh. Bằng cách đếm số cạnh của mỗi hình nhỏ, học sinh có thể xác định đâu là hình tứ giác. Các hoạt động thực hành như dùng que tính xếp thành hình tứ giác cũng giúp củng cố khái niệm một cách hiệu quả.

V. Ứng dụng giải sgk toán 2 vào ôn tập và thực tiễn

Việc học và giải sgk toán lớp 2 tập 2 chân trời sáng tạo không chỉ là nhiệm vụ hoàn thành bài tập trên lớp. Những kiến thức này có tính ứng dụng cao trong đời sống hàng ngày và là nền tảng cho việc học tập sau này. Kỹ năng thực hiện phép nhânphép chia giúp trẻ tính toán nhanh khi mua sắm, chia sẻ đồ vật với bạn bè. Ví dụ, khi biết mỗi hộp bánh có 5 cái, trẻ có thể nhanh chóng nhẩm tính 4 hộp sẽ có 5 x 4 = 20 cái bánh. Kỹ năng xem đồng hồ giúp trẻ hình thành ý thức về thời gian, tuân thủ giờ giấc sinh hoạt và học tập. Kiến thức về đơn vị đo lường giúp trẻ ước lượng khoảng cách, chiều dài của các vật dụng xung quanh. Việc nhận biết các hình khối cũng phát triển khả năng quan sát và tư duy không gian. Sử dụng tài liệu giải bài tập một cách thông minh, kết hợp với việc liên hệ kiến thức đã học vào các tình huống thực tế, sẽ giúp học sinh không chỉ đạt điểm cao mà còn thực sự hiểu và yêu thích môn Toán, biến những con số và hình ảnh khô khan thành công cụ hữu ích trong cuộc sống.

5.1. Xây dựng nền tảng toán học vững chắc cho các lớp trên

Kiến thức trong sách Toán lớp 2 tập 2, đặc biệt là bảng cửu chương (nhân và chia), là nền tảng cốt lõi cho toàn bộ chương trình toán học tiểu học và trung học cơ sở sau này. Việc nắm vững các phép tính này giúp học sinh giải quyết các bài toán phức tạp hơn ở lớp 3, 4, 5 một cách dễ dàng. Nếu nền tảng này không vững, học sinh sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi học về phân số, số thập phân, hay giải các bài toán đại số sau này. Do đó, việc ôn tập và thực hành kỹ lưỡng các bài tập trong SGK giai đoạn này là một sự đầu tư quan trọng cho tương lai học tập của trẻ.

5.2. Gợi ý các hoạt động thực tế củng cố kiến thức

Để kiến thức không chỉ nằm trên sách vở, phụ huynh có thể tổ chức các hoạt động thực tế. Ví dụ, khi đi siêu thị, hãy đố trẻ tính tổng số quả táo khi mua 3 túi, mỗi túi 5 quả. Ở nhà, hãy để trẻ tự xem đồng hồ và thông báo khi đến giờ ăn cơm hoặc giờ đi ngủ. Trong các chuyến đi, có thể cùng trẻ quan sát các biển báo khoảng cách (ghi bằng ki-lô-mét) và giải thích ý nghĩa của chúng. Khuyến khích trẻ tìm các đồ vật trong nhà có dạng khối trụ, khối cầu. Những hoạt động tương tác này không chỉ giúp trẻ ôn lại kiến thức một cách tự nhiên mà còn cho thấy sự hữu ích của toán học trong cuộc sống, từ đó tạo động lực học tập.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tổng các số hạng bằng nhau Thực hành 1 trang 7 SGK Toán lớp 2 tập 1: Tính tổng các số hạng bằng nhau rồi trả lời theo mẫu. Mẫu: a) b) a) b) Trả lời: Quan sát hình, em nhận thấy a) Có 6 hình, mỗi hình có 2 quả thanh long. Tổng số quả thanh long là: 2 + 2 + 2 + 2 + 2 + 2 = 12 (quả) Em nói: 2 được lấy 6 lần. …… + …… + …… + …… = …… …… + …… + …… + …… = …… b) Có 5 hình, mỗi hình có 3 quả cam.

…… được lấy …… lần …… được lấy …… lần. Tổng số quả cam là: 3 + 3 + 3 + 3 + 3 = 15 (quả) Trả lời: Em nói: 3 được lấy 5 lần. Quan sát hình, em thấy: Em điền như sau: a) Có 4 hình, mỗi hình có 2 con vật, tổng số con vật trong các hình là: 2 + 2 + 2 + 2 = 8 (con). a) 2 + 2 + 2 + 2 + 2 + 2 = 12 b) 3 + 3 + 3 + 3 + 3 = 15 Em nói: 2 được lấy 4 lần.

2 được lấy 6 lần 3 được lấy 5 lần b) Có 3 hình, mỗi hình có 4 con gà, tổng số con gà có trong các hình là: 4 + 4 + 4 = 12 (con) Luyện tập 2 trang 8 SGK Toán lớp 2 tập 1: Em nói 4 được lấy 3 lần. Số? Em điền như sau: a) 2 + 2 + 2 + 2 = 8 b) 4 + 4 + 4 = 12 2 được lấy 4 lần. 4 được lấy 3 lần Luyện tập 1 trang 8 SGK Toán lớp 2 tập 1: Viết theo mẫu: Mẫu: Phép nhân Thực hành 1 trang 9 SGK Toán lớp 2 tập 2: Bò, lợn (heo), gà, vịt mỗi loại đều có …… con …. được lấy …… lần.

