Tổng quan nghiên cứu

Tính đến năm 2016, toàn quốc có 98 công ty thủy nông với khoảng 20.000 cán bộ viên chức phục vụ cho 49 tỉnh, thành phố trên cả nước. Các doanh nghiệp này nhận nguồn kinh phí hoạt động chủ yếu từ ngân sách nhà nước cấp bù, ước tính khoảng 5.400 tỷ đồng mỗi năm — một con số phản ánh quy mô tài chính công khổng lồ cần được quản lý chặt chẽ. Tuy nhiên, bất chấp nguồn lực lớn, phần lớn các công ty thủy nông vẫn ghi nhận lợi nhuận rất thấp, thậm chí nhiều đơn vị thua lỗ do kinh phí cấp bù chưa đủ bù đắp chi phí hoạt động công ích.

Luận văn thạc sĩ "Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại Công ty TNHH MTV Khai thác công trình thủy lợi Ý Yên, Nam Định" của tác giả Đào Thị Thanh Nga, thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Bá Uân, nghiên cứu trực tiếp thực trạng quản lý tài chính tại một doanh nghiệp nhà nước hoạt động công ích điển hình thuộc tỉnh Nam Định — đơn vị có bề dày gần 60 năm xây dựng và phát triển kể từ khi thành lập năm 1999.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đề xuất các giải pháp có tính thực tiễn và khả thi nhằm hoàn thiện toàn diện công tác quản lý tài chính tại công ty, dựa trên số liệu khảo sát giai đoạn 2015–2018 và định hướng áp dụng cho giai đoạn 2019–2023. Nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa với Công ty TNHH MTV KTCTTL Ý Yên mà còn cung cấp bài học thực tiễn có giá trị tham khảo cho toàn bộ hệ thống 98 doanh nghiệp thủy nông trên cả nước, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng khung phân tích dựa trên hai nền tảng lý thuyết chính.

Lý thuyết quản lý tài chính công xác định tài chính công là "tổng thể các hoạt động thu chi bằng tiền do nhà nước tiến hành, phản ánh hệ thống các quan hệ kinh tế nảy sinh trong quá trình tạo lập và sử dụng các quỹ công, nhằm phục vụ việc thực hiện các chức năng của nhà nước." Trong khung lý thuyết này, quản lý tài chính công bao gồm bốn nội dung cốt lõi: lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra giám sát và điều chỉnh — tạo thành vòng tròn quản lý khép kín.

Lý thuyết quản trị tài chính doanh nghiệp xác định mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp thông qua ba nhóm quyết định: quyết định đầu tư, quyết định tài trợ và quyết định phân phối lợi nhuận. Đối với doanh nghiệp nhà nước hoạt động công ích như các công ty thủy nông, lý thuyết này được điều chỉnh phù hợp: mục tiêu không thuần túy là lợi nhuận mà hướng đến hiệu quả kinh tế — xã hội, đảm bảo an sinh nông nghiệp theo chính sách miễn thu thủy lợi phí từ năm 2008.

Năm khái niệm chuyên ngành trọng tâm của nghiên cứu gồm: cơ cấu vốn và nguồn vốn; khả năng thanh toán ngắn hạn và dài hạn; khả năng sinh lời (ROA, ROE, ROS); hiệu quả kinh doanh; và rủi ro tài chính — được đo lường thông qua hệ thống 27 chỉ tiêu tài chính từ phương trình (1-1) đến (1-28) được xây dựng trong chương 1.

Khung pháp lý áp dụng bao gồm Luật Doanh nghiệp năm 2014, Luật Ngân sách nhà nước năm 2015, Nghị định 32/2018/NĐ-CP, Thông tư 73/2018/TT-BTC và Thông tư 41/2018/TT-BTC — tạo thành hành lang pháp lý toàn diện cho hoạt động quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kiểm tra thanh tra và tài liệu nội bộ của Công ty TNHH MTV KTCTTL Ý Yên trong giai đoạn 2015–2018 — tương đương 4 năm tài chính liên tục, đủ để phân tích xu hướng và đánh giá cơ cấu.

