Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm đường Biên Hòa trong hội nhập

Khám phá giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm đường Biên Hòa trong bối cảnh hội nhập qua luận văn thạc sỹ kinh tế chi tiết và đầy đủ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kinh tế

2019

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về năng lực cạnh tranh Đường Biên Hòa

Để đưa ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đường Biên Hòa, việc đầu tiên là phải hiểu rõ vị thế hiện tại của doanh nghiệp. Đường Biên Hòa, nay là một phần của TTC Sugar (sau sáp nhập), từng là một trong những thương hiệu dẫn đầu ngành đường Việt Nam. Năng lực cạnh tranh của một sản phẩm không chỉ được đo lường bằng doanh thu hay lợi nhuận, mà còn thể hiện qua khả năng duy trì và mở rộng thị phần, sự tín nhiệm của người tiêu dùng và hiệu quả của chuỗi giá trị. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, đặc biệt với tác động của hiệp định ATIGA ngành đường, việc phân tích các yếu tố nội tại và ngoại cảnh trở nên cấp thiết. Luận văn của Võ Văn Diện (2019) đã chỉ ra rằng, mặc dù có thế mạnh về thương hiệu và mạng lưới phân phối, Đường Biên Hòa vẫn đối mặt với nhiều thách thức về chi phí sản xuất và sức ép từ đường nhập khẩu. Do đó, một cái nhìn tổng quan về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức là nền tảng để xây dựng một chiến lược cạnh tranh ngành mía đường hiệu quả, giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

1.1. Vị thế và thị phần đường Biên Hòa trên thị trường nội địa

Vị thế của Đường Biên Hòa trên thị trường Việt Nam được xây dựng qua nhiều thập kỷ, trở thành một thương hiệu quen thuộc với người tiêu dùng. Trước khi sáp nhập và trở thành một phần của TTC Sugar, công ty đã chiếm lĩnh một thị phần đường Biên Hòa đáng kể, đặc biệt ở kênh bán lẻ (B2C) với các sản phẩm đường túi. Theo dữ liệu từ luận văn nghiên cứu giai đoạn 2014-2018, BHS luôn duy trì vị trí dẫn đầu trong mảng đường công nghiệp (kênh B2B), cung cấp nguyên liệu cho nhiều doanh nghiệp thực phẩm và đồ uống lớn. Tuy nhiên, thị phần này không ổn định và chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cạnh tranh của đường Biên Hòa như Đường Lam Sơn (LSS) và Đường Quảng Ngãi (QNS). Sự biến động này cho thấy năng lực cạnh tranh của sản phẩm phụ thuộc lớn vào chính sách giá và khả năng duy trì mối quan hệ với các khách hàng công nghiệp. Việc giữ vững và mở rộng thị phần đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cải tiến, không chỉ về sản phẩm mà còn về dịch vụ khách hàng và logistics.

1.2. Phân tích SWOT công ty đường Biên Hòa một cách sơ bộ

Một phân tích SWOT công ty đường Biên Hòa sơ bộ cho thấy bức tranh đa chiều. Về điểm mạnh (Strengths), công ty sở hữu thương hiệu lâu đời, mạng lưới kênh phân phối hàng tiêu dùng rộng khắp và là nhà máy duy nhất tại Việt Nam có khả năng luyện đường từ đường thô quanh năm. Điểm yếu (Weaknesses) lớn nhất nằm ở chi phí sản xuất mía đường còn cao so với các nước trong khu vực, đặc biệt là Thái Lan, và sự phụ thuộc vào vùng nguyên liệu chưa ổn định. Về cơ hội (Opportunities), quá trình hội nhập và việc giảm thuế suất theo cam kết ATIGA có thể giúp công ty tiếp cận nguồn đường thô giá rẻ từ thế giới. Thêm vào đó, xu hướng tiêu dùng sản phẩm sạch, có nguồn gốc rõ ràng là cơ hội để phát triển các dòng sản phẩm hữu cơ. Thách thức (Threats) lớn nhất chính là sức ép từ đường nhập khẩu Thái Lan với giá rẻ, cùng với các chính sách bảo hộ ngành đường chưa đủ mạnh để bảo vệ doanh nghiệp trong nước. Việc nhận diện rõ các yếu tố này là bước đầu tiên trong quản trị doanh nghiệp hiệu quả và xây dựng chiến lược phù hợp.

