Đánh giá và giải pháp sử dụng đất xây dựng nông thôn mới tại xã An Hải, Tuy An

Luận văn phân tích thực trạng sử dụng đất, đề xuất giải pháp quy hoạch cho việc xây dựng nông thôn mới tại xã An Hải, Tuy An, tỉnh Phú Yên.

Chuyên ngành

Sử dụng đất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sử dụng đất cho nông thôn mới tại xã An Hải

Xã An Hải, huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên, là địa bàn có nhiều tiềm năng nhưng cũng đối mặt không ít thách thức trong quá trình xây dựng nông thôn mới (NTM). Báo cáo nghiên cứu cho thấy, tổng diện tích tự nhiên của xã là 1428,24 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 65,48% (935,18 ha). Địa hình đa dạng với vùng đồng bằng ven biển và vùng bán sơn địa đã tạo nên một cơ cấu sử dụng đất phức tạp. Chương trình xây dựng NTM được triển khai từ năm 2012, hướng tới mục tiêu hiện đại hóa hạ tầng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao đời sống người dân. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng đất vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, đòi hỏi phải có những giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ. Việc phân tích sâu sắc hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại An Hải và các loại đất khác là bước đi tiên quyết để xây dựng một kế hoạch phát triển bền vững. Quá trình này không chỉ liên quan đến việc sắp xếp lại các khu vực sản xuất mà còn bao gồm việc hoàn thiện chính sách đất đai cho nông dân, đảm bảo quyền lợi và tạo động lực cho họ tham gia tích cực vào công cuộc đổi mới. Mục tiêu cuối cùng là biến đất đai thành nguồn lực cốt lõi cho phát triển kinh tế nông thôn bền vững, đưa An Hải trở thành một xã NTM kiểu mẫu.

1.1. Vị trí địa lý và tiềm năng đất đai xã An Hải

Xã An Hải nằm ở phía Đông Nam huyện Tuy An, có đường bờ biển dài 10 km và được bao quanh bởi Đầm Ô Loan. Vị trí này mang lại lợi thế lớn cho phát triển kinh tế biển và du lịch sinh thái. Tổng diện tích tự nhiên là 1428,24 ha, được chia thành hai vùng chính: đồng bằng và bán sơn địa. Quỹ đất đai và phát triển hạ tầng nông thôn tại đây có nhiều tiềm năng, đặc biệt là diện tích đất nông nghiệp (935,18 ha) và đất chưa sử dụng (83,82 ha). Các loại đất chính bao gồm đất cát ven biển thích hợp trồng dừa, phi lao; đất cát pha và đất thịt phù hợp trồng hoa màu; và đất đỏ vàng trên đá bazan ở khu vực đồi núi. Nguồn tài nguyên thủy sản từ Đầm Ô Loan và biển cả là vô cùng phong phú, tạo điều kiện cho nghề đánh bắt và nuôi trồng thủy sản phát triển, góp phần quan trọng vào việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi.

1.2. Tổng quan chương trình xây dựng nông thôn mới tại xã

Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới tại An Hải bắt đầu từ năm 2012 với mục tiêu thay đổi toàn diện bộ mặt nông thôn. Dựa trên 19 tiêu chí quốc gia, xã đã nỗ lực đầu tư vào cơ sở hạ tầng, kinh tế và văn hóa - xã hội. Kết quả đánh giá cho thấy, đến thời điểm nghiên cứu, xã An Hải đã đạt 11/19 tiêu chí. Các tiêu chí đã đạt bao gồm quy hoạch, giao thông, thủy lợi, điện, và hệ thống chính trị. Tuy nhiên, xã vẫn còn 8 tiêu chí chưa đạt, tập trung vào các lĩnh vực như thu nhập (tiêu chí 10), hộ nghèo (tiêu chí 11), hình thức tổ chức sản xuất (tiêu chí 13), y tế (tiêu chí 15) và môi trường (tiêu chí 17). Việc quản lý đất đai theo tiêu chí nông thôn mới được xem là nhiệm vụ trọng tâm để hoàn thành các mục tiêu còn lại, đặc biệt là việc bố trí quỹ đất cho các công trình công cộng và khu sản xuất tập trung.

