Khóa luận: Giải pháp toàn diện thúc đẩy tài chính tại Việt Nam - HV Ngân Hàng

Tổng quan về tài chính toàn diện tại Việt Nam. Khóa luận phân tích thực trạng, hạn chế và đề xuất các giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Tài chính toàn diện Việt Nam và Vai trò cốt lõi

Tài chính toàn diện được định nghĩa là việc mọi người dân và doanh nghiệp được tiếp cận, sử dụng các sản phẩm, dịch vụ tài chính một cách thuận tiện, phù hợp nhu cầu, với chi phí hợp lý. Các dịch vụ này bao gồm thanh toán, tiết kiệm, tín dụng, và bảo hiểm, được cung cấp một cách có trách nhiệm và bền vững. Theo Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia, mục tiêu này đặc biệt chú trọng đến nhóm người nghèo, thu nhập thấp, người yếu thế, và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Đây không chỉ là một khái niệm kinh tế mà còn là một trụ cột quan trọng cho sự phát triển bền vững, góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội. Vai trò của phổ cập tài chính thể hiện rõ qua việc tạo điều kiện cho các chủ thể kinh tế, đặc biệt là những nhóm yếu thế, tham gia vào hệ thống tài chính chính thức. Khi người dân có thể tiết kiệm an toàn, vay vốn để đầu tư sản xuất kinh doanh, hay sử dụng bảo hiểm để quản lý rủi ro, họ có cơ hội cải thiện thu nhập và chất lượng cuộc sống. Đối với nền kinh tế, tài chính toàn diện giúp huy động hiệu quả các nguồn lực nhàn rỗi, thúc đẩy đầu tư, tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã xác định việc thúc đẩy tài chính toàn diện là một nhiệm vụ trọng tâm, phù hợp với xu thế chung của thế giới và thực tiễn phát triển của đất nước.

1.1. Các trụ cột chính của phổ cập tài chính tại Việt Nam

Để xây dựng một hệ thống tài chính toàn diện vững mạnh, cần tập trung vào bốn trụ cột chính. Thứ nhất là sản phẩm và dịch vụ tài chính đa dạng, phù hợp với chi phí hợp lý, đặc biệt là các sản phẩm tín dụng vi môbảo hiểm vi mô cho người dân nông thôn. Thứ hai là kênh phân phối và mạng lưới tổ chức cung cấp dịch vụ, bao gồm cả ngân hàng thương mại, tổ chức tài chính vi mô, và các công ty fintech. Thứ ba là hạ tầng tài chính hiện đại, an toàn, đặc biệt là hạ tầng cho thanh toán không dùng tiền mặt. Cuối cùng là nâng cao hiểu biết và năng lực tài chính cho người dân thông qua các chương trình giáo dục tài chính bài bản. Sự phát triển đồng bộ của các trụ cột này là nền tảng để mọi người dân và doanh nghiệp có thể tiếp cận dịch vụ tài chính một cách hiệu quả nhất.

1.2. Mối liên hệ giữa tài chính toàn diện và an sinh xã hội

Tài chính toàn diện có mối quan hệ mật thiết với an sinh xã hội và mục tiêu xóa đói giảm nghèo. Việc cung cấp các dịch vụ tài chính cơ bản giúp các hộ gia đình nghèo và cận nghèo quản lý tài chính tốt hơn, đối phó với các cú sốc kinh tế (như bệnh tật, thiên tai) và đầu tư vào giáo dục, y tế cho thế hệ tương lai. Các khoản tín dụng nông thôn hay tín dụng vi mô giúp người nông dân, phụ nữ và các hộ kinh doanh nhỏ lẻ có vốn để mở rộng sản xuất, tạo thêm việc làm và tăng thu nhập. Hơn nữa, việc chi trả các khoản trợ cấp an sinh xã hội qua tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử giúp tăng tính minh bạch, giảm chi phí và đảm bảo các khoản hỗ trợ đến đúng đối tượng một cách nhanh chóng và an toàn.

