Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Dịch vụ thẻ thanh toán là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt phát triển mạnh mẽ trên thế giới với hơn 16 tỷ thẻ được lưu hành kể từ khi chiếc thẻ đầu tiên xuất hiện tại New York. Tại Việt Nam, phương thức này giữ vai trò quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa thanh toán, kích cầu tiêu dùng và thúc đẩy chuyển đổi số kinh tế. Tuy nhiên, hoạt động phát hành và kinh doanh thẻ tại thị trường nội địa vẫn đối mặt với nhiều rào cản: số lượng phát hành chưa tương xứng tiềm năng, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, hạ tầng hỗ trợ còn hạn chế và thói quen sử dụng tiền mặt của người dân còn phổ biến. Cùng với đó, áp lực cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) trong nước và các định chế tài chính quốc tế ngày càng gia tăng.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB) tham gia thị trường từ năm 1993 và là một trong những đơn vị tiên phong phát triển các nghiệp vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại. Dù đạt được nhiều kết quả, hoạt động kinh doanh thẻ của ACB vẫn bộc lộ một số tồn tại: mạng lưới hệ thống máy tính và hạ tầng kỹ thuật chậm được cập nhật; danh mục sản phẩm thẻ chưa có nhiều nét khác biệt để nâng cao lợi thế cạnh tranh; năng lực nắm bắt thông tin sản phẩm của đội ngũ nhân viên kinh doanh chưa đồng đều, dẫn đến thị phần thẻ của ACB chưa đạt mức tối ưu. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện nhằm phát triển sản phẩm dịch vụ thẻ tại ACB trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động do dịch bệnh Covid-19 là một đòi hỏi cấp thiết.
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về thẻ, dịch vụ thẻ và phát triển sản phẩm dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển sản phẩm dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Á Châu giai đoạn 2018–2020; chỉ ra những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị nhằm phát triển, nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Á Châu.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển sản phẩm dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB).
- Phạm vi không gian: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành ngân hàng, quy định pháp lý hiện hành và các chỉ tiêu quản trị kinh doanh thẻ:
- Khung pháp lý và quy chuẩn: Thông tư số 19/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về hoạt động thẻ ngân hàng; Quyết định số 371/1999/QĐ-NHNN1 ngày 19/10/1999 của Thống đốc NHNN ban hành Quy chế phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ Ngân hàng; tiêu chuẩn kỹ thuật thẻ ISO 7810; Quyết định số 5511/NHNN-TTSH ngày 31/07/2020 của NHNN về việc phê duyệt tăng vốn điều lệ của ACB.
- Hệ thống phân loại thẻ: Căn cứ theo công nghệ sản xuất (thẻ khắc nổi, thẻ băng từ, thẻ thông minh gắn chip điện tử); căn cứ theo tính chất thanh toán (thẻ tín dụng - Credit card, thẻ thanh toán - Charge card, thẻ ghi nợ - Debit card, thẻ rút tiền ATM, thẻ liên kết); căn cứ theo phạm vi sử dụng (thẻ nội địa, thẻ quốc tế như Visa, MasterCard); căn cứ theo chủ thể phát hành (thẻ ngân hàng, thẻ phi ngân hàng); căn cứ theo hạn mức tín dụng (thẻ chuẩn/thẻ thường, thẻ vàng).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
- Chỉ tiêu định tính: Mức độ hài lòng của khách hàng; sự đa dạng của danh mục sản phẩm dịch vụ và kênh phân phối; tính thuận tiện và an toàn bảo mật thông tin.
- Chỉ tiêu định lượng: Tốc độ tăng trưởng số lượng thẻ phát hành; tốc độ tăng trưởng số món dịch vụ thẻ; tỷ lệ tăng trưởng số máy ATM và điểm chấp nhận thẻ POS; tần suất giao dịch thẻ; tỷ lệ khách hàng phàn nàn trên tổng số khách hàng; tỷ lệ sự cố phát sinh trên tổng số giao dịch; tốc độ tăng trưởng doanh thu từ dịch vụ thẻ; tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ thẻ trên tổng thu nhập thuần và thu dịch vụ.