II. Thách thức trong quản lý đất đai theo tiêu chí NTM

Quá trình xây dựng nông thôn mới tại An Hải bộc lộ nhiều thách thức lớn trong công tác quản lý và sử dụng đất. Vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ, gây khó khăn cho việc áp dụng khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại An Hải cho thấy sự phân tán, thiếu quy hoạch đồng bộ, làm giảm hiệu quả kinh tế. Thêm vào đó, sự phát triển kinh tế, đặc biệt là nuôi trồng thủy sản tự phát, đã gây ra xung đột lớn với công tác bảo vệ môi trường đất và nước. Tình trạng ô nhiễm tại Đầm Ô Loan là một minh chứng rõ ràng. Các bất cập trong quy hoạch sử dụng đất xã An Hải cũng là một rào cản. Quy hoạch tổng thể còn thiếu, các quy hoạch chi tiết chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến việc sử dụng đất chồng chéo, lãng phí và phát sinh nhiều mâu thuẫn. Ví dụ, việc san lấp mặt bằng cho các khu dân cư mới đã gây ngập úng cho các khu dân cư cũ. Để giải quyết những thách thức này, cần có một cách tiếp cận toàn diện, từ việc hoàn thiện hệ thống pháp lý, nâng cao năng lực quản lý đến việc huy động sự tham gia của cộng đồng vào quá trình quy hoạch và giám sát thực hiện.

2.1. Tình trạng đất nông nghiệp manh mún hiệu quả thấp

Mặc dù đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, nhưng thực trạng canh tác tại An Hải vẫn còn manh mún, phân tán. Việc giao đất trước đây đã tạo ra các thửa ruộng nhỏ, không đồng đều, gây cản trở cho việc hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Tình trạng này làm giảm hiệu quả đầu tư, khó áp dụng các tiến bộ kỹ thuật và làm tăng chi phí sản xuất. Các giải pháp như dồn điền đổi thửatích tụ ruộng đất đã được đề cập nhưng quá trình triển khai còn chậm và gặp nhiều vướng mắc. Việc thiếu các mô hình sản xuất liên kết hiệu quả cũng khiến người nông dân gặp khó trong việc tiêu thụ sản phẩm, dẫn đến thu nhập bấp bênh.

2.2. Xung đột giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường

Sự phát triển nhanh của ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm tự phát trên Đầm Ô Loan, đã tạo ra áp lực lớn lên môi trường. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, việc đào đắp ao nuôi không theo quy hoạch, sử dụng thức ăn chưa qua chế biến và hệ thống cấp thoát nước kém đã gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và chính hoạt động sản xuất của người dân. Đây là xung đột điển hình giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế ngắn hạn và yêu cầu phát triển kinh tế nông thôn bền vững. Công tác bảo vệ môi trường đất và nước cần được đặt lên hàng đầu trong mọi kế hoạch phát triển để tránh những thiệt hại lâu dài.

III. Cách quy hoạch sử dụng đất xã An Hải hiệu quả nhất

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc tái cấu trúc và tối ưu hóa quy hoạch sử dụng đất xã An Hải là nhiệm vụ cấp bách. Giải pháp cốt lõi là xây dựng một bản quy hoạch tổng thể, tích hợp và có tầm nhìn dài hạn, gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Quy hoạch này phải xác định rõ các vùng chức năng: vùng sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, vùng nuôi trồng thủy sản bền vững, vùng phát triển công nghiệp - dịch vụ và các khu dân cư. Một trong những phương pháp quan trọng là thực hiện dồn điền đổi thửa và khuyến khích tích tụ ruộng đất để hình thành các trang trại quy mô lớn. Đồng thời, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi cần dựa trên lợi thế của từng vùng đất và nhu cầu thị trường, ưu tiên các loại cây, con có giá trị kinh tế cao và phù hợp với điều kiện tự nhiên. Bên cạnh đó, cần dành một phần quỹ đất hợp lý để phát triển hạ tầng, đặc biệt là hệ thống giao thông nội đồng và thủy lợi, vốn là điểm yếu của xã. Việc công khai bản đồ quy hoạch sử dụng đất xã An Hải và lấy ý kiến rộng rãi của người dân sẽ đảm bảo tính khả thi và đồng thuận xã hội cao.

