Luận văn: Hoàn thiện công tác tạo động lực cho nhân viên tại MB Bank Bình Dương

Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực cho nhân viên văn phòng tại trường Đại học Thủ Dầu Một đến năm 2025.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết và lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Câu hỏi nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

0.7. Kết cấu của đề tài

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ĐỘNG VIÊN NHÂN VIÊN

1.1. Khái niệm về động viên nhân viên

1.2. Ý nghĩa của việc động viên nhân viên

1.3. Các lý thuyết liên quan

1.3.1. Thuyết nhu cầu của Maslow

1.3.2. Thuyết ERG của Clayton Alderfer (1969)

1.3.3. Lý thuyết hai yếu tố của Frederick Herzbeg (1959)

1.3.4. Thuyết nhu cầu của David C.

1.3.5. Thuyết kỳ vọng Victor Vroom (1964)

1.3.6. Học thuyết về sự công bằng của Stacy Adam (1963)

1.4. Các nghiên cứu liên quan trước đây

1.4.1. Mô hình nghiên cứu của Kovach (1987)

1.4.2. Nghiên cứu Edna Naa Amerley Okorley (2010)

1.4.3. Mô hình nghiên cứu của Naeem Akhtar (2014)

1.4.4. Mô hình nghiên cứu của Md. Nurun Nabi và các cộng sự (2017)

1.4.5. Nghiên cứu của Trần Kim Dung & Nguyễn Ngọc Lan Vy (2011)

1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc tại MB Bình Dương

2. Chương 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC ĐỘNG VIÊN NHÂN VIÊN TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG

2.1. Tổng quan về Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Bình Dương

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức và nhân sự

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của chi nhánh

2.2. Tổng quan về kết quả khảo sát

2.2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.3. Phương pháp chọn mẫu

2.2.4. Thông tin mẫu khảo sát

2.2.5. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

2.2.6. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA

2.3. Thực trạng công tác động viên nhân viên tại Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Bình Dương

2.3.1. Công việc phù hợp

2.3.2. Chính sách, chế độ đãi ngộ hợp lý

2.3.3. Quan hệ tốt trong công việc

2.3.4. Thương hiệu ngân hàng

2.4. Đánh giá thực trạng công tác động viên nhân viên tại Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Bình Dương

2.4.1. Công việc phù hợp

2.4.2. Chính sách, chế độ đãi ngộ hợp lý

2.4.3. Quan hệ tốt trong công việc

2.4.4. Thương hiệu ngân hàng

3. Chương 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP ĐỘNG VIÊN NHÂN VIÊN TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG

3.1. Định hướng phát triển của Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Bình Dương

3.1.1. Định hướng chiến lược

3.1.2. Chiến lược giai đoạn 2017-2022

3.1.3. Quản trị rủi ro

3.2. Giải pháp động viên nhân viên tại Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Bình Dương

3.2.1. Quan hệ tốt trong công việc

3.2.2. Công việc phù hợp

3.2.3. Chính sách, chế độ đãi ngộ hợp lý

3.2.4. Thương hiệu ngân hàng

3.3. Kế hoạch thực hiện giải pháp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tầm nhìn 2025 Cách tạo động lực cho nhân viên MB Bank

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng và duy trì một đội ngũ nhân sự tài năng, tận tâm là yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Ngân hàng TMCP Quân đội (MB Bank) với mục tiêu chiến lược trở thành ngân hàng số hàng đầu vào năm 2025, nhận thức sâu sắc rằng nguồn nhân lực chính là tài sản quý giá nhất. Do đó, chiến lược nhân sự 2025 của MB Bank không chỉ tập trung vào tuyển dụng mà còn đặt trọng tâm vào việc xây dựng các giải pháp tạo động lực cho nhân viên một cách toàn diện và bền vững. Động lực làm việc không chỉ là câu chuyện về lương thưởng, mà còn là sự tổng hòa của môi trường làm việc, cơ hội phát triển và văn hóa doanh nghiệp. Một nhân viên có động lực cao sẽ chủ động, sáng tạo và cống hiến hết mình, trực tiếp góp phần nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ. Việc tăng sự gắn kết nhân viên không chỉ giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc mà còn tạo ra một đội ngũ trung thành, am hiểu sâu sắc sản phẩm và khách hàng. Bài viết này sẽ phân tích sâu các thách thức, đề xuất những giải pháp chiến lược và lộ trình cụ thể để MB Bank có thể kiến tạo một môi trường làm việc lý tưởng, nơi mỗi nhân viên đều cảm thấy được trân trọng và có động lực cống hiến, cùng ngân hàng hiện thực hóa tầm nhìn 2025.