- Nhân tố tác động: Nhóm nhân tố chủ quan (hệ thống công nghệ ngân hàng, hoạt động marketing hỗn hợp 4P, công tác quản lý rủi ro, trình độ đội ngũ nhân viên) và nhóm nhân tố khách quan (môi trường pháp lý, sự ổn định của môi trường kinh tế - tiền tệ, thói quen thanh toán tiền mặt, trình độ dân trí và môi trường chính trị - xã hội).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập số liệu: Kiểm đếm, tổng hợp và tính toán các chỉ tiêu tài chính, số lượng và doanh số dịch vụ thẻ từ báo cáo thường niên và báo cáo tài chính của ngân hàng.
- Phương pháp đối chiếu, so sánh: So sánh chuỗi số liệu qua 3 năm (2018, 2019, 2020) theo phương pháp tuyệt đối và tương đối nhằm xác định xu hướng biến động và tốc độ tăng trưởng của từng khoản mục tài sản, nguồn vốn và hoạt động kinh doanh thẻ.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phân tích cơ cấu, đánh giá tỷ trọng và xác định mối quan hệ giữa kết quả hoạt động kinh doanh thẻ với các biến số quy trình và nguồn lực nội bộ.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của Ngân hàng TMCP Á Châu giai đoạn 2018–2020; các ấn phẩm, công trình nghiên cứu đã công bố tại Việt Nam (Võ Thị Phương Kiều, 2019; Vũ Thu Hương, 2019; Nguyễn Thị Hà, 2016; Trần Tiến Công, 2019; Ngô Thị Cẩm Hà, 2017; Lê Thùy Dung, 2017; Nguyễn Thị Hằng, 2017; Nguyễn Thùy Dương, 2014; Nguyễn Phương Thảo, 2016; Phạm Ngọc Thu, 2014).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận về các yếu tố cơ bản của phát triển sản phẩm thẻ
Chương 1 khái quát quá trình vận động của tiền tệ, tín dụng và sự hình thành tất yếu của thanh toán không dùng tiền mặt, dẫn tới sự ra đời của thẻ ngân hàng. Tác giả phân tích 4 đặc tính cơ bản của thẻ thanh toán: tính linh hoạt ("ví tiền điện tử"), tính thuận tiện (kích thước nhỏ gọn, phạm vi giao dịch rộng), tính nhanh chóng và tính bảo mật cao (quy trình xác thực đa lớp, hạn chế rủi ro thất thoát tài sản).
Tác giả luận giải chi tiết vai trò và lợi ích của thẻ đối với 5 nhóm chủ thể:
- Đối với chủ thẻ: Đem lại sự thuận tiện trong chi tiêu, tiết kiệm thời gian giao dịch, cung cấp hạn mức tín dụng tức thời và hỗ trợ kiểm soát chi tiêu qua bảng sao kê định kỳ.
- Đối với đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT): Gia tăng doanh số, đa dạng hóa phương thức thanh toán, giảm thiểu chi phí quản lý tiền mặt và mở rộng tệp khách hàng.
- Đối với ngân hàng phát hành: Tạo nguồn thu nhập dịch vụ (phí phát hành, phí thường niên, phí giao dịch, lãi vay tín dụng), tăng cường huy động tiền gửi không kỳ hạn và thúc đẩy bán chéo các sản phẩm bán lẻ.
- Đối với ngân hàng thanh toán: Hưởng phí chiết khấu đại lý, mở rộng hoạt động kinh doanh ngoại tệ và phát triển mạng lưới liên kết thanh toán.
- Đối với nền kinh tế - xã hội: Tiết kiệm chi phí in ấn, lưu thông và kiểm đếm tiền mặt; đẩy nhanh vòng chu chuyển vốn xã hội; hỗ trợ thực hiện chính sách kích cầu của Nhà nước.
Về quy trình vận hành, chương 1 chuẩn hóa 2 quy trình nghiệp vụ trọng tâm:
- Quy trình phát hành thẻ (3 bước): Khách hàng nộp hồ sơ yêu cầu $\rightarrow$ Ngân hàng tiếp nhận, thẩm định hồ sơ theo quy định $\rightarrow$ Mã hóa dữ liệu, in thẻ và cấp phát thẻ cho khách hàng (kèm mã PIN).
