Luận văn: Nâng cao năng lực tài chính Vietinbank Thái Nguyên 2014-2016

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực tài chính tại Vietinbank Thái Nguyên giai đoạn 2014-2016.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Cơ sở lý luận về năng lực tài chính của ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm và hoạt động của ngân hàng thương mại

1.1.2. Tài chính của ngân hàng thương mại

1.1.3. Năng lực tài chính của ngân hàng thương mại

1.2. Cơ sở thực tiễn

1.2.1. Kinh nghiệm nâng cao năng lực tài chính của một số NHTM trên thế giới

1.2.2. Kinh nghiệm nâng cao năng lực tài chính của một số NHTM tại Việt Nam

1.2.3. Bài học kinh nghiệm nâng cao năng lực tài chính cho NHTMCP Công Thương Việt Nam chi nhánh Thái Nguyên

2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.2.2. Phương pháp tổng hợp số liệu, xử lý dữ liệu

2.2.3. Phương pháp phân tích đánh giá

2.3. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu

3. Chương 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC TÀI CHÍNH CỦA NHTMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN

3.1. Tổng quan về ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - chi nhánh Thái Nguyên

3.1.1. Quá trình hình thành, phát triển của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Thái Nguyên

3.1.2. Chức năng, nhiệm vụ, và quyền hạn của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Thái Nguyên

3.1.3. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng TMCP Công thương TN

3.1.4. Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Công thương - Chi nhánh Thái Nguyên trong giai đoạn 2014 - 2016

3.2. Thực trạng năng lực tài chính của ngân hàng TMCP Công thương - chi nhánh Thái Nguyên giai đoạn 2014-2016

3.2.1. Phân tích, đánh giá vốn chủ sở hữu của Vietinbank Thái Nguyên

3.2.2. Quy mô, tốc độ tăng trưởng và chất lượng tài sản của Vietinbank Thái Nguyên

3.2.3. Phân tích, đánh giá khả năng sinh lời của Vietinbank Thái Nguyên

3.2.4. Phân tích, đánh giá khả năng thanh khoản của Vietinbank Thái Nguyên

3.2.5. Chất lượng quản lý

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tài chính của ngân hàng TMCP Công thương - Chi nhánh Thái Nguyên

3.3.1. Yếu tố chủ quan

3.3.2. Yếu tố khách quan

3.4. Đánh giá chung về năng lực tài chính của ngân hàng TMCP Công thương - Chi nhánh Thái Nguyên

3.4.1. Những kết quả đạt được

3.4.2. Hạn chế còn tồn tại

3.4.3. Nguyên nhân của hạn chế

4. Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC TÀI CHÍNH CỦA NHTMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN

4.1. Quan điểm, định hướng phát triển và mục tiêu nâng cao năng lực tài chính của ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Thái Nguyên đến năm 2020

4.1.1. Định hướng phát triển ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam chi nhánh Thái Nguyên đến năm 2020

4.2. Giải pháp nâng cao năng lực tài chính của ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Thái Nguyên

4.2.1. Nhóm giải pháp về vốn chủ sở hữu

4.2.2. Nhóm giải pháp về chất lượng tài sản

4.2.3. Nhóm giải pháp về khả năng sinh lời

4.2.4. Nhóm giải pháp về khả năng thanh khoản

4.2.5. Nhóm giải pháp về công tác quản lý

4.3. Kiến nghị với Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước

4.3.1. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước

4.3.2. Kiến nghị đối với Ngân hàng TMCP Công thương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khái niệm và vai trò năng lực tài chính Vietinbank Thái Nguyên

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, năng lực tài chính ngân hàng thương mại là yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững. Đối với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Thái Nguyên (Vietinbank Thái Nguyên), năng lực tài chính không chỉ là nguồn lực đảm bảo hoạt động kinh doanh mà còn là thước đo uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Năng lực tài chính được hiểu là khả năng tự chủ về vốn, quản lý hiệu quả tài sản, đảm bảo thanh khoản, tạo ra lợi nhuận và kiểm soát rủi ro. Một ngân hàng có năng lực tài chính mạnh sẽ có khả năng chống chọi tốt hơn với các biến động của thị trường, tạo dựng niềm tin vững chắc cho khách hàng và nhà đầu tư. Nền tảng của năng lực tài chính bao gồm vốn chủ sở hữu đủ mạnh, chất lượng tài sản tốt, khả năng sinh lời ổn định và hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Huệ (2017) đã chỉ rõ, việc phân tích năng lực tài chính phải dựa trên một hệ thống chỉ tiêu toàn diện, phản ánh đúng bản chất hoạt động của ngân hàng. Các chỉ tiêu này không chỉ giúp ban lãnh đạo nhận diện điểm mạnh, điểm yếu mà còn là cơ sở để xây dựng chiến lược phát triển Vietinbank Thái Nguyên trong dài hạn. Việc nâng cao năng lực tài chính là một nhiệm vụ liên tục, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa các giải pháp về vốn, tài sản, lợi nhuận và quản trị, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt tại địa bàn tỉnh Thái Nguyên.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực tài chính đối với ngân hàng

