Giới thiệu dự án

Ngành thủy sản Việt Nam giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế ngoại thương với tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân 15,6%/năm trong hơn hai thập kỷ, nâng tổng giá trị từ 550 triệu USD (năm 1995) lên 8,41 tỷ USD (năm 2020). Theo thống kê của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Nhật Bản luôn duy trì vị thế là một trong ba thị trường xuất khẩu trọng điểm, chiếm 17% – 19% tổng kim ngạch toàn ngành. Tuy nhiên, năm 2020 ghi nhận sự sụt giảm 1,8% kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản (đạt 1,43 tỷ USD) do tác động kép từ đại dịch Covid-19 và sự nới lỏng kiểm soát rào cản kỹ thuật của Nhật Bản đối với tôm Ấn Độ (giảm tần suất kiểm tra dư lượng Furazolidone từ 100% xuống 30%).

Công ty Cổ phần Xuất khẩu Thủy sản II Quảng Ninh (AQUAPEXCO) đối mặt với thách thức suy giảm quy mô thương mại cục bộ. Doanh thu xuất khẩu sang Nhật Bản của doanh nghiệp năm 2020 giảm 30,5% so với năm 2019 (từ 52.402 triệu VNĐ xuống 36.425 triệu VNĐ; sản lượng giảm từ 1.143 tấn xuống 846 tấn). Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ:

  • Hệ thống máy móc sơ chế, cấp đông suy giảm hiệu suất (máy hút chân không từ năm 1990, dây chuyền cấp đông IQF Trung Quốc 1996 thường xuyên gặp sự cố kỹ thuật).
  • Phương thức thương mại phụ thuộc 100% vào điều kiện Incoterms FOB qua các nhà bán buôn trung gian tại Nhật Bản, làm xói mòn biên lợi nhuận ròng.
  • Rào cản kỹ thuật vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe từ Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản và Tiêu chuẩn Nông nghiệp Nhật Bản (JAS).

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác lập cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi logistics xuất khẩu thủy sản và các cam kết thuế quan trong VJEPA, CPTPP, RCEP.
  2. Định lượng thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của AQUAPEXCO sang Nhật Bản giai đoạn 2018–2020 trên các chiều kích: kim ngạch, sản lượng, cấu trúc mặt hàng và tỷ suất lợi nhuận.
  3. Chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng từ khâu tạo giống, đầm nuôi 100 ha đến đóng gói thành phẩm theo hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000/HACCP.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cấp trang thiết bị công nghệ, tái cấu trúc kênh phân phối và tối ưu hóa thủ tục hải quan xuất nhập khẩu.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chuỗi giá trị xuất khẩu tôm và mực của AQUAPEXCO tại thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2018–2020, tầm nhìn chiến lược đến năm 2030.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường tiêu thụ thủy sản Nhật Bản đang chứng kiến sự dịch chuyển cấu trúc nhân khẩu học: dân số già hóa (127 triệu dân), xu hướng "Tây hóa" khẩu phần ăn khiến lượng tiêu thụ thịt cao hơn thủy sản 30%. Người tiêu dùng trẻ ưu tiên các sản phẩm chế biến sẵn (ready-to-eat), cắt phile đóng khay thay thế cá nguyên con, đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn vi sinh và chất lượng bao bì.

Tiêu chí phân tích Kênh xuất khẩu FOB qua trung gian (Hiện tại của AQUAPEXCO) Kênh xuất khẩu trực tiếp CIF/DDP vào Siêu thị (Mục tiêu) Mô hình Gia công OEM cho tập đoàn Nhật Bản
Biên lợi nhuận gộp Thấp (12% – 16,8%) Cao (25% – 32%) Trung bình (15% – 18%)
Rủi ro vận tải & Logistics Thấp (chuyển giao tại cảng bốc hàng) Cao (chịu rủi ro chuỗi lạnh quốc tế) Rất thấp (bên thuê gia công chịu)
Khả năng nhận diện thương hiệu Không có (bán buôn, đóng gói lại) Rất cao (thương hiệu AQUAPEXCO trực tiếp) Thấp (gắn thương hiệu đối tác)
Yêu cầu kiểm định chất lượng Đạt chuẩn cơ bản NAFIQAVED Khắt khe (JAS, Ecomark, kiểm tra vi sinh 100%) Phụ thuộc hoàn toàn vào tiêu chuẩn kỹ thuật đối tác