II. Những thách thức lớn trong phổ cập tài chính tại Việt Nam

Mặc dù đã đạt được những kết quả ban đầu, quá trình thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Rào cản lớn nhất là sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính giữa khu vực thành thị và nông thôn, miền núi. Theo Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB), Việt Nam vẫn nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ người trưởng thành chưa có tài khoản ngân hàng ở mức cao. Một bộ phận lớn dân cư, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, vẫn dựa vào các kênh tài chính phi chính thức với chi phí cao và rủi ro lớn. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, hạ tầng tài chính ở khu vực nông thôn còn hạn chế, mật độ chi nhánh ngân hàng và máy ATM thưa thớt. Thứ hai, trình độ giáo dục tài chính của người dân chưa cao, dẫn đến tâm lý e ngại, thiếu tin tưởng vào các dịch vụ tài chính chính thức. Thứ ba, các sản phẩm dịch vụ hiện tại đôi khi chưa thực sự phù hợp với nhu cầu và khả năng của người thu nhập thấp, với các thủ tục còn phức tạp và yêu cầu về tài sản đảm bảo khắt khe. Cuối cùng, thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến, tạo ra một rào cản lớn cho việc phát triển thanh toán không dùng tiền mặt.

2.1. Hạn chế trong tiếp cận dịch vụ tài chính ở nông thôn

Khu vực nông thôn, nơi tập trung khoảng 65% dân số, là nơi các thách thức của tài chính toàn diện biểu hiện rõ rệt nhất. Khoảng cách địa lý xa xôi, chi phí đi lại tốn kém là rào cản vật lý ngăn cản người dân đến các điểm giao dịch ngân hàng. Mặc dù các sản phẩm tín dụng nông thôn đã được triển khai, nhưng nhiều hộ gia đình vẫn gặp khó trong việc đáp ứng các điều kiện vay vốn. Thiếu thông tin về các sản phẩm, dịch vụ cũng là một vấn đề lớn. Nhiều người dân không biết đến các lợi ích của bảo hiểm vi mô hay các hình thức tiết kiệm linh hoạt. Do đó, họ thường tìm đến các kênh "tín dụng đen" khi có nhu cầu vốn cấp bách, dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực cho cá nhân và xã hội.

2.2. Rào cản từ kiến thức và thói quen sử dụng tài chính

Trình độ giáo dục tài chính thấp là một trong những rào cản cốt lõi. Một cuộc khảo sát cho thấy mức độ am hiểu về tài chính của người Việt Nam còn khiêm tốn so với các nước trong khu vực. Điều này khiến người dân thiếu tự tin khi sử dụng các sản phẩm phức tạp, lo ngại về rủi ro bảo mật khi giao dịch qua mobile banking hay ví điện tử. Bên cạnh đó, thói quen tích trữ tiền mặt và giao dịch trực tiếp đã ăn sâu vào văn hóa tiêu dùng, đặc biệt là ở các khu chợ truyền thống và vùng nông thôn. Việc thay đổi thói quen này đòi hỏi một quá trình lâu dài, kết hợp giữa việc cung cấp các giải pháp thanh toán tiện lợi và các chiến dịch truyền thông, giáo dục sâu rộng.

III. Phương pháp thúc đẩy tài chính toàn diện từ Chính phủ

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, vai trò định hướng và kiến tạo của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cực kỳ quan trọng. Việc ban hành Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 là một bước đi chiến lược, thể hiện cam kết chính trị mạnh mẽ. Chiến lược này đặt ra các mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp cụ thể, tập trung vào việc hoàn thiện hành lang pháp lý, phát triển hạ tầng tài chính, và tăng cường công tác bảo vệ người tiêu dùng. Một trong những giải pháp trọng tâm là tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển của các mô hình kinh doanh mới, đặc biệt là các công ty fintech và dịch vụ ngân hàng số. Việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) cho các hoạt động fintech trong lĩnh vực ngân hàng là một ví dụ điển hình, cho phép các công ty đổi mới sáng tạo trong một khuôn khổ an toàn. Đồng thời, Chính phủ cần tiếp tục đẩy mạnh các chính sách tín dụng ưu đãi, hướng dòng vốn vào các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp công nghệ cao, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), và các dự án an sinh xã hội.

