Giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận vốn tín dụng cho hộ nông dân huyện Mang Thít

Tài liệu phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp giúp hộ nông dân huyện Mang Thít, Vĩnh Long dễ dàng tiếp cận nguồn vốn tín dụng phát triển kinh tế.

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2021

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giải pháp vay vốn tín dụng cho nông dân Mang Thít

Huyện Mang Thít, tỉnh Vĩnh Long, là một huyện nông nghiệp điển hình với mục tiêu hoàn thành chương trình xây dựng nông thôn mới. Một trong những tiêu chí cốt lõi nhưng còn nhiều thách thức là nâng cao thu nhập cho người dân. Nguồn vốn tín dụng chính là đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy sản xuất, cải thiện đời sống và hiện thực hóa mục tiêu này. Việc tiếp cận các giải pháp vay vốn tín dụng cho nông dân Mang Thít không chỉ là nhu cầu cấp thiết của từng hộ gia đình mà còn là yếu tố quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội toàn diện của địa phương. Các chính sách tín dụng được thiết kế phù hợp sẽ giúp nông dân đầu tư vào trồng trọt, chăn nuôi, ứng dụng khoa học kỹ thuật, từ đó gia tăng giá trị sản phẩm và tạo ra nguồn thu nhập bền vững. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Rớt (2021), nhu cầu vốn tại địa phương là rất lớn, nhưng khả năng đáp ứng của các tổ chức tín dụng vẫn còn hạn chế. Điều này đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ từ chính quyền, các ngân hàng và bản thân người nông dân. Việc khơi thông dòng vốn tín dụng, đặc biệt là các nguồn hỗ trợ vốn nông nghiệp Mang Thít, sẽ góp phần trực tiếp vào việc phát triển kinh tế hộ gia đình, giảm nghèo và ngăn chặn các hình thức cho vay nặng lãi, góp phần ổn định an sinh xã hội. Bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng, chỉ ra những rào cản và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng cho nông hộ, dựa trên cơ sở dữ liệu và phân tích từ các công trình nghiên cứu khoa học.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn vốn với phát triển kinh tế hộ gia đình

Vốn là yếu tố đầu vào không thể thiếu trong mọi hoạt động sản xuất kinh doanh. Đối với các hộ nông dân tại Mang Thít, nguồn vốn tín dụng đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng quy mô sản xuất, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi và áp dụng công nghệ cao. Khi có vốn, nông dân có thể đầu tư mua giống mới, phân bón chất lượng, xây dựng hệ thống tưới tiêu hiện đại hoặc đầu tư vào các mô hình vay vốn chăn nuôi, vay vốn trồng trọt có giá trị kinh tế cao. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng nông sản, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc phát triển kinh tế hộ gia đình một cách bền vững là nền tảng cho sự thịnh vượng của cả cộng đồng nông thôn, giúp giảm khoảng cách giàu nghèo và xây dựng nông thôn mới văn minh, hiện đại.

1.2. Vai trò của chính sách tam nông trong phát triển địa phương

Chính sách "tam nông" (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, trong đó chính sách tín dụng giữ vị trí trung tâm. Tại Mang Thít, việc triển khai hiệu quả chính sách tam nông đã tạo ra những thay đổi tích cực. Các nguồn vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội Mang ThítNgân hàng Agribank Mang Thít đã được đưa đến tay người dân, hỗ trợ họ vượt qua khó khăn tài chính. Các chính sách này không chỉ cung cấp vốn mà còn đi kèm với các hoạt động tư vấn kỹ thuật, chuyển giao công nghệ, giúp nông dân sử dụng vốn vay đúng mục đích và hiệu quả. Nhờ đó, bộ mặt nông thôn Mang Thít dần khởi sắc, cơ sở hạ tầng được cải thiện, và đời sống vật chất, tinh thần của người dân được nâng cao, góp phần thực hiện thành công các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