Năng lực tài chính đóng vai trò xương sống cho mọi hoạt động của một ngân hàng thương mại. Thứ nhất, nó là nền tảng cho sự an toàn và ổn định. Một ngân hàng có vốn chủ sở hữu lớn và tỷ lệ an toàn vốn CAR cao sẽ là “tấm đệm” vững chắc, hấp thụ các cú sốc từ rủi ro tín dụng hoặc biến động thị trường. Thứ hai, năng lực tài chính quyết định năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Ngân hàng có tiềm lực mạnh có thể đầu tư vào công nghệ, mở rộng mạng lưới, cung cấp các sản phẩm dịch vụ đa dạng với lãi suất cạnh tranh hơn, từ đó thu hút và giữ chân khách hàng. Thứ ba, nó tạo niềm tin cho công chúng và đối tác. Khách hàng gửi tiền và các nhà đầu tư sẽ ưu tiên lựa chọn những ngân hàng có báo cáo tài chính lành mạnh, minh bạch. Do đó, việc không ngừng củng cố và nâng cao năng lực tài chính là mục tiêu chiến lược hàng đầu, đảm bảo ngân hàng hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá năng lực tài chính ngân hàng cốt lõi

Để đánh giá toàn diện, các chỉ tiêu đánh giá năng lực tài chính thường được phân tích theo mô hình CAMELS, bao gồm: Vốn chủ sở hữu (Capital Adequacy), Chất lượng tài sản (Asset Quality), Quản trị (Management), Lợi nhuận (Earnings), và Thanh khoản (Liquidity). Cụ thể, các chỉ số quan trọng bao gồm: Hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR) để đo lường sức chống chịu rủi ro. Tỷ lệ nợ xấu NPL trên tổng dư nợ để đánh giá chất lượng tài sản và hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng. Các chỉ số khả năng sinh lời ROA ROE (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản và vốn chủ sở hữu) phản ánh hiệu quả sử dụng vốn và tài sản. Bên cạnh đó, các chỉ số về khả năng thanh khoản như tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) đảm bảo ngân hàng luôn đáp ứng được nghĩa vụ chi trả. Việc theo dõi và phân tích các chỉ tiêu này một cách thường xuyên giúp ngân hàng có cái nhìn chính xác về "sức khỏe" tài chính của mình.

II. Phân tích thực trạng năng lực tài chính Vietinbank Thái Nguyên

Dựa trên số liệu phân tích trong giai đoạn 2014-2016 từ luận văn của Nguyễn Thị Huệ, thực trạng hoạt động kinh doanh của Vietinbank Thái Nguyên đã đạt được nhiều kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ những thách thức nhất định. Về quy mô, ngân hàng đã có sự tăng trưởng ổn định về tổng tài sản và huy động vốn. Tuy nhiên, khi đi sâu vào phân tích năng lực tài chính, một số vấn đề cần được quan tâm. Hiệu quả kinh doanh Vietinbank thể hiện qua các chỉ số sinh lời có sự biến động. Mặc dù lợi nhuận tăng trưởng, nhưng tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) chưa thực sự đột phá so với tiềm năng. Về chất lượng tín dụng, mặc dù tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát trong ngưỡng an toàn, nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro phát sinh nợ quá hạn từ các doanh nghiệp gặp khó khăn. Khả năng thanh khoản được duy trì tốt, đáp ứng nhu cầu chi trả của khách hàng, tuy nhiên, việc tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn để giảm chi phí đầu vào vẫn là một bài toán. Công tác quản trị điều hành đã có nhiều cải tiến nhưng cần tiếp tục được nâng cao để thích ứng với môi trường cạnh tranh mới, đặc biệt là áp lực từ các ngân hàng TMCP khác và xu hướng chuyển đổi số trong ngân hàng. Những hạn chế này là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp cải thiện trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Đánh giá kết quả huy động vốn và tăng trưởng tín dụng