3.1. Tối ưu hóa đất đai và phát triển hạ tầng nông thôn

Hạ tầng là nền tảng cho sự phát triển. Quy hoạch cần ưu tiên bố trí quỹ đất đai và phát triển hạ tầng nông thôn một cách khoa học. Cần mở rộng và cứng hóa các tuyến đường liên thôn, xóm và đường trục chính nội đồng để phục vụ sản xuất và sinh hoạt. Đặc biệt, việc xây dựng hệ thống kênh mương thủy lợi là yêu cầu bắt buộc để khắc phục tình trạng sản xuất phụ thuộc vào nước trời. Ngoài ra, cần quy hoạch các công trình công cộng như trường học, trạm y tế, trung tâm văn hóa - thể thao, và các điểm thu gom, xử lý rác thải. Theo tính toán, xã An Hải cần 125.887,81 m2 đất để hoàn thành các tiêu chí NTM còn lại, đòi hỏi phải khai thác hiệu quả quỹ đất chưa sử dụng (83,82 ha).

3.2. Áp dụng mô hình dồn điền tích tụ ruộng đất sản xuất lớn

Để khắc phục tình trạng manh mún, chính quyền cần xây dựng cơ chế, chính sách khuyến khích người dân thực hiện dồn điền đổi thửa. Quá trình này giúp tạo ra những cánh đồng lớn, thuận lợi cho việc quy hoạch lại đồng ruộng, áp dụng cơ giới hóa và công nghệ tưới tiêu hiện đại. Song song đó, cần có chính sách hỗ trợ tích tụ ruộng đất thông qua cho thuê, góp vốn bằng quyền sử dụng đất để hình thành các trang trại hoặc hợp tác xã kiểu mới. Các mô hình sử dụng đất hiệu quả này không chỉ nâng cao năng suất, chất lượng nông sản mà còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang các lĩnh vực khác, góp phần tăng thu nhập và giảm nghèo bền vững.

IV. Hướng dẫn sử dụng đất phi nông nghiệp ở nông thôn

Bên cạnh đất nông nghiệp, việc khai thác hiệu quả quỹ sử dụng đất phi nông nghiệp ở nông thôn là động lực quan trọng cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại An Hải. Thay vì phát triển dàn trải, xã cần quy hoạch các cụm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp tập trung để thu hút đầu tư, giải quyết việc làm tại chỗ. Các ngành nghề phù hợp bao gồm chế biến thủy hải sản, cơ khí sửa chữa tàu thuyền, và các ngành nghề truyền thống. Vị trí ven biển và gần Đầm Ô Loan là lợi thế vàng để phát triển thương mại, dịch vụ gắn với du lịch. Quy hoạch cần dành quỹ đất cho các khu dịch vụ ăn uống, nghỉ dưỡng, và các điểm tham quan. Việc khai thác tiềm năng du lịch từ Cù lao Mái Nhà cũng cần được tính đến. Đồng thời, công tác quy hoạch khu dân cư phải được thực hiện bài bản, kết hợp giữa việc xây dựng các khu ở mới với đầy đủ hạ tầng và chỉnh trang, nâng cấp các khu dân cư hiện hữu, đảm bảo môi trường sống xanh, sạch, đẹp cho người dân. Đây là những bước đi chiến lược để đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn bền vững.

4.1. Phân bổ quỹ đất cho công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp

Quy hoạch cần xác định rõ các khu vực có vị trí thuận lợi về giao thông và hạ tầng để hình thành các cụm công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp. Việc tập trung sản xuất vào một khu vực giúp dễ dàng quản lý, xử lý chất thải và tối ưu hóa chi phí đầu tư hạ tầng. Chính sách đất đai cho nông dân và doanh nghiệp cần có những ưu đãi cụ thể như miễn, giảm tiền thuê đất, hỗ trợ giải phóng mặt bằng để thu hút các nhà đầu tư vào các lĩnh vực chế biến nông, lâm, thủy sản và các ngành dịch vụ hỗ trợ. Điều này sẽ tạo ra nhiều việc làm, chuyển dịch cơ cấu lao động và tăng giá trị cho sản phẩm địa phương.