1.1. Vai trò của động lực nhân viên trong chiến lược MB Bank

Động lực của nhân viên là nền tảng cho sự phát triển bền vững của MB Bank. Khi nhân viên có động lực, họ không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ mà còn chủ động tìm kiếm các giải pháp cải tiến, nâng cao trải nghiệm nhân viên và khách hàng. Một đội ngũ gắn kết và tràn đầy nhiệt huyết là đại sứ thương hiệu tốt nhất, góp phần củng cố uy tín và vị thế của MB Bank trên thị trường. Chiến lược nhân sự 2025 phải xem việc tạo động lực là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi tức thông qua hiệu suất kinh doanh vượt trội và khả năng giữ chân nhân tài.

1.2. Bối cảnh cạnh tranh nhân sự ngành ngân hàng năm 2025

Ngành ngân hàng Việt Nam đang chứng kiến cuộc cạnh tranh khốc liệt về nhân sự chất lượng cao, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số trong nhân sự đang diễn ra mạnh mẽ. Các ngân hàng không chỉ cạnh tranh bằng sản phẩm mà còn bằng chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc. Để thu hút và giữ chân những cá nhân xuất sắc, MB Bank cần một chiến lược tạo động lực khác biệt, không chỉ đảm bảo lương thưởng cạnh tranh mà còn xây dựng một văn hóa doanh nghiệp MB Bank độc đáo, nơi nhân viên có thể phát triển toàn diện.

II. Phân tích thách thức trong việc giữ chân nhân tài tại MB Bank

Mặc dù là một trong những ngân hàng hàng đầu, MB Bank vẫn đối mặt với những thách thức không nhỏ trong công tác tạo động lực và giữ chân nhân viên. Một trong những vấn đề cốt lõi xuất phát từ hệ thống đánh giá hiệu suất (KPIs). Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ Chi (2020) tại chi nhánh MB Bình Dương, kể từ khi áp dụng hình thức tính lương dựa trên KPIs vào năm 2017, tỷ lệ nhân sự không hoàn thành chỉ tiêu luôn ở mức cao, chiếm khoảng 40%. Điều này cho thấy hệ thống KPIs có thể quá áp lực hoặc chưa thực sự phù hợp, gây ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và tạo ra tâm lý chán nản. Thách thức thứ hai là lộ trình thăng tiến chưa rõ ràng. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc đề bạt nhân sự đôi khi còn mang tính cảm tính, thiếu các tiêu chí cụ thể dựa trên hiệu suất và thâm niên, làm giảm động lực phấn đấu của nhân viên. Cuối cùng, áp lực công việc lớn nhưng các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần nhân viên và phúc lợi phi tài chính chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến tình trạng căng thẳng kéo dài. Việc không giải quyết triệt để những thách thức này có thể làm gia tăng tỷ lệ nghỉ việc, gây tổn thất về chi phí tuyển dụng, đào tạo và ảnh hưởng đến sự ổn định của tổ chức.

2.1. Áp lực từ hệ thống đánh giá hiệu suất KPIs hiện tại

Hệ thống KPI hiện hành tại MB Bank, dù nhằm mục đích đo lường hiệu quả, lại đang tạo ra áp lực lớn. Việc áp dụng một chỉ tiêu chung cho các nhân viên cùng cấp bậc mà chưa xem xét đến sự khác biệt về kinh nghiệm hay danh mục khách hàng có thể tạo ra sự bất công. Theo luận văn của Nguyễn Thị Mỹ Chi, việc không đạt KPI ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập, là một trong những lý do khiến 15% nhân sự nghỉ việc. Điều này cho thấy cần có sự cải cách trong việc thiết lập và đánh giá hiệu suất (KPIs) để hệ thống này thực sự trở thành công cụ động viên thay vì gây áp lực.