II. Thách thức đe dọa năng lực cạnh tranh Đường Biên Hòa

Ngành mía đường Việt Nam nói chung và Đường Biên Hòa nói riêng đang đối mặt với những thách thức chưa từng có, trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh cốt lõi. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, mà trọng tâm là việc thực thi đầy đủ hiệp định ATIGA ngành đường, đã tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn nhưng cũng khốc liệt hơn. Theo lộ trình cam kết, việc gỡ bỏ hạn ngạch và thuế quan đối với đường nhập khẩu từ các nước ASEAN đã khiến thị trường nội địa bị ảnh hưởng mạnh mẽ. Các sản phẩm đường từ Thái Lan, với lợi thế về quy mô sản xuất và giá thành thấp, đã tràn vào thị trường, tạo ra một cuộc chiến về giá không cân sức. Bên cạnh áp lực từ bên ngoài, các vấn đề nội tại như chi phí sản xuất mía đường cao, công nghệ chưa được tối ưu và sự manh mún của vùng nguyên liệu cũng là những rào cản lớn. Những thách thức này đòi hỏi doanh nghiệp phải có những giải pháp đột phá để nâng cao năng lực cạnh tranh đường Biên Hòa, nếu không muốn bị thua ngay trên sân nhà. Đây không còn là bài toán của riêng doanh nghiệp mà còn là vấn đề chiến lược của cả ngành.

2.1. Sức ép từ hiệp định ATIGA và đường nhập khẩu Thái Lan

Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) là yếu tố ngoại cảnh có tác động mạnh mẽ nhất đến ngành đường Việt Nam. Kể từ năm 2020, khi hạn ngạch thuế quan nhập khẩu đường được bãi bỏ, lượng đường nhập khẩu Thái Lan vào Việt Nam đã tăng đột biến. Thái Lan có lợi thế cạnh tranh vượt trội nhờ các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ, quy mô sản xuất lớn, và công nghệ sản xuất đường hiện đại. Điều này giúp giá đường Thái Lan thường thấp hơn đáng kể so với giá đường trong nước. Sự chênh lệch về giá đã tạo ra một áp lực cạnh tranh khổng lồ, khiến các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm cả TTC Sugar, phải đối mặt với nguy cơ mất thị phần. Thực trạng này buộc các công ty phải xem xét lại toàn bộ chuỗi giá trị của mình, từ khâu trồng trọt đến sản xuất và phân phối, nhằm tìm cách cắt giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Nếu không có sự thay đổi mang tính hệ thống, việc cạnh tranh sòng phẳng với đường nhập khẩu giá rẻ là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn.

2.2. Chi phí sản xuất mía đường và áp lực giá bán trong nước

Một trong những điểm yếu cố hữu của ngành đường Việt Nam là chi phí sản xuất mía đường cao. Theo nghiên cứu của Võ Văn Diện (2019), giá thành sản xuất của BHS cao hơn so với các quốc gia khác trên thế giới. Nguyên nhân chính đến từ việc phát triển vùng nguyên liệu còn manh mún, diện tích canh tác nhỏ lẻ, tỷ lệ cơ giới hóa thấp và giống mía chưa cho năng suất tối ưu. Chi phí đầu vào cao, từ khâu làm đất, chăm sóc đến thu hoạch, đã đẩy giá thành sản phẩm cuối cùng lên cao, làm giảm sức cạnh tranh. Khi đường nhập khẩu Thái Lan giá rẻ tràn vào, các doanh nghiệp trong nước bị đặt vào thế khó: nếu giữ giá bán cao để đảm bảo lợi nhuận thì sẽ mất khách hàng; nếu giảm giá để cạnh tranh thì biên lợi nhuận sẽ bị thu hẹp, thậm chí thua lỗ. Áp lực kép từ chi phí đầu vào và giá bán đầu ra là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững doanh nghiệp trong ngành đường hiện nay.

