Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thanh toán không dùng tiền mặt là xu thế tất yếu trong tiến trình hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng nhằm khắc phục các nhược điểm cố hữu của phương thức lưu thông tiền mặt truyền thống như chi phí in ấn, bảo quản, vận chuyển, kiểm đếm và rủi ro thất thoát. Hoạt động kinh doanh thẻ ngân hàng tại Việt Nam diễn ra trong bối cảnh toàn ngành tích cực triển khai Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn theo Quyết định số 2545/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, kết hợp cùng làn sóng ứng dụng công nghệ thuộc cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.

Sau 28 năm hình thành và phát triển (1993–2021), Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB) đã xây dựng được nền tảng kinh doanh dịch vụ thẻ bán lẻ vững chắc. Tuy nhiên, đơn vị phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần khác và nhóm ngân hàng thương mại có vốn nhà nước. Đồng thời, hoạt động thẻ tại ngân hàng vẫn bộc lộ một số tồn tại về tính đa dạng của phân khúc sản phẩm, phí dịch vụ thẻ nội địa cũng như quy trình tác nghiệp và quản lý rủi ro. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà (Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng, thực hiện năm 2021 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Thị Tuấn Nghĩa) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xây dựng hệ thống luận cứ khoa học từ cơ sở lý luận và thực tiễn để đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về hoạt động kinh doanh thẻ và sự phát triển hoạt động kinh doanh thẻ của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ tại ACB giai đoạn 2018–2020, bao gồm quy mô phát hành, cơ cấu lưu hành, mạng lưới chấp nhận thẻ, doanh số giao dịch, kết quả tài chính và công tác kiểm soát rủi ro.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể cho ngân hàng và các kiến nghị vĩ mô nhằm phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại ACB trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thực trạng và giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại hệ thống ACB; phạm vi nghiên cứu về thời gian khai thác số liệu thứ cấp giai đoạn từ năm 2018 đến hết năm 2020.

Về mặt tổng quan lịch sử nghiên cứu, tác giả đã điểm luận các công trình tiêu biểu liên quan đến đề tài:

  • Nguyễn Huy Phan (2018), Hoạt động kinh doanh thẻ của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Học viện Ngân hàng.
  • Nguyễn Thị Thúy Hằng (2016), Thực trạng và giải pháp hạn chế rủi ro trong kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Á Châu, Khóa luận tốt nghiệp, Học viện Ngân hàng.
  • Hồ Vĩnh Hoàng (2013), Nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh thẻ của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, Luận văn thạc sĩ, Học viện Ngân hàng.
  • Trần Mai Ước (2006), "Phát triển thanh toán thẻ tại Việt Nam – thách thức và cơ hội", Tạp chí Công nghệ Ngân hàng.

Tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây tập trung chủ yếu vào các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước hoặc phân tích chuyên sâu về phòng ngừa rủi ro, cạnh tranh ở các mốc thời gian đã cũ; chưa có nhiều nghiên cứu cập nhật toàn diện về sự phát triển kinh doanh thẻ của ACB trong giai đoạn tái cơ cấu và ứng dụng ngân hàng số 2018–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực về thẻ ngân hàng, cơ chế vận hành thị trường thẻ và các chỉ tiêu đánh giá hoạt động kinh doanh thẻ của ngân hàng thương mại:

  • Khái niệm công cụ: Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do tổ chức phát hành thẻ cung cấp cho khách hàng để thực hiện thanh toán hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số dư tiền gửi không kỳ hạn hoặc hạn mức tín dụng được cấp.
  • Phân loại thẻ: Phân loại theo công nghệ kỹ thuật (thẻ khắc chữ nổi Embossing, thẻ băng từ Magnetic Stripe, thẻ chip thông minh Smart Card); phân loại theo tính chất thanh toán (thẻ tín dụng Credit Card với các hạng chuẩn, vàng, Platinum; thẻ ghi nợ Debit Card; thẻ trả trước Prepaid Card); phân loại theo phạm vi lãnh thổ (thẻ nội địa và thẻ quốc tế).
  • Mô hình và chủ thể tham gia: Quy trình luân chuyển thông tin và dòng tiền gồm 4 chủ thể chính: Tổ chức thẻ quốc tế (TCTQT: Visa, MasterCard, JCB, American Express, Diners Club); Ngân hàng phát hành thẻ (NHPHT); Chủ thẻ; Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT); cùng hạ tầng thiết bị bao gồm máy rút tiền tự động (ATM), máy nộp tiền tự động (CDM) và thiết bị thanh toán tại điểm bán (POS/EDC).
  • Khung chỉ tiêu đánh giá sự phát triển hoạt động kinh doanh thẻ: Gồm nhóm chỉ tiêu định lượng (tốc độ tăng trưởng tỷ lệ thẻ hoạt động trên tổng số thẻ phát hành, thị phần thẻ gồm phát hành mới, thẻ lưu hành và doanh số thanh toán, tốc độ phát triển mạng lưới ATM/POS, tăng trưởng doanh thu từ phí và lãi) và nhóm chỉ tiêu định tính (mức độ hài lòng của khách hàng, năng lực quản trị và phòng ngừa rủi ro).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp dữ liệu từ báo cáo tài chính kiểm toán của ACB, số liệu từ Trung tâm Thẻ ACB, báo cáo của Hiệp hội Thẻ Việt Nam qua các năm 2018, 2019 và 2020.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Sử dụng số tuyệt đối và số tương đối để tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu, đồng thời lập bảng so sánh thị phần thẻ của ACB với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường ngân hàng Việt Nam.