2.2. Sự thiếu rõ ràng trong lộ trình thăng tiến và phát triển

Một lộ trình thăng tiến minh bạch là yếu tố quan trọng để giữ chân nhân tài. Tuy nhiên, tại một số chi nhánh, việc lựa chọn nhân sự để đề bạt chưa dựa trên các tiêu chí rõ ràng như kết quả KPI hay thâm niên công tác. Điều này khiến nhân viên cảm thấy nỗ lực của mình không được ghi nhận và khen thưởng một cách công bằng, làm giảm khát vọng cống hiến lâu dài. Xây dựng một khung năng lực và lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng là giải pháp cấp thiết để giải quyết vấn đề này.

2.3. Tác động của tỷ lệ nghỉ việc và chi phí giữ chân nhân tài

Tỷ lệ nghỉ việc cao không chỉ gây gián đoạn hoạt động kinh doanh mà còn tạo ra gánh nặng chi phí khổng lồ cho việc tuyển dụng và đào tạo lại. Mỗi nhân viên rời đi đều mang theo kiến thức, kinh nghiệm và các mối quan hệ khách hàng. Để giảm thiểu tình trạng này, việc đầu tư vào các giải pháp tạo động lực cho nhân viên tại MB Bank là một chiến lược kinh tế hiệu quả, giúp tiết kiệm chi phí dài hạn và xây dựng một đội ngũ ổn định, giàu kinh nghiệm.

III. Bí quyết tối ưu chính sách đãi ngộ tạo động lực nhân viên

Để giải quyết các thách thức về động lực, MB Bank cần triển khai một chiến lược đãi ngộ toàn diện, kết hợp hài hòa giữa yếu tố tài chính và phi tài chính. Trọng tâm của chiến lược này là cải cách hệ thống lương thưởng và phúc lợi, đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng và minh bạch. Đầu tiên, cần xây dựng một cơ chế lương thưởng cạnh tranh so với thị trường, không chỉ dựa vào mức lương cứng mà còn cần có các khoản thưởng hiệu suất hấp dẫn, gắn liền với cả thành tích cá nhân và kết quả kinh doanh của tập thể. Hệ thống KPI cần được thiết kế lại, trở nên linh hoạt và cá nhân hóa hơn, có sự tham gia góp ý từ chính nhân viên. Thứ hai, chính sách phúc lợi MB cần được mở rộng và đa dạng hóa. Ngoài các phúc lợi cơ bản như bảo hiểm, các gói phúc lợi linh hoạt cho phép nhân viên lựa chọn quyền lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân (ví dụ: gói chăm sóc sức khỏe cho gia đình, hỗ trợ học phí cho con) sẽ giúp tăng sự gắn kết nhân viên một cách đáng kể. Cuối cùng, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, công khai các tiêu chí đánh giá và cơ hội phát triển cho từng vị trí sẽ là nguồn động lực mạnh mẽ, khuyến khích nhân viên nỗ lực học hỏi và cống hiến lâu dài cho sự phát triển của ngân hàng.

3.1. Xây dựng cơ chế lương thưởng cạnh tranh và minh bạch

Một hệ thống lương thưởng hiệu quả phải đảm bảo tính cạnh tranh so với các đối thủ trong ngành và công bằng trong nội bộ. MB Bank cần thường xuyên thực hiện các khảo sát sự hài lòng nhân viên và khảo sát lương trên thị trường để điều chỉnh chính sách cho phù hợp. Việc công khai dải lương cho từng vị trí và quy chế tính thưởng rõ ràng sẽ giúp nhân viên hiểu được họ cần làm gì để đạt được mức thu nhập mong muốn, từ đó tạo ra động lực làm việc tích cực và giảm thiểu các thắc mắc, bất mãn không đáng có.

