Giải Toán lớp 2 tập 1 Chân Trời Sáng Tạo: Ôn tập các số đến 100

Tài liệu nghiên cứu Giải sgk toán lớp 2 tập 1 chân trời sáng tạo, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về toán học.

Trường đại học

Trường Tiểu Học Chân Trời Sáng Tạo

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách

2023

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập giải SGK Toán lớp 2 tập 1 Chân Trời Sáng Tạo

Bộ sách giáo khoa Toán lớp 2, tập 1, thuộc bộ sách Chân Trời Sáng Tạo, giới thiệu một phương pháp tiếp cận kiến thức mới mẻ, tập trung vào việc phát triển tư duy và năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Việc nắm vững các lời giải Toán 2 Chân Trời Sáng Tạo không chỉ giúp học sinh hoàn thành bài tập mà còn xây dựng một nền tảng toán học vững chắc. Tài liệu này cung cấp một hệ thống đáp án sách giáo khoa Toán lớp 2 tập 1 chi tiết, được trình bày một cách khoa học và dễ hiểu. Nội dung bám sát cấu trúc của sách giáo khoa, đi từ những kiến thức cơ bản như ôn tập và bổ sung các số trong phạm vi 100 đến các chuyên đề phức tạp hơn. Mỗi bài giải đều được phân tích cặn kẽ, chỉ rõ phương pháp và các bước thực hiện, giúp phụ huynh và học sinh dễ dàng tham khảo. Việc sử dụng tài liệu giải sách bài tập một cách hiệu quả sẽ là chìa khóa để chinh phục chương trình Toán lớp 2 mới, giúp học sinh tự tin hơn trong học tập và phát triển khả năng tư duy logic ngay từ những năm đầu cấp.

1.1. Khám phá cấu trúc chương trình Toán lớp 2 mới học kì 1

Chương trình Toán lớp 2 học kì 1 theo bộ sách Chân Trời Sáng Tạo được thiết kế theo các chủ đề rõ ràng, logic. Các chủ đề chính bao gồm: Ôn tập và bổ sung, Phép cộng, phép trừ có nhớ trong phạm vi 100, và các yếu tố hình học, đo lường cơ bản. Phần đầu tiên, Ôn tập và bổ sung, giúp học sinh củng cố lại kiến thức về các số đến 100, so sánh số và thực hiện các phép tính đơn giản. Ví dụ, trong Thực hành 3 trang 8 SGK, học sinh được yêu cầu so sánh các số như '79 và 74'. Tài liệu giải thích rõ: 'Em so sánh hai số 79 và 74 đều có chữ số hàng chục là 7, em so sánh chữ số hàng đơn vị thấy 9 > 4 nên 79 > 74'. Cách tiếp cận này giúp học sinh hiểu bản chất của việc so sánh số. Tiếp theo, chương trình giới thiệu các khái niệm mới như độ dài đoạn thẳng, đường thẳng, đường cong, và đơn vị đo đề-xi-mét, tạo nền tảng cho hình học không gian sau này. Mỗi bài học đều có sự kết nối chặt chẽ, giúp kiến thức được xây dựng một cách hệ thống.

1.2. Tầm quan trọng của sách bài tập Toán 2 Chân Trời Sáng Tạo

Đi kèm với sách giáo khoa, sách bài tập Toán 2 Chân Trời Sáng Tạovở bài tập Toán lớp 2 tập 1 Chân Trời Sáng Tạo đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc rèn luyện kỹ năng. Các bài tập trong sách được biên soạn đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học vào thực tế. Việc cung cấp hướng dẫn giải Toán lớp 2 chi tiết cho các sách bài tập này giúp phụ huynh có thể đồng hành cùng con một cách hiệu quả. Thay vì chỉ đưa ra đáp án cuối cùng, các tài liệu giải thích rõ từng bước, phân tích yêu cầu của đề bài và gợi ý các phương pháp khác nhau. Điều này không chỉ giúp học sinh hoàn thành bài tập mà còn khuyến khích các em tìm tòi, sáng tạo và hiểu sâu hơn về bản chất của vấn đề. Việc luyện tập thường xuyên với sách bài tập là cách tốt nhất để củng cố kiến thức và chuẩn bị cho các bài kiểm tra.