II. Thách thức chính khi vay vốn tín dụng nông thôn tại Mang Thít

Mặc dù nhu cầu vay vốn sản xuất nông nghiệp tại Mang Thít rất cao, thực tế cho thấy quá trình tiếp cận nguồn vốn chính thức của nông dân còn tồn tại nhiều rào cản. Theo báo cáo tổng hợp, có tới 78% số hộ có nhu cầu nhưng chưa vay được vốn, một con số đáng báo động. Thách thức lớn nhất đến từ các yêu cầu về tài sản đảm bảo. Phần lớn nông dân thiếu các tài sản có giá trị lớn để thế chấp, đặc biệt là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp chưa được chuẩn hóa. Bên cạnh đó, thủ tục vay vốn cho nông dân tại nhiều tổ chức tín dụng còn phức tạp, nhiều giấy tờ, gây khó khăn cho những người có trình độ học vấn hạn chế. Một vấn đề khác là sự thiếu hụt thông tin. Nhiều nông dân không nắm rõ về các gói vay, chính sách lãi suất ưu đãi nông nghiệp hoặc các chương trình hỗ trợ của nhà nước. Tình trạng này vô hình trung đẩy họ vào vòng xoáy của tín dụng đen ở nông thôn, với lãi suất cắt cổ và nhiều hệ lụy nghiêm trọng về kinh tế và xã hội. Các mô hình kinh tế tập thể như hợp tác xã cũng gặp khó trong việc tìm kiếm nguồn vốn cho hợp tác xã do thiếu phương án kinh doanh khả thi và cơ chế pháp lý chưa hoàn thiện. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để tạo ra một môi trường tín dụng lành mạnh, minh bạch và dễ tiếp cận hơn cho bà con nông dân.

2.1. Rào cản về tài sản thế chấp và thủ tục vay vốn phức tạp

Yêu cầu về tài sản đảm bảo là trở ngại hàng đầu. Nhiều hộ nông dân, đặc biệt là hộ nghèo và cận nghèo, không có đủ điều kiện để thực hiện vay thế chấp sổ đỏ nông nghiệp. Đất đai canh tác có thể chưa được cấp giấy chứng nhận hoặc đang trong diện tranh chấp, khiến họ không đủ điều kiện vay vốn tại các ngân hàng thương mại. Hơn nữa, quy trình thẩm định tài sản và xét duyệt hồ sơ kéo dài cũng làm nản lòng người đi vay. Các thủ tục vay vốn cho nông dân thường yêu cầu nhiều loại giấy tờ chứng minh thu nhập, phương án sản xuất kinh doanh, điều này trở thành gánh nặng đối với những nông dân chỉ quen với việc đồng áng và ít am hiểu về giấy tờ hành chính.

2.2. Nguy cơ tiềm ẩn từ việc tránh tín dụng đen ở nông thôn

Khi các kênh tín dụng chính thức không thể đáp ứng, nông dân buộc phải tìm đến các nguồn vốn phi chính thức. Đây chính là mảnh đất màu mỡ cho "tín dụng đen" phát triển. Việc tránh tín dụng đen ở nông thôn là một bài toán nan giải. Các đối tượng cho vay nặng lãi thường áp dụng thủ tục đơn giản, giải ngân nhanh chóng, đánh vào tâm lý cần vốn gấp của người dân. Tuy nhiên, mức lãi suất phi thực tế và các phương thức đòi nợ tiêu cực đã đẩy nhiều gia đình vào cảnh khánh kiệt, mất đất sản xuất và gây bất ổn an ninh trật tự tại địa phương. Việc nâng cao nhận thức và tạo điều kiện tiếp cận vốn chính thức là giải pháp căn cơ để giải quyết vấn nạn này.

III. Các kênh hỗ trợ vốn nông nghiệp Mang Thít hiệu quả hiện nay

Để đáp ứng nhu cầu vốn cho nông dân, hệ thống tín dụng nông thôn Vĩnh Long tại huyện Mang Thít đã triển khai nhiều kênh hỗ trợ đa dạng, trong đó nổi bật là ba trụ cột chính: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank), Ngân hàng Chính sách Xã hội (VBSP) và hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân. Mỗi tổ chức có một vai trò và phân khúc khách hàng riêng, cùng nhau tạo nên một mạng lưới tài chính vi mô tương đối hoàn chỉnh. Ngân hàng Agribank Mang Thít giữ vai trò chủ lực, cung cấp các gói vay thương mại cho các hộ sản xuất kinh doanh có quy mô, yêu cầu phương án khả thi và tài sản đảm bảo. Trong khi đó, Ngân hàng Chính sách xã hội Mang Thít tập trung vào các đối tượng yếu thế, hộ nghèo, cận nghèo thông qua các chương trình tín dụng ưu đãi của Chính phủ, thường không yêu cầu thế chấp. Quỹ tín dụng nhân dân lại hoạt động theo mô hình hợp tác xã, gần gũi với người dân địa phương, cung cấp các sản phẩm vay và gửi tiết kiệm linh hoạt. Sự phối hợp của các kênh này đã góp phần quan trọng vào việc hỗ trợ vốn nông nghiệp Mang Thít, giúp nhiều hộ gia đình có điều kiện đầu tư, phát triển sản xuất và vươn lên thoát nghèo. Tuy nhiên, để các kênh này phát huy tối đa hiệu quả, cần có sự liên thông và cơ chế phối hợp tốt hơn nữa.