Phương pháp thống kê mô tả được dùng để tổng hợp số liệu từ 8 bảng biểu chính: doanh thu lợi nhuận, chi tiêu nội bộ, cơ cấu nguồn vốn, nợ phải trả, cơ cấu tài sản, đầu tư tài sản dài hạn, đầu tư tài sản ngắn hạn và kết quả kiểm tra thanh tra. Phương pháp so sánh được áp dụng để đối chiếu số liệu theo chiều dọc (qua các năm) và chiều ngang (giữa công ty với các đơn vị cùng ngành tại Thái Bình, Tây Ninh). Phương pháp phân tích tổng hợp giúp kết nối các chỉ tiêu riêng lẻ thành bức tranh toàn diện về năng lực tài chính. Phương pháp khảo sát thực địa thu thập thêm dữ liệu sơ cấp trực tiếp tại công ty.

Lý do lựa chọn kết hợp đa phương pháp xuất phát từ đặc thù của đối tượng nghiên cứu: một doanh nghiệp nhà nước hoạt động công ích với nguồn thu đặc biệt (ngân sách cấp bù), không thể áp dụng đơn thuần các phương pháp phân tích tài chính thương mại thông thường.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1 — Cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc cao vào ngân sách nhà nước. Nguồn vốn hoạt động của Công ty TNHH MTV KTCTTL Ý Yên hầu như toàn bộ do nhà nước đầu tư, phản ánh thực trạng chung của 98 công ty thủy nông toàn quốc. Toàn bộ cổ phần thuộc sở hữu UBND tỉnh Nam Định. Hệ số nợ trên tổng tài sản ở mức đáng quan tâm qua các năm nghiên cứu, trong khi hệ số vốn chủ sở hữu và khả năng thanh toán nợ dài hạn có xu hướng biến động theo chu kỳ ngân sách — một đặc điểm được thể hiện rõ qua Bảng 2.3 (cơ cấu nguồn vốn) và Bảng 2.4 (biến động các khoản nợ phải trả). Dữ liệu này có thể được minh họa hiệu quả bằng biểu đồ cột nhóm phân tầng vốn chủ sở hữu và nợ phải trả theo từng năm.

Phát hiện 2 — Quản lý tài sản còn nhiều bất cập. Tài sản của các công ty thủy nông có quy mô lớn và cực kỳ phức tạp. Một số tài sản đặc thù như kênh mương, hồ đập, công trình xây đúc và bằng đất, máy bơm công suất 8.000 m³/h không phải trích khấu hao mà chỉ phản ánh giá trị hao mòn — dẫn đến sai lệch đáng kể trong đánh giá thực trạng tài sản. Bảng 2.5 (cơ cấu tài sản năm 2018) và Bảng 2.6 (đầu tư tài sản dài hạn) phản ánh tình trạng tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng lớn nhưng việc đánh giá lại giá trị chưa được thực hiện định kỳ, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của báo cáo tài chính.

Phát hiện 3 — Hiệu quả kinh doanh thấp, lợi nhuận sát mức tối thiểu. Lợi nhuận của công ty qua giai đoạn 2016–2018 ghi nhận mức rất thấp, chủ yếu đến từ hoạt động khai thác tổng hợp (tư vấn thiết kế, xây lắp, cung cấp nước thô) thay vì từ nhiệm vụ công ích cốt lõi. Điều này được thể hiện tại Bảng 2.1 (doanh thu, lợi nhuận). Tỷ suất lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu thuần (ROS) duy trì ở mức thấp, phản ánh áp lực chi phí lớn từ vận hành hệ thống thủy lợi trên địa bàn rộng.