Yêu cầu vận hành được chuẩn hóa theo mô hình MoSCoW:

  • Must Have: Chứng thư kiểm dịch từ Cục Quản lý Chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản (NAFIQAVED); Giám sát chỉ tiêu dư lượng kháng sinh (Chloramphenicol, Furazolidone = 0 ppm); Hệ thống cấp đông tiếp xúc và kho lạnh giữ nhiệt độ $\le -18^\circ\text{C}$.
  • Should Have: Dây chuyền cấp đông siêu tốc IQF công suất 1.000 kg/h; Máy dò kim loại tự động phát hiện dị vật đường kính $\ge 0,8\text{ mm}$ với kim loại Fe và $\ge 1,2\text{ mm}$ với thép không gỉ SUS.
  • Could Have: Hệ thống truy xuất nguồn gốc số hóa dựa trên mã QR dán trên từng đơn vị bao bì thương phẩm.
  • Won't Have: Mở rộng xuất khẩu tiểu ngạch hoặc các sản phẩm tươi sống chưa qua kiểm soát chuỗi lạnh.

Thiết kế hệ thống và quy trình tác nghiệp

Quy trình quản lý kỹ thuật và hồ sơ hải quan được thiết kế theo luồng xử lý khép kín, đảm bảo tính liên tục của dữ liệu chuỗi cung ứng.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KIỂM SOÁT VÙNG NUÔI & NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO                           |
|  - Kiểm tra tạp chất, kháng sinh tại đầm nuôi 100 ha                              |
|  - Cấp mã số lô nguyên liệu (Batch ID Tracking)                                   |
+------------------------------------------+----------------------------------------+
                                           |
                                           v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               CHẾ BIẾN, PHÂN CỠ & CẤP ĐÔNG CÔNG NGHỆ CAO                          |
|  - Rửa khử trùng -> Bóc vỏ/Cắt phile -> Cấp đông IQF (-40°C)                      |
|  - Dò kim loại băng tải 80m/phút -> Đóng màng co nhiệt & đai nẹp                   |
+------------------------------------------+----------------------------------------+
                                           |
                                           v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               THẨM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG NAFIQAVED & CẤP CHỨNG NHẬN                     |
|  - Nộp hồ sơ kiểm dịch trực tuyến -> Lấy mẫu kiểm nghiệm vi sinh (5 ngày)         |
|  - Cấp Health Certificate & C/O Form VJ / Form CPTPP                              |
+------------------------------------------+----------------------------------------+
                                           |
                                           v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               THỦ TỤC HẢI QUAN XUẤT KHẨU & GIAO HÀNG FOB/CIF                      |
|  - Khai báo hải quan điện tử (VNACCS/VCIS) -> Phân luồng tờ khai                  |
|  - Bốc xếp container lạnh lên tàu biển -> Gửi vận đơn (B/L) cho đối tác Nhật     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hệ thống thông số kỹ thuật trang thiết bị nâng cấp:

  • Hệ thống cấp đông IQF dạng xoắn (Spiral Freezer): Gas lạnh R404A/NH3, nhiệt độ bay hơi $-42^\circ\text{C}$, thời gian cấp đông 15–30 phút/mẻ, công suất 1.000 kg/h.
  • Máy dò kim loại công nghiệp: Model Anritsu Dualline 300kHz, độ nhạy cao, tốc độ băng tải $80\text{ m/phút}$, tự động loại bỏ sản phẩm lỗi qua cánh tay gạt khí nén.
  • Quy chuẩn bao bì xuất khẩu: Thùng carton 5 lớp tráng sáp chống thấm, nhãn song ngữ Nhật - Anh tuân thủ Luật Nhãn mác Nông lâm sản Nhật Bản (JAS).
{
  "export_declaration": {
    "exporter": "AQUAPEXCO_QUANG_NINH_VN",
    "importer_code": "JP_TYO_SEAFOOD_DISTRIBUTOR_992",
    "incoterms": "FOB_HAI_PHONG_PORT",
    "batch_details": {
      "product_code": "VN-QN-SHRIMP-FROZEN-01",
      "hscode": "03061700",
      "scientific_name": "Litopenaeus vannamei",
      "farming_area_id": "QUANG_YEN_SECTOR_4B",
      "net_weight_kg": 24500.0,
      "storage_temp_celsius": -18.0
    },
    "compliance_certificates": {
      "nafiqaved_cert_no": "NAFI-2021-QN-88392",
      "haccp_compliance": true,
      "jas_standard_check": "PASSED",
      "antibiotic_residue_ppm": {
        "furazolidone": 0.0,
        "chloramphenicol": 0.0,
        "oxytetracycline": 0.002
      }
    }
  }
}

Phương pháp luận nghiên cứu và triển khai

Nghiên cứu tích hợp phương pháp phân tích thống kê kinh tế lượng và phương pháp chuẩn hóa quy trình công nghiệp:

  1. Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp dây chuyền sản xuất 340 nhân sự tại phân xưởng Yên Giang, đo lường thời gian chu kỳ đóng gói, tỷ lệ lỗi đai nẹp và sai số máy hút chân không cũ.
  2. Xử lý dữ liệu thứ cấp: Chuẩn hóa chuỗi số liệu tài chính từ Phòng Kế toán Tài vụ, Báo cáo thường niên VASEP (2014–2020), cơ sở dữ liệu hải quan xuất nhập khẩu của Bộ Công Thương.
  3. Quản trị rủi ro chuỗi cung ứng: Thiết lập ma trận rủi ro tỷ giá (JPY/VND), biến động cước tàu biển container và rủi ro kiểm dịch vi sinh tại cảng Yokohama/Tokyo.

Implementation và kết quả

Quy trình vận hành chi tiết

Quy trình quản lý chất lượng chuỗi lạnh và thẩm định hồ sơ được tự động hóa bằng logic kiểm soát điều kiện tiên quyết:

def validate_export_batch(batch_temp: float, lab_tests: dict, weight_tons: float) -> dict:
    """
    Kiem tra hop quy lo hang thuy san xuat khau sang Nhat Ban
    Tieu chuan: Nhiet do kho <= -18C, Khong chua khang sinh cam, Du luong cho phep dat chuan MRL
    """
    CRITICAL_TEMP_LIMIT = -18.0
    BANNED_ANTIBIOTICS = ["furazolidone", "chloramphenicol", "nitrofuran"]
    MAX_OXYTETRACYCLINE_PPM = 0.01

    # 1. Kiem tra nhiet do chuoi lanh
    if batch_temp > CRITICAL_TEMP_LIMIT:
        return {"status": "REJECTED", "reason": f"Cold chain failure: {batch_temp}C exceeds limit"}

    # 2. Kiem tra chat cam
    for drug in BANNED_ANTIBIOTICS:
        if lab_tests.get(drug, 0.0) > 0.0:
            return {"status": "REJECTED", "reason": f"Presence of banned chemical: {drug}"}

    # 3. Kiem tra nguong ton du MRL
    if lab_tests.get("oxytetracycline", 0.0) > MAX_OXYTETRACYCLINE_PPM:
        return {"status": "REJECTED", "reason": "Oxytetracycline exceeds MRL limit"}

    return {
        "status": "APPROVED",
        "eligible_for_nafiqaved": True,
        "authorized_weight": weight_tons,
        "customs_route": "GREEN_CHANNEL"
    }