3.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý cho kinh tế số Việt Nam

Một hành lang pháp lý đồng bộ và minh bạch là nền tảng cho sự phát triển bền vững của tài chính toàn diện trong bối cảnh kinh tế số Việt Nam. Cần sớm ban hành các quy định pháp lý về định danh khách hàng điện tử (eKYC), cho phép người dân mở tài khoản ngân hàng từ xa một cách an toàn và thuận tiện. Bên cạnh đó, việc xây dựng các quy định về chia sẻ dữ liệu qua giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) sẽ thúc đẩy sự hợp tác giữa ngân hàng và các công ty fintech, tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ tài chính đa dạng và cạnh tranh hơn. Các chính sách cũng cần đảm bảo quyền lợi và bảo vệ dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng, xây dựng lòng tin vào hệ thống tài chính số.

3.2. Phát triển hạ tầng tài chính và hệ thống thanh toán

Đầu tư và hiện đại hóa hạ tầng tài chính là một ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm việc mở rộng mạng lưới ATM và POS đến các khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa. Quan trọng hơn, cần thúc đẩy phát triển các hạ tầng thanh toán số hiện đại, cho phép các giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt diễn ra tức thì với chi phí thấp. Việc triển khai Mobile Money, cho phép dùng tài khoản viễn thông để thanh toán các dịch vụ giá trị nhỏ, là một giải pháp đột phá để đưa dịch vụ tài chính đến những người chưa có tài khoản ngân hàng. Đồng thời, việc xây dựng và kết nối cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư với các tổ chức tín dụng sẽ đơn giản hóa thủ tục, tăng cường hiệu quả quản lý rủi ro.

IV. Bí quyết ứng dụng công nghệ thúc đẩy tài chính toàn diện

Công nghệ là đòn bẩy mạnh mẽ nhất để thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam, giúp vượt qua các rào cản về địa lý và chi phí. Quá trình chuyển đổi số trong ngành tài chính đang diễn ra mạnh mẽ, với sự phát triển của ngân hàng số, ví điện tử, và các dịch vụ tài chính nhúng. Các ngân hàng thương mại và công ty fintech đang tích cực đầu tư vào công nghệ để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ sáng tạo, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng. Việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) giúp các tổ chức tín dụng đánh giá rủi ro tín dụng một cách chính xác hơn, cho phép cung cấp các khoản vay không cần tài sản đảm bảo cho các đối tượng khách hàng mới, bao gồm cả các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Công nghệ cũng giúp cá nhân hóa các sản phẩm tài chính, thiết kế các gói tiết kiệm, đầu tư, hay bảo hiểm vi mô phù hợp với từng nhu cầu và khả năng tài chính cụ thể của mỗi người. Sự phát triển của mobile banking đã biến chiếc điện thoại thông minh thành một chi nhánh ngân hàng di động, cho phép người dùng thực hiện hầu hết các giao dịch mọi lúc, mọi nơi.

4.1. Vai trò của ngân hàng số và các công ty Fintech

Các ngân hàng số (digital banks) và công ty fintech là những nhân tố tiên phong trong việc đổi mới ngành tài chính. Với mô hình hoạt động tinh gọn, chi phí thấp, họ có thể cung cấp các dịch vụ tài chính với mức phí cạnh tranh hơn so với ngân hàng truyền thống. Các ứng dụng ví điện tử như MoMo, ZaloPay, Viettel Money không chỉ cung cấp dịch vụ thanh toán mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như tiết kiệm, đầu tư, cho vay tiêu dùng. Sự hợp tác giữa ngân hàng và fintech (Bank-fintech collaboration) đang tạo ra một hệ sinh thái tài chính sôi động, nơi khách hàng được hưởng lợi từ sự đa dạng và tiện ích của các dịch vụ.