Thực hành 2 trang 9 SGK Toán lớp 2 tập 2: Trả lời: Viết phép nhân. Có 4 loại con vật là bò, lợn (heo), gà, vịt, mỗi loại đều có 3 con nên ta có: 3 được lấy 4 lần. Em điền như sau: Bò, lợn (heo), gà, vịt mỗi loại đều có 3 con 3 được lấy 4 lần. a) Số bàn tay của 4 bạn: …… × …… b) Số ngón tay của 8 bàn tay: …… × …… Trả lời: Em thấy: a) Mỗi bạn có 2 bàn tay.

Như vậy, hai bàn tay được lặp lại 4 lần. Em viết: Số bàn tay của 4 bạn là 2 × 4 và nói: 2 bàn tay được lấy 4 lần. b) Mỗi bàn tay có 5 ngón tay. Như vậy, 5 ngón tay được lặp lại 8 lần.

Em viết: Số bàn tay của 5 bạn là 8 × 5 và nói 5 ngón tay được lấy 8 lần. Em điền như sau: a) Số bàn tay của 4 bạn: 2 × 4 b) Số ngón tay của 8 bàn tay: 8 × 5 Thực hành 3 trang 9 SGK Toán lớp 2 tập 2: Tính: Mẫu: a) 7 × 2 b) b) 6 × 3 Trả lời: Quan sát phép nhân 2 × 4. 2 được lấy 4 lần. Tổng số khối lập phương là: 2 + 2 + 2 +2 = 8 …… × …… Vậy 2 × 4 = 8 Trả lời: a) Quan sát phép nhân 7 × 2 Quan sát tranh, em thấy: 7 được lấy 2 lần.

a) Có 2 nhóm, mỗi nhóm có 8 khối lập phương, 8 được lấy 2 lần, em viết 8 × 2. Em tính như sau: 7 + 7 = 14 a) Có 4 nhóm, mỗi nhóm có 7 khối hộp chữ nhật, 7 được lấy 4 lần, em viết 7 × 4 Vậy 7 × 2 = 14. Em điền kết quả như sau: b) Quan sát phép nhân 6 × 3 6 được lấy 3 lần. Em tính như sau: 6 + 6 + 6 = 18 Vậy 6 × 3 = 18.

8×2 Em trình bày như sau: b) a) 7 + 7 = 14 7 × 2 = 14 b) 6 + 6 + 6 = 18 6 × 3 = 18 Luyện tập 1 trang 10 SGK Toán lớp 2 tập 2: Viết phép nhân. 7×4 Mẫu: Luyện tập 2 trang 10 SGK Toán lớp 2 tập 2: Làm theo mẫu. Mẫu: a) a) …… × …… b) b) Trả lời: 5 + 5 = 10; 5 × 2 = 10 3 + 3 + 3 + 3 + 3 = 15; 3 × 5 = 15 Quan sát tranh mẫu, em thấy: Luyện tập 3 trang 11 SGK Toán lớp 2 tập 2: Có 3 thẻ, mỗi thẻ có 2 chấm tròn. Em nói 2 được lấy 3 lần, viết 2 × 3 Viết phép nhân.

Có tất cả số chấm tròn là: 2 + 2 + 2 = 6 Mẫu: 10 + 10 + 10 +10 = 10 × 4 Vậy 2 × 3 = 6 a) 7 + 7 + 7 + 7 + 7 b) 4 + 4 + 4 + 4 + 4 + 4 Tương tự em làm câu a, b như sau: c) 9 + 9 + 9 d) 10 + 10 + 10 + 10 + 10 a) + Có 2 thẻ, mỗi thẻ có 4 chấm tròn. Em nói 4 chấm tròn được lấy 2 lần, viết 4 × 2. Trả lời: Có tất cả số chấm tròn là: 4 + 4 = 8 - Quan sát phép tính mẫu, em thấy: Tổng gồm 4 số hạng, mỗi số hạng đều bằng 10. Em nói 10 được lấy 4 lần, viết 10 × 4.

+ Có 6 thẻ, mỗi thẻ có 2 chấm tròn. Em nói 2 chấm tròn được lấy 6 lần, viết 2 × 6. Vậy 10 + 10 + 10 +10 = 10 × 4 Có tất cả số chấm tròn là: 2 + 2 + 2 + 2 + 2 + 2 = 12 - Thực hiện tương tự, em có: Vậy 2 × 6 = 12. a) Tổng gồm 5 số hạng, mỗi số hạng đều bằng 7.