- Quy trình thanh toán thẻ (4 bước): ĐVCNT kiểm tra tính hợp lệ của thẻ $\rightarrow$ Thiết lập hóa đơn và giao hàng hóa/dịch vụ $\rightarrow$ ĐVCNT thực hiện giao dịch thanh toán với ngân hàng thanh toán $\rightarrow$ Ngân hàng phát hành thực hiện thanh toán nợ và gửi sao kê định kỳ cho chủ thẻ.
Chương này cũng phân tích mô hình quản trị marketing dịch vụ thẻ thông qua quy trình nghiên cứu thị trường 5 bước (nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, sử dụng dịch vụ, đánh giá sau sử dụng), kỹ thuật phân đoạn thị trường khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, cùng chiến lược marketing hỗn hợp (4P: Sản phẩm, Giá, Phân phối, Khuếch trương). Cuối cùng, tác giả phân loại và cảnh báo các rủi ro kinh doanh thẻ (thẻ giả, đánh cắp dữ liệu, gian lận thanh toán, mất cắp thông tin thẻ) và xác lập hệ thống kiểm soát rủi ro nội bộ.
Chương 2: Thực trạng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Á Châu
Chương 2 trình bày quá trình phát triển của Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) từ khi thành lập ngày 13/05/1993 (bắt đầu hoạt động từ 04/06/1993 theo Giấy phép số 032/NH_GP do Thống đốc NHNN cấp ngày 24/04/1993). Lịch sử phát triển được chia thành các giai đoạn:
- 1993–1995: Tập trung vào khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tư nhân, triển khai các dịch vụ mới như thẻ tín dụng, cho vay tiêu dùng, chuyển tiền Western Union.
- 1996–2000: Trở thành NHTMCP đầu tiên tại Việt Nam phát hành thẻ quốc tế MasterCard và Visa; đẩy mạnh máy tính hóa giao dịch.
- 2001–2005: Ký kết hợp tác toàn diện với Standard Chartered Bank.
- 2006–2010: Phát hành cổ phiếu, xây dựng Trung tâm dữ liệu dự phòng tại Đà Nẵng; được Nhà nước tặng thưởng 2 Huân chương Lao động.
- 2011–2019: Đầu tư trên 2 triệu USD xây dựng Trung tâm thông tin Module theo chuẩn quốc tế; tái cơ cấu và vượt qua biến cố tháng 8/2012.
- Năm 2020: Tăng vốn điều lệ từ 16.637 tỷ đồng lên 21.615 tỷ đồng theo Quyết định số 5511/NHNN-TTSH ngày 31/07/2020 của NHNN.
Tác giả phân tích thực trạng tài chính và hoạt động kinh doanh tổng thể của ACB giai đoạn 2018–2020:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu VNĐ) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Tăng trưởng 2019/2018 |
Năm 2020 |
Tăng trưởng 2020/2019 |
| Tổng tài sản |
329.104 |
— |
+16,45% |
— |
+15,90% |
| - Cho vay khách hàng |
227.753 |
— |
+15,91% |
— |
+0,33% |
| - Tiền gửi tại NHNN và TCTD |
10.798 |
— |
-2,46% |
— |
+59,46% |
| - Chứng khoán đầu tư |
53.011 |
— |
— |
— |
+13,30% |
| Tổng nguồn vốn huy động |
329.104 |
— |
+16,45% |
— |
+15,90% |
| - Tiền gửi khách hàng |
269.838 |
— |
+14,12% |
— |
+26,77% |
| (Tỷ trọng tiền gửi khách hàng/NVHĐ) |
90,98% |
87,34% |
— |
82,45% |
— |
| - Vay các TCTD khác |
20.242 |
— |
-7,09% |
— |
+24,04% |
| - Vốn ủy thác đầu tư |
160.459 |
— |
-2,46% |
— |
-25,25% |
| - Vốn chủ sở hữu |
21.163 |
— |
— |
— |
+27,57% |
Cơ cấu cho vay theo loại tiền và kỳ hạn:
- Theo loại tiền: Dư nợ VND chiếm áp đảo (95,44% năm 2018; 98,9% năm 2019 với mức tăng 24,8%; 96,1% năm 2020 với mức tăng 8%). Dư nợ ngoại tệ tăng mạnh 322% trong năm 2020 do nhu cầu giao thương quốc tế.