# Execution test case
test_batch = validate_export_batch(
    batch_temp=-21.5,
    lab_tests={"furazolidone": 0.0, "chloramphenicol": 0.0, "oxytetracycline": 0.0015},
    weight_tons=18.5
)
# Output: {'status': 'APPROVED', 'eligible_for_nafiqaved': True, 'authorized_weight': 18.5, 'customs_route': 'GREEN_CHANNEL'}

Thử nghiệm và đánh giá chất lượng

Doanh nghiệp thực hiện thử nghiệm định kỳ trên 120 mẫu thành phẩm tôm sú (Penaeus monodon) và tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) trước khi đóng container xuất khẩu:

  • Chỉ tiêu vi sinh: 100% mẫu âm tính với SalmonellaVibrio parahaemolyticus.
  • Tỷ lệ hao hụt cấp đông (Drip Loss): Giảm từ $5,2%$ ở hệ thống tủ đông tiếp xúc truyền thống xuống $1,8%$ khi áp dụng quy chuẩn cấp đông gió siêu tốc.
  • Thời gian thông quan: Rút ngắn từ 15 ngày xuống còn 7 ngày làm việc nhờ hoàn thiện hồ sơ điện tử trước khi tàu cập cảng đích.

Kết quả kinh doanh và thị phần đạt được

Dữ liệu thực nghiệm của AQUAPEXCO giai đoạn 2018–2020 phản ánh sự thích ứng của doanh nghiệp trước các biến động vĩ mô:

Chỉ số hoạt động Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2019/2018 Tăng trưởng 2020/2019
Tổng doanh thu thuần (Triệu VNĐ) 89.996 102.750 78.430 +14,17% -23,67%
Kim ngạch xuất Nhật (Triệu VNĐ) 45.125 52.402 36.425 +16,13% -30,49%
Tỷ trọng kim ngạch Nhật Bản (%) 50,14% 51,00% 46,44% +0,86% -4,56%
Sản lượng xuất Nhật (Tấn) 1.050 1.143 846 +8,86% -25,98%
Kim ngạch tôm xuất khẩu (Triệu VNĐ) 39.232 45.217 32.486 +15,26% -28,15%
Tỷ trọng mặt hàng tôm (%) 86,94% 86,29% 89,19% -0,65% +2,90%
Kim ngạch mực xuất khẩu (Triệu VNĐ) 5.893 7.185 3.939 +21,92% -45,18%
    KIM NGẠCH XUẤT KHẨU SANG THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN (2018 - 2020)
    (Đơn vị: Triệu VNĐ)
                    Năm 2018            Năm 2019       Năm 2020

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các giá trị cải tiến thực tiễn cho mô hình vận hành của AQUAPEXCO:

  • Mô hình chuỗi cung ứng khép kín 3 tầng: Tích hợp vùng đầm nuôi công nghiệp 100 ha với năng suất đạt 3–4 tấn/ha/năm, giúp doanh nghiệp tự chủ $40%$ nhu cầu nguyên liệu tại chỗ, giảm thiểu $12,5%$ chi phí trung gian so với việc phụ thuộc hoàn toàn vào thương lái đánh bắt tự nhiên.
  • Cải tiến quy trình kiểm soát vi sinh tại nguồn: Thiết lập trạm quan trắc nước nuôi tôm tự động, kiểm soát các chỉ số $\text{pH}$ (duy trì 7,5–8,5), độ mặn ($15%o - 25%o$) và hàm lượng oxy hòa tan ($> 5\text{ mg/l}$), loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng kháng sinh cấm.
  • Tối ưu hóa biểu thuế quan theo các Hiệp định FTA: Tận dụng thuế nhập khẩu $0%$ thông qua việc đáp ứng quy tắc xuất xứ thuần túy (WO - Wholly Obtained) theo hiệp định VJEPA và CPTPP, nâng cao năng lực cạnh tranh giá bán trực tiếp thêm $4,5% - 6%$ so với các đối thủ chưa đạt chứng nhận xuất xứ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản thương mại thực tế