II. Những khó khăn thường gặp khi giải bài tập Toán lớp 2 tập 1

Mặc dù chương trình Toán lớp 2 mới được đánh giá cao về tính ứng dụng và phát triển tư duy, học sinh và phụ huynh vẫn đối mặt với một số thách thức nhất định. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thay đổi trong cách tiếp cận các dạng toán, đặc biệt là các bài toán có lời văn lớp 2. Các bài toán này không chỉ yêu cầu kỹ năng tính toán mà còn đòi hỏi khả năng đọc hiểu, phân tích dữ kiện và logic. Nhiều học sinh gặp lúng túng trong việc xác định phép tính phù hợp (cộng hay trừ) cho một tình huống cụ thể. Bên cạnh đó, các khái niệm hình học mới như phân biệt đường thẳng, đường cong, ba điểm thẳng hàng cũng là một thử thách. Việc thiếu một nguồn hướng dẫn giải Toán lớp 2 chi tiết, dễ hiểu có thể khiến phụ huynh cảm thấy bối rối khi kèm cặp con tại nhà. Do đó, việc có một tài liệu giải bài tập Toán lớp 2 Chân Trời Sáng Tạo bài bản là vô cùng cần thiết để hỗ trợ quá trình học tập.

2.1. Phân tích các dạng bài toán có lời văn lớp 2 phức tạp

Các bài toán có lời văn lớp 2 trong sách Chân Trời Sáng Tạo thường gắn liền với các tình huống thực tế, chẳng hạn như bài toán về 'Nhiều hơn hay ít hơn bao nhiêu'. Ví dụ trong Luyện tập 1 trang 20, bài toán nêu: 'Chúng em mang theo 36 quả chuối và 12 quả cam. Số quả chuối nhiều hơn số quả cam là… quả.' Để giải quyết, học sinh cần hiểu rõ yêu cầu là tìm 'phần hơn' và thực hiện phép trừ: '36 – 12 = 24 (quả)'. Khó khăn nằm ở việc chuyển đổi từ ngôn ngữ văn bản sang phép tính toán học. Một số học sinh có thể nhầm lẫn và thực hiện phép cộng. Một dạng toán khác là các bài toán yêu cầu ước lượng, như trong Thực hành 1 trang 11, học sinh phải 'Ước lượng rồi đếm' số máy bay. Đây là kỹ năng mới, đòi hỏi khả năng quan sát và tư duy trừu tượng, khác với các bài toán tính toán chính xác truyền thống.

2.2. Thách thức cho phụ huynh khi hướng dẫn giải Toán lớp 2

Sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy của chương trình Toán lớp 2 mới đôi khi tạo ra khoảng cách với kinh nghiệm học tập trước đây của phụ huynh. Các thuật ngữ như 'số liền trước, số liền sau', 'sơ đồ tách-gộp số' hay cách thực hiện phép cộng có nhớ trong phạm vi 100 theo phương pháp mới (gộp cho đủ chục rồi cộng với số còn lại) có thể xa lạ. Ví dụ, để tính '8+5', sách hướng dẫn tách 5 thành 2 và 3, sau đó thực hiện '8+2+3 = 10+3=13'. Nếu không có lời giải Toán 2 Chân Trời Sáng Tạo để tham khảo, phụ huynh có thể hướng dẫn con theo cách tính truyền thống, gây ra sự không nhất quán với bài giảng trên lớp. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy, giúp phụ huynh cập nhật phương pháp và đồng hành cùng con một cách hiệu quả nhất.

III. Phương pháp giải SGK Toán lớp 2 tập 1 Số học và Phép tính

Phần số học và các phép tính là nội dung cốt lõi của Toán lớp 2 học kì 1. Tài liệu giải SGK Toán lớp 2 tập 1 Chân Trời Sáng Tạo cung cấp các phương pháp tiếp cận bài bản cho từng dạng toán. Đối với các bài ôn tập và bổ sung, lời giải tập trung vào việc củng cố cách đọc số, viết số, so sánh và cấu tạo số. Các bài tập về phép cộng và phép trừ được hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là các dạng toán có nhớ. Trọng tâm là giúp học sinh hiểu rõ bản chất của việc 'nhớ' trong phép cộng và 'mượn' trong phép trừ, thay vì chỉ học thuộc lòng. Ví dụ, các bài tập về phép cộng có nhớ trong phạm vi 100 được minh họa bằng que tính hoặc sơ đồ, giúp học sinh hình dung trực quan quá trình gộp các đơn vị thành một chục. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ mang lại đáp án sách giáo khoa Toán lớp 2 tập 1 chính xác mà còn phát triển tư duy toán học nền tảng cho học sinh.