3.2. Đa dạng hóa chính sách phúc lợi MB và phúc lợi phi tài chính

Bên cạnh lương thưởng, phúc lợi phi tài chính đóng vai trò ngày càng quan trọng. Các chương trình như ngày nghỉ phép hưởng lương linh hoạt, các hoạt động team building, câu lạc bộ thể thao, và đặc biệt là các chương trình tư vấn tâm lý, chăm sóc sức khỏe tinh thần nhân viên sẽ thể hiện sự quan tâm của ngân hàng đến đời sống của nhân viên. Những chính sách này không chỉ giúp nhân viên cân bằng công việc-cuộc sống mà còn xây dựng một môi trường làm việc nhân văn, gắn kết.

3.3. Thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng và công bằng

Mỗi nhân viên cần nhìn thấy con đường phát triển của mình tại MB Bank. Ngân hàng cần xây dựng một bản đồ sự nghiệp (career map) chi tiết cho từng nhóm chức danh, trong đó nêu rõ các yêu cầu về năng lực, kinh nghiệm và kết quả công việc cần đạt được để thăng tiến lên vị trí cao hơn. Chương trình đào tạo và phát triển nhân sự cần được thiết kế để hỗ trợ nhân viên đạt được các yêu cầu này. Khi lộ trình thăng tiến rõ ràng, nhân viên sẽ có mục tiêu phấn đấu cụ thể và cảm thấy gắn bó hơn với tổ chức.

IV. Hướng dẫn xây dựng văn hóa tạo động lực cho nhân viên MB

Một văn hóa doanh nghiệp MB Bank vững mạnh là chất keo vô hình gắn kết nhân viên và là nguồn động lực bền vững nhất. Để xây dựng một nền văn hóa như vậy, MB Bank cần tập trung vào ba trụ cột chính: đào tạo và phát triển, môi trường làm việc và sự ghi nhận. Thứ nhất, chương trình đào tạo và phát triển nhân sự cần được đầu tư bài bản, không chỉ dừng lại ở các khóa học tân tuyển. Cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu theo từng nghiệp vụ, kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý và kiến thức về chuyển đổi số. Trao cơ hội học tập và phát triển liên tục cho thấy ngân hàng đầu tư vào tương lai của nhân viên, giúp họ tự tin hơn trong công việc. Thứ hai, việc kiến tạo một môi trường làm việc lý tưởng là rất quan trọng. Môi trường này cần đề cao sự tôn trọng, hợp tác, cởi mở và tin tưởng. Lãnh đạo cần đóng vai trò là người huấn luyện (coach), luôn sẵn sàng lắng nghe, hỗ trợ và trao quyền cho nhân viên. Các hoạt động nội bộ nhằm thúc đẩy giao tiếp và hợp tác giữa các phòng ban sẽ giúp phá vỡ các rào cản và tạo nên một tập thể đoàn kết. Cuối cùng, văn hóa ghi nhận và khen thưởng cần được thực hành thường xuyên, không chỉ trong các kỳ đánh giá chính thức. Sự ghi nhận kịp thời những nỗ lực, dù là nhỏ nhất, sẽ khiến nhân viên cảm thấy được trân trọng và có thêm động lực để làm tốt hơn.

4.1. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân sự chuyên sâu

Thay vì các chương trình đào tạo chung chung, MB Bank nên xây dựng các lộ trình học tập cá nhân hóa (personalized learning paths) dựa trên vị trí và mục tiêu nghề nghiệp của từng nhân viên. Việc ứng dụng công nghệ học tập trực tuyến (E-learning) sẽ giúp nhân viên chủ động học hỏi mọi lúc, mọi nơi. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cốt lõi, giúp nhân viên không chỉ đáp ứng yêu cầu công việc hiện tại mà còn sẵn sàng cho những thách thức trong tương lai.