Trong giai đoạn 2014-2016, hoạt động huy động vốn của Vietinbank Thái Nguyên ghi nhận sự tăng trưởng đều đặn, cho thấy uy tín và thương hiệu của ngân hàng trên địa bàn. Nguồn vốn huy động chủ yếu đến từ tiền gửi của tổ chức kinh tế và dân cư, tạo nền tảng vốn ổn định cho hoạt động cho vay. Song song đó, tăng trưởng tín dụng cũng được đẩy mạnh, tập trung vào các lĩnh vực kinh tế trọng điểm của tỉnh. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và kiểm soát rủi ro. Việc mở rộng cho vay quá nhanh có thể dẫn đến suy giảm chất lượng tín dụng nếu công tác thẩm định không được thực hiện chặt chẽ. Do đó, ngân hàng cần một chiến lược tăng trưởng tín dụng bền vững, đi đôi với việc nâng cao chất lượng danh mục cho vay.

2.2. Những hạn chế về khả năng sinh lời và quản lý nợ xấu

Mặc dù lợi nhuận tổng thể có tăng, các chỉ số khả năng sinh lời ROA ROE của Vietinbank Thái Nguyên trong giai đoạn nghiên cứu chưa thực sự tối ưu. Nguyên nhân có thể đến từ chi phí huy động vốn còn cao, biên độ lãi ròng (NIM) chưa được cải thiện nhiều và thu nhập từ các hoạt động dịch vụ phi tín dụng còn khiêm tốn. Bên cạnh đó, vấn đề nợ xấu NPL luôn là một thách thức tiềm ẩn. Theo báo cáo, tỷ lệ nợ xấu được duy trì ở mức thấp, nhưng công tác thu hồi nợ và xử lý tài sản đảm bảo vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Việc quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả hơn, đặc biệt là trong khâu thẩm định và giám sát sau cho vay, là yếu tố sống còn để cải thiện chất lượng tài sản và nâng cao lợi nhuận bền vững cho chi nhánh.

III. Giải pháp nâng cao vốn tự có và chất lượng tài sản Vietinbank

Để củng cố nền tảng tài chính, nhóm giải pháp trọng tâm đầu tiên là tăng cường vốn tự có và cải thiện chất lượng tài sản. Vốn chủ sở hữu mạnh mẽ không chỉ giúp ngân hàng đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn CAR theo quy định của Ngân hàng Nhà nước mà còn tạo ra một bộ đệm vững chắc để chống chọi với các rủi ro tiềm tàng. Vietinbank Thái Nguyên cần chủ động đề xuất với Hội sở chính về các phương án tăng vốn điều lệ được phân bổ, đồng thời tích cực gia tăng lợi nhuận giữ lại thông qua việc nâng cao hiệu quả kinh doanh và tối ưu hóa chi phí. Về chất lượng tài sản, đây là yếu tố phản ánh trực tiếp "sức khỏe" của ngân hàng. Giải pháp cốt lõi là nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng. Cần xây dựng một quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ hơn, áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại để đánh giá khách hàng một cách khách quan. Đồng thời, công tác giám sát sau cho vay phải được thực hiện thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời, hạn chế nợ xấu phát sinh. Việc xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu NPL hiện hữu thông qua các biện pháp như bán nợ, xử lý tài sản đảm bảo cũng cần được quyết liệt triển khai để làm sạch bảng cân đối kế toán.

3.1. Phương pháp tăng vốn chủ sở hữu và đảm bảo an toàn vốn CAR

Tăng vốn chủ sở hữu là giải pháp nền tảng để nâng cao năng lực tài chính. Vietinbank Thái Nguyên có thể thực hiện điều này thông qua hai hướng chính. Một là, tối đa hóa lợi nhuận giữ lại bằng cách đẩy mạnh kinh doanh, kiểm soát chi phí hoạt động và đề xuất cơ chế trích lập các quỹ từ lợi nhuận sau thuế một cách hợp lý. Hai là, kiến nghị với Vietinbank Hội sở về việc phân bổ thêm vốn hoạt động dựa trên kết quả kinh doanh và tiềm năng phát triển của chi nhánh. Việc duy trì hệ số an toàn vốn CAR trên mức quy định (hiện là 9% theo NHNN) là bắt buộc. Điều này đòi hỏi chi nhánh phải quản lý chặt chẽ tổng tài sản có rủi ro, cơ cấu lại danh mục tín dụng theo hướng ưu tiên các khoản vay có hệ số rủi ro thấp, đồng thời đảm bảo quy mô vốn tự có tăng trưởng tương xứng với quy mô tài sản.