III. Giải pháp tối ưu chuỗi giá trị để nâng cao năng lực cạnh tranh

Để đối phó với các thách thức, giải pháp căn cơ nhất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh đường Biên Hòa là phải tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị, từ gốc rễ là vùng nguyên liệu cho đến khâu sản xuất tại nhà máy. Một chuỗi cung ứng ngành đường hiệu quả không chỉ giúp giảm chi phí mà còn đảm bảo chất lượng đầu vào ổn định. Trọng tâm của chiến lược này là xây dựng mối liên kết bền vững giữa nhà máy và người nông dân, chuyển đổi từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ sang các cánh đồng mẫu lớn, áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao. Đồng thời, việc đầu tư nâng cấp máy móc, hiện đại hóa công nghệ sản xuất đường sẽ giúp tăng hiệu suất thu hồi, tiết kiệm năng lượng và giảm giá thành sản phẩm. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất không chỉ là một giải pháp tình thế mà là một yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Khi chuỗi giá trị được tối ưu, doanh nghiệp sẽ có một nền tảng vững chắc để cạnh tranh về giá và chất lượng, tạo ra lợi thế bền vững trong dài hạn.

3.1. Phát triển vùng nguyên liệu bền vững giảm chi phí đầu vào

Gốc rễ của vấn đề chi phí nằm ở vùng nguyên liệu. Do đó, việc phát triển vùng nguyên liệu một cách bền vững là ưu tiên hàng đầu. Chiến lược này cần tập trung vào việc quy hoạch các vùng trồng mía tập trung, quy mô lớn để thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa đồng bộ. Công ty cần tăng cường liên kết với nông dân thông qua các hợp đồng bao tiêu sản phẩm, hỗ trợ vốn, kỹ thuật canh tác và cung cấp các giống mía mới có năng suất cao, chữ đường (CCS) tốt. Việc áp dụng các công nghệ tưới tiêu tiên tiến như tưới nhỏ giọt, hay sử dụng phân bón hữu cơ từ bã bùn (phụ phẩm của nhà máy đường) không chỉ giúp tăng năng suất mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững doanh nghiệp. Khi vùng nguyên liệu được ổn định và tối ưu, chi phí sản xuất mía đường sẽ giảm đáng kể, tạo ra lợi thế cạnh tranh ngay từ khâu đầu vào.

3.2. Hiện đại hóa công nghệ sản xuất đường để tăng hiệu suất

Song song với việc phát triển vùng nguyên liệu, đầu tư vào công nghệ sản xuất đường hiện đại là yếu tố quyết định hiệu quả của nhà máy. Việc nâng cấp, cải tiến dây chuyền sản xuất giúp nâng cao hiệu suất ép mía, tăng tỷ lệ thu hồi đường và giảm thiểu thất thoát. Các công nghệ tự động hóa trong quy trình sản xuất giúp giảm chi phí nhân công, tăng độ chính xác và ổn định chất lượng sản phẩm. Đặc biệt, công nghệ đồng phát điện từ bã mía là một hướng đi chiến lược. Nó không chỉ giúp nhà máy tự chủ về năng lượng, giảm chi phí điện mà còn có thể bán điện dư thừa lên lưới điện quốc gia, tạo thêm nguồn thu. Đây là một phần quan trọng của việc tận dụng tối đa chuỗi giá trị ngành đường, biến phụ phẩm thành sản phẩm có giá trị kinh tế cao, qua đó góp phần hạ giá thành sản phẩm đường.

IV. Bí quyết xây dựng thương hiệu và mở rộng kênh phân phối

Bên cạnh việc tối ưu hóa chi phí và sản xuất, các chiến lược hướng ra thị trường như xây dựng thương hiệu và mở rộng kênh phân phối hàng tiêu dùng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh đường Biên Hòa. Trong một thị trường mà sản phẩm có xu hướng bị bão hòa, sự khác biệt hóa chính là chìa khóa để thu hút và giữ chân khách hàng. Điều này không chỉ dừng lại ở chất lượng sản phẩm mà còn là câu chuyện thương hiệu, giá trị cộng thêm và trải nghiệm của người tiêu dùng. Việc đa dạng hóa sản phẩm đường để đáp ứng các nhu cầu khác nhau, từ đường ăn kiêng, đường hữu cơ cho đến các loại đường chuyên dụng cho ngành pha chế và làm bánh, sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều phân khúc khách hàng hơn. Đồng thời, việc xây dựng thương hiệu nông sản Việt uy tín, gắn liền với các tiêu chuẩn chất lượng và phát triển bền vững, sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh mềm mà các đối thủ giá rẻ khó có thể sao chép.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm đường để đáp ứng nhu cầu thị trường

Thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá trên các sản phẩm đường truyền thống, chiến lược đa dạng hóa sản phẩm đường là một hướng đi thông minh. Thị trường tiêu dùng hiện đại ngày càng phân hóa với các nhu cầu đặc thù. TTC Sugar có thể nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm mới như: đường organic (hữu cơ) phục vụ nhóm khách hàng quan tâm đến sức khỏe; đường lỏng (syrup) cho ngành công nghiệp đồ uống và pha chế; đường ăn kiêng (ít năng lượng) cho người có nhu cầu kiểm soát cân nặng hoặc bệnh tiểu đường. Mỗi dòng sản phẩm mới sẽ mở ra một thị trường ngách, giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực cạnh tranh trực tiếp về giá với đường nhập khẩu. Hơn nữa, việc cung cấp một danh mục sản phẩm đa dạng cũng giúp củng cố vị thế của công ty như một nhà cung cấp toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu của cả khách hàng cá nhân (B2C) và doanh nghiệp (B2B).

4.2. Xây dựng thương hiệu nông sản Việt cho đường Biên Hòa

Trong bối cảnh hàng ngoại nhập tràn lan, việc xây dựng thương hiệu nông sản Việt mạnh mẽ là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Thương hiệu Đường Biên Hòa cần được gắn liền với những giá trị như: chất lượng ổn định, an toàn vệ sinh thực phẩm, quy trình sản xuất thân thiện với môi trường và trách nhiệm xã hội. Các chiến dịch marketing cần nhấn mạnh câu chuyện về vùng nguyên liệu sạch, về sự liên kết bền vững với người nông dân Việt Nam. Việc đạt được các chứng nhận chất lượng quốc tế (như ISO, HACCP) và truyền thông rộng rãi về các chứng nhận này sẽ giúp xây dựng lòng tin nơi người tiêu dùng và các đối tác công nghiệp. Một thương hiệu mạnh không chỉ giúp sản phẩm bán được giá tốt hơn mà còn tạo ra một lớp rào cản vô hình trước các đối thủ cạnh tranh của đường Biên Hòa.

4.3. Cải tiến kênh phân phối hàng tiêu dùng cả B2B và B2C

Một kênh phân phối hàng tiêu dùng hiệu quả giúp đưa sản phẩm đến tay khách hàng một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí nhất. Đối với kênh B2C, công ty cần tăng cường sự hiện diện tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi và phát triển mạnh kênh bán hàng trực tuyến (thương mại điện tử) để bắt kịp xu hướng mua sắm hiện đại. Đối với kênh B2B (kênh công nghiệp), việc xây dựng đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp, có khả năng tư vấn kỹ thuật và cung cấp các giải pháp logistics linh hoạt là rất quan trọng. Cần duy trì mối quan hệ đối tác chiến lược với các khách hàng lớn, đồng thời tìm kiếm cơ hội hợp tác với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng phải được kết nối liền mạch với hệ thống phân phối để đảm bảo hàng hóa luôn sẵn có và giao hàng đúng hẹn, nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

V. Bài học từ đối thủ cạnh tranh và kinh nghiệm quốc tế

Việc nghiên cứu kinh nghiệm thành công từ các đối thủ cạnh tranh của đường Biên Hòa ngay trong nước và các mô hình phát triển ngành đường trên thế giới là một cách tiếp cận khôn ngoan để tìm ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh. Các công ty như Đường Lam Sơn (LSS) hay Đường Quảng Ngãi (QNS) đều có những chiến lược riêng trong việc phát triển vùng nguyên liệu và tối ưu hóa sản xuất. Phân tích cách họ xây dựng chuỗi liên kết với nông dân hay đầu tư vào sản phẩm phụ có thể mang lại những gợi ý quý báu. Xa hơn, mô hình ngành đường của Thái Lan, mặc dù là đối thủ trực tiếp, cũng cho thấy vai trò to lớn của các chính sách bảo hộ ngành đường và sự hỗ trợ từ chính phủ. Theo luận văn của Võ Văn Diện (2019), chính phủ Thái Lan có những chính sách rất cụ thể để trợ giá, kiểm soát giá và khuyến khích nông dân. Việc học hỏi có chọn lọc những kinh nghiệm này, cả về mặt quản trị doanh nghiệp và kiến nghị chính sách vĩ mô, sẽ giúp Đường Biên Hòa có một lộ trình phát triển toàn diện và bền vững hơn.