4.2. Kiến tạo môi trường làm việc lý tưởng và hỗ trợ

Một môi trường làm việc lý tưởng là nơi nhân viên cảm thấy an toàn để đưa ra ý kiến, thử nghiệm những ý tưởng mới và được hỗ trợ khi gặp khó khăn. Ban lãnh đạo cần khuyến khích văn hóa phản hồi hai chiều, nơi nhân viên có thể thẳng thắn góp ý cho cấp trên. Đồng thời, việc đảm bảo cân bằng công việc-cuộc sống thông qua các chính sách làm việc linh hoạt (nếu có thể) và không khuyến khích làm việc ngoài giờ một cách không cần thiết sẽ giúp nhân viên tái tạo năng lượng và làm việc hiệu quả hơn.

4.3. Xây dựng văn hóa ghi nhận và khen thưởng kịp thời

Sự ghi nhận không nhất thiết phải là những phần thưởng vật chất lớn. Một lời cảm ơn từ cấp trên, một email tuyên dương gửi đến toàn đội, hay một giải thưởng "nhân viên của tháng" đều có tác động tích cực đến tinh thần làm việc. MB Bank có thể xây dựng một nền tảng ghi nhận và khen thưởng trực tuyến, nơi các đồng nghiệp có thể dễ dàng gửi lời khen tặng cho nhau. Điều này sẽ lan tỏa năng lượng tích cực và củng cố các giá trị cốt lõi của văn hóa doanh nghiệp MB Bank.

V. Phương pháp ứng dụng công nghệ tạo động lực cho nhân viên

Trong kỷ nguyên số, chuyển đổi số trong nhân sự không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu quả quản trị và tạo động lực cho nhân viên. MB Bank cần tận dụng sức mạnh của công nghệ để cải thiện toàn diện trải nghiệm nhân viên. Đầu tiên, việc triển khai một hệ thống Quản trị Nguồn nhân lực (HRM) tích hợp sẽ giúp tự động hóa các quy trình thủ công, từ chấm công, tính lương đến quản lý hiệu suất. Điều này không chỉ giảm tải công việc hành chính cho bộ phận nhân sự mà còn cung cấp cho nhân viên một cổng thông tin duy nhất để truy cập vào các thông tin cá nhân, phiếu lương, và đăng ký nghỉ phép một cách dễ dàng. Tiếp theo, công nghệ có thể được ứng dụng để cải tiến quy trình đánh giá hiệu suất (KPIs). Thay vì đánh giá định kỳ hàng tháng hoặc quý, các nền tảng quản lý hiệu suất liên tục (Continuous Performance Management) cho phép quản lý và nhân viên thiết lập mục tiêu, theo dõi tiến độ và đưa ra phản hồi thường xuyên. Điều này giúp việc đánh giá trở nên linh hoạt, mang tính xây dựng và giảm bớt áp lực. Cuối cùng, việc sử dụng các công cụ khảo sát sự hài lòng nhân viên theo thời gian thực (pulse surveys) sẽ giúp ban lãnh đạo nắm bắt kịp thời tâm tư, nguyện vọng của đội ngũ, từ đó đưa ra những điều chỉnh chính sách phù hợp, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến đời sống và công việc của nhân viên.

5.1. Chuyển đổi số trong nhân sự để tối ưu trải nghiệm nhân viên

Việc số hóa toàn bộ vòng đời của nhân viên, từ tuyển dụng, hội nhập, đào tạo đến khi nghỉ việc, sẽ tạo ra một trải nghiệm nhân viên liền mạch và chuyên nghiệp. Ví dụ, ứng dụng di động nội bộ (employee app) có thể tích hợp các tính năng như bảng tin công ty, lịch đào tạo, hệ thống ghi nhận khen thưởng, và các khảo sát nhanh. Công nghệ này giúp kết nối nhân viên với tổ chức một cách hiệu quả hơn, đặc biệt với các chi nhánh và phòng giao dịch ở xa, qua đó tăng sự gắn kết nhân viên.

