Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường có sự quản lý vĩ mô của Nhà nước, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong việc chu chuyển dòng vốn phục vụ sản xuất kinh doanh và tiêu dùng. Đối với bất kỳ ngân hàng thương mại nào, nguồn vốn được xem là phương tiện điều tiết sự tăng trưởng và bảo đảm an toàn hoạt động. Trong tổng cơ cấu nguồn vốn, tiền gửi chiếm tỷ trọng lớn nhất và là nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động cấp tín dụng và đầu tư. Khả năng thu hút tiền gửi giao dịch và tiền gửi tiết kiệm từ các tổ chức kinh tế và tầng lớp dân cư chính là thước đo quan trọng phản ánh mức độ tín nhiệm của công chúng đối với ngân hàng. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế và chính trị trong nước cũng như quốc tế có nhiều biến động khó lường, tác động trực tiếp đến tâm lý người gửi tiền, đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản trị nguồn vốn.
Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân (NCB) – Chi nhánh Hà Nội, huy động vốn, đặc biệt là nguồn vốn tiền gửi tiết kiệm từ dân cư, giữ vai trò quyết định đến hiệu quả kinh doanh của toàn đơn vị. Là ngân hàng thương mại tập trung vào phân khúc khách hàng mục tiêu là khách hàng cá nhân, quy mô tiền gửi tiết kiệm của chi nhánh liên tục có sự gia tăng trong giai đoạn 2016 – 2018. Mặc dù có sự tăng trưởng về mặt số tuyệt đối, hoạt động này lại liên tục không đạt chỉ tiêu kế hoạch nội bộ do hội sở giao. Năm 2018, trước xu hướng lãi suất thị trường nhích tăng nhẹ, chi nhánh đứng trước nhiều cơ hội gia tăng nguồn vốn nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tín dụng khác trên địa bàn Hà Nội. Nhằm tìm kiếm giải pháp thực tiễn tháo gỡ điểm nghẽn này, đề tài "Huy động tiền gửi tiết kiệm tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân NCB – chi nhánh Hà Nội" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm của Ngân hàng TMCP Quốc Dân – Chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn 2016 – 2018, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển và nâng cao hiệu quả hoạt động này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả huy động tiền gửi tiết kiệm của ngân hàng thương mại.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2016 – 2018.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác huy động tiền gửi tiết kiệm tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân – Chi nhánh Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được giới hạn tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân – Chi nhánh Hà Nội và các phòng giao dịch trực thuộc.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng kinh doanh và huy động vốn được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2016 đến 2018; các định hướng và giải pháp được xây dựng tầm nhìn đến giai đoạn 2020 – 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế ngân hàng kinh điển và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam:
- Cơ sở khái niệm và vai trò: Dẫn chiếu quan điểm của Peter Rose trong tác phẩm "Quản trị ngân hàng thương mại", định nghĩa của Đạo luật Ngân hàng Pháp năm 1941, Luật Ngân hàng Hoa Kỳ và các văn bản luật trong nước. Hoạt động ngân hàng được xác định là việc kinh doanh tiền tệ và cung ứng dịch vụ ngân hàng với ba trụ cột cơ bản: nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán.
- Khung pháp lý điều chỉnh:
- Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật các Tổ chức tín dụng năm 2017 (Điều 4 quy định về loại hình NHTM).
- Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010.
- Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2012 (Điều 4 về bản chất bảo hiểm tiền gửi; Điều 12 về quyền và nghĩa vụ của tổ chức tham gia bảo hiểm).
- Quyết định số 1160/2004/QĐ-NHNN ngày 13/09/2004 của Thống đốc NHNN ban hành Quy chế về tiền gửi tiết kiệm (quy định chi tiết khái niệm tiền gửi tiết kiệm, thẻ tiết kiệm, người gửi tiền, tài khoản tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn và không kỳ hạn).
- Quyết định số 1284/2002/QĐ-NHNN về mở và sử dụng tài khoản tiền gửi tại NHNN và các tổ chức tín dụng.