3.1. Hướng dẫn giải bài tập về phép cộng có nhớ trong phạm vi 100

Chuyên đề phép cộng có nhớ trong phạm vi 100 là một trong những kiến thức quan trọng nhất của học kì 1. Sách Chân Trời Sáng Tạo giới thiệu phương pháp 'cộng bằng cách đếm thêm' hoặc 'tách số'. Ví dụ, để thực hiện phép tính '9 + 4', lời giải trong Luyện tập 2 trang 40 hướng dẫn: 'Em thấy 9 + 1 = 10, nên em sẽ tách 4 = 1 + 3, em có phép tính: 9 + 1 + 3 = 13'. Phương pháp này giúp học sinh tận dụng các phép cộng tròn chục (phép cộng có tổng bằng 10) đã học, làm cho việc tính toán trở nên đơn giản hơn. Tài liệu giải bài tập cung cấp nhiều ví dụ tương tự cho các phép tính như '8 cộng với một số', '7 cộng với một số', giúp học sinh thực hành thành thạo và hình thành phản xạ tính toán nhanh.

3.2. Bí quyết thực hiện các phép trừ qua 10 11 12 13... trừ đi một số

Tương tự phép cộng có nhớ, các phép trừ qua 10 cũng là một nội dung khó. Phương pháp được giới thiệu là 'trừ để được 10, rồi trừ tiếp'. Cụ thể, để tính '12 – 5', học sinh sẽ được hướng dẫn tách 5 thành 2 và 3. Phép tính trở thành '12 – 2 – 3 = 10 – 3 = 7'. Cách làm này được trình bày rõ trong các phần '11 trừ đi một số', '12 trừ đi một số'... trong sách giáo khoa. Các lời giải Toán 2 Chân Trời Sáng Tạo sẽ minh họa từng bước, giúp học sinh không bị nhầm lẫn. Việc nắm vững kỹ thuật này giúp các em giải quyết nhanh chóng các bài toán trừ có mượn và xây dựng nền tảng cho các phép tính phức tạp hơn trong tương lai.

IV. Hướng dẫn giải SGK Toán 2 Chân Trời Sáng Tạo Hình học Đo lường

Bên cạnh số học, phần hình học và đo lường trong sách giáo khoa Toán lớp 2 tập 1 mang đến những khái niệm đầu tiên về thế giới hình khối xung quanh. Việc giải bài tập Toán lớp 2 Chân Trời Sáng Tạo ở phần này đòi hỏi học sinh phải có khả năng quan sát, nhận biết và thực hành. Các khái niệm như điểm, đoạn thẳng, đường thẳng, đường cong, ba điểm thẳng hàng được giới thiệu một cách trực quan thông qua hình ảnh sinh động. Tài liệu giải thích chi tiết cách nhận biết từng loại hình. Ví dụ, trong Thực hành 1 trang 50, lời giải chỉ rõ: 'Bạn kiến xanh lá cây và bạn kiến vàng bò theo đường thẳng. Bạn kiến đỏ và bạn kiến xanh da trời bò theo đường cong'. Ngoài ra, đơn vị đo lường mới là đề-xi-mét (dm) cũng được giới thiệu, giúp học sinh làm quen với việc ước lượng và đo độ dài đoạn thẳng với các đơn vị khác nhau, là bước đệm quan trọng cho các bài học về mét và ki-lô-mét sau này.

4.1. Cách nhận biết chính xác điểm độ dài đoạn thẳng và đường cong

Sách giáo khoa giới thiệu các khái niệm hình học cơ bản một cách tường minh. Điểm được biểu thị bằng một dấu chấm, đoạn thẳng là đường thẳng bị giới hạn ở hai đầu, còn đường thẳng thì không bị giới hạn. Đường cong là đường không thẳng. Tài liệu giải bài tập cung cấp các ví dụ rõ ràng để phân biệt. Chẳng hạn, khi đo độ dài đoạn thẳng, Thực hành 3 trang 24 hướng dẫn cụ thể các bước: 'Đặt thước kẻ dọc theo đoạn thẳng, một đầu của đoạn thẳng trùng với số 0 ghi trên thước. Đầu kia trùng với vạch số mấy thì đó là độ dài của đoạn thẳng'. Hướng dẫn này giúp học sinh hình thành kỹ năng sử dụng thước kẻ chính xác, một kỹ năng cơ bản và thiết yếu trong học tập.