5.2. Sử dụng dữ liệu để đánh giá và cải thiện chính sách nhân sự

Các hệ thống nhân sự hiện đại cho phép thu thập và phân tích một lượng lớn dữ liệu (People Analytics). Bằng cách phân tích các dữ liệu về tỷ lệ nghỉ việc, kết quả khảo sát, hiệu suất làm việc, MB Bank có thể xác định các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến động lực của nhân viên. Từ đó, ban lãnh đạo có thể đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decisions) để điều chỉnh chính sách phúc lợi MB hay các chương trình đào tạo, đảm bảo các nguồn lực được đầu tư một cách hiệu quả nhất.

05/10/2025
Hoàn thiện công tác tạo động lực cho nhân viên văn phòng tại trường đại học thủ dầu một đến năm 2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí thuyết về động viên nhân viên Chương 2: Thực trạng công tác động viên nhân viên tại Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Bình Dương Chương 3: Một số giải pháp động viên nhân viên tại Ngân hàng TMCP Quân Đội chi nhánh Bình Dương 5 CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ĐỘNG VIÊN NHÂN VIÊN 1. Khái niệm về động viên nhân viên 1. Khái niệm Đã có l c, người ta xem nhân viên như là một loại hàng hoá hay dịch vụ mà ở đó người lao động bán sức lao động cho công ty.

Tuy nhiên, quan điểm này đã được thay đổi trên thế giới từ rất sớm, nghiên cứu của Dickson (1973) đã chỉ ra rằng người lao động không chỉ được động viên bởi yếu tố thu nhập hay tiền công trả cho sức lao động mà cách hành xử của nhân viên còn có mối quan hệ với thái độ người khác đối với những đóng góp của họ. Ngày nay, nhiều nhà quản lý xem một trong những ưu tiên hàng đầu của công việc quản trị nhân sự của họ là khám phá nhu cầu của nhân viên và động viên nhân viên làm việc. Con người sống và làm việc có những nhu cầu khác nhau, có nhu cầu vật chất, nhu cầu tinh thần, có nhu cầu xã hội cũng như nhu cầu hoạt động, làm việc. Đó là những đòi hỏi khách quan của mọi con người đảm bảo sự tồn tại và phát triển của họ trong những điều kiện nhất định.

Theo cách tiếp cận truyền thống trong việc động viên kích thích nhân viên của Mendenhall (1999) thì việc động viên nhân viên thường chú trọng vào việc thỏa mãn các nhu cầu. Do đó, để xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết trong đề tài này tác giả chủ yếu dựa trên các lý thuyết cũng như các nghiên cứu đã có về việc thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Ý nghĩa của việc động viên nhân viên Theo Mendenhall (1999) động viên nhân viên là cả một quá trình lâu dài, quan trọng và mang một ý nghĩa rất lớn. Đối với người lao động: Động viên nhân viên gi p tăng năng suất lao động cá nhân.

Khi được động viên hợp lý thì người lao động sẽ thấy yêu thích công việc và làm việc hăng say, kết quả là năng suất lao động cá nhân được nâng cao rõ rệt. 6 Năng suất tăng lên dẫn tới tiền lương cũng được nâng cao hơn trước và nâng cao thu nhập cho người lao động. Đồng thời động viên nhân viên cũng phát huy được tính sáng tạo. Tính sáng tạo thường được phát huy khi con người cảm thấy thoải mái, tự nguyện khi thực hiện một công việc nào đó.

Khi đã cảm thấy yêu thích và cảm nhận được sự thú vị trong công việc thì sẽ hình thành bên trong họ sự gắn bó với tổ chức hiện tại của mình. Một lợi ích với người lao động là khi công việc được tiến hành thuận lợi thì họ sẽ thấy được công sức mình bỏ ra là có ích và đạt được hiệu quả cao. Điều đó tạo cho họ cảm thấy có ý nghĩa trong công việc, cảm thấy mình quan trọng và có ích, từ đó không ngừng hoàn thiện bản thân mình hơn nữa. Đối với tổ chức: Nguồn nhân lực trong tổ chức sẽ được sử dụng hiệu quả nhất và có thể khai thác tối ưu các khả năng của người lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Hình thành nên tài sản quý giá của tổ chức đó là đội ngũ lao động giỏi, có tâm huyết, gắn bó với tổ chức đồng thời thu h t được nhiều người tài về làm việc cho tổ chức. Đồng thời, tạo ra bầu không khí làm việc hăng say, thoải mái, góp phần xây dựng văn hoá doanh nghiệp, nâng cao uy tín, hình ảnh. Đối với xã hội: Động viên nhân viên giúp các cá nhân có thể thực hiện được mục tiêu, mục đích của mình, đời sống tinh thần của mỗi người sẽ trở nên phong ph hơn, từ đó hình thành nên những giá trị mới cho xã hội. Các thành viên của xã hội được phát triển toàn diện và có cuộc sống hạnh ph c hơn khi các nhu cầu của họ được thoả mãn.