- Khung lý thuyết về định giá và tính toán lãi suất:
- Công thức tính lãi suất thực (NEC) đối với tiền gửi trả lãi trước: $NEC = \frac{i}{1 - i}$.
- Công thức tính lãi suất thực đối với phương thức trả lãi định kỳ: $NEC = (1 + \frac{i}{k})^k - 1$.
- Công thức trả lãi theo tháng: $\text{Tổng lãi} = \frac{\text{Số tiền gốc} \times \text{Lãi suất năm}}{12} \times \text{Số tháng gửi}$.
- Công thức trả lãi theo ngày: $\text{Tổng lãi} = \frac{\text{Số tiền gốc} \times \text{Lãi suất năm}}{360} \times \text{Số ngày gửi}$.
- Các mô hình định giá dịch vụ tiền gửi theo Peter Rose: (1) Phương pháp tổng hợp chi phí - thu nhập ($\text{Giá dịch vụ} = \text{Chi phí hoạt động} + \text{Chi phí quản lý chung phân bổ} + \text{Định mức lợi nhuận dự tính}$); (2) Phương pháp đánh giá chi phí dịch vụ tiền gửi trung bình; (3) Phương pháp tập trung nguồn vốn; (4) Phương pháp sử dụng chi phí cận biên để xác định lãi suất; (5) Phương pháp định giá xâm nhập thị trường; (6) Định giá trên cơ sở mối quan hệ tổng thể với khách hàng.
- Khung lý thuyết quản trị rủi ro: Khóa luận phân tích hai nhóm rủi ro trọng yếu là rủi ro thanh khoản (theo chuẩn mực của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng) và rủi ro lãi suất xuất phát từ sự mất cân đối kỳ hạn và biến động lãi suất thị trường.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, thống kê nội bộ từ các phòng ban chức năng của NCB Chi nhánh Hà Nội trong các năm 2016, 2017 và 2018. Bên cạnh đó, tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp từ các tạp chí tài chính ngân hàng, cổng thông tin điện tử của NHNN và internet để nhận diện môi trường kinh tế vĩ mô.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và tương đối qua từng năm) nhằm làm rõ xu hướng biến động, cơ cấu danh mục tiền gửi và vị thế của chi nhánh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về huy động tiền gửi tiết kiệm của Ngân hàng thương mại
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận về hoạt động ngân hàng thương mại và nghiệp vụ huy động vốn tiền gửi tiết kiệm:
- Khái quát về ngân hàng thương mại: Trình bày nguồn gốc, vai trò (trung gian tài chính, trung gian thanh toán, bảo lãnh, đại lý quản lý tài sản, thực thi chính sách tiền tệ) và ba nhóm nghiệp vụ nền tảng: huy động vốn, cấp tín dụng/đầu tư và cung cấp dịch vụ thanh toán.
- Cơ cấu nguồn vốn: Phân tích chi tiết ba bộ phận cấu thành nguồn vốn của NHTM gồm vốn chủ sở hữu (vốn điều lệ, quỹ dự trữ bổ sung vốn, quỹ thặng dư cổ phần, quỹ dự phòng tổn thất, quỹ bảo toàn vốn), vốn tiền gửi (tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn của tổ chức, tiền gửi tiết kiệm dân cư, tiền gửi liên ngân hàng) và nguồn vốn phi tiền gửi (vay NHNN qua tái chiết khấu/tái cấp vốn/thấu chi, vay liên ngân hàng, phát hành giấy tờ có giá, vốn ủy thác, vốn trong thanh toán).
- Nghiệp vụ tiền gửi tiết kiệm: Phân loại tiền gửi tiết kiệm theo kỳ hạn (không kỳ hạn, có kỳ hạn theo tuần/tháng), theo phương thức trả lãi (trả trước, trả sau, trả định kỳ) và theo loại tiền (VND, ngoại tệ, vàng). Tác giả làm rõ vai trò của tiền gửi tiết kiệm đối với ngân hàng (nguồn vốn mở rộng tín dụng, cấu phần chi phí hoạt động lớn nhất, nhân tố định hình năng lực cạnh tranh) và đối với khách hàng (bảo đảm an toàn tài sản, sinh lời, tiếp cận các tiện ích ngân hàng hiện đại).