3.1. Vai trò chủ đạo của Ngân hàng Agribank Mang Thít trong cho vay

Với vai trò là ngân hàng thương mại nhà nước chủ lực trong lĩnh vực nông nghiệp, Ngân hàng Agribank Mang Thít cung cấp đa dạng các sản phẩm tín dụng phục vụ sản xuất. Các gói vay vốn sản xuất nông nghiệp của Agribank hướng đến các hộ có khả năng phát triển kinh tế, có phương án sản xuất rõ ràng. Ngân hàng này đóng vai trò quan trọng trong việc tài trợ cho các mô hình kinh tế trang trại, các dự án chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi quy mô lớn. Dù yêu cầu về hồ sơ và tài sản thế chấp khá chặt chẽ, Agribank vẫn là nguồn vốn không thể thiếu cho sự phát triển của nông nghiệp hàng hóa tại địa phương.

3.2. Chương trình từ Ngân hàng Chính sách xã hội Mang Thít

Ngân hàng Chính sách xã hội (VBSP) là công cụ thực thi chính sách giảm nghèo của Chính phủ. Thông qua các tổ chức chính trị - xã hội như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Ngân hàng Chính sách xã hội Mang Thít đã triển khai các chương trình cho vay ưu đãi đến tận các hộ nghèo, hộ cận nghèo và các đối tượng chính sách khác. Các khoản vay từ VBSP thường là vay vốn không thế chấp cho nông dân, với lãi suất thấp và thủ tục đơn giản. Nguồn vốn này đã giúp hàng ngàn hộ gia đình giải quyết khó khăn trước mắt, tạo sinh kế và từng bước cải thiện cuộc sống, góp phần quan trọng vào công cuộc giảm nghèo bền vững của huyện.

3.3. Hoạt động hiệu quả của Quỹ tín dụng nhân dân tại địa phương

Hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân hoạt động với phương châm "gần dân, hiểu dân". Đây là mô hình tổ chức tín dụng hợp tác, hoạt động chủ yếu trong phạm vi một xã hoặc liên xã. Ưu điểm của kênh này là sự linh hoạt, thủ tục nhanh gọn và mối quan hệ gần gũi giữa cán bộ tín dụng và thành viên. Quỹ tín dụng nhân dân không chỉ cho vay mà còn huy động tiền gửi nhàn rỗi trong dân cư, tạo ra một vòng chu chuyển vốn tại chỗ hiệu quả. Đây là kênh bổ sung quan trọng, đáp ứng nhu cầu vốn nhỏ, cấp bách của người dân mà các ngân hàng lớn có thể bỏ qua.

IV. Hướng dẫn thủ tục vay vốn cho nông dân Mang Thít dễ dàng

Để nâng cao khả năng tiếp cận vốn, nông dân cần nắm vững các quy trình và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ. Việc hiểu rõ thủ tục vay vốn cho nông dân là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Về cơ bản, có hai hình thức vay chính là vay thế chấp và vay tín chấp. Đối với hình thức vay thế chấp sổ đỏ nông nghiệp, người vay cần chuẩn bị giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, chứng minh nhân dân/căn cước công dân, sổ hộ khẩu và một phương án sản xuất kinh doanh cụ thể. Phương án này cần nêu rõ mục đích vay vốn, kế hoạch sử dụng và nguồn trả nợ dự kiến. Đối với hình thức vay vốn không thế chấp cho nông dân, thường được thực hiện qua Ngân hàng Chính sách Xã hội hoặc các tổ chức đoàn thể, người vay cần là thành viên của các tổ, hội và được bình xét từ cơ sở. Mặc dù không cần tài sản đảm bảo, uy tín cá nhân và sự bảo lãnh của tập thể là yếu tố quyết định. Để có được lãi suất ưu đãi nông nghiệp tốt nhất, nông dân nên chủ động tìm hiểu thông tin từ nhiều nguồn, so sánh chính sách của các ngân hàng và tham gia vào các dự án, mô hình liên kết sản xuất được chính quyền địa phương hỗ trợ. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng không chỉ giúp rút ngắn thời gian xét duyệt mà còn tăng tỷ lệ được phê duyệt khoản vay.