4.2. Phát triển sản phẩm tín dụng vi mô và bảo hiểm vi mô

Công nghệ số mở ra cơ hội lớn để phát triển và phân phối các sản phẩm tín dụng vi môbảo hiểm vi mô đến các đối tượng thu nhập thấp. Thay vì các quy trình thẩm định thủ công tốn kém, các tổ chức có thể sử dụng dữ liệu thay thế (alternative data) từ điện thoại di động, lịch sử giao dịch để chấm điểm tín dụng và đưa ra quyết định cho vay nhanh chóng. Tương tự, các sản phẩm bảo hiểm vi mô với mức phí nhỏ, quyền lợi đơn giản có thể được phân phối qua các ứng dụng di động hoặc mạng lưới đại lý, giúp người dân ở tín dụng nông thôn bảo vệ bản thân trước các rủi ro về sức khỏe, mùa màng.

V. Top kết quả nổi bật trong phổ cập tài chính tại Việt Nam

Nỗ lực của Chính phủ và toàn ngành tài chính đã mang lại những kết quả đáng ghi nhận trong hành trình thúc đẩy tài chính toàn diện Việt Nam. Một trong những thành tựu nổi bật nhất là sự tăng trưởng đột phá của thanh toán không dùng tiền mặt. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, giao dịch qua kênh Internet và Mobile Banking đã tăng trưởng mạnh mẽ cả về số lượng và giá trị trong những năm gần đây. Sự phổ biến của mã QR và ví điện tử đã thay đổi thói quen thanh toán của một bộ phận lớn người dân, đặc biệt là ở khu vực thành thị. Về mặt tiếp cận dịch vụ tài chính, tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản tại một tổ chức tín dụng chính thức đã tăng lên, dù vẫn còn thấp so với tiềm năng. Hệ thống các tổ chức tín dụng, bao gồm cả ngân hàng thương mại, công ty tài chính, và các tổ chức tài chính vi mô, đã không ngừng mở rộng mạng lưới hoạt động. Đặc biệt, các chính sách tín dụng ưu đãi đã giúp hàng triệu hộ gia đình ở khu vực nông thôn và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tiếp cận được nguồn vốn chính thức để phát triển sản xuất, kinh doanh, góp phần quan trọng vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế địa phương.

5.1. Tăng trưởng mạnh mẽ của thanh toán không dùng tiền mặt

Việt Nam đang chứng kiến một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thanh toán. Theo số liệu từ NHNN, số lượng giao dịch qua kênh Mobile Bankingví điện tử tăng trưởng ở mức ba con số trong các năm gần đây. Biểu đồ giá trị giao dịch cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt từ các kênh truyền thống sang các nền tảng số. Sự thành công này có được nhờ vào hạ tầng tài chính ngày càng được cải thiện, sự vào cuộc của các công ty fintech và chính sách khuyến khích từ Chính phủ. Việc này không chỉ mang lại sự tiện lợi cho người dùng mà còn giúp tăng tính minh bạch cho nền kinh tế.

5.2. Cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng cho SME và nông thôn

Thông qua các chương trình của Ngân hàng Chính sách Xã hội và các chính sách khuyến khích của NHNN, dòng vốn tín dụng nông thôn đã được khơi thông, giúp người dân đầu tư vào sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi, và các ngành nghề phụ. Đối với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), các ngân hàng đã triển khai nhiều gói sản phẩm tín dụng linh hoạt, đơn giản hóa thủ tục và giảm yêu cầu về tài sản đảm bảo. Các quỹ bảo lãnh tín dụng cũng phát huy vai trò tích cực, giúp các SME không đủ điều kiện có thể tiếp cận vốn vay ngân hàng, thúc đẩy động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế.