- Quản trị và rủi ro: Phân tích mục tiêu tối ưu hóa chi phí trả lãi, bảo đảm cân đối kỳ hạn giữa tài sản Có và tài sản Nợ nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất. Các nguyên tắc quản trị bao gồm tuân thủ pháp luật, hoàn trả đầy đủ gốc lãi, tham gia bảo hiểm tiền gửi bắt buộc và bảo mật an toàn thông tin khách hàng.
- Các nhân tố tác động: Chia thành nhóm nhân tố bên ngoài (chu kỳ kinh tế, khung khổ pháp lý, mức độ cạnh tranh thị trường, yếu tố văn hóa - xã hội và thói quen sử dụng tiền mặt) và nhóm nhân tố bên trong (danh mục sản phẩm, chính sách lãi suất, chiến lược kinh doanh, trình độ công nghệ 4.0, uy tín thương hiệu, mạng lưới chi nhánh và chất lượng đội ngũ cán bộ).
Chương 2: Thực trạng huy động tiền gửi tiết kiệm tại Ngân hàng TMCP NCB
Chương 2 phản ánh chi tiết lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng kinh doanh của Ngân hàng TMCP Quốc Dân – Chi nhánh Hà Nội:
- Lịch sử hình thành: NCB tiền thân là Ngân hàng TMCP Nông thôn Sông Kiên, thành lập năm 1995 theo Giấy phép số 00057/NH-CP ngày 18/09/1995 của NHNN. Sau đó chuyển đổi thành ngân hàng đô thị và đổi tên thành Ngân hàng TMCP Nam Việt (Navibank). Ngày 13/09/2010, ngân hàng chính thức niêm yết cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) theo Quyết định số 566/QĐ-SGDCK với mã NVB. Đến năm 2014, ngân hàng đổi tên thành Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB), đặt hội sở tại 28C-D Bà Triệu, Hàng Bài, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Tính đến thời điểm nghiên cứu, ngân hàng có 1 hội sở chính, 24 chi nhánh, 66 phòng giao dịch và 1 công ty con (AMC).
- Cơ cấu tổ chức: Bộ máy chi nhánh gồm Ban Giám đốc và các đơn vị chuyên môn: Khối Ngân hàng Bán lẻ, Khối Ngân hàng Doanh nghiệp, Khối Quản trị Rủi ro, Khối Quản trị Nguồn nhân lực, Ban Kiểm soát & Kiểm toán nội bộ, Trung tâm PRM (Phòng Truyền thông và Marketing), Trung tâm Xử lý nợ, Khối Vận hành (kiểm soát SWIFT, Corebanking), Khối Công nghệ, Khối Quản trị Tài chính, Công ty AMC và mạng lưới các Phòng giao dịch trực thuộc.
- Thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Tổng tài sản (tỷ đồng) |
2.941 |
- |
- |
| Cho vay khách hàng (tỷ đồng) |
1.602 |
2.112 |
2.602 |
| Tiền gửi của khách hàng (tỷ đồng) |
1.442 |
1.231* |
Tăng mạnh |
| Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) |
254,805 |
- |
- |
| Thu nhập lãi thuần (tỷ đồng) |
416,387 |
- |
- |
| Tổng lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
49,907 |
- |
- |
| Lợi nhuận sau thuế |
Có lãi 62... |
4... |
Tăng 21.458,4 triệu VNĐ (+51,75%) |
(Ghi chú: Năm 2017 tổng huy động gồm giấy tờ có giá đạt 1.231 tỷ đồng, đạt 112,42% so với 2016; tiền gửi khách hàng tăng 178 tỷ đồng).