4.2. Khai thác đất cho thương mại dịch vụ và du lịch sinh thái

Với lợi thế cảnh quan thiên nhiên độc đáo của Đầm Ô Loan, Cù lao Mái Nhà và các bãi biển đẹp, An Hải có tiềm năng lớn để phát triển du lịch. Kế hoạch sử dụng đất cần dành ra các khu vực ven biển, ven đầm để phát triển các loại hình dịch vụ, du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng. Cần có cơ chế khuyến khích các hộ gia đình và doanh nghiệp đầu tư vào nhà hàng, homestay và các dịch vụ trải nghiệm văn hóa địa phương. Việc phát triển du lịch không chỉ tạo nguồn thu lớn mà còn góp phần quảng bá hình ảnh, bảo tồn các giá trị văn hóa và tạo động lực cho các ngành nghề khác cùng phát triển.

V. Kết quả ứng dụng các mô hình sử dụng đất hiệu quả

Việc áp dụng các mô hình sử dụng đất hiệu quả là chìa khóa để hiện thực hóa các mục tiêu xây dựng nông thôn mới tại An Hải. Các mô hình này cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, phù hợp với điều kiện địa phương. Một trong những định hướng khả thi là phát triển nông nghiệp công nghệ cao, đặc biệt là các mô hình canh tác hữu cơ, ứng dụng nhà màng, nhà lưới và hệ thống tưới tiết kiệm cho các loại cây trồng có giá trị cao. Đối với ngành thủy sản, cần chuyển từ nuôi quảng canh, tự phát sang nuôi thâm canh theo tiêu chuẩn VietGAP, áp dụng công nghệ xử lý nước tuần hoàn để giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc đánh giá và nhân rộng các mô hình thành công sẽ là cơ sở để điều chỉnh bản đồ quy hoạch sử dụng đất xã An Hải một cách linh hoạt. Các kết quả nghiên cứu và thực tiễn cho thấy, khi đất đai được sử dụng đúng mục đích, có kế hoạch và áp dụng công nghệ tiên tiến, hiệu quả kinh tế và xã hội sẽ tăng lên rõ rệt, góp phần trực tiếp vào việc hoàn thành các tiêu chí NTM còn lại.

5.1. Mô hình phát triển nông nghiệp công nghệ cao tiềm năng

Mô hình phát triển nông nghiệp công nghệ cao là hướng đi tất yếu để nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích. Tại An Hải, có thể phát triển các vùng chuyên canh rau màu an toàn, hoa cây cảnh ở những khu vực đất cát pha, chủ động được nguồn nước. Việc áp dụng công nghệ tưới nhỏ giọt, canh tác trong nhà lưới không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên mà còn bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh, giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Ngoài ra, mô hình chăn nuôi gia súc, gia cầm tập trung, xa khu dân cư theo quy trình an toàn sinh học cũng cần được khuyến khích để đảm bảo vệ sinh môi trường và cung cấp sản phẩm sạch cho thị trường.

5.2. Đánh giá hiệu quả dựa trên bản đồ quy hoạch sử dụng đất

Công cụ quan trọng để quản lý và đánh giá là bản đồ quy hoạch sử dụng đất xã An Hải. Bản đồ này không chỉ là một tài liệu pháp lý mà còn là cơ sở để theo dõi, giám sát sự biến động đất đai và hiệu quả của các mô hình kinh tế. Dựa trên bản đồ, chính quyền có thể đánh giá mức độ tuân thủ quy hoạch, xác định các khu vực sử dụng kém hiệu quả để có biện pháp can thiệp. Việc số hóa bản đồ và xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) sẽ giúp công tác quản lý trở nên minh bạch, chính xác và hiệu quả hơn, phục vụ tốt cho việc ra quyết định và điều chỉnh chính sách kịp thời.

VI. Định hướng sử dụng đất đến năm 2030 cho xã An Hải

Định hướng sử dụng đất đến năm 2030 cho xã An Hải phải tập trung vào mục tiêu kép: hoàn thành chương trình xây dựng nông thôn mới nâng cao và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng An Hải thành một xã phát triển toàn diện cả về kinh tế, xã hội và môi trường, dựa trên việc khai thác hợp lý nguồn lực đất đai. Để làm được điều đó, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách đất đai cho nông dân và doanh nghiệp, tạo môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch. Cần có cơ chế rõ ràng để giải quyết các vấn đề liên quan đến bồi thường, giải phóng mặt bằng, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Đồng thời, công tác quản lý nhà nước về đất đai phải được tăng cường, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Hướng tới phát triển kinh tế nông thôn bền vững, An Hải cần cân bằng giữa việc khai thác và bảo tồn, đặc biệt là bảo vệ hệ sinh thái Đầm Ô Loan và cảnh quan ven biển. Việc lồng ghép các yếu tố biến đổi khí hậu vào quy hoạch sử dụng đất cũng là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển ổn định trong tương lai.