4.1. Điều kiện và quy trình vay thế chấp sổ đỏ nông nghiệp

Vay thế chấp là hình thức phổ biến tại các ngân hàng thương mại như Agribank. Điều kiện tiên quyết là người vay phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp, không có tranh chấp. Quy trình bao gồm các bước: nộp hồ sơ xin vay, ngân hàng thẩm định hồ sơ và tài sản, ký hợp đồng tín dụng và hợp đồng thế chấp, công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm, cuối cùng là giải ngân. Để quá trình thuận lợi, người vay cần đảm bảo thông tin trên các giấy tờ pháp lý phải khớp nhau và phương án kinh doanh trình bày phải có tính thuyết phục cao, chứng minh được khả năng sinh lời và trả nợ.

4.2. Cách thức vay vốn không thế chấp cho nông dân làm kinh tế

Hình thức vay vốn không thế chấp cho nông dân chủ yếu dành cho các hộ nghèo, cận nghèo hoặc các dự án đặc thù. Người vay thường tham gia vào các Tổ tiết kiệm và vay vốn do các tổ chức như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ quản lý. Tổ sẽ tiến hành họp bình xét, lập danh sách các hộ đủ điều kiện và gửi lên Ngân hàng Chính sách Xã hội. Ngân hàng sẽ thẩm định lại và giải ngân trực tiếp hoặc thông qua Tổ. Yếu tố cốt lõi của hình thức này là uy tín của cá nhân và sự giám sát, hỗ trợ lẫn nhau của các thành viên trong tổ. Việc sử dụng vốn đúng mục đích và trả nợ đúng hạn là điều kiện để tiếp tục được vay trong các chu kỳ tiếp theo.

V. Kết quả thực tiễn từ các mô hình vay vốn sản xuất nông nghiệp

Việc triển khai các giải pháp vay vốn tín dụng cho nông dân Mang Thít đã mang lại những kết quả tích cực, thể hiện rõ qua sự thành công của nhiều mô hình kinh tế. Nguồn vốn tín dụng đã trở thành chất xúc tác quan trọng, giúp nông dân mạnh dạn đầu tư và thay đổi tư duy sản xuất. Các dự án vay vốn chăn nuôi bò, heo theo hướng an toàn sinh học đã giúp nhiều hộ gia đình tăng thu nhập đáng kể, từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng mỗi năm. Tương tự, các mô hình vay vốn trồng trọt các loại cây ăn trái có giá trị cao như bưởi da xanh, sầu riêng cũng phát triển mạnh mẽ, biến những mảnh vườn tạp thành những vùng chuyên canh cho hiệu quả kinh tế vượt trội. Theo Luận văn của Nguyễn Văn Rớt (2021), thu nhập bình quân đầu người tại địa phương đã có sự cải thiện rõ rệt trong giai đoạn 2017-2019, từ 18 triệu đồng/người năm 2017 lên 26 triệu đồng/người năm 2019. Mặc dù tín dụng không phải là yếu tố duy nhất, nhưng nó đóng vai trò khởi đầu, tạo tiền đề cho sự thay đổi. Các mô hình thành công này không chỉ giúp phát triển kinh tế hộ gia đình mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, khuyến khích các hộ khác học hỏi và làm theo, góp phần thúc đẩy quá trình tái cơ cấu nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới tại Mang Thít.

5.1. Hiệu quả kinh tế từ các dự án vay vốn chăn nuôi heo bò

Chăn nuôi là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của huyện. Nhờ các chương trình vay vốn chăn nuôi, nhiều hộ dân đã có thể đầu tư xây dựng chuồng trại kiên cố, mua con giống chất lượng và áp dụng quy trình chăn nuôi hiện đại. Các mô hình nuôi heo, bò sinh sản hoặc nuôi thương phẩm đã chứng minh hiệu quả rõ rệt, mang lại nguồn thu nhập ổn định. Việc tiếp cận vốn giúp nông dân chủ động hơn trong việc phòng chống dịch bệnh và tìm kiếm thị trường tiêu thụ, giảm bớt sự phụ thuộc vào thương lái và nâng cao lợi nhuận.