- Tình hình tín dụng: Dư nợ cho vay tăng từ 1.602 tỷ đồng (2016) lên 2.112 tỷ đồng (2017, tăng 8,08% so với năm trước, đạt 118,08% kế hoạch). Năm 2017, dư nợ cá nhân chiếm 68,37%, tổ chức chiếm 31,63%. Sang năm 2018, tổng dư nợ đạt 2.602 tỷ đồng; trong đó dư nợ cho vay cá nhân giảm còn 1.415 tỷ đồng (chiếm 57,11%), dư nợ tổ chức kinh tế tăng lên 1.187 tỷ đồng (tăng thêm 366,033 tỷ đồng, chiếm 42,89% tổng dư nợ).
- Tình hình huy động tiền gửi tiết kiệm:
- Phân theo đối tượng: Năm 2017, tiền gửi dân cư tăng 1.366 tỷ đồng (tương ứng tăng 17,84% so với năm 2016). Tiền gửi tổ chức kinh tế có sự tăng trưởng nhưng tỷ trọng thấp hơn tiền gửi dân cư.
- Phân theo kỳ hạn:
- Tiền gửi không kỳ hạn: Chiếm 20,03% (2016), tăng lên 23,69% (2017), nhưng sang năm 2018 sụt giảm xuống còn 18,87% (giảm 288,555 triệu đồng, tương ứng giảm 7,7%).
- Tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng: Chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng nguồn vốn, đạt 48,45% năm 2016, tăng thêm 47.609 triệu đồng và đạt tỷ trọng 49,13% trong năm 2017.
- Tiền gửi có kỳ hạn từ 12 tháng trở lên: Chiếm 31,43% năm 2016, giảm xuống 28,75% năm 2017, và sang năm 2018 giảm mạnh 452,825 triệu đồng (tỷ lệ giảm 19,71%), khiến tỷ trọng giảm xuống chỉ còn 19,92%.
- Đánh giá tổng quát: Chi nhánh duy trì được đà tăng trưởng doanh số huy động tuyệt đối nhờ các chương trình kích cầu lãi suất. Tuy nhiên, hoạt động huy động vốn vẫn bộc lộ hạn chế lớn: liên tục không hoàn thành chỉ tiêu kế hoạch nội bộ được giao; cơ cấu tiền gửi mất cân đối nghiêm trọng khi nguồn vốn trung dài hạn (trên 12 tháng) sụt giảm mạnh, làm tăng áp lực rủi ro thanh khoản và hạn chế năng lực tài trợ tín dụng trung dài hạn.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác huy động tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân NCB – Chi nhánh Hà Nội
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ định hướng chiến lược của ngân hàng:
- Định hướng phát triển giai đoạn 2020 – 2025: Bám sát xu thế chuyển đổi số của ngành ngân hàng; định hướng đưa NCB trở thành ngân hàng bán lẻ hiện đại, tập trung nâng cao trải nghiệm khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trên địa bàn Hà Nội.
- Các giải pháp nâng cao hiệu quả huy động tiền gửi tiết kiệm:
- Đa dạng hóa các sản phẩm tiết kiệm: Thiết kế các sản phẩm tiết kiệm tích lũy, tiết kiệm rút gốc linh hoạt, tiết kiệm gửi góp nhằm đáp ứng nhu cầu tài chính đa dạng của khách hàng cá nhân.
- Hoàn thiện chính sách lãi suất và phí: Vận dụng linh hoạt các phương pháp định giá tiền gửi theo quan hệ tổng thể với khách hàng và chi phí cận biên, bảo đảm lãi suất đủ sức cạnh tranh nhưng vẫn kiểm soát tốt chi phí trả lãi.
- Hiện đại hóa công nghệ và phát triển kênh ngân hàng số: Tận dụng các giải thưởng về ngân hàng số (Best Digital Bank Vietnam 2017) để đẩy mạnh các tiện ích gửi tiết kiệm trực tuyến qua Internet Banking và Mobile Banking, giúp khách hàng gửi và tất toán nhanh chóng, an toàn.
- Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị và phát triển mạng lưới: Tăng cường hoạt động của Trung tâm PRM và các phòng giao dịch, triển khai tiếp thị tại các khu dân cư đông đúc, các tổ chức kinh tế trên địa bàn chi nhánh quản lý.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng giao dịch, văn hóa ứng xử và đạo đức nghề nghiệp cho giao dịch viên, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục tại quầy.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:
- Phản ánh trung thực thực trạng số liệu kinh doanh: Công trình tổng hợp và phản ánh dữ liệu tài chính của NCB Chi nhánh Hà Nội qua ba năm 2016 – 2018. Dư nợ cho vay tăng trưởng liên tục từ 1.602 tỷ đồng (2016) lên 2.112 tỷ đồng (2017) và đạt 2.602 tỷ đồng (2018). Huy động vốn năm 2017 đạt 1.231 tỷ đồng (bằng 112,42% năm 2016), và lợi nhuận sau thuế năm 2018 ghi nhận mức tăng 21.458,4 triệu đồng (tăng 51,75% so với năm 2017).
- Chỉ rõ sự biến dịch trong cơ cấu nguồn vốn: Phân tích của khóa luận chứng minh sự chuyển dịch kỳ hạn tiền gửi tại chi nhánh theo hướng ngắn hạn hóa: kỳ hạn dưới 12 tháng luôn chiếm tỷ trọng chi phối (xấp xỉ 48,45% đến 49,13%), trong khi nguồn vốn ổn định dài hạn (từ 12 tháng trở lên) suy giảm mạnh từ 31,43% năm 2016 xuống chỉ còn 19,92% năm 2018.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận không dừng lại ở việc mô tả số liệu tăng trưởng tuyệt đối mà thẳng thắn chỉ ra điểm hạn chế cốt lõi của chi nhánh là "liên tục không đạt kế hoạch đề ra". Đồng thời, tác giả liên kết chặt chẽ khung lý thuyết định giá tiền gửi kinh điển của Peter Rose với điều kiện vận hành thực tế tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi nghiên cứu dữ liệu thứ cấp bị giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2016 – 2018) tại một đơn vị cơ sở duy nhất là Chi nhánh Hà Nội, chưa bao quát được toàn hệ thống NCB hoặc so sánh tương quan với các chi nhánh ngân hàng thương mại đối thủ trên cùng địa bàn.
- Khóa luận chưa tiến hành khảo sát điều tra sơ cấp (phát phiếu hỏi khách hàng cá nhân) để lượng hóa các nhân tố tâm lý, chất lượng dịch vụ hoặc mức độ hài lòng tác động trực tiếp đến quyết định gửi tiết kiệm.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các năm tiếp theo trong giai đoạn 2020 – 2025 để đánh giá tính hiệu quả của các giải pháp ngân hàng bán lẻ đã đề xuất.
- Kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát người gửi tiền nhằm đo lường mức độ nhạy cảm của khách hàng đối với lãi suất và dịch vụ ngân hàng số tại NCB.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Ngân hàng thương mại: Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp phân tích thực trạng huy động vốn cấp chi nhánh, cách thức xử lý chuỗi số liệu tài chính thứ cấp và hệ thống hóa lý thuyết định giá lãi suất.
- Đối với cán bộ ngân hàng và nhà quản trị chi nhánh: Các nội dung phân tích cơ cấu kỳ hạn, phương pháp định giá theo mối quan hệ tổng thể và rủi ro mất cân đối kỳ hạn cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng kế hoạch kinh doanh và chính sách sản phẩm tiền gửi phù hợp với phân khúc khách hàng cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
-
Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB) đã trải qua các mốc chuyển đổi tên gọi và dấu mốc pháp lý nào trong lịch sử?