18/12/2025
Giải pháp thúc đẩy tài chính toàn diện tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN 1.1 Các vấn đề chung về tài chính toàn diện 1.1 Khái niệm tài chính toàn diện Hiện nay, tài chính toàn diện đang là chủ đề được các nước trên thế giới quan tâm và chú trọng trong đó có cả Việt Nam. Vấn đề này được thảo luận và nhắc đến trong nhiều sự kiện, hội thảo về lĩnh vực tài chính. Về khái niệm tài chính toàn diện chưa có một khái niệm thống nhất giữa tất cả các quốc gia mà tùy thuộc vào mục tiêu cũng như góc độ tiếp cận của các nước. Có rất nhiều tên gọi khác của tài chính toàn diện như: “tiếp cận tài chính”, “phổ cập tài chính” tuy nhiên dù có tên gọi thế nào thì chúng đều có bản chất giống nhau.

Có nhiều định nghĩa được đưa ra về tài chính toàn diện bởi TCTC uy tín trên thế giới như: Theo Sarma 2008 “Tài chính toàn diện là sự dễ dàng tiếp cận và sử dụng hệ thống tài chính chính thức của các thành viên trong một nền kinh tế” Theo Ngân hàng Thế giới (WB) “Tài chính toàn diện có nghĩa là các cá nhân và doanh nghiệp có thể tiếp cận và sử dụng các sản phẩm và dịch vụ tài chính - các giao dịch, thanh toán, tiết kiệm, tín dụng và bảo hiểm - đáp ứng nhu cầu của họ và có mức chi phí hợp lý, được cung cấp theo một cách thức có trách nhiệm và bền vững. Khái niệm mà ngân hàng thế giới đưa ra tiếp cận một cách tương đối toàn diện và dễ hiểu. Theo Liên minh Tài chính Toàn diện (AFI). “Tài chính toàn diện là việc cung cấp cho người sử dụng các dịch vụ tài chính sẵn có với mức chi phí hợp lý; làm cho khách hàng sử dụng các dịch vụ tài chính một cách thường xuyên; đưa ra những dịch vụ tài chính được thiết kế phù hợp với nhu cầu của người sử dụng”.

Cách tiếp cận trên không chỉ đề cập một cách đa diện, rộng hơn mà nó còn quan tâm đến chất lượng của sản phẩm dịch vụ, quan tâm đến nhu cầu sử dụng dịch vụ tài chính của mọi người dân không chỉ những người có đủ khả năng tiếp cận mà còn cả những người muốn tiếp cận dịch vụ tài chính nhưng khả năng lại hạn chế. Một quan điểm rõ ràng hơn của Tổ chức Hợp tác toàn cầu về Tài chính toàn diện (GPFI) cho rằng “Tài chính toàn diện là một trạng thái mà tất cả mọi người có 8 thể tiếp cận hiệu quả tới dịch vụ tín dụng, tiết kiệm, thanh toán và bảo hiểm từ các nhà cung cấp dịch vụ tài chính. Tài chính toàn diện giúp bộ phận xã hội chưa tiếp cận dịch vụ hoặc đã tiếp cận nhưng không chính thống được tham gia hệ thống tài chính chính thống, qua đó giúp đẩy nhanh quá trình xóa đói giảm nghèo, cải thiện việc làm, cải thiện đời sống và phúc lợi xã hội”. Nếu như người ta hay nhầm khái niệm giữa tài chính toàn diện và tiếp cận tài chính thì định nghĩa của (GPFI) cho chúng ta thấy rằng tài chính toàn diện bao hàm nghĩa rộng hơn so với tiếp cận tài chính của một số định nghĩa khác như: “Tài chính toàn diện là khả năng tiếp cận dịch vụ tài cần thiết bằng cách thức thích hợp”- (Sinclair, 2001) hay Leyshon và Thrift (1995) “định nghĩa tài chính toàn diện là quá trình một số nhóm xã hội và cá nhân nhất định được tiếp cận với hệ thống tài chính chính thức” Mặc dù có nhiều quan điểm về tài chính toàn diện tuy nhiên hiểu một cách chung và khái quát nhất thì “Tài chính toàn diện là việc mọi người dân và doanh nghiệp được tiếp cận và sử dụng các sản phẩm dịch vụ tài chính một cách thuận tiện phù hợp nhu cầu với chi phí hợp lý được cung cấp một cách có trách nhiệm và bền vững trong đó chú trọng đến nhóm người nghèo, người thu nhập thấp người yếu thế, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp siêu nhỏ.” Theo (Chiến lược Quốc Gia về tài chính toàn diện.2 Đặc điểm của tài chính toàn diện Xuất phát từ quan điểm về khái niệm tài chính toàn diện thì có thể rút ra một số đặc điểm của tài chính toàn diện như sau: Thứ nhất tài chính toàn diện được xem xét dựa trên các yếu tố như khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính, mức độ sử dụng dịch vụ tài chính của người dân và chất lượng dịch vụ tài chính cung cấp.