5.1. Phân tích chiến lược cạnh tranh từ Đường Lam Sơn LSS

Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (LSS) là một ví dụ điển hình về chiến lược cạnh tranh ngành mía đường hiệu quả tại Việt Nam. Một trong những thành công nổi bật của LSS là chủ trương “Hợp tác phát triển bền vững vì cộng đồng”. Họ đã xây dựng mối liên kết rất chặt chẽ với nông dân, tiên phong trong việc tích tụ ruộng đất để hình thành các cánh đồng mẫu lớn và áp dụng cơ giới hóa. LSS cũng đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, hợp tác với các viện di truyền để tạo ra các giống mía mới có năng suất cao. Ngoài ra, Đường Lam Sơn còn rất chú trọng vào việc chế biến sâu, tận dụng phụ phẩm để sản xuất cồn, phân bón vi sinh, góp phần gia tăng chuỗi giá trị. Bài học cho Đường Biên Hòa là cần phải đặt mối quan hệ với nông dân làm trọng tâm và xem việc đầu tư vào R&D, chế biến sâu là hướng đi chiến lược để tối đa hóa lợi nhuận.

5.2. Vai trò của chính sách bảo hộ ngành đường tại Thái Lan

Thành công của ngành đường Thái Lan không chỉ đến từ nỗ lực của doanh nghiệp mà còn có sự hỗ trợ rất lớn từ chính phủ. Các chính sách bảo hộ ngành đường của Thái Lan rất đa dạng, từ việc duy trì giá mía ở mức cao để khuyến khích nông dân, thành lập Quỹ Mía đường để bù đắp rủi ro cho nhà máy, đến các quy định nghiêm ngặt về nhập khẩu. Chính phủ Thái Lan còn quy định tỷ lệ chia sẻ lợi nhuận 70-30 giữa nông dân và nhà máy, tạo ra sự hài hòa lợi ích. Kinh nghiệm này cho thấy, để ngành đường trong nước có thể cạnh tranh sòng phẳng, vai trò của nhà nước là vô cùng quan trọng. Các doanh nghiệp như TTC Sugar cần chủ động đề xuất, kiến nghị với Chính phủ để xây dựng các hàng rào kỹ thuật thương mại phù hợp với cam kết quốc tế, các chính sách hỗ trợ phát triển vùng nguyên liệu và chống gian lận thương mại đối với đường nhập khẩu, tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng hơn.

VI. Định hướng phát triển bền vững cho năng lực cạnh tranh

Để nâng cao năng lực cạnh tranh đường Biên Hòa một cách bền vững, các giải pháp không thể chỉ mang tính ngắn hạn. Doanh nghiệp cần xây dựng một định hướng chiến lược dài hạn, tập trung vào sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Tầm nhìn này đòi hỏi một hệ thống quản trị doanh nghiệp hiệu quả, minh bạch và có khả năng thích ứng nhanh với những biến động của thị trường. Việc phát triển bền vững doanh nghiệp không chỉ là tuân thủ các quy định về môi trường mà còn là xây dựng văn hóa doanh nghiệp, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tạo dựng mối quan hệ cộng sinh với cộng đồng địa phương, đặc biệt là người nông dân trồng mía. Tương lai của TTC Sugar và thương hiệu Đường Biên Hòa phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi thành một doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao, một nhà cung cấp các giải pháp năng lượng sạch và các sản phẩm giá trị gia tăng từ cây mía, chứ không chỉ đơn thuần là một nhà sản xuất đường.

6.1. Hướng tới quản trị doanh nghiệp hiệu quả và minh bạch

Nền tảng của sự phát triển bền vững là một hệ thống quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Điều này bao gồm việc xây dựng một cơ cấu tổ chức tinh gọn, các quy trình hoạt động được chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việc áp dụng các hệ thống quản trị hiện đại như ERP giúp liên kết thông tin giữa các phòng ban, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh nhanh chóng và chính xác. Sự minh bạch trong báo cáo tài chính và hoạt động kinh doanh không chỉ giúp củng cố niềm tin của cổ đông, nhà đầu tư mà còn là yếu tố quan trọng để xây dựng uy tín với các đối tác và khách hàng. Bên cạnh đó, công ty cần chú trọng đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự, xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi người lao động được khuyến khích sáng tạo và đóng góp vào sự phát triển chung.

