Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, sự gia tăng mạnh mẽ của các luồng lưu chuyển thương mại giữa các quốc gia và châu lục đã thúc đẩy sự phát triển vượt bậc của các phương thức vận tải hiện đại, trong đó vận tải hàng hóa bằng container giữ vai trò xương sống. Tại Việt Nam, mặc dù ngành logistics đã đạt được nhiều bước tiến đáng kể sau thời kỳ mở cửa, các doanh nghiệp dịch vụ logistics nội địa vẫn đang đối mặt với sức ép cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp quốc tế. Hoạt động vận tải container bằng đường bộ đóng vai trò mắt xích kết nối huyết mạch trong chuỗi cung ứng nhưng thường gặp các rào cản về chi phí vận hành, tình trạng chạy rỗng chiều về và áp lực hạ tầng giao thông. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải container đường bộ trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm tối ưu hóa chi phí, gia tăng lợi nhuận và củng cố vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa hoạt động vận tải hàng hóa bằng container đường bộ thông qua trường hợp điển hình tại Công ty Cổ phần Vận tải Bộ Tân Cảng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục đích tổng thể: Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải hàng hóa bằng container đường bộ của Công ty Cổ phần Vận tải Bộ Tân Cảng.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động vận tải hàng hóa bằng container và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả khai thác kỹ thuật, hiệu quả kinh tế trong vận tải container đường bộ.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và khai thác vận tải container đường bộ của Công ty Cổ phần Vận tải Bộ Tân Cảng; xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong giai đoạn 2020–2022.
    3. Đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính khả thi nhằm phát huy thế mạnh, khắc phục các hạn chế về chi phí, vận hành và tuyến vận tải nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình kinh doanh và thực trạng hoạt động vận tải hàng hóa bằng container đường bộ của Công ty Cổ phần Vận tải Bộ Tân Cảng.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Vận tải Bộ Tân Cảng và các địa bàn hoạt động chính (Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Bình Phước, Bà Rịa – Vũng Tàu, Long An, Bình Thuận...).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu và phân tích từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý luận chuyên ngành kinh tế vận tải và quản trị logistics:

  • Khung lý thuyết vận tải container: Bản chất vận tải là ngành sản xuất vật chất đặc biệt tạo ra sự thay đổi vị trí không gian của đối tượng vận chuyển; sản phẩm mang tính vô hình và không thể dự trữ. Hệ thống phân loại container theo vật liệu chế tạo (thép, nhôm, gỗ...), theo công dụng (container bách hóa, chở hàng rời khô, bảo ôn/lạnh, thùng chứa chất lỏng/nguy hiểm, container chuyên dụng) và quy chuẩn kích thước (20 feet, 40 feet, 40 feet cao, 45/48 feet, quy đổi tiêu chuẩn TEU).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kỹ thuật khai thác:
    • Vận tốc: Tốc độ kỹ thuật ($V_T = \frac{\sum L_{ch}}{T_{lb}}$), tốc độ khai thác ($V_K = \frac{\sum L_{ch}}{T_{lb} + T_{dđ} + T_{đc}}$), tốc độ thiết kế.
    • Quãng đường: Quãng đường chạy có hàng ($L_{ch}$), quãng đường chạy không hàng ($L_{kh}$), quãng đường huy động ($L_{hđ}$), tổng quãng đường chung ($L_{chg} = L_{ch} + L_{kh} + L_{hđ}$), hệ số sử dụng quãng đường ($\beta = \frac{L_{ch}}{L_{chg}}$).
    • Thời gian: Thời gian xe lăn bánh ($T_{lb}$), thời gian xếp dỡ ($T_{xd}$), thời gian dừng đỗ dọc đường ($T_{dđ}$), thời gian chuẩn kết ($T_{ck}$), thời gian hoạt động trong ngày ($T_H$).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế: Doanh thu ($D = \sum Q \times f$), chi phí vận tải (tiền lương lái xe, bảo hiểm theo lương 19% doanh nghiệp đóng, nhiên liệu, săm lốp, bảo dưỡng sửa chữa, khấu hao cơ bản phương tiện, phí cầu đường bến bãi, chi phí quản lý), lợi nhuận và các tỷ suất sinh lời (tỷ suất lợi nhuận trên chi phí, trên doanh thu, trên vốn chủ sở hữu, trên lao động), năng suất lao động và tiền lương bình quân.
  • Khung pháp lý và quản trị: Luật Doanh nghiệp (Điểm a Khoản 1 Điều 137), các quy chuẩn kỹ thuật an toàn đường bộ theo tiêu chuẩn ISO 39001:2012, các quy trình hải quan và chứng từ vận tải quốc tế (Bill of Lading, House B/L, Shipped on board B/L, phiếu giao nhận container EIR).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty giai đoạn 2020–2022, hồ sơ năng lực, tài liệu ngành giao thông vận tải; thu thập dữ liệu sơ cấp về nhật trình xe chạy, định mức thời gian và chi phí trên các tuyến vận chuyển thực tế.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích so sánh định lượng (tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu, hệ số khai thác kỹ thuật), phương pháp logic tổng hợp để nhận định nguyên nhân tồn tại và xây dựng giải pháp thực tế trên phần mềm bảng tính văn phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về vận tải container và hiệu quả hoạt động vận tải hàng hóa bằng container đường bộ