- NCB được thành lập năm 1995 theo Giấy phép số 00057/NH-CP ngày 18/09/1995 của NHNN với tên gọi ban đầu là Ngân hàng TMCP Nông thôn Sông Kiên. Sau đó, ngân hàng chuyển đổi mô hình thành ngân hàng đô thị và đổi tên thành Ngân hàng TMCP Nam Việt (Navibank). Ngày 13/09/2010, ngân hàng niêm yết cổ phiếu trên HNX theo Quyết định số 566/QĐ-SGDCK với mã chứng khoán NVB. Đến năm 2014, ngân hàng chính thức đổi tên thành Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB).
-
Lý thuyết định giá tiền gửi của Peter Rose được tác giả trích dẫn gồm những phương pháp nào?
- Khóa luận trích dẫn 6 phương pháp định giá tiền gửi của Peter Rose: (1) Phương pháp tổng hợp chi phí - thu nhập; (2) Phương pháp đánh giá chi phí dịch vụ tiền gửi trung bình; (3) Phương pháp tập trung nguồn vốn; (4) Phương pháp sử dụng chi phí cận biên để xác định lãi suất; (5) Phương pháp định giá xâm nhập thị trường; (6) Định giá trên cơ sở mối quan hệ tổng thể với khách hàng.
-
Tỷ trọng tiền gửi tiết kiệm theo kỳ hạn tại NCB Chi nhánh Hà Nội biến động ra sao trong giai đoạn 2016 – 2018?
- Tiền gửi không kỳ hạn dao động từ 20,03% (2016) lên 23,69% (2017) rồi giảm xuống 18,87% (2018). Tiền gửi kỳ hạn dưới 12 tháng chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng dần: 48,45% (2016) lên 49,13% (2017). Trong khi đó, tiền gửi có kỳ hạn từ 12 tháng trở lên giảm liên tục từ 31,43% (2016) xuống 28,75% (2017) và giảm mạnh còn 19,92% (2018), tương đương mức giảm 452,825 triệu đồng (-19,71%).
-
Cơ cấu cho vay theo khách hàng của NCB Chi nhánh Hà Nội có sự dịch chuyển thế nào giữa năm 2017 và năm 2018?
- Năm 2017, tỷ lệ dư nợ cho vay khách hàng cá nhân chiếm ưu thế lớn với 68,37%, trong khi dư nợ tổ chức kinh tế chỉ chiếm 31,63%. Sang năm 2018, dư nợ cho vay cá nhân giảm xuống còn 1.415 tỷ đồng (tỷ trọng giảm xuống 57,11%), còn dư nợ tổ chức kinh tế tăng lên 1.187 tỷ đồng (tăng thêm 366,033 tỷ đồng so với năm 2017, tỷ trọng tăng lên 42,89%).
-
Quy định pháp luật nào điều chỉnh việc bảo hiểm tiền gửi và quyền lợi của người gửi tiền được đề cập trong văn bản?
- Hoạt động bảo hiểm tiền gửi được điều chỉnh bởi Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2012. Trong đó, Điều 4 quy định bản chất bảo hiểm tiền gửi nhằm bảo đảm hoàn trả cho người gửi tiền khi tổ chức tín dụng mất khả năng chi trả hoặc phá sản; Điều 12 quy định 6 nhóm quyền và nghĩa vụ của tổ chức tham gia bảo hiểm, bao gồm việc nộp phí đầy đủ và định kỳ cung cấp thông tin tiền gửi cho cơ quan bảo hiểm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn vốn tiền gửi tiết kiệm và đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân – Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2016 – 2018. Thông qua chuỗi số liệu tài chính thực tế, tác giả đã làm rõ nghịch lý giữa việc gia tăng quy mô tăng trưởng tuyệt đối nhưng liên tục không hoàn thành chỉ tiêu kế hoạch nội bộ, đi kèm sự suy giảm mạnh của tỷ trọng tiền gửi trung dài hạn. Các giải pháp được đề xuất về chính sách sản phẩm, định giá lãi suất, phát triển ngân hàng số và nâng cao chất lượng nhân sự mang tính đồng bộ, gắn liền với định hướng bán lẻ của ngân hàng trong giai đoạn 2020 – 2025.