6.2. Tầm nhìn tương lai cho TTC Sugar trong bối cảnh mới

Tầm nhìn tương lai cho TTC Sugar cần vượt ra khỏi ranh giới của một công ty sản xuất đường truyền thống. Doanh nghiệp cần định vị mình là một tập đoàn nông nghiệp công nghệ cao, tận dụng tối đa giá trị của cây mía. Hướng đi chiến lược bao gồm: tiếp tục đa dạng hóa sản phẩm đường và các sản phẩm sau đường (cồn, điện, phân bón); đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như nhiên liệu sinh học, nhựa sinh học; và mở rộng thị trường xuất khẩu sang các khu vực tiềm năng. Trong bối cảnh mới, khi các hiệp định thương mại tự do như EVFTA mở ra cơ hội, việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và phát triển bền vững của thị trường quốc tế sẽ là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh, khẳng định vị thế của thương hiệu Đường Biên Hòa không chỉ ở Việt Nam mà còn trên trường quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NĂNG LỰC CẠNH •• TRANH CỦA SẢN PHẨM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP VÀ •• KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ CÔNG TY CÙNG NGÀNH •• 1. Một số lý luận cơ bản về cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh 1. Khái niệm cạnh tranh Thuật ngữ “Cạnh tranh” được sử dụng rất phổ biến hiện nay trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, thương mại, luật, chính trị, quân sự, sinh thái, thể thao. Thường xuyên được nhắc tới trong các sách báo chuyên môn, diễn đàn kinh tế cũng như các phương tiện thông tin đại chúng và là một khái niệm được các học giả của các trường phái kinh tế khác nhau rất quan tâm.

Sự quan tâm của nhiều đối tượng, từ nhiều góc độ khác nhau, dẫn đến có rất nhiều khái niệm khác nhau về “Cạnh tranh”. Tuy nhiên, có thể hiểu cạnh tranh là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có. Kết quả quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiều hướng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá cả có thể giảm đi (M.

Diễn đàn cấp cao về cạnh tranh công nghiệp của OECD đã chọn định nghĩa về cạnh tranh, trong đó cố gắng kết hợp giữa doanh nghiệp, ngành và quốc gia như sau: “Cạnh tranh là khả năng của các doanh nghiệp, ngành, quốc gia và vùng trong việc tạo ra việc làm và thu nhập cao hơn trong điều kiện cạnh tranh quốc tế”. Ngày nay trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là một điều kiện và là yếu tố kích thích kinh doanh, là môi trường động lực thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh phát triển, tăng năng suất lao động, tạo sự phát triển của xã hội nói chung, thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau: - Đối với nền kinh tế: cạnh tranh có vai trò thúc đẩy phát triển kinh tế, góp phần phân bổ nguồn lực có hiệu quả. - Đối với doanh nghiệp: cạnh tranh buộc các doanh nghiệp phải cải tiến, nâng cao trình độ công nghệ và phương pháp quản lý nhằm tăng khả năng cạnh tranh, đảm 10 bảo cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. - Đối với người lao động: cạnh tranh tạo ra áp lực buộc người lao động phải nâng cao tay nghề, kỹ năng chuyên môn nhằm bảo đảm mục đích cá nhân của mình.

Như vậy cạnh tranh là quy luật khách quan của nền sản xuất hàng hoá, là nội dung cơ chế vận động của thị trường. Sản xuất hàng hoá càng phát triển, hàng hoá bán ra càng nhiều, số lượng nhà cung ứng càng đông thì cạnh tranh càng gay gắt, kết quả cạnh tranh sẽ tự loại bỏ những doanh nghiệp làm ăn kém hiệu quả. Đặc trưng của cạnh tranh Cạnh tranh mang 3 đặc trưng cơ bản sau: Thứ nhất, mang bản chất của mối quan hệ kinh tế giữa các chủ thể kinh tế với nhau. Nói đến cạnh tranh là nói đến một quá trình có sự tham gia của nhiều chủ thể.