Phát hiện 4 — Công tác kiểm tra, giám sát tài chính còn hạn chế. Bảng 2.8 (kết quả kiểm tra thanh tra phát hiện sai phạm qua các năm) ghi nhận sai phạm được phát hiện qua công tác thanh tra định kỳ, cho thấy cơ chế kiểm soát nội bộ chưa đủ chặt chẽ. Quy chế chi tiêu nội bộ (Bảng 2.2) chưa được cập nhật và điều chỉnh phù hợp với tình hình thực tế, dẫn đến việc áp dụng thiếu nhất quán giữa các phòng ban và đội sản xuất.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân gốc rễ của những bất cập trên nằm ở cơ chế đặc thù của doanh nghiệp công ích: từ năm 2008, Nhà nước thực hiện chính sách miễn thu thủy lợi phí toàn bộ, nguồn thu từ người dân gần như bằng 0, toàn bộ chi phí vận hành phụ thuộc vào ngân sách cấp bù. Điều này tạo ra tâm lý "ỷ lại" trong quản lý chi tiêu, giảm động lực tối ưu hóa chi phí. Tình trạng tương tự được ghi nhận tại nhiều công ty thủy nông trong cả nước, khi số lao động không giảm mà còn tăng sau khi thực hiện chính sách miễn phí.

So sánh với mô hình quản lý phân cấp tại Công ty KTCTTL Bắc Thái Bình và Nam Thái Bình — nơi đã bàn giao 285 trạm bơm điện và 5.781 km kênh mương cho hợp tác xã địa phương, tiết giảm được 809.032 kWh điện trong năm 2008 — cho thấy tiềm năng cải thiện hiệu quả quản lý vẫn còn rất lớn nếu áp dụng mô hình quản lý phù hợp. Kinh nghiệm từ Công ty KTCTTL Tây Ninh với cơ chế khoán theo đơn vị hạch toán độc lập cũng chứng minh rằng sự chủ động tài chính ở cấp xí nghiệp giúp nâng cao mức lương CBCNV và chất lượng dịch vụ đồng thời.


Đề xuất và khuyến nghị

Giải pháp 1 — Tái cơ cấu bộ máy quản lý tài chính. Công ty cần điều chỉnh sơ đồ tổ chức theo hướng tăng cường vai trò của phòng Tài chính — Kế toán với quyền hạn rõ ràng hơn trong kiểm soát chi tiêu. Mục tiêu đến năm 2021 là hoàn thiện phân công chức năng kiểm soát tài chính độc lập cho từng cụm điều tiết nước, tránh chồng chéo giữa bộ phận lập kế hoạch và bộ phận thực hiện. Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc và Phòng Tổ chức — Hành chính.

Giải pháp 2 — Nâng cao trình độ đội ngũ cán bộ tài chính. Tổ chức đào tạo lại toàn bộ cán bộ làm công tác tài chính kế toán về 27 chỉ tiêu phân tích tài chính được xác định trong luận văn. Mục tiêu đến năm 2020, ít nhất 80% cán bộ tài chính đạt trình độ phân tích báo cáo tài chính theo chuẩn mực. Bố trí kinh phí đào tạo từ Quỹ phát triển sự nghiệp của công ty, ưu tiên các khóa bồi dưỡng do Học viện Tài chính tổ chức.

Giải pháp 3 — Hoàn thiện quy trình lập và phê duyệt kế hoạch tài chính. Chuẩn hóa quy trình 5 bước: Lập kế hoạch → Thẩm định → Phê duyệt → Thực hiện → Kiểm tra — quyết toán theo Hình 1.1 (sơ đồ quy trình quản lý tài chính) đã được đề xuất trong luận văn. Áp dụng kế hoạch tài chính ngắn hạn theo tháng từ năm 2020, thay vì chỉ lập kế hoạch năm như hiện tại (Bảng 3.1 — Kế hoạch tài chính năm 2019). Chủ thể thực hiện: Phòng Tài chính — Kế toán phối hợp Phòng KHKT.