Động viên nhân viên gián tiếp xây dựng xã hội ngày càng phồn vinh hơn dựa trên sự phát triển của các doanh nghiệp. Chính vì những lợi ích mà động viên nhân viên mang lại cho người lao động và tổ chức đã khẳng định sự cần thiết của công tác động viên nhân viên cho người lao động trong tổ chức. Các lý thuyết liên quan 1. Thuyết nhu cầu của Maslow Thuyết nhu cầu của Maslow (1943) được đánh giá là thuyết đạt tới đỉnh cao trong việc nhận dạng các nhu cầu tự nhiên của con người nói chung.

7 Khi nghiên cứu xem con người có những nhu cầu gì để có được hạnh phúc, thành công hay thậm chí chỉ để tồn tại, nhà tâm lý học người Mỹ, Abraham Maslow cho rằng hành vi của con người bắt nguồn từ nhu cầu và những nhu cầu của con người được sắp xếp theo một thứ tự ưu tiên từ thấp tới cao như hình 1.1: Thang bậc nhu cầu Nguồn: Abraham Maslow, 1943 Maslow (1943) đã chia 05 cấp độ nhu cầu trên thành 02 cấp:  Nhu cầu cấp thấp - Nhu cầu sinh học (Physiological Needs): là những nhu cầu đảm bảo cho con người tồn tại như: ăn, uống, mặc, tồn tại và phát triển nòi giống và các nhu cầu của cơ thể khác. - Nhu cầu an toàn (Safety Needs): là các nhu cầu như ăn ở, sinh sống an toàn, không bị de đọa, an ninh, chuẩn mực, luật lệ. Khi nhu cầu sinh học đã được đáp ứng, chúng ta sẽ bắt đầu tìm kiếm sự an toàn và ổn định cho mình.  Nhu cầu cấp cao - Nhu cầu xã hội (Social Needs): là các nhu cầu về tình yêu được chấp nhận, bạn bè, xã hội.

Khi đã thỏa mãn nhu cầu sinh học và an toàn, lập tức sẽ nảy sinh 8 cấp độ tiếp theo của nhu cầu, đó là nhu cầu được yêu thương, có tình bạn và là thành viên của một tập thể nào đó. - Nhu cầu được tôn trọng (Esteem Needs): là các nhu cầu về tự trọng, tôn trọng người khác, được người khác tôn trọng, địa vị. - Nhu cầu tự thể hiện (self-actualization bậc thang nhu cầu của Maslow Needs): là các nhu cầu như chân, thiện, mỹ, tự chủ, sáng tạo, hài hước, hoàn thiện bản thân. Thuyết ERG của Clayton Alderfer (1969) Thuyết ERG được Alderfer (1969) tiến hành sắp xếp lại nghiên cứu của Maslow và đưa ra kết luận cho rằng hành động của con người bắt nguồn từ nhu cầu, cũng giống như các nhà nghiên cứu khác, song ông cho rằng con người cùng một l c theo đuổi việc thỏa mãn ba nhu cầu cơ bản: nhu cầu tồn tại, nhu cầu quan hệ giao tiếp và nhu cầu phát triển.