Nguồn dữ liệu sử dụng hoàn toàn là nguồn dữ liệu thứ cấp đã công bố chính thức, bao gồm: Báo cáo tài chính hợp nhất của ACB giai đoạn 2018–2020; Báo cáo thường niên của ACB; Báo cáo tổng kết thị trường của Hiệp hội Thẻ Việt Nam năm 2020; các văn bản chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và quy chế nội bộ của Trung tâm Thẻ ACB.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển hoạt động kinh doanh thẻ của Ngân hàng thương mại

Chương này tập trung hệ thống hóa quá trình hình thành công cụ thẻ từ tấm thẻ "Charg-It" của John Biggins (1946) và thẻ nhà hàng Diners Club của Frank McNamara (1949–1950) đến các tổ chức thẻ quốc tế hiện đại như Visa, MasterCard và JCB. Tác giả phân tích cụ thể vai trò của hoạt động kinh doanh thẻ đối với 4 nhóm đối tượng: nền kinh tế (giảm chi phí lưu thông tiền mặt, hỗ trợ điều hành vĩ mô và thu hút đầu tư); ngân hàng thương mại (tăng nguồn vốn tiền gửi thanh toán giá rẻ, tạo nguồn thu ngoài lãi từ phí và lãi tín dụng, đa dạng hóa dịch vụ bán lẻ); khách hàng (an toàn, linh hoạt, tiết kiệm thời gian); và đơn vị chấp nhận thẻ (gia tăng doanh số bán hàng, hạn chế thất thoát kiểm đếm).

Quy trình phát hành và thanh toán thẻ được mô hình hóa qua chuỗi 10 bước tác nghiệp chuẩn mực từ khâu nộp hồ sơ, kiểm tra hạn mức, truyền tin qua công ty chuyển mạch/TCTQT, cấp phép giao dịch đến quyết toán tài khoản. Về khía cạnh kinh tế, tác giả chỉ ra kinh doanh thẻ mang lại tỷ suất sinh lời vượt trội (lên tới 20%/năm trên quy mô thị trường), đồng thời chịu các khoản chi phí lớn về thiết bị phần cứng POS/ATM, phí thành viên TCTQT và tổn thất gian lận. Nghiên cứu tổng hợp các dạng rủi ro thẻ phổ biến: hồ sơ giả mạo, làm giả băng từ (skimming), đánh cắp thông tin thẻ, gian lận chữ ký tại ĐVCNT; trong đó số liệu chỉ ra rủi ro do thẻ mất cắp, thất lạc chiếm tỷ lệ xấp xỉ 59% trong tổng số các vụ việc rủi ro thẻ. Cuối chương, tác giả xác lập các nhân tố ảnh hưởng (thói quen người dân, trình độ dân trí, kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, nền tảng công nghệ, quy mô vốn và nhân lực).