6.1. Hoàn thiện chính sách đất đai để thu hút đầu tư

Một hệ thống chính sách đất đai cho nông dân và nhà đầu tư rõ ràng, ổn định là yếu tố then chốt. Chính sách cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến giao đất, cho thuê đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Cần có các ưu đãi cụ thể về thuế, tín dụng cho các dự án đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp chế biến và du lịch sinh thái. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch và quỹ đất sẽ giúp các nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận cơ hội, đồng thời ngăn chặn tình trạng đầu cơ, tiêu cực.

6.2. Hướng tới phát triển kinh tế nông thôn bền vững toàn diện

Mục tiêu cuối cùng là phát triển kinh tế nông thôn bền vững, nơi tăng trưởng kinh tế đi đôi với tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường. Định hướng sử dụng đất phải phục vụ mục tiêu này bằng cách phân bổ tài nguyên một cách cân bằng. Cần bảo vệ nghiêm ngặt diện tích đất lúa, đất rừng phòng hộ ven biển. Các hoạt động sản xuất kinh doanh phải tuân thủ các quy định về môi trường. Phát triển kinh tế phải gắn liền với việc xây dựng đời sống văn hóa, giữ gìn bản sắc địa phương và nâng cao chất lượng sống của người dân, đảm bảo mọi người dân An Hải đều được hưởng lợi từ quá trình phát triển.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp sử dụng quỹ đất cho việc xây dựng nông thôn mới tại xã an hải huyện tuy an tỉnh phú yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cở sở lý luận và pháp lý của xây dựng nông thôn mới 1. Khái niệm nông thôn và đặc trưng của nông thôn mới trong giai đoạn hiện nay 1. Khái niệm nông thôn mới Nông thôn là phần lãnh thổ không thuộc nội thành, nội thị các thành phố, thị xã, thị trấn được quản lý bởi cấp hành chính cơ sở là Uỷ ban nhân dân xã [3].

Là nông thôn có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội từng bước hiện đại, cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức hợp lý, gắn nông nghiệp với phát triển nhanh công nghiệp, dịch vụ, gắn phát triển nông thôn với đô thị theo quy hoạch, xã hội nông thôn dân chủ, ổn định, giàu bản sắc văn hóa dân tộc, dân trí được nâng cao, môi trường sinh thái xanh, sạch, đẹp, an ninh trật tự được giữ vững, đời sống vật chất và tinh thần người dân được nâng cao. Như vậy nông thôn mới trước tiên phải là nông thôn, không phải là thị tứ, thị trấn, thị xã, thành phố khác với nông thôn truyền thống hiện nay, có thể khái quát gọn theo 5 nội dung cơ bản: - Kinh tế phát triển, đời sống vật chất và tinh thần của cư dân nông thôn được nâng cao. - Nông thôn phát triển theo quy hoạch, có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại, môi trường sinh thái được bảo vệ. - Dân trí được nâng cao, bản sắc văn hóa dân tộc được giữ gìn và phát huy.

- An ninh tốt, quản lý dân chủ. - Chất lượng hệ thống chính trị được nâng cao. Xây dựng nông thôn mới là gì Xây dựng nông thôn mới là cuộc cách mạng và cuộc vận động lớn để cộng đồng dân cư ở nông thôn đồng lòng xây dựng thôn, xã và gia đình của mình khang trang, sạch đẹp; phát triển sản xuất toàn diện (nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ); có nếp sống văn hóa, môi trường và an ninh nông thôn được đảm bảo; thu nhập, đời sống vật chất, tinh thần của người dân được nâng cao. Xây dựng NTM là cuộc cách mạng của toàn Đảng, toàn dân, của cả hệ thống chính trị.