5.2. Thành công của mô hình vay vốn trồng trọt cây ăn trái đặc sản

Mang Thít có lợi thế về đất đai và khí hậu để phát triển cây ăn trái. Nguồn vốn từ các gói vay vốn trồng trọt đã hỗ trợ nông dân cải tạo vườn tạp, đầu tư hệ thống tưới tiêu và áp dụng các tiêu chuẩn VietGAP. Các vườn bưởi da xanh, cam sành, chôm chôm... không chỉ cho năng suất cao mà còn có chất lượng tốt, được thị trường ưa chuộng. Sự thành công của các mô hình này là minh chứng cho việc sử dụng vốn vay hiệu quả, kết hợp với khoa học kỹ thuật đã tạo ra sự đột phá trong sản xuất nông nghiệp, góp phần nâng cao thương hiệu nông sản địa phương.

VI. Tương lai tín dụng nông thôn Vĩnh Long và giải pháp bền vững

Để nâng cao hiệu quả tín dụng nông thôn Vĩnh Long nói chung và tại Mang Thít nói riêng, cần một định hướng phát triển dài hạn và các giải pháp mang tính bền vững. Tương lai của tín dụng nông nghiệp không chỉ dừng lại ở việc cho vay mà phải gắn liền với chuỗi giá trị nông sản. Các tổ chức tín dụng cần đóng vai trò là cầu nối, liên kết "4 nhà": nhà nông, nhà nước, nhà khoa học và nhà doanh nghiệp. Cần đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng, thiết kế các gói vay linh hoạt phù hợp với chu kỳ sản xuất của từng loại cây trồng, vật nuôi. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quy trình thẩm định và giải ngân sẽ giúp giảm thiểu thủ tục, tiết kiệm thời gian và tăng tính minh bạch. Giải pháp căn cơ và bền vững nhất là sự phối hợp đồng bộ. Chính quyền địa phương cần quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, hỗ trợ pháp lý về đất đai. Các ngân hàng cần đơn giản hóa thủ tục nhưng vẫn đảm bảo an toàn vốn. Về phía nông dân, cần chủ động nâng cao kiến thức, tham gia các lớp tập huấn và xây dựng các phương án sản xuất kinh doanh khả thi. Chỉ khi đó, dòng vốn tín dụng mới thực sự trở thành động lực mạnh mẽ, giúp nông dân Mang Thít làm giàu trên chính mảnh đất quê hương và góp phần xây dựng một nền nông nghiệp thịnh vượng.

6.1. Định hướng phát triển tín dụng nông nghiệp đến năm 2025

Theo định hướng phát triển kinh tế - xã hội của huyện Mang Thít, mục tiêu đến năm 2025 là hoàn thành các tiêu chí huyện nông thôn mới, trong đó thu nhập là trọng tâm. Do đó, tín dụng nông nghiệp sẽ được ưu tiên tập trung vào các lĩnh vực công nghệ cao, nông nghiệp sạch, và các sản phẩm chủ lực có lợi thế cạnh tranh. Các chính sách sẽ khuyến khích hình thành các chuỗi liên kết sản xuất - tiêu thụ, hỗ trợ nguồn vốn cho hợp tác xã và doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp. Việc mở rộng các hình thức cho vay tín chấp dựa trên uy tín và hiệu quả của chuỗi liên kết sẽ là một hướng đi quan trọng trong tương lai.

6.2. Giải pháp phối hợp ba bên ngân hàng chính quyền và nông dân

Sự thành công của chính sách tín dụng phụ thuộc lớn vào cơ chế phối hợp ba bên. Chính quyền địa phương cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi, xác nhận thông tin và hỗ trợ giải quyết các vướng mắc. Ngân hàng cần xây dựng các sản phẩm phù hợp, đồng thời tăng cường giám sát, tư vấn để đảm bảo vốn được sử dụng hiệu quả. Nông dân cần nâng cao trách nhiệm, tuân thủ cam kết trả nợ và tích cực học hỏi kỹ thuật sản xuất. Mối liên kết chặt chẽ này sẽ tạo ra một hệ sinh thái tín dụng lành mạnh, giảm thiểu rủi ro cho cả bên cho vay và bên đi vay, đảm bảo sự phát triển bền vững cho nông nghiệp Mang Thít.