4.2. Ứng dụng đơn vị đề xi mét dm trong các bài toán thực tế

Đề-xi-mét (dm) là một đơn vị đo độ dài mới đối với học sinh lớp 2. Việc hiểu mối quan hệ '1 dm = 10 cm' là mấu chốt. Các bài tập trong vở bài tập Toán lớp 2 tập 1 Chân Trời Sáng Tạo thường yêu cầu học sinh ước lượng và đo các vật dụng quen thuộc như chiều rộng bàn học hay chiều dài quyển sách bằng đơn vị dm. Luyện tập 5 trang 33 đưa ra một ví dụ so sánh thực tế: 'Anh cao 15 dm. Em cao 12 dm. Anh cao hơn em... dm'. Bài toán này giúp học sinh vận dụng phép trừ vào bối cảnh đo lường, làm cho kiến thức trở nên gần gũi và dễ nhớ hơn. Việc thực hành thường xuyên giúp các em thành thạo việc chuyển đổi giữa cm và dm, cũng như áp dụng vào giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.

V. Cách vận dụng lời giải Toán 2 Chân Trời Sáng Tạo để ôn tập

Việc sử dụng tài liệu giải SGK Toán lớp 2 tập 1 Chân Trời Sáng Tạo không chỉ dừng lại ở việc tìm đáp án. Đây là một công cụ hữu hiệu để phụ huynh và học sinh tự ôn tập và củng cố kiến thức. Một phương pháp hiệu quả là sau khi học sinh tự làm bài, phụ huynh có thể cùng con đối chiếu với lời giải Toán 2 Chân Trời Sáng Tạo để kiểm tra kết quả và quan trọng hơn là so sánh cách làm. Việc này giúp phát hiện những lỗ hổng kiến thức hoặc những bước tư duy chưa chính xác. Đặc biệt, các phần tổng kết như 'Em làm được những gì?' ở cuối mỗi chương là cơ hội tuyệt vời để tự đánh giá mức độ hiểu bài. Phụ huynh có thể dựa vào cấu trúc của phần này để tạo ra các bài kiểm tra nhỏ, giúp con ôn luyện và chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi tại trường, đồng thời nắm vững kiến thức Toán lớp 2 học kì 1.

5.1. Tự đánh giá năng lực qua phần Em làm được những gì cuối chương

Các bài học trong sách Chân Trời Sáng Tạo thường kết thúc bằng phần 'Em làm được những gì?'. Đây là một dạng bài ôn tập tổng hợp, bao gồm nhiều dạng toán đã học trong chương. Ví dụ, trong Luyện tập 7 trang 23, bài toán yêu cầu: 'Một bến xe có 29 ô tô, sau đó có 9 ô tô rời bến. Hỏi bến xe còn lại bao nhiêu ô tô?'. Đây là một bài toán có lời văn lớp 2 điển hình, kiểm tra cả khả năng đọc hiểu và kỹ năng thực hiện phép trừ. Bằng cách tự giải quyết các bài tập trong phần này và sau đó tham khảo đáp án, học sinh có thể tự mình xác định được những mảng kiến thức nào đã vững và phần nào cần ôn tập và bổ sung thêm. Đây là một phương pháp học tập chủ động và hiệu quả.