Giải pháp 4 — Hoàn thiện quy chế chi tiêu nội bộ và tăng cường kiểm soát tài sản. Rà soát và ban hành lại toàn bộ định mức kinh tế — kỹ thuật bao gồm: định mức lao động, định mức vật tư, định mức điện năng cho từng trạm bơm. Áp dụng ngay từ năm 2019, hướng đến mục tiêu giảm ít nhất 5% chi phí vận hành so với năm 2018. Đồng thời, thực hiện kiểm kê và đánh giá lại giá trị toàn bộ tài sản — đặc biệt là hệ thống kênh mương, hồ đập và máy bơm — để phản ánh đúng thực trạng tài sản trên báo cáo tài chính, loại bỏ sai lệch khi không trích khấu hao một số loại tài sản đặc thù. Chủ thể thực hiện: Kiểm soát viên phối hợp Phòng Tài chính — Kế toán và đội Sửa chữa cơ điện.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1 — Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý tài chính các công ty thủy nông. Đây là nhóm đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận văn cung cấp bộ 27 chỉ tiêu đánh giá tài chính được hiệu chỉnh phù hợp với đặc thù doanh nghiệp công ích, cùng 8 nhóm giải pháp cụ thể với lộ trình triển khai rõ ràng từ 2019 đến 2023. Trong bối cảnh 98 công ty thủy nông đang phải tối ưu hóa chi phí trong điều kiện nguồn ngân sách hạn chế, bộ công cụ này có giá trị thực tiễn cao.

Nhóm 2 — Cơ quan quản lý nhà nước: Bộ NN&PTNT, UBND tỉnh và Sở NN&PTNT. Các cơ quan giám sát, giao kế hoạch và cấp phát ngân sách có thể sử dụng luận văn như tài liệu tham khảo để thiết lập bộ chỉ tiêu giám sát tài chính phù hợp hơn với thực tế vận hành của doanh nghiệp thủy nông — thay thế cho các chỉ tiêu tài chính doanh nghiệp thông thường vốn không phản ánh đúng đặc thù hoạt động công ích.

Nhóm 3 — Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Tài chính — Ngân hàng và Quản trị kinh doanh. Luận văn cung cấp mô hình nghiên cứu thực tiễn hoàn chỉnh cho doanh nghiệp nhà nước hoạt động công ích — một đối tượng ít được nghiên cứu chuyên sâu trong học thuật Việt Nam. Khung lý thuyết kết hợp tài chính công và quản trị tài chính doanh nghiệp trong luận văn có thể được tái sử dụng cho các nghiên cứu tương tự ở các lĩnh vực khác như cấp nước, quản lý đường bộ hay bệnh viện công lập.

Nhóm 4 — Giảng viên và nhà nghiên cứu lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Luận văn đóng góp hệ thống hóa lý luận về quản lý tài chính công trong lĩnh vực nông nghiệp — nông dân — nông thôn (tam nông), lấp một khoảng trống trong tài liệu học thuật tiếng Việt. Phân tích so sánh kinh nghiệm quản lý giữa các mô hình (tập trung, phân cấp, khoán hạch toán) tại các địa phương khác nhau có thể được sử dụng làm tình huống giảng dạy (case study) trong các chương trình đào tạo sau đại học về quản lý công.


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao các công ty thủy nông thường xuyên báo cáo lợi nhuận thấp dù nhận ngân sách lớn?

Nguồn kinh phí cấp bù thủy lợi phí — khoảng 5.400 tỷ đồng/năm cho toàn hệ thống — được phân bổ theo diện tích và biện pháp tưới tiêu, mục tiêu chủ yếu là duy tu, vận hành công trình chứ không tạo ra lợi nhuận. Lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp chủ yếu đến từ khai thác tổng hợp (tư vấn, xây lắp, cung cấp nước thô) — chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng doanh thu. Mô hình này mang tính chất công ích chứ không phải thương mại.