3.2. Nâng cao chất lượng tín dụng và kiểm soát nợ xấu NPL

Chất lượng tài sản của ngân hàng chủ yếu được phản ánh qua chất lượng tín dụng. Để cải thiện chỉ số này, Vietinbank Thái Nguyên cần siết chặt quy trình thẩm định, không chạy theo tăng trưởng tín dụng bằng mọi giá. Cần áp dụng công nghệ vào phân tích khách hàng, đánh giá kỹ lưỡng phương án kinh doanh và khả năng trả nợ. Bên cạnh đó, việc phân loại nợ phải được thực hiện một cách trung thực, minh bạch, tránh che giấu nợ xấu. Đối với các khoản nợ xấu NPL đã phát sinh, cần thành lập bộ phận chuyên trách để đẩy nhanh quá trình xử lý, bao gồm đôn đốc thu hồi nợ, khởi kiện và xử lý tài sản bảo đảm. Một danh mục tín dụng lành mạnh là tiền đề quan trọng để giảm chi phí dự phòng rủi ro và tăng lợi nhuận cho ngân hàng.

IV. Bí quyết tối ưu khả năng sinh lời và quản lý thanh khoản

Bên cạnh nền tảng vốn và tài sản, khả năng sinh lời và thanh khoản là hai yếu tố động, quyết định hiệu quả hoạt động hàng ngày của ngân hàng. Để nâng cao khả năng sinh lời ROA ROE, Vietinbank Thái Nguyên cần tập trung vào việc gia tăng thu nhập và tối ưu hóa chi phí. Về thu nhập, không nên chỉ phụ thuộc vào tín dụng. Cần đẩy mạnh phát triển các sản phẩm dịch vụ phi tín dụng như thanh toán quốc tế, kinh doanh ngoại tệ, dịch vụ thẻ, bảo hiểm (bancassurance)... Đây là nguồn thu nhập ổn định và ít rủi ro hơn. Về chi phí, cần rà soát lại toàn bộ quy trình hoạt động để cắt giảm những chi phí không cần thiết, ứng dụng công nghệ để tự động hóa các tác nghiệp, giảm chi phí nhân công. Đồng thời, quản lý chi phí huy động vốn hiệu quả bằng cách đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi, thu hút nguồn vốn không kỳ hạn (CASA) với chi phí thấp. Về khả năng thanh khoản, đây là yếu tố sống còn của ngân hàng. Cần xây dựng các kịch bản dự báo dòng tiền ra-vào, đảm bảo luôn có đủ dự trữ để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng trong mọi tình huống. Việc quản lý cân đối kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn là rất quan trọng để tránh rủi ro thanh khoản.

4.1. Đa dạng hóa nguồn thu và cải thiện các chỉ số ROA ROE

Để cải thiện bền vững khả năng sinh lời ROA ROE, việc đa dạng hóa nguồn thu là chiến lược bắt buộc. Thay vì chỉ tập trung vào thu nhập lãi từ hoạt động cho vay, Vietinbank Thái Nguyên cần đẩy mạnh các hoạt động dịch vụ. Phát triển dịch vụ ngân hàng số là một hướng đi hiệu quả, giúp cung cấp các dịch vụ thanh toán, chuyển tiền nhanh chóng với chi phí thấp, từ đó gia tăng thu phí. Hợp tác với các công ty bảo hiểm, chứng khoán, quản lý quỹ để bán chéo sản phẩm cũng là một kênh tạo ra doanh thu hoa hồng đáng kể. Khi tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ tăng lên, lợi nhuận của ngân hàng sẽ ổn định hơn và ít bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất, góp phần trực tiếp nâng cao các chỉ số ROA và ROE.