Nếu chỉ có một chủ thể (độc quyền) thì không có cạnh tranh nhưng nếu có nhiều chủ thể mà không cùng mục tiêu thì cạnh tranh, sức cạnh tranh cũng giảm xuống. Do vậy, các chủ thể phải có cùng mục tiêu thì mới xảy ra cạnh tranh. Các doanh nghiệp cạnh tranh vì mục tiêu lợi nhuận tối đa, vì sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp thông qua duy trì và gia tăng thị phần, phát triển thị trường. Còn người tiêu dùng thì có mục tiêu chung là tối đa hoá mức độ thỏa mãn hoặc sự tiện lợi khi tiêu thụ sản phẩm.

Thứ hai, các chủ thể cạnh tranh phải tuân theo một ràng buộc chung, những ràng buộc này có thể là hệ thống pháp luật quốc gia và quốc tế, các thông lệ và tập quán kinh doanh trên các thị trường hoặc trên một thị trường cụ thể, đặc điểm nhu cầu và thị hiếu của khách liíing. Những ràng buộc này do nhà nước quy định nhằm hướng tới sự cạnh tranh lành mạnh. Thứ ba, cạnh tranh diễn ra trong một khoảng thời gian và không gian không cố định: không nên quan niệm cứng nhắc rằng cạnh tranh chỉ diễn ra giữa các doanh nghiệp trên cùng thị trường. Trong môi trường kinh doanh sôi động và biến động nhanh chóng, cạnh tranh không chỉ với mục đích gia tăng thị phần trên thị trường hiện tại mà quan trọng hơn là phát triển thị trường mới.

Như vậy việc tìm kiếm và phát triển thị trường mới cũng là một cách cạnh tranh, nó được áp dụng ngày càng phổ biến trong kinh doanh hiện đại dưới tác dụng của sự phát triển công nghệ thông tin và xu thế toàn 11 cầu hoá kinh tế. Phân loại cạnh tranh Cạnh tranh được phân chia thành nhiều loại với nhiều tiêu thức khác nhau: Thứ nhất, căn cứ vào các chủ thể tham gia cạnh tranh: Một là, cạnh tranh giữa người bán và người mua: là cuộc cạnh tranh diễn ra theo quy luật mua rẻ bán đắt, cả hai bên đều muốn tối đa hóa lợi ích của mình. Người bán muốn bán với giá cao nhất để tối đa hoá lợi nhuận còn người mua muốn mua với giá thấp nhưng chất lượng vẫn được đảm bảo và mức giá cuối cùng vẫn là mức giá thoả thuận giữa hai bên. Hai là, cạnh tranh giữa người mua và người mua: là cuộc cạnh tranh trên cơ sở quy luật cung cầu, khi trên thị trường mức cung nhỏ hơn mức cầu.

Lúc này hàng hóa trên thị trường sẽ khan hiếm, người mua để đạt được nhu cầu mong muốn của mình họ sẽ sẵn sàng mua với mức giá cao hơn do vậy mức độ cạnh tranh sẽ diễn ra gay gắt hơn giữa những người mua, kết quả là giá cả hàng hoá sẽ tăng lên, những người bán sẽ thu được lợi nhuận lớn trong khi những người mua bị thiệt thòi cả về giá cả và chất lượng. Ba là, cạnh tranh giữa những người bán với nhau: đây là cuộc cạnh tranh gay go và quyết liệt nhất khi mà trong nền kinh tế thị trường sức cung lớn hơn sức cầu rất nhiều, khách hàng được coi là thượng đế của người bán, là nhân tố có vai trò quan trọng quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Do vậy các doanh nghiệp phải luôn ganh đua, loại trừ nhau để giành những ưu thế và lợi thế cho mình. Thứ hai, căn cứ theo tính chất và mức độ cạnh tranh: Một là, cạnh tranh hoàn hảo: là cạnh tranh thuần tuý, là một hình thức đơn giản của cấu trúc thị trường, trong đó người mua và người bán đều không đủ lớn để tác động đến giá cả thị trường.