Nông thôn mới không chỉ là vấn đề kinh tế - xã hội, mà là vấn đề kinh tế - chính trị tổng hợp. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Xây dựng NTM gúp cho nông dân có niềm tin, trở nên tích cực, chăm chỉ, đoàn kết gúp đỡ nhau xây dựng nông thôn phát triển giàu đẹp, dân chủ, văn minh. Các tiêu chuẩn nông thôn mới Gương mẫu chấp hành đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và quy định của địa phương; tích cực tham gia các phong trào thi đua của địa phương. Thực hiện tốt quyền và nghĩa vụ của công dân; không vi phạm pháp luật Nhà nước (không di dịch cư trú tự do; không phá rừng làm nương; không hủy hoại nguồn nước; không lấn chiếm, sử dụng đất đai trái phép; không mua, bán, vận chuyển, tàng trữ lâm sản, khoáng sản trái phép; không khiếu kiện đông người), quy định của địa phương và quy ước, hương ước cộng đồng.

Giữ gìn an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội; vệ sinh môi trường; nếp sống văn hóa nơi công cộng; bảo vệ di tích lịch sử văn hóa, cảnh quan của địa phương; tích cực tham gia các hoạt động xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư. Thực hiện xây dựng NTM cần có sự kế thừa, lồng gép các chương trình, dự án đang và sẽ triển khai trên địa bàn xã. Các công trình xây dựng phải trên cơ sở chỉnh trang, nâng cấp là chính để giảm thiểu nguồn lực trong điều kiện kinh tế còn khó khăn. Đặc trưng của nông thôn mới thời kỳ công nghiệp hóa - hiện đại hóa giai đoạn 2010 - 2020 - Kinh tế phát triển, đời sống vật chất tinh thần và cư dân nông thôn được nâng cao; - Nông thôn phát triển theo quy hoạch, có kết cấu hạ tầng kinh tế, xã hội hiện đại, môi trường sinh thái được bảo vệ; - Dân trí được nâng cao, bản sắc văn hóa được giữ gìn và phát huy; - An ninh tốt, quản lý dân chủ; - Chất lượng hệ thốn chính trị được nâng cao,… 1.

Căn cứ pháp lý xây dựng nông thôn mới Căn cứ các văn bản chỉ đạo, hướng dẫn của các Bộ ngành Trung ương, UBND tỉnh, huyện., liên quan đến chương trình xây dựng nông thôn mới như Nghị quyết, Quyết định, Thông tư,… chủ yếu đó là: 1. Nghị quyết số 26/TƯ ngày 05/8/2008 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn; 2. Nghị quyết số 24/2008/NQ-CP ngày 28 tháng 10 năm 2008 của Chính phủ ban hành Chương trình hành động của thực hiện Nghị quyết Hội nghị lần thứ 7 của Ban PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Chấp hành Trung ương Khóa X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn; 3. Quyết định số 491/2009/QĐ-TTg ngày 16/4/2009 của Thủ tướng Chính phủ về ban hành Bộ tiêu chí quốc gia nông thôn mới; 4.

Thông tư số 54/2009/TT-BNNPTNT ngày 21 tháng 8 năm 2009 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn hướng dẫn thực hiện Bộ tiêu chí Quốc gia về nông thôn mới; 5. Thông tư số 31/2009/TT- BXD, thông tư số 32/TT- BXD ngày 10 tháng 9 năm 2009 của Bộ Xây dựng về việc Ban hành Tiêu chuẩn quy hoạch xây dựng nông thôn và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch xây dựng nông thôn; 6. Thông tư số 32/TT- BXD ngày 10 tháng 9 năm 2009 của Bộ Xây dựng về việc Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch xây dựng nông thôn [3]; 7. Quyết định số 800/QĐ-TTg ngày 04 tháng 6 năm 2010 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2010 - 2020; 8.Thông tư số 09/2010/TT- BXD ngày 04 tháng 8 năm 2010 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng về việc quy định việc lập nhiệm vụ, đồ án quy hoạch và quản lý quy hoạch xây dựng xã NTM; 9.