2. Chính sách miễn thu thủy lợi phí từ năm 2008 ảnh hưởng thế nào đến quản lý tài chính?

Trước năm 2008, người dân nộp thủy lợi phí trực tiếp cho công ty, tạo ra nguồn thu tương đối độc lập. Sau năm 2008, toàn bộ nguồn thu chuyển sang ngân sách nhà nước cấp bù, khiến công ty phụ thuộc hoàn toàn vào chu kỳ ngân sách. Điều này làm giảm tính linh hoạt trong quản lý tài chính và tạo áp lực thanh khoản khi ngân sách chậm cấp phát, đặc biệt vào đầu năm tài chính.

3. Mô hình phân cấp quản lý như Thái Bình có thể áp dụng cho Ý Yên không?

Hoàn toàn có thể, nhưng cần điều chỉnh quy mô. Công ty KTCTTL Bắc và Nam Thái Bình đã bàn giao 285 trạm bơm và 5.781 km kênh mương cho hợp tác xã, tiết kiệm được 809.032 kWh điện chỉ sau 2 năm áp dụng. Với Ý Yên, luận văn đề xuất thí điểm phân cấp quản lý tài chính cho từng cụm điều tiết nước trước, đánh giá hiệu quả trong 1–2 năm trước khi nhân rộng toàn công ty.

4. Hệ thống 27 chỉ tiêu tài chính trong luận văn khác gì so với chỉ tiêu thông thường?

Hệ thống chỉ tiêu trong luận văn tích hợp cả nhóm chỉ tiêu tài chính doanh nghiệp thông thường (ROA, ROE, ROS, hệ số nợ, hệ số thanh toán) lẫn các chỉ tiêu đặc thù cho doanh nghiệp công ích như tỷ suất chi phí vận hành trên diện tích tưới tiêu, hiệu suất sử dụng điện và tỷ lệ đáp ứng kế hoạch tưới tiêu theo mùa vụ. Sự kết hợp này phản ánh đúng hơn bản chất kinh tế — xã hội của đơn vị công ích.

5. Đề xuất của luận văn có phù hợp với bối cảnh chuyển đổi số hiện nay không?

Các giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2019–2023, tập trung vào nền tảng quy trình và con người — đây là điều kiện tiên quyết trước khi số hóa. Việc chuẩn hóa 8 nhóm quy trình quản lý tài chính, từ lập kế hoạch đến kiểm toán nội bộ, chính là bước chuẩn bị thiết yếu để triển khai phần mềm quản lý tài chính tích hợp trong giai đoạn tiếp theo, phù hợp với chủ trương chuyển đổi số ngành nông nghiệp theo Quyết định 749/QĐ-TTg.


Kết luận

Luận văn của tác giả Đào Thị Thanh Nga đạt được những đóng góp cụ thể sau:

  • Hệ thống hóa lý luận về quản lý tài chính doanh nghiệp nhà nước hoạt động công ích trong lĩnh vực thủy lợi — một khoảng trống trong tài liệu học thuật Việt Nam
  • Phân tích toàn diện thực trạng tài chính giai đoạn 2015–2018 thông qua 8 nhóm chỉ tiêu và 8 bảng biểu dữ liệu thực tế
  • Rút ra bài học từ kinh nghiệm quản lý phân cấp tại Thái Bình (tiết kiệm 809.032 kWh/năm) và mô hình khoán tại Tây Ninh
  • Đề xuất 8 nhóm giải pháp có lộ trình triển khai cụ thể đến năm 2023, phù hợp với hành lang pháp lý hiện hành
  • Cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị tài chính công trong lĩnh vực tam nông

Bước tiếp theo, Công ty TNHH MTV KTCTTL Ý Yên cần ưu tiên triển khai ngay trong năm 2019–2020: hoàn thiện quy chế chi tiêu nội bộ, cập nhật định mức kinh tế kỹ thuật và xây dựng hệ thống báo cáo tài chính nội bộ theo tháng. Các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách quan tâm đến hiệu quả sử dụng ngân sách trong lĩnh vực thủy lợi nên tham khảo luận văn này như một tài liệu thực tiễn có giá trị.