Thứ hai tài chính toàn diện với sự tham gia của tất cả các chủ thể trong nền kinh tế với những vai trò khác nhau: Nhà nước; Chính Phủ tham gia với vai trò giám sát, đưa ra những định hướng cho các chủ thể khác trong nền kinh tế; các tổ chức như: ngân hàng; công ty tài chính, các công ty Fintech với vai trò là người cung cấp dịch vụ tài chính, cuối cùng quan trọng nhất đóng vai trò cho việc thực hiện tài chính toàn diện thành công đó là khách hàng bao gồm: cá nhân, hộ gia đình, các doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế khác… Đây là những đối tượng có nhu cầu tiếp cận tài 9 chính, Tài chính toàn diện được thể hiện qua mức độ sử dụng dịch vụ tài chính, trải nghiệm của khách hàng đối với các dịch vụ tài chính được cung cấp. Thứ ba tài chính toàn diện hướng tới việc cung cấp đa dạng những sản phẩm, dịch vụ tài chính phù hợp, thuận tiện, đơn giản, nhanh chóng với nhu cầu của mỗi người dân với chi phí hợp lý. Các sản phẩm, dịch vụ tài chính còn cần đảm bảo hướng đến những người không chỉ có thu nhập cao mà còn cả những người có thu nhập thấp, những người ở vùng xâu, vùng xa từ đó giúp họ có điều kiện tiếp cận kinh tế sử dụng những nguồn lực được cung cấp để sản xuất kinh doanh, và phát triển kinh tế để thoát khỏi đói nghèo giành được bình đẳng về kinh tế trong xã hội.3 Mục tiêu của tài chính toàn diện Giúp mọi người dân những người có nhu cầu về tiết kiệm, gửi tiền, thanh toán, chuyển tiền trong và ngoài nước, tín dụng và bảo hiểm có cơ hội tiếp cận các dịch vụ tài chính với chi phí hợp lý và hợp với nhu cầu. Để thực hiện được mục tiêu trên hiện nay nền tảng công nghệ đặc biệt là dịch vụ ngân hàng số, ngân hàng điện tử ra đời chúng ta cần phải tận dụng một cách triệt để.

Đây là nền tảng giúp cho người dân tiếp cận dịch vụ tài chính trực tuyến, thực hiện được mọi lúc mọi nơi, nhanh chóng kể cả những người dân ở vùng xa các chi nhánh ngân hàng được sử dụng dịch vụ tài chính và chi phí cũng rẻ hơn rất nhiều. Định hướng cho các TCTC như: ngân hàng, công ty tài chính, công ty bảo hiểm và các tổ chức kinh doanh khác hoạt động kinh doanh an toàn và hiệu quả dựa trên hành lang pháp lý lành mạnh và và vững chắc nhằm đảm bảo an toàn trong hoạt động cung ứng dịch vụ và lợi ích của người tiêu dùng. Góp phần tăng trưởng, phát triển kinh tế, xóa đỏi giảm nghèo, giúp cho quá trình luân chuyển vốn từ việc thu hút các nguồn lực nhàn dỗi trong xã hội để cung cấp cho những người có nhu cầu sử dụng vốn. Chính vì vậy vững mạnh về tài chính, tính liên tục của thị trường và tạo sự tin tưởng cho người dân về thể chế thúc đẩy đầu tư là một trong những mục tiêu của tài chính toàn diện.