5.2. Hướng dẫn giải vở bài tập Toán lớp 2 tập 1 Chân Trời Sáng Tạo

Để đạt hiệu quả tối đa, việc kết hợp giữa sách giáo khoa và vở bài tập Toán lớp 2 tập 1 Chân Trời Sáng Tạo là rất quan trọng. Sau khi nắm vững lý thuyết, học sinh cần thực hành ngay với các bài tập tương ứng. Tài liệu hướng dẫn giải Toán lớp 2 cho vở bài tập nên được sử dụng như một nguồn tham khảo. Phụ huynh nên khuyến khích con tự suy nghĩ và tìm ra lời giải trước. Chỉ khi gặp khó khăn, tài liệu giải mới được dùng để gợi ý hướng đi hoặc kiểm tra lại các bước. Cách làm này giúp học sinh xây dựng tính tự lập, khả năng tư duy độc lập và thực sự hiểu sâu vấn đề, thay vì chỉ sao chép đáp án một cách máy móc. Đây là chìa khóa để việc học trở nên ý nghĩa và hiệu quả lâu dài.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Ôn tập các số đến 100 mươi; 51: năm mươi mốt; 52: năm mươi hai; 53: năm mươi ba; 54: năm mươi tư; 55: năm mươi lăm; 56: năm mươi sáu; 57: năm mươi bảy; 58: năm mươi tám; 59: năm Thực hành 1 trang 7 SGK Toán lớp 2 tập 1: mươi chín; 60: sáu mươi; 61: sáu mươi mốt; 62: sáu mươi hai; 63: sáu mươi ba; 64: Bảng các số từ 1 đến 100 sáu mươi tư; 65: sáu mươi lăm; 66: sáu mươi sáu; 67: sáu mươi bảy; 68: sáu mươi tám; 69: sáu mươi chín; 70: bảy mươi; 71: bảy mươi mốt; 72: bảy mươi hai; 73: bảy mươi ba; 74: bảy mươi tư; 75: bảy mươi lăm; 76: bảy mươi sáu; 77: bảy mươi bảy; 78: bảy mươi tám; 79: bảy mươi chín; 80: tám mươi; 81: tám mươi mốt; 82: tám mươi hai; 83: tám mươi ba; 84: tám mươi tư; 85: tám mươi lăm; 86: tám mươi sáu; 87: tám mươi bảy; 88: tám mươi tám; 89: tám mươi chín; 90: chín mươi; 91: chín mươi mốt; 92: chín mươi hai; 93: chín mươi ba; 94: chín mươi tư; 95: chín mươi lăm; 96: chín mươi sáu; 97: chín mươi bảy; 98: chín mươi tám; 99: chín mươi chín; 100: một trăm. Em tự đọc ngược lại. b) 10: mười; 20: hai mươi; 30: ba mươi; 40: bốn mươi; 50: năm mươi; 60: sáu mươi; 70: bảy mươi; 80: tám mươi; 90: chín mươi; 100: một trăm. c) 5: năm; 10: mười; 15: mười lăm; 20: hai mươi; 25: hai mươi lăm; 30: ba mươi; 35: Đọc số ba mươi lăm; 40: bốn mươi; 45: bốn mươi lăm; 50: năm mươi; 55: năm mươi lăm; 60: a) Đọc các số theo thứ tự từ 1 đến 100 và ngược lại.

sáu mươi; 65: sáu mươi lăm; 70: bảy mươi; 75: bảy mươi lăm; 80: tám mươi; 85: tám b) Đọc các số tròn chục: 10, 20, ……, 100. mươi lăm; 90: chín mươi; 95:chín mươi lăm; 100: một trăm. c) Đọc các số cách 5 đơn vị: 5, 10, 15, ……, 100. Thực hành 2 trang 7 SGK Toán lớp 2 tập 1: Trả lời: a) Các số trong bảng được sắp xếp theo thứ tự nào? Con đọc lần lượt các số sau: b) Các số trong cùng một hàng (không kể số cuối cùng) có gì giống nhau? a) 1: một; 2: hai; 3: ba; 4: bốn; 5: năm; 6: sáu; 7: bảy; 8: tám; 9: chín; 10: mười; c) Các số trong cùng một cột có gì giống nhau? 11: mười một; 12: mười hai; 13: mười ba; 14: mười bốn; 15: mười lăm; 16: mười sáu; d) Nhìn hai số bất kì trong cùng một hàng hay cùng một cột, em có thể nói ngay số 17: mười bảy; 18: mười tám; 19: mười chín; 20: hai mươi; 21: hai mươi mốt: 22: hai nào bé hơn và số nào lớn hơn không? mươi hai; 23: hai mươi ba ; 24: hai mươi tư ; 25: hai mươi lăm ; 26: hai mươi sáu ; 27: Trả lời: hai mươi bảy; 28: hai mươi tám ; 29: hai mươi chín ; 30: ba mươi ; 31: ba mươi mốt ; a) Các số trong bảng trên được sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn.