04/10/2025
Giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng cho hộ nông dân huyện mang thít tỉnh vĩnh long

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận văn tác giả đã đề cập một khái quát các nội dung cơ bản của nghiên cứu như lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, giới thiệu về phương pháp nghiên cứu, kết cấu của luận văn; ý nghĩa khoa học cũng như ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Qua đó nhằm đưa ra các vấn đề để phân tích ở các chương tiếp theo. 16 CHƯƠNG 2 BIỂU HIỆN CỦA VẤN ĐỀ TIẾP CẬN NGUỒN VỐN TÍN DỤNG CHO HỘ NÔNG DÂN TẠI HUYỆN MANG THÍT, TỈNH VĨNH LONG 2.1 Đặc điểm tình hình kinh tế, xã hội huyện Mang Thít, tỉnh Vĩnh Long. Vị trí địa lý: Huyện Mang Thít có vị trí nằm phía Đông Bắc của tỉnh Vĩnh Long, ven sông Cổ Chiên với chiều dài qua huyện trung bình khoảng 130 km, trung tâm huyện đến tỉnh Vĩnh Long khoảng 32 km theo đường tỉnh 903 về hướng Tây Bắc, đường QL53 với tọa độ địa lý từ 10o 6' 10" đến 10o 14' 40” vĩ độ Bắc và từ 106o 01’02” đến 106o11’00” kinh độ Đông của tỉnh Vĩnh Long; Đông giáp sông Cổ Chiên, ngăn cách với tỉnh Bến Tre; Tây giáp huyện Long Hồ và huyện Tam Bình cùng tỉnh; Bắc giáp huyện Long Hồ; Nam giáp sông Mang Thít, ngăn cách với huyện Vũng Liêm cùng tỉnh.

Về hành chính, huyện bao gồm thị trấn Cái Nhum và 12 xã: Mỹ An, Long Mỹ, Hoà Tịnh, Bình Phước, Nhơn Phú, Mỹ Phước, Chánh Hội, An Phước, Chánh An, Tân Long, Tân An Hội và Tân Long Hội. Toàn địa bàn huyện có mạng lưới giao thông bộ, giao thông thuỷ khá thuận lợi: giao thông bộ: có Đường tỉnh 902, 903, 907, quốc lộ 53 (dài 220,58 km) cùng với các tuyến đường liên xã (dài 115 km) và trên 110 km đường giao thông nông thôn; giao thông thủy có 2 tuyến giao thông thủy chính là sông Cổ Chiên và sông Măng Thít, còn có trên 180 km sông vừa và nhỏ, đã tạo cho huyện mạng lưới giao thông thủy, bộ phân bố rộng khắp, thuận lợi cho việc lưu thông của người dân trong nội bộ của xã với huyện và các xã khác và các vùng lân cận thuận lợi cho phát triển nông nghiệp toàn diện. Tình hình kinh tế - xã hội: 2.1 Nông nghiệp – thủy sản: Tổng giá trị toàn ngành nông nghiệp- thủy sản đạt 1.148,9 tỷ đồng, đạt 97,7% chỉ tiêu Nghị quyết đề ra, so với cùng kỳ giảm 0,8%. Sản xuất nông nghiệp: * Trồng trọt: Lúa Đông xuân: Xuống giống và thu hoạch 14.

Mặc dù chịu ảnh hưởng của thời tiết, sâu bệnh trên lúa nhưng được nông dân phòng trị kịp thời nên không ảnh hưởng nhiều. Năng suất bình quân 7,2 tấn/ha, so với cùng kỳ tăng 0,2 tấn/ha. Sản lượng đạt 144. Lúa Hè Thu: Xuống giống và thu hoạch được 13.676,2 ha năng suất bình quân đạt 6,5 tấn/ha, sản lượng đạt 154.

Lúa Đông Xuân sớm: Xuống giống vào con nước mùng tháng 8âl với diện tích 13.619,3 ha tập trung rộng khắp hết ở các xã. Khuyến cáo bà con thăm đồng thường xuyên để có biện pháp phòng trị kịp thời, do thời tiết mưa nhiều ẩm độ cao nên lúa xuất hiện các loại sâu bệnh chủ yếu như: đốm vằn, vàng lá, cháy lá, đạo ôn, sâu cuốn lá,. nhưng ở mức độ nhẹ đã được nông dân phòng trị kịp thời đã thu hoạch xong 13.619,3ha năng suất đạt 05 tấn/ha, sản lượng đạt 123. Tổng sản lượng lương thực đạt 112.360,5 tấn, đạt 88,2% KH năm 2019, giảm 9,2% so với cùng kỳ.