Chương 1 tổng hợp toàn diện các khái niệm cơ bản về ngành vận tải và phương thức vận tải hàng hóa bằng container:

  • Phân tích ưu điểm nổi bật của phương thức vận tải container: tiết kiệm chi phí vận chuyển nhờ đóng gói nguyên khối, bảo vệ an toàn hàng hóa chống thất thoát/hư hỏng (giảm 30% hao hụt so với hàng bao gói), linh hoạt trong tổ chức vận chuyển door-to-door. Nhược điểm gồm: phụ thuộc cơ sở hạ tầng cầu đường, phát sinh chi phí bốc dỡ/nâng hạ, hạn chế về kích thước thùng đối với hàng siêu trường siêu trọng và hiện tượng mất cân bằng luồng hàng dẫn đến chạy rỗng chiều về.
  • Khái quát về phương tiện vận tải và thiết bị xếp dỡ chuyên dụng: đầu kéo kết hợp rơ-moóc/chassis chuyên dụng, xe nâng vỏ/hàng (Forklift), cần cẩu giàn cố định (Gantry Crane có năng suất 40 TEU/giờ, sức nâng đến 80 tấn) và cần cẩu di động bánh hơi/ray (năng suất 25–30 TEU/giờ).
  • Quy trình tổ chức đóng hàng và các phương thức gửi hàng: FCL/FCL (nguyên cont/nguyên cont), LCL/LCL (hàng lẻ/hàng lẻ), LCL/FCL và FCL/LCL; cùng các yêu cầu nghiệp vụ về phát hành vận đơn tiếp nhận (Received for B/L), vận đơn đã xếp hàng lên tàu (Shipped on board B/L) và vận đơn người gom hàng (House B/L).
  • Thiết lập hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu kỹ thuật khai thác (vận tốc, quãng đường, thời gian) và chỉ tiêu tài chính kinh tế (doanh thu, định mức chi phí vận hành, lợi nhuận, năng suất lao động). Đồng thời, chương 1 phân tích các nhóm yếu tố ảnh hưởng từ bên trong (trình độ quản lý, năng lực lái xe, cơ sở vật chất, công nghệ điều hành) và bên ngoài (kết cấu hạ tầng giao thông, hệ thống chính sách - quy định tải trọng, điều kiện thời tiết, biến động nhu cầu thị trường).

Chương 2: Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động vận tải container của Công ty Cổ phần Vận tải Bộ Tân Cảng