Thông báo số 221/TB-VPCP ngày 20/8/2010 của Văn phòng Chính phủ về Ý kiến kết luận của Thủ tướng tại Hội nghị trực tuyến triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2010 - 2020. Các tiêu chuẩn kinh tế - kỹ thuật về nông thôn mới của các Bộ, ngành liên quan. Các văn bản chỉ đạo, hướng dẫn của các Bộ ngành Trung ương, UBND tỉnh, huyện., liên quan đến chương trình xây dựng nông thôn mới. Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới Bộ tiêu chí quốc gia về NTM được ban hành kèm theo Quyết định số 491/QĐ- TTg ngày 16 tháng 04 năm 2009 của Thủ tướng Chính phủ.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành Thông tư 54/2009/TT- BNNPTNT hướng dẫn thực hiện bộ 19 tiêu chí quốc gia về nông thôn mới. Đây là căn cứ để các địa phương chỉ đạo việc xây dựng, phát triển nông thôn mới, đồng thời là cơ sở để đánh giá công nhận xã đạt tiêu chuẩn nông thôn mới. Cụ thể, quy hoạch phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội - môi trường theo chuẩn mới bao gồm: bố trí mạng lưới giao thông, điện, đường, trường học các cấp, trạm xá, trung tâm văn hóa, thể thao xã, nhà văn hóa, và khu thể thao thôn, bưu điện và hệ thống thông tin liên lạc, chợ, nghĩa trang, bãi sử lý rác thải, hệ thống cấp, thoát nước, công PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 viên cây xanh, hồ sinh thái [2]. Nhà ở nông thôn đạt chuẩn Bộ Xây dựng phải có các chỉ tiêu như diện tích nhà ở đạt từ 14m2 trở lên mỗi người, niên hạn sử dụng công trình nhà ở từ 20 năm trở lên, có đủ công trình hạ tầng kỹ thuật phục vụ sinh hoạt, kiến trúc, mẫu nhà ở phải phù hợp với phong tục tập quán, lối sống của từng dân tộc, từng vùng, miền [2].

Đối với tiêu chí trường học, Thông tư quy định, một xã có các điểm trường mầm non, nhà trẻ có cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc gia phải đảm bảo tất cả các nhóm trẻ, lớp mẫu giáo được phân chia theo độ tuổi và tổ chức cho trẻ ăn bán trú. Diện tích sử dụng bình quân tối thiểu 12 m2 trở lên mỗi trẻ (ở nông thôn và miền núi), 8m2 trở lên mỗi trẻ (ở thành phố và thị xã) [2]. Tiêu chí về y tế được quy định cụ thể như sau: người dân được coi là tham gia bảo hiểm y tế khi đã tham gia một trong các hình thức do ngân sách nhà nước hoặc quỷ bảo hiểm xã hội đóng bảo hiểm y tế, áp dụng đối với các đối tượng người nghèo, người dân tộc thiểu số, người có công với cách mạng, đối tượng bảo trợ xã hội, trẻ em dưới 6 tuổi hoặc hình thức tự dóng toàn bộ chi phí bảo hiểm y tế hoặc được ngân sách nhà nước hỗ trợ một phần [2]. Thông tư cũng quy định, tất cả các xã nông thôn mới đều phải có hệ thống thủy lợi cơ bản, đáp ứng yêu cầu sản xuất và dân sinh, có nhà văn hóa và khu thể thao xã đạt chuẩn của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, có điểm phục vụ bưu chính viễn thông, có internet đến thôn, có tổ hợp tác hoặc hợp tác xã hoạt động có hiệu quả [2].

Chủ tịch ủy ban nhân dân các tỉnh thành phố trực thuộc Trung ương có thể bổ sung thêm tiêu chí hoặc quy định mức đạt của các tiêu chí cho phù hợp với điều kiện cụ thể của địa phương, nhưng không thấp hơn mức quy định trong bộ tiêu chí quốc gia. Nguyên tắc xây dựng nông thôn mới - Nội dung xây dựng NTM hướng tới thực hiện Bộ tiêu chí Quốc gia được quy định tại Quyết định số 491/QĐ-TTg ngày 16 tháng 04 năm 2009 của Thủ tướng Chính phủ. - Xây dựng NTM theo phương châm phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng dân cư địa phương là chính, Nhà nước đóng vai trò định hướng, ban hành các tiêu chí, quy chuẩn, xã đặt ra các chính sánh, cơ chế hỗ trợ và hướng dẫn. Các hoạt động do chính cộng đồng người dân ở thôn, xã bàn bạc dân chủ để quyết định và tổ chức thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