- Theo kỳ hạn: Tín dụng ngắn hạn tăng dần tỷ trọng từ 43,2% (2018) lên 48,5% (2019: 129.953 triệu VNĐ) và 54,2% (2020: 167.514 triệu VNĐ, tăng 24,2% so với 2019). Tín dụng trung và dài hạn giảm tỷ trọng từ 56,8% (2018) xuống 51,5% (2019: 137.898 triệu VNĐ) và 45,87% (2020: 141.110 triệu VNĐ) nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản.
Kết quả thu nhập, chi phí và lợi nhuận:
- Thu nhập: Tổng thu nhập tăng 16,50% năm 2019 và tăng 10,13% năm 2020. Thu từ đầu tư chứng khoán năm 2020 tăng trưởng 1.247,73% (sau khi giảm 67,76% năm 2019). Thu phí dịch vụ ngân hàng tăng 29,32% năm 2019 nhưng chỉ tăng 3,49% năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch.
- Chi phí: Chi phí hoạt động chung năm 2020 giảm 8,22% nhờ tinh gọn bộ máy nhân sự. Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng năm 2020 tăng mạnh 243,71% so với năm 2019 để phòng ngừa nợ xấu.
- Lợi nhuận: Lợi nhuận trước thuế tăng 16,99% trong năm 2019 và tăng 27,83% trong năm 2020 nhờ áp dụng chính sách "tăng thu, giảm chi, chi tiết kiệm".
Về nghiệp vụ kinh doanh thẻ, chương 2 làm rõ các quy định về quyền và nghĩa vụ của chủ thẻ và ngân hàng ACB:
- Chủ thẻ: Trực tiếp nhận thẻ hoặc ủy quyền hợp lệ; bảo mật thông tin và mã PIN; không chuyển nhượng thẻ; chịu trách nhiệm với các giao dịch phát sinh; có quyền khiếu nại trong vòng 14 ngày kể từ ngày phát sinh giao dịch.
- Ngân hàng ACB: Phát hành thẻ đúng quy định của NHNN; bảo mật cơ sở dữ liệu khách hàng; tiếp nhận và xử lý sự cố giao dịch; tuân thủ các quy chuẩn thanh toán an toàn.
Tác giả chỉ ra các hạn chế trong mảng thẻ của ACB: hạ tầng công nghệ đầu cuối chưa đồng bộ; số lượng và chất lượng máy ATM/POS chưa phủ kín các địa bàn trọng điểm; sản phẩm thẻ thiếu tính cá biệt hóa cao; hoạt động truyền thông và kỹ năng tư vấn chuyên sâu của nhân viên giao dịch còn hạn chế.
Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp phát triển sản phẩm thẻ tại ACB:
- Định hướng phát triển: Xác định rõ phân khúc khách hàng mục tiêu (khách hàng cá nhân đô thị, giới trẻ có xu hướng chi tiêu số, các doanh nghiệp vừa và nhỏ); đẩy mạnh chiến lược thẻ thông minh tích hợp công nghệ không tiếp xúc (contactless); tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại các điểm giao dịch.
- Nhóm giải pháp đối với hoạt động kinh doanh thẻ ACB:
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm thẻ, phát triển các dòng thẻ đồng thương hiệu và thẻ tích hợp nhiều tiện ích chuyên biệt (ưu đãi mua sắm, tích điểm hoàn tiền).
- Nâng cấp và hiện đại hóa hạ tầng công nghệ ngân hàng, thay thế hệ thống máy tính cũ, tăng cường hệ thống bảo mật phòng chống tội phạm công nghệ cao.
- Mở rộng mạng lưới thanh toán, nâng cao số lượng và độ ổn định của máy ATM, mở rộng mạng lưới máy POS tại các trung tâm thương mại và chuỗi bán lẻ.