Chương 2 đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Vận tải Bộ Tân Cảng (tiền thân là Công ty Cổ phần Dịch vụ và Đại lý Tân Cảng Số 1, đổi tên ngày 19/11/2007; vốn điều lệ 120 tỷ đồng; trụ sở tại số 1295B Nguyễn Thị Định, Cát Lái, Quận 2, TP.HCM). Công ty tham gia vào chuỗi cung ứng logistics của Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn, vận hành đội xe vận tải kết nối cảng - kho - depot - cửa khẩu.
  • Năng lực phương tiện và công nghệ: Sở hữu 76 đầu kéo container, 2 xe nâng, xưởng sửa chữa chuyên dùng quy mô 200 m², trang bị 6 máy tính xách tay; ứng dụng phần mềm quản lý vận tải NMS, phần mềm OTM, hệ thống giám sát hành trình GPS và hệ thống an toàn ISO 39001:2012.
  • Cơ cấu nhân sự (tính đến 30/6/2022): Tổng số 304 người. Trình độ trên đại học chiếm 7,6% (23 người), đại học chiếm 51,6% (157 người), cao đẳng chiếm 7,9% (24 người). Tỷ lệ hợp đồng không xác định thời hạn chiếm 74% (225 người), hợp đồng xác định thời hạn chiếm 18,4% (56 người), sĩ quan/quân nhân chuyên nghiệp/công nhân viên chức quốc phòng chiếm 7,6% (23 người). Lao động nam chiếm 72% (219 người) và nữ chiếm 28% (85 người).
Chỉ tiêu tài chính hợp nhất Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tăng trưởng 2021/2020 (%) Tăng trưởng 2022/2021 (%)
Tổng tài sản (triệu đồng) 949.000,83 - - - -
- Tài sản ngắn hạn 395.830,96 (45%) - - +2,00% (tỷ trọng) +2,00% (tỷ trọng)
- Tài sản dài hạn 553.170,37 (55%) - - -2,00% (tỷ trọng) -1,00% (tỷ trọng)
Doanh thu thuần (triệu đồng) 1.089.791,27 1.185.725,67 1.319.352,93 +8,80% +11,27%
Lợi nhuận từ HĐKD (triệu đồng) 122.011,17 - - - -
Lợi nhuận khác (triệu đồng) 307,42 - - - -
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 122.319,34 140.388,52 152.094,28 +14,77% +8,34%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 100.478,73 113.470,51 124.510,97 +12,93% +9,73%
EPS (đồng/cổ phiếu) - 3.094 - +14,00% -
  • Quy trình vận hành: Phân tích chi tiết quy trình giao nhận vận tải hàng xuất (tiếp nhận booking $\rightarrow$ duyệt lệnh hãng tàu $\rightarrow$ điều xe lấy container rỗng $\rightarrow$ đóng hàng $\rightarrow$ làm thủ tục hải quan/kiểm dịch $\rightarrow$ hạ container bãi chờ xuất) và hàng nhập (tiếp nhận thông tin $\rightarrow$ kiểm tra chứng từ $\rightarrow$ lấy lệnh giao hàng D/O $\rightarrow$ mở tờ khai hải quan $\rightarrow$ xuất phiếu EIR $\rightarrow$ thanh lý cổng $\rightarrow$ vận chuyển giao cho khách $\rightarrow$ quyết toán debit note).
  • Phân tích thực nghiệm các chỉ tiêu kỹ thuật khai thác trên 4 tuyến vận tải hàng nhập trọng điểm:
Tuyến vận chuyển Chiều dài hành trình ($L_M$, km) Quãng đường có hàng ($L_{ch}$, km) Quãng đường không hàng ($L_{kh}$, km) Quãng đường huy động ($L_{hđ}$, km) Hệ số sử dụng quãng đường ($\beta$) Thời gian 1 chuyến ($T_v$, giờ) Thời gian hoạt động ngày ($T_H$, giờ)
Cát Lái – Samsung 23,0 10,5 10,0 2,5 (1,5 + 1,0) 0,46 2,82 3,07
Cát Lái – Panasonic 34,4 16,5 15,4 2,5 (1,5 + 1,0) 0,48 3,76 4,01
Cát Lái – Texhong 59,0 29,0 27,5 2,5 (1,5 + 1,0) 0,48 4,18 4,43
Cát Lái – Woodworth 154,0 76,0 75,5 2,5 (1,5 + 1,0) 0,49 6,88 7,13

Đánh giá tồn tại từ số liệu:

  • Hệ số sử dụng quãng đường trên cả 4 tuyến ở mức rất thấp ($\beta$ dao động từ 0,46 đến 0,49), cho thấy hơn 50% tổng quãng đường phương tiện phải chạy rỗng, gây lãng phí nhiên liệu và hao mòn thiết bị.
  • Tổng thời gian hoạt động trong ngày ($T_H$) trên các tuyến ngắn (Cát Lái – Samsung: 3,07 giờ; Cát Lái – Panasonic: 4,01 giờ; Cát Lái – Texhong: 4,43 giờ) còn thấp, chưa tận dụng hết quỹ thời gian làm việc của phương tiện và tài xế.
  • Tốc độ khai thác chịu tác động lớn bởi ùn tắc giao thông cục bộ (ví dụ: đoạn đường Võ Chí Công trên tuyến Cát Lái – Samsung) và thời gian xếp dỡ chiếm tỷ trọng cố định lớn (2,5 giờ/chuyến).
  • Về sản lượng theo chủ hàng: Khách hàng Samsung có quy mô lớn nhưng biến động mạnh qua các năm (năm 2020: 1.130 cont 20' và 33.830 cont 40'; năm 2021: 3.822 cont 20' và 22.766 cont 40'; năm 2022: 904 cont 20' và 27.064 cont 40').