- Nhu cầu tồn tại (Existence needs) bao gồm những đòi hỏi vật chất cần thiết cho sự tồn tại của con người, nhóm nhu cầu này có nội dung giống như nhu cầu sinh lý và nhu cầu an toàn của Maslow. - Nhu cầu quan hệ giao tiếp (Relatedness needs) là những đòi hỏi về quan hệ và tương tác qua lại giữa các cá nhân. Nhu cầu quan hệ bao gồm nhu cầu xã hội và một phần nhu cầu tự trọng (được tôn trọng) của Maslow. - Nhu cầu phát triển (Growth needs) là đòi hỏi bên trong mỗi con người cho sự phát triển cá nhân, nó bao gồm nhu cầu tự thể hiện và một phần nhu cầu tự trọng (tự trọng và tôn trọng người khác) của Maslow.

Ngoài ra, thuyết này còn cho rằng trong khi một nhu cầu nào đó bị cản trở và không được thỏa mãn thì con người có xu hướng dồn nỗ lực của mình sang thỏa mãn các nhu cầu khác. Cụ thể là nếu nhu cầu tồn tại bị cản trở, con người sẽ dồn nỗ lực của mình sang việc theo đuổi nhu cầu quan hệ và nhu cầu phát triển. Điều này giải thích khi cuộc sống khó khăn con người có xu hướng gắn bó với nhau hơn, quan hệ giữa họ tốt hơn và họ dồn nỗ lực đầu tư cho tương lai nhiều hơn. Lý thuyết hai yếu tố của Frederick Herzbeg (1959) 9 Theo Frederick Her berg (1959), nhà tâm lý học người Mỹ đã phân chia động viên ra làm hai nhóm yếu tố: Nhóm yếu tố thúc đẩy: Các yếu tố th c đẩy là các yếu tố thuộc bên trong công việc.

Đó là các nhân tố tạo nên sự thỏa mãn, sự thành đạt, sự thừa nhận thành tích, bản thân công việc của người lao động, trách nhiệm và chức năng lao động, sự thăng tiến. Đây chính là 5 nhu cầu cơ bản của người lao động khi tham gia làm việc. Đặc điểm của nhóm này là nếu không được thỏa mãn thì dẫn đến bất mãn, nếu được thỏa mãn thì sẽ có tác dụng động viên. Herzberg cho rằng 5 yếu tố tiêu biểu mang lại “sự thõa mãn trong công việc” là: - Thành đạt: sự thỏa mãn của bản thân khi hoàn thành một công việc, giải quyết một vấn đề và nhìn thấy những thành quả từ nỗ lực của mình.

- Bản thân công việc: những ảnh hưởng tích cực từ công việc lên mỗi người. Một công việc có thể thú vị, đa dạng, sáng tạo và thách thức. - Sự thừa nhận: Sự ghi nhận việc hoàn thành tốt một công việc. Điều này có thể được tạo ra từ bản thân từng cá nhân hoặc sự đánh giá của mọi người.

Con người được kích thích mỗi khi ứng xử của mình được đánh giá đ ng thông qua những lời khen ngợi (khi có kết quả tốt) hoặc xử phạt (khi không đạt yêu cầu). - Trách nhiệm: mức độ ảnh hưởng của một người đối với công việc. Mức độ kiểm soát của một người đối với công việc có thể bị ảnh hưởng phần nào bởi quyền hạn và trách nhiệm đi kèm với nó. - Sự thăng tiến, tiến bộ: là những cơ hội thăng tiến, hoàn thiện bản thân trong doanh nghiệp.

Cơ hội phát triển cũng xuất hiện trong công việc thường ngày nếu người ta có quyền quyết định nhiều hơn để thực thi các sáng kiến. Những yếu tố duy trì có thể làm giảm hiệu quả của công việc nhưng không làm tăng nó. Tương tự như việc thiếu bảo dư ng có thể gây ra hỏng thiết bị nhưng bảo dư ng thường xuyên cũng không thể làm tăng hiệu quả làm việc của nó (Bùi Anh Tuấn, 2013). Nhóm yếu tố duy trì: Đó là các yếu tố thuộc về môi trường làm việc của người lao động, các chính sách chế độ quản trị của doanh nghiệp, tiền lương, sự 10 hướng dẫn công việc, các quan hệ với con người, các điều kiện làm việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