- Đẩy mạnh hoạt động marketing hỗn hợp, xây dựng các chiến dịch truyền thông nhận diện thương hiệu thẻ, minh bạch biểu phí dịch vụ.
- Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu và kỹ năng tư vấn cho đội ngũ nhân viên kinh doanh thẻ.
- Hệ thống kiến nghị:
- Kiến nghị đối với Ngân hàng ACB: Phân bổ ngân sách hợp lý cho mảng thẻ, hoàn thiện cơ chế khen thưởng đối với nhân viên đạt chỉ tiêu phát triển thẻ.
- Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước (NHNN): Hoàn thiện khung pháp lý về thanh toán điện tử, hỗ trợ chuẩn hóa hạ tầng kỹ thuật thanh toán quốc gia và tăng cường kiểm tra an toàn an ninh mạng.
- Kiến nghị đối với Hiệp hội Thẻ Ngân hàng Việt Nam: Phát huy vai trò cầu nối chia sẻ dữ liệu phòng chống gian lận thẻ, chuẩn hóa phí kết nối liên mạng giữa các ngân hàng thành viên.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực chứng: Khóa luận đã phân tích chi tiết bức tranh tài chính và hoạt động kinh doanh thẻ của Ngân hàng TMCP Á Châu giai đoạn 2018–2020:
- Tổng tài sản tăng trưởng ổn định trên 15%/năm (tăng 16,45% năm 2019 và 15,90% năm 2020).
- Tỷ trọng tiền gửi khách hàng luôn chiếm trên 82% tổng nguồn vốn huy động (đạt 90,98% năm 2018, 87,34% năm 2019 và 82,45% năm 2020).
- Dư nợ tín dụng ngắn hạn được tái cơ cấu tăng từ 43,2% (2018) lên 54,2% (2020) nhằm kiểm soát rủi ro kỳ hạn.
- Phản ánh sự thích ứng của ACB trong năm 2020 khi lợi nhuận tăng 27,83% nhờ cắt giảm chi phí hoạt động 8,22%, đồng thời chủ động trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tăng 243,71%.
- Giải pháp và kiến nghị: Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ từ thiết kế sản phẩm, chính sách giá phí, phát triển kênh phân phối ATM/POS đến nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và quản trị an ninh rủi ro thẻ.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khác với các công trình trước đây chỉ tập trung vào phạm vi một chi nhánh cục bộ (như nghiên cứu của Võ Thị Phương Kiều tại VCB Cần Thơ, Nguyễn Thị Hà tại BIDV Nghệ An, Ngô Thị Cẩm Hà tại Agribank Phú Yên), bài khóa luận tiếp cận toàn diện ở quy mô toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Á Châu trong giai đoạn đặc thù chịu tác động của đại dịch Covid-19 (2018–2020).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận chủ yếu sử dụng các số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và báo cáo quản trị nội bộ của ACB; chưa triển khai các kỹ thuật phân tích định lượng chuyên sâu (như khảo sát bảng hỏi diện rộng với cỡ mẫu $n$, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA hoặc mô hình hồi quy đa biến) để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ ACB.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp kết hợp định tính và định lượng; tiến hành khảo sát thực nghiệm trên tập khách hàng sử dụng thẻ cá nhân và các ĐVCNT của ACB; phân tích tác động của các yếu tố chuyển đổi số và công nghệ tài chính (Fintech) đối với sự phát triển thị phần thẻ trong giai đoạn hậu đại dịch.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh; các chuyên viên phát triển sản phẩm thẻ và nhà quản trị tại các ngân hàng thương mại.
- Nội dung giá trị:
- Phần tổng quan tài liệu và hệ thống hóa 7 công trình nghiên cứu trước về dịch vụ thẻ ngân hàng tại Việt Nam.
- Khung lý luận về phân loại thẻ, quy trình phát hành, quy trình thanh toán và hệ thống chỉ tiêu định tính - định lượng đánh giá phát triển thẻ.
- Bộ số liệu tài chính tổng hợp về cân đối kế toán, cơ cấu huy động vốn, phân loại dư nợ cho vay và kết quả kinh doanh của ACB giai đoạn 2018–2020.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn điều lệ của Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) đã biến động như thế nào trong năm 2020 theo phê duyệt của Ngân hàng Nhà nước?