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu

Nội dung chương 2 mở đầu bằng việc khái quát lịch sử ACB từ khi thành lập ngày 04/6/1993, dấu mốc trở thành ngân hàng cổ phần đầu tiên phát hành thẻ tín dụng quốc tế Visa và MasterCard tại Việt Nam giai đoạn 1996–2000 (với sự tài trợ của IFC), niêm yết cổ phiếu năm 2006 đến vận hành bộ máy theo mô hình trực tuyến - chức năng. Tác giả tổng hợp bức tranh tài chính tổng quát giai đoạn 2018–2020 của ACB làm bối cảnh phân tích hoạt động thẻ:

Chỉ tiêu tài chính của ACB Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tiền gửi của khách hàng (tỷ đồng) 270.000 308.130 353.130
Dư nợ cho vay khách hàng (tỷ đồng) 230.709 269.000 311.000
Tỷ lệ nợ xấu / Tổng dư nợ (%) 0,73 0,54 0,59
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 6.388 7.516 9.596
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (tỷ đồng) 932 274 941
Tỷ lệ an toàn vốn - CAR (%) 10,05 10,91 11,06
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE (%) 27,73 24,64 24,31
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - ROA (%) 1,67 1,69 1,86

Về quy trình nghiệp vụ thẻ, khóa luận mô tả chi tiết:

  • Quy trình phát hành thẻ cấp nhanh (thẻ ghi nợ, thẻ trả trước) gồm 4 bước tại quầy giao dịch.
  • Quy trình phát hành thẻ cấp chậm (thẻ ghi nợ VIP, thẻ tín dụng) gồm 4 bước kết nối giữa chi nhánh và Trung tâm Thẻ.
  • Quy trình thanh toán thẻ qua thiết bị POS gồm 7 bước: thông báo số tiền, kiểm tra thẻ (cắm thẻ chip hoặc kéo băng từ), nhập PIN/xác nhận, ký hóa đơn, trả thẻ kèm chứng từ, tổng kết thanh toán (chọn SETTLE, nhập mật khẩu 0000). Mốc thời gian quyết toán quy định: nếu lệnh kết toán thực hiện trước 15h00, tiền thanh toán chuyển vào tài khoản ĐVCNT lúc 19h00 cùng ngày; nếu sau 15h00, tiền về tài khoản lúc 19h00 ngày hôm sau.

Về danh mục sản phẩm, tính đến cuối năm 2020, ACB cung cấp 18 loại thẻ (toàn bộ tích hợp công nghệ chip):

  • 6 loại thẻ ghi nợ: ACB Green (nội địa), Visa Platinum Debit, Visa Debit Cashback, Visa Debit, JCB Debit, MasterCard Debit.
  • 8 loại thẻ tín dụng (miễn lãi 45 đến 55 ngày): ACB Express, ACB Visa Signature, ACB Visa Platinum, ACB Visa Gold, ACB Visa Business, ACB JCB Gold, ACB MasterCard Gold (và biến thể chuẩn).
  • 4 loại thẻ trả trước: ACB Visa Platinum Travel, ACB Visa Prepaid, ACB JCB Prepaid, ACB MasterCard Dynamic.
  • Các kênh dịch vụ bổ trợ: ACB Online, SMS Banking (đầu số 997), nạp tiền tại máy CDM, liên kết ví điện tử (MoMo, VNPay).

Phân tích số liệu thực trạng kinh doanh thẻ của ACB giai đoạn 2018–2020 phản ánh sự tăng trưởng về quy mô thẻ và hiệu suất sử dụng:

Chỉ tiêu kinh doanh thẻ ACB Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2019/2018 (%) Tăng trưởng 2020/2019 (%)
Tổng số thẻ phát hành (triệu thẻ) 6,27 8,55 10,11 36,36 18,25
- Thẻ ghi nợ 5,56 7,58 8,90 36,36 17,31
- Thẻ trả trước 0,41 0,56 0,67 36,36 21,16
- Thẻ tín dụng 0,30 0,41 0,54 36,36 31,55
Tổng số thẻ hoạt động (triệu thẻ) 5,35 7,58 8,99 41,68 18,60
- Thẻ ghi nợ 4,76 6,75 7,97 41,68 18,20
- Thẻ trả trước 0,35 0,50 0,58 42,55 17,34
- Thẻ tín dụng 0,24 0,34 0,43 40,41 28,51
Tỷ lệ thẻ hoạt động / phát hành (%) 85,33 88,65 88,92 +3,32% +0,27%
Số lượng máy ATM, CDM (máy) 725 869 914 19,86 5,18
Số lượng máy POS (máy) 3.302 - > 4.000 - -

Về thị phần năm 2020 theo báo cáo của Hiệp hội Thẻ Việt Nam:

  • Thẻ phát hành mới toàn thị trường: ACB chiếm 5,4% thị phần, xếp vị trí thứ 7.
  • Thẻ ghi nợ nội địa phát hành năm 2020: ACB đạt 7,99 triệu thẻ, chiếm 8,05% thị phần (xếp thứ 7 sau CTG 18%, AGR 17,6%, VCB 14,81%, BIDV 10,34%, TCB 8,89%, MBB 8,53%).
  • Thẻ ghi nợ quốc tế phát hành năm 2020: ACB đạt 2,16 triệu thẻ, chiếm 11,07% thị phần (xếp thứ 5 sau VCB 19,2%, CTG 17,37%, BIDV 15,1%, AGR 12,88%). Riêng phân khúc thẻ JCB, năm 2019 ACB chiếm 80% thị phần thẻ ghi nợ JCB phát hành mới và 97% doanh số chi tiêu JCB tại Việt Nam.
  • Thẻ đang lưu hành: ACB xếp thứ 9 thị trường với 4,9% thị phần.
  • Thị phần doanh số sử dụng thẻ: ACB vươn lên vị trí thứ 5 toàn ngành với 9,0% thị phần, chỉ đứng sau 4 ngân hàng thương mại quốc doanh lớn (Vietcombank, VietinBank, Agribank, BIDV).

Tác giả đánh giá những tồn tại: Tỷ lệ tăng trưởng số lượng thẻ hoạt động chậm lại trong nửa đầu năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 làm sụt giảm nhu cầu chi tiêu mua sắm và thanh toán quảng cáo; thẻ ghi nợ nội địa phụ thuộc nhiều vào các hợp đồng trả lương doanh nghiệp; sự cạnh tranh về biểu phí dịch vụ thẻ với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân khác còn gay gắt; công tác phát triển mạng lưới chấp nhận thẻ POS còn chậm hơn so với tốc độ phát triển khách hàng cá nhân.

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Á Châu

Trên cơ sở định hướng phát triển ngân hàng bán lẻ và chiến lược 5 năm "Ngân hàng tương lai", tác giả đề xuất 10 nhóm giải pháp nội bộ đối với ACB:

  1. Hoàn thiện bộ máy tổ chức tại Trung tâm Thẻ và nâng cao tính kết nối với các chi nhánh, phòng giao dịch.
  2. Tăng cường đầu tư hiện đại hóa công nghệ, triển khai công nghệ thanh toán không tiếp xúc (contactless), xác thực sinh trắc học vân tay, nhận diện khuôn mặt và thanh toán mã QR phối hợp cùng các trung gian thanh toán.
  3. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm, phát triển các dòng thẻ chuyên biệt (như dòng thẻ hoàn tiền Cashback, du lịch) và tích hợp các gói ưu đãi theo đối tượng khách hàng mục tiêu.
  4. Nâng cao chất lượng dịch vụ và tính an toàn của phôi thẻ chip.
  5. Tiếp tục tối ưu hóa vị trí lắp đặt mạng lưới máy ATM và mở rộng mạng lưới máy nộp tiền tự động CDM để giảm tải giao dịch nộp tiền tại quầy.
  6. Mở rộng phát triển mạng lưới máy POS, ban hành chính sách phí chiết khấu cạnh tranh và chăm sóc các đơn vị chấp nhận thẻ.
  7. Đẩy mạnh các chiến dịch marketing, truyền thông và quảng bá thương hiệu thẻ ACB trên nền tảng số.
  8. Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng nhận diện rủi ro cho đội ngũ cán bộ công nhân viên phụ trách thẻ.
  9. Tăng cường công tác quản trị rủi ro thẻ: thẩm định chặt chẽ thông tin khách hàng, rà soát giao dịch bất thường nhằm ngăn chặn hành vi sử dụng thẻ giả và lừa đảo qua mạng.
  10. Mở rộng quan hệ hợp tác và tận dụng tối đa các chương trình hỗ trợ phát triển sản phẩm từ các tổ chức thẻ quốc tế (Visa, MasterCard, JCB).

Bên cạnh giải pháp nội bộ, tác giả đề xuất 3 nhóm kiến nghị vĩ mô:

  • Kiến nghị với Chính phủ và các cơ quan chức năng: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về thanh toán điện tử, xây dựng cơ chế bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và đơn vị cung cấp dịch vụ trong môi trường trực tuyến.
  • Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Chỉ đạo hoàn thiện hạ tầng thanh toán quốc gia đồng bộ, ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất cho thanh toán thẻ và QR code, đồng thời tăng cường thanh tra, kiểm tra phòng chống tội phạm công nghệ cao.
  • Kiến nghị với Hiệp hội Thẻ Việt Nam: Phát huy vai trò cầu nối liên kết các ngân hàng thành viên, chuẩn hóa quy tắc nghiệp vụ, chia sẻ thông tin về các trường hợp gian lận thẻ và phối hợp tổ chức các chiến dịch truyền thông về thanh toán không dùng tiền mặt trên toàn quốc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu định lượng về kinh doanh thẻ tại ACB giai đoạn 2018–2020:

  • Về quy mô phát hành: Tổng số thẻ phát hành của ACB tăng từ 6,27 triệu thẻ (2018) lên 8,55 triệu thẻ (2019) và đạt 10,11 triệu thẻ (2020). Trong đó, thẻ ghi nợ giữ vai trò cốt lõi với 8,90 triệu thẻ vào năm 2020, thẻ trả trước đạt 0,67 triệu thẻ và thẻ tín dụng đạt 0,54 triệu thẻ.
  • Về hiệu quả sử dụng thẻ: Số lượng thẻ hoạt động thực tế đạt 8,99 triệu thẻ vào năm 2020. Tỷ lệ thẻ hoạt động trên tổng số thẻ phát hành duy trì ở mức cao và tăng trưởng đều qua các năm: đạt 85,33% (năm 2018), tăng lên 88,65% (năm 2019, tăng 3,32%) và đạt 88,92% (năm 2020, tăng thêm 0,27%).
  • Về hiệu quả doanh số so với thị phần phát hành: Khóa luận chỉ ra nét đặc thù của ACB năm 2020: thị phần số lượng phát hành mới chỉ chiếm 5,4% (hạng 7) và thị phần thẻ lưu hành đạt 4,9% (hạng 9), nhưng thị phần doanh số sử dụng thẻ lại đạt tới 9,0% (hạng 5 toàn thị trường, chỉ đứng sau 4 ngân hàng thương mại quốc doanh lớn). Điều này phản ánh hiệu quả khai thác chi tiêu trên từng đầu thẻ của tệp khách hàng cá nhân có thu nhập ổn định và khách hàng thương gia.
  • Về hạ tầng thanh toán: Số lượng máy ATM/CDM tăng từ 725 máy (2018) lên 869 máy (2019) và đạt 914 máy (2020); hệ thống POS vượt mức 4.000 thiết bị vào năm 2020 gắn liền với việc triển khai "Dự án Cải tiến năng suất các kênh bán hàng".

Đóng góp của khóa luận:

  • Cập nhật số liệu thực tế giai đoạn 2018–2020 của ACB, khắc phục hạn chế về tính thời điểm của các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu năm 2016 của Nguyễn Thị Thúy Hằng hay 2013 của Hồ Vĩnh Hoàng).
  • Phân tích chi tiết quy trình tác nghiệp 7 bước thanh toán thẻ tại POS, chỉ rõ cơ chế kiểm soát mốc thời gian chuyển tiền (15h00) đối với ĐVCNT tại ACB.
  • Đề xuất hệ sinh thái 10 nhóm giải pháp nội bộ đồng bộ với chiến lược ngân hàng bán lẻ "Ngân hàng tương lai" và 3 nhóm kiến nghị vĩ mô phù hợp với chủ trương phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của đề tài:

  • Khóa luận sử dụng chủ yếu nguồn số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nội bộ của Trung tâm Thẻ ACB và báo cáo ngành năm 2020 của Hiệp hội Thẻ Việt Nam; chưa có điều kiện triển khai điều tra bảng hỏi khảo sát sơ cấp trên diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng dòng sản phẩm thẻ.
  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc cuối năm 2020, giai đoạn thị trường bắt đầu chịu tác động của dịch Covid-19, do đó chưa phân tích được toàn diện những biến động tiêu dùng thẻ trong giai đoạn giãn cách xã hội kéo dài của năm 2021 và sự phục hồi sau dịch.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2021 nhằm đánh giá tác động dài hạn của chuyển đổi số và công nghệ thanh toán không chạm (contactless, Apple Pay/Google Pay).
  • Thiết kế mô hình nghiên cứu định lượng khảo sát ý kiến khách hàng (mô hình SERVQUAL hoặc TAM) để kiểm định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn và lòng trung thành của người sử dụng thẻ tại ACB.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý kinh tế nghiên cứu về nghiệp vụ ngân hàng thương mại và thanh toán điện tử.
  • Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài về phát triển sản phẩm bán lẻ, quản trị rủi ro thẻ hoặc so sánh năng lực cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Cán bộ nghiệp vụ tại các Trung tâm Thẻ và phòng phát triển sản phẩm bán lẻ của các ngân hàng thương mại trong việc tham khảo quy trình vận hành POS, phân loại 18 dòng sản phẩm thẻ và các chỉ tiêu theo dõi thẻ hoạt động.

Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là hệ thống bảng biểu so sánh thị phần thẻ năm 2020 (phát hành mới, thẻ lưu hành, doanh số sử dụng) và bản mô tả quy trình tác nghiệp kỹ thuật đối soát thanh toán POS của ACB.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ số thẻ hoạt động trên tổng số thẻ phát hành của ACB giai đoạn 2018–2020 biến động như thế nào? Tỷ lệ thẻ hoạt động trên tổng số thẻ phát hành của ACB duy trì ở mức cao và tăng trưởng liên tục: năm 2018 đạt 85,33% (5,35 triệu thẻ hoạt động / 6,27 triệu thẻ phát hành); năm 2019 tăng lên 88,65% (7,58 triệu thẻ hoạt động / 8,55 triệu thẻ phát hành, tăng 3,32%); năm 2020 đạt 88,92% (8,99 triệu thẻ hoạt động / 10,11 triệu thẻ phát hành, tăng 0,27%).

ACB giữ vị trí thị phần nào trên thị trường thẻ Việt Nam trong năm 2020? Năm 2020, ACB xếp thứ 7 về thị phần thẻ phát hành mới (5,4%), xếp thứ 7 về phát hành thẻ ghi nợ nội địa (8,05% thị phần với 7,99 triệu thẻ), xếp thứ 5 về phát hành thẻ ghi nợ quốc tế (11,07% thị phần với 2,16 triệu thẻ) và xếp thứ 9 về tổng lượng thẻ đang lưu hành (4,9% thị phần). Đặc biệt, về thị phần doanh số sử dụng thẻ, ACB đạt 9,0%, xếp vị trí thứ 5 toàn ngành.

Quy trình thanh toán qua POS tại ACB quy định mốc thời gian kết toán dòng tiền về tài khoản ĐVCNT ra sao? Theo quy trình vận hành máy POS của ACB, nếu nhân viên thu ngân tại ĐVCNT thực hiện lệnh kết toán trên thiết bị EDC trước 15h00 thì tiền thanh toán sẽ chuyển vào tài khoản của đơn vị lúc 19h00 cùng ngày; nếu kết toán sau 15h00, tiền sẽ được chuyển vào tài khoản lúc 19h00 ngày hôm sau.

Cơ cấu 18 dòng sản phẩm thẻ của ACB tính đến năm 2020 gồm những nhóm nào? ACB phát hành tổng cộng 18 loại thẻ gắn chip gồm: 6 loại thẻ ghi nợ (ACB Green nội địa, Visa Platinum Debit, Visa Debit Cashback, Visa Debit, JCB Debit, MasterCard Debit); 8 loại thẻ tín dụng (ACB Express, ACB Visa Signature, ACB Visa Platinum, ACB Visa Gold, ACB Visa Business, ACB JCB Gold, ACB MasterCard Gold và hạng chuẩn); và 4 loại thẻ trả trước (ACB Visa Platinum Travel, ACB Visa Prepaid, ACB JCB Prepaid, ACB MasterCard Dynamic).

Nguyên nhân nào dẫn đến việc chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của ACB tăng cao trong năm 2020? Năm 2020, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của ACB đạt 941 tỷ đồng, tăng 243% so với năm 2019 (274 tỷ đồng). Nguyên nhân chủ yếu được văn bản chỉ rõ là do ngân hàng chủ động thực hiện trích lập dự phòng đối với các khoản tiền gửi tại Ngân hàng Xây dựng nhằm đảm bảo an toàn tài chính trong bối cảnh chịu ảnh hưởng của dịch bệnh.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh thẻ của ngân hàng thương mại, đồng thời phản ánh bức tranh thực trạng phát triển thẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ ra thế mạnh vượt trội của ACB trong việc tạo ra tỷ trọng doanh số sử dụng thẻ cao (9% thị phần, đứng thứ 5 toàn ngành) dù quy mô số lượng thẻ lưu hành chỉ chiếm 4,9%, minh chứng cho định hướng tập trung vào chất lượng thẻ và đối tượng khách hàng mục tiêu. Hệ thống 10 nhóm giải pháp nội bộ và các kiến nghị vĩ mô được xây dựng bám sát định hướng ngân hàng bán lẻ và Đề án thanh toán không dùng tiền mặt của Chính phủ, tạo nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho công tác quản trị kinh doanh thẻ ngân hàng.