4.2. Quản trị rủi ro thanh khoản và tối ưu hóa chi phí hoạt động

Quản trị khả năng thanh khoản hiệu quả là việc duy trì một lượng tài sản có tính lỏng cao vừa đủ để đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn mà không làm ảnh hưởng đến lợi nhuận. Vietinbank Thái Nguyên cần thường xuyên theo dõi các chỉ số như tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản, tỷ lệ LDR. Đồng thời, việc tối ưu hóa chi phí hoạt động cũng là một đòn bẩy quan trọng. Cần áp dụng các sáng kiến tiết kiệm chi phí vận hành như số hóa quy trình giấy tờ, tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng tại các phòng giao dịch, và đàm phán lại hợp đồng với các nhà cung cấp. Mỗi đồng chi phí tiết kiệm được sẽ trực tiếp đóng góp vào lợi nhuận cuối cùng của chi nhánh.

V. Cách nâng cao năng lực quản trị và đẩy mạnh chuyển đổi số

Trong kỷ nguyên số, năng lực quản trị hiện đại và khả năng ứng dụng công nghệ là yếu tố tạo ra lợi thế cạnh tranh đột phá. Nâng cao năng lực quản trị bắt đầu từ việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức, phân định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ của từng phòng ban, cá nhân. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được tăng cường để đảm bảo mọi hoạt động tuân thủ quy trình, giảm thiểu sai sót và rủi ro đạo đức. Đặc biệt, yếu tố con người là trung tâm. Vietinbank Thái Nguyên cần đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực ngân hàng một cách bài bản, không chỉ về chuyên môn nghiệp vụ mà còn về kỹ năng mềm, đạo đức nghề nghiệp và tư duy dịch vụ khách hàng. Song song với đó, chuyển đổi số trong ngân hàng là xu thế tất yếu. Việc đầu tư vào phát triển dịch vụ ngân hàng số như Internet Banking, Mobile Banking không chỉ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn giúp ngân hàng mở rộng quy mô hoạt động mà không cần tăng chi nhánh vật lý. Ứng dụng Big Data và AI vào phân tích hành vi khách hàng sẽ giúp ngân hàng đưa ra các sản phẩm, dịch vụ phù hợp hơn, tăng hiệu quả bán chéo và cá nhân hóa dịch vụ.

5.1. Đầu tư phát triển dịch vụ ngân hàng số và công nghệ mới

Phát triển dịch vụ ngân hàng số là ưu tiên hàng đầu. Vietinbank Thái Nguyên cần tích cực triển khai các sản phẩm ngân hàng số của Hội sở, đồng thời có các chương trình khuyến khích khách hàng sử dụng. Việc đơn giản hóa giao diện, nâng cao tính bảo mật và bổ sung các tính năng tiện ích (thanh toán hóa đơn, mua sắm online,...) trên ứng dụng di động sẽ thu hút người dùng. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ như RPA (Robotic Process Automation) để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại sẽ giúp giải phóng nhân viên khỏi các công việc thủ công, cho phép họ tập trung vào tư vấn và chăm sóc khách hàng, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

5.2. Chú trọng đào tạo nguồn nhân lực ngân hàng chất lượng cao

Con người là tài sản quý giá nhất. Một chiến lược phát triển Vietinbank Thái Nguyên bền vững không thể thiếu việc đầu tư vào con người. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực ngân hàng định kỳ và chuyên sâu. Các chương trình đào tạo cần bao gồm kiến thức cập nhật về sản phẩm mới, quy trình quản lý rủi ro, kỹ năng bán hàng, chăm sóc khách hàng và đặc biệt là kỹ năng số để thích ứng với quá trình chuyển đổi số trong ngân hàng. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp, khuyến khích sự sáng tạo và tinh thần cống hiến sẽ là động lực để mỗi cán bộ nhân viên nỗ lực hết mình, góp phần vào thành công chung của chi nhánh.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao năng lực tài chính của ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh thái nguyên giai đoạn 2014 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cơ sở lý luận về năng lực tài chính của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm và hoạt động của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm Ngân hàng thương mại đã hình thành tồn tại và phát triển hàng trăm năm gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa.

Sự phát triển của hệ thồn ngân hàng thương mại đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hóa, ngược lại kinh tế hàng hóa phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trường thì NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được. Theo Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 của Việt Nam thì ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận. Trong đó: Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động ngân hàng. Tổ chức tín dụng bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân.

Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: - Nhận tiền gửi; - Cấp tín dụng; - Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Theo đó, NHTM được nhà kinh tế học Peter S.Rose định nghĩa là: “loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất, đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán nhằm thực hiện download by : skknchat@gmail.com 6 nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế”. Như vậy, nhìn chung, có thể hiểu NHTM là một loại hình doanh nghiệp đặc biệt với sản phẩm kinh doanh đặc thù là tiền tệ. Ngân hàng vừa là người huy động vốn, vừa cho vay với khách hàng; xuất phát từ vị trí trung gian đó, sứ mệnh của NHTM là “kết nối các nhu cầu tiền khác nhau trong nền kinh tế”.

Ngân hàng khác với các tổ chức tín dụng phi ngân hàng khác ở chỗ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng không được phép thực hiện nhận tiền gửi không kỳ hạn và không làm dịch vụ thanh toán. Hoạt động của ngân hàng thương mại Theo nghị định 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ thì hoạt động của ngân hàng thương mại bao gồm: a. Hoạt động huy động vốn Ngân hàng thương mại được huy động vốn dưới các hình thức sau: - Nhận tiền gửi của các tổ chức, cá nhân và các tổ chức tín dụng khác dưới các hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và các loại tiền gửi khác. - Phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và giấy tờ có giá khác để huy động vốn của tổ chức, cá nhân trong nước và ngoài nước khi được Thống đốc Ngân hàng Nhà nước chấp thuận.

- Vay vốn của các tổ chức tín dụng khác hoạt động tại Việt Nam và của tổ chức tín dụng nước ngoài. - Vay vốn ngắn hạn của Ngân hàng Nhà nước theo quy định tại khoản 1 Điều 30 Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. - Các hình thức huy động vốn khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Hoạt động cấp tín dụng - Ngân hàng thương mại được cấp tín dụng cho tổ chức, cá nhân dưới các hình thức cho vay, chiết khấu thương phiếu và giấy tờ có giá khác, bảo download by : skknchat@gmail.com 7 lãnh, cho thuê tài chính và các hình thức khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

- Ngân hàng thương mại được cho các tổ chức, cá nhân vay vốn dưới các hình thức: Cho vay ngắn hạn nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đời sống; Cho vay trung hạn, dài hạn để thực hiện các dự án đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, đời sống. - Ngân hàng thương mại chủ động tìm kiếm các dự án sản xuất, kinh doanh khả thi, có hiệu quả và có khả năng hoàn trả nợ để cho vay. - Ngân hàng thương mại nhà nước cho vay theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ trong trường hợp cần thiết. - Việc cho vay phải được lập thành hợp đồng tín dụng và theo quy định của pháp luật về bảo đảm tiền vay và giới hạn cho vay.

- Ngân hàng thương mại tổ chức việc xét duyệt cho vay theo nguyên tắc phân định trách nhiệm giữa các khâu thẩm định và quyết định cho vay; kiểm tra, giám sát quá trình vay vốn, sử dụng vốn vay và trả nợ của khách hàng. - Ngân hàng thương mại được quyền yêu cầu khách hàng cung cấp tài liệu chứng minh phương án kinh doanh khả thi, khả năng tài chính của mình và của người bảo lãnhtrước khi quyết định cho vay; có quyền chấm dứt việc cho vay, thu hồi nợ trước hạn khi phát hiện khách hàng cung cấp thông tin sai sự thật, vi phạm hợp đồng tín dụng. - Ngân hàng thương mại có quyền xử lý tài sản bảo đảm tiền vay của khách hàng vay, tài sản của người bảo lãnh trong việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh để thu hồi nợ theo quy định tại Nghị định của Chính phủ về bảo đảm tiền vay của các tổ chức tín dụng; khởi kiện khách hàng vi phạm hợp đồng tín dụng và người bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ bảo lãnh theo quy định của pháp luật. - Ngân hàng thương mại được miễn, giảm lãi suất cho vay, phí ngân hàng; gia hạn nợ; mua bán nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

download by : skknchat@gmail.com 8 - Ngân hàng thương mại được bảo lãnh vay, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh dự thầu và các hình thức bảo lãnh ngân hàng khác bằng uy tín và bằng khả năng tài chính của mình đối với người nhận bảo lãnh theo quy địnhcủa Ngân hàng Nhà nước. - Mức bảo lãnh đối với một khách hàng và tổng mức bảo lãnh của một ngân hàng thương mại không được vượt quá tỷ lệ so với vốn tự có của ngân hàng thương mại do Ngân hàng Nhà nước quy định. - Ngân hàng thương mại thực hiện bảo lãnh có các quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Điều 59 Luật các Tổ chức tín dụng và các quy định khác của pháp luật. - Chỉ các ngân hàng thương mại được phép thực hiện thanh toán quốc tế mới được thựchiện bảo lãnh vay, bảo lãnh thanh toán và các hình thức bảo lãnh ngân hàng khácmà người nhận bảo lãnh là tổ chức, cá nhân nước ngoài.