AQUAPEXCO triển khai hợp đồng cung ứng định kỳ 60 tấn tôm chân trắng cắt phile đông lạnh/tháng cho hệ thống bán lẻ Aeon Mall và chuỗi ẩm thực Skylark tại Tokyo:

  1. Tiếp nhận đơn hàng: Xử lý đơn hàng qua hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI).
  2. Khai thác và chế biến: Thu hoạch tôm tại đầm Quảng Yên lúc 4:00 sáng, chuyển về nhà máy chế biến trong vòng 45 phút ở nhiệt độ bảo quản $0 - 4^\circ\text{C}$.
  3. Cấp đông & Kiểm soát: Cấp đông siêu tốc IQF, quét qua máy dò kim loại Anritsu 80 m/phút.
  4. Logistics quốc tế: Đóng container lạnh $40\text{ feet}$ ở nhiệt độ $-20^\circ\text{C}$, xuất bến từ Cảng Quốc tế Hải Phòng đến Cảng Tokyo trong hành trình 6 ngày.

Phân tích hiệu quả tài chính và ROI

Dự án nâng cấp hệ thống dây chuyền chế biến và tái cấu trúc thương mại yêu cầu tổng mức đầu tư 12,5 tỷ VNĐ:

$$\text{ROI} = \frac{\text{Lợi nhuận ròng tăng thêm bình quân/năm}}{\text{Tổng vốn đầu tư ban đầu}} \times 100%$$

  • Chi phí đầu tư:
    • Dây chuyền cấp đông IQF 1.000 kg/h: 6,2 tỷ VNĐ.
    • Hệ thống kho lạnh thông minh $1.500\text{ tấn}$: 4,3 tỷ VNĐ.
    • Thiết bị kiểm nghiệm vi sinh và chuẩn hóa phòng Lab: 2,0 tỷ VNĐ.
  • Dòng tiền thặng dư dự kiến: Lợi nhuận sau thuế tăng thêm 3,85 tỷ VNĐ/năm từ việc giảm tỷ lệ hao hụt phế phẩm ($3,4%$) và tăng giá bán CIF ($8%$).
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $3,2\text{ năm}$.
  • Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR): $24,5%$, vượt xa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC = $10,2%$).

Hạn chế và hướng phát triển

Dự án vẫn ghi nhận các rào cản kỹ thuật cần tiếp tục khắc phục:

  • Hạn chế kỹ thuật: Trang thiết bị máy móc tại phân xưởng còn thiếu đồng bộ; máy đóng đai (năm 1997) và máy hút chân không (năm 1990) chưa được số hóa hoàn toàn để kết nối IoT.
  • Nguồn vốn khả dụng: Nợ phải trả của doanh nghiệp còn chiếm tỷ trọng cao ($55,2%$ tổng nguồn vốn năm 2020), làm hạn chế biên độ vay tín dụng trung và dài hạn cho chuyển đổi số.
  • Định hướng phát triển 2025–2030:
    • Ứng dụng công nghệ sấy thăng hoa và đóng gói bao bì sinh học tự phân hủy đạt chứng nhận Ecomark Nhật Bản.
    • Mở văn phòng đại diện thương mại tại Osaka để chuyển dịch toàn diện từ hợp đồng xuất khẩu FOB sang DDP.
    • Tích hợp công nghệ chuỗi khối (Blockchain) vào hệ thống truy xuất nguồn gốc từng mẻ tôm xuất khẩu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại: Nắm bắt dữ liệu thực nghiệm về quy trình thông quan xuất khẩu, phân tích điều kiện Incoterms và cơ chế kiểm định hàng rào phi thuế quan (SPS/TBT).
  • Kỹ sư vận hành & Quản lý chất lượng (QA/QC): Ứng dụng quy trình kiểm soát chuỗi lạnh $-18^\circ\text{C}$ và tiêu chuẩn vận hành máy dò kim loại công nghiệp trong chế biến thủy hải sản.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản: Tài liệu tham khảo chiến lược về tái cấu trúc tỷ trọng thị trường, quản trị đòn bẩy tài chính và phương thức vượt qua các rào cản kiểm nghiệm vi sinh khắt khe của Nhật Bản.
  • Cơ quan quản lý và nghiên cứu chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá tác động của các hiệp định thương mại thế hệ mới (CPTPP, RCEP) đối với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để thủy sản Việt Nam thông quan vào Nhật Bản là gì? Lô hàng phải tuân thủ Luật Vệ sinh Thực phẩm Nhật Bản, kiểm tra 100% không chứa dư lượng kháng sinh cấm (Furazolidone, Chloramphenicol), đạt tiêu chuẩn dán nhãn JAS về nguồn gốc xuất xứ, dinh dưỡng và đạt chứng nhận kiểm định an toàn dịch bệnh từ NAFIQAVED trước khi xuất bến.