32: ba mươi hai; 33: ba mươi ba ; 34: ba mươi tư ; 35: ba mươi lăm ; 36: ba mươi sáu ; b) Các số trong cùng một hàng (không kể số cuối cùng) có chữ số hàng chục giống 37: ba mươi bảy ; 38: ba mươi tám ; 39: ba mươi chín ; 40: bốn mươi ; 41: bốn mươi nhau. mốt ; 42: bốn mươi hai ; 43: bốn mươi ba ; 44: bốn mươi tư ; 45: bốn mươi lăm; 46: c) Các số trong cùng một cột có chữ số hàng đơn vị giống nhau. bốn mươi sáu ; 47: bốn mươi bảy; 48: bốn mươi tám; 49: bốn mươi chín; 50: năm d) Nhìn hai số bất kì trong cùng một hàng hay một cột, em có thể nói ngay được số Em so sánh hai số 29 và 9 thấy 29 là số có hai chữ số, 9 là số có một chữ số nên 29 > nào lớn hơn và số nào bé hơn. Trong cùng một hàng, số ở ô đằng sau lớn hơn số ở ô 9.

Vậy thứ tự các số từ bé đến lơn như sau: 9; 29; 82; 87. đằng trước, số ở ô đằng trước bé hơn số ở ô đằng sau. Trong cùng một cột, số ở cột Em ghi kết quả như sau: bên dưới lớn hơn số ở cột bên trên, số ở cột bên trên bé hơn số ở cột bên dưới. a) 79 > 74; 74 < 79 52 > 25; 25 < 52 Thực hành 3 trang 8 SGK Toán lớp 2 tập 1: b) 38; 43; 70 So sánh các số.

9; 29; 82; 87 a) So sánh hai số. Thực hành 4 trang 8 SGK Toán lớp 2 tập 1: Làm theo mẫu. b) Sắp xếp các số theo thứ tự từ bé đến lớn. Trả lời: a) Em so sánh hai số 79 và 74 đều có chữ số hàng chục là 7, em so sánh chữ số hàng đơn vị thấy 9 > 4 nên Trả lời: 79 > 74; 74 < 79.

Quan sát hình, em thấy. So sánh số 52 và 25, em thấy số 52 có chữ số hàng chục là 5, số 25 có chữ số hàng a) Có 3 thanh chục và 5 khối lập phương, em viết chữ số hàng chục là 3, chữ số hàng chục là 2, em thấy 5 > 2 nên 52 > 25; 25 < 52. b) So sánh ba số 43; 70; 38 em so sánh chữ số hàng chục của mỗi số thấy 3 < 4 < 7 Em viết số là 35. nên thứ tự các số như sau: 38; 43; 70.

Viết số 35; 30 và 5 vào sơ đồ tách – gộp số. So sánh bốn số 82; 87; 29; 9 em so sánh chữ số hàng chục của mỗi số thấy 82 và 87 có Viết số 35 thành tổng các số chục, số đơn vị là: 35 = 30 + 5 cùng chữ số hàng chục, chữ số hàng đơn vị 2 < 7 nên 82 < 87, số 82 và 29 em so sánh b) Số 18. chữ số hàng chục thấy 8 > 2 nên 82 > 29. Chữ số hàng chục là 1, chữ số hàng đơn vị là 8.

Số 18 có 1 thanh chục và 8 khối lập phương. Viết số 18, 10 và 8 vào sơ đồ tách – gộp số. Hàng ngang chứa các hình tam giác, các số hơn kém nhau 5 đơn vị. Để tìm số có Viết số 18 thành tổng các số chục, số đơn vị là: 18 = 10 + 8.

trong hình tam giác đứng sau, em lấy số trong hình tam giác đứng trước cộng với 5. Em điền kết quả như sau: (thêm 5) Hàng ngang chứa các hình chữ nhật, các số hơn kém 10 đơn vị. Để tìm số trong hình tròn đứng sau, em lấy số trong hình chữ nhật đứng trước cộng với 10. (thêm 10) Em ghi kết quả như sau: Luyện tập 2 trang 9 SGK Toán lớp 2 tập 1: Số? Luyện tập 1 trang 9 SGK Toán lớp 2 tập 1: Số? Trả lời: Có …… bạn tham gia trò chơi.