Nhóm người mua tham gia trên thị trường này chỉ có cách thích ứng với mức giá đưa ra vì cung cầu trên thị trường được tự do hình thành, giá cả do thị trường quyết định. Hai là, cạnh tranh không hoàn hảo: đây là hình thức cạnh tranh phổ biến trên thị trường mà ở đó doanh nghiệp nào có đủ sức mạnh có thể chi phối được giá cả của sản phẩm thông qua hình thức quảng cáo, khuyến mại các dịch vụ trong và sau khi bán 12 hàng. Cạnh tranh không hoàn hảo là cạnh tranh mà phần lớn các sản phẩm không đồng nhất với nhau, mỗi loại sản phẩm mang nhãn hiệu và đặc tính khác nhau dù xem xét về chất lượng thì sự khác biệt giữa các sản phẩm là không đáng kể nhưng mức giá mặc định cao hơn rất nhiều. Cạnh tranh không hoàn hảo có hai loại: + Cạnh tranh độc quyền: Là cạnh tranh mà ở đó một hoặc một số chủ thể có ảnh hưởng lớn, có thể ép các đối tác của mình phải bán hoặc mua sản phẩm của mình với giá rất cao và những người này có thể làm thay đổi giá cả thị trường.

Có hai loại cạnh tranh độc quyền đó là độc quyền bán và độc quyền mua. Độc quyền bán tức là trên thị trường có ít người bán và nhiều người mua, còn độc quyền mua tức là trên thị trường có ít người mua và nhiều người bán. + Độc quyền tập đoàn: Hình thức cạnh tranh này tồn tại trong một số ngành sản xuất mà ở đó chỉ có một số ít người sản xuất. Lúc này cạnh tranh sẽ xảy ra giữa một số lực lượng nhỏ các doanh nghiệp.

Do vậy mọi doanh nghiệp phải nhận thức rằng giá cả các sản phẩm của mình không chỉ phụ thuộc vào số lượng mà còn phụ thuộc vào hoạt động của những đối thủ cạnh tranh khác trên thị trường. Một sự thay đổi về giá của doanh nghiệp cũng sẽ gây ra những ảnh hưởng đến nhu cầu cân đối với các sản phẩm của doanh nghiệp khác. Thứ ba, căn cứ vào phạm vi kinh tế: Một là, cạnh tranh nội bộ ngành: là cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cùng một ngành, sản xuất và tiêu dùng cùng một chủng loại sản phẩm. Hai là, cạnh tranh giữa các ngành: là cạnh tranh giữa các ngành kinh tế khác nhau nhằm đạt được lợi nhuận cao nhất, là cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hay đồng minh các doanh nghiệp của một ngành với ngành khác.

Thứ tư, căn cứ trên phạm vi lãnh thổ gồm: cạnh tranh trong nước và cạnh tranh quốc tế. Thứ năm, căn cứ trên cấp độ cạnh tranh, có cạnh tranh giữa các quốc gia, cạnh tranh giữa các ngành, giữa các doanh nghiệp và cạnh tranh sản phẩm. Cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu Trong xu hướng hội nhập toàn cầu ngày càng sâu rộng và tốc độ phát triển của 13 khoa học công nghệ như hiện nay, cuộc cách mạng khoa học công nghệ lần 4, được gọi tắt là cách mạng 4.0, là một hệ quả tất yếu của xu thế phát triển. Cũng vì thế mà bối cảnh phân tích năng lực cạnh tranh đặt trong vị trí của một quốc gia, của một ngành đã không còn phù hợp mà đòi hỏi phải được phân tích dưới góc độ toàn cầu.

Trong quá trình nghiên cứu, tác giả nhận thấy rằng, cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu được thúc đẩy bởi các yếu tố sau: Thứ nhất, gia tăng lợi ích kinh tế nhờ quy mô. Những tiến bộ công nghệ làm tăng lợi thế kinh tế nhờ quy mô trong sản xuất, hậu cần, mua hàng hay nghiên cứu và phát triển rõ ràng là yếu tố thúc đẩy cạnh tranh toàn cầu. Thứ hai, giảm chi phí vận tải hoặc lưu kho. Chi phí vận tải hoặc lưu kho giảm là yếu tố kích thích toàn cầu hóa.

Chi phí vận tải thực tế đã giảm trong 20 năm qua và đây chính là một trong những nguyên nhân chủ yếu làm tăng cạnh tranh toàn cầu. Thứ ba, thay đổi hoặc hợp lý hóa các kênh phân phối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