Do ảnh hưởng của tình hình hạn, xăm nhập mặn, thời tiết mưa nhiều ảnh hưởng đến năng suất lúa. Tổng giá trị đạt 661,8 tỷ đồng, chiếm 67,2% tổng giá trị toàn ngành. * Cây màu: Sản xuất rau diện tích gieo trồng được 76,4 ha trồng bầu, bí, rau, cải, củ các loại, tăng 12,2 ha so với cùng kỳ, sản lượng thu hoạch ước đạt 2.120,2 tấn, giá trị đạt 21,25 tỷ đồng, tăng 8,5% so với cùng kỳ. * Cây ăn trái: Tổng diện tích vườn 4.321,4 ha đã vận động cải tạo 212 ha vườn kém hiệu quả cho thu nhập thấp trồng lại các loại cây có giá trị cao (bưởi da xanh và dừa xiêm xanh).

Diện tích vườn có thu nhập trên 100 triệu đồng/năm là 161,3 ha chiếm 19,1 %. Nhìn chung các mô hình được hỗ trợ đều phát triển tốt và mang lại hiệu kinh tế cho nông dân, nhờ có biện pháp phòng tránh nên diện tích vườn cây ăn trái trên địa bàn ít bị ảnh hưởng trong đợt hạn, xâm nhập mặn, sản lượng thu hoạch được 21. Tổng giá trị đạt 324,2 tỷ đồng * Chăn nuôi: Tổng đàn heo 44.226 con so với cùng kỳ, đàn bò 11.450 con, gia cầm ước khoảng 992.500 con so cùng kỳ. Tình hình dịch bệnh trong chăn nuôi ổn định, không phát hiện ổ dịch, tổ chức tiêm phòng trên đàn gia súc được 77.886 liều, gia cầm được 786.000 liều 18 các loại, ngành chăn nuôi đạt đạt 229,4 tỷ đồng, chiếm 14,4% tổng giá trị sản xuất toàn ngành, tăng 14,6 % so cùng kỳ.

* Nông nghiệp: Các loại hình cho sản xuất nông nghiệp được nhân rộng rộng khắp; trong lĩnh vực trồng trọt nông dân áp dụng tốt mô hình 03 giảm 03 tăng, cơ giới hóa trong khâu làm đất, chăm sóc và thu hoạch, từ đó giảm chi phí tăng lợi nhuận và chất lượng hàng hóa. Trên địa bàn huyện có 118 máy liên hợp, 108 máy cày, máy xới và 106 máy cuốn rơm. Tổng giá trị toàn ngành đạt 213,5 tỷ đồng, tăng 13,2% so cùng kỳ. Công tác tái cơ cấu ngành nông nghiệp: Đầu năm chủ động thành lập đoàn tổ chức đi thực tế 09 xã và các khu vực sản xuất nuôi, trồng từ đó tổ chức họp dân 09 xã và thực hiện tuyên truyền được 164 cuộc, với 22.880 lượt người dự để xin ý kiến lại cơ cấu mùa vụ phù hợp với thực tế.

Đến nay đã chuyển đổi các mô hình như: trồng dừa xiêm xanh, gà lông màu, nuôi gà theo hướng an toàn sinh học có 107 hộ tham gia, lợi nhuận trên 442 triệu đồng/7 hộ, mô hình nuôi vịt thịt theo hướng an toàn sinh học, mô hình nuôi heo thịt sử dụng đệm lót sinh học, mô hình sản xuất lúa giống, mô hình nuôi bò sinh sản theo hướng an toàn sinh hoạch, mô hình trồng rau trên đất vườn,.Trong đó đã đánh giá kết quả 13 dự án mang lại hiệu quả và tiếp tục triển khai nhân rộng các dự án còn lại đang trong giai đoạn triển khai thực hiện. Ngoài ra, trong CDMK đã tập trung nạo vét các kênh thủy lợi nội đồng, củng cố bờ vùng, bờ bao để đảm bảo sản xuất nông nghiệp và đáp ứng định hướng tái cơ cấu sau khi điều chỉnh cơ cấu mùa vụ. * Thuỷ sản: Tổng diện tích mặt nước nuôi thủy sản 227,02 ha; trong đó: Diện tích nuôi cá tra công nghiệp là 32,82 ha, diện tích thực tế còn nuôi là 31,75 ha nuôi cá tra thịt xuất khẩu đã thu hoạch 31,25 ha sản lượng đạt 2.320 tấn, thả mới 10,5 ha diện tích cá tra bột, giá trị đạt 27,7 tỷ đồng, diện tích treo ao là 21,07 ha; Diện tích nuôi mương vườn 224,2 ha chủ yếu là nuôi quản canh, sản lượng ước đạt 2.126 tấn, giá trị đạt 44,9 tỷ đồng, thủy sản đánh bắt tự nhiên ước đạt 1.295 tấn, giá trị ước đạt 111,5 tỷ đồng. Tổng giá trị thủy sản đạt 1.214,1 tỷ đồng đạt 80,5% kế hoạch năm, so cùng kỳ giảm 4,5%.