Chương 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động vận tải bằng container đường bộ của Công ty Cổ phần Vận tải Bộ Tân Cảng

Dựa trên các hạn chế kỹ thuật và tài chính đã bộc lộ ở Chương 2, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp giảm chi phí: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nhiên liệu theo từng cự ly tuyến; quản lý chặt chẽ chu kỳ bảo dưỡng định kỳ và định mức sử dụng săm lốp để giảm thiểu chi phí sửa chữa lớn.
  • Nhóm giải pháp kết hợp tuyến vận tải (Khắc phục chạy rỗng): Điều phối ghép chuyến linh hoạt giữa luồng hàng nhập và luồng hàng xuất; phối hợp với các depot và hãng tàu để lấy rỗng và trả hàng tại các điểm lân cận nhằm nâng cao hệ số sử dụng quãng đường $\beta$ lên trên mức 0,5.
  • Nhóm giải pháp về vận hành: Áp dụng phương thức chạy cắt mooc (drop-and-hook) tại các kho hàng của khách hàng lớn có cự ly ngắn (Samsung, Panasonic) nhằm giải phóng đầu kéo, tăng số vòng quay chuyến xe/ngày thay vì để phương tiện chờ đợi trong suốt thời gian xếp dỡ (2,5 giờ).
  • Nhóm biện pháp gia tăng doanh thu và năng suất:
    • Nâng cao năng suất lao động: Đào tạo định kỳ kỹ năng điều độ và lái xe an toàn theo chuẩn ISO 39001:2012, hoàn thiện cơ chế khoán lương gắn liền với sản lượng km.teu.
    • Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin: Khai thác chuyên sâu phần mềm OTM, NMS và thiết bị giám sát hành trình GPS theo thời gian thực nhằm tối ưu hóa lộ trình di chuyển, tránh các khung giờ cao điểm và tuyến đường ùn tắc.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp đầy đủ tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Vận tải Bộ Tân Cảng: Doanh thu thuần duy trì tăng trưởng đều đặn qua các năm (1.089,79 tỷ đồng năm 2020 lên 1.185,73 tỷ đồng năm 2021 và đạt 1.319,35 tỷ đồng năm 2022); Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 100,48 tỷ đồng lên 113,47 tỷ đồng và 124,51 tỷ đồng.
  • Đo lường và lượng hóa chính xác các chỉ tiêu khai thác kỹ thuật trên 4 tuyến thực tế, phát hiện hệ số sử dụng quãng đường $\beta$ chỉ đạt từ 0,46 đến 0,49, chỉ rõ việc xe chạy rỗng chiều về là nguyên nhân trực tiếp làm tăng giá thành vận tải.
  • Xác định quỹ thời gian hoạt động của xe ở các cự ly ngắn còn dư thừa (chỉ vận hành 3,07 – 4,43 giờ/ngày), tạo cơ sở thực tế cho việc tổ chức chạy tăng chuyến và đổi phương thức khai thác mooc.