- Ngân hàng thương mại được chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với các tổ chức, cá nhân. Tái chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá ngắn hạn khác đối với các tổ chức tín dụng khác. - Ngân hàng thương mại được hoạt động cho thuê tài chính nhưng phải thành lập công ty cho thuê tài chính. Việc thành lập, tổ chức và hoạt động của công ty cho thuê tài chính thực hiện theo Nghị định của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của công ty cho thuê tài chính.

Hoạt động thanh toán và ngân quỹ - Ngân hàng thương mại phải mở tài khoản tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước (Sở giao dịch hoặc chi nhánh Ngân hàng Nhà nước tỉnh, thành phố) nơi ngân hàng thương mại đặt trụ sở chính và duy trì tại đó số dư tiền gửi dự trữ bắt buộc theo quyđịnh; được mở tài khoản tiền gửi tại ngân hàng khác trong nước theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. - Chi nhánh của ngân hàng thương mại được mở tài khoản tiền gửi tại chi nhánh Ngân hàng Nhà nước tỉnh, thành phố, nơi đặt trụ sở của chi nhánh. download by : skknchat@gmail.com 9 - Ngân hàng thương mại được mở tài khoản cho khách hàng trong nước và ngoài nước - Ngân hàng thương mại được: cung ứng các phương tiện thanh toán; thực hiện các dịch vụ thanh toán trong nước cho khách hàng; thực hiện dịch vụ thu hộ và chi hộ; thực hiện các dịch vụ thanh toán khác theo quy định của Ngân hàng nhà nước; thực hiện các dịch vụ thanh toán khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước; thực hiện các dịch vụ thanh toán quốc tế khi được Ngân hàng Nhà nước cho phép; thực hiện dịch vụ thu và phát tiền mặt cho khách hàng; Tổ chức hệ thống thanh toán nội bộ và tham gia hệ thống thanh toán liên ngânhàng trong nước. Việc tham gia các hệ thống thanh toán quốc tế phải được Ngân hàng Nhà nước cho phép.

Hoạt động khác - Ngân hàng thương mại được dùng vốn điều lệ và quỹ dự trữ để góp vốn, mua cổ phần của doanh nghiệp và của các tổ chức tín dụng khác trong nước theo quy định của pháp luật. Mức góp vốn, mua cổ phần của ngân hàng thương mại trong một doanh nghiệp, tổng mức góp vốn, mua cổ phần của ngân hàng thương mại trong tất cả các doanh nghiệp không được vượt quá mức tối đa theo quy định của Ngân hàngNhà nước. - Việc góp vốn của ngân hàng thương mại với tổ chức tín dụng nước ngoài để thànhlập tổ chức tín dụng liên doanh tại Việt Nam thực hiện theo quy định của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của tổ chức tín dụng nước ngoài tại Việt Nam. - Việc ngân hàng thương mại góp vốn, mua cổ phần, liên doanh với các chủ đầu tư nước ngoài phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận bằng văn bản và được thực hiện theo quy định của pháp luật.

- Ngân hàng thương mại được tham gia thị trường tiền tệ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. - Khi được Ngân hàng Nhà nước cho phép, ngân hàng thương mại được trực tiếp kinh doanh hoặc thành lập công ty trực thuộc có tư cách pháp nhân, download by : skknchat@gmail.com 10 hạch toán độc lập bằng vốn tự có (sau đây gọi tắt là công ty trực thuộc) để kinh doanh ngoại hốivà vàng trên thị trường trong nước và thị trường quốc tế. - Ngân hàng thương mại được quyền uỷ thác, nhận uỷ thác, làm đại lý trong các lĩnh vực liên quan đến hoạt động ngân hàng, kể cả việc quản lý tài sản, vốn đầu tư của tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước theo hợp đồng uỷ thác, đại lý. - Ngân hàng thương mại được cung ứng dịch vụ bảo hiểm; được thành lập công ty trực thuộc hoặc liên doanh để kinh doanh bảo hiểm theo quy định của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