Em nói 7 được lấy 5 lần, viết 7 × 5. b) + Có 2 thẻ, mỗi thẻ có 5 chấm tròn. Em nói 5 chấm tròn được lấy 2 lần, viết 5 × 2. Vậy 7 + 7 + 7 + 7 + 7 = 7 × 5 Có tất cả số chấm tròn là: 5 + 5 = 10.

b) Tổng gồm 6 số hạng, mỗi số hạng đều bằng 4. Em nói 4 được lấy 6 lần, viết 4 × 6. Vậy 4 + 4 + 4 + 4 + 4 + 4 = 4 × 6 + Có 5 thẻ, mỗi thẻ có 3 chấm tròn. Em nói 3 chấm tròn được lấy 5 lần, viết 3 × 5.

c) Tổng gồm 3 số hạng, mỗi số hạng đều bằng 9. Em nói 9 được lấy 3 lần, viết 9 × 3. Có tất cả số chấm tròn là: 3 + 3 + 3 + 3 + 3 = 15. d) Tổng gồm 5 số hạng, mỗi số hạng đều bằng 10.

Em nói 10 được lấy 5 lần, viết 10 × Em trình bày như sau: 5 a) Vậy 10 + 10 + 10 + 10 + 10 = 10 × 5 - Em trình bày như sau: a) 7 + 7 + 7 + 7 + 7 = 7 × 5 b) 4 + 4 + 4 + 4 + 4 + 4 = 4 × 6 c) 9 + 9 + 9 = 9 × 3 d) 10 + 10 + 10 + 10 + 10 = 10 × 5 Luyện tập 4 trang 11 SGK Toán lớp 2 tập 2: Tính: 4 + 4 = 8; 4 × 2 = 8 2 + 2 + 2 + 2 + 2 + 2 = 12; 6 × 2 = 12 Mẫu: 3 × 6 = ? 3 + 3 + 3 + 3 + 3 + 3 = 18 3 × 6 = 18 a) 5 × 4 b) 2 × 5 c) 8 × 2 d) 3 × 3 Trả lời: Quan sát bài mẫu, em thấy phép nhân 3 × 6 , 3 được lấy 6 lần. Em có 3 × 6 = 3 + 3 + 3 + 3 + 3 + 3 3 + 3 + 3 + 3 + 3 + 3 = 18 Vậy 3 × 6 = 18 Thực hiện tương tự, em được: Trả lời: a) Phép nhân 5 × 4, 5 được lấy 4 lần; tổng gồm 4 số hạng, mỗi số hạng đều bằng 5. Có một tia số với các số 25, 30, 35, 30, 35, 50. Ứng với mỗi số có một cây là nhà của Em có 5× 4 = 5 + 5 + 5 + 5 các con vật.

5 + 5 + 5 + 5 = 20 Có 4 chú chim: màu hồng, màu xanh dương, màu xanh lá, màu cam. Dưới mỗi chú Vậy 5 × 4 = 20. chim có một phép nhân, kết quả phép nhân là số nào thì chú chim sẽ bay tới cây ứng b) Phép nhân 2 × 5, 2 được lấy 5 lần; tổng gồm 5 số hạng, mỗi số hạng đều bằng 2. Em có 2 × 5 = 2 + 2 + 2 + 2 + 2 Em thực hiện lần lượt các phép tính dưới mỗi chú chim như sau: 2+ 2 + 2 + 2 + 2 = 10 10 × 4 = 10 + 10 + 10 + 10 = 40 Vậy 2 × 5 = 10 10 × 5 = 10 + 10 + 10 + 10 + 10 = 50 c) Phép nhân 8 × 2, 8 được lấy 2 lần; tổng gồm 2 số hạng, mỗi số hạng đều bằng 8.

10 × 3 = 10 + 10 + 10 = 30 Em có 8 × 2 = 8 + 8 5 × 5 = 5 + 5 + 5 + 5 + 5 = 25 8 + 8 = 16 Em nối như sau: Vậy 8 × 2 = 16 d) Phép nhân 3 × 3, 3 được lấy 3 lần; tổng gồm 3 số hạng, mỗi số hạng đều bằng 3. Em có 3 × 3 = 3 + 3 + 3 3+3+3=9 Vậy 3 × 3 = 9 Em trình bày như sau: a) 5 + 5 + 5 + 5 = 20 b) 2 + 2 + 2 + 2 + 2 = 10 Luyện tập 6 trang 11 SGK Toán lớp 2 tập 2: 5 × 4 = 20 2 × 5 = 10 Phép nhân. c) 8 + 8 = 16 d) 3 + 3 + 3 = 9 Mẫu: 8 × 2 = 16 3×3=9 Luyện tập 5 trang 11 SGK Toán lớp 2 tập 2: Tính để biết mỗi con chim sẽ bay đến cây nào. Trả lời: 3 × 4 = 12, 3 được lấy 4 lần, tức là 3 khối lập phương được lấy 4 lần.

Em chọn hình - Quan sát bài mẫu, em thấy: 3 chấm tròn được lấy 1 lần, em viết phép nhân 3 × 1 ảnh các khối lập phương màu đỏ. Em được 3 chấm tròn. 6 × 2 = 12, 6 được lấy 2 lần, tức là 6 khối lập phương được lấy 2 lần. Em chọn hình Vậy 3 × 1 = 3 ảnh các khối lập phương màu xanh da trời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