Theo văn bản chấp thuận số 5511/NHNN-TTSH ngày 31/07/2020 của NHNN, ACB đã được chấp thuận tăng vốn điều lệ từ 16.637 tỷ đồng lên 21.615 tỷ đồng thông qua hình thức phát hành cổ phiếu để chi trả cổ tức từ nguồn lợi nhuận giữ lại năm 2019.
2. Cơ cấu dư nợ cho vay theo kỳ hạn của ACB có sự chuyển dịch ra sao trong giai đoạn 2018–2020?
Dư nợ cho vay ngắn hạn có xu hướng tăng dần cả về giá trị và tỷ trọng: từ 43,2% (2018) lên 48,5% (2019: 129.953 triệu VNĐ) và đạt 54,2% (2020: 167.514 triệu VNĐ, tăng 24,2% so với 2019). Ngược lại, dư nợ trung và dài hạn giảm dần tỷ trọng từ 56,8% (2018) xuống 51,5% (2019) và còn 45,87% (2020: 141.110 triệu VNĐ) nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng và tăng tính thanh khoản.
3. Tác giả đã tổng thuật những công trình nghiên cứu nào trước đó về dịch vụ thẻ tại Việt Nam?
Khóa luận đã tổng thuật 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu:
- Võ Thị Phương Kiều (2019) tại Vietcombank Cần Thơ ($n=252$, EFA, Cronbach's Alpha, hồi quy đa biến).
- Vũ Thu Hương (2019) tại BIDV TP. Hồ Chí Minh.
- Nguyễn Thị Hà (2016) tại BIDV Nghệ An.
- Trần Tiến Công (2019) tại BIDV Cần Thơ.
- Ngô Thị Cẩm Hà (2017) tại Agribank Phú Yên.
- Lê Thùy Dung (2017) tại Agribank Láng Hạ.
- Nguyễn Thị Hằng (2017) tại VietinBank Hà Tĩnh.
4. Quy trình phát hành và thanh toán thẻ tại ngân hàng thương mại được chuẩn hóa gồm những bước nào?
- Quy trình phát hành thẻ: Gồm 3 bước: (1) Khách hàng nộp hồ sơ yêu cầu phát hành; (2) Ngân hàng tiếp nhận, thẩm định và kiểm tra hồ sơ; (3) Ngân hàng in thẻ, mã hóa thông tin và cấp phát thẻ cho khách hàng kèm mã PIN.
- Quy trình thanh toán thẻ: Gồm 4 bước: (1) ĐVCNT kiểm tra tính hợp lệ của thẻ qua thiết bị thanh toán; (2) ĐVCNT lập hóa đơn và giao hàng hóa/dịch vụ; (3) ĐVCNT giao dịch thanh toán với ngân hàng thanh toán; (4) Ngân hàng phát hành định kỳ thanh toán nợ và gửi sao kê cho chủ thẻ.
5. Lợi nhuận và chi phí của ACB biến động như thế nào trong năm 2020 trước ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19?
Năm 2020, lợi nhuận của ACB tăng 27,83% so với năm 2019 nhờ thực hiện chính sách tiết giảm chi phí (chi phí hoạt động giảm 8,22% do tinh giản nhân sự). Đồng thời, để phòng ngừa rủi ro nợ xấu phát sinh do dịch bệnh, ACB đã chủ động tăng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng lên 243,71% so với năm 2019.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hàn Ngọc Quang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về sản phẩm dịch vụ thẻ và các tiêu chí đo lường sự phát triển hoạt động kinh doanh thẻ tại các ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu tài chính và hoạt động giai đoạn 2018–2020 của Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), nghiên cứu đã làm rõ những chuyển biến tích cực trong tăng trưởng quy mô, cơ cấu tín dụng cũng như những điểm nghẽn về hạ tầng công nghệ và danh mục sản phẩm. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất có giá trị thực tiễn, đóng góp định hướng hữu ích cho ACB và các NHTMCP trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh mảng thẻ thanh toán.