Quan sát hình, em nhận thấy: Trả lời: Hàng ngang chứa các hình vuông, các số hơn kém nhau 1 đơn vị. Để tìm số có trong ô Em nhận thấy có 2 hai bạn một đội chơi, em đếm lần lượt từng đội chơi, từ hàng trong vuông đứng sau, em lấy số trong ô vuông đứng trước cộng với 1. (thêm 1) ra hàng ngoài như sau: Hàng ngang chứa các hình tròn, các số hơn kém nhau 2 đơn vị. Để tìm số có trong Hàng phía trong có 5 cặp, em đếm như sau: hai, bốn, sáu, tám, mười.

hình tròn đứng sau, em lấy số trong hình tròn đứng trước cộng với 2. (thêm 2) Em chuyển sang đếm tiếp hàng thứ hai: mười hai, mười bốn, mười sáu, mười tám. Có 18 bạn tham gia trò chơi. Để tìm số bánh trong khay cùng, em lấy số bánh trong khay thứ năm cộng thêm 5: Luyện tập 3 trang 9 SGK Toán lớp 2 tập 1: 22 + 5 = 27 Số? Khay cuối cùng có 27 cái bánh.

Người ta có thể dùng chai nhựa đã qua sử dụng để làm chậu trồng cây. Dưới đây là một số chai, bình bằng nhựa mà bạn Nam đã thu gom được. Có tất cả bao nhiêu cái? Có tất cả …… cái. Trả lời: Em thấy mỗi nhóm có 5 chai, em lần lượt đếm từ trái sang phải (đếm 5).

Năm, mười, mười lăm, hai mươi, hai mươi lăm, ba mươi, ba mươi lăm. Thử Thách trang 10 SGK Toán lớp 2 tập 1: Khay cuối cùng có bao nhiêu cái bánh? Trả lời: Quan sát hình, em thấy số bánh lần lượt trong mỗi khay là: 2; 7; 12; 17; 22 Số bánh trong mỗi khay hơn kém nhau 5 đơn vị. Vui học trang 10 SGK Toán lớp 2 tập 1: Ước lượng Tìm phòng giúp các bạn. Câu hỏi đầu bài trang 11 SGK Toán lớp 2 tập 1: Các con bướm được xếp thành 4 hàng.

Mỗi hàng có khoảng 10 con. Đếm số con bướm theo các hàng (1 chục, 2 chục, 3 chục, 4 chục). Em nói: Có khoảng 40 con bướm. (Đếm từng con xem em ước lượng có đúng không.) Trả lời: Đếm: Có 41 con bướm Quan sát hình, em thấy: Ngôi nhà màu đỏ dành cho những bạn mang số có một chữ số đó là số 3 của bạn chó Thực hành 1 trang 11 SGK Toán lớp 2 tập 1: và số 7 của bạn khỉ.

Ước lượng rồi đếm. Ngôi nhà màu vàng dành cho những bạn mang các số tròn chục đó là số 20 của bạn lợn (heo) và số 70 của bạn hổ. Ngôi nhà màu xanh dành cho những bạn mang các số có số chục là 3 là số 32 của bạn voi và số 37 của bạn hươu cao hổ. Ngôi nhà màu đỏ có: bạn khỉ, bạn chó.

Ngôi nhà màu vàng có: bạn hổ, bạn lợn (heo). Ngôi nhà màu xanh có: bạn voi, bạn hươu cao cổ. Hoạt động thực tế trang 10 SGK Toán lớp 2 tập 1: Cùng người thân chơi trốn tìm để tập đếm: “Năm, mười, mười lăm, hai mươi, ………, một trăm”. Ước lượng: Có khoảng …… chiếc máy bay.

Đếm: Có …… chiếc máy bay Trả lời: - Quan sát hình, em ước lượng: Những chiếc máy bay được xếp thành 5 hàng, mỗi hàng có khoảng 10 chiếc máy bay. Đếm số máy bay theo hàng (1 chục, 2 chục, 3 chục, 4 chục, 5 chục). Em nói: Có khoảng 50 chiếc máy bay. Em trình bày kết quả như sau: Ước lượng: Có khoảng 50 chiếc máy bay.

Ước lượng: Có khoảng …… chiếc thuyền. Đếm: Có 50 chiếc máy bay Đếm: Có …… chiếc thuyền. Thực hành 2 trang 11 SGK Toán lớp 2 tập 1: Trả lời: Ước lượng rồi đếm. Quan sát tranh, em thấy: Có 4 hàng, mỗi hàng có khoảng 10 chiếc thuyền.

Em đếm số chiếc thuyền theo hàng (1 chục, 2 chục, 3 chục, 4 chục).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