Hệ thống giải pháp đề xuất

  • Đề xuất giải pháp kết hợp tuyến hàng hai chiều giữa các khu công nghiệp trọng điểm (Đồng Nai, Bình Dương) với hệ thống cảng Cát Lái/Cái Mép.
  • Đề xuất phương án vận hành chạy cắt mooc nhằm giảm thời gian xe chờ tại kho đóng/rút hàng.
  • Đề xuất ứng dụng đồng bộ hệ thống công nghệ thông tin (OTM, NMS, GPS) gắn kết với tiêu chuẩn an toàn ISO 39001:2012 để tối ưu hóa thời gian lăn bánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu đo lường kỹ thuật chi tiết về thời gian lăn bánh, tốc độ khai thác và hệ số sử dụng quãng đường mới chỉ tập trung khảo sát trên mẫu 4 tuyến khách hàng đại diện (Samsung, Panasonic, Texhong, Woodworth) trong luồng hàng nhập, chưa bao quát toàn bộ mạng lưới vận tải liên tỉnh của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bài toán tối ưu hóa tuyến đường đa điểm (multi-depot vehicle routing problem) kết hợp vận tải đa phương thức (đường bộ kết hợp sà lan đường thủy nội địa) kết nối hệ thống cảng Cát Lái và cụm cảng nước sâu Cái Mép - Thị Vải.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Logistics, Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh tế Vận tải và Quản trị Kinh doanh Giao thông Vận tải.
  • Phần giá trị nhất: Phương pháp tính toán thực nghiệm các chỉ tiêu kỹ thuật khai thác vận tải ô tô đường bộ (vận tốc kỹ thuật, vận tốc khai thác, hệ số sử dụng quãng đường $\beta$, cơ cấu thời gian một vòng quay xe $T_v$) và quy trình giao nhận container thực tế tại khu vực cảng Cát Lái.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ số sử dụng quãng đường ($\beta$) của các tuyến vận tải nghiên cứu tại công ty đạt bao nhiêu?
Số liệu thực nghiệm tại Chương 2 cho thấy hệ số $\beta$ của cả 4 tuyến nghiên cứu đều nằm trong khoảng từ 0,46 đến 0,49 (Cát Lái – Samsung: 0,46; Cát Lái – Panasonic: 0,48; Cát Lái – Texhong: 0,48; Cát Lái – Woodworth: 0,49), phản ánh tình trạng xe chạy rỗng chiều về chiếm hơn một nửa tổng chiều dài hành trình.

2. Quy mô đội phương tiện và lực lượng lao động của Công ty Vận tải Bộ Tân Cảng tại thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Công ty sở hữu 76 xe đầu kéo container, 2 xe nâng, xưởng sửa chữa 200 m². Đội ngũ nhân sự tính đến ngày 30/6/2022 có 304 người, trong đó trình độ đại học chiếm 51,6%, trên đại học chiếm 7,6%, và 74% nhân sự ký hợp đồng lao động không xác định thời hạn.

3. Doanh thu và lợi nhuận của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2022?
Doanh thu thuần hợp nhất tăng trưởng liên tục: đạt 1.089,79 tỷ đồng (2020), 1.185,73 tỷ đồng (2021, tăng 8,8%) và 1.319,35 tỷ đồng (2022, tăng 11,27%). Lợi nhuận sau thuế hợp nhất lần lượt đạt 100,48 tỷ đồng (2020), 113,47 tỷ đồng (2021, tăng 12,93%) và 124,51 tỷ đồng (2022, tăng 9,73%).

4. Công ty áp dụng các công nghệ và tiêu chuẩn quản lý nào trong điều hành vận tải?
Công ty ứng dụng phần mềm quản lý vận tải NMS, phần mềm OTM, hệ thống định vị vệ tinh GPS/hộp đen giám sát hành trình phương tiện và áp dụng Hệ thống quản lý An toàn giao thông đường bộ theo tiêu chuẩn ISO 39001:2012.

5. Tác giả đề xuất giải pháp trọng tâm nào để xử lý tình trạng thời gian hoạt động trong ngày của xe còn ngắn?
Tác giả đề xuất áp dụng giải pháp kết hợp tuyến vận tải hai chiều để hạn chế chạy rỗng và triển khai phương thức chạy cắt mooc đối với các khách hàng cự ly ngắn (như Samsung, Panasonic) nhằm giải phóng đầu xe, tăng số vòng quay vận chuyển trong ngày.


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa vững chắc cơ sở lý luận về kinh tế vận tải container đường bộ và đánh giá chi tiết bức tranh khai thác thực tế tại Công ty Cổ phần Vận tải Bộ Tân Cảng giai đoạn 2020–2022. Các phân tích định lượng đã làm rõ nút thắt lớn nhất của doanh nghiệp là hệ số sử dụng quãng đường thấp ($\beta < 0,5$) và thời gian khai thác phương tiện trong ngày chưa tối ưu. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm kết hợp tuyến hai chiều, chạy cắt mooc, siết chặt định mức chi phí và tối ưu hóa quản phối bằng phần mềm OTM/NMS mang tính khả thi cao, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của công ty.