Sản xuất công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp: Toàn huyện có 758 cơ sở sản xuất vừa và nhỏ tạo việc làm cho 5.318 lao động với mức lương từ 3.000 đồng/người/tháng. Giá trị sản xuất đạt 879,2 tỷ đồng, đạt 110,8% KH, tăng 22,6% so với cùng kỳ.2 Thương mại- dịch vụ: Hiện trên địa bàn huyện có 1.148 cơ sở kinh doanh, mua bán. Các loại hình dịch vụ nông nghiệp cũng được phát triển đạt 113,1 tỷ đồng, đạt 117% KH, tăng 33,6% so với cùng kỳ.3 Xây dựng cơ sở hạ tầng: * Xây dựng cơ bản: Phối hợp với trên tiến hành nghiệm thu và đưa vào sử dụng công trình sửa chữa trụ làm việc của Trung tâm hành chính huyện; trụ sở Đảng ủy-UBND các xã, trụ sở làm việc công an huyện * Giao thông nông thôn: - Tỉnh làm chủ đầu tư: Dự án 3 đơn vị thi công đã thi công hoàn thành tuyến đê bao sông số 6; đang thi công tuyến sông Rạch Mương Chùa thuộc ấp Tân Thắng, khối lượng đạt 70% và đang thi công các cống kiên cố hóa Bà Ngãi, Sáu Oai, Sáu Đậu, Ba A. Hiện công trình thuộc dự án 3 đang thi công tuyến sông Rạch Mương Chùa trên địa bàn xã Chánh An, Chánh Hội đơn vị thi công làm chậm gây khó khăn cho việc đi lại của người dân.

- Huyện làm chủ đầu tư: + Tổ chức gia cố 03 đoạn sạt lở trên địa bàn xã Tân An Hội, chiều dài 1.140m; gia cố đập Bảy Nị, dài 115m. Đến nay đã hoàn thành nghiệm thu đưa vào sử dụng. + Đã thi công hoàn thành các tuyến đường đan trên địa bàn ấp Tân Qui 1, Tân Qui 2, Tân Thắng, Tân Thiềng (xã Tân An Hội) tổng chiều dài 11. Kinh phí thực hiện 10.000đ từ nguồn quỹ nhân dân đóng góp và vốn đối ứng huyện.

Hiện đang thi công nâng cấp tuyến đường đất ấp Tân Hội, khối lượng đạt 80%. Đưa vào sử dụng cầu bờ đai số 7; Khởi công xây dựng cầu Bà Nhiên 2 từ nguồn vốn vận động mạnh thường quân và vốn đối ứng huyện. Tổ chức họp dân lấy ý kiến thực hiện tuyến đường nhựa Số 4-Ba cò để trình tỉnh ghi vốn. Tổ chức vận động mạnh thường quân đóng góp xây dựng các công trình GTNT năm 2019.

Chỉ 20 đạo các xã rà soát lại các tuyến đường nhựa cặp sông vận động nhân dân giải tỏa các cây lớn để tránh sạt lỡ.3 Kết quả thực hiện Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới đến năm 2020 2. Xây dựng nông thôn mới - Tiếp tục triển khai chương đào tạo nghề cho lao động nhàn rổi nông thôn tại địa phương mục tiêu tăng năng suất, tăng thu nhập lợi nhuận và mục tiêu giảm nghèo,… - Đã cải tạo 55ha vườn kém hiệu quả đồng thời triển khai mô hình trồng bưởi da xanh và dừa xiêm do Phòng NN&PTNT huyện hỗ trợ đến nay cây phát triển tốt. * Đánh giá chung về mức độ đạt theo quy định của Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới, những tiêu chí đạt thấp và nguyên nhân. Gồm các tiêu chí: * Tiêu chí 5: Trường học * Tiêu chí 6: Cơ sở vật chất văn hóa.

* Tiêu chí 11: Thu nhập * Tiêu chí 13: Tổ chức sản xuất. * Tiêu chí 15: Y tế. * Tiêu chí 17: Nội dung 17.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