Phát triển sản phẩm và dịch vụ tài chính cả về tính đa dạng và cả nâng cao chất lượng để phù hợp với mọi nhu cầu của khách hàng trong bối cảnh giao thương giữa các quốc gia ngày càng sâu rộng đối với các khách hàng sẵn có tiềm lực kinh tế và cả những khách hàng nghèo muốn xóa đói giảm nghèo. 10 Tài chính toàn diện còn hướng đến mục tiêu giáo dục cho mọi kiến thức về tài chính cho những người chưa hiểu dõ về các sản phẩm tài chính, vai trò và cách tiếp cận sao cho phù hợp. Đặc biệt tài chính toàn diện hướng đến những cá nhân ở vùng sâu vùng xa, những hộ gia đình kinh doanh nhỏ lẻ, và có thu nhập thấp, các công ty nhỏ và vừa , công ty mới thành lập,….4 Vai trò của tài chính toàn diện Để xem xét chính xác tầm quan trọng của tài chính toàn diện chúng ta xem xét những tác động tài chính toàn diện mang lại. Sau đây là một số những vai trò của tài chính toàn diện khóa luận này tham khảo và nghiên cứu thông qua bài hội thảo được viết bởi TS.

Phạm Thị Tuyết Minh- Học viện Ngân Hàng. Một là, sử dụng các dịch vụ tài chính chất lượng và chi phí hợp lý cho phép các cá nhân và các doanh nghiệp vi mô, nhỏ và vừa tiết kiệm, thanh toán, cho vay và quản lý rủi ro một cách hiệu quả. Tài chính toàn diện là một công cụ cho phép những thành phần kinh tế nhỏ nhất đóng góp vào tiết kiệm và đầu tư quốc gia. Hai là, thiếu hệ thống tài chính toàn diện, cá nhân sẽ ít khả năng khắc phục các cú sốc kinh tế, tiêu dùng hợp lý và đầu tư vào giáo dục hoặc các hoạt động đầu tư.

Những doanh nghiệp mới thành lập bị phụ thuộc vào lợi nhuận hạn chế của mình khi cần nắm bắt những cơ hội tăng trưởng kinh doanh đầy hứa hẹn. Tăng thu nhập và tiêu dùng để thoát khỏi tình trạng dễ bị tổn thương. Thông qua việc giúp những hộ gia đình nghèo và vừa vượt ngưỡng nghèo quản lý rủi ro liên quan đến tiêu dùng, giá cả, sức khỏe, thảm họa thiên nhiên với mức chi phí thấp hơn những phương thức phi truyền thống như cho vay không chính thức, tài chính toàn diện góp phần tăng thu nhập và tiêu dùng của hộ nghèo, giảm tình trạng dễ bị tổn thương. Ngoài lợi ích về chi phí thấp, tài chính toàn diện sẽ mang lại nhiều cơ hội khác.

Thông qua đa dạng các dịch vụ tài chính, tài chính toàn diện sẽ cung cấp cho người nghèo nhiều dịch vụ tài chính tương ứng với nhu cầu cụ thể của họ. Ba là, xây dựng nguồn nhân lực: Trên cơ sở tăng vị thế của người tiêu dùng, giảm tính dễ tổn thương, tài chính toàn diện giúp người nghèo có cơ hội đầu tư dài hạn vào giáo dục và y tế, từ đó nâng cao kỹ năng và năng suất lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