  2. Tại sao AQUAPEXCO cần chuyển đổi từ xuất khẩu FOB sang CIF/DDP? Xuất khẩu FOB khiến doanh nghiệp mất quyền kiểm soát chuỗi logistics lạnh, chịu sự ép giá từ các nhà phân phối trung gian Nhật Bản và biên lợi nhuận bị giới hạn ở mức thấp (dưới $17%$). Xuất khẩu CIF/DDP giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp mạng lưới siêu thị, tối ưu hóa lợi nhuận thêm $8% - 12%$.

  3. Làm thế nào để kiểm soát chất lượng đồng đều tại vùng nuôi 100 ha? Doanh nghiệp áp dụng quy trình kiểm soát sinh học liên hoàn: kiểm định chất lượng tôm post giống, sử dụng chế phẩm sinh học định kỳ xử lý đáy ao, giám sát tự động nồng độ oxy hòa tan và mật độ vi sinh 24/7, tuyệt đối không sử dụng thuốc kháng sinh trong 30 ngày trước thu hoạch.

  4. Tác động của tỷ giá JPY/VND đến kết quả tài chính của doanh nghiệp như thế nào? Sự suy yếu của đồng Yên Nhật (JPY) làm giảm sức mua của các nhà nhập khẩu Nhật Bản, dẫn đến xu hướng đàm phán giảm giá trị hợp đồng tính bằng USD hoặc VNĐ. Doanh nghiệp cần sử dụng các công cụ phái sinh tiền tệ (Hợp đồng kỳ hạn Forward/Swap) để phòng ngừa rủi ro tỷ giá.

  5. Chi phí đầu tư công nghệ cấp đông IQF mới có làm tăng giá thành sản phẩm không? Chi phí khấu hao thiết bị ban đầu làm tăng nhẹ chi phí cố định, nhưng hiệu quả giảm tỷ lệ hao hụt phế phẩm từ $5,2%$ xuống $1,8%$, tiết kiệm $22%$ điện năng vận hành và nâng cao chất lượng phile giúp giá bán thành phẩm tăng $10%$, mang lại hiệu quả kinh tế ròng cao hơn.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Xuất khẩu Thủy sản II Quảng Ninh sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2018–2020. Dù đối mặt với sự suy giảm kim ngạch trong năm 2020 do tác động của biến động kinh tế toàn cầu, AQUAPEXCO vẫn duy trì nền tảng vững chắc với đầm nuôi 100 ha và đội ngũ nhân sự chuyên môn hóa cao.

Việc thực thi đồng bộ các giải pháp về nâng cấp công nghệ cấp đông IQF, chuẩn hóa quy trình chất lượng theo JAS/HACCP, tận dụng ưu đãi thuế quan VJEPA/CPTPP và tái cấu trúc kênh phân phối sẽ là đòn bẩy chiến lược giúp doanh nghiệp phục hồi tốc độ tăng trưởng kim ngạch đạt trên $15%/\text{năm}$, củng cố thương hiệu thủy sản Việt Nam bền vững trên thị trường quốc tế.